Bài 19: Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Anh
Học cách dùng I, me, we, us, you, he, she, it, they đúng vị trí chủ ngữ và tân ngữ.
Nhìn Nhanh: Đại Từ Nhân Xưng Là Gì?
Đại từ nhân xưng (personal pronouns) là các từ thay thế cho người, vật hoặc nhóm người/vật để tránh lặp danh từ. Trong tiếng Anh, đại từ thay đổi theo vị trí trong câu: làm chủ ngữ (subject) hay làm tân ngữ (object).
Mẹo nhớ nhanh
Trước động từ chính thường dùng dạng chủ ngữ như I, he, they. Sau động từ hoặc giới từ thường dùng dạng tân ngữ như me, him, them.
Chủ Ngữ Và Tân Ngữ: Vì Sao I Khác Me?
Đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ
Đại từ chủ ngữ (subject pronoun) đứng ở vị trí người/vật thực hiện hành động. Đại từ tân ngữ (object pronoun) đứng ở vị trí người/vật nhận hành động hoặc đứng sau giới từ (preposition).
| So sánh đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ | Chủ ngữ (subject) | Tân ngữ (object) |
|---|---|---|
| Ngôi thứ nhất số ít | I | me |
| Ngôi thứ nhất số nhiều | we | us |
| Ngôi thứ hai | you | you |
| Nam số ít | he | him |
| Nữ số ít | she | her |
| Vật/con vật số ít | it | it |
| Số nhiều | they | them |
- •I like this lesson.(Tôi thích bài học này. I làm chủ ngữ.)
- •This lesson helps me.(Bài học này giúp tôi. Me làm tân ngữ.)
- •We know Emma.(Chúng tôi biết Emma. We làm chủ ngữ.)
- •Emma knows us.(Emma biết chúng tôi. Us làm tân ngữ.)
- •He called her yesterday.(Anh ấy đã gọi cô ấy hôm qua. He là chủ ngữ, her là tân ngữ.)
- •They invited him to the meeting.(Họ đã mời anh ấy đến cuộc họp. They là chủ ngữ, him là tân ngữ.)
Cách Dùng Trong Câu Và Lỗi Người Việt Hay Gặp Nhất
Đại từ chủ ngữ đứng trước động từ
Trong câu khẳng định cơ bản, đại từ chủ ngữ (subject pronoun) thường đứng trước động từ. Đây là vị trí rất quan trọng vì tiếng Anh cần chủ ngữ rõ ràng hơn tiếng Việt.
Công thức với đại từ chủ ngữ
Subject pronoun + verb + object/complement I study English. She likes music. They work here. It is important.
- •I study English every day.(Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.)
- •She works in a hospital.(Cô ấy làm việc trong bệnh viện.)
- •He plays football after school.(Anh ấy chơi bóng đá sau giờ học.)
- •We live near the station.(Chúng tôi sống gần nhà ga.)
- •They need more practice.(Họ cần luyện tập thêm.)
- •It looks expensive.(Nó trông đắt tiền.)
Đại từ tân ngữ đứng sau động từ hoặc giới từ
Đại từ tân ngữ (object pronoun) thường đứng sau động từ hoặc sau giới từ (preposition) như to, for, with, about, from. Đây là lý do ta nói talk to me, không nói talk to I.
Công thức với đại từ tân ngữ
Subject + verb + object pronoun Subject + verb + preposition + object pronoun She called me. I talked to him. They waited for us. This gift is for her.
- •Please help me.(Làm ơn giúp tôi. Me đứng sau động từ help.)
- •I can hear you.(Tôi có thể nghe bạn. You làm tân ngữ.)
- •We met him at the library.(Chúng tôi gặp anh ấy ở thư viện.)
- •Brian is waiting for us.(Brian đang chờ chúng tôi. Us đứng sau giới từ for.)
- •This message is from them.(Tin nhắn này đến từ họ. Them đứng sau giới từ from.)
