Bài 12: Từ Chỉ Thị This, That, These, Those
Học cách dùng this, that, these, those để chỉ người/vật gần xa, số ít/số nhiều và tránh lỗi is/are.
Nhìn Nhanh: Từ Chỉ Thị Là Gì?
Từ chỉ thị (demonstratives) là các từ dùng để chỉ rõ người, vật hoặc ý đang được nói đến. Bốn từ quan trọng nhất là this, that, these và those.
Mẹo nhớ nhanh
Nhìn hai thứ: khoảng cách và số lượng. Gần số ít dùng this, xa số ít dùng that, gần số nhiều dùng these, xa số nhiều dùng those.
This, That, These, Those Khác Nhau Thế Nào?
Phân biệt theo khoảng cách và số lượng
Từ chỉ thị (demonstratives) được chọn dựa trên hai yếu tố: vật/người đó gần hay xa, và danh từ là số ít hay số nhiều. Đây là nền tảng quan trọng nhất trước khi đặt câu.
| So sánh this, that, these, those | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| this | Gần người nói, số ít | this book, this chair |
| that | Xa người nói, số ít | that house, that mountain |
| these | Gần người nói, số nhiều | these books, these chairs |
| those | Xa người nói, số nhiều | those houses, those mountains |
| this/that | Thường đi với is | This is my bag. That is your car. |
| these/those | Thường đi với are | These are my keys. Those are old houses. |
- •This book is useful.(Quyển sách này hữu ích. Sách ở gần người nói và là số ít.)
- •That building is very tall.(Tòa nhà kia rất cao. Tòa nhà ở xa và là số ít.)
- •These shoes are new.(Những đôi giày này mới. Giày ở gần và là số nhiều.)
- •Those trees are old.(Những cái cây kia già rồi. Cây ở xa và là số nhiều.)
- •This is my phone.(Đây là điện thoại của tôi.)
- •Those are my classmates.(Kia là các bạn cùng lớp của tôi.)
Cách Dùng Với Danh Từ Và Động Từ Be: Phần Hay Sai Nhất
Từ chỉ thị đứng trước danh từ
This, that, these và those có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Khi đã dùng these hoặc those, danh từ phía sau thường phải ở dạng số nhiều.
Công thức với danh từ
this/that + singular noun these/those + plural noun this book that student these books those students
- •This laptop is expensive.(Chiếc laptop này đắt.)
- •That student is very quiet.(Học sinh kia rất ít nói.)
- •These questions are difficult.(Những câu hỏi này khó.)
- •Those children are playing football.(Những đứa trẻ kia đang chơi bóng đá.)
- •This room is clean.(Căn phòng này sạch.)
- •Those bags are heavy.(Những cái túi kia nặng.)
This/that dùng is, these/those dùng are
Khi dùng từ chỉ thị làm chủ ngữ, this và that thường đi với is vì là số ít. These và those thường đi với are vì là số nhiều.
Công thức với be
This is + singular noun That is + singular noun These are + plural noun Those are + plural noun Question: Is this/that...? Are these/those...?
- •This is my teacher.(Đây là giáo viên của tôi.)
- •That is my school.(Kia là trường của tôi.)
- •These are my notebooks.(Đây là những quyển vở của tôi.)
- •Those are our bikes.(Kia là những chiếc xe đạp của chúng tôi.)
- •Is this your pen?(Đây có phải bút của bạn không?)
- •Are those your friends?(Kia có phải bạn của bạn không?)
Bẫy lớn nhất của người Việt
Đừng viết these book hoặc this books. These/those cần danh từ số nhiều, còn this/that cần danh từ số ít.
These book is mine.
This book is mine. / These books are mine.
These đi với danh từ số nhiều books và động từ are.
This books are useful.
These books are useful. / This book is useful.
This đi với danh từ số ít book, không đi với books.
Those student are noisy.
Those students are noisy.
Those đi với danh từ số nhiều students.
That are my car.
That is my car.
That là số ít nên đi với is.
These is my keys.
These are my keys.
These là số nhiều nên đi với are.
This are my friend.
This is my friend.
This là số ít nên dùng is.
Those is expensive.
Those are expensive.
Those là số nhiều nên dùng are.
I like this shoes.
I like these shoes.
Shoes là số nhiều nên dùng these.
Look at that people.
Look at those people.
People là danh từ số nhiều nên dùng those.
Are this your books?
Are these your books?
Books là số nhiều nên câu hỏi phải dùng these.
Is these your phone?
Is this your phone?
Phone là số ít nên dùng this và is.
Those car is red.
That car is red. / Those cars are red.
Cần thống nhất số ít hoặc số nhiều giữa từ chỉ thị, danh từ và động từ.
