•
Ngữ pháp

Bài 11: Tính Từ Chỉ Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh

Học cách dùng số thứ tự trong tiếng Anh để nói vị trí, ngày tháng, tầng lầu, xếp hạng và tránh nhầm với số đếm.

Admin
25 tháng 05, 2026
13 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Tính Từ Chỉ Số Thứ Tự Là Gì?

Tính từ chỉ số thứ tự (ordinal numbers) dùng để nói vị trí, thứ hạng hoặc thứ tự của người/vật trong một nhóm. Chúng trả lời câu hỏi thứ mấy hoặc vị trí nào.

Số thứ tự (ordinal numbers) dùng để nói vị trí: first, second, third, fourth
Khác với số đếm (cardinal numbers): one, two, three dùng để nói số lượng
Ba số đầu tiên bất quy tắc: first, second, third
Phần lớn số thứ tự thêm -th: four → fourth, six → sixth
Một số từ đổi chính tả: five → fifth, twelve → twelfth, twenty → twentieth
Số thứ tự thường đi với the: the first day, the second floor
Người Việt hay sai vì nhầm one với first, two với second, three với third

Mẹo nhớ nhanh

Nếu muốn nói có bao nhiêu thì dùng số đếm. Nếu muốn nói đứng thứ mấy hoặc lần thứ mấy thì dùng số thứ tự.

2

Số Đếm Và Số Thứ Tự Khác Nhau Thế Nào?

Cardinal numbers vs ordinal numbers

Số đếm (cardinal numbers) dùng để đếm số lượng. Số thứ tự (ordinal numbers) dùng để nói vị trí, thứ hạng, ngày tháng hoặc trình tự.

So sánh số đếm và số thứ tựSố đếm (cardinal numbers)Số thứ tự (ordinal numbers)
Ý nghĩaSố lượngVị trí hoặc thứ hạng
Câu hỏi trả lờiHow many?Which one? What position?
Ví dụ cơ bảnone, two, threefirst, second, third
Dùng với danh từtwo booksthe second book
Dùng với ngày thángKhông dùng để đọc ngàyMay fifth, the fifth of May
Lỗi hay gặpI am in class two nếu muốn nói lớp số 2I am in the second class nếu muốn nói lớp thứ hai
  • •
    I have three books.(Tôi có ba quyển sách. Three là số đếm.)
  • •
    This is the third book.(Đây là quyển sách thứ ba. Third là số thứ tự.)
  • •
    There are two rooms.(Có hai căn phòng. Two nói số lượng.)
  • •
    My room is on the second floor.(Phòng của tôi ở tầng hai. Second nói vị trí tầng.)
  • •
    She has one brother.(Cô ấy có một anh/em trai. One là số đếm.)
  • •
    She won first prize.(Cô ấy giành giải nhất. First nói thứ hạng.)
3

Cách Tạo Số Thứ Tự Và Lỗi Người Việt Hay Gặp Nhất

Cách tạo số thứ tự cơ bản

Phần lớn số thứ tự được tạo bằng cách thêm -th vào số đếm, nhưng first, second, third là ba ngoại lệ quan trọng nhất. Một số từ cũng thay đổi chính tả khi chuyển sang số thứ tự.

Công thức tạo số thứ tự

one → first two → second three → third most numbers + -th → fourth, sixth, seventh consonant + y → -ieth → twenty → twentieth compound number → chỉ đổi phần cuối → twenty-one → twenty-first

  • •
    This is my first lesson.(Đây là bài học đầu tiên của tôi.)
  • •
    She is the second person in line.(Cô ấy là người thứ hai trong hàng.)
  • •
    He finished third in the race.(Anh ấy về thứ ba trong cuộc đua.)
  • •
    This is the fourth question.(Đây là câu hỏi thứ tư.)
  • •
    Today is her twentieth birthday.(Hôm nay là sinh nhật lần thứ hai mươi của cô ấy.)
  • •
    The twenty-first lesson is easy.(Bài học thứ hai mươi mốt rất dễ.)

Số thứ tự thường đi với the

Khi số thứ tự đứng trước danh từ để xác định vị trí, tiếng Anh thường dùng the. Đây là lỗi người Việt rất hay bỏ vì tiếng Việt không có mạo từ.

Công thức dùng số thứ tự

the + ordinal number + noun the first day the second floor the third question the twentieth century

  • •
    The first day was difficult.(Ngày đầu tiên rất khó.)
  • •
    Our office is on the fifth floor.(Văn phòng của chúng tôi ở tầng năm.)
  • •
    Please answer the third question.(Làm ơn trả lời câu hỏi thứ ba.)
  • •
    The tenth lesson is about adjectives.(Bài học thứ mười nói về tính từ.)
  • •
    She lives on the twenty-second floor.(Cô ấy sống ở tầng hai mươi hai.)
  • •
    This is the last step, not the first step.(Đây là bước cuối cùng, không phải bước đầu tiên.)

