Bài 13: Từ Bất Định Some, Any, No, Every
Học cách dùng some, any, no, every trong câu khẳng định, phủ định, nghi vấn và tránh lỗi phủ định kép.
Nhìn Nhanh: Từ Bất Định Là Gì?
Từ bất định (indefinite determiners) là các từ dùng trước danh từ khi số lượng hoặc đối tượng không được xác định cụ thể. Bốn từ quan trọng trong bài này là some, any, no và every.
Mẹo nhớ nhanh
Some thường nghiêng về có một ít/một vài. Any thường dùng khi hỏi hoặc phủ định. No đã mang nghĩa phủ định nên không dùng thêm not trong cùng ý.
So Sánh Some, Any, No, Every
Bốn từ bất định thường gặp
Some, any, no và every đều đứng trước danh từ, nhưng cách dùng khác nhau theo loại câu và ý nghĩa. Người học nên nhìn cả câu: khẳng định, phủ định, nghi vấn hay nói toàn bộ nhóm.
| So sánh nhanh some, any, no, every | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| some | Một vài/một ít, thường dùng trong câu khẳng định | I have some books. |
| any | Bất kỳ/một chút nào, thường dùng trong câu hỏi và phủ định | Do you have any questions? |
| no | Không có | There is no milk. |
| every | Mọi/mỗi, nói tất cả từng cá thể trong nhóm | Every student has a book. |
| some/any | Dùng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được | some apples, any water |
| every | Thường đi với danh từ số ít | every day, every child |
- •I have some free time today.(Hôm nay tôi có một ít thời gian rảnh.)
- •Do you have any free time today?(Hôm nay bạn có chút thời gian rảnh nào không?)
- •I do not have any free time today.(Hôm nay tôi không có chút thời gian rảnh nào.)
- •I have no free time today.(Hôm nay tôi không có thời gian rảnh.)
- •Every student needs practice.(Mỗi học sinh đều cần luyện tập.)
- •Some students need extra help.(Một vài học sinh cần hỗ trợ thêm.)
Some Và Any: Phần Người Việt Hay Sai Nhất
Some trong câu khẳng định
Some thường dùng trong câu khẳng định để nói một vài hoặc một ít. Nó đi được với danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun) và danh từ không đếm được (uncountable noun).
Công thức với some
some + plural countable noun some + uncountable noun some books some information some water
- •I bought some apples.(Tôi đã mua một vài quả táo.)
- •She needs some advice.(Cô ấy cần một ít lời khuyên.)
- •We have some problems to discuss.(Chúng ta có một vài vấn đề cần thảo luận.)
- •There is some milk in the fridge.(Có một ít sữa trong tủ lạnh.)
- •He gave me some useful information.(Anh ấy cho tôi một vài thông tin hữu ích.)
- •Some people prefer studying at night.(Một số người thích học vào ban đêm.)
Any trong câu hỏi và câu phủ định
Any thường dùng trong câu hỏi và câu phủ định. Khi phủ định, tiếng Anh thường dùng not ... any thay vì dùng no chung với not.
Công thức với any
Do/Does/Did + S + have/need/want + any + noun? S + do/does/did + not + have/need/want + any + noun Are there any + plural noun? Is there any + uncountable noun?
- •Do you have any questions?(Bạn có câu hỏi nào không?)
- •I do not have any questions.(Tôi không có câu hỏi nào.)
- •Is there any water left?(Còn chút nước nào không?)
- •There is not any water left.(Không còn chút nước nào.)
- •Did she buy any books?(Cô ấy có mua quyển sách nào không?)
- •We did not meet any students yesterday.(Hôm qua chúng tôi không gặp học sinh nào.)
Bẫy lớn nhất
Không dùng not và no cùng lúc trong một ý phủ định. Hãy chọn I have no money hoặc I do not have any money.
I have any books.
I have some books.
Câu khẳng định thông thường nên dùng some thay vì any.
Do you have some questions?
Do you have any questions?
Câu hỏi thông thường thường dùng any.
I do not have some money.
I do not have any money.
Câu phủ định thường dùng any sau not.
There are some students in the room?
Are there any students in the room?
Câu hỏi với there are cần đảo are lên trước và thường dùng any.
There is not no food.
There is no food. / There is not any food.
Không dùng phủ định kép not no trong tiếng Anh chuẩn.
I no have any time.
I do not have any time.
Phủ định hiện tại đơn cần trợ động từ do/does.
She does not has any friends.
She does not have any friends.
Sau does not dùng động từ nguyên mẫu have.
Do you has any homework?
Do you have any homework?
Sau do dùng have, không dùng has.
I need some informations.
I need some information.
Information là danh từ không đếm được nên không thêm -s.
There are any water in the bottle.
There is some water in the bottle.
Water là danh từ không đếm được nên dùng there is; câu khẳng định thường dùng some.
Are there any student here?
Are there any students here?
Any đi với danh từ đếm được số nhiều students trong câu này.
I have no any idea.
I have no idea. / I do not have any idea.
Không dùng no và any cùng nhau trước cùng một danh từ.
