Bài 14: Much, Many, Few, Little Trong Tiếng Anh
Học cách dùng much, many, few, little, a few, a little với danh từ đếm được và không đếm được.
Nhìn Nhanh: Much, Many, Few, Little Là Gì?
Much, many, few và little là các từ chỉ lượng (quantifiers) dùng để nói nhiều, ít hoặc một chút. Điểm quan trọng nhất là phải biết danh từ phía sau là đếm được (countable) hay không đếm được (uncountable).
Mẹo nhớ nhanh
Many và few đi với thứ đếm được. Much và little đi với thứ không đếm được. A few và a little mang nghĩa tích cực hơn few và little.
Many Và Much: Nhiều Nhưng Dùng Khác Nhau
Many dùng với đếm được, much dùng với không đếm được
Many dùng với danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun). Much dùng với danh từ không đếm được (uncountable noun), đặc biệt trong câu phủ định và câu hỏi.
| So sánh many và much | Dùng với loại danh từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| many | Danh từ đếm được số nhiều | many books, many students |
| much | Danh từ không đếm được | much time, much water |
| many | Hỏi số lượng đếm được | How many questions do you have? |
| much | Hỏi lượng không đếm được | How much money do you need? |
| a lot of | Dùng được với cả hai loại | a lot of books, a lot of money |
- •There are many students in the classroom.(Có nhiều học sinh trong lớp. Students là danh từ đếm được số nhiều.)
- •She has many friends in Canada.(Cô ấy có nhiều bạn ở Canada.)
- •I do not have much time today.(Hôm nay tôi không có nhiều thời gian. Time là danh từ không đếm được.)
- •How much water do you drink every day?(Bạn uống bao nhiêu nước mỗi ngày?)
- •How many books did you buy?(Bạn đã mua bao nhiêu quyển sách?)
- •We have a lot of homework tonight.(Tối nay chúng tôi có nhiều bài tập về nhà.)
Few, A Few, Little, A Little: Phần Người Việt Hay Sai Nhất
Few và a few với danh từ đếm được
Few và a few dùng với danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun). A few mang nghĩa còn một vài, đủ dùng; few mang nghĩa ít quá, không đủ hoặc gần như không có.
Công thức với few và a few
a few + plural countable noun → một vài, còn đủ few + plural countable noun → rất ít, không đủ a few friends few opportunities
- •I have a few friends in this city.(Tôi có một vài người bạn ở thành phố này. Nghĩa khá tích cực.)
- •I have few friends in this city.(Tôi có rất ít bạn ở thành phố này. Nghĩa tiêu cực hơn.)
- •She asked a few questions after class.(Cô ấy hỏi một vài câu hỏi sau giờ học.)
- •Few students understood the rule.(Rất ít học sinh hiểu quy tắc đó.)
- •We have a few minutes before the meeting.(Chúng ta còn vài phút trước cuộc họp.)
- •Few people know the answer.(Rất ít người biết câu trả lời.)
Little và a little với danh từ không đếm được
Little và a little dùng với danh từ không đếm được (uncountable noun). A little mang nghĩa còn một ít, đủ dùng; little mang nghĩa ít quá, gần như không đủ.
Công thức với little và a little
a little + uncountable noun → một ít, còn đủ little + uncountable noun → rất ít, không đủ a little money little time
- •I have a little money, so I can buy lunch.(Tôi có một ít tiền, nên tôi có thể mua bữa trưa.)
- •I have little money, so I cannot buy lunch.(Tôi có rất ít tiền, nên tôi không thể mua bữa trưa.)
- •There is a little milk in the fridge.(Có một ít sữa trong tủ lạnh.)
- •There is little hope now.(Bây giờ còn rất ít hy vọng.)
- •She speaks a little English.(Cô ấy nói được một chút tiếng Anh.)
- •We have little information about the problem.(Chúng tôi có rất ít thông tin về vấn đề đó.)
Bẫy lớn nhất
Đừng chỉ dịch ít thành few hoặc little. Hãy nhìn danh từ phía sau: friends thì dùng few/a few, money thì dùng little/a little.
I have much friends.
I have many friends.
Friends là danh từ đếm được số nhiều nên dùng many.
She does not have many money.
She does not have much money.
Money là danh từ không đếm được nên dùng much.
How much books do you read?
How many books do you read?
Books là danh từ đếm được số nhiều nên dùng how many.
How many water do you drink?
How much water do you drink?
Water là danh từ không đếm được nên dùng how much.
I have a little friends here.
I have a few friends here.
Friends là danh từ đếm được số nhiều nên dùng a few.
There are a few water in the bottle.
There is a little water in the bottle.
Water là danh từ không đếm được nên dùng a little và there is.
Few money is enough.
A little money is enough.
Money là danh từ không đếm được nên dùng little/a little, không dùng few.
Little students passed the test.
Few students passed the test.
Students là danh từ đếm được số nhiều nên dùng few.
I need many information.
I need much information. / I need a lot of information.
Information là danh từ không đếm được nên không dùng many.
There is many traffic today.
There is much traffic today. / There is a lot of traffic today.
Traffic là danh từ không đếm được nên dùng much hoặc a lot of.
We have few time left.
We have little time left.
Time là danh từ không đếm được nên dùng little.
She has a little questions.
She has a few questions.
Questions là danh từ đếm được số nhiều nên dùng a few.
A Lot Of, Lots Of Và Cách Dùng Tự Nhiên Hơn
A lot of và lots of dùng được với cả hai loại danh từ
A lot of và lots of nghĩa là nhiều. Hai cụm này dùng được với cả danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun) và danh từ không đếm được (uncountable noun), nên rất an toàn trong giao tiếp.
