Bài 22: Tổng Hợp Hệ Đại Từ Và Lỗi Phổ Biến
Tổng hợp các nhóm đại từ quan trọng trong tiếng Anh và cách tránh lỗi dùng sai vị trí, sai dạng, sai giới từ.
Nhìn Nhanh: Hệ Đại Từ Trong Tiếng Anh Gồm Những Gì?
Hệ đại từ (pronoun system) trong tiếng Anh gồm nhiều nhóm dùng để thay thế danh từ, tránh lặp và thể hiện vai trò trong câu. Người Việt dễ sai vì tiếng Việt ít thay đổi dạng đại từ theo vị trí chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu hoặc phản thân.
Mẹo học nhanh
Đừng học đại từ theo nghĩa tiếng Việt בלבד. Hãy học theo vị trí trong câu: trước động từ, sau động từ, trước danh từ, đứng một mình, phản thân hay nối mệnh đề.
Bảng Tổng Quan Các Nhóm Đại Từ Quan Trọng
Nhìn theo chức năng trong câu
Mỗi nhóm đại từ (pronoun group) có một chức năng riêng. Khi viết câu, trước tiên hãy xác định đại từ đang làm chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu, phản thân hay nối mệnh đề.
| So sánh các nhóm đại từ | Chức năng chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đại từ chủ ngữ (subject pronouns) | Làm chủ ngữ trước động từ | I study English. They work here. |
| Đại từ tân ngữ (object pronouns) | Đứng sau động từ hoặc giới từ | She called me. I talked to him. |
| Tính từ sở hữu (possessive adjectives) | Đứng trước danh từ | my book, her phone, their house |
| Đại từ sở hữu (possessive pronouns) | Đứng một mình, thay cho cụm sở hữu + danh từ | This book is mine. |
| Đại từ phản thân (reflexive pronouns) | Dùng khi chủ ngữ tác động vào chính mình | He hurt himself. |
| Đại từ liên hệ (relative pronouns) | Nối danh từ với mệnh đề bổ nghĩa | The man who lives here is kind. |
| Đại từ hỗ tương (reciprocal pronouns) | Nói hành động qua lại giữa nhiều người | They help each other. |
- •I called her yesterday.(Tôi gọi cho cô ấy hôm qua. I là chủ ngữ, her là tân ngữ.)
- •This is my bag. That bag is yours.(Đây là túi của tôi. Cái túi kia là của bạn.)
- •She taught herself English.(Cô ấy tự học tiếng Anh.)
- •The book that I bought is useful.(Quyển sách mà tôi mua rất hữu ích.)
- •Brian and Emma help each other.(Brian và Emma giúp đỡ nhau.)
- •We know each other's names.(Chúng tôi biết tên của nhau.)
Lỗi Hay Sai Nhất: Sai Vị Trí Và Sai Dạng Đại Từ
Sai giữa chủ ngữ và tân ngữ
Đại từ chủ ngữ (subject pronoun) đứng ở vị trí thực hiện hành động. Đại từ tân ngữ (object pronoun) đứng sau động từ hoặc giới từ.
Công thức chọn I/me, he/him, they/them
Subject pronoun + verb Verb/preposition + object pronoun I called him. She helped me. They waited for us.
- •I like English.(Tôi thích tiếng Anh. I làm chủ ngữ.)
- •English helps me at work.(Tiếng Anh giúp tôi trong công việc. Me làm tân ngữ.)
- •She called him after class.(Cô ấy gọi cho anh ấy sau giờ học.)
- •They invited us to the meeting.(Họ mời chúng tôi đến cuộc họp.)
- •This message is for her.(Tin nhắn này dành cho cô ấy.)
- •Brian and I study together.(Brian và tôi học cùng nhau.)
Sai giữa sở hữu, phản thân và hỗ tương
Tính từ sở hữu (possessive adjective) cần danh từ phía sau, đại từ sở hữu (possessive pronoun) đứng một mình, đại từ phản thân (reflexive pronoun) dùng cho chính mình, còn đại từ hỗ tương (reciprocal pronoun) dùng cho nhau.
Công thức phân biệt nhanh
my/your/her/their + noun mine/yours/hers/theirs đứng một mình subject + verb + myself/yourself/himself plural subject + verb + each other
- •This is my book.(Đây là sách của tôi. My cần danh từ book.)
