•
Ngữ pháp

Bài 14: Much, Many, Few, Little Trong Tiếng Anh

Học cách dùng much, many, few, little, a few, a little với danh từ đếm được và không đếm được.

Admin
25 tháng 05, 2026
14 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Much, Many, Few, Little Là Gì?

Much, many, few và little là các từ chỉ lượng (quantifiers) dùng để nói nhiều, ít hoặc một chút. Điểm quan trọng nhất là phải biết danh từ phía sau là đếm được (countable) hay không đếm được (uncountable).

Many dùng với danh từ đếm được số nhiều: many books, many students
Much dùng với danh từ không đếm được: much time, much money
A few nghĩa là một vài, dùng với danh từ đếm được số nhiều: a few friends
Few nghĩa là ít, gần như không đủ, dùng với danh từ đếm được số nhiều: few chances
A little nghĩa là một ít, dùng với danh từ không đếm được: a little water
Little nghĩa là ít, gần như không đủ, dùng với danh từ không đếm được: little time
Người Việt hay sai vì dùng many với danh từ không đếm được hoặc dùng much với danh từ số nhiều

Mẹo nhớ nhanh

Many và few đi với thứ đếm được. Much và little đi với thứ không đếm được. A few và a little mang nghĩa tích cực hơn few và little.

2

Many Và Much: Nhiều Nhưng Dùng Khác Nhau

Many dùng với đếm được, much dùng với không đếm được

Many dùng với danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun). Much dùng với danh từ không đếm được (uncountable noun), đặc biệt trong câu phủ định và câu hỏi.

So sánh many và muchDùng với loại danh từVí dụ
manyDanh từ đếm được số nhiềumany books, many students
muchDanh từ không đếm đượcmuch time, much water
manyHỏi số lượng đếm đượcHow many questions do you have?
muchHỏi lượng không đếm đượcHow much money do you need?
a lot ofDùng được với cả hai loạia lot of books, a lot of money
  • •
    There are many students in the classroom.(Có nhiều học sinh trong lớp. Students là danh từ đếm được số nhiều.)
  • •
    She has many friends in Canada.(Cô ấy có nhiều bạn ở Canada.)
  • •
    I do not have much time today.(Hôm nay tôi không có nhiều thời gian. Time là danh từ không đếm được.)
  • •
    How much water do you drink every day?(Bạn uống bao nhiêu nước mỗi ngày?)
  • •
    How many books did you buy?(Bạn đã mua bao nhiêu quyển sách?)
  • •
    We have a lot of homework tonight.(Tối nay chúng tôi có nhiều bài tập về nhà.)
3

Few, A Few, Little, A Little: Phần Người Việt Hay Sai Nhất

Few và a few với danh từ đếm được

Few và a few dùng với danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun). A few mang nghĩa còn một vài, đủ dùng; few mang nghĩa ít quá, không đủ hoặc gần như không có.

Công thức với few và a few

a few + plural countable noun → một vài, còn đủ few + plural countable noun → rất ít, không đủ a few friends few opportunities

  • •
    I have a few friends in this city.(Tôi có một vài người bạn ở thành phố này. Nghĩa khá tích cực.)
  • •
    I have few friends in this city.(Tôi có rất ít bạn ở thành phố này. Nghĩa tiêu cực hơn.)
  • •
    She asked a few questions after class.(Cô ấy hỏi một vài câu hỏi sau giờ học.)
  • •
    Few students understood the rule.(Rất ít học sinh hiểu quy tắc đó.)
  • •
    We have a few minutes before the meeting.(Chúng ta còn vài phút trước cuộc họp.)
  • •
    Few people know the answer.(Rất ít người biết câu trả lời.)

Little và a little với danh từ không đếm được

Little và a little dùng với danh từ không đếm được (uncountable noun). A little mang nghĩa còn một ít, đủ dùng; little mang nghĩa ít quá, gần như không đủ.

Công thức với little và a little

a little + uncountable noun → một ít, còn đủ little + uncountable noun → rất ít, không đủ a little money little time

  • •
    I have a little money, so I can buy lunch.(Tôi có một ít tiền, nên tôi có thể mua bữa trưa.)
  • •
    I have little money, so I cannot buy lunch.(Tôi có rất ít tiền, nên tôi không thể mua bữa trưa.)
  • •
    There is a little milk in the fridge.(Có một ít sữa trong tủ lạnh.)
  • •
    There is little hope now.(Bây giờ còn rất ít hy vọng.)
  • •
    She speaks a little English.(Cô ấy nói được một chút tiếng Anh.)
  • •
    We have little information about the problem.(Chúng tôi có rất ít thông tin về vấn đề đó.)

Bẫy lớn nhất

Đừng chỉ dịch ít thành few hoặc little. Hãy nhìn danh từ phía sau: friends thì dùng few/a few, money thì dùng little/a little.

