Bài 23: One/Ones, It/They Và Tham Chiếu Trong Câu
Học cách dùng one, ones, it, they để thay thế danh từ và tránh lặp từ trong câu tiếng Anh.
Nhìn Nhanh: One, Ones, It, They Dùng Để Làm Gì?
One, ones, it và they giúp thay thế danh từ đã được nhắc đến, tránh lặp từ và làm câu tự nhiên hơn. Phần khó nhất là phân biệt khi nào nói cùng một vật đã biết và khi nào nói một vật khác cùng loại.
Mẹo nhớ nhanh
Cùng đúng vật đã nhắc đến thì dùng it hoặc they. Một cái khác cùng loại thì dùng one hoặc ones.
It/They Và One/Ones Khác Nhau Thế Nào?
Thay thế danh từ đã xác định và danh từ cùng loại
It và they là đại từ nhân xưng (personal pronouns) dùng để nhắc lại đúng người/vật đã nói. One và ones là từ thay thế danh từ (substitute words) dùng để nói một người/vật khác cùng loại.
| So sánh it, they, one, ones | Dùng khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| it | Thay cho một vật/người/ý số ít đã xác định | I bought a bag. It is black. |
| they | Thay cho danh từ số nhiều đã xác định | I bought two bags. They are black. |
| one | Thay cho một danh từ đếm được số ít cùng loại | I need a bag. Do you have one? |
| ones | Thay cho danh từ đếm được số nhiều cùng loại | I like the black shoes, not the white ones. |
| the one | Cái/người cụ thể trong nhóm đã rõ | I want the one on the left. |
| the ones | Những cái/người cụ thể trong nhóm đã rõ | I like the ones near the window. |
- •I found my wallet. It was under the table.(Tôi tìm thấy ví của tôi. Nó ở dưới bàn. It thay cho đúng chiếc ví đó.)
- •I lost my keys. They were in my jacket.(Tôi làm mất chìa khóa. Chúng ở trong áo khoác của tôi. They thay cho keys.)
- •I do not have a notebook. Can I borrow one?(Tôi không có vở. Tôi mượn một quyển được không? One là một quyển vở nào đó.)
- •These chairs are too small. We need bigger ones.(Những cái ghế này quá nhỏ. Chúng ta cần những cái lớn hơn.)
- •Which laptop do you want? I want the one with a larger screen.(Bạn muốn laptop nào? Tôi muốn cái có màn hình lớn hơn.)
- •The red flowers are cheaper than the white ones.(Những bông hoa đỏ rẻ hơn những bông hoa trắng.)
One/Ones: Phần Người Việt Hay Sai Nhất
One thay cho danh từ đếm được số ít
One dùng để thay cho một danh từ đếm được (countable noun) số ít đã rõ từ ngữ cảnh. Nó thường không thay cho danh từ không đếm được (uncountable noun) như water, advice, information.
Công thức dùng one
a/an + adjective + one this/that + one the + adjective + one I need a pen. Do you have one? I like the blue one.
- •This shirt is too small. I need a larger one.(Cái áo này quá nhỏ. Tôi cần một cái lớn hơn.)
- •I lost my pen. Can I use one of yours?(Tôi mất bút rồi. Tôi dùng một cây của bạn được không?)
- •Which phone do you prefer? The black one.(Bạn thích điện thoại nào hơn? Cái màu đen.)
- •That is a good question. I have a similar one.(Đó là một câu hỏi hay. Tôi có một câu tương tự.)
- •I do not like this chair. I want another one.(Tôi không thích cái ghế này. Tôi muốn một cái khác.)
- •She bought a cheap bag, not an expensive one.(Cô ấy mua một cái túi rẻ, không phải cái đắt.)
Ones thay cho danh từ đếm được số nhiều
Ones dùng để thay cho danh từ đếm được số nhiều (plural countable noun). Trước ones thường có tính từ, this/that dạng số nhiều, hoặc mạo từ xác định (definite article) như the.
Công thức dùng ones
adjective + ones the + adjective + ones these/those + adjective + ones I like small rooms, not large ones. The new ones are better.
- •These shoes are old. I need new ones.(Những đôi giày này cũ rồi. Tôi cần những đôi mới.)
- •The blue cups are clean, but the white ones are dirty.(Những cái cốc màu xanh sạch, nhưng những cái màu trắng bẩn.)
- •I like short lessons more than long ones.(Tôi thích bài học ngắn hơn bài học dài.)
