Bài 24: Bài Luyện Thay Danh Từ Bằng Đại Từ Đúng
Luyện cách thay danh từ bằng đại từ đúng để câu tiếng Anh tự nhiên, rõ nghĩa và không bị lặp từ.
Nhìn Nhanh: Thay Danh Từ Bằng Đại Từ Là Gì?
Thay danh từ bằng đại từ giúp câu tiếng Anh gọn hơn và tránh lặp từ. Muốn thay đúng, bạn phải nhìn danh từ đó là người hay vật, số ít hay số nhiều, làm chủ ngữ hay tân ngữ.
Mẹo nhớ nhanh
Trước động từ chính thường dùng he, she, it, they. Sau động từ hoặc giới từ thường dùng him, her, it, them. Nếu muốn nói một cái khác cùng loại, dùng one hoặc ones.
Đại Từ Chủ Ngữ Và Đại Từ Tân Ngữ
Thay danh từ theo vị trí trong câu
Đại từ chủ ngữ (subject pronoun) đứng trước động từ để thực hiện hành động. Đại từ tân ngữ (object pronoun) đứng sau động từ hoặc giới từ để nhận hành động.
| So sánh đại từ chủ ngữ và tân ngữ | Làm chủ ngữ | Làm tân ngữ |
|---|---|---|
| Nam | he | him |
| Anna | she | her |
| the phone | it | it |
| the students | they | them |
| my brother and I | we | us |
| you and Tom | you | you |
- •Nam is my friend. He studies English every day.(Nam là bạn tôi. Anh ấy học tiếng Anh mỗi ngày. He thay cho Nam ở vị trí chủ ngữ.)
- •I met Nam yesterday. I met him at the library.(Tôi gặp Nam hôm qua. Tôi gặp anh ấy ở thư viện. Him thay cho Nam sau động từ met.)
- •Anna is very helpful. She often explains grammar.(Anna rất hay giúp đỡ. Cô ấy thường giải thích ngữ pháp. She thay cho Anna làm chủ ngữ.)
- •I called Anna after class. I called her after class.(Tôi gọi Anna sau giờ học. Tôi gọi cô ấy sau giờ học. Her thay cho Anna làm tân ngữ.)
- •The phone is old, but it still works.(Chiếc điện thoại cũ, nhưng nó vẫn hoạt động. It thay cho the phone.)
- •The students finished the test. They looked tired.(Các học sinh làm xong bài kiểm tra. Họ trông mệt. They thay cho the students.)
Cách Thay Danh Từ Theo Người, Vật, Số Ít Và Số Nhiều
Thay danh từ chỉ người
Khi danh từ chỉ người, chọn đại từ theo giới tính, số lượng và vị trí trong câu. Nam số ít thường dùng he/him, nữ số ít dùng she/her, số nhiều dùng they/them.
Công thức với người
Nam số ít làm chủ ngữ → he Nam số ít làm tân ngữ → him Nữ số ít làm chủ ngữ → she Nữ số ít làm tân ngữ → her Nhiều người làm chủ ngữ → they Nhiều người làm tân ngữ → them
- •Brian is a teacher. He is patient.(Brian là giáo viên. Anh ấy kiên nhẫn.)
- •I know Brian. I know him well.(Tôi biết Brian. Tôi biết anh ấy rõ.)
- •Emma is my classmate. She speaks clearly.(Emma là bạn cùng lớp của tôi. Cô ấy nói rõ ràng.)
- •I helped Emma. I helped her with homework.(Tôi giúp Emma. Tôi giúp cô ấy làm bài tập.)
- •The children are outside. They are playing football.(Bọn trẻ ở bên ngoài. Chúng đang chơi bóng đá.)
- •Please call the children. Please call them now.(Hãy gọi bọn trẻ. Hãy gọi chúng ngay bây giờ.)
Thay danh từ chỉ vật, con vật hoặc ý
Với vật, con vật không nhấn giới tính hoặc một ý đã nhắc đến, dùng it nếu là số ít và they/them nếu là số nhiều. Đây là lỗi phổ biến vì tiếng Việt có thể bỏ đại từ nhưng tiếng Anh thường cần nói rõ.
Công thức với vật và ý
singular thing/animal/idea → it plural things/animals/ideas làm chủ ngữ → they plural things/animals/ideas làm tân ngữ → them The book is useful. It helps me. The books are useful. They help me.
- •The book is on the table. It is mine.(Quyển sách ở trên bàn. Nó là của tôi.)
