Bài 11: Tính Từ Chỉ Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh
Học cách dùng số thứ tự trong tiếng Anh để nói vị trí, ngày tháng, tầng lầu, xếp hạng và tránh nhầm với số đếm.
Nhìn Nhanh: Tính Từ Chỉ Số Thứ Tự Là Gì?
Tính từ chỉ số thứ tự (ordinal numbers) dùng để nói vị trí, thứ hạng hoặc thứ tự của người/vật trong một nhóm. Chúng trả lời câu hỏi thứ mấy hoặc vị trí nào.
Mẹo nhớ nhanh
Nếu muốn nói có bao nhiêu thì dùng số đếm. Nếu muốn nói đứng thứ mấy hoặc lần thứ mấy thì dùng số thứ tự.
Số Đếm Và Số Thứ Tự Khác Nhau Thế Nào?
Cardinal numbers vs ordinal numbers
Số đếm (cardinal numbers) dùng để đếm số lượng. Số thứ tự (ordinal numbers) dùng để nói vị trí, thứ hạng, ngày tháng hoặc trình tự.
| So sánh số đếm và số thứ tự | Số đếm (cardinal numbers) | Số thứ tự (ordinal numbers) |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Số lượng | Vị trí hoặc thứ hạng |
| Câu hỏi trả lời | How many? | Which one? What position? |
| Ví dụ cơ bản | one, two, three | first, second, third |
| Dùng với danh từ | two books | the second book |
| Dùng với ngày tháng | Không dùng để đọc ngày | May fifth, the fifth of May |
| Lỗi hay gặp | I am in class two nếu muốn nói lớp số 2 | I am in the second class nếu muốn nói lớp thứ hai |
- •I have three books.(Tôi có ba quyển sách. Three là số đếm.)
- •This is the third book.(Đây là quyển sách thứ ba. Third là số thứ tự.)
- •There are two rooms.(Có hai căn phòng. Two nói số lượng.)
- •My room is on the second floor.(Phòng của tôi ở tầng hai. Second nói vị trí tầng.)
- •She has one brother.(Cô ấy có một anh/em trai. One là số đếm.)
- •She won first prize.(Cô ấy giành giải nhất. First nói thứ hạng.)
Cách Tạo Số Thứ Tự Và Lỗi Người Việt Hay Gặp Nhất
Cách tạo số thứ tự cơ bản
Phần lớn số thứ tự được tạo bằng cách thêm -th vào số đếm, nhưng first, second, third là ba ngoại lệ quan trọng nhất. Một số từ cũng thay đổi chính tả khi chuyển sang số thứ tự.
Công thức tạo số thứ tự
one → first two → second three → third most numbers + -th → fourth, sixth, seventh consonant + y → -ieth → twenty → twentieth compound number → chỉ đổi phần cuối → twenty-one → twenty-first
- •This is my first lesson.(Đây là bài học đầu tiên của tôi.)
- •She is the second person in line.(Cô ấy là người thứ hai trong hàng.)
- •He finished third in the race.(Anh ấy về thứ ba trong cuộc đua.)
- •This is the fourth question.(Đây là câu hỏi thứ tư.)
- •Today is her twentieth birthday.(Hôm nay là sinh nhật lần thứ hai mươi của cô ấy.)
- •The twenty-first lesson is easy.(Bài học thứ hai mươi mốt rất dễ.)
Số thứ tự thường đi với the
Khi số thứ tự đứng trước danh từ để xác định vị trí, tiếng Anh thường dùng the. Đây là lỗi người Việt rất hay bỏ vì tiếng Việt không có mạo từ.
Công thức dùng số thứ tự
the + ordinal number + noun the first day the second floor the third question the twentieth century
- •The first day was difficult.(Ngày đầu tiên rất khó.)
- •Our office is on the fifth floor.(Văn phòng của chúng tôi ở tầng năm.)
- •Please answer the third question.(Làm ơn trả lời câu hỏi thứ ba.)
