Bài 1: Các Loại Danh Từ Trong Tiếng Anh
Nắm các loại danh từ quan trọng trong tiếng Anh và tránh lỗi phổ biến của người Việt.
Nhìn Nhanh: Danh Từ Là Gì?
Danh từ (noun) là từ dùng để gọi tên người, vật, nơi chốn, ý tưởng, cảm xúc hoặc nhóm người/vật. Khi học danh từ, người Việt cần chú ý nhất đến mạo từ (articles), số ít/số nhiều (singular/plural) và danh từ không đếm được (uncountable nouns).
Mẹo học đúng trọng tâm
Đừng chỉ học nghĩa của danh từ. Hãy học luôn danh từ đó có đếm được (countable) hay không đếm được (uncountable), vì đây là nơi người Việt sai nhiều nhất.
Danh Từ Riêng và Danh Từ Chung
Danh từ riêng (proper noun) vs danh từ chung (common noun)
Danh từ riêng (proper noun) gọi tên một người, nơi chốn, tổ chức hoặc sự vật cụ thể nên thường viết hoa. Danh từ chung (common noun) gọi tên một loại người/vật/nơi chốn nói chung nên thường viết thường.
| So sánh danh từ riêng và danh từ chung | Danh từ chung (common noun) | Danh từ riêng (proper noun) |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Chỉ loại chung | Chỉ tên cụ thể |
| Viết hoa | Không bắt buộc nếu không đứng đầu câu | Thường phải viết hoa |
| Mạo từ | Thường dùng a/an/the tùy ngữ cảnh | Thường không dùng a/an |
| Ví dụ | teacher, country, restaurant | Ms. Linh, Vietnam, KFC |
| Lỗi người Việt hay gặp | Quên a/an trước danh từ số ít | Dùng a/an trước tên riêng không cần thiết |
- •She is a student.(Cô ấy là một học sinh. (student = danh từ chung))
- •Linh is a student.(Linh là một học sinh. (Linh = danh từ riêng))
- •I visited a museum yesterday.(Hôm qua tôi đã thăm một bảo tàng. (museum = danh từ chung))
- •I visited the Louvre yesterday.(Hôm qua tôi đã thăm bảo tàng Louvre. (the Louvre = tên riêng thường có the))
- •He works for a company.(Anh ấy làm việc cho một công ty. (company = danh từ chung))
- •He works for Samsung.(Anh ấy làm việc cho Samsung. (Samsung = danh từ riêng))
Danh Từ Đếm Được và Không Đếm Được: Phần Dễ Sai Nhất
Danh từ đếm được (countable noun)
Danh từ đếm được (countable noun) là danh từ có thể đếm bằng số: one book, two books, three students. Khi ở số ít, danh từ đếm được thường cần a/an/the hoặc từ hạn định khác.
Công thức danh từ đếm được
a/an + danh từ đếm được số ít number/many/several/some + danh từ đếm được số nhiều (-s/-es)
- •I have a pen.(Tôi có một cây bút.)
- •She bought two dresses.(Cô ấy đã mua hai chiếc váy.)
- •There is a cat under the table.(Có một con mèo dưới bàn.)
- •There are many restaurants near my house.(Có nhiều nhà hàng gần nhà tôi.)
- •He made several mistakes.(Anh ấy đã mắc vài lỗi.)
- •We need three chairs for the meeting.(Chúng ta cần ba cái ghế cho cuộc họp.)
Danh từ không đếm được (uncountable noun)
Danh từ không đếm được (uncountable noun) không đếm trực tiếp bằng one/two và không thêm -s. Muốn đếm, bạn cần dùng đơn vị đo như a piece of, a glass of, a bottle of.
Công thức danh từ không đếm được
some/much/a lot of + danh từ không đếm được a piece/glass/bottle/cup/slice of + danh từ không đếm được
- •I need some information.(Tôi cần một ít thông tin.)
- •She gave me a piece of advice.(Cô ấy cho tôi một lời khuyên.)