- •Those questions are easier than these ones.(Những câu hỏi kia dễ hơn những câu này.)
- •We need two small boxes and three large ones.(Chúng ta cần hai hộp nhỏ và ba hộp lớn.)
- •The old computers are slow. The new ones are much faster.(Máy tính cũ chậm. Máy mới nhanh hơn nhiều.)
Bẫy lớn nhất của người Việt
Không dùng one/ones với danh từ không đếm được (uncountable noun). Không nói one information hoặc two advices ones.
I need an information. Do you have one?
I need some information. Do you have any?
Information là danh từ không đếm được (uncountable noun) nên không dùng one.
This phone is old. I want it new.
This phone is old. I want a new one.
Muốn một điện thoại khác cùng loại thì dùng a new one.
These shoes are dirty. I need new one.
These shoes are dirty. I need new ones.
Shoes là số nhiều nên dùng ones.
I like the red one shoes.
I like the red shoes. / I like the red ones.
One/ones thay danh từ rồi nên không thêm shoes phía sau.
Which one book do you want?
Which book do you want? / Which one do you want?
Không dùng one và book cùng lúc trong cấu trúc này.
I bought two black one.
I bought two black ones.
Two yêu cầu dạng số nhiều ones.
This water is cold. I want a hot one.
This water is cold. I want some hot water.
Water là danh từ không đếm được nên không thay bằng one.
The old furnitures are cheaper than the new ones.
The old furniture is cheaper than the new furniture.
Furniture là danh từ không đếm được nên không dùng furnitures hoặc ones.
I do not like this advice. Give me another one.
I do not like this advice. Give me another piece of advice.
Advice là danh từ không đếm được; muốn đếm dùng piece of advice.
Those ones books are expensive.
Those books are expensive. / Those ones are expensive.
Ones đã thay cho books nên không đặt books phía sau.
I lost my pen. Can I borrow it?
I lost my pen. Can I borrow one?
Borrow one nghĩa là mượn một cây bút khác, không phải cây bút đã mất.
My glasses are broken. I need a new one.
My glasses are broken. I need new ones.
Glasses là danh từ số nhiều nên dùng ones.
It/They, This/That Và Tham Chiếu Ý Trong Câu
It và they nhắc lại đúng người/vật đã nói
It dùng cho danh từ số ít đã xác định, còn they dùng cho danh từ số nhiều đã xác định. Đây là tham chiếu (reference) quay lại đúng người/vật đã được nhắc đến trước đó.
- •I bought a new camera. It takes clear photos.(Tôi mua một chiếc máy ảnh mới. Nó chụp ảnh rõ.)
- •I bought new headphones. They sound great.(Tôi mua tai nghe mới. Chúng nghe rất hay.)
- •The lesson is difficult, but it is useful.(Bài học khó, nhưng nó hữu ích.)
- •The exercises are short, but they are helpful.(Các bài tập ngắn, nhưng chúng hữu ích.)
- •My phone is on the desk. It is next to your book.(Điện thoại của tôi ở trên bàn. Nó ở cạnh sách của bạn.)
- •The students finished the test. They looked tired.(Các học sinh đã làm xong bài kiểm tra. Họ trông mệt.)
This và that thay cho ý hoặc tình huống
This và that có thể thay cho một ý, một hành động hoặc cả tình huống vừa nói. This thường dùng khi người nói sắp giải thích hoặc nhấn mạnh điều gần hiện tại; that thường dùng để phản hồi điều vừa nghe hoặc điều đã xảy ra.
- •You passed the exam. That is great news.(Bạn đã đậu kỳ thi. Đó là tin tuyệt vời.)
- •Listen to this: we have a new teacher.(Nghe điều này nhé: chúng ta có giáo viên mới.)
- •She forgot her passport. That caused a big problem.(Cô ấy quên hộ chiếu. Điều đó gây ra một vấn đề lớn.)
- •This is important: always check your answer.(Điều này quan trọng: luôn kiểm tra câu trả lời của bạn.)
- •He studies every night. This helps him improve quickly.(Anh ấy học mỗi tối. Điều này giúp anh ấy tiến bộ nhanh.)
- •The train was late, and that made everyone angry.(Tàu bị trễ, và điều đó làm mọi người tức giận.)
Cách chọn nhanh
Dùng it/they khi thay cho danh từ cụ thể. Dùng this/that khi thay cho cả ý, câu chuyện hoặc tình huống.
