•
Ngữ pháp

Bài 16: Từ Nghi Vấn Who, What, Which, When, Where, Why, How

Học cách dùng who, what, which, when, where, why, how để đặt câu hỏi đúng trật tự và tránh thiếu trợ động từ.

Admin
25 tháng 05, 2026
15 phút
1 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Từ Nghi Vấn Là Gì?

Từ nghi vấn (question words/WH-words) là các từ dùng để hỏi thông tin cụ thể. Nhóm quan trọng nhất gồm who, what, which, when, where, why và how.

Who dùng để hỏi người: Who is your teacher?
What dùng để hỏi sự vật, hành động, nghề nghiệp hoặc thông tin chung: What do you do?
Which dùng để hỏi lựa chọn trong một nhóm rõ: Which book do you want?
When dùng để hỏi thời gian: When does the class start?
Where dùng để hỏi nơi chốn: Where do you live?
Why dùng để hỏi lý do: Why are you late?
How dùng để hỏi cách thức, tình trạng hoặc mức độ: How do you study English?

Mẹo nhớ nhanh

Từ nghi vấn cho biết bạn đang hỏi loại thông tin nào; trợ động từ và trật tự câu quyết định câu hỏi có đúng ngữ pháp hay không.

2

Who, What, Which, When, Where, Why, How Dùng Để Hỏi Gì?

Ý nghĩa chính của từng từ nghi vấn

Mỗi từ nghi vấn (question word) hỏi một loại thông tin khác nhau. Khi đặt câu, hãy xác định trước bạn muốn hỏi người, vật, lựa chọn, thời gian, nơi chốn, lý do hay cách thức.

So sánh các từ nghi vấn cơ bảnHỏi vềVí dụ
whoNgườiWho is that man?
whatSự vật, hành động, thông tin chungWhat do you want?
whichLựa chọn trong nhóm rõWhich shirt do you like?
whenThời gianWhen is your test?
whereNơi chốnWhere are my keys?
whyLý doWhy do you study English?
howCách thức, tình trạng, mức độHow do you go to school?
  • •
    Who is your best friend?(Ai là bạn thân nhất của bạn? Who hỏi người.)
  • •
    What is your favorite food?(Món ăn yêu thích của bạn là gì? What hỏi thông tin chung.)
  • •
    Which color do you prefer, blue or green?(Bạn thích màu nào hơn, xanh dương hay xanh lá? Which hỏi lựa chọn rõ.)
  • •
    When does the lesson start?(Bài học bắt đầu khi nào? When hỏi thời gian.)
  • •
    Where does your sister work?(Chị/em gái bạn làm việc ở đâu? Where hỏi nơi chốn.)
  • •
    Why are you learning English?(Tại sao bạn đang học tiếng Anh? Why hỏi lý do.)
3

Công Thức Câu Hỏi WH Và Lỗi Thiếu Trợ Động Từ

Câu hỏi WH với động từ be

Khi câu có động từ be (be verb) như am, is, are, was, were, ta đưa be ra trước chủ ngữ. Đây là mẫu dễ nhất vì không cần thêm do/does/did.

Công thức với be

WH-word + be + subject + complement? Who is she? Where are you? Why was he late? How are they?

  • •
    Who is your English teacher?(Giáo viên tiếng Anh của bạn là ai?)
  • •
    What is your name?(Tên của bạn là gì?)
  • •
    Where are your books?(Sách của bạn ở đâu?)
  • •
    Why are you tired?(Tại sao bạn mệt?)
  • •
    How is your new job?(Công việc mới của bạn thế nào?)
  • •
    When is the meeting?(Cuộc họp diễn ra khi nào?)

Câu hỏi WH với do, does, did

Khi câu không có be hoặc modal verb, tiếng Anh thường cần trợ động từ (auxiliary verb) do, does hoặc did. Đây là lỗi người Việt hay sai nhất vì tiếng Việt không cần trợ động từ khi hỏi.

Công thức với do/does/did

WH-word + do/does/did + subject + base verb? Where do you live? What does she want? When did they arrive? Why do you like this book?

  • •
    Where do you live?(Bạn sống ở đâu? Cần do vì động từ chính là live.)
  • •
    What does he do after work?(Anh ấy làm gì sau giờ làm? He đi với does.)
  • •
    When did she call you?(Cô ấy đã gọi bạn khi nào? Quá khứ dùng did.)
  • •
    Why do they study at night?(Tại sao họ học vào ban đêm?)
  • •
    How does this app work?(Ứng dụng này hoạt động như thế nào?)
  • •
    Which course did you choose?(Bạn đã chọn khóa học nào?)

Bẫy lớn nhất của người Việt

Đừng hỏi theo trật tự tiếng Việt như Where you live. Nếu không có be hoặc modal verb, hãy thêm do, does hoặc did.