- •I want to talk to her.(Tôi muốn nói chuyện với cô ấy. Her đứng sau giới từ to.)
Bẫy lớn nhất của người Việt
Đừng dùng I, he, she, they sau động từ hoặc giới từ. Sau call, help, meet, for, to, with thường dùng me, him, her, them.
Me like English.
I like English.
Vị trí chủ ngữ cần I, không dùng me.
I called she yesterday.
I called her yesterday.
Sau động từ called cần tân ngữ her.
She helped I.
She helped me.
Sau động từ helped cần tân ngữ me.
He talked to I.
He talked to me.
Sau giới từ to cần tân ngữ me.
This gift is for he.
This gift is for him.
Sau giới từ for cần tân ngữ him.
Them are my friends.
They are my friends.
Vị trí chủ ngữ cần they, không dùng them.
Us live in Hanoi.
We live in Hanoi.
Vị trí chủ ngữ cần we.
Teacher gave we homework.
The teacher gave us homework.
Sau gave cần tân ngữ us; teacher số ít xác định thường cần the.
Her is my sister.
She is my sister.
Làm chủ ngữ phải dùng she, không dùng her.
Him is very kind.
He is very kind.
Làm chủ ngữ phải dùng he, không dùng him.
I and Anna went shopping.
Anna and I went shopping.
Khi làm chủ ngữ, dùng I; trong văn phong lịch sự thường đặt người khác trước I.
This is between you and I.
This is between you and me.
Sau giới từ between cần tân ngữ me.
It, They Và You: Những Đại Từ Dễ Dùng Sai
It dùng cho số ít, they dùng cho số nhiều
It thường thay cho vật, con vật hoặc ý số ít. They thường thay cho người/vật số nhiều, và trong tiếng Anh hiện đại cũng có thể dùng để nói một người khi không rõ hoặc không muốn nói giới tính.
- •This phone is new. It is very fast.(Chiếc điện thoại này mới. Nó rất nhanh.)
- •These phones are new. They are very fast.(Những chiếc điện thoại này mới. Chúng rất nhanh.)
- •The cat is hungry. It needs food.(Con mèo đói. Nó cần thức ăn.)
- •The students are tired. They need a break.(Các học sinh mệt. Họ cần nghỉ.)
- •Someone called you. They sounded worried.(Có ai đó đã gọi bạn. Người đó nghe có vẻ lo lắng.)
- •My keys are on the table. They are next to the book.(Chìa khóa của tôi ở trên bàn. Chúng ở cạnh quyển sách.)
You vừa là bạn vừa là các bạn
You có thể chỉ một người hoặc nhiều người. Hình thức you không đổi khi làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, nên cần nhìn ngữ cảnh để hiểu là bạn hay các bạn.
- •You are my best friend.(Bạn là bạn thân nhất của tôi. You chỉ một người.)
- •You are all welcome here.(Tất cả các bạn đều được chào đón ở đây. You chỉ nhiều người.)
- •I saw you at the station.(Tôi đã thấy bạn ở nhà ga. You làm tân ngữ.)
- •Can I help you?(Tôi có thể giúp bạn không?)
- •Did Emma call you?(Emma đã gọi bạn chưa?)
- •This lesson is for you.(Bài học này dành cho bạn/các bạn.)
Cách tránh nhầm it và they
Nhìn danh từ được thay thế: phone số ít dùng it, phones số nhiều dùng they. Với people, students, keys, shoes luôn nghĩ đến they/them.
Bài Tập: Luyện Đại Từ Nhân Xưng
Chọn đại từ chủ ngữ đúng
Chọn đại từ tân ngữ đúng
Sửa lỗi chủ ngữ và tân ngữ
Thay danh từ bằng đại từ phù hợp
Phân tích và sửa câu tự nhiên hơn
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Đại từ nhân xưng (personal pronouns) thay thế cho người, vật hoặc nhóm người/vật.
