•
Ngữ pháp

Bài 22: Tổng Hợp Hệ Đại Từ Và Lỗi Phổ Biến

Tổng hợp các nhóm đại từ quan trọng trong tiếng Anh và cách tránh lỗi dùng sai vị trí, sai dạng, sai giới từ.

Admin
25 tháng 05, 2026
16 phút
1 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Hệ Đại Từ Trong Tiếng Anh Gồm Những Gì?

Hệ đại từ (pronoun system) trong tiếng Anh gồm nhiều nhóm dùng để thay thế danh từ, tránh lặp và thể hiện vai trò trong câu. Người Việt dễ sai vì tiếng Việt ít thay đổi dạng đại từ theo vị trí chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu hoặc phản thân.

Đại từ nhân xưng (personal pronouns): I, me, he, him, they, them
Tính từ sở hữu (possessive adjectives): my, your, his, her, our, their
Đại từ sở hữu (possessive pronouns): mine, yours, his, hers, ours, theirs
Đại từ phản thân (reflexive pronouns): myself, yourself, himself, herself, ourselves
Đại từ liên hệ (relative pronouns): who, whom, whose, which, that
Đại từ hỗ tương (reciprocal pronouns): each other, one another
Lỗi phổ biến nhất là dùng sai vị trí: Me like English, This book is my, They talk each other

Mẹo học nhanh

Đừng học đại từ theo nghĩa tiếng Việt בלבד. Hãy học theo vị trí trong câu: trước động từ, sau động từ, trước danh từ, đứng một mình, phản thân hay nối mệnh đề.

2

Bảng Tổng Quan Các Nhóm Đại Từ Quan Trọng

Nhìn theo chức năng trong câu

Mỗi nhóm đại từ (pronoun group) có một chức năng riêng. Khi viết câu, trước tiên hãy xác định đại từ đang làm chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu, phản thân hay nối mệnh đề.

So sánh các nhóm đại từChức năng chínhVí dụ
Đại từ chủ ngữ (subject pronouns)Làm chủ ngữ trước động từI study English. They work here.
Đại từ tân ngữ (object pronouns)Đứng sau động từ hoặc giới từShe called me. I talked to him.
Tính từ sở hữu (possessive adjectives)Đứng trước danh từmy book, her phone, their house
Đại từ sở hữu (possessive pronouns)Đứng một mình, thay cho cụm sở hữu + danh từThis book is mine.
Đại từ phản thân (reflexive pronouns)Dùng khi chủ ngữ tác động vào chính mìnhHe hurt himself.
Đại từ liên hệ (relative pronouns)Nối danh từ với mệnh đề bổ nghĩaThe man who lives here is kind.
Đại từ hỗ tương (reciprocal pronouns)Nói hành động qua lại giữa nhiều ngườiThey help each other.
  • •
    I called her yesterday.(Tôi gọi cho cô ấy hôm qua. I là chủ ngữ, her là tân ngữ.)
  • •
    This is my bag. That bag is yours.(Đây là túi của tôi. Cái túi kia là của bạn.)
  • •
    She taught herself English.(Cô ấy tự học tiếng Anh.)
  • •
    The book that I bought is useful.(Quyển sách mà tôi mua rất hữu ích.)
  • •
    Brian and Emma help each other.(Brian và Emma giúp đỡ nhau.)
  • •
    We know each other's names.(Chúng tôi biết tên của nhau.)
3

Lỗi Hay Sai Nhất: Sai Vị Trí Và Sai Dạng Đại Từ

Sai giữa chủ ngữ và tân ngữ

Đại từ chủ ngữ (subject pronoun) đứng ở vị trí thực hiện hành động. Đại từ tân ngữ (object pronoun) đứng sau động từ hoặc giới từ.

Công thức chọn I/me, he/him, they/them

Subject pronoun + verb Verb/preposition + object pronoun I called him. She helped me. They waited for us.