- •This book is mine.(Quyển sách này là của tôi. Mine đứng một mình.)
- •He looked at himself in the mirror.(Anh ấy nhìn chính mình trong gương.)
- •They looked at each other and smiled.(Họ nhìn nhau và mỉm cười.)
- •We checked each other's answers.(Chúng tôi kiểm tra câu trả lời của nhau.)
- •She introduced herself to the class.(Cô ấy tự giới thiệu bản thân với lớp.)
Bẫy lớn nhất của người Việt
Một chữ của trong tiếng Việt có thể là my, mine, her, hers, their hoặc theirs. Một chữ nhau có thể cần giới từ như talk to each other hoặc look at each other.
Me like English.
I like English.
Làm chủ ngữ trước động từ like phải dùng I.
She called I yesterday.
She called me yesterday.
Sau động từ called cần đại từ tân ngữ me.
I talked to he.
I talked to him.
Sau giới từ to cần đại từ tân ngữ him.
This book is my.
This book is mine.
My cần danh từ phía sau; đứng một mình dùng mine.
This is mine book.
This is my book.
Trước danh từ book phải dùng my, không dùng mine.
That phone is her.
That phone is hers.
Her cần danh từ phía sau; đứng một mình dùng hers.
They house is big.
Their house is big.
They là chủ ngữ; trước danh từ house cần tính từ sở hữu their.
I taught me English.
I taught myself English.
Tôi tự dạy chính mình nên dùng đại từ phản thân myself.
Please call myself tonight.
Please call me tonight.
Người gọi là you, người nhận là me nên không dùng myself.
They talk each other every day.
They talk to each other every day.
Talk cần giới từ to trước each other.
We know each other names.
We know each other's names.
Tên của nhau cần dạng sở hữu each other's.
The man which lives next door is kind.
The man who lives next door is kind.
Man là người nên dùng who hoặc that, không dùng which.
The phone that I bought it is new.
The phone that I bought is new.
That đã thay cho phone nên không lặp lại it.
Why you are angry?
Why are you angry?
Với động từ be, phải đảo are lên trước chủ ngữ.
Bẫy Nâng Cao: Đại Từ Liên Hệ, Phản Thân Và Hỗ Tương
Đại từ liên hệ không được lặp đại từ
Đại từ liên hệ (relative pronoun) như who, which, that đã thay cho danh từ phía trước. Vì vậy không lặp he, she, it, him, her, them trong cùng mệnh đề.
- •The woman who teaches English is my aunt.(Người phụ nữ dạy tiếng Anh là dì/cô của tôi.)
- •The book that I read was useful.(Quyển sách mà tôi đọc rất hữu ích.)
- •The student whose answer was correct smiled.(Học sinh có câu trả lời đúng đã mỉm cười.)
- •The people who live here are friendly.(Những người sống ở đây rất thân thiện.)
- •The rule that confused me is important.(Quy tắc khiến tôi bối rối rất quan trọng.)
- •The teacher I met yesterday is patient.(Giáo viên mà tôi gặp hôm qua rất kiên nhẫn.)
Phản thân là chính mình, hỗ tương là nhau
Đại từ phản thân (reflexive pronoun) và đại từ hỗ tương (reciprocal pronoun) có nghĩa rất khác nhau. They blamed themselves là họ tự trách chính họ, còn They blamed each other là họ đổ lỗi cho nhau.
- •They introduced themselves.(Họ tự giới thiệu bản thân.)
- •They introduced each other to the guest.(Họ giới thiệu lẫn nhau với vị khách.)
- •We should trust ourselves.(Chúng ta nên tin vào chính mình.)
- •We should trust each other.(Chúng ta nên tin tưởng nhau.)
- •The children dressed themselves.(Bọn trẻ tự mặc quần áo.)
- •The children helped each other.(Bọn trẻ giúp đỡ nhau.)
Cách kiểm tra nghĩa
Hỏi nhanh: hành động quay về cùng một người thì dùng reflexive pronoun; hành động qua lại giữa nhiều người thì dùng each other hoặc one another.
