Bài 10: Tính Từ Chỉ Số Đếm Trong Tiếng Anh
Học cách dùng số đếm trong tiếng Anh để nói số lượng, tuổi, giá tiền, số điện thoại và tránh lỗi số ít/số nhiều.
Nhìn Nhanh: Tính Từ Chỉ Số Đếm Là Gì?
Tính từ chỉ số đếm (cardinal numbers) là các số dùng để nói số lượng, ví dụ one, two, three, ten, twenty. Chúng trả lời câu hỏi bao nhiêu và thường đứng trước danh từ.
Mẹo nhớ nhanh
Thấy số lớn hơn one trước danh từ đếm được thì kiểm tra ngay danh từ phía sau có cần thêm -s hoặc -es không.
Cardinal Numbers Và Ordinal Numbers Khác Nhau Thế Nào?
Số đếm và số thứ tự
Số đếm (cardinal numbers) dùng để đếm số lượng. Số thứ tự (ordinal numbers) dùng để nói vị trí hoặc thứ hạng, ví dụ first, second, third.
| So sánh số đếm và số thứ tự | Câu hỏi trả lời | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số đếm (cardinal numbers) | How many? | one book, two students, ten chairs |
| Số thứ tự (ordinal numbers) | Which one? What position? | the first book, the second student |
| Cardinal dùng cho số lượng | Có bao nhiêu? | I have three pens. |
| Ordinal dùng cho vị trí | Thứ mấy? | She is the third student. |
| Cardinal thường không dùng the | Đếm trực tiếp | There are four rooms. |
| Ordinal thường dùng the | Xác định vị trí | This is the fourth room. |
- •I have two brothers.(Tôi có hai anh/em trai. Two là số đếm.)
- •He lives on the second floor.(Anh ấy sống ở tầng hai. Second là số thứ tự.)
- •There are five books on the table.(Có năm quyển sách trên bàn. Five nói số lượng.)
- •This is my first English lesson.(Đây là bài học tiếng Anh đầu tiên của tôi. First nói thứ tự.)
- •We need three chairs.(Chúng ta cần ba cái ghế.)
- •She finished in third place.(Cô ấy về vị trí thứ ba.)
Cách Dùng Số Đếm Với Danh Từ: Phần Người Việt Hay Sai Nhất
Số đếm với danh từ đếm được
Danh từ đếm được (countable noun) phải đổi theo số lượng. Sau one dùng danh từ số ít, sau two trở lên dùng danh từ số nhiều.
Công thức với danh từ đếm được
one + singular countable noun number greater than one + plural countable noun one book two books three students
- •I have one pen.(Tôi có một cây bút. One đi với pen số ít.)
- •I have two pens.(Tôi có hai cây bút. Two đi với pens số nhiều.)
- •She has three sisters.(Cô ấy có ba chị/em gái.)
- •There are four chairs in the room.(Có bốn cái ghế trong phòng.)
- •We need six tickets.(Chúng ta cần sáu vé.)
- •He made ten mistakes.(Anh ấy mắc mười lỗi.)
Không dùng số đếm trực tiếp với danh từ không đếm được
Danh từ không đếm được (uncountable noun) như water, advice, information, rice không đi trực tiếp với one, two, three. Muốn đếm, bạn cần dùng đơn vị đo như piece, glass, bottle, cup, slice.
Công thức với danh từ không đếm được
number + unit + of + uncountable noun two glasses of water three pieces of advice one cup of coffee
- •I need two pieces of information.(Tôi cần hai mẩu thông tin. Không nói two informations.)
- •She gave me three pieces of advice.(Cô ấy cho tôi ba lời khuyên. Không nói three advices.)
- •He drank two glasses of water.(Anh ấy uống hai ly nước.)
- •We bought five bags of rice.(Chúng tôi mua năm bao gạo.)
- •I ate two slices of bread.(Tôi ăn hai lát bánh mì.)
- •She ordered one cup of tea.(Cô ấy gọi một tách trà.)
Bẫy lớn nhất của người Việt
Tiếng Việt không bắt buộc thêm dấu số nhiều sau số đếm, nhưng tiếng Anh bắt buộc. Hãy nói two books, three students, ten mistakes.
I have two book.
I have two books.
Sau two, danh từ đếm được book phải ở số nhiều books.
She has three sister.
She has three sisters.
Three đi với danh từ số nhiều sisters.
There are five chair.
There are five chairs.
Five đi với danh từ số nhiều chairs.
I need two information.
I need two pieces of information.
Information là danh từ không đếm được nên cần đơn vị pieces of.
She gave me three advices.
She gave me three pieces of advice.
Advice là danh từ không đếm được nên không thêm -s trực tiếp.
He drank two waters.
He drank two glasses of water.
Water thường không đếm trực tiếp; dùng glasses of water.
I have one books.
I have one book.
Sau one, danh từ đếm được thường ở số ít.
There is two students in the room.
There are two students in the room.
Two students là số nhiều nên dùng There are.
There are one student outside.
There is one student outside.
One student là số ít nên dùng There is.
I bought three breads.
I bought three loaves of bread. / I bought three slices of bread.
Bread thường không đếm trực tiếp; dùng loaves hoặc slices.
He is twenty years.
He is twenty years old.
Khi nói tuổi, dùng number + years old.
I have two hundred dollarses.
I have two hundred dollars.
Dollar là danh từ đếm được nên thêm -s, nhưng hundred không thêm -s sau số.