  • •
    I like English.(Tôi thích tiếng Anh. I làm chủ ngữ.)
  • •
    English helps me at work.(Tiếng Anh giúp tôi trong công việc. Me làm tân ngữ.)
  • •
    She called him after class.(Cô ấy gọi cho anh ấy sau giờ học.)
  • •
    They invited us to the meeting.(Họ mời chúng tôi đến cuộc họp.)
  • •
    This message is for her.(Tin nhắn này dành cho cô ấy.)
  • •
    Brian and I study together.(Brian và tôi học cùng nhau.)

Sai giữa sở hữu, phản thân và hỗ tương

Tính từ sở hữu (possessive adjective) cần danh từ phía sau, đại từ sở hữu (possessive pronoun) đứng một mình, đại từ phản thân (reflexive pronoun) dùng cho chính mình, còn đại từ hỗ tương (reciprocal pronoun) dùng cho nhau.

Công thức phân biệt nhanh

my/your/her/their + noun mine/yours/hers/theirs đứng một mình subject + verb + myself/yourself/himself plural subject + verb + each other

  • •
    This is my book.(Đây là sách của tôi. My cần danh từ book.)
  • •
    This book is mine.(Quyển sách này là của tôi. Mine đứng một mình.)
  • •
    He looked at himself in the mirror.(Anh ấy nhìn chính mình trong gương.)
  • •
    They looked at each other and smiled.(Họ nhìn nhau và mỉm cười.)
  • •
    We checked each other's answers.(Chúng tôi kiểm tra câu trả lời của nhau.)
  • •
    She introduced herself to the class.(Cô ấy tự giới thiệu bản thân với lớp.)

Bẫy lớn nhất của người Việt

Một chữ của trong tiếng Việt có thể là my, mine, her, hers, their hoặc theirs. Một chữ nhau có thể cần giới từ như talk to each other hoặc look at each other.

Sai

Me like English.

Đúng

I like English.

Làm chủ ngữ trước động từ like phải dùng I.

Sai

She called I yesterday.

Đúng

She called me yesterday.

Sau động từ called cần đại từ tân ngữ me.

Sai

I talked to he.

Đúng

I talked to him.

Sau giới từ to cần đại từ tân ngữ him.

Sai

This book is my.

Đúng

This book is mine.

My cần danh từ phía sau; đứng một mình dùng mine.

Sai

This is mine book.

Đúng

This is my book.

Trước danh từ book phải dùng my, không dùng mine.

Sai

That phone is her.

Đúng

That phone is hers.

Her cần danh từ phía sau; đứng một mình dùng hers.

Sai

They house is big.

Đúng

Their house is big.

They là chủ ngữ; trước danh từ house cần tính từ sở hữu their.

Sai

I taught me English.

Đúng

I taught myself English.

Tôi tự dạy chính mình nên dùng đại từ phản thân myself.

Sai

Please call myself tonight.

Đúng

Please call me tonight.

Người gọi là you, người nhận là me nên không dùng myself.

Sai

They talk each other every day.

Đúng

They talk to each other every day.

Talk cần giới từ to trước each other.

Sai

We know each other names.

Đúng

We know each other's names.

Tên của nhau cần dạng sở hữu each other's.

Sai

The man which lives next door is kind.

Đúng

The man who lives next door is kind.

Man là người nên dùng who hoặc that, không dùng which.

Sai

The phone that I bought it is new.

Đúng

The phone that I bought is new.

That đã thay cho phone nên không lặp lại it.

Sai

Why you are angry?

Đúng

Why are you angry?

Với động từ be, phải đảo are lên trước chủ ngữ.

4

Bẫy Nâng Cao: Đại Từ Liên Hệ, Phản Thân Và Hỗ Tương

Đại từ liên hệ không được lặp đại từ

Đại từ liên hệ (relative pronoun) như who, which, that đã thay cho danh từ phía trước. Vì vậy không lặp he, she, it, him, her, them trong cùng mệnh đề.