Sai

I have much friends.

Đúng

I have many friends.

Friends là danh từ đếm được số nhiều nên dùng many.

Sai

She does not have many money.

Đúng

She does not have much money.

Money là danh từ không đếm được nên dùng much.

Sai

How much books do you read?

Đúng

How many books do you read?

Books là danh từ đếm được số nhiều nên dùng how many.

Sai

How many water do you drink?

Đúng

How much water do you drink?

Water là danh từ không đếm được nên dùng how much.

Sai

I have a little friends here.

Đúng

I have a few friends here.

Friends là danh từ đếm được số nhiều nên dùng a few.

Sai

There are a few water in the bottle.

Đúng

There is a little water in the bottle.

Water là danh từ không đếm được nên dùng a little và there is.

Sai

Few money is enough.

Đúng

A little money is enough.

Money là danh từ không đếm được nên dùng little/a little, không dùng few.

Sai

Little students passed the test.

Đúng

Few students passed the test.

Students là danh từ đếm được số nhiều nên dùng few.

Sai

I need many information.

Đúng

I need much information. / I need a lot of information.

Information là danh từ không đếm được nên không dùng many.

Sai

There is many traffic today.

Đúng

There is much traffic today. / There is a lot of traffic today.

Traffic là danh từ không đếm được nên dùng much hoặc a lot of.

Sai

We have few time left.

Đúng

We have little time left.

Time là danh từ không đếm được nên dùng little.

Sai

She has a little questions.

Đúng

She has a few questions.

Questions là danh từ đếm được số nhiều nên dùng a few.

4

A Lot Of, Lots Of Và Cách Dùng Tự Nhiên Hơn

A lot of và lots of dùng được với cả hai loại danh từ

A lot of và lots of nghĩa là nhiều. Hai cụm này dùng được với cả danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun) và danh từ không đếm được (uncountable noun), nên rất an toàn trong giao tiếp.

  • •
    I have a lot of books at home.(Tôi có nhiều sách ở nhà.)
  • •
    She has a lot of experience.(Cô ấy có nhiều kinh nghiệm.)
  • •
    There are lots of people in the park.(Có rất nhiều người trong công viên.)
  • •
    We need a lot of time to finish this project.(Chúng ta cần nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.)
  • •
    He made a lot of mistakes.(Anh ấy mắc nhiều lỗi.)
  • •
    There is a lot of noise outside.(Bên ngoài có rất nhiều tiếng ồn.)

Much và many trong câu khẳng định

Many vẫn dùng tự nhiên trong câu khẳng định. Much trong câu khẳng định thường nghe hơi trang trọng hoặc kém tự nhiên hơn a lot of, trừ một số cụm như too much, so much, very much.

  • •
    I have many reasons to study English.(Tôi có nhiều lý do để học tiếng Anh.)
  • •
    I have a lot of time this weekend.(Cuối tuần này tôi có nhiều thời gian.)
  • •
    She spent too much money yesterday.(Hôm qua cô ấy tiêu quá nhiều tiền.)
  • •
    Thank you very much.(Cảm ơn bạn rất nhiều.)
  • •
    There is so much work to do.(Có quá nhiều việc phải làm.)
  • •
    We saw many beautiful places.(Chúng tôi đã thấy nhiều nơi đẹp.)

Cách nói tự nhiên

Khi phân vân giữa much và many trong câu khẳng định, dùng a lot of thường an toàn hơn. Nhưng trong câu hỏi, hãy dùng how many với danh từ đếm được và how much với danh từ không đếm được.

5

Bài Tập: Luyện Much, Many, Few, Little

#1

Chọn much hoặc many

DỄ
1
How ___ books do you have?→
2
How ___ water do you drink?→
3
She has ___ friends.→
4
We do not have ___ time.→
5
There are ___ cars on the street.→
#2

Chọn a few hoặc a little

DỄ
1
I have ___ questions.→
2
There is ___ milk in the cup.→
3
She knows ___ people here.→
4
I need ___ help.→
5
We bought ___ bananas.→
#3

Phân biệt few và a few

TRUNG BÌNH
1
I have ___ friends, so I am not lonely. (few/a few)→
2
___ people understood the joke. It was too difficult. (Few/A few)→
3
She has ___ good ideas for the project. (few/a few)→
4
There were ___ seats left, so we could not sit together. (few/a few)→
5
We need ___ more chairs for the guests. (few/a few)→
#4

Phân biệt little và a little

TRUNG BÌNH
1
I have ___ time, so I can help you. (little/a little)→
2
We have ___ time left. We must hurry. (little/a little)→
3
She speaks ___ English. (little/a little)→
4
There is ___ hope after the bad news. (little/a little)→
5
Add ___ salt to the soup. (little/a little)→
#5

