Bài 25: Hình Thức Tính Từ Trong Tiếng Anh
Học cách nhận diện tính từ đơn, tính từ ghép và tính từ phái sinh để dùng đúng vị trí, dấu gạch nối và đuôi từ.
Nhìn Nhanh: Hình Thức Tính Từ Là Gì?
Hình thức tính từ (adjective forms) là cách tính từ được tạo ra hoặc cấu tạo trong tiếng Anh. Ba nhóm quan trọng nhất là tính từ đơn (simple adjective), tính từ ghép (compound adjective) và tính từ phái sinh (derived adjective).
Mẹo nhớ nhanh
Muốn dùng tính từ đúng, hãy kiểm tra ba điểm: nó là một từ đơn, một cụm ghép, hay được tạo bằng đuôi như -ful, -less, -al, -ive, -ous.
Tính Từ Đơn, Tính Từ Ghép Và Tính Từ Phái Sinh Khác Nhau Thế Nào?
Ba hình thức tính từ chính
Tính từ đơn (simple adjective) thường là từ gốc ngắn và dễ nhận ra. Tính từ ghép (compound adjective) kết hợp nhiều từ để mô tả chính xác hơn, còn tính từ phái sinh (derived adjective) được tạo từ danh từ, động từ hoặc tính từ khác bằng tiền tố hoặc hậu tố.
| So sánh ba hình thức tính từ | Cách tạo | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ đơn (simple adjective) | Một từ cơ bản, không cần thêm thành phần | big, small, old, new, happy |
| Tính từ ghép (compound adjective) | Hai hoặc nhiều từ kết hợp, thường có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ | well-known, full-time, five-year-old |
| Tính từ phái sinh (derived adjective) | Thêm tiền tố hoặc hậu tố vào từ gốc | useful, careless, unhappy, national |
| Tính từ đơn | Hay dùng trong mô tả cơ bản | a big room, a new phone |
| Tính từ ghép | Hay dùng để mô tả cụ thể, gọn và chính xác | a part-time job, a user-friendly app |
| Tính từ phái sinh | Hay dùng trong học thuật, công việc và văn viết | creative, dangerous, educational |
- •This is a small room.(Đây là một căn phòng nhỏ. Small là tính từ đơn (simple adjective).)
- •She has a part-time job.(Cô ấy có một công việc bán thời gian. Part-time là tính từ ghép (compound adjective).)
- •This is a useful tool.(Đây là một công cụ hữu ích. Useful là tính từ phái sinh (derived adjective).)
- •He is an unhappy child.(Cậu ấy là một đứa trẻ không vui. Unhappy được tạo bằng tiền tố un-.)
- •They built a user-friendly website.(Họ xây một website thân thiện với người dùng. User-friendly là tính từ ghép.)
- •The story is dangerous for young children.(Câu chuyện đó nguy hiểm với trẻ nhỏ. Dangerous được tạo từ danger + -ous.)
Tính Từ Ghép Và Tính Từ Phái Sinh: Phần Người Việt Hay Sai Nhất
Tính từ ghép (compound adjective)
Tính từ ghép (compound adjective) thường đứng trước danh từ và mô tả danh từ như một ý duy nhất. Khi đứng trước danh từ, nhiều tính từ ghép cần dấu gạch nối để tránh hiểu sai.
Công thức tính từ ghép thường gặp
number + singular noun + adjective/noun five-year-old child part-time job well-known singer user-friendly app English-speaking country
- •She has a five-year-old son.(Cô ấy có một cậu con trai năm tuổi. Year không thêm -s trong tính từ ghép.)
- •I found a part-time job.(Tôi tìm được một công việc bán thời gian.)
- •This is a well-known restaurant.(Đây là một nhà hàng nổi tiếng.)
- •We need a user-friendly design.(Chúng ta cần một thiết kế thân thiện với người dùng.)
- •He works in an English-speaking country.(Anh ấy làm việc ở một quốc gia nói tiếng Anh.)
- •This is a high-quality product.(Đây là một sản phẩm chất lượng cao.)
Tính từ phái sinh (derived adjective)
Tính từ phái sinh (derived adjective) được tạo bằng cách thêm tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix). Các hậu tố phổ biến gồm -ful, -less, -al, -ive, -ous, -able, -ic.
Công thức tạo tính từ phái sinh
noun/verb/adjective + suffix → adjective use + -ful → useful care + -less → careless nation + -al → national create + -ive → creative danger + -ous → dangerous comfort + -able → comfortable happy + un- → unhappy
- •This app is useful for beginners.(Ứng dụng này hữu ích cho người mới học. Useful được tạo từ use + -ful.)
