•
Ngữ pháp

Bài 12: Từ Chỉ Thị This, That, These, Those

Học cách dùng this, that, these, those để chỉ người/vật gần xa, số ít/số nhiều và tránh lỗi is/are.

Admin
25 tháng 05, 2026
13 phút
2 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Từ Chỉ Thị Là Gì?

Từ chỉ thị (demonstratives) là các từ dùng để chỉ rõ người, vật hoặc ý đang được nói đến. Bốn từ quan trọng nhất là this, that, these và those.

This dùng cho một người/vật ở gần: this book, this phone
That dùng cho một người/vật ở xa: that house, that car
These dùng cho nhiều người/vật ở gần: these books, these shoes
Those dùng cho nhiều người/vật ở xa: those houses, those trees
This/that đi với danh từ số ít và thường dùng is
These/those đi với danh từ số nhiều và thường dùng are
Người Việt hay sai vì tiếng Việt chỉ nói này/kia nhưng không bắt buộc chia số ít/số nhiều

Mẹo nhớ nhanh

Nhìn hai thứ: khoảng cách và số lượng. Gần số ít dùng this, xa số ít dùng that, gần số nhiều dùng these, xa số nhiều dùng those.

2

This, That, These, Those Khác Nhau Thế Nào?

Phân biệt theo khoảng cách và số lượng

Từ chỉ thị (demonstratives) được chọn dựa trên hai yếu tố: vật/người đó gần hay xa, và danh từ là số ít hay số nhiều. Đây là nền tảng quan trọng nhất trước khi đặt câu.

So sánh this, that, these, thoseCách dùngVí dụ
thisGần người nói, số ítthis book, this chair
thatXa người nói, số ítthat house, that mountain
theseGần người nói, số nhiềuthese books, these chairs
thoseXa người nói, số nhiềuthose houses, those mountains
this/thatThường đi với isThis is my bag. That is your car.
these/thoseThường đi với areThese are my keys. Those are old houses.
  • •
    This book is useful.(Quyển sách này hữu ích. Sách ở gần người nói và là số ít.)
  • •
    That building is very tall.(Tòa nhà kia rất cao. Tòa nhà ở xa và là số ít.)
  • •
    These shoes are new.(Những đôi giày này mới. Giày ở gần và là số nhiều.)
  • •
    Those trees are old.(Những cái cây kia già rồi. Cây ở xa và là số nhiều.)
  • •
    This is my phone.(Đây là điện thoại của tôi.)
  • •
    Those are my classmates.(Kia là các bạn cùng lớp của tôi.)
3

Cách Dùng Với Danh Từ Và Động Từ Be: Phần Hay Sai Nhất

Từ chỉ thị đứng trước danh từ

This, that, these và those có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Khi đã dùng these hoặc those, danh từ phía sau thường phải ở dạng số nhiều.

Công thức với danh từ

this/that + singular noun these/those + plural noun this book that student these books those students

  • •
    This laptop is expensive.(Chiếc laptop này đắt.)
  • •
    That student is very quiet.(Học sinh kia rất ít nói.)
  • •
    These questions are difficult.(Những câu hỏi này khó.)
  • •
    Those children are playing football.(Những đứa trẻ kia đang chơi bóng đá.)
  • •
    This room is clean.(Căn phòng này sạch.)
  • •
    Those bags are heavy.(Những cái túi kia nặng.)

This/that dùng is, these/those dùng are

Khi dùng từ chỉ thị làm chủ ngữ, this và that thường đi với is vì là số ít. These và those thường đi với are vì là số nhiều.

Công thức với be

This is + singular noun That is + singular noun These are + plural noun Those are + plural noun Question: Is this/that...? Are these/those...?

  • •
    This is my teacher.(Đây là giáo viên của tôi.)
  • •
    That is my school.(Kia là trường của tôi.)
  • •
    These are my notebooks.(Đây là những quyển vở của tôi.)
  • •
    Those are our bikes.(Kia là những chiếc xe đạp của chúng tôi.)
  • •
    Is this your pen?(Đây có phải bút của bạn không?)
  • •
    Are those your friends?(Kia có phải bạn của bạn không?)

