•
Ngữ pháp

Bài 20: Đại Từ Phản Thân Trong Tiếng Anh

Học cách dùng myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves để nói tự làm hoặc nhấn mạnh chủ thể.

Admin
25 tháng 05, 2026
15 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Đại Từ Phản Thân Là Gì?

Đại từ phản thân (reflexive pronoun) dùng khi chủ ngữ và tân ngữ chỉ cùng một người hoặc vật. Nó cũng dùng để nhấn mạnh rằng ai đó tự làm việc gì, không nhờ người khác.

Myself nghĩa là chính tôi/tự tôi: I made it myself.
Yourself dùng cho một người nghe: Please help yourself.
Yourselves dùng cho nhiều người nghe: Please help yourselves.
Himself dùng cho nam: He hurt himself.
Herself dùng cho nữ: She taught herself English.
Itself dùng cho vật/con vật/tổ chức số ít: The door closed by itself.
Ourselves và themselves dùng cho số nhiều: We enjoyed ourselves, They introduced themselves.

Mẹo nhớ nhanh

Nếu người làm hành động cũng chính là người nhận hành động, hãy nghĩ đến đại từ phản thân. Ví dụ: I cut myself nghĩa là tôi tự làm đau chính tôi.

2

Bảng Đại Từ Phản Thân Cần Nhớ

Từ đại từ nhân xưng sang đại từ phản thân

Đại từ phản thân (reflexive pronoun) thường được tạo từ tính từ sở hữu hoặc đại từ tân ngữ cộng với -self hoặc -selves. Dạng số ít thường dùng -self, còn dạng số nhiều dùng -selves.

So sánh đại từ nhân xưng và đại từ phản thânTân ngữĐại từ phản thân
Imemyself
youyouyourself/yourselves
hehimhimself
sheherherself
itititself
weusourselves
theythemthemselves
  • •
    I looked at myself in the mirror.(Tôi nhìn chính mình trong gương.)
  • •
    You should believe in yourself.(Bạn nên tin vào chính mình.)
  • •
    He introduced himself to the class.(Anh ấy tự giới thiệu mình với lớp.)
  • •
    She prepared herself for the interview.(Cô ấy tự chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.)
  • •
    We enjoyed ourselves at the party.(Chúng tôi đã vui vẻ tại bữa tiệc.)
  • •
    They built the website themselves.(Họ tự xây dựng website đó.)
3

Cách Dùng Và Lỗi Người Việt Hay Gặp Nhất

Dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người/vật

Khi người thực hiện hành động cũng là người nhận hành động, ta dùng đại từ phản thân (reflexive pronoun). Đây là cách nói khác với đại từ tân ngữ thông thường.

Công thức phản thân

Subject + verb + reflexive pronoun I hurt myself. She taught herself. They blamed themselves. We introduced ourselves.

  • •
    I cut myself while cooking.(Tôi tự cắt vào tay khi nấu ăn.)
  • •
    He hurt himself during the game.(Anh ấy tự làm mình bị thương trong trận đấu.)
  • •
    She saw herself in the photo.(Cô ấy thấy chính mình trong bức ảnh.)
  • •
    The children dressed themselves.(Bọn trẻ tự mặc quần áo.)
  • •
    We introduced ourselves to the new teacher.(Chúng tôi tự giới thiệu mình với giáo viên mới.)
  • •
    The cat cleaned itself.(Con mèo tự liếm/làm sạch người nó.)

Dùng để nhấn mạnh tự làm, không nhờ ai

Đại từ phản thân cũng dùng để nhấn mạnh chính ai đó tự làm việc gì. Trong nghĩa này, đại từ phản thân có thể đứng cuối câu hoặc ngay sau chủ ngữ để nhấn mạnh.

Công thức nhấn mạnh

Subject + verb + object + reflexive pronoun Subject + reflexive pronoun + verb + object I fixed the bike myself. I myself fixed the bike. She wrote the report herself.

  • •
    I made this cake myself.(Tôi tự làm chiếc bánh này.)
  • •
    She cleaned the room herself.(Cô ấy tự dọn phòng.)
  • •
    He repaired the computer himself.(Anh ấy tự sửa máy tính.)
  • •
    We planned the trip ourselves.(Chúng tôi tự lên kế hoạch cho chuyến đi.)
  • •
    They solved the problem themselves.(Họ tự giải quyết vấn đề.)
  • •
    The manager herself answered the email.(Chính người quản lý đã trả lời email.)

Bẫy lớn nhất của người Việt

Không dùng myself để thay I hoặc me trong câu thường. Myself chỉ dùng khi phản thân hoặc nhấn mạnh, không dùng làm chủ ngữ chính một mình.

Sai

Myself like English.

Đúng

I like English.

Myself không làm chủ ngữ chính trong câu thường; cần dùng I.

Sai

Please call myself tomorrow.

