Bài 2: Giống Của Danh Từ Trong Tiếng Anh
Học cách nhận biết giống của danh từ trong tiếng Anh và tránh lỗi dùng he, she, it sai.
Nhìn Nhanh: Giống Của Danh Từ Là Gì?
Giống của danh từ (gender of nouns) cho biết danh từ đó chỉ nam, nữ, cả hai giới, hay vật không có giới tính. Tiếng Anh hiện đại đơn giản hơn nhiều ngôn ngữ khác vì phần lớn đồ vật, ý tưởng và con vật không rõ giới tính thường dùng it.
Mẹo nhớ nhanh
Người thì thường dùng he/she/they theo ngữ cảnh. Đồ vật, khái niệm, địa điểm và con vật không cần nhấn giới tính thường dùng it.
Bốn Nhóm Giống Chính Của Danh Từ
Masculine, feminine, common và neuter
Trong tiếng Anh, giống của danh từ thường liên quan đến nghĩa của danh từ, không phải hình thức ngữ pháp phức tạp. Bạn chỉ cần nhận biết danh từ đó chỉ nam, nữ, cả hai giới hay vật/ý tưởng không có giới tính.
| So sánh 4 nhóm giống của danh từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giống đực (masculine gender) | Chỉ nam giới hoặc con đực | father, son, king, actor, rooster |
| Giống cái (feminine gender) | Chỉ nữ giới hoặc con cái | mother, daughter, queen, actress, hen |
| Giống chung (common gender) | Có thể chỉ cả nam và nữ | teacher, doctor, student, friend, child |
| Giống trung tính (neuter gender) | Chỉ vật, ý tưởng, nơi chốn hoặc con vật không nhấn giới tính | book, phone, table, city, idea |
- •My father is a doctor.(Bố tôi là bác sĩ. (father = giống đực))
- •The queen lives in the palace.(Nữ hoàng sống trong cung điện. (queen = giống cái))
- •My teacher is very kind.(Giáo viên của tôi rất tốt bụng. (teacher = giống chung))
- •This book is interesting.(Quyển sách này thú vị. (book = giống trung tính))
- •The child is sleeping.(Đứa trẻ đang ngủ. (child = giống chung))
- •The city is famous for its food.(Thành phố này nổi tiếng với đồ ăn của nó. (city = giống trung tính, dùng its))
He, She, It, They: Phần Người Việt Hay Sai Nhất
Dùng he, she, they cho người
Khi danh từ chỉ người, bạn dùng he cho nam, she cho nữ, và they khi nói số nhiều hoặc khi không biết/không muốn nêu giới tính. Đây là điểm quan trọng trong tiếng Anh hiện đại.
Công thức đại từ cho người
male person → he/him/his female person → she/her/her unknown or gender-neutral person → they/them/their plural people → they/them/their
- •My brother is at home. He is cooking.(Anh trai tôi đang ở nhà. Anh ấy đang nấu ăn.)
- •My sister is a student. She studies English.(Em gái tôi là học sinh. Cô ấy học tiếng Anh.)
- •The doctor is here. They will see you now.(Bác sĩ đã ở đây. Bác sĩ sẽ gặp bạn bây giờ. (không nêu giới tính))
- •The students are tired. They need a break.(Các học sinh mệt rồi. Họ cần nghỉ.)
- •Someone left their phone here.(Ai đó để quên điện thoại của họ ở đây. (không biết người đó là nam hay nữ))
- •My friend is coming. She is bringing coffee.(Bạn tôi sắp đến. Cô ấy sẽ mang cà phê.)
Dùng it cho vật, ý tưởng và con vật không nhấn giới tính
Với đồ vật, địa điểm, ý tưởng, thời tiết hoặc con vật không cần nhấn giới tính, tiếng Anh thường dùng it. Người Việt hay dịch theo cảm xúc rồi dùng he/she cho đồ vật, nhưng đa số trường hợp nên dùng it.
Công thức đại từ cho vật và ý tưởng
thing/place/idea/animal with unknown gender → it/its plural things/places/animals → they/their
- •This phone is new. It is expensive.(Chiếc điện thoại này mới. Nó đắt.)
