•
Ngữ pháp

Bài 19: Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Anh

Học cách dùng I, me, we, us, you, he, she, it, they đúng vị trí chủ ngữ và tân ngữ.

Admin
25 tháng 05, 2026
15 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Đại Từ Nhân Xưng Là Gì?

Đại từ nhân xưng (personal pronouns) là các từ thay thế cho người, vật hoặc nhóm người/vật để tránh lặp danh từ. Trong tiếng Anh, đại từ thay đổi theo vị trí trong câu: làm chủ ngữ (subject) hay làm tân ngữ (object).

I, we, you, he, she, it, they thường làm chủ ngữ: I like English.
Me, us, you, him, her, it, them thường làm tân ngữ: She called me.
I luôn viết hoa dù đứng ở đâu trong câu.
He dùng cho nam, she dùng cho nữ, it dùng cho vật/con vật không nhấn giới tính.
They dùng cho số nhiều và cũng có thể dùng cho một người khi không rõ hoặc không muốn nói giới tính.
You có thể là bạn hoặc các bạn; hình thức không đổi giữa chủ ngữ và tân ngữ.
Người Việt hay sai vì dùng I sau động từ hoặc dùng me làm chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Trước động từ chính thường dùng dạng chủ ngữ như I, he, they. Sau động từ hoặc giới từ thường dùng dạng tân ngữ như me, him, them.

2

Chủ Ngữ Và Tân Ngữ: Vì Sao I Khác Me?

Đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữ

Đại từ chủ ngữ (subject pronoun) đứng ở vị trí người/vật thực hiện hành động. Đại từ tân ngữ (object pronoun) đứng ở vị trí người/vật nhận hành động hoặc đứng sau giới từ (preposition).

So sánh đại từ chủ ngữ và đại từ tân ngữChủ ngữ (subject)Tân ngữ (object)
Ngôi thứ nhất số ítIme
Ngôi thứ nhất số nhiềuweus
Ngôi thứ haiyouyou
Nam số íthehim
Nữ số ítsheher
Vật/con vật số ítitit
Số nhiềutheythem
  • •
    I like this lesson.(Tôi thích bài học này. I làm chủ ngữ.)
  • •
    This lesson helps me.(Bài học này giúp tôi. Me làm tân ngữ.)
  • •
    We know Emma.(Chúng tôi biết Emma. We làm chủ ngữ.)
  • •
    Emma knows us.(Emma biết chúng tôi. Us làm tân ngữ.)
  • •
    He called her yesterday.(Anh ấy đã gọi cô ấy hôm qua. He là chủ ngữ, her là tân ngữ.)
  • •
    They invited him to the meeting.(Họ đã mời anh ấy đến cuộc họp. They là chủ ngữ, him là tân ngữ.)
3

Cách Dùng Trong Câu Và Lỗi Người Việt Hay Gặp Nhất

Đại từ chủ ngữ đứng trước động từ

Trong câu khẳng định cơ bản, đại từ chủ ngữ (subject pronoun) thường đứng trước động từ. Đây là vị trí rất quan trọng vì tiếng Anh cần chủ ngữ rõ ràng hơn tiếng Việt.

Công thức với đại từ chủ ngữ

Subject pronoun + verb + object/complement I study English. She likes music. They work here. It is important.

  • •
    I study English every day.(Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.)
  • •
    She works in a hospital.(Cô ấy làm việc trong bệnh viện.)
  • •
    He plays football after school.(Anh ấy chơi bóng đá sau giờ học.)
  • •
    We live near the station.(Chúng tôi sống gần nhà ga.)
  • •
    They need more practice.(Họ cần luyện tập thêm.)
  • •
    It looks expensive.(Nó trông đắt tiền.)

Đại từ tân ngữ đứng sau động từ hoặc giới từ

Đại từ tân ngữ (object pronoun) thường đứng sau động từ hoặc sau giới từ (preposition) như to, for, with, about, from. Đây là lý do ta nói talk to me, không nói talk to I.

Công thức với đại từ tân ngữ

Subject + verb + object pronoun Subject + verb + preposition + object pronoun She called me. I talked to him. They waited for us. This gift is for her.

  • •
    Please help me.(Làm ơn giúp tôi. Me đứng sau động từ help.)
  • •
    I can hear you.(Tôi có thể nghe bạn. You làm tân ngữ.)
  • •
    We met him at the library.(Chúng tôi gặp anh ấy ở thư viện.)
  • •
    Brian is waiting for us.(Brian đang chờ chúng tôi. Us đứng sau giới từ for.)
  • •
    This message is from them.(Tin nhắn này đến từ họ. Them đứng sau giới từ from.)
  • •
    I want to talk to her.(Tôi muốn nói chuyện với cô ấy. Her đứng sau giới từ to.)

Bẫy lớn nhất của người Việt

Đừng dùng I, he, she, they sau động từ hoặc giới từ. Sau call, help, meet, for, to, with thường dùng me, him, her, them.

