Bài 16: Từ Nghi Vấn Who, What, Which, When, Where, Why, How
Học cách dùng who, what, which, when, where, why, how để đặt câu hỏi đúng trật tự và tránh thiếu trợ động từ.
Nhìn Nhanh: Từ Nghi Vấn Là Gì?
Từ nghi vấn (question words/WH-words) là các từ dùng để hỏi thông tin cụ thể. Nhóm quan trọng nhất gồm who, what, which, when, where, why và how.
Mẹo nhớ nhanh
Từ nghi vấn cho biết bạn đang hỏi loại thông tin nào; trợ động từ và trật tự câu quyết định câu hỏi có đúng ngữ pháp hay không.
Who, What, Which, When, Where, Why, How Dùng Để Hỏi Gì?
Ý nghĩa chính của từng từ nghi vấn
Mỗi từ nghi vấn (question word) hỏi một loại thông tin khác nhau. Khi đặt câu, hãy xác định trước bạn muốn hỏi người, vật, lựa chọn, thời gian, nơi chốn, lý do hay cách thức.
| So sánh các từ nghi vấn cơ bản | Hỏi về | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | Người | Who is that man? |
| what | Sự vật, hành động, thông tin chung | What do you want? |
| which | Lựa chọn trong nhóm rõ | Which shirt do you like? |
| when | Thời gian | When is your test? |
| where | Nơi chốn | Where are my keys? |
| why | Lý do | Why do you study English? |
| how | Cách thức, tình trạng, mức độ | How do you go to school? |
- •Who is your best friend?(Ai là bạn thân nhất của bạn? Who hỏi người.)
- •What is your favorite food?(Món ăn yêu thích của bạn là gì? What hỏi thông tin chung.)
- •Which color do you prefer, blue or green?(Bạn thích màu nào hơn, xanh dương hay xanh lá? Which hỏi lựa chọn rõ.)
- •When does the lesson start?(Bài học bắt đầu khi nào? When hỏi thời gian.)
- •Where does your sister work?(Chị/em gái bạn làm việc ở đâu? Where hỏi nơi chốn.)
- •Why are you learning English?(Tại sao bạn đang học tiếng Anh? Why hỏi lý do.)
Công Thức Câu Hỏi WH Và Lỗi Thiếu Trợ Động Từ
Câu hỏi WH với động từ be
Khi câu có động từ be (be verb) như am, is, are, was, were, ta đưa be ra trước chủ ngữ. Đây là mẫu dễ nhất vì không cần thêm do/does/did.
Công thức với be
WH-word + be + subject + complement? Who is she? Where are you? Why was he late? How are they?
- •Who is your English teacher?(Giáo viên tiếng Anh của bạn là ai?)
- •What is your name?(Tên của bạn là gì?)
- •Where are your books?(Sách của bạn ở đâu?)
- •Why are you tired?(Tại sao bạn mệt?)
- •How is your new job?(Công việc mới của bạn thế nào?)
- •When is the meeting?(Cuộc họp diễn ra khi nào?)
Câu hỏi WH với do, does, did
Khi câu không có be hoặc modal verb, tiếng Anh thường cần trợ động từ (auxiliary verb) do, does hoặc did. Đây là lỗi người Việt hay sai nhất vì tiếng Việt không cần trợ động từ khi hỏi.
Công thức với do/does/did
WH-word + do/does/did + subject + base verb? Where do you live? What does she want? When did they arrive? Why do you like this book?
- •Where do you live?(Bạn sống ở đâu? Cần do vì động từ chính là live.)
- •What does he do after work?(Anh ấy làm gì sau giờ làm? He đi với does.)
- •When did she call you?(Cô ấy đã gọi bạn khi nào? Quá khứ dùng did.)
- •Why do they study at night?(Tại sao họ học vào ban đêm?)
- •How does this app work?(Ứng dụng này hoạt động như thế nào?)
- •Which course did you choose?(Bạn đã chọn khóa học nào?)
Bẫy lớn nhất của người Việt
Đừng hỏi theo trật tự tiếng Việt như Where you live. Nếu không có be hoặc modal verb, hãy thêm do, does hoặc did.
Where you live?
Where do you live?
Câu hỏi hiện tại đơn (Present Simple) với động từ live cần trợ động từ do.
What she wants?
What does she want?
She ở hiện tại đơn cần does và động từ chính quay về want.
When he come home?
When does he come home?
He ở hiện tại đơn cần does trước chủ ngữ.
Why you are late?
Why are you late?
Với động từ be, đảo are lên trước chủ ngữ you.
Where are you live?
Where do you live?
Live là động từ chính nên không dùng are trong câu hỏi hiện tại đơn.
What do she like?
What does she like?
She cần does, không dùng do.
When did you went there?
When did you go there?
Sau did, động từ chính phải dùng dạng gốc go.
Why does he likes coffee?
Why does he like coffee?
Sau does, động từ chính không thêm -s.
How you go to school?
How do you go to school?
Câu hỏi với động từ go cần trợ động từ do.
Which book you choose?
Which book do you choose?
Câu hỏi hiện tại đơn cần do trước chủ ngữ you.
Who are your teacher?
Who is your teacher?
Your teacher là danh từ số ít nên dùng is.
Where is your parents?
Where are your parents?
Parents là danh từ số nhiều nên dùng are.
Who, What, Which Và How: Những Cách Dùng Dễ Nhầm
Who, what và which khác nhau thế nào?
Who hỏi người, what hỏi thông tin rộng, còn which hỏi lựa chọn trong một nhóm đã biết. Người Việt hay dùng what cho mọi trường hợp, nhưng which tự nhiên hơn khi lựa chọn bị giới hạn.