Bài Tập: Luyện One/Ones, It/They Và Tham Chiếu
Chọn it hoặc they
Chọn one hoặc ones
Sửa lỗi dùng one/ones
Chọn it/they hoặc one/ones theo nghĩa
Phân tích tham chiếu trong câu
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •It thay cho danh từ số ít đã xác định.
- •They thay cho danh từ số nhiều đã xác định.
- •One thay cho danh từ đếm được số ít cùng loại.
- •Ones thay cho danh từ đếm được số nhiều cùng loại.
- •This/that có thể thay cho cả một ý hoặc tình huống.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*one information → some information / any information
- •*new one shoes → new shoes / new ones
- •*Which one book → Which book / Which one
- •*new one với shoes → new ones
- •*a hot one với water → some hot water
- •*borrow it khi muốn mượn cái khác → borrow one
- •*furniture ones → furniture
Mẹo nhớ nhanh
- •Đúng vật đã nói: dùng it hoặc they.
- •Một vật khác cùng loại: dùng one hoặc ones.
- •Danh từ không đếm được không dùng one/ones.
- •One/ones đã thay danh từ rồi, không lặp lại danh từ phía sau.
- •Cả ý hoặc tình huống phía trước thường dùng this hoặc that.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
One, ones, it và they đều giúp tránh lặp danh từ, nhưng chúng không thay thế cho nhau tùy tiện.
It dùng để nhắc lại một danh từ số ít đã xác định.
They dùng để nhắc lại danh từ số nhiều đã xác định.
One dùng để thay cho danh từ đếm được số ít cùng loại.
Ones dùng để thay cho danh từ đếm được số nhiều cùng loại.
This và that có thể tham chiếu cả một ý, một hành động hoặc một tình huống.
Bảng Tổng Hợp Cách Chọn Từ Thay Thế
Cách chọn it, they, one, ones, this, that
| Từ | Kiểu tham chiếu | Loại danh từ/ý | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| it | Nhắc lại đúng vật/người/ý đã xác định | Số ít | I bought a phone. It is new. | Không dùng khi muốn nói một cái khác cùng loại |
| they | Nhắc lại đúng nhóm đã xác định | Số nhiều | The books are old. They are useful. | Dùng với books, shoes, keys, people |
| one | Một cái/người khác cùng loại | Đếm được số ít | I need a pen. Do you have one? | Không dùng với information, water, advice |
| ones | Những cái/người khác cùng loại | Đếm được số nhiều | I like the red ones. | Không lặp danh từ phía sau ones |
| this | Ý gần, điều sắp nói hoặc đang nhấn mạnh | Ý/tình huống | This is important: listen carefully. | Hay dùng để giới thiệu ý mới |
| that | Ý vừa nói hoặc tình huống đã xảy ra | Ý/tình huống | He forgot the key. That was a problem. | Hay dùng để phản hồi điều vừa nghe |
Đừng lặp danh từ sau one/ones
Không nói the blue one shirt hoặc the red ones shoes. Hãy nói the blue shirt hoặc the blue one; the red shoes hoặc the red ones.
Thực Hành Thêm: Điền Từ Tham Chiếu Đúng
Điền it, they, one, ones, this hoặc that
Chọn từ phù hợp với danh từ hoặc ý được nhắc đến.
💡 Mượn một cây bút chì khác.
💡 Đúng cây bút chì đã tìm thấy.
💡 Socks là số nhiều.
💡 Keys là số nhiều và làm tân ngữ.
💡 Thay cho cả việc cô ấy qua phỏng vấn.
💡 Giới thiệu thông tin sắp nói.
💡 Chairs là số nhiều.
💡 Plan là số ít.
Hội thoại áp dụng one/ones và it/they
Brian và Emma đang chọn đồ dùng học tập trong cửa hàng.
Do you like this notebook?
Bạn có thích quyển vở này không?
It is nice, but I want a smaller one.
Nó đẹp, nhưng tôi muốn một quyển nhỏ hơn.
What about these pens? They are cheap.
Còn những cây bút này thì sao? Chúng rẻ.
The blue ones look better than the black ones.
Những cây màu xanh trông đẹp hơn những cây màu đen.
I forgot my wallet. That is a problem.
Tôi quên ví rồi. Đó là một vấn đề.
Do not worry. This is simple: I can pay first.
Đừng lo. Chuyện này đơn giản: tôi có thể trả trước.