- •The books are on the table. They are mine.(Những quyển sách ở trên bàn. Chúng là của tôi.)
- •I bought a laptop. I use it every day.(Tôi mua một chiếc laptop. Tôi dùng nó mỗi ngày.)
- •I bought two laptops. I use them for work.(Tôi mua hai chiếc laptop. Tôi dùng chúng cho công việc.)
- •The cat is hungry. It needs food.(Con mèo đói. Nó cần thức ăn.)
- •The exercises are hard. They need more time.(Các bài tập khó. Chúng cần thêm thời gian.)
Bẫy lớn nhất của người Việt
Đừng chỉ dịch theo nghĩa tiếng Việt. Hãy nhìn vị trí trong câu: Anna làm chủ ngữ là she, nhưng sau call phải là her.
Anna is my friend. Her is kind.
Anna is my friend. She is kind.
Anna làm chủ ngữ nên dùng she, không dùng her.
I met Anna. I met she yesterday.
I met Anna. I met her yesterday.
Sau động từ met cần đại từ tân ngữ her.
Nam is tired. Him needs a break.
Nam is tired. He needs a break.
Nam làm chủ ngữ nên dùng he.
I called Nam. I called he.
I called Nam. I called him.
Sau động từ called cần đại từ tân ngữ him.
The phone is new. They works well.
The phone is new. It works well.
The phone là vật số ít nên dùng it, và hiện tại đơn (Present Simple) là works.
The books are useful. It help me.
The books are useful. They help me.
The books là số nhiều nên dùng they.
I like these shoes. I bought it yesterday.
I like these shoes. I bought them yesterday.
Shoes là danh từ số nhiều nên dùng them khi làm tân ngữ.
The teacher gave we homework.
The teacher gave us homework.
Sau gave cần đại từ tân ngữ us.
My parents are kind. It help me a lot.
My parents are kind. They help me a lot.
Parents là số nhiều nên dùng they.
This gift is for he.
This gift is for him.
Sau giới từ for cần đại từ tân ngữ him.
I talked to she after class.
I talked to her after class.
Sau giới từ to cần đại từ tân ngữ her.
The children are noisy. Please ask they to be quiet.
The children are noisy. Please ask them to be quiet.
Sau ask cần đại từ tân ngữ them.
It/They Và One/Ones: Thay Đúng Vật Đã Biết Hay Vật Cùng Loại
It và they nhắc lại đúng vật đã nói
It và they dùng khi bạn nhắc lại đúng người, vật hoặc nhóm đã được xác định trước đó. It dùng cho số ít, they dùng cho số nhiều.
- •I found my pen. It was under the chair.(Tôi tìm thấy bút của tôi. Nó ở dưới ghế. It là đúng cây bút đó.)
- •I found my keys. They were in my bag.(Tôi tìm thấy chìa khóa. Chúng ở trong túi của tôi. They là đúng chùm chìa khóa đó.)
- •The lesson was difficult, but it was useful.(Bài học khó, nhưng nó hữu ích.)
- •The questions were difficult, but they were useful.(Các câu hỏi khó, nhưng chúng hữu ích.)
- •I bought a new phone. It has a good camera.(Tôi mua một điện thoại mới. Nó có camera tốt.)
- •I bought new headphones. They sound great.(Tôi mua tai nghe mới. Chúng nghe rất hay.)
One và ones nói một vật khác cùng loại
One và ones dùng khi bạn không nói đúng vật cũ, mà nói một vật khác cùng loại. One dùng với danh từ đếm được (countable) số ít, ones dùng với danh từ đếm được số nhiều.
- •I lost my pen. Can I borrow one?(Tôi mất bút rồi. Tôi mượn một cây được không? One là một cây bút khác.)
- •This chair is broken. I need another one.(Cái ghế này hỏng rồi. Tôi cần một cái khác.)
- •These shoes are too small. I need bigger ones.(Những đôi giày này quá nhỏ. Tôi cần đôi lớn hơn.)
- •The red bags are cheaper than the black ones.(Những cái túi đỏ rẻ hơn những cái màu đen.)
- •Which shirt do you like? The blue one.(Bạn thích cái áo nào? Cái màu xanh.)
- •Which exercises are hard? The last ones.(Bài tập nào khó? Những bài cuối.)
Cách chọn nhanh
Đúng vật đã nhắc đến thì dùng it/they. Một vật khác cùng loại thì dùng one/ones. Danh từ không đếm được (uncountable) như water, information, advice không dùng one/ones.
