•
Ngữ pháp

Bài 25: Hình Thức Tính Từ Trong Tiếng Anh

Học cách nhận diện tính từ đơn, tính từ ghép và tính từ phái sinh để dùng đúng vị trí, dấu gạch nối và đuôi từ.

Admin
25 tháng 05, 2026
16 phút
1 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Hình Thức Tính Từ Là Gì?

Hình thức tính từ (adjective forms) là cách tính từ được tạo ra hoặc cấu tạo trong tiếng Anh. Ba nhóm quan trọng nhất là tính từ đơn (simple adjective), tính từ ghép (compound adjective) và tính từ phái sinh (derived adjective).

Tính từ đơn (simple adjective) là một từ cơ bản: big, small, good, bad, happy.
Tính từ ghép (compound adjective) được tạo từ hai hoặc nhiều từ: well-known, part-time, five-year-old.
Tính từ phái sinh (derived adjective) được tạo bằng tiền tố hoặc hậu tố: useful, careless, unhappy, national.
Tính từ thường đứng trước danh từ: a useful lesson, a well-known teacher.
Tính từ cũng có thể đứng sau động từ liên kết (linking verb): The lesson is useful.
Tính từ ghép trước danh từ thường dùng dấu gạch nối: a five-year-old child.
Người Việt hay sai vì quên dấu gạch nối, thêm -s sai trong tính từ ghép, hoặc nhầm danh từ với tính từ phái sinh.

Mẹo nhớ nhanh

Muốn dùng tính từ đúng, hãy kiểm tra ba điểm: nó là một từ đơn, một cụm ghép, hay được tạo bằng đuôi như -ful, -less, -al, -ive, -ous.

2

Tính Từ Đơn, Tính Từ Ghép Và Tính Từ Phái Sinh Khác Nhau Thế Nào?

Ba hình thức tính từ chính

Tính từ đơn (simple adjective) thường là từ gốc ngắn và dễ nhận ra. Tính từ ghép (compound adjective) kết hợp nhiều từ để mô tả chính xác hơn, còn tính từ phái sinh (derived adjective) được tạo từ danh từ, động từ hoặc tính từ khác bằng tiền tố hoặc hậu tố.

So sánh ba hình thức tính từCách tạoVí dụ
Tính từ đơn (simple adjective)Một từ cơ bản, không cần thêm thành phầnbig, small, old, new, happy
Tính từ ghép (compound adjective)Hai hoặc nhiều từ kết hợp, thường có dấu gạch nối khi đứng trước danh từwell-known, full-time, five-year-old
Tính từ phái sinh (derived adjective)Thêm tiền tố hoặc hậu tố vào từ gốcuseful, careless, unhappy, national
Tính từ đơnHay dùng trong mô tả cơ bảna big room, a new phone
Tính từ ghépHay dùng để mô tả cụ thể, gọn và chính xáca part-time job, a user-friendly app
Tính từ phái sinhHay dùng trong học thuật, công việc và văn viếtcreative, dangerous, educational
  • •
    This is a small room.(Đây là một căn phòng nhỏ. Small là tính từ đơn (simple adjective).)
  • •
    She has a part-time job.(Cô ấy có một công việc bán thời gian. Part-time là tính từ ghép (compound adjective).)
  • •
    This is a useful tool.(Đây là một công cụ hữu ích. Useful là tính từ phái sinh (derived adjective).)
  • •
    He is an unhappy child.(Cậu ấy là một đứa trẻ không vui. Unhappy được tạo bằng tiền tố un-.)
  • •
    They built a user-friendly website.(Họ xây một website thân thiện với người dùng. User-friendly là tính từ ghép.)
  • •
    The story is dangerous for young children.(Câu chuyện đó nguy hiểm với trẻ nhỏ. Dangerous được tạo từ danger + -ous.)
3

Tính Từ Ghép Và Tính Từ Phái Sinh: Phần Người Việt Hay Sai Nhất

Tính từ ghép (compound adjective)

Tính từ ghép (compound adjective) thường đứng trước danh từ và mô tả danh từ như một ý duy nhất. Khi đứng trước danh từ, nhiều tính từ ghép cần dấu gạch nối để tránh hiểu sai.

