Bài 17: Đại Từ Liên Hệ Who, Whom, Whose, Which, That
Học cách dùng who, whom, whose, which, that để nối câu và tránh lỗi lặp chủ ngữ, sai người/vật.
Nhìn Nhanh: Đại Từ Liên Hệ Là Gì?
Đại từ liên hệ (relative pronouns) dùng để nối hai ý về cùng một người hoặc vật thành một câu mượt hơn. Các từ quan trọng gồm who, whom, whose, which và that.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhìn danh từ đứng trước chỗ nối: nếu là người, nghĩ đến who/whom/that; nếu là vật, nghĩ đến which/that; nếu có nghĩa sở hữu, dùng whose.
Who, Whom, Whose, Which, That Khác Nhau Thế Nào?
Cách chọn đại từ liên hệ theo danh từ phía trước
Đại từ liên hệ (relative pronoun) được chọn dựa vào danh từ phía trước là người, vật hay sở hữu. Sau đó, bạn kiểm tra vai trò của nó trong mệnh đề quan hệ (relative clause): chủ ngữ, tân ngữ hay sở hữu.
| So sánh who, whom, whose, which, that | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | Người, thường làm chủ ngữ | The woman who teaches English is kind. |
| whom | Người, làm tân ngữ, trang trọng | The man whom I called was busy. |
| whose | Người/vật, chỉ sở hữu | The girl whose father is a doctor is my friend. |
| which | Vật, con vật hoặc cả một ý | The phone which I bought is expensive. |
| that | Người hoặc vật trong mệnh đề xác định | The book that you gave me is useful. |
| không dùng what | Không thay cho danh từ đứng trước | The book that I read, không dùng the book what I read. |
- •The boy who helped me is my classmate.(Cậu bé đã giúp tôi là bạn cùng lớp của tôi. Who thay cho the boy.)
- •The woman whom we met yesterday is a doctor.(Người phụ nữ mà chúng tôi gặp hôm qua là bác sĩ. Whom làm tân ngữ của met.)
- •The student whose phone was lost is very worried.(Học sinh bị mất điện thoại rất lo lắng. Whose chỉ sở hữu.)
- •The laptop which I bought last week works well.(Chiếc laptop mà tôi mua tuần trước chạy tốt. Which thay cho vật.)
- •The teacher that explains grammar clearly is popular.(Giáo viên giải thích ngữ pháp rõ ràng rất được yêu thích. That thay cho người trong mệnh đề xác định.)
- •The movie that we watched was interesting.(Bộ phim mà chúng tôi xem rất thú vị. That thay cho vật.)
Cách Nối Câu Và Lỗi Lặp Chủ Ngữ/Tân Ngữ
Đại từ liên hệ làm chủ ngữ
Khi đại từ liên hệ làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ (relative clause), phía sau nó đi trực tiếp với động từ. Không được thêm lại he, she, it hoặc they sau who/which/that.
Công thức khi đại từ liên hệ làm chủ ngữ
person + who/that + verb thing + which/that + verb The girl who lives here is my friend. The book which explains grammar is useful.
- •The man who lives next door is friendly.(Người đàn ông sống cạnh nhà tôi rất thân thiện.)
- •The student who asks many questions learns faster.(Học sinh hỏi nhiều câu hỏi học nhanh hơn.)
- •The dog that barks every night is very small.(Con chó sủa mỗi đêm rất nhỏ.)
- •The app which helps me learn English is free.(Ứng dụng giúp tôi học tiếng Anh là miễn phí.)
- •The lesson that explains articles is difficult.(Bài học giải thích mạo từ khá khó.)
- •The people who work here are helpful.(Những người làm việc ở đây rất nhiệt tình.)
Đại từ liên hệ làm tân ngữ
Khi đại từ liên hệ làm tân ngữ (object) trong mệnh đề quan hệ, phía sau nó thường có chủ ngữ và động từ. Không lặp lại tân ngữ như him, her, it hoặc them ở cuối mệnh đề.
Công thức khi đại từ liên hệ làm tân ngữ
person + who/whom/that + subject + verb thing + which/that + subject + verb The woman who I met is kind. The book which I read is useful. Có thể lược bỏ đại từ liên hệ khi làm tân ngữ: The book I read is useful.
- •The teacher who I met yesterday is very patient.(Giáo viên mà tôi gặp hôm qua rất kiên nhẫn.)
- •The friend whom I called did not answer.(Người bạn mà tôi gọi đã không trả lời. Whom trang trọng hơn who.)
