•
Ngữ pháp

Bài 21: Đại Từ Hỗ Tương Each Other Và One Another

Học cách dùng each other và one another để nói hai hoặc nhiều người làm gì với nhau.

Admin
25 tháng 05, 2026
15 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Đại Từ Hỗ Tương Là Gì?

Đại từ hỗ tương (reciprocal pronoun) dùng khi hai hoặc nhiều người/vật cùng thực hiện hành động qua lại với nhau. Hai cụm quan trọng nhất là each other và one another.

Each other thường dùng khi nói hai người/vật làm gì với nhau: They love each other.
One another thường dùng cho nhiều hơn hai người, nhưng tiếng Anh hiện đại cũng dùng khá linh hoạt.
Chủ ngữ thường phải là số nhiều: They, we, the students, Brian and Emma.
Không dùng each other khi chỉ có một người tự làm gì đó; lúc đó dùng đại từ phản thân như himself hoặc herself.
Each other thường đứng sau động từ hoặc sau giới từ: help each other, talk to each other.
Có thể dùng sở hữu cách each other's để nói của nhau: They know each other's names.
Người Việt hay sai vì dịch với nhau nhưng quên thêm giới từ như talk to each other.

Mẹo nhớ nhanh

Nếu hành động đi hai chiều hoặc nhiều chiều giữa các người trong nhóm, dùng each other hoặc one another. Nếu một người tự làm với chính mình, dùng myself, himself, herself.

2

Each Other Và One Another Khác Nhau Thế Nào?

Cả hai đều mang nghĩa lẫn nhau hoặc với nhau

Each other và one another đều là đại từ hỗ tương (reciprocal pronouns). Trong giao tiếp hiện đại, each other phổ biến hơn và thường đủ dùng trong hầu hết tình huống.

So sánh each other và one anotherCách dùng chínhVí dụ
each otherHai người/vật hoặc nhóm nhỏ làm gì với nhauBrian and Emma help each other.
one anotherNhiều người trong một nhóm làm gì với nhauThe students respect one another.
each otherTự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngàyThey text each other every day.
one anotherTrang trọng hơn một chút trong văn viếtTeam members should support one another.
each other'sSở hữu lẫn nhauThey know each other's passwords.
one another'sSở hữu lẫn nhau, thường trang trọng hơnThey respect one another's opinions.
  • •
    Brian and Emma help each other after class.(Brian và Emma giúp đỡ nhau sau giờ học.)
  • •
    The two brothers always support each other.(Hai anh em luôn hỗ trợ nhau.)
  • •
    The students listen to one another during group work.(Các học sinh lắng nghe lẫn nhau khi làm việc nhóm.)
  • •
    Good teammates trust one another.(Những đồng đội tốt tin tưởng lẫn nhau.)
  • •
    We should respect each other's opinions.(Chúng ta nên tôn trọng ý kiến của nhau.)
  • •
    They learned from one another's mistakes.(Họ học từ lỗi của nhau.)
3

Cách Dùng Và Lỗi Người Việt Hay Gặp Nhất

Chủ ngữ thường là số nhiều

Đại từ hỗ tương (reciprocal pronoun) cần ít nhất hai người hoặc hai vật tham gia hành động. Vì vậy chủ ngữ thường là danh từ số nhiều hoặc hai danh từ nối bằng and.

Công thức cơ bản

plural subject + verb + each other plural subject + verb + one another Brian and Emma help each other. The students respect one another. We understand each other.

  • •
    We know each other very well.(Chúng tôi biết nhau rất rõ.)
  • •
    They often call each other after work.(Họ thường gọi cho nhau sau giờ làm.)
  • •
    The children played with each other in the garden.(Bọn trẻ chơi với nhau trong vườn.)
  • •
    Anna and Tom smiled at each other.(Anna và Tom mỉm cười với nhau.)
  • •
    The team members helped one another finish the project.(Các thành viên trong đội giúp nhau hoàn thành dự án.)
  • •
    The countries trade with one another.(Các quốc gia giao thương với nhau.)

Cẩn thận giới từ trước each other

Nhiều động từ tiếng Anh cần giới từ (preposition) trước each other hoặc one another. Người Việt hay bỏ giới từ vì tiếng Việt chỉ nói nói chuyện với nhau, nhìn nhau, cười với nhau.

Công thức với giới từ

talk to each other look at each other smile at each other listen to each other argue with each other learn from each other

  • •
    They talk to each other every evening.(Họ nói chuyện với nhau mỗi tối.)
  • •
    The two girls looked at each other and laughed.(Hai cô gái nhìn nhau rồi cười.)
  • •
    We should listen to each other carefully.(Chúng ta nên lắng nghe nhau cẩn thận.)
  • •
    They argued with each other about the plan.(Họ tranh luận với nhau về kế hoạch.)
  • •
    Students can learn from one another.(Học sinh có thể học hỏi lẫn nhau.)
  • •
    The two teams competed against each other.(Hai đội thi đấu với nhau.)

