•
Ngữ pháp

Bài 10: Tính Từ Chỉ Số Đếm Trong Tiếng Anh

Học cách dùng số đếm trong tiếng Anh để nói số lượng, tuổi, giá tiền, số điện thoại và tránh lỗi số ít/số nhiều.

Admin
25 tháng 05, 2026
13 phút
1 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Tính Từ Chỉ Số Đếm Là Gì?

Tính từ chỉ số đếm (cardinal numbers) là các số dùng để nói số lượng, ví dụ one, two, three, ten, twenty. Chúng trả lời câu hỏi bao nhiêu và thường đứng trước danh từ.

Cardinal numbers trả lời câu hỏi How many?
Dùng để nói số lượng: two books, five students, ten apples
Sau số từ two trở lên, danh từ đếm được thường ở số nhiều: two books
Sau one, danh từ đếm được thường ở số ít: one book
Không thêm -s vào hundred, thousand, million khi có số đứng trước: two hundred, three thousand
Có thể dùng số đếm cho tuổi, giá tiền, số điện thoại, năm và địa chỉ
Người Việt hay sai nhất ở danh từ số ít/số nhiều sau số đếm

Mẹo nhớ nhanh

Thấy số lớn hơn one trước danh từ đếm được thì kiểm tra ngay danh từ phía sau có cần thêm -s hoặc -es không.

2

Cardinal Numbers Và Ordinal Numbers Khác Nhau Thế Nào?

Số đếm và số thứ tự

Số đếm (cardinal numbers) dùng để đếm số lượng. Số thứ tự (ordinal numbers) dùng để nói vị trí hoặc thứ hạng, ví dụ first, second, third.

So sánh số đếm và số thứ tựCâu hỏi trả lờiVí dụ
Số đếm (cardinal numbers)How many?one book, two students, ten chairs
Số thứ tự (ordinal numbers)Which one? What position?the first book, the second student
Cardinal dùng cho số lượngCó bao nhiêu?I have three pens.
Ordinal dùng cho vị tríThứ mấy?She is the third student.
Cardinal thường không dùng theĐếm trực tiếpThere are four rooms.
Ordinal thường dùng theXác định vị tríThis is the fourth room.
  • •
    I have two brothers.(Tôi có hai anh/em trai. Two là số đếm.)
  • •
    He lives on the second floor.(Anh ấy sống ở tầng hai. Second là số thứ tự.)
  • •
    There are five books on the table.(Có năm quyển sách trên bàn. Five nói số lượng.)
  • •
    This is my first English lesson.(Đây là bài học tiếng Anh đầu tiên của tôi. First nói thứ tự.)
  • •
    We need three chairs.(Chúng ta cần ba cái ghế.)
  • •
    She finished in third place.(Cô ấy về vị trí thứ ba.)
3

Cách Dùng Số Đếm Với Danh Từ: Phần Người Việt Hay Sai Nhất

Số đếm với danh từ đếm được

Danh từ đếm được (countable noun) phải đổi theo số lượng. Sau one dùng danh từ số ít, sau two trở lên dùng danh từ số nhiều.

Công thức với danh từ đếm được

one + singular countable noun number greater than one + plural countable noun one book two books three students

  • •
    I have one pen.(Tôi có một cây bút. One đi với pen số ít.)
  • •
    I have two pens.(Tôi có hai cây bút. Two đi với pens số nhiều.)
  • •
    She has three sisters.(Cô ấy có ba chị/em gái.)
  • •
    There are four chairs in the room.(Có bốn cái ghế trong phòng.)
  • •
    We need six tickets.(Chúng ta cần sáu vé.)
  • •
    He made ten mistakes.(Anh ấy mắc mười lỗi.)

Không dùng số đếm trực tiếp với danh từ không đếm được

Danh từ không đếm được (uncountable noun) như water, advice, information, rice không đi trực tiếp với one, two, three. Muốn đếm, bạn cần dùng đơn vị đo như piece, glass, bottle, cup, slice.

Công thức với danh từ không đếm được

number + unit + of + uncountable noun two glasses of water three pieces of advice one cup of coffee

  • •
    I need two pieces of information.(Tôi cần hai mẩu thông tin. Không nói two informations.)
  • •
    She gave me three pieces of advice.(Cô ấy cho tôi ba lời khuyên. Không nói three advices.)
  • •
    He drank two glasses of water.(Anh ấy uống hai ly nước.)
  • •
    We bought five bags of rice.(Chúng tôi mua năm bao gạo.)
  • •
    I ate two slices of bread.(Tôi ăn hai lát bánh mì.)
  • •
    She ordered one cup of tea.(Cô ấy gọi một tách trà.)