- •The movie that we watched last night was funny.(Bộ phim mà chúng tôi xem tối qua rất vui.)
- •The email which she sent was important.(Email mà cô ấy gửi rất quan trọng.)
- •The lesson I reviewed yesterday was useful.(Bài học mà tôi ôn hôm qua rất hữu ích. Đại từ liên hệ được lược bỏ.)
- •The people we invited are coming soon.(Những người mà chúng tôi mời sẽ đến sớm.)
Bẫy lớn nhất của người Việt
Sau who/which/that đừng lặp lại đại từ như he, she, it, them. Đại từ liên hệ đã thay thế cho danh từ phía trước rồi.
The man who he lives next door is friendly.
The man who lives next door is friendly.
Who đã làm chủ ngữ của lives nên không thêm he.
The girl who she helped me is kind.
The girl who helped me is kind.
Who thay cho the girl và làm chủ ngữ của helped.
The book which it is on the table is mine.
The book which is on the table is mine.
Which đã thay cho the book nên không thêm it.
The phone that I bought it is expensive.
The phone that I bought is expensive.
That đã làm tân ngữ của bought nên không lặp lại it.
The teacher who I met him yesterday is nice.
The teacher who I met yesterday is nice.
Who đã thay cho the teacher nên không thêm him.
The woman which teaches English is my aunt.
The woman who teaches English is my aunt.
Woman là người nên dùng who hoặc that, không dùng which.
The car who is red is mine.
The car which is red is mine. / The car that is red is mine.
Car là vật nên dùng which hoặc that.
The student which phone was lost is sad.
The student whose phone was lost is sad.
Cần nghĩa sở hữu phone của học sinh nên dùng whose.
The book what I read was useful.
The book that I read was useful. / The book which I read was useful.
Không dùng what sau danh từ book trong mệnh đề quan hệ kiểu này.
The person which I called is busy.
The person who I called is busy. / The person whom I called is busy.
Person là người nên dùng who hoặc whom.
The laptop who I use is old.
The laptop that I use is old. / The laptop which I use is old.
Laptop là vật nên dùng that hoặc which.
The boy whose he father is a doctor is here.
The boy whose father is a doctor is here.
Whose đã thể hiện sở hữu nên không thêm he.
Whose, Whom Và That: Cách Dùng Tự Nhiên Hơn
Whose dùng để chỉ sở hữu
Whose dùng khi danh từ phía sau thuộc về người hoặc vật được nhắc trước đó. Sau whose luôn có một danh từ như name, phone, car, idea, owner.
- •The girl whose mother teaches English is my neighbor.(Cô gái có mẹ dạy tiếng Anh là hàng xóm của tôi.)
- •The man whose car was stolen called the police.(Người đàn ông bị mất xe đã gọi cảnh sát.)
- •The student whose answer was correct smiled.(Học sinh có câu trả lời đúng đã mỉm cười.)
- •The company whose website is popular is hiring.(Công ty có website nổi tiếng đang tuyển người.)
- •The house whose roof is red belongs to my uncle.(Ngôi nhà có mái màu đỏ thuộc về chú/bác/cậu của tôi.)
- •The writer whose book won the prize is very young.(Nhà văn có cuốn sách thắng giải còn rất trẻ.)
Whom trang trọng, that rất phổ biến trong mệnh đề xác định
Whom dùng cho người khi làm tân ngữ, nhưng trong giao tiếp thường được thay bằng who hoặc lược bỏ. That rất phổ biến trong mệnh đề xác định (defining relative clause), khi thông tin phía sau cần thiết để xác định danh từ.
- •The man whom I respect is my grandfather.(Người đàn ông mà tôi kính trọng là ông của tôi. Whom trang trọng.)
- •The man who I respect is my grandfather.(Cách dùng who tự nhiên hơn trong giao tiếp.)
- •The man I respect is my grandfather.(Có thể lược bỏ đại từ liên hệ vì nó làm tân ngữ.)
- •The course that I chose is practical.(Khóa học mà tôi chọn rất thực tế.)
- •The people that live upstairs are friendly.(Những người sống ở tầng trên rất thân thiện.)
- •The rule that confuses many learners is important.(Quy tắc khiến nhiều người học bối rối rất quan trọng.)
Cách nói tự nhiên
Trong giao tiếp, who thường tự nhiên hơn whom. Khi đại từ liên hệ làm tân ngữ, bạn có thể lược bỏ: The book I bought is useful.