Sai

Where you live?

Đúng

Where do you live?

Câu hỏi hiện tại đơn (Present Simple) với động từ live cần trợ động từ do.

Sai

What she wants?

Đúng

What does she want?

She ở hiện tại đơn cần does và động từ chính quay về want.

Sai

When he come home?

Đúng

When does he come home?

He ở hiện tại đơn cần does trước chủ ngữ.

Sai

Why you are late?

Đúng

Why are you late?

Với động từ be, đảo are lên trước chủ ngữ you.

Sai

Where are you live?

Đúng

Where do you live?

Live là động từ chính nên không dùng are trong câu hỏi hiện tại đơn.

Sai

What do she like?

Đúng

What does she like?

She cần does, không dùng do.

Sai

When did you went there?

Đúng

When did you go there?

Sau did, động từ chính phải dùng dạng gốc go.

Sai

Why does he likes coffee?

Đúng

Why does he like coffee?

Sau does, động từ chính không thêm -s.

Sai

How you go to school?

Đúng

How do you go to school?

Câu hỏi với động từ go cần trợ động từ do.

Sai

Which book you choose?

Đúng

Which book do you choose?

Câu hỏi hiện tại đơn cần do trước chủ ngữ you.

Sai

Who are your teacher?

Đúng

Who is your teacher?

Your teacher là danh từ số ít nên dùng is.

Sai

Where is your parents?

Đúng

Where are your parents?

Parents là danh từ số nhiều nên dùng are.

4

Who, What, Which Và How: Những Cách Dùng Dễ Nhầm

Who, what và which khác nhau thế nào?

Who hỏi người, what hỏi thông tin rộng, còn which hỏi lựa chọn trong một nhóm đã biết. Người Việt hay dùng what cho mọi trường hợp, nhưng which tự nhiên hơn khi lựa chọn bị giới hạn.

  • •
    Who is calling you?(Ai đang gọi bạn? Who hỏi người.)
  • •
    What do you want to eat?(Bạn muốn ăn gì? What hỏi lựa chọn rộng.)
  • •
    Which dish do you want, rice or noodles?(Bạn muốn món nào, cơm hay mì? Which hỏi trong lựa chọn rõ.)
  • •
    What language do you speak?(Bạn nói ngôn ngữ gì? What hỏi loại thông tin.)
  • •
    Which language do you prefer, English or Japanese?(Bạn thích ngôn ngữ nào hơn, tiếng Anh hay tiếng Nhật? Which hỏi giữa các lựa chọn.)
  • •
    Who teaches this class?(Ai dạy lớp này? Who là chủ ngữ của câu hỏi.)

Các cụm how thường gặp

How không chỉ hỏi bằng cách nào. How còn kết hợp với tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb) để hỏi tuổi, giá, số lượng, khoảng cách và tần suất.

  • •
    How old are you?(Bạn bao nhiêu tuổi?)
  • •
    How much is this bag?(Cái túi này giá bao nhiêu?)
  • •
    How many students are there?(Có bao nhiêu học sinh?)
  • •
    How far is your school from here?(Trường của bạn cách đây bao xa?)
  • •
    How often do you study English?(Bạn học tiếng Anh thường xuyên thế nào?)
  • •
    How long does it take?(Việc đó mất bao lâu?)

Cách chọn what hay which

What dùng khi lựa chọn mở rộng. Which dùng khi người nghe thấy hoặc biết rõ các lựa chọn đang được nói đến.

5

Bài Tập: Luyện Từ Nghi Vấn

#1

Chọn từ nghi vấn đúng

DỄ
1
___ is your name?→
2
___ do you live?→
3
___ is your birthday?→
4
___ is your English teacher?→
5
___ are you late?→
#2

Chọn do, does, did hoặc be

DỄ
1
Where ___ you live?→
2
What ___ she want?→
3
When ___ they arrive yesterday?→
4
Why ___ you tired?→
5
Who ___ your best friend?→
#3

Sửa lỗi thiếu trợ động từ

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: Where you work?→
2
Sửa câu: What he likes?→
3
Sửa câu: When did she arrived?→
4
Sửa câu: Why you are sad?→
5
Sửa câu: How does this machine works?→
#4

Phân biệt what, which và who

TRUNG BÌNH
1
___ phone do you want, the black one or the white one?→
2
___ do you usually eat for breakfast?→
3
___ is standing near the door?→
4
___ language do you prefer, English or Japanese?→
5
___ is your job?→
#5

Viết câu hỏi hoàn chỉnh

KHÓ
1
Viết câu hỏi: where / you / study English?→
2
Viết câu hỏi: when / she / start work?→
3
Viết câu hỏi: why / they / leave early yesterday?→
4
Viết câu hỏi: how often / he / call you?→
5
Viết câu hỏi: which book / you / choose?→
#6