- •We do not have much time.(Chúng ta không có nhiều thời gian.)
- •He drank a glass of water.(Anh ấy đã uống một ly nước.)
- •There is a lot of traffic today.(Hôm nay có rất nhiều xe cộ.)
- •This furniture looks expensive.(Đồ nội thất này trông đắt tiền.)
Danh từ người Việt rất hay thêm -s sai
Các từ như information, advice, homework, furniture, equipment, luggage, traffic, news, money thường không thêm -s trong cách dùng phổ biến.
I need an information.
I need some information.
Information là danh từ không đếm được (uncountable noun), không dùng an trực tiếp.
She gave me many advices.
She gave me a lot of advice. / She gave me two pieces of advice.
Advice không thêm -s; muốn đếm thì dùng pieces of advice.
I have three homeworks today.
I have a lot of homework today.
Homework là danh từ không đếm được nên không dùng three homeworks.
This room has many furnitures.
This room has a lot of furniture.
Furniture không dùng dạng số nhiều furnitures trong nghĩa đồ nội thất.
The news are very interesting.
The news is very interesting.
News nhìn giống số nhiều nhưng thường đi với động từ số ít.
He bought two breads.
He bought two loaves of bread.
Bread thường không đếm trực tiếp; dùng loaf/slice để đếm.
There are too many traffics.
There is too much traffic.
Traffic là danh từ không đếm được nên dùng much và động từ số ít.
I lost my luggages.
I lost my luggage.
Luggage không thêm -s; nếu cần đếm dùng pieces of luggage.
These equipments are new.
This equipment is new.
Equipment là danh từ không đếm được nên dùng this/is trong câu này.
She has many money.
She has a lot of money.
Money là danh từ không đếm được nên không đi với many.
I bought book yesterday.
I bought a book yesterday.
Book là danh từ đếm được số ít nên cần a/an/the hoặc từ hạn định.
There is two students in the room.
There are two students in the room.
Two students là số nhiều nên dùng There are.
Danh Từ Cụ Thể, Trừu Tượng và Tập Hợp
Danh từ cụ thể (concrete noun) và danh từ trừu tượng (abstract noun)
Danh từ cụ thể (concrete noun) là thứ có thể nhìn, nghe, chạm, ngửi hoặc nếm. Danh từ trừu tượng (abstract noun) là ý tưởng, cảm xúc, phẩm chất hoặc trạng thái không thể cầm nắm trực tiếp.
- •The phone is on the desk.(Chiếc điện thoại ở trên bàn. (phone = danh từ cụ thể))
- •I can hear music from the next room.(Tôi có thể nghe thấy nhạc từ phòng bên cạnh. (music = cảm nhận bằng tai))
- •Happiness is important.(Hạnh phúc rất quan trọng. (happiness = danh từ trừu tượng))
- •Honesty builds trust.(Sự trung thực xây dựng niềm tin. (honesty, trust = trừu tượng))
- •The cake smells good.(Cái bánh có mùi thơm. (cake = danh từ cụ thể))
- •Success takes time.(Thành công cần thời gian. (success = danh từ trừu tượng))
Danh từ tập hợp (collective noun)
Danh từ tập hợp (collective noun) chỉ một nhóm người hoặc vật được xem như một đơn vị, ví dụ family, team, class, group, staff. Khi nhìn cả nhóm như một khối, thường dùng động từ số ít.
- •My family is very supportive.(Gia đình tôi rất ủng hộ tôi. (nhìn như một nhóm))
- •The team is ready.(Đội đã sẵn sàng.)
- •The class starts at eight.(Lớp học bắt đầu lúc tám giờ.)
- •The staff are discussing the new plan.(Các nhân viên đang thảo luận kế hoạch mới. (nhấn mạnh từng người))
- •A group of students is waiting outside.(Một nhóm học sinh đang chờ bên ngoài.)
