Bài 21: Đại Từ Hỗ Tương Each Other Và One Another
Học cách dùng each other và one another để nói hai hoặc nhiều người làm gì với nhau.
Nhìn Nhanh: Đại Từ Hỗ Tương Là Gì?
Đại từ hỗ tương (reciprocal pronoun) dùng khi hai hoặc nhiều người/vật cùng thực hiện hành động qua lại với nhau. Hai cụm quan trọng nhất là each other và one another.
Mẹo nhớ nhanh
Nếu hành động đi hai chiều hoặc nhiều chiều giữa các người trong nhóm, dùng each other hoặc one another. Nếu một người tự làm với chính mình, dùng myself, himself, herself.
Each Other Và One Another Khác Nhau Thế Nào?
Cả hai đều mang nghĩa lẫn nhau hoặc với nhau
Each other và one another đều là đại từ hỗ tương (reciprocal pronouns). Trong giao tiếp hiện đại, each other phổ biến hơn và thường đủ dùng trong hầu hết tình huống.
| So sánh each other và one another | Cách dùng chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| each other | Hai người/vật hoặc nhóm nhỏ làm gì với nhau | Brian and Emma help each other. |
| one another | Nhiều người trong một nhóm làm gì với nhau | The students respect one another. |
| each other | Tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày | They text each other every day. |
| one another | Trang trọng hơn một chút trong văn viết | Team members should support one another. |
| each other's | Sở hữu lẫn nhau | They know each other's passwords. |
| one another's | Sở hữu lẫn nhau, thường trang trọng hơn | They respect one another's opinions. |
- •Brian and Emma help each other after class.(Brian và Emma giúp đỡ nhau sau giờ học.)
- •The two brothers always support each other.(Hai anh em luôn hỗ trợ nhau.)
- •The students listen to one another during group work.(Các học sinh lắng nghe lẫn nhau khi làm việc nhóm.)
- •Good teammates trust one another.(Những đồng đội tốt tin tưởng lẫn nhau.)
- •We should respect each other's opinions.(Chúng ta nên tôn trọng ý kiến của nhau.)
- •They learned from one another's mistakes.(Họ học từ lỗi của nhau.)
Cách Dùng Và Lỗi Người Việt Hay Gặp Nhất
Chủ ngữ thường là số nhiều
Đại từ hỗ tương (reciprocal pronoun) cần ít nhất hai người hoặc hai vật tham gia hành động. Vì vậy chủ ngữ thường là danh từ số nhiều hoặc hai danh từ nối bằng and.
Công thức cơ bản
plural subject + verb + each other plural subject + verb + one another Brian and Emma help each other. The students respect one another. We understand each other.
- •We know each other very well.(Chúng tôi biết nhau rất rõ.)
- •They often call each other after work.(Họ thường gọi cho nhau sau giờ làm.)
- •The children played with each other in the garden.(Bọn trẻ chơi với nhau trong vườn.)
- •Anna and Tom smiled at each other.(Anna và Tom mỉm cười với nhau.)
- •The team members helped one another finish the project.(Các thành viên trong đội giúp nhau hoàn thành dự án.)
- •The countries trade with one another.(Các quốc gia giao thương với nhau.)
Cẩn thận giới từ trước each other
Nhiều động từ tiếng Anh cần giới từ (preposition) trước each other hoặc one another. Người Việt hay bỏ giới từ vì tiếng Việt chỉ nói nói chuyện với nhau, nhìn nhau, cười với nhau.
Công thức với giới từ
talk to each other look at each other smile at each other listen to each other argue with each other learn from each other
- •They talk to each other every evening.(Họ nói chuyện với nhau mỗi tối.)
- •The two girls looked at each other and laughed.(Hai cô gái nhìn nhau rồi cười.)
- •We should listen to each other carefully.(Chúng ta nên lắng nghe nhau cẩn thận.)
- •They argued with each other about the plan.(Họ tranh luận với nhau về kế hoạch.)
- •Students can learn from one another.(Học sinh có thể học hỏi lẫn nhau.)