Bẫy lớn nhất của người Việt

Đừng viết these book hoặc this books. These/those cần danh từ số nhiều, còn this/that cần danh từ số ít.

Sai

These book is mine.

Đúng

This book is mine. / These books are mine.

These đi với danh từ số nhiều books và động từ are.

Sai

This books are useful.

Đúng

These books are useful. / This book is useful.

This đi với danh từ số ít book, không đi với books.

Sai

Those student are noisy.

Đúng

Those students are noisy.

Those đi với danh từ số nhiều students.

Sai

That are my car.

Đúng

That is my car.

That là số ít nên đi với is.

Sai

These is my keys.

Đúng

These are my keys.

These là số nhiều nên đi với are.

Sai

This are my friend.

Đúng

This is my friend.

This là số ít nên dùng is.

Sai

Those is expensive.

Đúng

Those are expensive.

Those là số nhiều nên dùng are.

Sai

I like this shoes.

Đúng

I like these shoes.

Shoes là số nhiều nên dùng these.

Sai

Look at that people.

Đúng

Look at those people.

People là danh từ số nhiều nên dùng those.

Sai

Are this your books?

Đúng

Are these your books?

Books là số nhiều nên câu hỏi phải dùng these.

Sai

Is these your phone?

Đúng

Is this your phone?

Phone là số ít nên dùng this và is.

Sai

Those car is red.

Đúng

That car is red. / Those cars are red.

Cần thống nhất số ít hoặc số nhiều giữa từ chỉ thị, danh từ và động từ.

4

This/That/These/Those Trong Giao Tiếp Và Ý Tưởng

Dùng để giới thiệu người hoặc vật

Trong giao tiếp, this và these thường dùng để giới thiệu người hoặc vật ở gần mình. That và those thường dùng khi chỉ về phía xa hoặc nhắc đến điều người nghe vừa nói.

  • •
    This is my brother, Nam.(Đây là anh/em trai tôi, Nam.)
  • •
    These are my classmates.(Đây là các bạn cùng lớp của tôi.)
  • •
    That is our new office.(Kia là văn phòng mới của chúng tôi.)
  • •
    Those are my parents over there.(Kia là bố mẹ tôi ở đằng kia.)
  • •
    This is a good idea.(Đây là một ý tưởng hay.)
  • •
    That sounds interesting.(Điều đó nghe thú vị đấy.)

Dùng this/that để nói về ý tưởng hoặc tình huống

This và that không chỉ dùng cho đồ vật. Chúng cũng có thể thay cho một ý tưởng, câu chuyện, tình huống hoặc điều vừa được nhắc đến.

  • •
    This is important.(Điều này quan trọng.)
  • •
    That is not true.(Điều đó không đúng.)
  • •
    This makes me happy.(Điều này làm tôi vui.)
  • •
    That was a difficult question.(Đó là một câu hỏi khó.)
  • •
    These are the main reasons.(Đây là những lý do chính.)
  • •
    Those were hard days.(Đó là những ngày khó khăn.)

This hay that khi nói về ý tưởng?

Dùng this khi bạn sắp nói hoặc đang nhấn mạnh điều gần trong cuộc trò chuyện. Dùng that để phản hồi điều vừa nghe hoặc điều đã xảy ra trước đó.

5

Bài Tập: Luyện This, That, These, Those

#1

Chọn this, that, these hoặc those

DỄ
1
___ is my phone. (một chiếc điện thoại ở gần)→
2
___ is my house. (một ngôi nhà ở xa)→
3
___ are my books. (nhiều quyển sách ở gần)→
4
___ are old trees. (nhiều cái cây ở xa)→
5
___ is a good idea.→
#2

Chọn is hoặc are

DỄ
1
This ___ my bag.→
2
That ___ your teacher.→
3
These ___ my keys.→
4
Those ___ our friends.→
5
This book ___ useful.→
#3

Sửa lỗi số ít/số nhiều

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: These book are expensive.→
2
Sửa câu: This shoes are new.→
3
Sửa câu: Those student is smart.→
4
Sửa câu: That are my parents.→
5
Sửa câu: These is my notebooks.→
#4