This/That/These/Those Trong Giao Tiếp Và Ý Tưởng
Dùng để giới thiệu người hoặc vật
Trong giao tiếp, this và these thường dùng để giới thiệu người hoặc vật ở gần mình. That và those thường dùng khi chỉ về phía xa hoặc nhắc đến điều người nghe vừa nói.
- •This is my brother, Nam.(Đây là anh/em trai tôi, Nam.)
- •These are my classmates.(Đây là các bạn cùng lớp của tôi.)
- •That is our new office.(Kia là văn phòng mới của chúng tôi.)
- •Those are my parents over there.(Kia là bố mẹ tôi ở đằng kia.)
- •This is a good idea.(Đây là một ý tưởng hay.)
- •That sounds interesting.(Điều đó nghe thú vị đấy.)
Dùng this/that để nói về ý tưởng hoặc tình huống
This và that không chỉ dùng cho đồ vật. Chúng cũng có thể thay cho một ý tưởng, câu chuyện, tình huống hoặc điều vừa được nhắc đến.
- •This is important.(Điều này quan trọng.)
- •That is not true.(Điều đó không đúng.)
- •This makes me happy.(Điều này làm tôi vui.)
- •That was a difficult question.(Đó là một câu hỏi khó.)
- •These are the main reasons.(Đây là những lý do chính.)
- •Those were hard days.(Đó là những ngày khó khăn.)
This hay that khi nói về ý tưởng?
Dùng this khi bạn sắp nói hoặc đang nhấn mạnh điều gần trong cuộc trò chuyện. Dùng that để phản hồi điều vừa nghe hoặc điều đã xảy ra trước đó.
Bài Tập: Luyện This, That, These, Those
Chọn this, that, these hoặc those
Chọn is hoặc are
Sửa lỗi số ít/số nhiều
Viết câu hỏi đúng
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Phân tích và sửa câu
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •This dùng cho một người/vật ở gần.
- •That dùng cho một người/vật ở xa.
- •These dùng cho nhiều người/vật ở gần.
- •Those dùng cho nhiều người/vật ở xa.
- •This/that thường đi với is; these/those thường đi với are.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*these book → these books
- •*this books → these books / this book
- •*those student → those students
- •*this are → this is / these are
- •*these is → these are
- •*that are my parents → those are my parents
Mẹo nhớ nhanh
- •Gần và số ít: this.
- •Xa và số ít: that.
- •Gần và số nhiều: these.
- •Xa và số nhiều: those.
- •Luôn kiểm tra danh từ phía sau là số ít hay số nhiều.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Từ chỉ thị (demonstratives) gồm this, that, these và those.
This và these dùng cho người/vật ở gần; that và those dùng cho người/vật ở xa.
This và that dùng với danh từ số ít; these và those dùng với danh từ số nhiều.
This/that thường đi với is, còn these/those thường đi với are.
Từ chỉ thị có thể đứng một mình hoặc đứng trước danh từ.
Người Việt cần tránh lỗi dùng this với danh từ số nhiều hoặc these với danh từ số ít.
Bảng Tổng Hợp This, That, These, Those
Cách chọn từ chỉ thị theo ngữ cảnh
| Từ | Khoảng cách | Số lượng | Be thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| this | Gần | Số ít | is | This is my book. |
| that | Xa | Số ít | is | That is my school. |
| these | Gần | Số nhiều | are | These are my keys. |
| those | Xa | Số nhiều | are | Those are my friends. |
| this/that | Ý tưởng hoặc tình huống | Thường xem như số ít | is | That is important. |
| these/those | Nhiều ý hoặc nhiều vật | Số nhiều | are | These are the main reasons. |
Phải thống nhất ba thứ
Từ chỉ thị, danh từ và động từ be phải khớp nhau: this book is, these books are, that student is, those students are.
Thực Hành Thêm: Điền Từ Chỉ Thị Đúng
Điền this, that, these hoặc those
Chọn từ chỉ thị đúng theo khoảng cách và số lượng.
💡 Gần và số ít.
💡 Gần và số nhiều.
💡 Xa và số ít.
💡 Xa và số nhiều.
💡 Nhiều điểm đang được trình bày.
💡 Phản hồi ý vừa nghe.
Hội thoại ngắn dùng từ chỉ thị
Brian và Emma đang nhìn đồ vật trong lớp học và hỏi chúng thuộc về ai.
Is this your notebook?
Đây có phải vở của bạn không?
No, this is Anna's notebook.
Không, đây là vở của Anna.
Are these your pens?
Đây có phải những cây bút của bạn không?
Yes, these are my pens.
Đúng, đây là những cây bút của tôi.
Who are those students over there?
Những học sinh kia ở đằng kia là ai?
Those are our new classmates.
Kia là các bạn cùng lớp mới của chúng ta.