- •Be careful with this knife.(Hãy cẩn thận với con dao này. Careful được tạo từ care + -ful.)
- •His answer was careless.(Câu trả lời của anh ấy bất cẩn. Careless được tạo từ care + -less.)
- •This is a national problem.(Đây là một vấn đề quốc gia. National được tạo từ nation + -al.)
- •She is a creative designer.(Cô ấy là một nhà thiết kế sáng tạo. Creative được tạo từ create + -ive.)
- •That road is dangerous at night.(Con đường đó nguy hiểm vào ban đêm. Dangerous được tạo từ danger + -ous.)
Bẫy lớn nhất của người Việt
Trong tính từ ghép có số, danh từ ở giữa thường để số ít: a five-year-old boy, không viết a five-years-old boy.
She has a five-years-old son.
She has a five-year-old son.
Trong tính từ ghép trước danh từ, year không thêm -s.
This is a well known singer.
This is a well-known singer.
Well-known đứng trước danh từ nên thường dùng dấu gạch nối.
I need a full time job.
I need a full-time job.
Full-time là tính từ ghép đứng trước danh từ job nên dùng dấu gạch nối.
This app is user friendly.
This app is user-friendly.
User-friendly thường viết có dấu gạch nối để tạo một tính từ ghép rõ nghĩa.
He is a English-speaking teacher.
He is an English-speaking teacher.
English-speaking bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an, không dùng a.
This is a danger road.
This is a dangerous road.
Danger là danh từ; tính từ đúng là dangerous.
The lesson is use.
The lesson is useful.
Use là động từ hoặc danh từ; tính từ cần dùng useful.
She is very creativity.
She is very creative.
Creativity là danh từ; sau very cần tính từ creative.
This chair is comfort.
This chair is comfortable.
Comfort là danh từ hoặc động từ; tính từ đúng là comfortable.
He gave a care answer.
He gave a careful answer.
Care là danh từ hoặc động từ; tính từ mô tả answer là careful.
The test was difficulty.
The test was difficult.
Difficulty là danh từ; sau was cần tính từ difficult.
This is an education program.
This is an educational program.
Education là danh từ; tính từ đúng là educational.
Vị Trí Của Tính Từ Và Bẫy Dấu Gạch Nối
Tính từ đứng trước danh từ
Tính từ thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đó. Nếu là tính từ ghép đứng trước danh từ, dấu gạch nối thường giúp câu rõ nghĩa hơn.
- •This is a useful book.(Đây là một quyển sách hữu ích.)
- •She bought a second-hand car.(Cô ấy mua một chiếc xe cũ đã qua sử dụng.)
- •We need a long-term plan.(Chúng ta cần một kế hoạch dài hạn.)
- •He is a hard-working student.(Cậu ấy là một học sinh chăm chỉ.)
- •This is a time-saving method.(Đây là một phương pháp tiết kiệm thời gian.)
- •They opened a family-owned restaurant.(Họ mở một nhà hàng do gia đình sở hữu.)
Tính từ đứng sau động từ liên kết (linking verb)
Tính từ cũng có thể đứng sau động từ liên kết (linking verb) như be, seem, look, feel, sound, become. Ở vị trí này, một số tính từ ghép không bắt buộc phải có dấu gạch nối như khi đứng trước danh từ.
- •The book is useful.(Quyển sách hữu ích.)
- •The restaurant is well known.(Nhà hàng đó nổi tiếng. Khi đứng sau is, well known thường có thể không cần dấu gạch nối.)
- •This app is user-friendly.(Ứng dụng này thân thiện với người dùng.)
- •The problem seems serious.(Vấn đề có vẻ nghiêm trọng.)
- •The room looks comfortable.(Căn phòng trông thoải mái.)
- •Her explanation sounds logical.(Lời giải thích của cô ấy nghe hợp lý.)
Cách xử lý dấu gạch nối
Khi cụm mô tả đứng trước danh từ, hãy ưu tiên dấu gạch nối: a well-known author. Khi đứng sau be, có thể viết The author is well known.
Bài Tập: Luyện Hình Thức Tính Từ
Nhận diện loại tính từ
Chọn dạng tính từ đúng
Sửa lỗi tính từ ghép
Tạo tính từ phái sinh
Phân tích và sửa câu tự nhiên hơn
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Tính từ đơn (simple adjective) là một từ cơ bản như big, small, happy.
