•
Ngữ pháp

Bài 23: One/Ones, It/They Và Tham Chiếu Trong Câu

Học cách dùng one, ones, it, they để thay thế danh từ và tránh lặp từ trong câu tiếng Anh.

Admin
25 tháng 05, 2026
16 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: One, Ones, It, They Dùng Để Làm Gì?

One, ones, it và they giúp thay thế danh từ đã được nhắc đến, tránh lặp từ và làm câu tự nhiên hơn. Phần khó nhất là phân biệt khi nào nói cùng một vật đã biết và khi nào nói một vật khác cùng loại.

It thay cho một danh từ số ít đã xác định: I bought a phone. It is new.
They thay cho danh từ số nhiều đã xác định: I bought shoes. They are comfortable.
One thay cho một danh từ số ít cùng loại nhưng không nhất thiết là cùng vật: I need a pen. Do you have one?
Ones thay cho danh từ số nhiều cùng loại: These shoes are old. I need new ones.
This/that có thể thay cho một ý, một tình huống hoặc một vật gần/xa.
The one và the ones dùng khi người nghe biết rõ cái nào đang được nói đến.
Người Việt hay sai vì dùng it thay cho một vật khác cùng loại hoặc dùng one cho danh từ không đếm được.

Mẹo nhớ nhanh

Cùng đúng vật đã nhắc đến thì dùng it hoặc they. Một cái khác cùng loại thì dùng one hoặc ones.

2

It/They Và One/Ones Khác Nhau Thế Nào?

Thay thế danh từ đã xác định và danh từ cùng loại

It và they là đại từ nhân xưng (personal pronouns) dùng để nhắc lại đúng người/vật đã nói. One và ones là từ thay thế danh từ (substitute words) dùng để nói một người/vật khác cùng loại.

So sánh it, they, one, onesDùng khi nàoVí dụ
itThay cho một vật/người/ý số ít đã xác địnhI bought a bag. It is black.
theyThay cho danh từ số nhiều đã xác địnhI bought two bags. They are black.
oneThay cho một danh từ đếm được số ít cùng loạiI need a bag. Do you have one?
onesThay cho danh từ đếm được số nhiều cùng loạiI like the black shoes, not the white ones.
the oneCái/người cụ thể trong nhóm đã rõI want the one on the left.
the onesNhững cái/người cụ thể trong nhóm đã rõI like the ones near the window.
  • •
    I found my wallet. It was under the table.(Tôi tìm thấy ví của tôi. Nó ở dưới bàn. It thay cho đúng chiếc ví đó.)
  • •
    I lost my keys. They were in my jacket.(Tôi làm mất chìa khóa. Chúng ở trong áo khoác của tôi. They thay cho keys.)
  • •
    I do not have a notebook. Can I borrow one?(Tôi không có vở. Tôi mượn một quyển được không? One là một quyển vở nào đó.)
  • •
    These chairs are too small. We need bigger ones.(Những cái ghế này quá nhỏ. Chúng ta cần những cái lớn hơn.)
  • •
    Which laptop do you want? I want the one with a larger screen.(Bạn muốn laptop nào? Tôi muốn cái có màn hình lớn hơn.)
  • •
    The red flowers are cheaper than the white ones.(Những bông hoa đỏ rẻ hơn những bông hoa trắng.)
3

One/Ones: Phần Người Việt Hay Sai Nhất

One thay cho danh từ đếm được số ít

One dùng để thay cho một danh từ đếm được (countable noun) số ít đã rõ từ ngữ cảnh. Nó thường không thay cho danh từ không đếm được (uncountable noun) như water, advice, information.

Công thức dùng one

a/an + adjective + one this/that + one the + adjective + one I need a pen. Do you have one? I like the blue one.

  • •
    This shirt is too small. I need a larger one.(Cái áo này quá nhỏ. Tôi cần một cái lớn hơn.)
  • •
    I lost my pen. Can I use one of yours?(Tôi mất bút rồi. Tôi dùng một cây của bạn được không?)
  • •
    Which phone do you prefer? The black one.(Bạn thích điện thoại nào hơn? Cái màu đen.)
  • •
    That is a good question. I have a similar one.(Đó là một câu hỏi hay. Tôi có một câu tương tự.)
  • •
    I do not like this chair. I want another one.(Tôi không thích cái ghế này. Tôi muốn một cái khác.)
  • •
    She bought a cheap bag, not an expensive one.(Cô ấy mua một cái túi rẻ, không phải cái đắt.)