- •The audience was quiet.(Khán giả đã im lặng. (nhìn như một tập thể))
Cách chọn is hay are
Nếu xem nhóm như một đơn vị, dùng is/was. Nếu nhấn mạnh từng thành viên trong nhóm, đặc biệt trong Anh-Anh, có thể dùng are/were.
Bài Tập: Luyện Nhận Diện và Sửa Lỗi Danh Từ
Phân loại danh từ riêng và danh từ chung
Chọn a/an hoặc dạng số nhiều đúng
Sửa lỗi danh từ không đếm được
Chọn many, much hoặc a lot of
Phân tích loại danh từ
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Danh từ riêng (proper noun) thường viết hoa: Vietnam, Anna, Monday.
- •Danh từ chung (common noun) gọi tên người/vật/nơi chốn nói chung: teacher, city, book.
- •Danh từ đếm được (countable noun) có số ít/số nhiều và thường dùng a/an khi ở số ít.
- •Danh từ không đếm được (uncountable noun) không thêm -s và không dùng a/an trực tiếp.
- •Danh từ tập hợp (collective noun) có thể đi với is hoặc are tùy cách nhìn nhóm.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*an information → some information
- •*many advices → a lot of advice / pieces of advice
- •*many furnitures → a lot of furniture
- •*three homeworks → a lot of homework / three assignments
- •*the news are → the news is
- •*many money → a lot of money
- •*I bought book → I bought a book
Mẹo nhớ nhanh
- •Thử đặt số two trước danh từ: nếu nghe tự nhiên như two books thì thường là đếm được.
- •Nếu muốn nói một đơn vị của danh từ không đếm được, dùng a piece of, a glass of, a bottle of.
- •Gặp danh từ số ít đếm được, hãy kiểm tra ngay có cần a/an/the không.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Danh từ (noun) dùng để gọi tên người, vật, nơi chốn, ý tưởng, cảm xúc hoặc nhóm.
Danh từ riêng (proper noun) thường viết hoa; danh từ chung (common noun) thường viết thường.
Danh từ đếm được (countable noun) có thể có số nhiều -s/-es và dùng với many.
Danh từ không đếm được (uncountable noun) không thêm -s và thường dùng với much/some/a lot of.
Muốn đếm danh từ không đếm được, dùng đơn vị đo như a piece of, a glass of, a slice of.
Người Việt cần đặc biệt chú ý mạo từ a/an/the, số ít/số nhiều và cấu trúc There is/There are.
Bảng Tổng Hợp Các Loại Danh Từ
Tóm tắt nhanh các nhóm danh từ quan trọng
| Loại danh từ | Ý nghĩa | Ví dụ | Lỗi hay gặp |
|---|---|---|---|
| Danh từ riêng (proper noun) | Tên riêng của người, nơi, tổ chức, ngày tháng | Vietnam, Anna, Google, Monday | Không viết hoa tên riêng |
| Danh từ chung (common noun) | Tên gọi chung cho người/vật/nơi chốn | student, city, laptop, school | Quên a/an trước danh từ số ít |
| Danh từ đếm được (countable noun) | Có thể đếm trực tiếp | one book, two apples, many students | Quên thêm -s/-es ở số nhiều |
| Danh từ không đếm được (uncountable noun) | Không đếm trực tiếp bằng one/two | water, advice, information, furniture | Thêm -s hoặc dùng a/an trực tiếp |
| Danh từ cụ thể (concrete noun) | Có thể cảm nhận bằng giác quan | phone, table, music, bread | Nhầm với danh từ trừu tượng |
| Danh từ trừu tượng (abstract noun) | Ý tưởng, cảm xúc, phẩm chất | love, success, honesty, freedom | Cố dịch từng chữ từ tiếng Việt |
| Danh từ tập hợp (collective noun) | Chỉ một nhóm như một đơn vị | family, team, class, staff | Lúng túng khi chọn is hoặc are |
Cách học danh từ hiệu quả
Khi ghi từ mới, hãy ghi theo mẫu: word + nghĩa + countable/uncountable + ví dụ. Ví dụ: advice = lời khuyên, uncountable, a piece of advice.