Bẫy lớn nhất của người Việt

Đừng dùng one, two, three khi muốn nói thứ nhất, thứ hai, thứ ba. Hãy dùng first, second, third và thường thêm the khi đứng trước danh từ.

Sai

This is my one lesson.

Đúng

This is my first lesson.

Muốn nói bài học đầu tiên phải dùng first, không dùng one.

Sai

She is the two student.

Đúng

She is the second student.

Muốn nói học sinh thứ hai phải dùng second.

Sai

He finished three in the race.

Đúng

He finished third in the race.

Vị trí trong cuộc đua dùng số thứ tự third.

Sai

I live on five floor.

Đúng

I live on the fifth floor.

Tầng thứ năm dùng the fifth floor.

Sai

This is third question.

Đúng

This is the third question.

Số thứ tự trước danh từ thường cần the.

Sai

Today is my twenty birthday.

Đúng

Today is my twentieth birthday.

Sinh nhật lần thứ hai mươi dùng twentieth.

Sai

This is the twenty-one lesson.

Đúng

This is the twenty-first lesson.

Số ghép chỉ đổi phần cuối: twenty-one → twenty-first.

Sai

He is the fiveth person.

Đúng

He is the fifth person.

Five đổi thành fifth, không phải fiveth.

Sai

It is the twelveth month.

Đúng

It is the twelfth month.

Twelve đổi thành twelfth.

Sai

She is in the three grade.

Đúng

She is in the third grade.

Cấp lớp theo thứ tự dùng third, không dùng three.

Sai

This is my first time to visit Hanoi.

Đúng

This is my first time visiting Hanoi. / This is the first time I have visited Hanoi.

Sau first time thường dùng V-ing hoặc mệnh đề hoàn chỉnh tự nhiên hơn.

Sai

The lesson twenty-first is important.

Đúng

The twenty-first lesson is important.

Số thứ tự thường đứng trước danh từ trong cụm the twenty-first lesson.

4

Cách Dùng Số Thứ Tự Trong Ngày Tháng, Tầng Lầu Và Xếp Hạng

Số thứ tự trong ngày tháng (dates)

Trong tiếng Anh, ngày trong tháng thường được đọc bằng số thứ tự (ordinal numbers). Khi viết, có thể dùng dạng số như 1st, 2nd, 3rd, 4th.

  • •
    My birthday is on May fifth.(Sinh nhật của tôi vào ngày 5 tháng 5.)
  • •
    The meeting is on June twenty-first.(Cuộc họp vào ngày 21 tháng 6.)
  • •
    She was born on March third.(Cô ấy sinh ngày 3 tháng 3.)
  • •
    The test is on September twelfth.(Bài kiểm tra vào ngày 12 tháng 9.)
  • •
    Today is the first of April.(Hôm nay là ngày 1 tháng 4.)
  • •
    The course starts on October thirty-first.(Khóa học bắt đầu vào ngày 31 tháng 10.)

Số thứ tự trong tầng lầu, xếp hạng và bước làm

Số thứ tự thường dùng để nói tầng lầu, thứ hạng, vòng thi, bài học, chương sách hoặc bước trong quy trình. Trong các cụm này, the thường xuất hiện trước số thứ tự.

  • •
    Our classroom is on the third floor.(Lớp học của chúng tôi ở tầng ba.)
  • •
    He won first prize.(Anh ấy giành giải nhất.)
  • •
    She came second in the competition.(Cô ấy về thứ hai trong cuộc thi.)
  • •
    Read the fourth paragraph.(Hãy đọc đoạn văn thứ tư.)
  • •
    The first step is very simple.(Bước đầu tiên rất đơn giản.)
  • •
    I am reading the seventh chapter.(Tôi đang đọc chương thứ bảy.)

Cách đọc dạng 1st, 2nd, 3rd

1st đọc là first, 2nd đọc là second, 3rd đọc là third. Từ 4th trở đi đa số đọc với đuôi -th, nhưng vẫn có các ngoại lệ như fifth, eighth, ninth, twelfth.

5

Bài Tập: Luyện Tính Từ Chỉ Số Thứ Tự

#1

Đổi số đếm sang số thứ tự

DỄ
1
one → ?→
2
two → ?→
3
three → ?→
4
four → ?→
5
ten → ?→
#2

Chọn cardinal hoặc ordinal

DỄ
1
I have ___ books. (two/second)→
2
This is the ___ book. (two/second)→
3
She has ___ cats. (three/third)→
4
Read the ___ paragraph. (four/fourth)→
5
There are ___ students. (five/fifth)→
#3

Sửa lỗi số thứ tự

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: This is my one lesson.→
2
Sửa câu: She lives on the five floor.→
3
Sửa câu: This is third question.→
4
Sửa câu: He came two in the race.→
5
Sửa câu: Today is my twenty birthday.→
#4