No Và Every: Phủ Định Rõ Ràng Và Nói Toàn Bộ Nhóm
No nghĩa là không có
No đứng trước danh từ và đã mang nghĩa phủ định. Vì vậy, câu có no thường không cần thêm not để phủ định cùng ý.
- •There is no food in the kitchen.(Không có đồ ăn trong bếp.)
- •I have no time today.(Hôm nay tôi không có thời gian.)
- •No students were late.(Không có học sinh nào đến muộn.)
- •She has no brothers or sisters.(Cô ấy không có anh chị em.)
- •There are no chairs in this room.(Không có cái ghế nào trong phòng này.)
- •We found no mistakes in the report.(Chúng tôi không tìm thấy lỗi nào trong báo cáo.)
Every thường đi với danh từ số ít
Every nghĩa là mọi hoặc mỗi, nhưng trong tiếng Anh nó thường đi với danh từ số ít (singular noun). Động từ sau chủ ngữ có every thường chia theo số ít.
- •Every student has a notebook.(Mỗi học sinh đều có một quyển vở.)
- •Every room has a window.(Mỗi phòng đều có một cửa sổ.)
- •Every child needs love.(Mọi đứa trẻ đều cần tình yêu thương.)
- •Every lesson includes examples.(Mỗi bài học đều có ví dụ.)
- •Every employee must attend the meeting.(Mỗi nhân viên phải tham dự cuộc họp.)
- •Every answer is important.(Mỗi câu trả lời đều quan trọng.)
No và not any khác nhau thế nào?
No thường ngắn và nhấn mạnh hơn. Not any cũng đúng nhưng dài hơn: I have no money tương đương I do not have any money.
Bài Tập: Luyện Some, Any, No, Every
Chọn some hoặc any
Chọn no hoặc every
Sửa lỗi some/any/no
Sửa lỗi every
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Phân tích và sửa câu
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Some thường dùng trong câu khẳng định.
- •Any thường dùng trong câu hỏi và câu phủ định.
- •No đã mang nghĩa phủ định nên không dùng thêm not cho cùng một ý.
- •Every thường đi với danh từ số ít.
- •Some/any dùng được với danh từ số nhiều đếm được và danh từ không đếm được.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*I have any books → I have some books
- •*Do you have some questions → Do you have any questions
- •*I do not have no money → I do not have any money / I have no money
- •*Every students → Every student
- •*Every student have → Every student has
- •*There are some information → There is some information
Mẹo nhớ nhanh
- •Khẳng định bình thường: nghĩ đến some.
- •Câu hỏi hoặc phủ định: nghĩ đến any.
- •Muốn nói không có một cách ngắn gọn: dùng no.
- •Muốn nói mỗi/mọi cá thể: dùng every + danh từ số ít.
- •Sau does not, động từ quay về dạng gốc.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Từ bất định (indefinite determiners) some, any, no, every giúp nói về số lượng hoặc đối tượng không xác định cụ thể.
Some thường dùng trong câu khẳng định với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
Any thường dùng trong câu hỏi và phủ định.
No đứng trước danh từ và đã mang nghĩa phủ định.
Every thường đi với danh từ số ít và động từ số ít.
Người Việt cần tránh phủ định kép như I do not have no money.
Bảng Tổng Hợp Some, Any, No, Every
Cách dùng nhanh theo loại câu
| Từ | Cách dùng chính | Loại danh từ đi kèm | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| some | Câu khẳng định | Số nhiều đếm được hoặc không đếm được | some books, some water | Mang nghĩa một vài hoặc một ít |
| any | Câu hỏi và câu phủ định | Số nhiều đếm được hoặc không đếm được | any questions, any money | Thường đi với not trong câu phủ định |
| no | Phủ định trực tiếp | Số ít, số nhiều hoặc không đếm được | no time, no students | Không dùng chung với not trong cùng ý |
| every | Nói mọi/mỗi cá thể | Thường đi với danh từ số ít | every student, every day | Chủ ngữ với every thường chia số ít |
| not any | Phủ định tương đương no | Số nhiều hoặc không đếm được | not any money | I do not have any money tương đương I have no money |
Đừng dịch máy móc từ tiếng Việt
Tiếng Việt có thể nói không có, nhưng tiếng Anh phải chọn đúng cấu trúc: no money hoặc not any money, không dùng not no money.
Thực Hành Thêm: Điền Some, Any, No, Every
Điền some, any, no hoặc every
Chọn từ phù hợp với loại câu và danh từ phía sau.
💡 Câu khẳng định.
💡 Câu hỏi.
💡 Không còn đường.
💡 Mỗi học sinh.
💡 Câu phủ định với does not.
💡 Mỗi câu trả lời.
Hội thoại ngắn dùng some, any, no, every
Brian và Emma đang chuẩn bị cho một buổi học tiếng Anh.
Do we have any handouts for the class?
Chúng ta có tài liệu phát cho lớp không?
Yes, I printed some handouts this morning.
Có, sáng nay tôi đã in một vài tài liệu.
Great. Does every student need one?
Tốt. Mỗi học sinh có cần một bản không?
Yes, every student needs one copy.
Có, mỗi học sinh cần một bản.
Do we have any extra paper?
Chúng ta có giấy dư không?
No, there is no extra paper today.
Không, hôm nay không có giấy dư.