Bài Tập: Luyện Thay Danh Từ Bằng Đại Từ Đúng
Chọn he, she, it hoặc they
Chọn him, her, it hoặc them
Sửa lỗi thay danh từ bằng đại từ
Chọn it/they hoặc one/ones
Phân tích và sửa câu tự nhiên hơn
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •He/she dùng cho người số ít làm chủ ngữ.
- •Him/her dùng cho người số ít làm tân ngữ.
- •It dùng cho vật, con vật hoặc ý số ít đã xác định.
- •They/them dùng cho danh từ số nhiều.
- •One/ones dùng cho vật khác cùng loại, không dùng với danh từ không đếm được.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*Her is kind → She is kind
- •*I called he → I called him
- •*The phone is old. They works → It works
- •*The books are useful. It helps → They help
- •*I lost my pen. Can I borrow it → Can I borrow one
- •*one advice → some advice / any advice
- •*new one shoes → new shoes / new ones
Mẹo nhớ nhanh
- •Trước động từ chính: he, she, it, they.
- •Sau động từ hoặc giới từ: him, her, it, them.
- •Đúng vật đã biết: it/they.
- •Vật khác cùng loại: one/ones.
- •Danh từ không đếm được thì tránh one/ones.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Thay danh từ bằng đại từ giúp câu gọn và tự nhiên hơn.
Khi thay danh từ chỉ người, cần xét giới tính, số lượng và vị trí trong câu.
Khi thay danh từ chỉ vật, dùng it cho số ít và they/them cho số nhiều.
Đại từ chủ ngữ (subject pronoun) đứng trước động từ; đại từ tân ngữ (object pronoun) đứng sau động từ hoặc giới từ.
One/ones dùng để thay danh từ đếm được (countable) cùng loại, không dùng cho danh từ không đếm được (uncountable).
Người Việt cần tránh lỗi dùng sai he/him, she/her, it/they và one/ones.
Bảng Tổng Hợp Cách Thay Danh Từ Bằng Đại Từ
Chọn đại từ theo danh từ và vị trí
| Danh từ cần thay | Khi làm chủ ngữ | Khi làm tân ngữ | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Nam, Brian, father | he | him | Brian is here. I saw him. | Dùng cho nam số ít. |
| Anna, Emma, mother | she | her | Emma is kind. I called her. | Dùng cho nữ số ít. |
| the phone, the book, the cat | it | it | The book is useful. I read it. | Dùng cho vật/con vật/ý số ít. |
| students, books, keys, shoes | they | them | The keys are here. I found them. | Dùng cho số nhiều. |
| a different singular countable noun | one | one | I need a pen. Do you have one? | Một cái khác cùng loại. |
| different plural countable nouns | ones | ones | These shoes are old. I need new ones. | Nhiều cái khác cùng loại. |
Đừng thay máy móc theo tiếng Việt
Tiếng Việt có thể dùng nó rất rộng, nhưng tiếng Anh phải tách rõ it, they, them, one và ones theo số lượng và ngữ cảnh.
Thực Hành Thêm: Điền Đại Từ Đúng
Điền đại từ phù hợp
Điền he, she, it, they, him, her, them, one hoặc ones vào chỗ trống.
💡 Tom là nam và làm chủ ngữ.
💡 Sau text cần tân ngữ.
💡 Linda là nữ và làm chủ ngữ.
💡 Sau invited cần tân ngữ.
💡 Camera là vật số ít.
💡 Cameras là số nhiều và làm tân ngữ.
💡 Một quyển vở khác cùng loại.
💡 Notebooks là số nhiều.
Hội thoại áp dụng thay danh từ bằng đại từ
Brian và Emma đang nói về bạn học, sách vở và đồ dùng trong lớp.
Do you know Anna? She sits near the window.
Bạn có biết Anna không? Cô ấy ngồi gần cửa sổ.
Yes, I know her. She often helps me with grammar.
Có, tôi biết cô ấy. Cô ấy thường giúp tôi phần ngữ pháp.
What about Nam? Is he in your group?
Còn Nam thì sao? Anh ấy có ở nhóm của bạn không?
Yes, he is. I talked to him yesterday.
Có. Tôi đã nói chuyện với anh ấy hôm qua.
I lost my pen. Do you have one?
Tôi mất bút rồi. Bạn có cây nào không?
Yes, I have two extra ones. You can use one of them.
Có, tôi có hai cây dư. Bạn có thể dùng một cây trong số đó.