- •The dog is hungry. It wants food.(Con chó đó đang đói. Nó muốn ăn. (không nhấn giới tính))
- •Hanoi is beautiful. It has many old streets.(Hà Nội rất đẹp. Thành phố này có nhiều phố cổ.)
- •This idea is simple, but it works.(Ý tưởng này đơn giản, nhưng nó hiệu quả.)
- •The chairs are old. They need repair.(Những chiếc ghế cũ rồi. Chúng cần được sửa.)
- •The weather is nice. It is sunny.(Thời tiết đẹp. Trời nắng.)
Bẫy do ảnh hưởng tiếng Việt
Tiếng Việt dùng nó, anh ấy, cô ấy linh hoạt theo ngữ cảnh, nhưng tiếng Anh cần chọn đúng he, she, it hoặc they. Đặc biệt, đồ vật số ít thường là it, không phải he/she.
This phone is new. He is expensive.
This phone is new. It is expensive.
Phone là đồ vật số ít nên dùng it, không dùng he.
My mother is a teacher. He works at a school.
My mother is a teacher. She works at a school.
Mother là nữ nên dùng she.
My father is tired. She needs rest.
My father is tired. He needs rest.
Father là nam nên dùng he.
The table is old. She is brown.
The table is old. It is brown.
Table là đồ vật nên dùng it.
The students are here. It are ready.
The students are here. They are ready.
Students là danh từ số nhiều chỉ người nên dùng they.
Someone forgot his bag.
Someone forgot their bag.
Khi không biết người đó là nam hay nữ, dùng their tự nhiên và trung lập hơn.
The dog is sleeping. She is cute. (không biết giới tính)
The dog is sleeping. It is cute.
Khi không biết hoặc không nhấn giới tính con vật, dùng it.
Vietnam is beautiful. She has many beaches.
Vietnam is beautiful. It has many beaches.
Tên quốc gia trong văn phong thông thường thường dùng it.
My teacher is nice. It helps me a lot.
My teacher is nice. He/She/They helps me a lot.
Teacher chỉ người nên không dùng it; dùng he, she hoặc they tùy ngữ cảnh.
The books are on the desk. It are mine.
The books are on the desk. They are mine.
Books là số nhiều nên dùng they.
The queen is famous. He lives in a palace.
The queen is famous. She lives in a palace.
Queen là danh từ giống cái nên dùng she.
The boy lost her wallet.
The boy lost his wallet.
Boy là nam nên dùng his.
Từ Chỉ Nam, Nữ và Từ Trung Lập Giới
Một số cặp danh từ nam và nữ
Một số danh từ tiếng Anh có cặp riêng cho nam và nữ. Tuy nhiên, nhiều cặp cổ như actor/actress đang dần được dùng linh hoạt hơn, vì tiếng Anh hiện đại ưu tiên cách nói trung lập và tự nhiên.
- •The king spoke to the people.(Nhà vua nói chuyện với người dân.)
- •The queen visited the school.(Nữ hoàng đã thăm trường học.)
- •His uncle lives in Canada.(Chú/bác/cậu của anh ấy sống ở Canada.)
- •Her aunt is very kind.(Cô/dì/bác gái của cô ấy rất tốt bụng.)
- •The waiter brought us the menu.(Nam phục vụ mang thực đơn cho chúng tôi.)
- •The waitress smiled politely.(Nữ phục vụ mỉm cười lịch sự.)
Từ trung lập giới (gender-neutral words)
Từ trung lập giới (gender-neutral words) là những từ không nhấn mạnh người đó là nam hay nữ. Trong môi trường học thuật, công việc và giao tiếp hiện đại, bạn nên ưu tiên các từ này.
- •A police officer helped me.(Một cảnh sát đã giúp tôi. (trung lập hơn policeman/policewoman))
- •The chairperson opened the meeting.(Chủ tọa đã mở đầu cuộc họp. (trung lập hơn chairman))
- •A flight attendant served drinks.(Tiếp viên hàng không phục vụ đồ uống. (trung lập hơn steward/stewardess))
- •The server brought the bill.(Nhân viên phục vụ mang hóa đơn đến. (trung lập hơn waiter/waitress))
- •Each student should bring their notebook.(Mỗi học sinh nên mang vở của mình.)