- •I, we, you, he, she, it, they thường làm chủ ngữ.
- •Me, us, you, him, her, it, them thường làm tân ngữ.
- •Sau động từ hoặc giới từ thường dùng đại từ tân ngữ.
- •I luôn viết hoa dù đứng ở đầu, giữa hay cuối câu.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*Me like English → I like English
- •*I called she → I called her
- •*She helped I → She helped me
- •*talk to I → talk to me
- •*for he → for him
- •*Them are my friends → They are my friends
- •*between you and I → between you and me
Mẹo nhớ nhanh
- •Đứng trước động từ chính thì nghĩ đến I, he, she, they.
- •Đứng sau động từ thì nghĩ đến me, him, her, them.
- •Đứng sau giới từ như to, for, with, from thì dùng tân ngữ.
- •Danh từ số ít vật/con vật thường thay bằng it.
- •Danh từ số nhiều thường thay bằng they hoặc them.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Đại từ nhân xưng (personal pronouns) có dạng chủ ngữ và dạng tân ngữ.
Dạng chủ ngữ gồm I, we, you, he, she, it, they.
Dạng tân ngữ gồm me, us, you, him, her, it, them.
Dùng dạng chủ ngữ khi đại từ thực hiện hành động trong câu.
Dùng dạng tân ngữ sau động từ hoặc sau giới từ.
Người Việt cần tránh lỗi dùng me làm chủ ngữ hoặc dùng I sau giới từ.
Bảng Tổng Hợp Đại Từ Nhân Xưng
Các dạng đại từ nhân xưng cần nhớ
| Nghĩa | Chủ ngữ | Tân ngữ | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Tôi | I | me | I called Emma. / Emma called me. | I luôn viết hoa |
| Chúng tôi/chúng ta | we | us | We helped him. / He helped us. | Us đứng sau động từ hoặc giới từ |
| Bạn/các bạn | you | you | You know me. / I know you. | Hai dạng giống nhau |
| Anh ấy | he | him | He likes English. / I like him. | Him không làm chủ ngữ |
| Cô ấy | she | her | She called me. / I called her. | Her cũng có thể là tính từ sở hữu |
| Nó | it | it | It works well. / I use it. | Dùng cho vật, con vật hoặc ý |
| Họ/chúng | they | them | They invited us. / We invited them. | Dùng cho số nhiều |
Đừng bỏ chủ ngữ như tiếng Việt
Tiếng Việt có thể nói đang mưa hoặc rất quan trọng, nhưng tiếng Anh thường cần chủ ngữ giả: It is raining, It is important.
Thực Hành Thêm: Điền Đại Từ Đúng
Điền đại từ nhân xưng phù hợp
Điền I, me, we, us, you, he, him, she, her, it, they hoặc them.
💡 Anna là nữ và làm chủ ngữ.
💡 Sau giới từ to cần tân ngữ.
💡 My brother and I tương đương chúng tôi.
💡 Phone là vật số ít.
💡 Children là số nhiều và đứng sau call.
💡 Brian and me tương đương chúng tôi ở vị trí tân ngữ.
Hội thoại áp dụng đại từ nhân xưng
Brian và Emma nói về bạn bè và lớp học tiếng Anh.
Do you know Anna?
Bạn có biết Anna không?
Yes, she is in my English class.
Có, cô ấy ở trong lớp tiếng Anh của tôi.
I met her yesterday. She helped me with grammar.
Tôi đã gặp cô ấy hôm qua. Cô ấy giúp tôi phần ngữ pháp.
She is very helpful. We often study with her.
Cô ấy rất hay giúp đỡ. Chúng tôi thường học cùng cô ấy.
What about Nam and Tom? Are they in your class too?
Còn Nam và Tom thì sao? Họ cũng ở trong lớp của bạn à?
Yes, they sit near us, and the teacher often asks them questions.
Có, họ ngồi gần chúng tôi, và giáo viên thường hỏi họ nhiều câu hỏi.