- •Who is calling you?(Ai đang gọi bạn? Who hỏi người.)
- •What do you want to eat?(Bạn muốn ăn gì? What hỏi lựa chọn rộng.)
- •Which dish do you want, rice or noodles?(Bạn muốn món nào, cơm hay mì? Which hỏi trong lựa chọn rõ.)
- •What language do you speak?(Bạn nói ngôn ngữ gì? What hỏi loại thông tin.)
- •Which language do you prefer, English or Japanese?(Bạn thích ngôn ngữ nào hơn, tiếng Anh hay tiếng Nhật? Which hỏi giữa các lựa chọn.)
- •Who teaches this class?(Ai dạy lớp này? Who là chủ ngữ của câu hỏi.)
Các cụm how thường gặp
How không chỉ hỏi bằng cách nào. How còn kết hợp với tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb) để hỏi tuổi, giá, số lượng, khoảng cách và tần suất.
- •How old are you?(Bạn bao nhiêu tuổi?)
- •How much is this bag?(Cái túi này giá bao nhiêu?)
- •How many students are there?(Có bao nhiêu học sinh?)
- •How far is your school from here?(Trường của bạn cách đây bao xa?)
- •How often do you study English?(Bạn học tiếng Anh thường xuyên thế nào?)
- •How long does it take?(Việc đó mất bao lâu?)
Cách chọn what hay which
What dùng khi lựa chọn mở rộng. Which dùng khi người nghe thấy hoặc biết rõ các lựa chọn đang được nói đến.
Bài Tập: Luyện Từ Nghi Vấn
Chọn từ nghi vấn đúng
Chọn do, does, did hoặc be
Sửa lỗi thiếu trợ động từ
Phân biệt what, which và who
Viết câu hỏi hoàn chỉnh
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Who hỏi người; what hỏi thông tin chung; which hỏi lựa chọn rõ.
- •When hỏi thời gian; where hỏi nơi chốn; why hỏi lý do; how hỏi cách thức hoặc tình trạng.
- •Với be, đảo be lên trước chủ ngữ: Where are you?
- •Với động từ thường, dùng do/does/did: Where do you live?
- •Sau do/does/did, động từ chính dùng dạng gốc.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*Where you live → Where do you live
- •*What she wants → What does she want
- •*Why you are late → Why are you late
- •*When did you went → When did you go
- •*Where are you live → Where do you live
- •*How does it works → How does it work
Mẹo nhớ nhanh
- •Có be thì đảo be.
- •Không có be thì nghĩ đến do, does hoặc did.
- •Chủ ngữ he/she/it ở hiện tại đơn dùng does.
- •Quá khứ đơn trong câu hỏi dùng did và động từ gốc.
- •Which dùng khi lựa chọn đã rõ; what dùng khi lựa chọn mở.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Từ nghi vấn (question words/WH-words) dùng để hỏi thông tin cụ thể.
Who hỏi người, what hỏi thông tin chung, which hỏi lựa chọn trong nhóm rõ.
When hỏi thời gian, where hỏi nơi chốn, why hỏi lý do, how hỏi cách thức hoặc tình trạng.
Câu hỏi với be dùng công thức WH-word + be + subject.
Câu hỏi với động từ thường dùng công thức WH-word + do/does/did + subject + base verb.
Người Việt cần tránh lỗi thiếu trợ động từ như Where you live hoặc dùng sai trật tự như Why you are late.
Bảng Tổng Hợp Từ Nghi Vấn Và Mẫu Câu
Cách dùng nhanh các từ nghi vấn
| Từ | Hỏi về | Mẫu thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| who | Người | Who + be/verb...? | Who is your teacher? |
| what | Sự vật, hành động, thông tin chung | What + do/does/did + S + V? | What do you need? |
| which | Lựa chọn trong nhóm rõ | Which + noun + do/does/did + S + V? | Which lesson do you like? |
| when | Thời gian | When + do/does/did/be + S...? | When does class start? |
| where | Nơi chốn | Where + do/does/did/be + S...? | Where do you work? |
| why | Lý do | Why + do/does/did/be + S...? | Why are you sad? |
| how | Cách thức, tình trạng, mức độ | How + do/does/did/be + S...? | How do you learn vocabulary? |
Không đặt câu hỏi theo trật tự tiếng Việt
Tiếng Việt có thể hỏi bạn sống ở đâu, nhưng tiếng Anh phải có trật tự Where do you live, không phải Where you live.
Thực Hành Thêm: Điền Từ Nghi Vấn Và Trợ Động Từ
Điền từ còn thiếu vào câu hỏi
Điền từ nghi vấn hoặc trợ động từ phù hợp vào chỗ trống.
💡 Hỏi nơi chốn.
💡 Chủ ngữ là she.
💡 Có yesterday.
💡 Angry là tính từ sau be.
💡 Hỏi tần suất.
💡 He ở hiện tại đơn.
Hội thoại áp dụng từ nghi vấn
Brian hỏi Emma về lớp học tiếng Anh mới.
Where do you study English now?
Bây giờ bạn học tiếng Anh ở đâu?
I study at a small language center near my house.
Tôi học ở một trung tâm ngoại ngữ nhỏ gần nhà.
When does your class start?
Lớp của bạn bắt đầu khi nào?
It starts at seven in the evening.
Lớp bắt đầu lúc bảy giờ tối.
Why did you choose that center?
Tại sao bạn đã chọn trung tâm đó?
Because the teacher is friendly and the lessons are practical.
Vì giáo viên thân thiện và bài học thực tế.
How often do you practice speaking?
Bạn luyện nói thường xuyên như thế nào?
I practice speaking three times a week.
Tôi luyện nói ba lần một tuần.