Bài Tập: Tổng Hợp Hệ Đại Từ
Chọn đại từ chủ ngữ hoặc tân ngữ
Chọn tính từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu
Chọn phản thân hoặc hỗ tương
Sửa lỗi đại từ liên hệ
Sửa lỗi tổng hợp
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Đại từ chủ ngữ đứng trước động từ: I, we, he, she, they.
- •Đại từ tân ngữ đứng sau động từ hoặc giới từ: me, us, him, her, them.
- •Tính từ sở hữu cần danh từ phía sau: my book, her phone.
- •Đại từ sở hữu đứng một mình: mine, yours, hers, ours, theirs.
- •Reflexive pronouns nói chính mình; reciprocal pronouns nói nhau.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*Me like English → I like English
- •*talk to I → talk to me
- •*This book is my → This book is mine
- •*mine book → my book
- •*She taught her English → She taught herself English
- •*They talk each other → They talk to each other
- •*the man which → the man who
- •*that I bought it → that I bought
Mẹo nhớ nhanh
- •Trước động từ chính: nghĩ đến subject pronoun.
- •Sau động từ hoặc giới từ: nghĩ đến object pronoun.
- •Có danh từ phía sau: dùng possessive adjective.
- •Không có danh từ phía sau: dùng possessive pronoun.
- •Một người tự làm: reflexive; nhiều người làm qua lại: each other.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Hệ đại từ (pronoun system) phải học theo chức năng trong câu, không chỉ học nghĩa tiếng Việt.
Đại từ nhân xưng có dạng chủ ngữ và tân ngữ, ví dụ I/me, he/him, they/them.
Tính từ sở hữu đứng trước danh từ, còn đại từ sở hữu đứng một mình.
Đại từ phản thân dùng khi chủ ngữ tác động vào chính mình.
Đại từ hỗ tương dùng khi hai hoặc nhiều người/vật tác động qua lại với nhau.
Đại từ liên hệ nối danh từ với mệnh đề bổ nghĩa và không được lặp lại đại từ đã được thay thế.
Bảng Tổng Hợp Dạng Đại Từ Theo Ngôi
Các dạng đại từ cần nhớ theo ngôi
| Nghĩa | Chủ ngữ | Tân ngữ | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Phản thân |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôi | I | me | my | mine | myself |
| Bạn/các bạn | you | you | your | yours | yourself/yourselves |
| Anh ấy | he | him | his | his | himself |
| Cô ấy | she | her | her | hers | herself |
| Nó | it | it | its | ít dùng | itself |
| Chúng tôi/chúng ta | we | us | our | ours | ourselves |
| Họ/chúng | they | them | their | theirs | themselves |
Đừng chọn đại từ theo cảm giác
Cùng nghĩa của cô ấy nhưng có thể là her hoặc hers. Hãy nhìn phía sau có danh từ không: her bag nhưng the bag is hers.
Thực Hành Thêm: Điền Đại Từ Đúng
Điền đại từ phù hợp vào chỗ trống
Điền đại từ đúng theo vị trí và nghĩa trong câu.
💡 Emma là nữ và làm chủ ngữ.
💡 Sau giới từ to cần tân ngữ.
💡 Sau chỗ trống có danh từ laptop.
💡 Không có danh từ phía sau.
💡 Học sinh giúp qua lại nhau.
💡 Họ tự giới thiệu bản thân.
💡 Woman là người.
💡 Phone là vật.
💡 Câu trả lời của nhau.
💡 Của cô ấy đứng một mình.
Hội thoại áp dụng nhiều nhóm đại từ
Brian và Emma nói về lớp học, đồ dùng và hoạt động nhóm.
Is this notebook yours?
Quyển vở này có phải của bạn không?
No, mine is in my bag. That one is hers.
Không, của tôi ở trong túi. Quyển kia là của cô ấy.
Who is the student who sits near you?
Học sinh ngồi gần bạn là ai?
His name is Nam. He often helps me with grammar.
Tên của cậu ấy là Nam. Cậu ấy thường giúp tôi phần ngữ pháp.
Do students help each other in your class?
Học sinh trong lớp bạn có giúp nhau không?
Yes, we correct each other's mistakes and encourage ourselves to speak more.
Có, chúng tôi sửa lỗi của nhau và tự khuyến khích mình nói nhiều hơn.