Đúng

Please call me tomorrow.

Người gọi là you, người nhận là me nên dùng me, không dùng myself.

Sai

I taught me English.

Đúng

I taught myself English.

Chủ ngữ I và người được dạy là cùng một người nên dùng myself.

Sai

She hurt her.

Đúng

She hurt herself.

Nếu cô ấy tự làm đau chính mình thì phải dùng herself.

Sai

He introduced him to the class.

Đúng

He introduced himself to the class.

Nếu anh ấy tự giới thiệu bản thân thì dùng himself.

Sai

We enjoyed us at the party.

Đúng

We enjoyed ourselves at the party.

Enjoy oneself là cấu trúc tự nhiên nghĩa là vui vẻ/tận hưởng.

Sai

They prepared them for the test.

Đúng

They prepared themselves for the test.

Nếu họ tự chuẩn bị cho chính họ thì dùng themselves.

Sai

The dog hurt him.

Đúng

The dog hurt itself.

Dog không nhấn giới tính và tự làm đau chính nó nên dùng itself.

Sai

You should believe in you.

Đúng

You should believe in yourself.

Believe in yourself là cách nói tự nhiên khi khuyên người nghe tin vào chính mình.

Sai

Please help you to some food.

Đúng

Please help yourself to some food.

Help yourself to something nghĩa là cứ tự nhiên lấy/dùng món gì.

Sai

The children did it themself.

Đúng

The children did it themselves.

Children là số nhiều nên dùng themselves, không dùng themself trong bài cơ bản.

Sai

I fixed the computer by me.

Đúng

I fixed the computer by myself.

By myself nghĩa là tự mình/một mình, không dùng by me.

4

By Myself, Help Yourself Và Một Số Cấu Trúc Thường Gặp

By myself nghĩa là một mình hoặc tự mình

By + đại từ phản thân (reflexive pronoun) thường mang nghĩa một mình hoặc tự mình, không có ai giúp. Cấu trúc này rất hay dùng trong giao tiếp.

  • •
    I live by myself.(Tôi sống một mình.)
  • •
    She traveled by herself.(Cô ấy đi du lịch một mình.)
  • •
    He fixed the door by himself.(Anh ấy tự sửa cánh cửa.)
  • •
    We found the answer by ourselves.(Chúng tôi tự tìm ra câu trả lời.)
  • •
    The children stayed at home by themselves.(Bọn trẻ ở nhà một mình.)
  • •
    The machine stopped by itself.(Cái máy tự dừng lại.)

Các cụm phản thân phổ biến

Một số động từ hoặc cụm cố định thường đi với đại từ phản thân. Người học nên học theo cụm để nói tự nhiên hơn thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.

  • •
    Please help yourself to some tea.(Bạn cứ tự nhiên dùng trà nhé.)
  • •
    Make yourself at home.(Cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)
  • •
    Enjoy yourself at the party.(Chúc bạn vui vẻ ở bữa tiệc.)
  • •
    Take care of yourself.(Hãy chăm sóc bản thân nhé.)
  • •
    She taught herself Japanese.(Cô ấy tự học tiếng Nhật.)
  • •
    They blamed themselves for the mistake.(Họ tự trách mình vì lỗi đó.)

Tự học không phải always study by myself

Tự học một môn thường nói teach oneself hoặc learn by oneself. Ví dụ: She taught herself English hoặc She learned English by herself.

5

Bài Tập: Luyện Đại Từ Phản Thân

#1

Chọn đại từ phản thân đúng

DỄ
1
I made this soup ___.→
2
She introduced ___ to the new class.→
3
He looked at ___ in the mirror.→
4
We enjoyed ___ at the concert.→
5
They prepared ___ for the exam.→
#2

Chọn object pronoun hoặc reflexive pronoun

DỄ
1
Please call me/myself tonight.→
2
I cut me/myself while cooking.→
3
She saw her/herself in the mirror.→
4
I saw her/herself at the station.→
5
They blamed them/themselves for the problem.→
#3

Sửa lỗi dùng đại từ phản thân

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: Myself am ready.→
2
Sửa câu: She taught her English.→
3
Sửa câu: He hurt him during practice.→
4
Sửa câu: We introduced us to the teacher.→
5
Sửa câu: The door opened by it.→
#4

Dùng by myself/by yourself đúng nghĩa

TRUNG BÌNH
1
Tôi sống một mình. → I live ___.→
2
Cô ấy tự đi du lịch. → She traveled ___.→
3
Họ tự làm bài tập. → They did the exercise ___.→
4
Chúng tôi tự tìm câu trả lời. → We found the answer ___.→
5
Cái máy tự tắt. → The machine turned off ___.→
#5

Phân tích và sửa câu tự nhiên hơn

KHÓ
1
Phân tích và sửa: I learned myself English.→
2
Phân tích và sửa: Please enjoy you at the party.→
3
Phân tích và sửa: The kids prepared them for school.→
4
Phân tích và sửa: You should take care of you.→
5
Phân tích và sửa: The problem solved itself it.→
#6

