Bài 20: Đại Từ Phản Thân Trong Tiếng Anh
Học cách dùng myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves để nói tự làm hoặc nhấn mạnh chủ thể.
Nhìn Nhanh: Đại Từ Phản Thân Là Gì?
Đại từ phản thân (reflexive pronoun) dùng khi chủ ngữ và tân ngữ chỉ cùng một người hoặc vật. Nó cũng dùng để nhấn mạnh rằng ai đó tự làm việc gì, không nhờ người khác.
Mẹo nhớ nhanh
Nếu người làm hành động cũng chính là người nhận hành động, hãy nghĩ đến đại từ phản thân. Ví dụ: I cut myself nghĩa là tôi tự làm đau chính tôi.
Bảng Đại Từ Phản Thân Cần Nhớ
Từ đại từ nhân xưng sang đại từ phản thân
Đại từ phản thân (reflexive pronoun) thường được tạo từ tính từ sở hữu hoặc đại từ tân ngữ cộng với -self hoặc -selves. Dạng số ít thường dùng -self, còn dạng số nhiều dùng -selves.
| So sánh đại từ nhân xưng và đại từ phản thân | Tân ngữ | Đại từ phản thân |
|---|---|---|
| I | me | myself |
| you | you | yourself/yourselves |
| he | him | himself |
| she | her | herself |
| it | it | itself |
| we | us | ourselves |
| they | them | themselves |
- •I looked at myself in the mirror.(Tôi nhìn chính mình trong gương.)
- •You should believe in yourself.(Bạn nên tin vào chính mình.)
- •He introduced himself to the class.(Anh ấy tự giới thiệu mình với lớp.)
- •She prepared herself for the interview.(Cô ấy tự chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.)
- •We enjoyed ourselves at the party.(Chúng tôi đã vui vẻ tại bữa tiệc.)
- •They built the website themselves.(Họ tự xây dựng website đó.)
Cách Dùng Và Lỗi Người Việt Hay Gặp Nhất
Dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người/vật
Khi người thực hiện hành động cũng là người nhận hành động, ta dùng đại từ phản thân (reflexive pronoun). Đây là cách nói khác với đại từ tân ngữ thông thường.
Công thức phản thân
Subject + verb + reflexive pronoun I hurt myself. She taught herself. They blamed themselves. We introduced ourselves.
- •I cut myself while cooking.(Tôi tự cắt vào tay khi nấu ăn.)
- •He hurt himself during the game.(Anh ấy tự làm mình bị thương trong trận đấu.)
- •She saw herself in the photo.(Cô ấy thấy chính mình trong bức ảnh.)
- •The children dressed themselves.(Bọn trẻ tự mặc quần áo.)
- •We introduced ourselves to the new teacher.(Chúng tôi tự giới thiệu mình với giáo viên mới.)
- •The cat cleaned itself.(Con mèo tự liếm/làm sạch người nó.)
Dùng để nhấn mạnh tự làm, không nhờ ai
Đại từ phản thân cũng dùng để nhấn mạnh chính ai đó tự làm việc gì. Trong nghĩa này, đại từ phản thân có thể đứng cuối câu hoặc ngay sau chủ ngữ để nhấn mạnh.
Công thức nhấn mạnh
Subject + verb + object + reflexive pronoun Subject + reflexive pronoun + verb + object I fixed the bike myself. I myself fixed the bike. She wrote the report herself.
- •I made this cake myself.(Tôi tự làm chiếc bánh này.)
- •She cleaned the room herself.(Cô ấy tự dọn phòng.)
- •He repaired the computer himself.(Anh ấy tự sửa máy tính.)
- •We planned the trip ourselves.(Chúng tôi tự lên kế hoạch cho chuyến đi.)
- •They solved the problem themselves.(Họ tự giải quyết vấn đề.)
- •The manager herself answered the email.(Chính người quản lý đã trả lời email.)
Bẫy lớn nhất của người Việt
Không dùng myself để thay I hoặc me trong câu thường. Myself chỉ dùng khi phản thân hoặc nhấn mạnh, không dùng làm chủ ngữ chính một mình.
Myself like English.
I like English.
Myself không làm chủ ngữ chính trong câu thường; cần dùng I.
Please call myself tomorrow.
Please call me tomorrow.
Người gọi là you, người nhận là me nên dùng me, không dùng myself.
I taught me English.
I taught myself English.
Chủ ngữ I và người được dạy là cùng một người nên dùng myself.
She hurt her.
She hurt herself.
Nếu cô ấy tự làm đau chính mình thì phải dùng herself.
He introduced him to the class.
He introduced himself to the class.
Nếu anh ấy tự giới thiệu bản thân thì dùng himself.
We enjoyed us at the party.
We enjoyed ourselves at the party.
Enjoy oneself là cấu trúc tự nhiên nghĩa là vui vẻ/tận hưởng.
They prepared them for the test.
They prepared themselves for the test.
Nếu họ tự chuẩn bị cho chính họ thì dùng themselves.
The dog hurt him.
The dog hurt itself.
Dog không nhấn giới tính và tự làm đau chính nó nên dùng itself.
You should believe in you.
You should believe in yourself.
Believe in yourself là cách nói tự nhiên khi khuyên người nghe tin vào chính mình.
Please help you to some food.
Please help yourself to some food.
Help yourself to something nghĩa là cứ tự nhiên lấy/dùng món gì.
The children did it themself.
The children did it themselves.
Children là số nhiều nên dùng themselves, không dùng themself trong bài cơ bản.
I fixed the computer by me.
I fixed the computer by myself.
By myself nghĩa là tự mình/một mình, không dùng by me.
