•
Ngữ pháp

Bài 17: Đại Từ Liên Hệ Who, Whom, Whose, Which, That

Học cách dùng who, whom, whose, which, that để nối câu và tránh lỗi lặp chủ ngữ, sai người/vật.

Admin
25 tháng 05, 2026
15 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Đại Từ Liên Hệ Là Gì?

Đại từ liên hệ (relative pronouns) dùng để nối hai ý về cùng một người hoặc vật thành một câu mượt hơn. Các từ quan trọng gồm who, whom, whose, which và that.

Who dùng cho người và thường làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ: the girl who lives next door
Whom dùng cho người và làm tân ngữ, thường trang trọng: the man whom I met
Whose dùng để chỉ sở hữu: the student whose bike was stolen
Which dùng cho vật, con vật hoặc cả một ý: the book which I bought
That dùng được cho người hoặc vật trong mệnh đề xác định: the teacher that helped me
Người Việt hay sai vì lặp lại chủ ngữ hoặc tân ngữ sau đại từ liên hệ
Không dùng what thay cho which/that trong mẫu người/vật mà...

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhìn danh từ đứng trước chỗ nối: nếu là người, nghĩ đến who/whom/that; nếu là vật, nghĩ đến which/that; nếu có nghĩa sở hữu, dùng whose.

2

Who, Whom, Whose, Which, That Khác Nhau Thế Nào?

Cách chọn đại từ liên hệ theo danh từ phía trước

Đại từ liên hệ (relative pronoun) được chọn dựa vào danh từ phía trước là người, vật hay sở hữu. Sau đó, bạn kiểm tra vai trò của nó trong mệnh đề quan hệ (relative clause): chủ ngữ, tân ngữ hay sở hữu.

So sánh who, whom, whose, which, thatDùng choVí dụ
whoNgười, thường làm chủ ngữThe woman who teaches English is kind.
whomNgười, làm tân ngữ, trang trọngThe man whom I called was busy.
whoseNgười/vật, chỉ sở hữuThe girl whose father is a doctor is my friend.
whichVật, con vật hoặc cả một ýThe phone which I bought is expensive.
thatNgười hoặc vật trong mệnh đề xác địnhThe book that you gave me is useful.
không dùng whatKhông thay cho danh từ đứng trướcThe book that I read, không dùng the book what I read.
  • •
    The boy who helped me is my classmate.(Cậu bé đã giúp tôi là bạn cùng lớp của tôi. Who thay cho the boy.)
  • •
    The woman whom we met yesterday is a doctor.(Người phụ nữ mà chúng tôi gặp hôm qua là bác sĩ. Whom làm tân ngữ của met.)
  • •
    The student whose phone was lost is very worried.(Học sinh bị mất điện thoại rất lo lắng. Whose chỉ sở hữu.)
  • •
    The laptop which I bought last week works well.(Chiếc laptop mà tôi mua tuần trước chạy tốt. Which thay cho vật.)
  • •
    The teacher that explains grammar clearly is popular.(Giáo viên giải thích ngữ pháp rõ ràng rất được yêu thích. That thay cho người trong mệnh đề xác định.)
  • •
    The movie that we watched was interesting.(Bộ phim mà chúng tôi xem rất thú vị. That thay cho vật.)
3

Cách Nối Câu Và Lỗi Lặp Chủ Ngữ/Tân Ngữ

Đại từ liên hệ làm chủ ngữ

Khi đại từ liên hệ làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ (relative clause), phía sau nó đi trực tiếp với động từ. Không được thêm lại he, she, it hoặc they sau who/which/that.

Công thức khi đại từ liên hệ làm chủ ngữ

person + who/that + verb thing + which/that + verb The girl who lives here is my friend. The book which explains grammar is useful.

  • •
    The man who lives next door is friendly.(Người đàn ông sống cạnh nhà tôi rất thân thiện.)
  • •
    The student who asks many questions learns faster.(Học sinh hỏi nhiều câu hỏi học nhanh hơn.)
  • •
    The dog that barks every night is very small.(Con chó sủa mỗi đêm rất nhỏ.)
  • •
    The app which helps me learn English is free.(Ứng dụng giúp tôi học tiếng Anh là miễn phí.)
  • •
    The lesson that explains articles is difficult.(Bài học giải thích mạo từ khá khó.)
  • •
    The people who work here are helpful.(Những người làm việc ở đây rất nhiệt tình.)