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Tôi tự nấu bữa tối.→
2
Cô ấy tự học tiếng Anh.→
3
Anh ấy tự làm mình bị thương.→
4
Chúng tôi tự giới thiệu với giáo viên mới.→
5
Các bạn cứ tự nhiên dùng trà nhé.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Đại từ phản thân (reflexive pronoun) dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người/vật.
  • •Dạng số ít thường kết thúc bằng -self: myself, yourself, himself, herself, itself.
  • •Dạng số nhiều kết thúc bằng -selves: ourselves, yourselves, themselves.
  • •By myself/by yourself nghĩa là một mình hoặc tự mình.
  • •Đại từ phản thân cũng dùng để nhấn mạnh ai đó tự làm việc gì.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*Myself like English → I like English
  • •*Please call myself → Please call me
  • •*I taught me English → I taught myself English
  • •*She hurt her → She hurt herself
  • •*We enjoyed us → We enjoyed ourselves
  • •*by me → by myself
  • •*themself → themselves
Mẹo nhớ nhanh
  • •Cùng một người làm và nhận hành động thì dùng đại từ phản thân.
  • •Sau by, dùng myself/yourself/herself nếu muốn nói một mình hoặc tự mình.
  • •Myself không thay thế I hoặc me trong câu thường.
  • •You số ít dùng yourself, you số nhiều dùng yourselves.
  • •Tự học tự nhiên hơn là teach oneself hoặc learn by oneself.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Đại từ phản thân (reflexive pronouns) gồm myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves và themselves.

1

Dùng đại từ phản thân khi chủ ngữ và tân ngữ chỉ cùng một người hoặc vật.

2

Dùng đại từ phản thân để nhấn mạnh tự làm, không nhờ ai.

3

By + đại từ phản thân thường nghĩa là một mình hoặc tự mình.

4

Không dùng myself, yourself, himself làm chủ ngữ chính trong câu thường.

5

Người Việt cần tránh dịch máy móc từ tự tôi thành myself ở mọi vị trí.

6
7

Bảng Tổng Hợp Đại Từ Phản Thân

Các dạng đại từ phản thân thường gặp

Chủ ngữTân ngữĐại từ phản thânVí dụGhi chú
ImemyselfI made it myself.Không dùng myself làm chủ ngữ chính
youyouyourselfYou should trust yourself.Dùng khi you là một người
youyouyourselvesPlease help yourselves.Dùng khi you là nhiều người
hehimhimselfHe blamed himself.Dùng cho nam số ít
sheherherselfShe taught herself.Dùng cho nữ số ít
itititselfThe door closed by itself.Dùng cho vật/con vật/tổ chức số ít
weusourselvesWe introduced ourselves.Dùng cho chúng tôi/chúng ta
theythemthemselvesThey did it themselves.Dùng cho số nhiều

Không dùng reflexive khi không phản thân

Nếu chủ ngữ và tân ngữ là hai người khác nhau, dùng đại từ tân ngữ bình thường. Ví dụ: She called me, không phải She called myself.

8

Thực Hành Thêm: Điền Đại Từ Phản Thân Đúng

Điền myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves hoặc themselves

Điền đại từ phản thân phù hợp với chủ ngữ và ngữ cảnh.

1
I looked at
in the mirror.

💡 Chủ ngữ là I.

2
You should be proud of
.

💡 Nói với một người.

3
Emma wrote the report
.

💡 Emma là nữ và câu nhấn mạnh tự làm.

4
Brian fixed the bike
.

💡 Brian là nam và câu nhấn mạnh tự làm.

5
The system restarted
.

💡 System là vật/hệ thống số ít.

6
We should ask
why this happened.

💡 Chủ ngữ là we.

7
Kids, please introduce
.

💡 Nói với nhiều người.

8
The students organized the event
.

💡 The students là số nhiều.

Hội thoại áp dụng đại từ phản thân

Brian và Emma nói về việc tự học và chuẩn bị cho lớp tiếng Anh.

B
Brian

Did you prepare the presentation yourself?

Bạn tự chuẩn bị bài thuyết trình à?

09:00
Emma

Yes, I wrote the slides myself.

Đúng, tôi tự viết các slide.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

That is impressive. I taught myself some new grammar last night.

Ấn tượng đấy. Tối qua tôi tự học một ít ngữ pháp mới.

09:02
Emma

Great. We should challenge ourselves more often.

Tuyệt. Chúng ta nên thử thách bản thân thường xuyên hơn.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

The new students look nervous.

Các học sinh mới trông có vẻ lo lắng.

09:04
Emma

They just need to believe in themselves.

Họ chỉ cần tin vào chính mình.

09:05Đã đọc
E