- •Tính từ ghép (compound adjective) kết hợp nhiều từ như part-time, well-known, five-year-old.
- •Tính từ phái sinh (derived adjective) được tạo bằng tiền tố hoặc hậu tố như useful, careless, national.
- •Tính từ ghép trước danh từ thường dùng dấu gạch nối.
- •Trong tính từ ghép có số, danh từ ở giữa thường không thêm -s.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*five-years-old boy → five-year-old boy
- •*part time job → part-time job
- •*danger road → dangerous road
- •*use tool → useful tool
- •*creativity person → creative person
- •*comfort chair → comfortable chair
- •*education program → educational program
Mẹo nhớ nhanh
- •Một từ gốc ngắn thường là tính từ đơn.
- •Có dấu gạch nối hoặc nhiều từ mô tả một danh từ thường là tính từ ghép.
- •Có đuôi -ful, -less, -al, -ive, -ous, -able thường là tính từ phái sinh.
- •Trước danh từ, hãy kiểm tra dấu gạch nối của tính từ ghép.
- •Đừng dùng danh từ như danger, comfort, education để thay cho tính từ.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Hình thức tính từ (adjective forms) gồm tính từ đơn, tính từ ghép và tính từ phái sinh.
Tính từ đơn (simple adjective) là dạng cơ bản như old, new, good, bad.
Tính từ ghép (compound adjective) thường dùng dấu gạch nối khi đứng trước danh từ.
Tính từ phái sinh (derived adjective) được tạo bằng tiền tố hoặc hậu tố như un-, -ful, -less, -al, -ive, -ous.
Người Việt cần đặc biệt tránh lỗi thêm -s trong tính từ ghép có số như five-year-old.
Khi viết, hãy phân biệt danh từ gốc và tính từ phái sinh: danger khác dangerous, comfort khác comfortable.
Bảng Tổng Hợp Hậu Tố Tính Từ Phổ Biến
Các hậu tố thường tạo tính từ
| Hậu tố | Ý nghĩa thường gặp | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| -ful | có nhiều, đầy đủ tính chất nào đó | useful, careful, helpful | Thường mang nghĩa tích cực. |
| -less | không có, thiếu | careless, hopeless, useless | Thường mang nghĩa phủ định hoặc tiêu cực. |
| -al | thuộc về, liên quan đến | national, personal, educational | Hay gặp trong văn viết và học thuật. |
| -ive | có xu hướng hoặc khả năng | creative, active, effective | Nhiều từ liên quan hành động hoặc tính chất. |
| -ous | có đặc điểm nào đó | dangerous, famous, serious | Cẩn thận chính tả khi chuyển từ danh từ. |
| -able/-ible | có thể được, có khả năng | comfortable, readable, possible | Hay dùng với khả năng hoặc mức độ phù hợp. |
| -ic | thuộc về lĩnh vực hoặc tính chất | basic, historic, economic | Không phải mọi danh từ đều thêm -ic được. |
Đừng đoán đuôi tùy tiện
Không phải từ nào cũng thêm hậu tố theo ý muốn. Hãy học theo cụm thường gặp như useful tool, dangerous road, educational program.
Thực Hành Thêm: Điền Dạng Tính Từ Đúng
Điền tính từ phù hợp
Điền dạng tính từ đúng vào chỗ trống.
💡 Đây là tính từ ghép đứng trước danh từ.
💡 Cần tính từ phái sinh từ create.
💡 Cần tính từ từ danh từ danger.
💡 Cụm này đứng trước danh từ job.
💡 Sau very cần tính từ.
💡 Đứng trước danh từ plan.
💡 Nghĩa là bất cẩn.
💡 Cần tính từ trước program.
Hội thoại áp dụng tính từ đơn, ghép và phái sinh
Brian và Emma đang chọn khóa học tiếng Anh online.
This course looks useful for beginners.
Khóa học này có vẻ hữu ích cho người mới bắt đầu.
Yes, and the website is user-friendly.
Đúng, và website thân thiện với người dùng.
The teacher is well-known, too.
Giáo viên cũng rất nổi tiếng.
I like the short lessons and the practical examples.
Tôi thích các bài học ngắn và ví dụ thực tế.
There is also a five-day practice plan.
Cũng có một kế hoạch luyện tập năm ngày.
Great. A well-designed course can save a lot of time.
Tuyệt. Một khóa học được thiết kế tốt có thể tiết kiệm nhiều thời gian.