Đại từ liên hệ làm tân ngữ

Khi đại từ liên hệ làm tân ngữ (object) trong mệnh đề quan hệ, phía sau nó thường có chủ ngữ và động từ. Không lặp lại tân ngữ như him, her, it hoặc them ở cuối mệnh đề.

Công thức khi đại từ liên hệ làm tân ngữ

person + who/whom/that + subject + verb thing + which/that + subject + verb The woman who I met is kind. The book which I read is useful. Có thể lược bỏ đại từ liên hệ khi làm tân ngữ: The book I read is useful.

  • •
    The teacher who I met yesterday is very patient.(Giáo viên mà tôi gặp hôm qua rất kiên nhẫn.)
  • •
    The friend whom I called did not answer.(Người bạn mà tôi gọi đã không trả lời. Whom trang trọng hơn who.)
  • •
    The movie that we watched last night was funny.(Bộ phim mà chúng tôi xem tối qua rất vui.)
  • •
    The email which she sent was important.(Email mà cô ấy gửi rất quan trọng.)
  • •
    The lesson I reviewed yesterday was useful.(Bài học mà tôi ôn hôm qua rất hữu ích. Đại từ liên hệ được lược bỏ.)
  • •
    The people we invited are coming soon.(Những người mà chúng tôi mời sẽ đến sớm.)

Bẫy lớn nhất của người Việt

Sau who/which/that đừng lặp lại đại từ như he, she, it, them. Đại từ liên hệ đã thay thế cho danh từ phía trước rồi.

Sai

The man who he lives next door is friendly.

Đúng

The man who lives next door is friendly.

Who đã làm chủ ngữ của lives nên không thêm he.

Sai

The girl who she helped me is kind.

Đúng

The girl who helped me is kind.

Who thay cho the girl và làm chủ ngữ của helped.

Sai

The book which it is on the table is mine.

Đúng

The book which is on the table is mine.

Which đã thay cho the book nên không thêm it.

Sai

The phone that I bought it is expensive.

Đúng

The phone that I bought is expensive.

That đã làm tân ngữ của bought nên không lặp lại it.

Sai

The teacher who I met him yesterday is nice.

Đúng

The teacher who I met yesterday is nice.

Who đã thay cho the teacher nên không thêm him.

Sai

The woman which teaches English is my aunt.

Đúng

The woman who teaches English is my aunt.

Woman là người nên dùng who hoặc that, không dùng which.

Sai

The car who is red is mine.

Đúng

The car which is red is mine. / The car that is red is mine.

Car là vật nên dùng which hoặc that.

Sai

The student which phone was lost is sad.

Đúng

The student whose phone was lost is sad.

Cần nghĩa sở hữu phone của học sinh nên dùng whose.

Sai

The book what I read was useful.

Đúng

The book that I read was useful. / The book which I read was useful.

Không dùng what sau danh từ book trong mệnh đề quan hệ kiểu này.

Sai

The person which I called is busy.

Đúng

The person who I called is busy. / The person whom I called is busy.

Person là người nên dùng who hoặc whom.

Sai

The laptop who I use is old.

Đúng

The laptop that I use is old. / The laptop which I use is old.

Laptop là vật nên dùng that hoặc which.

Sai

The boy whose he father is a doctor is here.

Đúng

The boy whose father is a doctor is here.

Whose đã thể hiện sở hữu nên không thêm he.

4

Whose, Whom Và That: Cách Dùng Tự Nhiên Hơn

Whose dùng để chỉ sở hữu

Whose dùng khi danh từ phía sau thuộc về người hoặc vật được nhắc trước đó. Sau whose luôn có một danh từ như name, phone, car, idea, owner.