Sửa lỗi dùng sai danh từ đếm được và không đếm được

KHÓ
1
Sửa câu: I have much books.→
2
Sửa câu: She needs many advice.→
3
Sửa câu: There are a little students outside.→
4
Sửa câu: I have few money.→
5
Sửa câu: How many traffic is there?→
#6

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Bạn có bao nhiêu quyển sách?→
2
Bạn cần bao nhiêu tiền?→
3
Tôi có một vài người bạn ở đây.→
4
Chúng ta còn rất ít thời gian.→
5
Có rất nhiều tiếng ồn bên ngoài.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Many dùng với danh từ đếm được số nhiều.
  • •Much dùng với danh từ không đếm được.
  • •A few và few dùng với danh từ đếm được số nhiều.
  • •A little và little dùng với danh từ không đếm được.
  • •A lot of dùng được với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*much books → many books
  • •*many money → much money / a lot of money
  • •*a little questions → a few questions
  • •*few water → little water
  • •*How many time → How much time
  • •*There are much traffic → There is a lot of traffic
Mẹo nhớ nhanh
  • •Đếm được số nhiều thì nghĩ đến many hoặc a few.
  • •Không đếm được thì nghĩ đến much hoặc a little.
  • •Few và little thường nghe tiêu cực hơn a few và a little.
  • •Không chắc dùng much hay many thì a lot of thường an toàn trong câu khẳng định.
  • •Luôn kiểm tra danh từ phía sau trước khi chọn từ chỉ lượng.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Much, many, few, little là từ chỉ lượng (quantifiers) rất quan trọng trong tiếng Anh.

1

Many và a few/few dùng với danh từ đếm được số nhiều.

2

Much và a little/little dùng với danh từ không đếm được.

3

A few và a little thường mang nghĩa tích cực hơn few và little.

4

A lot of dùng được với cả hai loại danh từ nên rất hữu ích trong giao tiếp.

5

Người Việt cần tránh lỗi dùng many với danh từ không đếm được như money, time, information.

6
7

Bảng Tổng Hợp Much, Many, Few, Little

Cách chọn từ chỉ lượng theo danh từ

TừNghĩaLoại danh từVí dụGhi chú
manynhiềuDanh từ đếm được số nhiềumany booksDùng trong câu hỏi, phủ định và khẳng định
muchnhiềuDanh từ không đếm đượcmuch timeRất hay dùng trong câu hỏi và phủ định
a fewmột vài, còn đủDanh từ đếm được số nhiềua few friendsSắc thái tích cực
fewrất ít, không đủDanh từ đếm được số nhiềufew chancesSắc thái tiêu cực
a littlemột ít, còn đủDanh từ không đếm đượca little waterSắc thái tích cực
littlerất ít, không đủDanh từ không đếm đượclittle moneySắc thái tiêu cực
a lot ofnhiềuCả hai loạia lot of books, a lot of waterAn toàn và tự nhiên trong giao tiếp

Không chọn theo nghĩa tiếng Việt בלבד

Tiếng Việt chỉ nói nhiều hoặc ít, nhưng tiếng Anh bắt buộc chọn theo loại danh từ: countable hay uncountable.

8

Thực Hành Thêm: Điền Từ Chỉ Lượng Đúng

Điền much, many, a few, a little, few hoặc little

Chọn từ phù hợp với loại danh từ và sắc thái của câu.

1
How
students are there in your class?

💡 Students là danh từ đếm được số nhiều.

2
How
coffee do you drink every day?

💡 Coffee là danh từ không đếm được.

3
I have
minutes, so I can answer your question.

💡 Minutes là danh từ đếm được số nhiều.

4
We have
time left, so we must hurry.

💡 Time là danh từ không đếm được và câu mang nghĩa gấp.

5
There is
rice in the bowl.

💡 Rice là danh từ không đếm được.

6
people came to the meeting, so it was canceled.

💡 People là số nhiều và câu mang nghĩa tiêu cực.

Hội thoại ngắn dùng much, many, few, little

Brian và Emma đang chuẩn bị cho một buổi học nhóm tiếng Anh.

B
Brian

How many students are joining the study group?

Có bao nhiêu học sinh tham gia nhóm học?

09:00
Emma

Only a few students are joining today.

Hôm nay chỉ có một vài học sinh tham gia.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

Do we have much time before the lesson?

Chúng ta còn nhiều thời gian trước bài học không?

09:02
Emma

No, we have little time, so we should start now.

Không, chúng ta còn rất ít thời gian, nên bắt đầu ngay.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

I brought a little water and a lot of snacks.

Tôi mang một ít nước và nhiều đồ ăn nhẹ.

09:04
Emma

Great. We do not need many things for a short lesson.

Tốt. Chúng ta không cần nhiều thứ cho một bài học ngắn.

09:05Đã đọc
E