Bài Tập: Luyện Đại Từ Liên Hệ
Chọn who, which hoặc that
Chọn whose hoặc who
Sửa lỗi lặp đại từ
Nối hai câu bằng đại từ liên hệ
Chọn dạng tự nhiên hơn
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Who dùng cho người, thường làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- •Whom dùng cho người làm tân ngữ, nhưng trang trọng hơn who.
- •Whose dùng để chỉ sở hữu và luôn đi với danh từ phía sau.
- •Which dùng cho vật, con vật hoặc ý; that dùng được cho người hoặc vật trong mệnh đề xác định.
- •Khi đại từ liên hệ làm tân ngữ, có thể lược bỏ: The book I read was useful.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*who he lives → who lives
- •*which it is → which is
- •*that I bought it → that I bought
- •*who I met him → who I met
- •*the woman which → the woman who
- •*the car who → the car which/that
- •*the book what → the book that/which
Mẹo nhớ nhanh
- •Người thì nghĩ who hoặc that.
- •Vật thì nghĩ which hoặc that.
- •Sở hữu thì dùng whose.
- •Đã dùng who/which/that thì không lặp he, she, it, them.
- •Trong giao tiếp, who thường tự nhiên hơn whom.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Đại từ liên hệ (relative pronouns) nối danh từ với mệnh đề bổ nghĩa phía sau.
Who dùng cho người, which dùng cho vật, that dùng được cho người hoặc vật trong mệnh đề xác định.
Whom dùng cho người làm tân ngữ nhưng khá trang trọng; trong giao tiếp thường dùng who hoặc lược bỏ.
Whose dùng để chỉ sở hữu và theo sau bởi danh từ.
Người Việt cần tránh lỗi lặp đại từ sau who, which, that như who he hoặc which it.
Không dùng what sau danh từ trong mệnh đề quan hệ kiểu the book that I read.
Bảng Tổng Hợp Đại Từ Liên Hệ
Cách chọn who, whom, whose, which, that
| Đại từ liên hệ | Dùng cho | Vai trò | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| who | Người | Chủ ngữ hoặc tân ngữ | The woman who teaches here is kind. | Rất phổ biến trong giao tiếp |
| whom | Người | Tân ngữ | The man whom I met was polite. | Trang trọng, thường thay bằng who |
| whose | Người hoặc vật | Sở hữu | The student whose bag is blue is here. | Sau whose cần danh từ |
| which | Vật, con vật hoặc ý | Chủ ngữ hoặc tân ngữ | The phone which I bought is new. | Không dùng cho người trong bài cơ bản |
| that | Người hoặc vật | Chủ ngữ hoặc tân ngữ | The lesson that confused me was long. | Dùng nhiều trong mệnh đề xác định |
| lược bỏ | Người hoặc vật | Khi làm tân ngữ | The book I read was useful. | Không lược bỏ khi làm chủ ngữ |
Không lược bỏ khi làm chủ ngữ
Bạn có thể nói The book I read was useful, nhưng không nói The man lives next door is kind nếu cần nghĩa người đàn ông sống cạnh nhà.
Thực Hành Thêm: Điền Đại Từ Liên Hệ Đúng
Điền who, whom, whose, which hoặc that
Chọn đại từ liên hệ phù hợp với danh từ phía trước và vai trò trong mệnh đề.
💡 Boy là người và làm chủ ngữ.
💡 Phone là vật.
💡 Mother thuộc về student.
💡 Woman là người và làm tân ngữ.
💡 Rule là vật/ý và làm chủ ngữ.
💡 People là người.
Hội thoại áp dụng đại từ liên hệ
Brian và Emma nói về lớp học, giáo viên và tài liệu học tiếng Anh.
Who is the teacher who teaches your grammar class?
Giáo viên dạy lớp ngữ pháp của bạn là ai?
She is the teacher who helped me improve my writing.
Cô ấy là giáo viên đã giúp tôi cải thiện kỹ năng viết.
Is that the book that you bought last week?
Đó có phải quyển sách mà bạn mua tuần trước không?
Yes, it is the book that explains relative clauses clearly.
Đúng, đó là quyển sách giải thích mệnh đề quan hệ rất rõ.
Do you know the student whose notebook is on the desk?
Bạn có biết học sinh có quyển vở ở trên bàn không?
Yes, he is the student who sits next to me.
Có, cậu ấy là học sinh ngồi cạnh tôi.