- •The salesperson explained the product.(Nhân viên bán hàng giải thích sản phẩm.)
Cách dùng hiện đại
Khi không cần nhấn nam hay nữ, hãy chọn từ trung lập như police officer, chairperson, flight attendant, server, salesperson. Cách này tự nhiên và phù hợp hơn trong văn phong hiện đại.
Bài Tập: Luyện Giống Của Danh Từ
Chọn he, she, it hoặc they
Phân loại masculine, feminine, common, neuter
Sửa lỗi dùng đại từ theo giống
Chọn từ trung lập giới tự nhiên hơn
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Phân tích lỗi và viết lại câu
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Giống đực (masculine gender): father, king, boy, actor.
- •Giống cái (feminine gender): mother, queen, girl, actress.
- •Giống chung (common gender): teacher, doctor, student, friend.
- •Giống trung tính (neuter gender): book, table, city, idea.
- •Đồ vật, ý tưởng, địa điểm và con vật không rõ giới tính thường dùng it.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*This phone is new. He is expensive. → This phone is new. It is expensive.
- •*My mother is tired. He needs rest. → My mother is tired. She needs rest.
- •*The students are here. It are ready. → The students are here. They are ready.
- •*Someone forgot his bag. → Someone forgot their bag.
- •*My teacher is kind. It helps me. → My teacher is kind. He/She/They helps me.
Mẹo nhớ nhanh
- •Người nam: he/his; người nữ: she/her.
- •Không biết giới tính của người: dùng they/their.
- •Vật, ý tưởng, địa điểm số ít: dùng it/its.
- •Danh từ số nhiều: dùng they/their.
- •Trong văn phong hiện đại, ưu tiên từ trung lập giới như police officer, chairperson, flight attendant.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Giống của danh từ (gender of nouns) trong tiếng Anh gồm giống đực, giống cái, giống chung và giống trung tính.
Danh từ chỉ nam thường dùng he/his; danh từ chỉ nữ thường dùng she/her.
Danh từ chỉ người nhưng không rõ giới tính có thể dùng they/their ở số ít trong tiếng Anh hiện đại.
Danh từ chỉ đồ vật, địa điểm, ý tưởng hoặc con vật không nhấn giới tính thường dùng it/its.
Người Việt cần tránh dùng he/she cho đồ vật vì đa số trường hợp phải dùng it.
Trong giao tiếp hiện đại, nên ưu tiên từ trung lập giới như police officer, chairperson, flight attendant, server và salesperson.
Bảng Từ Vựng Liên Quan Đến Giống Của Danh Từ
Một số cặp từ và từ trung lập giới thường gặp
| Giống đực | Giống cái | Từ trung lập hoặc ghi chú |
|---|---|---|
| father | mother | parent |
| son | daughter | child |
| brother | sister | sibling |
| king | queen | monarch |
| actor | actress | actor thường dùng trung lập trong tiếng Anh hiện đại |
| waiter | waitress | server |
| policeman | policewoman | police officer |
| chairman | chairwoman | chairperson |
| salesman | saleswoman | salesperson |
| steward | stewardess | flight attendant |
Nên dùng từ nào khi viết hiện đại?
Nếu không cần nhấn giới tính, hãy dùng từ trung lập. Ví dụ: police officer tự nhiên hơn policeman khi bạn không biết hoặc không muốn nhấn người đó là nam.
Hội Thoại Áp Dụng
Chọn đúng he, she, it, they trong giao tiếp
Brian và Emma đang nói về giáo viên, bác sĩ và đồ vật trong lớp học.
Where is your teacher?
Giáo viên của bạn đâu rồi?
She is in the teachers' room.
Cô ấy đang ở phòng giáo viên.
Is the doctor here yet?
Bác sĩ đã ở đây chưa?
Yes, they are waiting outside.
Rồi, bác sĩ đang chờ bên ngoài. (không nêu giới tính)
This projector is not working.
Máy chiếu này không hoạt động.
Maybe it needs a new cable.
Có lẽ nó cần dây cáp mới.
The students are ready.
Các học sinh đã sẵn sàng.
Good. They can start the activity now.
Tốt. Bây giờ họ có thể bắt đầu hoạt động.