•
Ngữ pháp

Bài 13: Từ Bất Định Some, Any, No, Every

Học cách dùng some, any, no, every trong câu khẳng định, phủ định, nghi vấn và tránh lỗi phủ định kép.

Admin
25 tháng 05, 2026
14 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Từ Bất Định Là Gì?

Từ bất định (indefinite determiners) là các từ dùng trước danh từ khi số lượng hoặc đối tượng không được xác định cụ thể. Bốn từ quan trọng trong bài này là some, any, no và every.

Some thường dùng trong câu khẳng định: some books, some water
Any thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi: any money, any questions
No mang nghĩa không có: no time, no students
Every mang nghĩa mọi/mỗi và thường đi với danh từ số ít: every student
Some/any dùng được với danh từ số nhiều đếm được và danh từ không đếm được
No dùng được với danh từ số ít, số nhiều và không đếm được tùy nghĩa
Người Việt hay sai vì dùng no với not hoặc dùng every với danh từ số nhiều

Mẹo nhớ nhanh

Some thường nghiêng về có một ít/một vài. Any thường dùng khi hỏi hoặc phủ định. No đã mang nghĩa phủ định nên không dùng thêm not trong cùng ý.

2

So Sánh Some, Any, No, Every

Bốn từ bất định thường gặp

Some, any, no và every đều đứng trước danh từ, nhưng cách dùng khác nhau theo loại câu và ý nghĩa. Người học nên nhìn cả câu: khẳng định, phủ định, nghi vấn hay nói toàn bộ nhóm.

So sánh nhanh some, any, no, everyÝ nghĩa chínhVí dụ
someMột vài/một ít, thường dùng trong câu khẳng địnhI have some books.
anyBất kỳ/một chút nào, thường dùng trong câu hỏi và phủ địnhDo you have any questions?
noKhông cóThere is no milk.
everyMọi/mỗi, nói tất cả từng cá thể trong nhómEvery student has a book.
some/anyDùng với danh từ số nhiều hoặc không đếm đượcsome apples, any water
everyThường đi với danh từ số ítevery day, every child
  • •
    I have some free time today.(Hôm nay tôi có một ít thời gian rảnh.)
  • •
    Do you have any free time today?(Hôm nay bạn có chút thời gian rảnh nào không?)
  • •
    I do not have any free time today.(Hôm nay tôi không có chút thời gian rảnh nào.)
  • •
    I have no free time today.(Hôm nay tôi không có thời gian rảnh.)
  • •
    Every student needs practice.(Mỗi học sinh đều cần luyện tập.)
  • •
    Some students need extra help.(Một vài học sinh cần hỗ trợ thêm.)
3

Some Và Any: Phần Người Việt Hay Sai Nhất

Some trong câu khẳng định

Some thường dùng trong câu khẳng định để nói một vài hoặc một ít. Nó đi được với danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun) và danh từ không đếm được (uncountable noun).

Công thức với some

some + plural countable noun some + uncountable noun some books some information some water

  • •
    I bought some apples.(Tôi đã mua một vài quả táo.)
  • •
    She needs some advice.(Cô ấy cần một ít lời khuyên.)
  • •
    We have some problems to discuss.(Chúng ta có một vài vấn đề cần thảo luận.)
  • •
    There is some milk in the fridge.(Có một ít sữa trong tủ lạnh.)
  • •
    He gave me some useful information.(Anh ấy cho tôi một vài thông tin hữu ích.)
  • •
    Some people prefer studying at night.(Một số người thích học vào ban đêm.)

Any trong câu hỏi và câu phủ định

Any thường dùng trong câu hỏi và câu phủ định. Khi phủ định, tiếng Anh thường dùng not ... any thay vì dùng no chung với not.

Công thức với any

Do/Does/Did + S + have/need/want + any + noun? S + do/does/did + not + have/need/want + any + noun Are there any + plural noun? Is there any + uncountable noun?

  • •
    Do you have any questions?(Bạn có câu hỏi nào không?)
  • •
    I do not have any questions.(Tôi không có câu hỏi nào.)
  • •
    Is there any water left?(Còn chút nước nào không?)
  • •
    There is not any water left.(Không còn chút nước nào.)
  • •
    Did she buy any books?(Cô ấy có mua quyển sách nào không?)
  • •
    We did not meet any students yesterday.(Hôm qua chúng tôi không gặp học sinh nào.)