- •The tenth lesson is about adjectives.(Bài học thứ mười nói về tính từ.)
- •She lives on the twenty-second floor.(Cô ấy sống ở tầng hai mươi hai.)
- •This is the last step, not the first step.(Đây là bước cuối cùng, không phải bước đầu tiên.)
Bẫy lớn nhất của người Việt
Đừng dùng one, two, three khi muốn nói thứ nhất, thứ hai, thứ ba. Hãy dùng first, second, third và thường thêm the khi đứng trước danh từ.
This is my one lesson.
This is my first lesson.
Muốn nói bài học đầu tiên phải dùng first, không dùng one.
She is the two student.
She is the second student.
Muốn nói học sinh thứ hai phải dùng second.
He finished three in the race.
He finished third in the race.
Vị trí trong cuộc đua dùng số thứ tự third.
I live on five floor.
I live on the fifth floor.
Tầng thứ năm dùng the fifth floor.
This is third question.
This is the third question.
Số thứ tự trước danh từ thường cần the.
Today is my twenty birthday.
Today is my twentieth birthday.
Sinh nhật lần thứ hai mươi dùng twentieth.
This is the twenty-one lesson.
This is the twenty-first lesson.
Số ghép chỉ đổi phần cuối: twenty-one → twenty-first.
He is the fiveth person.
He is the fifth person.
Five đổi thành fifth, không phải fiveth.
It is the twelveth month.
It is the twelfth month.
Twelve đổi thành twelfth.
She is in the three grade.
She is in the third grade.
Cấp lớp theo thứ tự dùng third, không dùng three.
This is my first time to visit Hanoi.
This is my first time visiting Hanoi. / This is the first time I have visited Hanoi.
Sau first time thường dùng V-ing hoặc mệnh đề hoàn chỉnh tự nhiên hơn.
The lesson twenty-first is important.
The twenty-first lesson is important.
Số thứ tự thường đứng trước danh từ trong cụm the twenty-first lesson.
Cách Dùng Số Thứ Tự Trong Ngày Tháng, Tầng Lầu Và Xếp Hạng
Số thứ tự trong ngày tháng (dates)
Trong tiếng Anh, ngày trong tháng thường được đọc bằng số thứ tự (ordinal numbers). Khi viết, có thể dùng dạng số như 1st, 2nd, 3rd, 4th.
- •My birthday is on May fifth.(Sinh nhật của tôi vào ngày 5 tháng 5.)
- •The meeting is on June twenty-first.(Cuộc họp vào ngày 21 tháng 6.)
- •She was born on March third.(Cô ấy sinh ngày 3 tháng 3.)
- •The test is on September twelfth.(Bài kiểm tra vào ngày 12 tháng 9.)
- •Today is the first of April.(Hôm nay là ngày 1 tháng 4.)
- •The course starts on October thirty-first.(Khóa học bắt đầu vào ngày 31 tháng 10.)
Số thứ tự trong tầng lầu, xếp hạng và bước làm
Số thứ tự thường dùng để nói tầng lầu, thứ hạng, vòng thi, bài học, chương sách hoặc bước trong quy trình. Trong các cụm này, the thường xuất hiện trước số thứ tự.
- •Our classroom is on the third floor.(Lớp học của chúng tôi ở tầng ba.)
- •He won first prize.(Anh ấy giành giải nhất.)
- •She came second in the competition.(Cô ấy về thứ hai trong cuộc thi.)
- •Read the fourth paragraph.(Hãy đọc đoạn văn thứ tư.)
- •The first step is very simple.(Bước đầu tiên rất đơn giản.)
- •I am reading the seventh chapter.(Tôi đang đọc chương thứ bảy.)
Cách đọc dạng 1st, 2nd, 3rd
1st đọc là first, 2nd đọc là second, 3rd đọc là third. Từ 4th trở đi đa số đọc với đuôi -th, nhưng vẫn có các ngoại lệ như fifth, eighth, ninth, twelfth.