Công thức tính từ ghép thường gặp

number + singular noun + adjective/noun five-year-old child part-time job well-known singer user-friendly app English-speaking country

  • •
    She has a five-year-old son.(Cô ấy có một cậu con trai năm tuổi. Year không thêm -s trong tính từ ghép.)
  • •
    I found a part-time job.(Tôi tìm được một công việc bán thời gian.)
  • •
    This is a well-known restaurant.(Đây là một nhà hàng nổi tiếng.)
  • •
    We need a user-friendly design.(Chúng ta cần một thiết kế thân thiện với người dùng.)
  • •
    He works in an English-speaking country.(Anh ấy làm việc ở một quốc gia nói tiếng Anh.)
  • •
    This is a high-quality product.(Đây là một sản phẩm chất lượng cao.)

Tính từ phái sinh (derived adjective)

Tính từ phái sinh (derived adjective) được tạo bằng cách thêm tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix). Các hậu tố phổ biến gồm -ful, -less, -al, -ive, -ous, -able, -ic.

Công thức tạo tính từ phái sinh

noun/verb/adjective + suffix → adjective use + -ful → useful care + -less → careless nation + -al → national create + -ive → creative danger + -ous → dangerous comfort + -able → comfortable happy + un- → unhappy

  • •
    This app is useful for beginners.(Ứng dụng này hữu ích cho người mới học. Useful được tạo từ use + -ful.)
  • •
    Be careful with this knife.(Hãy cẩn thận với con dao này. Careful được tạo từ care + -ful.)
  • •
    His answer was careless.(Câu trả lời của anh ấy bất cẩn. Careless được tạo từ care + -less.)
  • •
    This is a national problem.(Đây là một vấn đề quốc gia. National được tạo từ nation + -al.)
  • •
    She is a creative designer.(Cô ấy là một nhà thiết kế sáng tạo. Creative được tạo từ create + -ive.)
  • •
    That road is dangerous at night.(Con đường đó nguy hiểm vào ban đêm. Dangerous được tạo từ danger + -ous.)

Bẫy lớn nhất của người Việt

Trong tính từ ghép có số, danh từ ở giữa thường để số ít: a five-year-old boy, không viết a five-years-old boy.

Sai

She has a five-years-old son.

Đúng

She has a five-year-old son.

Trong tính từ ghép trước danh từ, year không thêm -s.

Sai

This is a well known singer.

Đúng

This is a well-known singer.

Well-known đứng trước danh từ nên thường dùng dấu gạch nối.

Sai

I need a full time job.

Đúng

I need a full-time job.

Full-time là tính từ ghép đứng trước danh từ job nên dùng dấu gạch nối.

Sai

This app is user friendly.

Đúng

This app is user-friendly.

User-friendly thường viết có dấu gạch nối để tạo một tính từ ghép rõ nghĩa.

Sai

He is a English-speaking teacher.

Đúng

He is an English-speaking teacher.

English-speaking bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an, không dùng a.

Sai

This is a danger road.

Đúng

This is a dangerous road.

Danger là danh từ; tính từ đúng là dangerous.

Sai

The lesson is use.

Đúng

The lesson is useful.

Use là động từ hoặc danh từ; tính từ cần dùng useful.

Sai

She is very creativity.

Đúng

She is very creative.

Creativity là danh từ; sau very cần tính từ creative.

Sai

This chair is comfort.

Đúng

This chair is comfortable.

Comfort là danh từ hoặc động từ; tính từ đúng là comfortable.

Sai

He gave a care answer.

Đúng

He gave a careful answer.

Care là danh từ hoặc động từ; tính từ mô tả answer là careful.

Sai

The test was difficulty.

Đúng

The test was difficult.

Difficulty là danh từ; sau was cần tính từ difficult.

Sai

This is an education program.

Đúng

This is an educational program.

Education là danh từ; tính từ đúng là educational.

4

Vị Trí Của Tính Từ Và Bẫy Dấu Gạch Nối

Tính từ đứng trước danh từ

Tính từ thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đó. Nếu là tính từ ghép đứng trước danh từ, dấu gạch nối thường giúp câu rõ nghĩa hơn.