Bẫy lớn nhất

Không dùng not và no cùng lúc trong một ý phủ định. Hãy chọn I have no money hoặc I do not have any money.

Sai

I have any books.

Đúng

I have some books.

Câu khẳng định thông thường nên dùng some thay vì any.

Sai

Do you have some questions?

Đúng

Do you have any questions?

Câu hỏi thông thường thường dùng any.

Sai

I do not have some money.

Đúng

I do not have any money.

Câu phủ định thường dùng any sau not.

Sai

There are some students in the room?

Đúng

Are there any students in the room?

Câu hỏi với there are cần đảo are lên trước và thường dùng any.

Sai

There is not no food.

Đúng

There is no food. / There is not any food.

Không dùng phủ định kép not no trong tiếng Anh chuẩn.

Sai

I no have any time.

Đúng

I do not have any time.

Phủ định hiện tại đơn cần trợ động từ do/does.

Sai

She does not has any friends.

Đúng

She does not have any friends.

Sau does not dùng động từ nguyên mẫu have.

Sai

Do you has any homework?

Đúng

Do you have any homework?

Sau do dùng have, không dùng has.

Sai

I need some informations.

Đúng

I need some information.

Information là danh từ không đếm được nên không thêm -s.

Sai

There are any water in the bottle.

Đúng

There is some water in the bottle.

Water là danh từ không đếm được nên dùng there is; câu khẳng định thường dùng some.

Sai

Are there any student here?

Đúng

Are there any students here?

Any đi với danh từ đếm được số nhiều students trong câu này.

Sai

I have no any idea.

Đúng

I have no idea. / I do not have any idea.

Không dùng no và any cùng nhau trước cùng một danh từ.

4

No Và Every: Phủ Định Rõ Ràng Và Nói Toàn Bộ Nhóm

No nghĩa là không có

No đứng trước danh từ và đã mang nghĩa phủ định. Vì vậy, câu có no thường không cần thêm not để phủ định cùng ý.

  • •
    There is no food in the kitchen.(Không có đồ ăn trong bếp.)
  • •
    I have no time today.(Hôm nay tôi không có thời gian.)
  • •
    No students were late.(Không có học sinh nào đến muộn.)
  • •
    She has no brothers or sisters.(Cô ấy không có anh chị em.)
  • •
    There are no chairs in this room.(Không có cái ghế nào trong phòng này.)
  • •
    We found no mistakes in the report.(Chúng tôi không tìm thấy lỗi nào trong báo cáo.)

Every thường đi với danh từ số ít

Every nghĩa là mọi hoặc mỗi, nhưng trong tiếng Anh nó thường đi với danh từ số ít (singular noun). Động từ sau chủ ngữ có every thường chia theo số ít.

  • •
    Every student has a notebook.(Mỗi học sinh đều có một quyển vở.)
  • •
    Every room has a window.(Mỗi phòng đều có một cửa sổ.)
  • •
    Every child needs love.(Mọi đứa trẻ đều cần tình yêu thương.)
  • •
    Every lesson includes examples.(Mỗi bài học đều có ví dụ.)
  • •
    Every employee must attend the meeting.(Mỗi nhân viên phải tham dự cuộc họp.)
  • •
    Every answer is important.(Mỗi câu trả lời đều quan trọng.)

No và not any khác nhau thế nào?

No thường ngắn và nhấn mạnh hơn. Not any cũng đúng nhưng dài hơn: I have no money tương đương I do not have any money.

5

Bài Tập: Luyện Some, Any, No, Every

#1

Chọn some hoặc any

DỄ
1
I have ___ apples.→
2
Do you have ___ questions?→
3
She does not have ___ money.→
4
There is ___ water in the bottle.→
5
Are there ___ students outside?→
#2

Chọn no hoặc every

DỄ
1
There is ___ milk in the fridge.→
2
___ student has a book.→
3
I have ___ time today.→
4
___ room has a window.→
5
There are ___ chairs here.→
#3

Sửa lỗi some/any/no

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: I do not have some friends here.→
2
Sửa câu: Do you need some help?→
3
Sửa câu: There is not no water.→
4
Sửa câu: I no have any money.→
5
Sửa câu: She has no any idea.→
#4

Sửa lỗi every

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: Every students have a pen.→
2
Sửa câu: Every rooms are clean.→
3
Sửa câu: Every child need love.→
4
Sửa câu: Every answers is correct.→
5
Sửa câu: Every people likes music.→
#5