Viết câu hỏi đúng

TRUNG BÌNH
1
Viết câu hỏi: this / your / pen?→
2
Viết câu hỏi: these / your / books?→
3
Viết câu hỏi: that / your / school?→
4
Viết câu hỏi: those / your / classmates?→
5
Viết câu hỏi: this / a / good / answer?→
#5

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Đây là quyển sách của tôi.→
2
Kia là trường của chúng tôi.→
3
Đây là những câu hỏi khó.→
4
Kia là các bạn của tôi.→
5
Điều đó nghe có vẻ thú vị.→
#6

Phân tích và sửa câu

KHÓ
1
Phân tích và sửa: This are my two brothers.→
2
Phân tích và sửa: These is a useful tip.→
3
Phân tích và sửa: I like that shoes over there.→
4
Phân tích và sửa: Are that your parents?→
5
Phân tích và sửa: This people are friendly.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •This dùng cho một người/vật ở gần.
  • •That dùng cho một người/vật ở xa.
  • •These dùng cho nhiều người/vật ở gần.
  • •Those dùng cho nhiều người/vật ở xa.
  • •This/that thường đi với is; these/those thường đi với are.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*these book → these books
  • •*this books → these books / this book
  • •*those student → those students
  • •*this are → this is / these are
  • •*these is → these are
  • •*that are my parents → those are my parents
Mẹo nhớ nhanh
  • •Gần và số ít: this.
  • •Xa và số ít: that.
  • •Gần và số nhiều: these.
  • •Xa và số nhiều: those.
  • •Luôn kiểm tra danh từ phía sau là số ít hay số nhiều.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Từ chỉ thị (demonstratives) gồm this, that, these và those.

1

This và these dùng cho người/vật ở gần; that và those dùng cho người/vật ở xa.

2

This và that dùng với danh từ số ít; these và those dùng với danh từ số nhiều.

3

This/that thường đi với is, còn these/those thường đi với are.

4

Từ chỉ thị có thể đứng một mình hoặc đứng trước danh từ.

5

Người Việt cần tránh lỗi dùng this với danh từ số nhiều hoặc these với danh từ số ít.

6
7

Bảng Tổng Hợp This, That, These, Those

Cách chọn từ chỉ thị theo ngữ cảnh

TừKhoảng cáchSố lượngBe thường dùngVí dụ
thisGầnSố ítisThis is my book.
thatXaSố ítisThat is my school.
theseGầnSố nhiềuareThese are my keys.
thoseXaSố nhiềuareThose are my friends.
this/thatÝ tưởng hoặc tình huốngThường xem như số ítisThat is important.
these/thoseNhiều ý hoặc nhiều vậtSố nhiềuareThese are the main reasons.

Phải thống nhất ba thứ

Từ chỉ thị, danh từ và động từ be phải khớp nhau: this book is, these books are, that student is, those students are.

8

Thực Hành Thêm: Điền Từ Chỉ Thị Đúng

Điền this, that, these hoặc those

Chọn từ chỉ thị đúng theo khoảng cách và số lượng.

1
is my wallet. (ở gần, số ít)

💡 Gần và số ít.

2
are my shoes. (ở gần, số nhiều)

💡 Gần và số nhiều.

3
is a beautiful mountain. (ở xa, số ít)

💡 Xa và số ít.

4
are old houses. (ở xa, số nhiều)

💡 Xa và số nhiều.

5
are the main points of the lesson.

💡 Nhiều điểm đang được trình bày.

6
sounds like a good plan.

💡 Phản hồi ý vừa nghe.

Hội thoại ngắn dùng từ chỉ thị

Brian và Emma đang nhìn đồ vật trong lớp học và hỏi chúng thuộc về ai.

B
Brian

Is this your notebook?

Đây có phải vở của bạn không?

09:00
Emma

No, this is Anna's notebook.

Không, đây là vở của Anna.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

Are these your pens?

Đây có phải những cây bút của bạn không?

09:02
Emma

Yes, these are my pens.

Đúng, đây là những cây bút của tôi.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

Who are those students over there?

Những học sinh kia ở đằng kia là ai?

09:04
Emma

Those are our new classmates.

Kia là các bạn cùng lớp mới của chúng ta.

09:05Đã đọc
E