Ones thay cho danh từ đếm được số nhiều

Ones dùng để thay cho danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun). Trước ones thường có tính từ, this/that dạng số nhiều, hoặc mạo từ xác định (definite article) như the.

Công thức dùng ones

adjective + ones the + adjective + ones these/those + adjective + ones I like small rooms, not large ones. The new ones are better.

  • •
    These shoes are old. I need new ones.(Những đôi giày này cũ rồi. Tôi cần những đôi mới.)
  • •
    The blue cups are clean, but the white ones are dirty.(Những cái cốc màu xanh sạch, nhưng những cái màu trắng bẩn.)
  • •
    I like short lessons more than long ones.(Tôi thích bài học ngắn hơn bài học dài.)
  • •
    Those questions are easier than these ones.(Những câu hỏi kia dễ hơn những câu này.)
  • •
    We need two small boxes and three large ones.(Chúng ta cần hai hộp nhỏ và ba hộp lớn.)
  • •
    The old computers are slow. The new ones are much faster.(Máy tính cũ chậm. Máy mới nhanh hơn nhiều.)

Bẫy lớn nhất của người Việt

Không dùng one/ones với danh từ không đếm được (uncountable noun). Không nói one information hoặc two advices ones.

Sai

I need an information. Do you have one?

Đúng

I need some information. Do you have any?

Information là danh từ không đếm được (uncountable noun) nên không dùng one.

Sai

This phone is old. I want it new.

Đúng

This phone is old. I want a new one.

Muốn một điện thoại khác cùng loại thì dùng a new one.

Sai

These shoes are dirty. I need new one.

Đúng

These shoes are dirty. I need new ones.

Shoes là số nhiều nên dùng ones.

Sai

I like the red one shoes.

Đúng

I like the red shoes. / I like the red ones.

One/ones thay danh từ rồi nên không thêm shoes phía sau.

Sai

Which one book do you want?

Đúng

Which book do you want? / Which one do you want?

Không dùng one và book cùng lúc trong cấu trúc này.

Sai

I bought two black one.

Đúng

I bought two black ones.

Two yêu cầu dạng số nhiều ones.

Sai

This water is cold. I want a hot one.

Đúng

This water is cold. I want some hot water.

Water là danh từ không đếm được nên không thay bằng one.

Sai

The old furnitures are cheaper than the new ones.

Đúng

The old furniture is cheaper than the new furniture.

Furniture là danh từ không đếm được nên không dùng furnitures hoặc ones.

Sai

I do not like this advice. Give me another one.

Đúng

I do not like this advice. Give me another piece of advice.

Advice là danh từ không đếm được; muốn đếm dùng piece of advice.

Sai

Those ones books are expensive.

Đúng

Those books are expensive. / Those ones are expensive.

Ones đã thay cho books nên không đặt books phía sau.

Sai

I lost my pen. Can I borrow it?

Đúng

I lost my pen. Can I borrow one?

Borrow one nghĩa là mượn một cây bút khác, không phải cây bút đã mất.

Sai

My glasses are broken. I need a new one.

Đúng

My glasses are broken. I need new ones.

Glasses là danh từ số nhiều nên dùng ones.

4

It/They, This/That Và Tham Chiếu Ý Trong Câu

It và they nhắc lại đúng người/vật đã nói

It dùng cho danh từ số ít đã xác định, còn they dùng cho danh từ số nhiều đã xác định. Đây là tham chiếu (reference) quay lại đúng người/vật đã được nhắc đến trước đó.

  • •
    I bought a new camera. It takes clear photos.(Tôi mua một chiếc máy ảnh mới. Nó chụp ảnh rõ.)
  • •
    I bought new headphones. They sound great.(Tôi mua tai nghe mới. Chúng nghe rất hay.)
  • •
    The lesson is difficult, but it is useful.(Bài học khó, nhưng nó hữu ích.)
  • •
    The exercises are short, but they are helpful.(Các bài tập ngắn, nhưng chúng hữu ích.)
  • •
    My phone is on the desk. It is next to your book.(Điện thoại của tôi ở trên bàn. Nó ở cạnh sách của bạn.)
  • •
    The students finished the test. They looked tired.(Các học sinh đã làm xong bài kiểm tra. Họ trông mệt.)