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Tôi có một vài câu hỏi.→
2
Bạn có câu hỏi nào không?→
3
Tôi không có tiền.→
4
Mỗi học sinh có một quyển sách.→
5
Không có học sinh nào trong lớp.→
#6

Phân tích và sửa câu

KHÓ
1
Phân tích và sửa: Are there some problems?→
2
Phân tích và sửa: I do not have no homework.→
3
Phân tích và sửa: Every lessons has examples.→
4
Phân tích và sửa: There are some information online.→
5
Phân tích và sửa: She does not needs any help.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Some thường dùng trong câu khẳng định.
  • •Any thường dùng trong câu hỏi và câu phủ định.
  • •No đã mang nghĩa phủ định nên không dùng thêm not cho cùng một ý.
  • •Every thường đi với danh từ số ít.
  • •Some/any dùng được với danh từ số nhiều đếm được và danh từ không đếm được.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*I have any books → I have some books
  • •*Do you have some questions → Do you have any questions
  • •*I do not have no money → I do not have any money / I have no money
  • •*Every students → Every student
  • •*Every student have → Every student has
  • •*There are some information → There is some information
Mẹo nhớ nhanh
  • •Khẳng định bình thường: nghĩ đến some.
  • •Câu hỏi hoặc phủ định: nghĩ đến any.
  • •Muốn nói không có một cách ngắn gọn: dùng no.
  • •Muốn nói mỗi/mọi cá thể: dùng every + danh từ số ít.
  • •Sau does not, động từ quay về dạng gốc.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Từ bất định (indefinite determiners) some, any, no, every giúp nói về số lượng hoặc đối tượng không xác định cụ thể.

1

Some thường dùng trong câu khẳng định với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.

2

Any thường dùng trong câu hỏi và phủ định.

3

No đứng trước danh từ và đã mang nghĩa phủ định.

4

Every thường đi với danh từ số ít và động từ số ít.

5

Người Việt cần tránh phủ định kép như I do not have no money.

6
7

Bảng Tổng Hợp Some, Any, No, Every

Cách dùng nhanh theo loại câu

TừCách dùng chínhLoại danh từ đi kèmVí dụGhi chú
someCâu khẳng địnhSố nhiều đếm được hoặc không đếm đượcsome books, some waterMang nghĩa một vài hoặc một ít
anyCâu hỏi và câu phủ địnhSố nhiều đếm được hoặc không đếm đượcany questions, any moneyThường đi với not trong câu phủ định
noPhủ định trực tiếpSố ít, số nhiều hoặc không đếm đượcno time, no studentsKhông dùng chung với not trong cùng ý
everyNói mọi/mỗi cá thểThường đi với danh từ số ítevery student, every dayChủ ngữ với every thường chia số ít
not anyPhủ định tương đương noSố nhiều hoặc không đếm đượcnot any moneyI do not have any money tương đương I have no money

Đừng dịch máy móc từ tiếng Việt

Tiếng Việt có thể nói không có, nhưng tiếng Anh phải chọn đúng cấu trúc: no money hoặc not any money, không dùng not no money.

8

Thực Hành Thêm: Điền Some, Any, No, Every

Điền some, any, no hoặc every

Chọn từ phù hợp với loại câu và danh từ phía sau.

1
I have
useful books at home.

💡 Câu khẳng định.

2
Do you have
free time this afternoon?

💡 Câu hỏi.

3
There is
sugar left.

💡 Không còn đường.

4
student must finish the test.

💡 Mỗi học sinh.

5
She does not have
brothers.

💡 Câu phủ định với does not.

6
answer is correct.

💡 Mỗi câu trả lời.

Hội thoại ngắn dùng some, any, no, every

Brian và Emma đang chuẩn bị cho một buổi học tiếng Anh.

B
Brian

Do we have any handouts for the class?

Chúng ta có tài liệu phát cho lớp không?

09:00
Emma

Yes, I printed some handouts this morning.

Có, sáng nay tôi đã in một vài tài liệu.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

Great. Does every student need one?

Tốt. Mỗi học sinh có cần một bản không?

09:02
Emma

Yes, every student needs one copy.

Có, mỗi học sinh cần một bản.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

Do we have any extra paper?

Chúng ta có giấy dư không?

09:04
Emma

No, there is no extra paper today.

Không, hôm nay không có giấy dư.

09:05Đã đọc
E