  • •
    The girl whose mother teaches English is my neighbor.(Cô gái có mẹ dạy tiếng Anh là hàng xóm của tôi.)
  • •
    The man whose car was stolen called the police.(Người đàn ông bị mất xe đã gọi cảnh sát.)
  • •
    The student whose answer was correct smiled.(Học sinh có câu trả lời đúng đã mỉm cười.)
  • •
    The company whose website is popular is hiring.(Công ty có website nổi tiếng đang tuyển người.)
  • •
    The house whose roof is red belongs to my uncle.(Ngôi nhà có mái màu đỏ thuộc về chú/bác/cậu của tôi.)
  • •
    The writer whose book won the prize is very young.(Nhà văn có cuốn sách thắng giải còn rất trẻ.)

Whom trang trọng, that rất phổ biến trong mệnh đề xác định

Whom dùng cho người khi làm tân ngữ, nhưng trong giao tiếp thường được thay bằng who hoặc lược bỏ. That rất phổ biến trong mệnh đề xác định (defining relative clause), khi thông tin phía sau cần thiết để xác định danh từ.

  • •
    The man whom I respect is my grandfather.(Người đàn ông mà tôi kính trọng là ông của tôi. Whom trang trọng.)
  • •
    The man who I respect is my grandfather.(Cách dùng who tự nhiên hơn trong giao tiếp.)
  • •
    The man I respect is my grandfather.(Có thể lược bỏ đại từ liên hệ vì nó làm tân ngữ.)
  • •
    The course that I chose is practical.(Khóa học mà tôi chọn rất thực tế.)
  • •
    The people that live upstairs are friendly.(Những người sống ở tầng trên rất thân thiện.)
  • •
    The rule that confuses many learners is important.(Quy tắc khiến nhiều người học bối rối rất quan trọng.)

Cách nói tự nhiên

Trong giao tiếp, who thường tự nhiên hơn whom. Khi đại từ liên hệ làm tân ngữ, bạn có thể lược bỏ: The book I bought is useful.

5

Bài Tập: Luyện Đại Từ Liên Hệ

#1

Chọn who, which hoặc that

DỄ
1
The woman ___ teaches math is kind.→
2
The book ___ is on the desk is mine.→
3
The student ___ sits near me is from Hanoi.→
4
The phone ___ I bought yesterday is new.→
5
The dog ___ barks at night is small.→
#2

Chọn whose hoặc who

DỄ
1
The girl ___ brother is a doctor is my friend.→
2
The teacher ___ helped us is patient.→
3
The student ___ answer was correct got a prize.→
4
The man ___ lives next door is friendly.→
5
The writer ___ book became famous is young.→
#3

Sửa lỗi lặp đại từ

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: The girl who she studies hard is my sister.→
2
Sửa câu: The book which it is interesting is on the table.→
3
Sửa câu: The car that I bought it is red.→
4
Sửa câu: The teacher who I met him is nice.→
5
Sửa câu: The boy whose he father works here is tall.→
#4

Nối hai câu bằng đại từ liên hệ

TRUNG BÌNH
1
Nối: I know a teacher. She speaks Japanese.→
2
Nối: This is the laptop. I use it every day.→
3
Nối: The student is absent. His mother called the school.→
4
Nối: The movie was boring. We watched it last night.→
5
Nối: The woman is my neighbor. You met her yesterday.→
#5

Chọn dạng tự nhiên hơn

KHÓ
1
Chọn tự nhiên hơn: The man whom I met / The man who I met→
2
Chọn đúng: The book what I bought / The book that I bought→
3
Chọn đúng: The company whose app I use / The company which app I use→
4
Chọn đúng: The people which live here / The people who live here→
5
Chọn đúng: The rule which confuses me / The rule who confuses me→
#6