  • •
    This is a useful book.(Đây là một quyển sách hữu ích.)
  • •
    She bought a second-hand car.(Cô ấy mua một chiếc xe cũ đã qua sử dụng.)
  • •
    We need a long-term plan.(Chúng ta cần một kế hoạch dài hạn.)
  • •
    He is a hard-working student.(Cậu ấy là một học sinh chăm chỉ.)
  • •
    This is a time-saving method.(Đây là một phương pháp tiết kiệm thời gian.)
  • •
    They opened a family-owned restaurant.(Họ mở một nhà hàng do gia đình sở hữu.)

Tính từ đứng sau động từ liên kết (linking verb)

Tính từ cũng có thể đứng sau động từ liên kết (linking verb) như be, seem, look, feel, sound, become. Ở vị trí này, một số tính từ ghép không bắt buộc phải có dấu gạch nối như khi đứng trước danh từ.

  • •
    The book is useful.(Quyển sách hữu ích.)
  • •
    The restaurant is well known.(Nhà hàng đó nổi tiếng. Khi đứng sau is, well known thường có thể không cần dấu gạch nối.)
  • •
    This app is user-friendly.(Ứng dụng này thân thiện với người dùng.)
  • •
    The problem seems serious.(Vấn đề có vẻ nghiêm trọng.)
  • •
    The room looks comfortable.(Căn phòng trông thoải mái.)
  • •
    Her explanation sounds logical.(Lời giải thích của cô ấy nghe hợp lý.)

Cách xử lý dấu gạch nối

Khi cụm mô tả đứng trước danh từ, hãy ưu tiên dấu gạch nối: a well-known author. Khi đứng sau be, có thể viết The author is well known.

5

Bài Tập: Luyện Hình Thức Tính Từ

#1

Nhận diện loại tính từ

DỄ
1
Big thuộc loại tính từ nào?→
2
Part-time thuộc loại tính từ nào?→
3
Useful thuộc loại tính từ nào?→
4
Unhappy thuộc loại tính từ nào?→
5
Well-known thuộc loại tính từ nào?→
#2

Chọn dạng tính từ đúng

DỄ
1
This is a ___ tool. (use/useful)→
2
The road is ___. (danger/dangerous)→
3
She is a ___ student. (care/careful)→
4
This chair is ___. (comfort/comfortable)→
5
He gave a ___ answer. (logic/logical)→
#3

Sửa lỗi tính từ ghép

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: She has a ten years old daughter.→
2
Sửa câu: I want a part time job.→
3
Sửa câu: This is a high quality course.→
4
Sửa câu: He bought a second hand bike.→
5
Sửa câu: They built a user friendly app.→
#4

Tạo tính từ phái sinh

TRUNG BÌNH
1
use → tính từ là gì?→
2
care → tính từ trái nghĩa với careful là gì?→
3
nation → tính từ là gì?→
4
create → tính từ là gì?→
5
comfort → tính từ là gì?→
#5

Phân tích và sửa câu tự nhiên hơn

KHÓ
1
Phân tích và sửa: This is a danger situation.→
2
Phân tích và sửa: The project is long-term plan.→
3
Phân tích và sửa: She is a hard working student.→
4
Phân tích và sửa: He is a five-years-old boy.→
5
Phân tích và sửa: This method is time-saving method.→
#6

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Đây là một bài học hữu ích.→
2
Cô ấy có một công việc bán thời gian.→
3
Đó là một cậu bé sáu tuổi.→
4
Ứng dụng này thân thiện với người dùng.→
5
Con đường này nguy hiểm vào ban đêm.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Tính từ đơn (simple adjective) là một từ cơ bản như big, small, happy.
  • •Tính từ ghép (compound adjective) kết hợp nhiều từ như part-time, well-known, five-year-old.
  • •Tính từ phái sinh (derived adjective) được tạo bằng tiền tố hoặc hậu tố như useful, careless, national.
  • •Tính từ ghép trước danh từ thường dùng dấu gạch nối.
  • •Trong tính từ ghép có số, danh từ ở giữa thường không thêm -s.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*five-years-old boy → five-year-old boy
  • •*part time job → part-time job
  • •*danger road → dangerous road
  • •*use tool → useful tool
  • •*creativity person → creative person
  • •*comfort chair → comfortable chair
  • •*education program → educational program
Mẹo nhớ nhanh
  • •Một từ gốc ngắn thường là tính từ đơn.
  • •Có dấu gạch nối hoặc nhiều từ mô tả một danh từ thường là tính từ ghép.
  • •Có đuôi -ful, -less, -al, -ive, -ous, -able thường là tính từ phái sinh.
  • •Trước danh từ, hãy kiểm tra dấu gạch nối của tính từ ghép.
  • •Đừng dùng danh từ như danger, comfort, education để thay cho tính từ.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Hình thức tính từ (adjective forms) gồm tính từ đơn, tính từ ghép và tính từ phái sinh.