Sai

Me like English.

Đúng

I like English.

Vị trí chủ ngữ cần I, không dùng me.

Sai

I called she yesterday.

Đúng

I called her yesterday.

Sau động từ called cần tân ngữ her.

Sai

She helped I.

Đúng

She helped me.

Sau động từ helped cần tân ngữ me.

Sai

He talked to I.

Đúng

He talked to me.

Sau giới từ to cần tân ngữ me.

Sai

This gift is for he.

Đúng

This gift is for him.

Sau giới từ for cần tân ngữ him.

Sai

Them are my friends.

Đúng

They are my friends.

Vị trí chủ ngữ cần they, không dùng them.

Sai

Us live in Hanoi.

Đúng

We live in Hanoi.

Vị trí chủ ngữ cần we.

Sai

Teacher gave we homework.

Đúng

The teacher gave us homework.

Sau gave cần tân ngữ us; teacher số ít xác định thường cần the.

Sai

Her is my sister.

Đúng

She is my sister.

Làm chủ ngữ phải dùng she, không dùng her.

Sai

Him is very kind.

Đúng

He is very kind.

Làm chủ ngữ phải dùng he, không dùng him.

Sai

I and Anna went shopping.

Đúng

Anna and I went shopping.

Khi làm chủ ngữ, dùng I; trong văn phong lịch sự thường đặt người khác trước I.

Sai

This is between you and I.

Đúng

This is between you and me.

Sau giới từ between cần tân ngữ me.

4

It, They Và You: Những Đại Từ Dễ Dùng Sai

It dùng cho số ít, they dùng cho số nhiều

It thường thay cho vật, con vật hoặc ý số ít. They thường thay cho người/vật số nhiều, và trong tiếng Anh hiện đại cũng có thể dùng để nói một người khi không rõ hoặc không muốn nói giới tính.

  • •
    This phone is new. It is very fast.(Chiếc điện thoại này mới. Nó rất nhanh.)
  • •
    These phones are new. They are very fast.(Những chiếc điện thoại này mới. Chúng rất nhanh.)
  • •
    The cat is hungry. It needs food.(Con mèo đói. Nó cần thức ăn.)
  • •
    The students are tired. They need a break.(Các học sinh mệt. Họ cần nghỉ.)
  • •
    Someone called you. They sounded worried.(Có ai đó đã gọi bạn. Người đó nghe có vẻ lo lắng.)
  • •
    My keys are on the table. They are next to the book.(Chìa khóa của tôi ở trên bàn. Chúng ở cạnh quyển sách.)

You vừa là bạn vừa là các bạn

You có thể chỉ một người hoặc nhiều người. Hình thức you không đổi khi làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, nên cần nhìn ngữ cảnh để hiểu là bạn hay các bạn.

  • •
    You are my best friend.(Bạn là bạn thân nhất của tôi. You chỉ một người.)
  • •
    You are all welcome here.(Tất cả các bạn đều được chào đón ở đây. You chỉ nhiều người.)
  • •
    I saw you at the station.(Tôi đã thấy bạn ở nhà ga. You làm tân ngữ.)
  • •
    Can I help you?(Tôi có thể giúp bạn không?)
  • •
    Did Emma call you?(Emma đã gọi bạn chưa?)
  • •
    This lesson is for you.(Bài học này dành cho bạn/các bạn.)

Cách tránh nhầm it và they

Nhìn danh từ được thay thế: phone số ít dùng it, phones số nhiều dùng they. Với people, students, keys, shoes luôn nghĩ đến they/them.

5

Bài Tập: Luyện Đại Từ Nhân Xưng

#1

Chọn đại từ chủ ngữ đúng

DỄ
1
___ am a student. (I/me)→
2
___ is my brother. (He/Him)→
3
___ are my classmates. (They/Them)→
4
___ live near the school. (We/Us)→
5
___ is very expensive. (It/Its)→
#2

Chọn đại từ tân ngữ đúng

DỄ
1
She called ___. (I/me)→
2
I saw ___ yesterday. (he/him)→
3
Can you help ___? (we/us)→
4
This gift is for ___. (she/her)→
5
I talked to ___. (they/them)→
#3

Sửa lỗi chủ ngữ và tân ngữ

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: Me work here.→
2
Sửa câu: Her is very friendly.→
3
Sửa câu: I met he at school.→
4
Sửa câu: They invited we.→
5
Sửa câu: This present is for I.→
#4

Thay danh từ bằng đại từ phù hợp

TRUNG BÌNH
1
Lan is my friend. ___ is kind.→
2
Nam is my brother. I often help ___.→
3
The phone is new. ___ works well.→
4
The students are outside. ___ are playing.→
5
My sister and I are busy. Please wait for ___.→
#5