  • •
    The woman who teaches English is my aunt.(Người phụ nữ dạy tiếng Anh là dì/cô của tôi.)
  • •
    The book that I read was useful.(Quyển sách mà tôi đọc rất hữu ích.)
  • •
    The student whose answer was correct smiled.(Học sinh có câu trả lời đúng đã mỉm cười.)
  • •
    The people who live here are friendly.(Những người sống ở đây rất thân thiện.)
  • •
    The rule that confused me is important.(Quy tắc khiến tôi bối rối rất quan trọng.)
  • •
    The teacher I met yesterday is patient.(Giáo viên mà tôi gặp hôm qua rất kiên nhẫn.)

Phản thân là chính mình, hỗ tương là nhau

Đại từ phản thân (reflexive pronoun) và đại từ hỗ tương (reciprocal pronoun) có nghĩa rất khác nhau. They blamed themselves là họ tự trách chính họ, còn They blamed each other là họ đổ lỗi cho nhau.

  • •
    They introduced themselves.(Họ tự giới thiệu bản thân.)
  • •
    They introduced each other to the guest.(Họ giới thiệu lẫn nhau với vị khách.)
  • •
    We should trust ourselves.(Chúng ta nên tin vào chính mình.)
  • •
    We should trust each other.(Chúng ta nên tin tưởng nhau.)
  • •
    The children dressed themselves.(Bọn trẻ tự mặc quần áo.)
  • •
    The children helped each other.(Bọn trẻ giúp đỡ nhau.)

Cách kiểm tra nghĩa

Hỏi nhanh: hành động quay về cùng một người thì dùng reflexive pronoun; hành động qua lại giữa nhiều người thì dùng each other hoặc one another.

5

Bài Tập: Tổng Hợp Hệ Đại Từ

#1

Chọn đại từ chủ ngữ hoặc tân ngữ

DỄ
1
___ am learning English. (I/me)→
2
She helped ___ yesterday. (I/me)→
3
___ are my classmates. (They/Them)→
4
I talked to ___. (he/him)→
5
This gift is for ___. (she/her)→
#2

Chọn tính từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu

DỄ
1
This is ___ notebook. (my/mine)→
2
This notebook is ___. (my/mine)→
3
Is this ___ phone? (your/yours)→
4
Is this phone ___? (your/yours)→
5
That bag is ___. (her/hers)→
#3

Chọn phản thân hoặc hỗ tương

TRUNG BÌNH
1
Brian and Emma help ___ after class.→
2
Emma looked at ___ in the mirror.→
3
The students introduced ___ to the new teacher.→
4
The students corrected ___ pronunciation.→
5
We should believe in ___.→
#4

Sửa lỗi đại từ liên hệ

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: The girl who she lives here is kind.→
2
Sửa câu: The book which it is on the desk is mine.→
3
Sửa câu: The phone that I bought it is expensive.→
4
Sửa câu: The student which studies hard is Nam.→
5
Sửa câu: The boy which father is a doctor is my friend.→
#5

Sửa lỗi tổng hợp

KHÓ
1
Sửa câu: Me and Anna study English together.→
2
Sửa câu: This is between you and I.→
3
Sửa câu: They listen each other carefully.→
4
Sửa câu: Please call myself tomorrow.→
5
Sửa câu: This is their room, and that room is our.→
#6

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Tôi gọi cho cô ấy hôm qua.→
2
Quyển sách này là của tôi.→
3
Cô ấy tự học tiếng Anh.→
4
Họ giúp đỡ nhau mỗi ngày.→
5
Người đàn ông sống cạnh nhà tôi rất tốt bụng.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Đại từ chủ ngữ đứng trước động từ: I, we, he, she, they.
  • •Đại từ tân ngữ đứng sau động từ hoặc giới từ: me, us, him, her, them.
  • •Tính từ sở hữu cần danh từ phía sau: my book, her phone.
  • •Đại từ sở hữu đứng một mình: mine, yours, hers, ours, theirs.
  • •Reflexive pronouns nói chính mình; reciprocal pronouns nói nhau.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*Me like English → I like English
  • •*talk to I → talk to me
  • •*This book is my → This book is mine
  • •*mine book → my book
  • •*She taught her English → She taught herself English
  • •*They talk each other → They talk to each other
  • •*the man which → the man who
  • •*that I bought it → that I bought
Mẹo nhớ nhanh
  • •Trước động từ chính: nghĩ đến subject pronoun.
  • •Sau động từ hoặc giới từ: nghĩ đến object pronoun.
  • •Có danh từ phía sau: dùng possessive adjective.
  • •Không có danh từ phía sau: dùng possessive pronoun.
  • •Một người tự làm: reflexive; nhiều người làm qua lại: each other.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Hệ đại từ (pronoun system) phải học theo chức năng trong câu, không chỉ học nghĩa tiếng Việt.