1

Tính từ đơn (simple adjective) là dạng cơ bản như old, new, good, bad.

2

Tính từ ghép (compound adjective) thường dùng dấu gạch nối khi đứng trước danh từ.

3

Tính từ phái sinh (derived adjective) được tạo bằng tiền tố hoặc hậu tố như un-, -ful, -less, -al, -ive, -ous.

4

Người Việt cần đặc biệt tránh lỗi thêm -s trong tính từ ghép có số như five-year-old.

5

Khi viết, hãy phân biệt danh từ gốc và tính từ phái sinh: danger khác dangerous, comfort khác comfortable.

6
7

Bảng Tổng Hợp Hậu Tố Tính Từ Phổ Biến

Các hậu tố thường tạo tính từ

Hậu tốÝ nghĩa thường gặpVí dụGhi chú
-fulcó nhiều, đầy đủ tính chất nào đóuseful, careful, helpfulThường mang nghĩa tích cực.
-lesskhông có, thiếucareless, hopeless, uselessThường mang nghĩa phủ định hoặc tiêu cực.
-althuộc về, liên quan đếnnational, personal, educationalHay gặp trong văn viết và học thuật.
-ivecó xu hướng hoặc khả năngcreative, active, effectiveNhiều từ liên quan hành động hoặc tính chất.
-ouscó đặc điểm nào đódangerous, famous, seriousCẩn thận chính tả khi chuyển từ danh từ.
-able/-iblecó thể được, có khả năngcomfortable, readable, possibleHay dùng với khả năng hoặc mức độ phù hợp.
-icthuộc về lĩnh vực hoặc tính chấtbasic, historic, economicKhông phải mọi danh từ đều thêm -ic được.

Đừng đoán đuôi tùy tiện

Không phải từ nào cũng thêm hậu tố theo ý muốn. Hãy học theo cụm thường gặp như useful tool, dangerous road, educational program.

8

Thực Hành Thêm: Điền Dạng Tính Từ Đúng

Điền tính từ phù hợp

Điền dạng tính từ đúng vào chỗ trống.

1
This is a
website. (user + friendly)

💡 Đây là tính từ ghép đứng trước danh từ.

2
She is a
designer. (create)

💡 Cần tính từ phái sinh từ create.

3
This is a
road. (danger)

💡 Cần tính từ từ danh từ danger.

4
He has a
job. (full + time)

💡 Cụm này đứng trước danh từ job.

5
The chair is very
. (comfort)

💡 Sau very cần tính từ.

6
This is a
plan. (long + term)

💡 Đứng trước danh từ plan.

7
His answer was
. (care + less)

💡 Nghĩa là bất cẩn.

8
This is an
program. (education)

💡 Cần tính từ trước program.

Hội thoại áp dụng tính từ đơn, ghép và phái sinh

Brian và Emma đang chọn khóa học tiếng Anh online.

B
Brian

This course looks useful for beginners.

Khóa học này có vẻ hữu ích cho người mới bắt đầu.

09:00
Emma

Yes, and the website is user-friendly.

Đúng, và website thân thiện với người dùng.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

The teacher is well-known, too.

Giáo viên cũng rất nổi tiếng.

09:02
Emma

I like the short lessons and the practical examples.

Tôi thích các bài học ngắn và ví dụ thực tế.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

There is also a five-day practice plan.

Cũng có một kế hoạch luyện tập năm ngày.

09:04
Emma

Great. A well-designed course can save a lot of time.

Tuyệt. Một khóa học được thiết kế tốt có thể tiết kiệm nhiều thời gian.

09:05Đã đọc
E