Bẫy lớn nhất của người Việt

Tiếng Việt không bắt buộc thêm dấu số nhiều sau số đếm, nhưng tiếng Anh bắt buộc. Hãy nói two books, three students, ten mistakes.

Sai

I have two book.

Đúng

I have two books.

Sau two, danh từ đếm được book phải ở số nhiều books.

Sai

She has three sister.

Đúng

She has three sisters.

Three đi với danh từ số nhiều sisters.

Sai

There are five chair.

Đúng

There are five chairs.

Five đi với danh từ số nhiều chairs.

Sai

I need two information.

Đúng

I need two pieces of information.

Information là danh từ không đếm được nên cần đơn vị pieces of.

Sai

She gave me three advices.

Đúng

She gave me three pieces of advice.

Advice là danh từ không đếm được nên không thêm -s trực tiếp.

Sai

He drank two waters.

Đúng

He drank two glasses of water.

Water thường không đếm trực tiếp; dùng glasses of water.

Sai

I have one books.

Đúng

I have one book.

Sau one, danh từ đếm được thường ở số ít.

Sai

There is two students in the room.

Đúng

There are two students in the room.

Two students là số nhiều nên dùng There are.

Sai

There are one student outside.

Đúng

There is one student outside.

One student là số ít nên dùng There is.

Sai

I bought three breads.

Đúng

I bought three loaves of bread. / I bought three slices of bread.

Bread thường không đếm trực tiếp; dùng loaves hoặc slices.

Sai

He is twenty years.

Đúng

He is twenty years old.

Khi nói tuổi, dùng number + years old.

Sai

I have two hundred dollarses.

Đúng

I have two hundred dollars.

Dollar là danh từ đếm được nên thêm -s, nhưng hundred không thêm -s sau số.

4

Cách Viết Và Đọc Số Đếm Quan Trọng

Số từ 0 đến 100

Các số từ 0 đến 12 nên học thuộc vì ít theo quy tắc. Từ 13 đến 19 thường có đuôi -teen, còn 20, 30, 40 trở lên thường có đuôi -ty.

  • •
    I have zero messages.(Tôi có không tin nhắn nào.)
  • •
    She has twelve pencils.(Cô ấy có mười hai cây bút chì.)
  • •
    There are thirteen students.(Có mười ba học sinh.)
  • •
    He bought twenty books.(Anh ấy mua hai mươi quyển sách.)
  • •
    The room has thirty chairs.(Căn phòng có ba mươi cái ghế.)
  • •
    She is forty years old.(Cô ấy bốn mươi tuổi. Forty không có chữ u.)

Số ghép và số lớn

Số ghép từ 21 đến 99 thường dùng dấu gạch nối, ví dụ twenty-one, thirty-five. Với hundred, thousand, million, không thêm -s khi có số cụ thể đứng trước.

  • •
    There are twenty-one students in my class.(Có hai mươi mốt học sinh trong lớp tôi.)
  • •
    My father is fifty-six years old.(Bố tôi năm mươi sáu tuổi.)
  • •
    The ticket costs one hundred dollars.(Vé có giá một trăm đô la.)
  • •
    The village has two thousand people.(Ngôi làng có hai nghìn người.)
  • •
    The company has three million users.(Công ty có ba triệu người dùng.)
  • •
    Thousands of people joined the event.(Hàng nghìn người đã tham gia sự kiện.)

Hundred hay hundreds?

Có số cụ thể phía trước thì không thêm -s: two hundred. Nói ước lượng thì thêm -s và dùng of: hundreds of people.

5

Bài Tập: Luyện Tính Từ Chỉ Số Đếm

#1

Viết số bằng chữ

DỄ
1
1 → ?→
2
5 → ?→
3
10 → ?→
4
12 → ?→
5
20 → ?→
#2

Chọn danh từ số ít hoặc số nhiều

DỄ
1
one book / one books→
2
two student / two students→
3
three apple / three apples→
4
one chair / one chairs→
5
six ticket / six tickets→
#3

Sửa lỗi sau số đếm

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: I have two pen.→
2
Sửa câu: She has one brothers.→
3
Sửa câu: There is three cats.→
4
Sửa câu: I need two informations.→
5
Sửa câu: He bought three breads.→
#4

Viết số ghép và số lớn

TRUNG BÌNH
1
21 → ?→
2
35 → ?→
3
48 → ?→
4
100 → ?→
5
2,000 → ?→
#5

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Tôi có ba quyển sách.→
2
Có một học sinh trong lớp.→
3
Có hai mươi cái ghế trong phòng.→
4
Tôi cần hai lời khuyên.→
5
Cô ấy ba mươi tuổi.→
#6