- •The two teams competed against each other.(Hai đội thi đấu với nhau.)
Bẫy lớn nhất của người Việt
Đừng dịch với nhau thành each other rồi bỏ giới từ. Nói chuyện với nhau là talk to each other, không phải talk each other.
They talk each other every day.
They talk to each other every day.
Talk cần giới từ to trước each other.
We listen each other carefully.
We listen to each other carefully.
Listen cần giới từ to trước each other.
They looked each other and smiled.
They looked at each other and smiled.
Look cần giới từ at khi nói nhìn ai.
Brian and Emma helped themselves with homework.
Brian and Emma helped each other with homework.
Hai người giúp qua lại nhau nên dùng each other, không dùng themselves.
He loves each other.
He loves himself. / They love each other.
Each other cần ít nhất hai người; nếu một người tự yêu chính mình thì dùng himself.
She talked to each other.
She talked to him. / They talked to each other.
Chủ ngữ she là một người nên không dùng each other.
They helped each others.
They helped each other.
Each other không thêm -s ở dạng thường.
We know each other names.
We know each other's names.
Khi nói tên của nhau, cần sở hữu cách each other's.
They respect each other's.
They respect each other. / They respect each other's opinions.
Each other's cần danh từ phía sau nếu dùng dạng sở hữu.
The students helped one other.
The students helped one another. / The students helped each other.
Cụm đúng là one another hoặc each other, không dùng one other trong nghĩa này.
They married each other last year.
They got married last year. / They married each other last year.
Marry each other đúng nhưng trong giao tiếp thường nói get married nếu ngữ cảnh đã rõ.
We discussed with each other about the problem.
We discussed the problem with each other. / We talked to each other about the problem.
Discuss thường đi trực tiếp với vấn đề, không dùng discuss about trong tiếng Anh chuẩn.
Each Other, One Another Và Đại Từ Phản Thân
Hỗ tương khác phản thân
Đại từ hỗ tương (reciprocal pronoun) nói hành động qua lại giữa nhiều người. Đại từ phản thân (reflexive pronoun) nói một người tự tác động vào chính mình.
- •Brian and Emma looked at each other.(Brian và Emma nhìn nhau. Brian nhìn Emma, Emma nhìn Brian.)
- •Brian looked at himself in the mirror.(Brian nhìn chính mình trong gương.)
- •The students introduced themselves.(Các học sinh tự giới thiệu bản thân.)
- •The students introduced one another to the guest.(Các học sinh giới thiệu lẫn nhau với vị khách.)
- •They blamed themselves for the mistake.(Họ tự trách chính họ vì lỗi đó.)
- •They blamed each other for the mistake.(Họ đổ lỗi cho nhau vì lỗi đó.)
Each other's và one another's để chỉ sở hữu
Khi muốn nói của nhau, dùng each other's hoặc one another's trước danh từ. Sau dạng sở hữu này luôn cần danh từ như names, ideas, opinions, phones.
- •They know each other's names.(Họ biết tên của nhau.)
- •We checked each other's answers.(Chúng tôi kiểm tra câu trả lời của nhau.)
- •The children borrowed each other's toys.(Bọn trẻ mượn đồ chơi của nhau.)
- •Team members should respect one another's ideas.(Các thành viên trong đội nên tôn trọng ý tưởng của nhau.)
- •They looked at each other's photos.(Họ xem ảnh của nhau.)
- •The two companies use each other's services.(Hai công ty sử dụng dịch vụ của nhau.)
Cách phân biệt nhanh
Each other là nhau. Each other's là của nhau và phải có danh từ phía sau. Ví dụ: help each other nhưng check each other's answers.
Bài Tập: Luyện Each Other Và One Another
Chọn each other hoặc reflexive pronoun
Điền giới từ đúng
Sửa lỗi each other
Chọn each other hoặc each other's
Phân tích và sửa câu tự nhiên hơn
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Each other và one another là đại từ hỗ tương (reciprocal pronouns).