1

Đại từ nhân xưng có dạng chủ ngữ và tân ngữ, ví dụ I/me, he/him, they/them.

2

Tính từ sở hữu đứng trước danh từ, còn đại từ sở hữu đứng một mình.

3

Đại từ phản thân dùng khi chủ ngữ tác động vào chính mình.

4

Đại từ hỗ tương dùng khi hai hoặc nhiều người/vật tác động qua lại với nhau.

5

Đại từ liên hệ nối danh từ với mệnh đề bổ nghĩa và không được lặp lại đại từ đã được thay thế.

6
7

Bảng Tổng Hợp Dạng Đại Từ Theo Ngôi

Các dạng đại từ cần nhớ theo ngôi

NghĩaChủ ngữTân ngữTính từ sở hữuĐại từ sở hữuPhản thân
TôiImemyminemyself
Bạn/các bạnyouyouyouryoursyourself/yourselves
Anh ấyhehimhishishimself
Cô ấysheherherhersherself
Nóitititsít dùngitself
Chúng tôi/chúng taweusouroursourselves
Họ/chúngtheythemtheirtheirsthemselves

Đừng chọn đại từ theo cảm giác

Cùng nghĩa của cô ấy nhưng có thể là her hoặc hers. Hãy nhìn phía sau có danh từ không: her bag nhưng the bag is hers.

8

Thực Hành Thêm: Điền Đại Từ Đúng

Điền đại từ phù hợp vào chỗ trống

Điền đại từ đúng theo vị trí và nghĩa trong câu.

1
Emma is my friend.
helps me with English.

💡 Emma là nữ và làm chủ ngữ.

2
I like Brian. I often talk to
.

💡 Sau giới từ to cần tân ngữ.

3
This is
laptop. It belongs to me.

💡 Sau chỗ trống có danh từ laptop.

4
This laptop is
. It belongs to me.

💡 Không có danh từ phía sau.

5
The students helped
during the activity.

💡 Học sinh giúp qua lại nhau.

6
The students introduced
to the teacher.

💡 Họ tự giới thiệu bản thân.

7
The woman
teaches grammar is very patient.

💡 Woman là người.

8
The phone
I bought yesterday is expensive.

💡 Phone là vật.

9
We checked
answers before class.

💡 Câu trả lời của nhau.

10
This decision is
. She made it.

💡 Của cô ấy đứng một mình.

Hội thoại áp dụng nhiều nhóm đại từ

Brian và Emma nói về lớp học, đồ dùng và hoạt động nhóm.

B
Brian

Is this notebook yours?

Quyển vở này có phải của bạn không?

09:00
Emma

No, mine is in my bag. That one is hers.

Không, của tôi ở trong túi. Quyển kia là của cô ấy.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

Who is the student who sits near you?

Học sinh ngồi gần bạn là ai?

09:02
Emma

His name is Nam. He often helps me with grammar.

Tên của cậu ấy là Nam. Cậu ấy thường giúp tôi phần ngữ pháp.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

Do students help each other in your class?

Học sinh trong lớp bạn có giúp nhau không?

09:04
Emma

Yes, we correct each other's mistakes and encourage ourselves to speak more.

Có, chúng tôi sửa lỗi của nhau và tự khuyến khích mình nói nhiều hơn.

09:05Đã đọc
E