- •I have a lot of books at home.(Tôi có nhiều sách ở nhà.)
- •She has a lot of experience.(Cô ấy có nhiều kinh nghiệm.)
- •There are lots of people in the park.(Có rất nhiều người trong công viên.)
- •We need a lot of time to finish this project.(Chúng ta cần nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.)
- •He made a lot of mistakes.(Anh ấy mắc nhiều lỗi.)
- •There is a lot of noise outside.(Bên ngoài có rất nhiều tiếng ồn.)
Much và many trong câu khẳng định
Many vẫn dùng tự nhiên trong câu khẳng định. Much trong câu khẳng định thường nghe hơi trang trọng hoặc kém tự nhiên hơn a lot of, trừ một số cụm như too much, so much, very much.
- •I have many reasons to study English.(Tôi có nhiều lý do để học tiếng Anh.)
- •I have a lot of time this weekend.(Cuối tuần này tôi có nhiều thời gian.)
- •She spent too much money yesterday.(Hôm qua cô ấy tiêu quá nhiều tiền.)
- •Thank you very much.(Cảm ơn bạn rất nhiều.)
- •There is so much work to do.(Có quá nhiều việc phải làm.)
- •We saw many beautiful places.(Chúng tôi đã thấy nhiều nơi đẹp.)
Cách nói tự nhiên
Khi phân vân giữa much và many trong câu khẳng định, dùng a lot of thường an toàn hơn. Nhưng trong câu hỏi, hãy dùng how many với danh từ đếm được và how much với danh từ không đếm được.
Bài Tập: Luyện Much, Many, Few, Little
Chọn much hoặc many
Chọn a few hoặc a little
Phân biệt few và a few
Phân biệt little và a little
Sửa lỗi dùng sai danh từ đếm được và không đếm được
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Many dùng với danh từ đếm được số nhiều.
- •Much dùng với danh từ không đếm được.
- •A few và few dùng với danh từ đếm được số nhiều.
- •A little và little dùng với danh từ không đếm được.
- •A lot of dùng được với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*much books → many books
- •*many money → much money / a lot of money
- •*a little questions → a few questions
- •*few water → little water
- •*How many time → How much time
- •*There are much traffic → There is a lot of traffic
Mẹo nhớ nhanh
- •Đếm được số nhiều thì nghĩ đến many hoặc a few.
- •Không đếm được thì nghĩ đến much hoặc a little.
- •Few và little thường nghe tiêu cực hơn a few và a little.
- •Không chắc dùng much hay many thì a lot of thường an toàn trong câu khẳng định.
- •Luôn kiểm tra danh từ phía sau trước khi chọn từ chỉ lượng.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Much, many, few, little là từ chỉ lượng (quantifiers) rất quan trọng trong tiếng Anh.
Many và a few/few dùng với danh từ đếm được số nhiều.
Much và a little/little dùng với danh từ không đếm được.
A few và a little thường mang nghĩa tích cực hơn few và little.
A lot of dùng được với cả hai loại danh từ nên rất hữu ích trong giao tiếp.
Người Việt cần tránh lỗi dùng many với danh từ không đếm được như money, time, information.
Bảng Tổng Hợp Much, Many, Few, Little
Cách chọn từ chỉ lượng theo danh từ
| Từ | Nghĩa | Loại danh từ | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| many | nhiều | Danh từ đếm được số nhiều | many books | Dùng trong câu hỏi, phủ định và khẳng định |
| much | nhiều | Danh từ không đếm được | much time | Rất hay dùng trong câu hỏi và phủ định |
| a few | một vài, còn đủ | Danh từ đếm được số nhiều | a few friends | Sắc thái tích cực |
| few | rất ít, không đủ | Danh từ đếm được số nhiều | few chances | Sắc thái tiêu cực |
| a little | một ít, còn đủ | Danh từ không đếm được | a little water | Sắc thái tích cực |
| little | rất ít, không đủ | Danh từ không đếm được | little money | Sắc thái tiêu cực |
| a lot of | nhiều | Cả hai loại | a lot of books, a lot of water | An toàn và tự nhiên trong giao tiếp |
Không chọn theo nghĩa tiếng Việt בלבד
Tiếng Việt chỉ nói nhiều hoặc ít, nhưng tiếng Anh bắt buộc chọn theo loại danh từ: countable hay uncountable.
Thực Hành Thêm: Điền Từ Chỉ Lượng Đúng
Điền much, many, a few, a little, few hoặc little
Chọn từ phù hợp với loại danh từ và sắc thái của câu.
💡 Students là danh từ đếm được số nhiều.
💡 Coffee là danh từ không đếm được.
💡 Minutes là danh từ đếm được số nhiều.
💡 Time là danh từ không đếm được và câu mang nghĩa gấp.
💡 Rice là danh từ không đếm được.
💡 People là số nhiều và câu mang nghĩa tiêu cực.
Hội thoại ngắn dùng much, many, few, little
Brian và Emma đang chuẩn bị cho một buổi học nhóm tiếng Anh.
How many students are joining the study group?
Có bao nhiêu học sinh tham gia nhóm học?
Only a few students are joining today.
Hôm nay chỉ có một vài học sinh tham gia.
Do we have much time before the lesson?
Chúng ta còn nhiều thời gian trước bài học không?
No, we have little time, so we should start now.
Không, chúng ta còn rất ít thời gian, nên bắt đầu ngay.
I brought a little water and a lot of snacks.
Tôi mang một ít nước và nhiều đồ ăn nhẹ.
Great. We do not need many things for a short lesson.
Tốt. Chúng ta không cần nhiều thứ cho một bài học ngắn.