Cách Viết Và Đọc Số Đếm Quan Trọng
Số từ 0 đến 100
Các số từ 0 đến 12 nên học thuộc vì ít theo quy tắc. Từ 13 đến 19 thường có đuôi -teen, còn 20, 30, 40 trở lên thường có đuôi -ty.
- •I have zero messages.(Tôi có không tin nhắn nào.)
- •She has twelve pencils.(Cô ấy có mười hai cây bút chì.)
- •There are thirteen students.(Có mười ba học sinh.)
- •He bought twenty books.(Anh ấy mua hai mươi quyển sách.)
- •The room has thirty chairs.(Căn phòng có ba mươi cái ghế.)
- •She is forty years old.(Cô ấy bốn mươi tuổi. Forty không có chữ u.)
Số ghép và số lớn
Số ghép từ 21 đến 99 thường dùng dấu gạch nối, ví dụ twenty-one, thirty-five. Với hundred, thousand, million, không thêm -s khi có số cụ thể đứng trước.
- •There are twenty-one students in my class.(Có hai mươi mốt học sinh trong lớp tôi.)
- •My father is fifty-six years old.(Bố tôi năm mươi sáu tuổi.)
- •The ticket costs one hundred dollars.(Vé có giá một trăm đô la.)
- •The village has two thousand people.(Ngôi làng có hai nghìn người.)
- •The company has three million users.(Công ty có ba triệu người dùng.)
- •Thousands of people joined the event.(Hàng nghìn người đã tham gia sự kiện.)
Hundred hay hundreds?
Có số cụ thể phía trước thì không thêm -s: two hundred. Nói ước lượng thì thêm -s và dùng of: hundreds of people.
Bài Tập: Luyện Tính Từ Chỉ Số Đếm
Viết số bằng chữ
Chọn danh từ số ít hoặc số nhiều
Sửa lỗi sau số đếm
Viết số ghép và số lớn
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Phân tích và sửa câu
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Số đếm (cardinal numbers) trả lời câu hỏi How many.
- •Sau one, danh từ đếm được thường ở số ít.
- •Sau two trở lên, danh từ đếm được thường ở số nhiều.
- •Không dùng số đếm trực tiếp với danh từ không đếm được như advice, information, water.
- •Hundred, thousand, million không thêm -s khi có số cụ thể đứng trước.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*two book → two books
- •*one books → one book
- •*two informations → two pieces of information
- •*three advices → three pieces of advice
- •*two hundreds → two hundred
- •*There is two students → There are two students
Mẹo nhớ nhanh
- •Số lớn hơn one thì danh từ đếm được thường thêm -s hoặc -es.
- •Không chắc danh từ có đếm được không thì kiểm tra xem có nói one hoặc two trực tiếp được không.
- •Muốn đếm danh từ không đếm được thì thêm đơn vị: piece, glass, bottle, cup, slice.
- •13 đến 19 thường có -teen, còn 20, 30, 40 thường có -ty.
- •Forty không có chữ u.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Tính từ chỉ số đếm (cardinal numbers) dùng để nói số lượng và trả lời câu hỏi How many.
Số đếm thường đứng trước danh từ: two books, five students, ten chairs.
Sau one, danh từ đếm được thường ở số ít; sau số lớn hơn one, danh từ thường ở số nhiều.
Danh từ không đếm được không đi trực tiếp với số đếm; cần dùng đơn vị đo như pieces of hoặc glasses of.
Hundred, thousand, million không thêm -s khi có số cụ thể đứng trước.
Người Việt cần đặc biệt chú ý số ít/số nhiều sau số đếm vì tiếng Việt không đánh dấu rõ điểm này.
Bảng Tổng Hợp Số Đếm Quan Trọng
Các nhóm số đếm thường gặp
| Nhóm | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| 0 đến 12 | zero, one, two, three, twelve | Nên học thuộc vì rất hay dùng |
| 13 đến 19 | thirteen, fourteen, fifteen, nineteen | Thường có đuôi -teen |
| Số chục | twenty, thirty, forty, fifty | Forty không có chữ u |
| Số ghép | twenty-one, thirty-six, ninety-nine | Thường dùng dấu gạch nối |
| Hàng trăm | one hundred, two hundred | Không dùng two hundreds khi có số cụ thể |
| Hàng nghìn | one thousand, five thousand | Không thêm -s sau thousand khi có số cụ thể |
| Ước lượng | hundreds of people, thousands of students | Thêm -s khi nói ước lượng và có of |
Không thêm -s sai chỗ
Trong two hundred students, hundred không thêm -s nhưng students phải thêm -s. Đây là lỗi rất phổ biến.
Thực Hành Thêm: Điền Số Và Danh Từ Đúng
Điền dạng đúng vào chỗ trống
Điền số bằng chữ hoặc dạng danh từ đúng theo ngữ cảnh.
💡 Two đi với danh từ số nhiều.
💡 One đi với danh từ số ít.
💡 Viết số 20 bằng chữ.
💡 Số ghép cần dấu gạch nối.
💡 Advice là danh từ không đếm được.
💡 Có số cụ thể two phía trước.
Hội thoại ngắn dùng số đếm
Brian và Emma nói về lớp học, tuổi và số lượng đồ vật.
How many students are there in your class?
Có bao nhiêu học sinh trong lớp của bạn?
There are twenty-four students.
Có hai mươi bốn học sinh.
Do you have many English books?
Bạn có nhiều sách tiếng Anh không?
Yes, I have twelve English books.
Có, tôi có mười hai quyển sách tiếng Anh.
How old is your brother?
Anh/em trai của bạn bao nhiêu tuổi?
He is twenty-one years old.
Anh ấy hai mươi mốt tuổi.