Bài Tập: Luyện Tính Từ Chỉ Số Thứ Tự
Đổi số đếm sang số thứ tự
Chọn cardinal hoặc ordinal
Sửa lỗi số thứ tự
Viết dạng số thứ tự đúng
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Phân tích và sửa câu
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Số thứ tự (ordinal numbers) dùng để nói vị trí, thứ hạng hoặc trình tự.
- •First, second, third là ba dạng bất quy tắc quan trọng nhất.
- •Phần lớn số thứ tự thêm -th: fourth, sixth, seventh.
- •Số thứ tự trước danh từ thường đi với the: the first day, the second floor.
- •Số ghép chỉ đổi phần cuối: twenty-one → twenty-first.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*one lesson → first lesson
- •*the two student → the second student
- •*five floor → the fifth floor
- •*fiveth → fifth
- •*twelveth → twelfth
- •*twenty-one lesson → twenty-first lesson
Mẹo nhớ nhanh
- •Số lượng thì dùng one, two, three.
- •Vị trí thì dùng first, second, third.
- •Trước danh từ có số thứ tự, thường kiểm tra có cần the không.
- •Với 21, 31, 41, chỉ đổi one thành first.
- •Ngày tháng trong tiếng Anh thường đọc bằng số thứ tự.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Tính từ chỉ số thứ tự (ordinal numbers) dùng để nói vị trí, thứ hạng, ngày tháng hoặc trình tự.
Số đếm (cardinal numbers) trả lời How many, còn số thứ tự trả lời Which one hoặc What position.
Ba số đầu tiên cần học thuộc: first, second, third.
Phần lớn số thứ tự thêm -th, nhưng có ngoại lệ như fifth, eighth, ninth, twelfth.
Số thứ tự trước danh từ thường đi với the: the first lesson, the third question.
Người Việt cần tránh dùng số đếm thay cho số thứ tự khi nói vị trí.
Bảng Tổng Hợp Số Thứ Tự Quan Trọng
Các số thứ tự thường gặp
| Số | Số thứ tự | Dạng viết tắt | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | first | 1st | Bất quy tắc |
| 2 | second | 2nd | Bất quy tắc |
| 3 | third | 3rd | Bất quy tắc |
| 4 | fourth | 4th | Thêm -th |
| 5 | fifth | 5th | Không dùng fiveth |
| 8 | eighth | 8th | Không viết eightth |
| 9 | ninth | 9th | Bỏ e |
| 12 | twelfth | 12th | Không dùng twelveth |
| 20 | twentieth | 20th | Đổi y thành ieth |
| 21 | twenty-first | 21st | Chỉ đổi phần cuối |
Đừng thêm -th máy móc
Không phải số nào cũng chỉ thêm -th. Các dạng như first, second, third, fifth, eighth, ninth, twelfth và twentieth cần học riêng.
Thực Hành Thêm: Điền Số Thứ Tự Đúng
Điền số thứ tự đúng vào chỗ trống
Chuyển số trong ngoặc sang dạng số thứ tự phù hợp.
💡 One đổi thành first.
💡 Two đổi thành second.
💡 Three đổi thành third.
💡 Twenty đổi y thành ieth.
💡 Chỉ đổi phần cuối.
💡 Twelve đổi thành twelfth.
Hội thoại ngắn dùng số thứ tự
Brian và Emma nói về tầng lầu, bài học và ngày tháng.
Which floor is your classroom on?
Lớp học của bạn ở tầng mấy?
It is on the third floor.
Nó ở tầng ba.
Is this your first lesson today?
Đây có phải bài học đầu tiên của bạn hôm nay không?
No, it is my second lesson.
Không, đây là bài học thứ hai của tôi.
When is your English test?
Bài kiểm tra tiếng Anh của bạn khi nào?
It is on May twenty-first.
Nó vào ngày 21 tháng 5.