•
Ngữ pháp

Bài 2: Giống Của Danh Từ Trong Tiếng Anh

Học cách nhận biết giống của danh từ trong tiếng Anh và tránh lỗi dùng he, she, it sai.

Admin
25 tháng 05, 2026
11 phút
9 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Giống Của Danh Từ Là Gì?

Giống của danh từ (gender of nouns) cho biết danh từ đó chỉ nam, nữ, cả hai giới, hay vật không có giới tính. Tiếng Anh hiện đại đơn giản hơn nhiều ngôn ngữ khác vì phần lớn đồ vật, ý tưởng và con vật không rõ giới tính thường dùng it.

Giống đực (masculine gender): chỉ nam giới hoặc con đực, ví dụ father, king, actor
Giống cái (feminine gender): chỉ nữ giới hoặc con cái, ví dụ mother, queen, actress
Giống chung (common gender): dùng cho cả nam và nữ, ví dụ teacher, doctor, student
Giống trung tính (neuter gender): chỉ vật, sự việc, ý tưởng hoặc con vật không nhấn giới tính, ví dụ table, book, idea, cat
Tiếng Anh hiện đại ưu tiên từ trung lập giới (gender-neutral words) như police officer thay vì policeman
Người Việt hay sai nhất ở chỗ dùng he/she cho đồ vật hoặc quên dùng it

Mẹo nhớ nhanh

Người thì thường dùng he/she/they theo ngữ cảnh. Đồ vật, khái niệm, địa điểm và con vật không cần nhấn giới tính thường dùng it.

2

Bốn Nhóm Giống Chính Của Danh Từ

Masculine, feminine, common và neuter

Trong tiếng Anh, giống của danh từ thường liên quan đến nghĩa của danh từ, không phải hình thức ngữ pháp phức tạp. Bạn chỉ cần nhận biết danh từ đó chỉ nam, nữ, cả hai giới hay vật/ý tưởng không có giới tính.

So sánh 4 nhóm giống của danh từÝ nghĩaVí dụ
Giống đực (masculine gender)Chỉ nam giới hoặc con đựcfather, son, king, actor, rooster
Giống cái (feminine gender)Chỉ nữ giới hoặc con cáimother, daughter, queen, actress, hen
Giống chung (common gender)Có thể chỉ cả nam và nữteacher, doctor, student, friend, child
Giống trung tính (neuter gender)Chỉ vật, ý tưởng, nơi chốn hoặc con vật không nhấn giới tínhbook, phone, table, city, idea
  • •
    My father is a doctor.(Bố tôi là bác sĩ. (father = giống đực))
  • •
    The queen lives in the palace.(Nữ hoàng sống trong cung điện. (queen = giống cái))
  • •
    My teacher is very kind.(Giáo viên của tôi rất tốt bụng. (teacher = giống chung))
  • •
    This book is interesting.(Quyển sách này thú vị. (book = giống trung tính))
  • •
    The child is sleeping.(Đứa trẻ đang ngủ. (child = giống chung))
  • •
    The city is famous for its food.(Thành phố này nổi tiếng với đồ ăn của nó. (city = giống trung tính, dùng its))
3

He, She, It, They: Phần Người Việt Hay Sai Nhất

Dùng he, she, they cho người

Khi danh từ chỉ người, bạn dùng he cho nam, she cho nữ, và they khi nói số nhiều hoặc khi không biết/không muốn nêu giới tính. Đây là điểm quan trọng trong tiếng Anh hiện đại.

Công thức đại từ cho người

male person → he/him/his female person → she/her/her unknown or gender-neutral person → they/them/their plural people → they/them/their

  • •
    My brother is at home. He is cooking.(Anh trai tôi đang ở nhà. Anh ấy đang nấu ăn.)
  • •
    My sister is a student. She studies English.(Em gái tôi là học sinh. Cô ấy học tiếng Anh.)
  • •
    The doctor is here. They will see you now.(Bác sĩ đã ở đây. Bác sĩ sẽ gặp bạn bây giờ. (không nêu giới tính))
  • •
    The students are tired. They need a break.(Các học sinh mệt rồi. Họ cần nghỉ.)
  • •
    Someone left their phone here.(Ai đó để quên điện thoại của họ ở đây. (không biết người đó là nam hay nữ))
  • •
    My friend is coming. She is bringing coffee.(Bạn tôi sắp đến. Cô ấy sẽ mang cà phê.)