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Bạn sống ở đâu?→
2
Cô ấy làm gì sau giờ học?→
3
Tại sao bạn học tiếng Anh?→
4
Bạn đến trường bằng cách nào?→
5
Bạn thích quyển sách nào hơn?→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Who hỏi người; what hỏi thông tin chung; which hỏi lựa chọn rõ.
  • •When hỏi thời gian; where hỏi nơi chốn; why hỏi lý do; how hỏi cách thức hoặc tình trạng.
  • •Với be, đảo be lên trước chủ ngữ: Where are you?
  • •Với động từ thường, dùng do/does/did: Where do you live?
  • •Sau do/does/did, động từ chính dùng dạng gốc.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*Where you live → Where do you live
  • •*What she wants → What does she want
  • •*Why you are late → Why are you late
  • •*When did you went → When did you go
  • •*Where are you live → Where do you live
  • •*How does it works → How does it work
Mẹo nhớ nhanh
  • •Có be thì đảo be.
  • •Không có be thì nghĩ đến do, does hoặc did.
  • •Chủ ngữ he/she/it ở hiện tại đơn dùng does.
  • •Quá khứ đơn trong câu hỏi dùng did và động từ gốc.
  • •Which dùng khi lựa chọn đã rõ; what dùng khi lựa chọn mở.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Từ nghi vấn (question words/WH-words) dùng để hỏi thông tin cụ thể.

1

Who hỏi người, what hỏi thông tin chung, which hỏi lựa chọn trong nhóm rõ.

2

When hỏi thời gian, where hỏi nơi chốn, why hỏi lý do, how hỏi cách thức hoặc tình trạng.

3

Câu hỏi với be dùng công thức WH-word + be + subject.

4

Câu hỏi với động từ thường dùng công thức WH-word + do/does/did + subject + base verb.

5

Người Việt cần tránh lỗi thiếu trợ động từ như Where you live hoặc dùng sai trật tự như Why you are late.

6
7

Bảng Tổng Hợp Từ Nghi Vấn Và Mẫu Câu

Cách dùng nhanh các từ nghi vấn

TừHỏi vềMẫu thường gặpVí dụ
whoNgườiWho + be/verb...?Who is your teacher?
whatSự vật, hành động, thông tin chungWhat + do/does/did + S + V?What do you need?
whichLựa chọn trong nhóm rõWhich + noun + do/does/did + S + V?Which lesson do you like?
whenThời gianWhen + do/does/did/be + S...?When does class start?
whereNơi chốnWhere + do/does/did/be + S...?Where do you work?
whyLý doWhy + do/does/did/be + S...?Why are you sad?
howCách thức, tình trạng, mức độHow + do/does/did/be + S...?How do you learn vocabulary?

Không đặt câu hỏi theo trật tự tiếng Việt

Tiếng Việt có thể hỏi bạn sống ở đâu, nhưng tiếng Anh phải có trật tự Where do you live, không phải Where you live.

8

Thực Hành Thêm: Điền Từ Nghi Vấn Và Trợ Động Từ

Điền từ còn thiếu vào câu hỏi

Điền từ nghi vấn hoặc trợ động từ phù hợp vào chỗ trống.

1
do you live?

💡 Hỏi nơi chốn.

2
What
she do on weekends?

💡 Chủ ngữ là she.

3
When
they arrive yesterday?

💡 Có yesterday.

4
Why
you angry?

💡 Angry là tính từ sau be.

5
often do you practice speaking?

💡 Hỏi tần suất.

6
Which course
he choose?

💡 He ở hiện tại đơn.

Hội thoại áp dụng từ nghi vấn

Brian hỏi Emma về lớp học tiếng Anh mới.

B
Brian

Where do you study English now?

Bây giờ bạn học tiếng Anh ở đâu?

09:00
Emma

I study at a small language center near my house.

Tôi học ở một trung tâm ngoại ngữ nhỏ gần nhà.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

When does your class start?

Lớp của bạn bắt đầu khi nào?

09:02
Emma

It starts at seven in the evening.

Lớp bắt đầu lúc bảy giờ tối.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

Why did you choose that center?

Tại sao bạn đã chọn trung tâm đó?

09:04
Emma

Because the teacher is friendly and the lessons are practical.

Vì giáo viên thân thiện và bài học thực tế.

09:05Đã gửi
E
B
Brian

How often do you practice speaking?

Bạn luyện nói thường xuyên như thế nào?

09:06
Emma

I practice speaking three times a week.

Tôi luyện nói ba lần một tuần.

09:07Đã đọc
E