Bẫy lớn nhất của người Việt

Đừng dịch với nhau thành each other rồi bỏ giới từ. Nói chuyện với nhau là talk to each other, không phải talk each other.

Sai

They talk each other every day.

Đúng

They talk to each other every day.

Talk cần giới từ to trước each other.

Sai

We listen each other carefully.

Đúng

We listen to each other carefully.

Listen cần giới từ to trước each other.

Sai

They looked each other and smiled.

Đúng

They looked at each other and smiled.

Look cần giới từ at khi nói nhìn ai.

Sai

Brian and Emma helped themselves with homework.

Đúng

Brian and Emma helped each other with homework.

Hai người giúp qua lại nhau nên dùng each other, không dùng themselves.

Sai

He loves each other.

Đúng

He loves himself. / They love each other.

Each other cần ít nhất hai người; nếu một người tự yêu chính mình thì dùng himself.

Sai

She talked to each other.

Đúng

She talked to him. / They talked to each other.

Chủ ngữ she là một người nên không dùng each other.

Sai

They helped each others.

Đúng

They helped each other.

Each other không thêm -s ở dạng thường.

Sai

We know each other names.

Đúng

We know each other's names.

Khi nói tên của nhau, cần sở hữu cách each other's.

Sai

They respect each other's.

Đúng

They respect each other. / They respect each other's opinions.

Each other's cần danh từ phía sau nếu dùng dạng sở hữu.

Sai

The students helped one other.

Đúng

The students helped one another. / The students helped each other.

Cụm đúng là one another hoặc each other, không dùng one other trong nghĩa này.

Sai

They married each other last year.

Đúng

They got married last year. / They married each other last year.

Marry each other đúng nhưng trong giao tiếp thường nói get married nếu ngữ cảnh đã rõ.

Sai

We discussed with each other about the problem.

Đúng

We discussed the problem with each other. / We talked to each other about the problem.

Discuss thường đi trực tiếp với vấn đề, không dùng discuss about trong tiếng Anh chuẩn.

4

Each Other, One Another Và Đại Từ Phản Thân

Hỗ tương khác phản thân

Đại từ hỗ tương (reciprocal pronoun) nói hành động qua lại giữa nhiều người. Đại từ phản thân (reflexive pronoun) nói một người tự tác động vào chính mình.

  • •
    Brian and Emma looked at each other.(Brian và Emma nhìn nhau. Brian nhìn Emma, Emma nhìn Brian.)
  • •
    Brian looked at himself in the mirror.(Brian nhìn chính mình trong gương.)
  • •
    The students introduced themselves.(Các học sinh tự giới thiệu bản thân.)
  • •
    The students introduced one another to the guest.(Các học sinh giới thiệu lẫn nhau với vị khách.)
  • •
    They blamed themselves for the mistake.(Họ tự trách chính họ vì lỗi đó.)
  • •
    They blamed each other for the mistake.(Họ đổ lỗi cho nhau vì lỗi đó.)

Each other's và one another's để chỉ sở hữu

Khi muốn nói của nhau, dùng each other's hoặc one another's trước danh từ. Sau dạng sở hữu này luôn cần danh từ như names, ideas, opinions, phones.

  • •
    They know each other's names.(Họ biết tên của nhau.)
  • •
    We checked each other's answers.(Chúng tôi kiểm tra câu trả lời của nhau.)
  • •
    The children borrowed each other's toys.(Bọn trẻ mượn đồ chơi của nhau.)
  • •
    Team members should respect one another's ideas.(Các thành viên trong đội nên tôn trọng ý tưởng của nhau.)
  • •
    They looked at each other's photos.(Họ xem ảnh của nhau.)
  • •
    The two companies use each other's services.(Hai công ty sử dụng dịch vụ của nhau.)

Cách phân biệt nhanh

Each other là nhau. Each other's là của nhau và phải có danh từ phía sau. Ví dụ: help each other nhưng check each other's answers.

5

Bài Tập: Luyện Each Other Và One Another

#1

Chọn each other hoặc reflexive pronoun

DỄ
1
Brian and Emma help ___ after class.→
2
Brian looked at ___ in the mirror.→
3
The students respect ___.→
4
She taught ___ English.→
5
We understand ___ very well.→
#2

Điền giới từ đúng

DỄ
1
They talk ___ each other every night.→
2
The girls looked ___ each other.→
3
We should listen ___ one another.→
4
They argued ___ each other yesterday.→
5
Students learn ___ one another.→
#3

Sửa lỗi each other

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: They talk each other every day.→
2
Sửa câu: We helped each others.→
3
Sửa câu: He helped each other.→
4
Sửa câu: They know each other names.→
5
Sửa câu: We listen each other carefully.→
#4

Chọn each other hoặc each other's

TRUNG BÌNH
1
They often call ___.→
2
They often use ___ computers.→
3
We checked ___ answers.→
4
We helped ___ with the project.→
5
The two teams studied ___ strategies.→
#5