Dùng it cho vật, ý tưởng và con vật không nhấn giới tính

Với đồ vật, địa điểm, ý tưởng, thời tiết hoặc con vật không cần nhấn giới tính, tiếng Anh thường dùng it. Người Việt hay dịch theo cảm xúc rồi dùng he/she cho đồ vật, nhưng đa số trường hợp nên dùng it.

Công thức đại từ cho vật và ý tưởng

thing/place/idea/animal with unknown gender → it/its plural things/places/animals → they/their

  • •
    This phone is new. It is expensive.(Chiếc điện thoại này mới. Nó đắt.)
  • •
    The dog is hungry. It wants food.(Con chó đó đang đói. Nó muốn ăn. (không nhấn giới tính))
  • •
    Hanoi is beautiful. It has many old streets.(Hà Nội rất đẹp. Thành phố này có nhiều phố cổ.)
  • •
    This idea is simple, but it works.(Ý tưởng này đơn giản, nhưng nó hiệu quả.)
  • •
    The chairs are old. They need repair.(Những chiếc ghế cũ rồi. Chúng cần được sửa.)
  • •
    The weather is nice. It is sunny.(Thời tiết đẹp. Trời nắng.)

Bẫy do ảnh hưởng tiếng Việt

Tiếng Việt dùng nó, anh ấy, cô ấy linh hoạt theo ngữ cảnh, nhưng tiếng Anh cần chọn đúng he, she, it hoặc they. Đặc biệt, đồ vật số ít thường là it, không phải he/she.

Sai

This phone is new. He is expensive.

Đúng

This phone is new. It is expensive.

Phone là đồ vật số ít nên dùng it, không dùng he.

Sai

My mother is a teacher. He works at a school.

Đúng

My mother is a teacher. She works at a school.

Mother là nữ nên dùng she.

Sai

My father is tired. She needs rest.

Đúng

My father is tired. He needs rest.

Father là nam nên dùng he.

Sai

The table is old. She is brown.

Đúng

The table is old. It is brown.

Table là đồ vật nên dùng it.

Sai

The students are here. It are ready.

Đúng

The students are here. They are ready.

Students là danh từ số nhiều chỉ người nên dùng they.

Sai

Someone forgot his bag.

Đúng

Someone forgot their bag.

Khi không biết người đó là nam hay nữ, dùng their tự nhiên và trung lập hơn.

Sai

The dog is sleeping. She is cute. (không biết giới tính)

Đúng

The dog is sleeping. It is cute.

Khi không biết hoặc không nhấn giới tính con vật, dùng it.

Sai

Vietnam is beautiful. She has many beaches.

Đúng

Vietnam is beautiful. It has many beaches.

Tên quốc gia trong văn phong thông thường thường dùng it.

Sai

My teacher is nice. It helps me a lot.

Đúng

My teacher is nice. He/She/They helps me a lot.

Teacher chỉ người nên không dùng it; dùng he, she hoặc they tùy ngữ cảnh.

Sai

The books are on the desk. It are mine.

Đúng

The books are on the desk. They are mine.

Books là số nhiều nên dùng they.

Sai

The queen is famous. He lives in a palace.

Đúng

The queen is famous. She lives in a palace.

Queen là danh từ giống cái nên dùng she.

Sai

The boy lost her wallet.

Đúng

The boy lost his wallet.

Boy là nam nên dùng his.

4

Từ Chỉ Nam, Nữ và Từ Trung Lập Giới

Một số cặp danh từ nam và nữ

Một số danh từ tiếng Anh có cặp riêng cho nam và nữ. Tuy nhiên, nhiều cặp cổ như actor/actress đang dần được dùng linh hoạt hơn, vì tiếng Anh hiện đại ưu tiên cách nói trung lập và tự nhiên.