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Người đàn ông sống cạnh nhà tôi rất tốt bụng.→
2
Quyển sách mà tôi đọc hôm qua rất hữu ích.→
3
Cô gái có bố là bác sĩ đang học tiếng Anh.→
4
Bộ phim mà chúng tôi xem tối qua rất thú vị.→
5
Giáo viên mà tôi gặp hôm qua rất kiên nhẫn.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Who dùng cho người, thường làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
  • •Whom dùng cho người làm tân ngữ, nhưng trang trọng hơn who.
  • •Whose dùng để chỉ sở hữu và luôn đi với danh từ phía sau.
  • •Which dùng cho vật, con vật hoặc ý; that dùng được cho người hoặc vật trong mệnh đề xác định.
  • •Khi đại từ liên hệ làm tân ngữ, có thể lược bỏ: The book I read was useful.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*who he lives → who lives
  • •*which it is → which is
  • •*that I bought it → that I bought
  • •*who I met him → who I met
  • •*the woman which → the woman who
  • •*the car who → the car which/that
  • •*the book what → the book that/which
Mẹo nhớ nhanh
  • •Người thì nghĩ who hoặc that.
  • •Vật thì nghĩ which hoặc that.
  • •Sở hữu thì dùng whose.
  • •Đã dùng who/which/that thì không lặp he, she, it, them.
  • •Trong giao tiếp, who thường tự nhiên hơn whom.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Đại từ liên hệ (relative pronouns) nối danh từ với mệnh đề bổ nghĩa phía sau.

1

Who dùng cho người, which dùng cho vật, that dùng được cho người hoặc vật trong mệnh đề xác định.

2

Whom dùng cho người làm tân ngữ nhưng khá trang trọng; trong giao tiếp thường dùng who hoặc lược bỏ.

3

Whose dùng để chỉ sở hữu và theo sau bởi danh từ.

4

Người Việt cần tránh lỗi lặp đại từ sau who, which, that như who he hoặc which it.

5

Không dùng what sau danh từ trong mệnh đề quan hệ kiểu the book that I read.

6
7

Bảng Tổng Hợp Đại Từ Liên Hệ

Cách chọn who, whom, whose, which, that

Đại từ liên hệDùng choVai tròVí dụGhi chú
whoNgườiChủ ngữ hoặc tân ngữThe woman who teaches here is kind.Rất phổ biến trong giao tiếp
whomNgườiTân ngữThe man whom I met was polite.Trang trọng, thường thay bằng who
whoseNgười hoặc vậtSở hữuThe student whose bag is blue is here.Sau whose cần danh từ
whichVật, con vật hoặc ýChủ ngữ hoặc tân ngữThe phone which I bought is new.Không dùng cho người trong bài cơ bản
thatNgười hoặc vậtChủ ngữ hoặc tân ngữThe lesson that confused me was long.Dùng nhiều trong mệnh đề xác định
lược bỏNgười hoặc vậtKhi làm tân ngữThe book I read was useful.Không lược bỏ khi làm chủ ngữ

Không lược bỏ khi làm chủ ngữ

Bạn có thể nói The book I read was useful, nhưng không nói The man lives next door is kind nếu cần nghĩa người đàn ông sống cạnh nhà.

8

Thực Hành Thêm: Điền Đại Từ Liên Hệ Đúng

Điền who, whom, whose, which hoặc that

Chọn đại từ liên hệ phù hợp với danh từ phía trước và vai trò trong mệnh đề.

1
The boy
helped me is my neighbor.

💡 Boy là người và làm chủ ngữ.

2
The phone
I use every day is old.

💡 Phone là vật.

3
The student
mother called me is absent.

💡 Mother thuộc về student.

4
The woman
we invited is coming soon.

💡 Woman là người và làm tân ngữ.

5
The rule
explains articles is useful.

💡 Rule là vật/ý và làm chủ ngữ.

6
The people
live upstairs are friendly.

💡 People là người.

Hội thoại áp dụng đại từ liên hệ

Brian và Emma nói về lớp học, giáo viên và tài liệu học tiếng Anh.

B
Brian

Who is the teacher who teaches your grammar class?

Giáo viên dạy lớp ngữ pháp của bạn là ai?

09:00
Emma

She is the teacher who helped me improve my writing.

Cô ấy là giáo viên đã giúp tôi cải thiện kỹ năng viết.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

Is that the book that you bought last week?

Đó có phải quyển sách mà bạn mua tuần trước không?

09:02
Emma

Yes, it is the book that explains relative clauses clearly.

Đúng, đó là quyển sách giải thích mệnh đề quan hệ rất rõ.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

Do you know the student whose notebook is on the desk?

Bạn có biết học sinh có quyển vở ở trên bàn không?

09:04
Emma

Yes, he is the student who sits next to me.

Có, cậu ấy là học sinh ngồi cạnh tôi.

09:05Đã đọc
E