This và that thay cho ý hoặc tình huống

This và that có thể thay cho một ý, một hành động hoặc cả tình huống vừa nói. This thường dùng khi người nói sắp giải thích hoặc nhấn mạnh điều gần hiện tại; that thường dùng để phản hồi điều vừa nghe hoặc điều đã xảy ra.

  • •
    You passed the exam. That is great news.(Bạn đã đậu kỳ thi. Đó là tin tuyệt vời.)
  • •
    Listen to this: we have a new teacher.(Nghe điều này nhé: chúng ta có giáo viên mới.)
  • •
    She forgot her passport. That caused a big problem.(Cô ấy quên hộ chiếu. Điều đó gây ra một vấn đề lớn.)
  • •
    This is important: always check your answer.(Điều này quan trọng: luôn kiểm tra câu trả lời của bạn.)
  • •
    He studies every night. This helps him improve quickly.(Anh ấy học mỗi tối. Điều này giúp anh ấy tiến bộ nhanh.)
  • •
    The train was late, and that made everyone angry.(Tàu bị trễ, và điều đó làm mọi người tức giận.)

Cách chọn nhanh

Dùng it/they khi thay cho danh từ cụ thể. Dùng this/that khi thay cho cả ý, câu chuyện hoặc tình huống.

5

Bài Tập: Luyện One/Ones, It/They Và Tham Chiếu

#1

Chọn it hoặc they

DỄ
1
I bought a new bag. ___ is very light.→
2
These shoes are cheap. ___ are comfortable too.→
3
The lesson is long, but ___ is useful.→
4
The questions are difficult. ___ need more time.→
5
My laptop is old, but ___ still works well.→
#2

Chọn one hoặc ones

DỄ
1
This pen is broken. I need a new ___.→
2
These apples are sour. I want sweet ___.→
3
Which shirt do you like? The blue ___.→
4
The small rooms are cheaper than the large ___.→
5
I do not like this chair. Can I use another ___?→
#3

Sửa lỗi dùng one/ones

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: I need some information. Do you have one?→
2
Sửa câu: These bags are heavy. I want a light one.→
3
Sửa câu: Which one phone do you want?→
4
Sửa câu: This tea is bitter. I want a sweet one.→
5
Sửa câu: The white ones shirts are expensive.→
#4

Chọn it/they hoặc one/ones theo nghĩa

TRUNG BÌNH
1
I lost my umbrella. I need to buy ___.→
2
I found my umbrella. ___ was behind the door.→
3
My glasses are broken. I need new ___.→
4
My glasses are on the table. ___ are next to the book.→
5
This exercise is too easy. Give me a harder ___.→
#5

Phân tích tham chiếu trong câu

KHÓ
1
Trong câu I bought a phone. It is expensive, it thay cho gì?→
2
Trong câu I need a phone. Do you have one, one thay cho gì?→
3
Trong câu She forgot her ticket. That was a problem, that thay cho gì?→
4
Trong câu The old ones are cheaper, ones thay cho loại danh từ nào?→
5
Trong câu This is important: check your answers, this thay cho gì?→
#6

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Tôi không thích cái áo này. Tôi muốn một cái khác.→
2
Những đôi giày này quá nhỏ. Tôi cần đôi lớn hơn.→
3
Tôi mua một chiếc xe đạp mới. Nó rất nhẹ.→
4
Những câu hỏi này khó. Chúng cần nhiều thời gian hơn.→
5
Cô ấy đến muộn. Điều đó làm giáo viên tức giận.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •It thay cho danh từ số ít đã xác định.
  • •They thay cho danh từ số nhiều đã xác định.
  • •One thay cho danh từ đếm được số ít cùng loại.
  • •Ones thay cho danh từ đếm được số nhiều cùng loại.
  • •This/that có thể thay cho cả một ý hoặc tình huống.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*one information → some information / any information
  • •*new one shoes → new shoes / new ones
  • •*Which one book → Which book / Which one
  • •*new one với shoes → new ones
  • •*a hot one với water → some hot water
  • •*borrow it khi muốn mượn cái khác → borrow one
  • •*furniture ones → furniture
Mẹo nhớ nhanh
  • •Đúng vật đã nói: dùng it hoặc they.
  • •Một vật khác cùng loại: dùng one hoặc ones.
  • •Danh từ không đếm được không dùng one/ones.
  • •One/ones đã thay danh từ rồi, không lặp lại danh từ phía sau.
  • •Cả ý hoặc tình huống phía trước thường dùng this hoặc that.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