Phân tích và sửa câu tự nhiên hơn

KHÓ
1
Phân tích và sửa: Me and Brian are learning English.→
2
Phân tích và sửa: This is between you and I.→
3
Phân tích và sửa: The teacher gave they a test.→
4
Phân tích và sửa: My parents is kind. It help me a lot.→
5
Phân tích và sửa: The book is useful. They helps me.→
#6

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Tôi gọi cho cô ấy hôm qua.→
2
Anh ấy đang chờ chúng tôi.→
3
Họ đã giúp tôi rất nhiều.→
4
Cô ấy và tôi học cùng lớp.→
5
Món quà này dành cho anh ấy.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Đại từ nhân xưng (personal pronouns) thay thế cho người, vật hoặc nhóm người/vật.
  • •I, we, you, he, she, it, they thường làm chủ ngữ.
  • •Me, us, you, him, her, it, them thường làm tân ngữ.
  • •Sau động từ hoặc giới từ thường dùng đại từ tân ngữ.
  • •I luôn viết hoa dù đứng ở đầu, giữa hay cuối câu.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*Me like English → I like English
  • •*I called she → I called her
  • •*She helped I → She helped me
  • •*talk to I → talk to me
  • •*for he → for him
  • •*Them are my friends → They are my friends
  • •*between you and I → between you and me
Mẹo nhớ nhanh
  • •Đứng trước động từ chính thì nghĩ đến I, he, she, they.
  • •Đứng sau động từ thì nghĩ đến me, him, her, them.
  • •Đứng sau giới từ như to, for, with, from thì dùng tân ngữ.
  • •Danh từ số ít vật/con vật thường thay bằng it.
  • •Danh từ số nhiều thường thay bằng they hoặc them.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Đại từ nhân xưng (personal pronouns) có dạng chủ ngữ và dạng tân ngữ.

1

Dạng chủ ngữ gồm I, we, you, he, she, it, they.

2

Dạng tân ngữ gồm me, us, you, him, her, it, them.

3

Dùng dạng chủ ngữ khi đại từ thực hiện hành động trong câu.

4

Dùng dạng tân ngữ sau động từ hoặc sau giới từ.

5

Người Việt cần tránh lỗi dùng me làm chủ ngữ hoặc dùng I sau giới từ.

6
7

Bảng Tổng Hợp Đại Từ Nhân Xưng

Các dạng đại từ nhân xưng cần nhớ

NghĩaChủ ngữTân ngữVí dụGhi chú
TôiImeI called Emma. / Emma called me.I luôn viết hoa
Chúng tôi/chúng taweusWe helped him. / He helped us.Us đứng sau động từ hoặc giới từ
Bạn/các bạnyouyouYou know me. / I know you.Hai dạng giống nhau
Anh ấyhehimHe likes English. / I like him.Him không làm chủ ngữ
Cô ấysheherShe called me. / I called her.Her cũng có thể là tính từ sở hữu
NóititIt works well. / I use it.Dùng cho vật, con vật hoặc ý
Họ/chúngtheythemThey invited us. / We invited them.Dùng cho số nhiều

Đừng bỏ chủ ngữ như tiếng Việt

Tiếng Việt có thể nói đang mưa hoặc rất quan trọng, nhưng tiếng Anh thường cần chủ ngữ giả: It is raining, It is important.

8

Thực Hành Thêm: Điền Đại Từ Đúng

Điền đại từ nhân xưng phù hợp

Điền I, me, we, us, you, he, him, she, her, it, they hoặc them.

1
Anna is my friend.
is very kind.

💡 Anna là nữ và làm chủ ngữ.

2
I like Nam. I often talk to
.

💡 Sau giới từ to cần tân ngữ.

3
My brother and I are students.
study English every day.

💡 My brother and I tương đương chúng tôi.

4
This phone is old, but I still use
.

💡 Phone là vật số ít.

5
The children are outside. Please call
.

💡 Children là số nhiều và đứng sau call.

6
This message is for Brian and me. It is for
.

💡 Brian and me tương đương chúng tôi ở vị trí tân ngữ.

Hội thoại áp dụng đại từ nhân xưng

Brian và Emma nói về bạn bè và lớp học tiếng Anh.

B
Brian

Do you know Anna?

Bạn có biết Anna không?

09:00
Emma

Yes, she is in my English class.

Có, cô ấy ở trong lớp tiếng Anh của tôi.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

I met her yesterday. She helped me with grammar.

Tôi đã gặp cô ấy hôm qua. Cô ấy giúp tôi phần ngữ pháp.

09:02
Emma

She is very helpful. We often study with her.

Cô ấy rất hay giúp đỡ. Chúng tôi thường học cùng cô ấy.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

What about Nam and Tom? Are they in your class too?

Còn Nam và Tom thì sao? Họ cũng ở trong lớp của bạn à?

09:04
Emma

Yes, they sit near us, and the teacher often asks them questions.

Có, họ ngồi gần chúng tôi, và giáo viên thường hỏi họ nhiều câu hỏi.

09:05Đã đọc
E