By Myself, Help Yourself Và Một Số Cấu Trúc Thường Gặp
By myself nghĩa là một mình hoặc tự mình
By + đại từ phản thân (reflexive pronoun) thường mang nghĩa một mình hoặc tự mình, không có ai giúp. Cấu trúc này rất hay dùng trong giao tiếp.
- •I live by myself.(Tôi sống một mình.)
- •She traveled by herself.(Cô ấy đi du lịch một mình.)
- •He fixed the door by himself.(Anh ấy tự sửa cánh cửa.)
- •We found the answer by ourselves.(Chúng tôi tự tìm ra câu trả lời.)
- •The children stayed at home by themselves.(Bọn trẻ ở nhà một mình.)
- •The machine stopped by itself.(Cái máy tự dừng lại.)
Các cụm phản thân phổ biến
Một số động từ hoặc cụm cố định thường đi với đại từ phản thân. Người học nên học theo cụm để nói tự nhiên hơn thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
- •Please help yourself to some tea.(Bạn cứ tự nhiên dùng trà nhé.)
- •Make yourself at home.(Cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)
- •Enjoy yourself at the party.(Chúc bạn vui vẻ ở bữa tiệc.)
- •Take care of yourself.(Hãy chăm sóc bản thân nhé.)
- •She taught herself Japanese.(Cô ấy tự học tiếng Nhật.)
- •They blamed themselves for the mistake.(Họ tự trách mình vì lỗi đó.)
Tự học không phải always study by myself
Tự học một môn thường nói teach oneself hoặc learn by oneself. Ví dụ: She taught herself English hoặc She learned English by herself.
Bài Tập: Luyện Đại Từ Phản Thân
Chọn đại từ phản thân đúng
Chọn object pronoun hoặc reflexive pronoun
Sửa lỗi dùng đại từ phản thân
Dùng by myself/by yourself đúng nghĩa
Phân tích và sửa câu tự nhiên hơn
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Đại từ phản thân (reflexive pronoun) dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người/vật.
- •Dạng số ít thường kết thúc bằng -self: myself, yourself, himself, herself, itself.
- •Dạng số nhiều kết thúc bằng -selves: ourselves, yourselves, themselves.
- •By myself/by yourself nghĩa là một mình hoặc tự mình.
- •Đại từ phản thân cũng dùng để nhấn mạnh ai đó tự làm việc gì.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*Myself like English → I like English
- •*Please call myself → Please call me
- •*I taught me English → I taught myself English
- •*She hurt her → She hurt herself
- •*We enjoyed us → We enjoyed ourselves
- •*by me → by myself
- •*themself → themselves
Mẹo nhớ nhanh
- •Cùng một người làm và nhận hành động thì dùng đại từ phản thân.
- •Sau by, dùng myself/yourself/herself nếu muốn nói một mình hoặc tự mình.
- •Myself không thay thế I hoặc me trong câu thường.
- •You số ít dùng yourself, you số nhiều dùng yourselves.
- •Tự học tự nhiên hơn là teach oneself hoặc learn by oneself.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Đại từ phản thân (reflexive pronouns) gồm myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves và themselves.
Dùng đại từ phản thân khi chủ ngữ và tân ngữ chỉ cùng một người hoặc vật.
Dùng đại từ phản thân để nhấn mạnh tự làm, không nhờ ai.
By + đại từ phản thân thường nghĩa là một mình hoặc tự mình.
Không dùng myself, yourself, himself làm chủ ngữ chính trong câu thường.
Người Việt cần tránh dịch máy móc từ tự tôi thành myself ở mọi vị trí.
Bảng Tổng Hợp Đại Từ Phản Thân
Các dạng đại từ phản thân thường gặp
| Chủ ngữ | Tân ngữ | Đại từ phản thân | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| I | me | myself | I made it myself. | Không dùng myself làm chủ ngữ chính |
| you | you | yourself | You should trust yourself. | Dùng khi you là một người |
| you | you | yourselves | Please help yourselves. | Dùng khi you là nhiều người |
| he | him | himself | He blamed himself. | Dùng cho nam số ít |
| she | her | herself | She taught herself. | Dùng cho nữ số ít |
| it | it | itself | The door closed by itself. | Dùng cho vật/con vật/tổ chức số ít |
| we | us | ourselves | We introduced ourselves. | Dùng cho chúng tôi/chúng ta |
| they | them | themselves | They did it themselves. | Dùng cho số nhiều |
Không dùng reflexive khi không phản thân
Nếu chủ ngữ và tân ngữ là hai người khác nhau, dùng đại từ tân ngữ bình thường. Ví dụ: She called me, không phải She called myself.
Thực Hành Thêm: Điền Đại Từ Phản Thân Đúng
Điền myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves hoặc themselves
Điền đại từ phản thân phù hợp với chủ ngữ và ngữ cảnh.
💡 Chủ ngữ là I.
💡 Nói với một người.
💡 Emma là nữ và câu nhấn mạnh tự làm.
💡 Brian là nam và câu nhấn mạnh tự làm.
💡 System là vật/hệ thống số ít.
💡 Chủ ngữ là we.
💡 Nói với nhiều người.
💡 The students là số nhiều.
Hội thoại áp dụng đại từ phản thân
Brian và Emma nói về việc tự học và chuẩn bị cho lớp tiếng Anh.
Did you prepare the presentation yourself?
Bạn tự chuẩn bị bài thuyết trình à?
Yes, I wrote the slides myself.
Đúng, tôi tự viết các slide.
That is impressive. I taught myself some new grammar last night.
Ấn tượng đấy. Tối qua tôi tự học một ít ngữ pháp mới.
Great. We should challenge ourselves more often.
Tuyệt. Chúng ta nên thử thách bản thân thường xuyên hơn.
The new students look nervous.
Các học sinh mới trông có vẻ lo lắng.
They just need to believe in themselves.
Họ chỉ cần tin vào chính mình.