One, ones, it và they đều giúp tránh lặp danh từ, nhưng chúng không thay thế cho nhau tùy tiện.

1

It dùng để nhắc lại một danh từ số ít đã xác định.

2

They dùng để nhắc lại danh từ số nhiều đã xác định.

3

One dùng để thay cho danh từ đếm được số ít cùng loại.

4

Ones dùng để thay cho danh từ đếm được số nhiều cùng loại.

5

This và that có thể tham chiếu cả một ý, một hành động hoặc một tình huống.

6
7

Bảng Tổng Hợp Cách Chọn Từ Thay Thế

Cách chọn it, they, one, ones, this, that

TừKiểu tham chiếuLoại danh từ/ýVí dụGhi chú
itNhắc lại đúng vật/người/ý đã xác địnhSố ítI bought a phone. It is new.Không dùng khi muốn nói một cái khác cùng loại
theyNhắc lại đúng nhóm đã xác địnhSố nhiềuThe books are old. They are useful.Dùng với books, shoes, keys, people
oneMột cái/người khác cùng loạiĐếm được số ítI need a pen. Do you have one?Không dùng với information, water, advice
onesNhững cái/người khác cùng loạiĐếm được số nhiềuI like the red ones.Không lặp danh từ phía sau ones
thisÝ gần, điều sắp nói hoặc đang nhấn mạnhÝ/tình huốngThis is important: listen carefully.Hay dùng để giới thiệu ý mới
thatÝ vừa nói hoặc tình huống đã xảy raÝ/tình huốngHe forgot the key. That was a problem.Hay dùng để phản hồi điều vừa nghe

Đừng lặp danh từ sau one/ones

Không nói the blue one shirt hoặc the red ones shoes. Hãy nói the blue shirt hoặc the blue one; the red shoes hoặc the red ones.

8

Thực Hành Thêm: Điền Từ Tham Chiếu Đúng

Điền it, they, one, ones, this hoặc that

Chọn từ phù hợp với danh từ hoặc ý được nhắc đến.

1
I lost my pencil. Can I borrow
?

💡 Mượn một cây bút chì khác.

2
I found my pencil.
was under my notebook.

💡 Đúng cây bút chì đã tìm thấy.

3
These socks are wet. I need dry
.

💡 Socks là số nhiều.

4
My keys are missing. Have you seen
?

💡 Keys là số nhiều và làm tân ngữ.

5
She passed the interview.
made her very happy.

💡 Thay cho cả việc cô ấy qua phỏng vấn.

6
Listen to
: the test has been postponed.

💡 Giới thiệu thông tin sắp nói.

7
The old chairs are uncomfortable. The new
are better.

💡 Chairs là số nhiều.

8
I do not like this plan. I prefer the other
.

💡 Plan là số ít.

Hội thoại áp dụng one/ones và it/they

Brian và Emma đang chọn đồ dùng học tập trong cửa hàng.

B
Brian

Do you like this notebook?

Bạn có thích quyển vở này không?

09:00
Emma

It is nice, but I want a smaller one.

Nó đẹp, nhưng tôi muốn một quyển nhỏ hơn.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

What about these pens? They are cheap.

Còn những cây bút này thì sao? Chúng rẻ.

09:02
Emma

The blue ones look better than the black ones.

Những cây màu xanh trông đẹp hơn những cây màu đen.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

I forgot my wallet. That is a problem.

Tôi quên ví rồi. Đó là một vấn đề.

09:04
Emma

Do not worry. This is simple: I can pay first.

Đừng lo. Chuyện này đơn giản: tôi có thể trả trước.

09:05Đã đọc
E