  • •
    The king spoke to the people.(Nhà vua nói chuyện với người dân.)
  • •
    The queen visited the school.(Nữ hoàng đã thăm trường học.)
  • •
    His uncle lives in Canada.(Chú/bác/cậu của anh ấy sống ở Canada.)
  • •
    Her aunt is very kind.(Cô/dì/bác gái của cô ấy rất tốt bụng.)
  • •
    The waiter brought us the menu.(Nam phục vụ mang thực đơn cho chúng tôi.)
  • •
    The waitress smiled politely.(Nữ phục vụ mỉm cười lịch sự.)

Từ trung lập giới (gender-neutral words)

Từ trung lập giới (gender-neutral words) là những từ không nhấn mạnh người đó là nam hay nữ. Trong môi trường học thuật, công việc và giao tiếp hiện đại, bạn nên ưu tiên các từ này.

  • •
    A police officer helped me.(Một cảnh sát đã giúp tôi. (trung lập hơn policeman/policewoman))
  • •
    The chairperson opened the meeting.(Chủ tọa đã mở đầu cuộc họp. (trung lập hơn chairman))
  • •
    A flight attendant served drinks.(Tiếp viên hàng không phục vụ đồ uống. (trung lập hơn steward/stewardess))
  • •
    The server brought the bill.(Nhân viên phục vụ mang hóa đơn đến. (trung lập hơn waiter/waitress))
  • •
    Each student should bring their notebook.(Mỗi học sinh nên mang vở của mình.)
  • •
    The salesperson explained the product.(Nhân viên bán hàng giải thích sản phẩm.)

Cách dùng hiện đại

Khi không cần nhấn nam hay nữ, hãy chọn từ trung lập như police officer, chairperson, flight attendant, server, salesperson. Cách này tự nhiên và phù hợp hơn trong văn phong hiện đại.

5

Bài Tập: Luyện Giống Của Danh Từ

#1

Chọn he, she, it hoặc they

DỄ
1
My father is at work. ___ is busy.→
2
My sister is in the kitchen. ___ is cooking.→
3
This laptop is fast. ___ is new.→
4
The children are outside. ___ are playing.→
5
The dog is hungry. ___ needs food. (không biết giới tính)→
#2

Phân loại masculine, feminine, common, neuter

DỄ
1
king thuộc nhóm giống nào?→
2
queen thuộc nhóm giống nào?→
3
teacher thuộc nhóm giống nào?→
4
table thuộc nhóm giống nào?→
5
student thuộc nhóm giống nào?→
#3

Sửa lỗi dùng đại từ theo giống

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: This car is old. She is slow.→
2
Sửa câu: My mother is tired. He needs sleep.→
3
Sửa câu: The students are ready. It can start now.→
4
Sửa câu: Someone left his umbrella here.→
5
Sửa câu: The city is old. She has many temples.→
#4

Chọn từ trung lập giới tự nhiên hơn

TRUNG BÌNH
1
Chọn cách hiện đại hơn: policeman / police officer→
2
Chọn cách hiện đại hơn: chairman / chairperson→
3
Chọn cách hiện đại hơn: stewardess / flight attendant→
4
Chọn cách trung lập hơn: waiter/waitress / server→
5
Chọn cách trung lập hơn: salesman / salesperson→
#5

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Bác sĩ đang ở đây. Bác sĩ sẽ gặp bạn bây giờ. (không biết giới tính)→
2
Chiếc điện thoại này đắt. Nó rất mới.→
3
Mẹ tôi là giáo viên. Bà ấy dạy tiếng Anh.→
4
Ai đó đã quên túi của họ.→
5
Hà Nội rất đẹp. Thành phố này có nhiều hồ.→
#6