Phân tích và sửa câu

KHÓ
1
Phân tích và sửa: I have five homeworks today.→
2
Phân tích và sửa: The price is two hundreds dollars.→
3
Phân tích và sửa: There are one hundred student.→
4
Phân tích và sửa: I need three glass of water.→
5
Phân tích và sửa: My phone number has ten number.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Số đếm (cardinal numbers) trả lời câu hỏi How many.
  • •Sau one, danh từ đếm được thường ở số ít.
  • •Sau two trở lên, danh từ đếm được thường ở số nhiều.
  • •Không dùng số đếm trực tiếp với danh từ không đếm được như advice, information, water.
  • •Hundred, thousand, million không thêm -s khi có số cụ thể đứng trước.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*two book → two books
  • •*one books → one book
  • •*two informations → two pieces of information
  • •*three advices → three pieces of advice
  • •*two hundreds → two hundred
  • •*There is two students → There are two students
Mẹo nhớ nhanh
  • •Số lớn hơn one thì danh từ đếm được thường thêm -s hoặc -es.
  • •Không chắc danh từ có đếm được không thì kiểm tra xem có nói one hoặc two trực tiếp được không.
  • •Muốn đếm danh từ không đếm được thì thêm đơn vị: piece, glass, bottle, cup, slice.
  • •13 đến 19 thường có -teen, còn 20, 30, 40 thường có -ty.
  • •Forty không có chữ u.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Tính từ chỉ số đếm (cardinal numbers) dùng để nói số lượng và trả lời câu hỏi How many.

1

Số đếm thường đứng trước danh từ: two books, five students, ten chairs.

2

Sau one, danh từ đếm được thường ở số ít; sau số lớn hơn one, danh từ thường ở số nhiều.

3

Danh từ không đếm được không đi trực tiếp với số đếm; cần dùng đơn vị đo như pieces of hoặc glasses of.

4

Hundred, thousand, million không thêm -s khi có số cụ thể đứng trước.

5

Người Việt cần đặc biệt chú ý số ít/số nhiều sau số đếm vì tiếng Việt không đánh dấu rõ điểm này.

6
7

Bảng Tổng Hợp Số Đếm Quan Trọng

Các nhóm số đếm thường gặp

NhómVí dụGhi chú
0 đến 12zero, one, two, three, twelveNên học thuộc vì rất hay dùng
13 đến 19thirteen, fourteen, fifteen, nineteenThường có đuôi -teen
Số chụctwenty, thirty, forty, fiftyForty không có chữ u
Số ghéptwenty-one, thirty-six, ninety-nineThường dùng dấu gạch nối
Hàng trămone hundred, two hundredKhông dùng two hundreds khi có số cụ thể
Hàng nghìnone thousand, five thousandKhông thêm -s sau thousand khi có số cụ thể
Ước lượnghundreds of people, thousands of studentsThêm -s khi nói ước lượng và có of

Không thêm -s sai chỗ

Trong two hundred students, hundred không thêm -s nhưng students phải thêm -s. Đây là lỗi rất phổ biến.

8

Thực Hành Thêm: Điền Số Và Danh Từ Đúng

Điền dạng đúng vào chỗ trống

Điền số bằng chữ hoặc dạng danh từ đúng theo ngữ cảnh.

1
I have two
. (book)

💡 Two đi với danh từ số nhiều.

2
She has one
. (child)

💡 One đi với danh từ số ít.

3
There are
students in my class. (20)

💡 Viết số 20 bằng chữ.

4
He is
years old. (35)

💡 Số ghép cần dấu gạch nối.

5
I need three
of advice.

💡 Advice là danh từ không đếm được.

6
The company has two
employees. (hundred)

💡 Có số cụ thể two phía trước.

Hội thoại ngắn dùng số đếm

Brian và Emma nói về lớp học, tuổi và số lượng đồ vật.

B
Brian

How many students are there in your class?

Có bao nhiêu học sinh trong lớp của bạn?

09:00
Emma

There are twenty-four students.

Có hai mươi bốn học sinh.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

Do you have many English books?

Bạn có nhiều sách tiếng Anh không?

09:02
Emma

Yes, I have twelve English books.

Có, tôi có mười hai quyển sách tiếng Anh.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

How old is your brother?

Anh/em trai của bạn bao nhiêu tuổi?

09:04
Emma

He is twenty-one years old.

Anh ấy hai mươi mốt tuổi.

09:05Đã đọc
E