Phân tích và sửa câu tự nhiên hơn

KHÓ
1
Phân tích và sửa: They discussed with each other about the result.→
2
Phân tích và sửa: The students introduced each other.→
3
Phân tích và sửa: They blamed themselves for the mistake. (ý: họ đổ lỗi cho nhau)→
4
Phân tích và sửa: We should respect each other's.→
5
Phân tích và sửa: Anna and Emma smiled each other.→
#6

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Brian và Emma giúp đỡ nhau mỗi ngày.→
2
Chúng tôi nói chuyện với nhau sau giờ học.→
3
Các học sinh nên tôn trọng lẫn nhau.→
4
Họ biết tên của nhau.→
5
Hai đội thi đấu với nhau vào Chủ nhật.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Each other và one another là đại từ hỗ tương (reciprocal pronouns).
  • •Dùng khi hai hoặc nhiều người/vật làm hành động qua lại với nhau.
  • •Chủ ngữ thường là số nhiều hoặc gồm hai người/vật nối bằng and.
  • •Each other's và one another's dùng để nói của nhau.
  • •Nhiều động từ cần giới từ trước each other: talk to, look at, listen to, argue with.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*talk each other → talk to each other
  • •*listen each other → listen to each other
  • •*look each other → look at each other
  • •*each others → each other
  • •*each other names → each other's names
  • •*He loves each other → He loves himself / They love each other
  • •*respect each other's → respect each other / respect each other's ideas
Mẹo nhớ nhanh
  • •Nhau thì dùng each other hoặc one another.
  • •Của nhau thì dùng each other's hoặc one another's.
  • •Một người tự làm với chính mình thì dùng đại từ phản thân.
  • •Gặp talk, listen, look, smile thì kiểm tra giới từ.
  • •Không thêm -s vào each other.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Đại từ hỗ tương (reciprocal pronoun) dùng để nói hành động qua lại giữa hai hoặc nhiều người/vật.

1

Each other phổ biến trong giao tiếp và dùng rất linh hoạt.

2

One another thường trang trọng hơn một chút và hay dùng cho nhóm nhiều người.

3

Each other khác đại từ phản thân (reflexive pronoun): each other là nhau, còn himself/herself/themselves là chính mình.

4

Với nghĩa của nhau, dùng each other's hoặc one another's trước danh từ.

5

Người Việt cần chú ý giới từ: talk to each other, look at each other, listen to each other.

6
7

Bảng Tổng Hợp Each Other Và One Another

Các mẫu dùng đại từ hỗ tương thường gặp

MẫuNghĩaVí dụGhi chú
help each othergiúp đỡ nhauWe help each other.Không thêm -s vào other
talk to each othernói chuyện với nhauThey talk to each other.Talk cần giới từ to
look at each othernhìn nhauThey looked at each other.Look cần giới từ at
listen to one anotherlắng nghe lẫn nhauStudents listen to one another.Listen cần giới từ to
argue with each othertranh luận/cãi nhau với nhauThey argued with each other.Argue thường đi với with
learn from one anotherhọc hỏi lẫn nhauWe learn from one another.Learn from nghĩa là học từ
each other's + nouncủa nhauThey know each other's names.Sau each other's cần danh từ

Đừng nhầm nhau và chính mình

They looked at each other nghĩa là họ nhìn nhau. They looked at themselves nghĩa là họ nhìn chính họ, ví dụ trong gương.

8

Thực Hành Thêm: Điền Đại Từ Hỗ Tương Đúng

Điền each other, one another hoặc each other's

Chọn cụm phù hợp với nghĩa của câu.

1
Brian and Emma often help
.

💡 Hai người giúp qua lại nhau.

2
The students should listen to
.

💡 Nhiều người lắng nghe lẫn nhau.

3
They checked
homework.

💡 Bài tập của nhau.

4
The two players competed against
.

💡 Hai người thi đấu với nhau.

5
We can learn from
.

💡 Học hỏi lẫn nhau.

6
They know
phone numbers.

💡 Số điện thoại của nhau.

7
Anna and Tom smiled at
.

💡 Mỉm cười với nhau.

8
Good teammates respect
ideas.

💡 Ý tưởng của nhau.

Hội thoại áp dụng each other và one another

Brian và Emma nói về cách học nhóm hiệu quả trong lớp tiếng Anh.

B
Brian

Do your classmates help each other during practice?

Các bạn cùng lớp của bạn có giúp nhau khi luyện tập không?

09:00
Emma

Yes, we correct each other's pronunciation.

Có, chúng tôi sửa phát âm của nhau.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

That sounds useful. Do students listen to one another?

Nghe hữu ích đấy. Học sinh có lắng nghe lẫn nhau không?

09:02
Emma

Yes, our teacher asks us to respect one another's ideas.

Có, giáo viên yêu cầu chúng tôi tôn trọng ý tưởng của nhau.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

I think pair work helps students learn from each other.

Tôi nghĩ học theo cặp giúp học sinh học hỏi lẫn nhau.

09:04
Emma

Exactly. When we talk to each other, we remember new words better.

Đúng vậy. Khi chúng tôi nói chuyện với nhau, chúng tôi nhớ từ mới tốt hơn.

09:05Đã đọc
E