- •Dùng khi hai hoặc nhiều người/vật làm hành động qua lại với nhau.
- •Chủ ngữ thường là số nhiều hoặc gồm hai người/vật nối bằng and.
- •Each other's và one another's dùng để nói của nhau.
- •Nhiều động từ cần giới từ trước each other: talk to, look at, listen to, argue with.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*talk each other → talk to each other
- •*listen each other → listen to each other
- •*look each other → look at each other
- •*each others → each other
- •*each other names → each other's names
- •*He loves each other → He loves himself / They love each other
- •*respect each other's → respect each other / respect each other's ideas
Mẹo nhớ nhanh
- •Nhau thì dùng each other hoặc one another.
- •Của nhau thì dùng each other's hoặc one another's.
- •Một người tự làm với chính mình thì dùng đại từ phản thân.
- •Gặp talk, listen, look, smile thì kiểm tra giới từ.
- •Không thêm -s vào each other.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Đại từ hỗ tương (reciprocal pronoun) dùng để nói hành động qua lại giữa hai hoặc nhiều người/vật.
Each other phổ biến trong giao tiếp và dùng rất linh hoạt.
One another thường trang trọng hơn một chút và hay dùng cho nhóm nhiều người.
Each other khác đại từ phản thân (reflexive pronoun): each other là nhau, còn himself/herself/themselves là chính mình.
Với nghĩa của nhau, dùng each other's hoặc one another's trước danh từ.
Người Việt cần chú ý giới từ: talk to each other, look at each other, listen to each other.
Bảng Tổng Hợp Each Other Và One Another
Các mẫu dùng đại từ hỗ tương thường gặp
| Mẫu | Nghĩa | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| help each other | giúp đỡ nhau | We help each other. | Không thêm -s vào other |
| talk to each other | nói chuyện với nhau | They talk to each other. | Talk cần giới từ to |
| look at each other | nhìn nhau | They looked at each other. | Look cần giới từ at |
| listen to one another | lắng nghe lẫn nhau | Students listen to one another. | Listen cần giới từ to |
| argue with each other | tranh luận/cãi nhau với nhau | They argued with each other. | Argue thường đi với with |
| learn from one another | học hỏi lẫn nhau | We learn from one another. | Learn from nghĩa là học từ |
| each other's + noun | của nhau | They know each other's names. | Sau each other's cần danh từ |
Đừng nhầm nhau và chính mình
They looked at each other nghĩa là họ nhìn nhau. They looked at themselves nghĩa là họ nhìn chính họ, ví dụ trong gương.
Thực Hành Thêm: Điền Đại Từ Hỗ Tương Đúng
Điền each other, one another hoặc each other's
Chọn cụm phù hợp với nghĩa của câu.
💡 Hai người giúp qua lại nhau.
💡 Nhiều người lắng nghe lẫn nhau.
💡 Bài tập của nhau.
💡 Hai người thi đấu với nhau.
💡 Học hỏi lẫn nhau.
💡 Số điện thoại của nhau.
💡 Mỉm cười với nhau.
💡 Ý tưởng của nhau.
Hội thoại áp dụng each other và one another
Brian và Emma nói về cách học nhóm hiệu quả trong lớp tiếng Anh.
Do your classmates help each other during practice?
Các bạn cùng lớp của bạn có giúp nhau khi luyện tập không?
Yes, we correct each other's pronunciation.
Có, chúng tôi sửa phát âm của nhau.
That sounds useful. Do students listen to one another?
Nghe hữu ích đấy. Học sinh có lắng nghe lẫn nhau không?
Yes, our teacher asks us to respect one another's ideas.
Có, giáo viên yêu cầu chúng tôi tôn trọng ý tưởng của nhau.
I think pair work helps students learn from each other.
Tôi nghĩ học theo cặp giúp học sinh học hỏi lẫn nhau.
Exactly. When we talk to each other, we remember new words better.
Đúng vậy. Khi chúng tôi nói chuyện với nhau, chúng tôi nhớ từ mới tốt hơn.