Phân tích lỗi và viết lại câu

KHÓ
1
Phân tích và sửa: My teacher is kind. It always helps me.→
2
Phân tích và sửa: The books are heavy. It is on the desk.→
3
Phân tích và sửa: The queen is famous. His palace is old.→
4
Phân tích và sửa: The boy is looking for her wallet.→
5
Phân tích và sửa: A student should bring his book. (muốn nói chung cho mọi học sinh)→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Giống đực (masculine gender): father, king, boy, actor.
  • •Giống cái (feminine gender): mother, queen, girl, actress.
  • •Giống chung (common gender): teacher, doctor, student, friend.
  • •Giống trung tính (neuter gender): book, table, city, idea.
  • •Đồ vật, ý tưởng, địa điểm và con vật không rõ giới tính thường dùng it.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*This phone is new. He is expensive. → This phone is new. It is expensive.
  • •*My mother is tired. He needs rest. → My mother is tired. She needs rest.
  • •*The students are here. It are ready. → The students are here. They are ready.
  • •*Someone forgot his bag. → Someone forgot their bag.
  • •*My teacher is kind. It helps me. → My teacher is kind. He/She/They helps me.
Mẹo nhớ nhanh
  • •Người nam: he/his; người nữ: she/her.
  • •Không biết giới tính của người: dùng they/their.
  • •Vật, ý tưởng, địa điểm số ít: dùng it/its.
  • •Danh từ số nhiều: dùng they/their.
  • •Trong văn phong hiện đại, ưu tiên từ trung lập giới như police officer, chairperson, flight attendant.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Giống của danh từ (gender of nouns) trong tiếng Anh gồm giống đực, giống cái, giống chung và giống trung tính.

1

Danh từ chỉ nam thường dùng he/his; danh từ chỉ nữ thường dùng she/her.

2

Danh từ chỉ người nhưng không rõ giới tính có thể dùng they/their ở số ít trong tiếng Anh hiện đại.

3

Danh từ chỉ đồ vật, địa điểm, ý tưởng hoặc con vật không nhấn giới tính thường dùng it/its.

4

Người Việt cần tránh dùng he/she cho đồ vật vì đa số trường hợp phải dùng it.

5

Trong giao tiếp hiện đại, nên ưu tiên từ trung lập giới như police officer, chairperson, flight attendant, server và salesperson.

6
7

Bảng Từ Vựng Liên Quan Đến Giống Của Danh Từ

Một số cặp từ và từ trung lập giới thường gặp

Giống đựcGiống cáiTừ trung lập hoặc ghi chú
fathermotherparent
sondaughterchild
brothersistersibling
kingqueenmonarch
actoractressactor thường dùng trung lập trong tiếng Anh hiện đại
waiterwaitressserver
policemanpolicewomanpolice officer
chairmanchairwomanchairperson
salesmansaleswomansalesperson
stewardstewardessflight attendant

Nên dùng từ nào khi viết hiện đại?

Nếu không cần nhấn giới tính, hãy dùng từ trung lập. Ví dụ: police officer tự nhiên hơn policeman khi bạn không biết hoặc không muốn nhấn người đó là nam.

8

Hội Thoại Áp Dụng

Chọn đúng he, she, it, they trong giao tiếp

Brian và Emma đang nói về giáo viên, bác sĩ và đồ vật trong lớp học.

B
Brian

Where is your teacher?

Giáo viên của bạn đâu rồi?

09:00
Emma

She is in the teachers' room.

Cô ấy đang ở phòng giáo viên.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

Is the doctor here yet?

Bác sĩ đã ở đây chưa?

09:02
Emma

Yes, they are waiting outside.

Rồi, bác sĩ đang chờ bên ngoài. (không nêu giới tính)

09:03Đã gửi
E
B
Brian

This projector is not working.

Máy chiếu này không hoạt động.

09:04
Emma

Maybe it needs a new cable.

Có lẽ nó cần dây cáp mới.

09:05Đã gửi
E
B
Brian

The students are ready.

Các học sinh đã sẵn sàng.

09:06
Emma

Good. They can start the activity now.

Tốt. Bây giờ họ có thể bắt đầu hoạt động.

09:07Đã đọc
E