Viết dạng số thứ tự đúng

TRUNG BÌNH
1
5th đọc/viết bằng chữ là gì?→
2
8th đọc/viết bằng chữ là gì?→
3
9th đọc/viết bằng chữ là gì?→
4
12th đọc/viết bằng chữ là gì?→
5
21st đọc/viết bằng chữ là gì?→
#5

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Đây là ngày đầu tiên của tôi ở trường.→
2
Văn phòng của tôi ở tầng mười hai.→
3
Cô ấy về thứ ba trong cuộc thi.→
4
Hãy đọc câu hỏi thứ hai mươi mốt.→
5
Sinh nhật lần thứ năm của con trai tôi là hôm nay.→
#6

Phân tích và sửa câu

KHÓ
1
Phân tích và sửa: This is the thirty-one lesson.→
2
Phân tích và sửa: I was born on May five.→
3
Phân tích và sửa: He is the second people in line.→
4
Phân tích và sửa: She is in the twoth group.→
5
Phân tích và sửa: This is my first time to use this app.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Số thứ tự (ordinal numbers) dùng để nói vị trí, thứ hạng hoặc trình tự.
  • •First, second, third là ba dạng bất quy tắc quan trọng nhất.
  • •Phần lớn số thứ tự thêm -th: fourth, sixth, seventh.
  • •Số thứ tự trước danh từ thường đi với the: the first day, the second floor.
  • •Số ghép chỉ đổi phần cuối: twenty-one → twenty-first.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*one lesson → first lesson
  • •*the two student → the second student
  • •*five floor → the fifth floor
  • •*fiveth → fifth
  • •*twelveth → twelfth
  • •*twenty-one lesson → twenty-first lesson
Mẹo nhớ nhanh
  • •Số lượng thì dùng one, two, three.
  • •Vị trí thì dùng first, second, third.
  • •Trước danh từ có số thứ tự, thường kiểm tra có cần the không.
  • •Với 21, 31, 41, chỉ đổi one thành first.
  • •Ngày tháng trong tiếng Anh thường đọc bằng số thứ tự.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Tính từ chỉ số thứ tự (ordinal numbers) dùng để nói vị trí, thứ hạng, ngày tháng hoặc trình tự.

1

Số đếm (cardinal numbers) trả lời How many, còn số thứ tự trả lời Which one hoặc What position.

2

Ba số đầu tiên cần học thuộc: first, second, third.

3

Phần lớn số thứ tự thêm -th, nhưng có ngoại lệ như fifth, eighth, ninth, twelfth.

4

Số thứ tự trước danh từ thường đi với the: the first lesson, the third question.

5

Người Việt cần tránh dùng số đếm thay cho số thứ tự khi nói vị trí.

6
7

Bảng Tổng Hợp Số Thứ Tự Quan Trọng

Các số thứ tự thường gặp

SốSố thứ tựDạng viết tắtGhi chú
1first1stBất quy tắc
2second2ndBất quy tắc
3third3rdBất quy tắc
4fourth4thThêm -th
5fifth5thKhông dùng fiveth
8eighth8thKhông viết eightth
9ninth9thBỏ e
12twelfth12thKhông dùng twelveth
20twentieth20thĐổi y thành ieth
21twenty-first21stChỉ đổi phần cuối

Đừng thêm -th máy móc

Không phải số nào cũng chỉ thêm -th. Các dạng như first, second, third, fifth, eighth, ninth, twelfth và twentieth cần học riêng.

8

Thực Hành Thêm: Điền Số Thứ Tự Đúng

Điền số thứ tự đúng vào chỗ trống

Chuyển số trong ngoặc sang dạng số thứ tự phù hợp.

1
This is my
English lesson. (1)

💡 One đổi thành first.

2
Our office is on the
floor. (2)

💡 Two đổi thành second.

3
Please read the
question. (3)

💡 Three đổi thành third.

4
Today is her
birthday. (20)

💡 Twenty đổi y thành ieth.

5
This is the
chapter. (21)

💡 Chỉ đổi phần cuối.

6
The test is on June
. (12)

💡 Twelve đổi thành twelfth.

Hội thoại ngắn dùng số thứ tự

Brian và Emma nói về tầng lầu, bài học và ngày tháng.

B
Brian

Which floor is your classroom on?

Lớp học của bạn ở tầng mấy?

09:00
Emma

It is on the third floor.

Nó ở tầng ba.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

Is this your first lesson today?

Đây có phải bài học đầu tiên của bạn hôm nay không?

09:02
Emma

No, it is my second lesson.

Không, đây là bài học thứ hai của tôi.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

When is your English test?

Bài kiểm tra tiếng Anh của bạn khi nào?

09:04
Emma

It is on May twenty-first.

Nó vào ngày 21 tháng 5.

09:05Đã đọc
E