•
Ngữ pháp

Bài 26: Vị Trí Của Tính Từ Trong Tiếng Anh

Học vị trí của tính từ trước danh từ, sau động từ liên kết và sau đại từ bất định để tránh lỗi trật tự từ kiểu tiếng Việt.

Admin
25 tháng 05, 2026
16 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Tính Từ Đứng Ở Đâu Trong Câu?

Vị trí của tính từ (position of adjectives) là nơi tính từ xuất hiện trong câu để mô tả người, vật hoặc ý. Trong tiếng Anh, tính từ thường đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết (linking verb).

Tính từ thường đứng trước danh từ: a beautiful house, an interesting lesson.
Tính từ đứng sau động từ liên kết (linking verb): The house is beautiful.
Một số động từ liên kết thường gặp: be, seem, look, feel, sound, become, get.
Tính từ đứng sau đại từ bất định (indefinite pronoun): something useful, anything important.
Không đặt tính từ sau danh từ theo kiểu tiếng Việt trong câu thường: a house beautiful là sai.
Khi có nhiều tính từ trước danh từ, cần chú ý trật tự tự nhiên: a beautiful old house.
Người Việt hay sai vì dịch theo trật tự tiếng Việt như một căn nhà đẹp thành a house beautiful.

Mẹo nhớ nhanh

Trong tiếng Anh, nếu tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, thường đặt trước danh từ. Nếu tính từ mô tả chủ ngữ sau be, look, seem, feel, sound thì đặt sau động từ đó.

2

Tính Từ Đứng Trước Danh Từ Và Sau Động Từ Liên Kết

Hai vị trí cơ bản nhất của tính từ

Tính từ (adjective) thường có hai vị trí chính: trước danh từ để bổ nghĩa trực tiếp, hoặc sau động từ liên kết (linking verb) để mô tả chủ ngữ. Đây là nền tảng quan trọng nhất trước khi học các vị trí đặc biệt.

So sánh hai vị trí chính của tính từCông thứcVí dụ
Trước danh từadjective + nouna useful book
Sau besubject + be + adjectiveThe book is useful.
Sau look/seem/sound/feelsubject + linking verb + adjectiveThe idea sounds good.
Trước danh từ số ít đếm đượca/an + adjective + singular nounan interesting story
Trước danh từ số nhiềuadjective + plural nouninteresting stories
Sau become/getsubject + become/get + adjectiveThe weather got cold.
  • •
    This is a useful book.(Đây là một quyển sách hữu ích. Useful đứng trước danh từ book.)
  • •
    This book is useful.(Quyển sách này hữu ích. Useful đứng sau động từ be.)
  • •
    She has a beautiful voice.(Cô ấy có một giọng nói hay. Beautiful đứng trước danh từ voice.)
  • •
    Her voice sounds beautiful.(Giọng cô ấy nghe hay. Beautiful đứng sau động từ liên kết sound.)
  • •
    It was a difficult test.(Đó là một bài kiểm tra khó. Difficult đứng trước danh từ test.)
  • •
    The test was difficult.(Bài kiểm tra đó khó. Difficult đứng sau was.)
3

Lỗi Hay Sai Nhất: Đặt Tính Từ Sau Danh Từ Và Dùng Sai Sau Động Từ

Tính từ thường đứng trước danh từ

Trong tiếng Việt, tính từ thường đứng sau danh từ như nhà đẹp, bài học khó. Nhưng trong tiếng Anh, khi tính từ bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, nó thường đứng trước danh từ.

Công thức trước danh từ

a/an/the + adjective + noun adjective + plural noun a beautiful house an easy question the old building useful examples

  • •
    I live in a small apartment.(Tôi sống trong một căn hộ nhỏ. Small đứng trước apartment.)
  • •
    She asked an important question.(Cô ấy hỏi một câu hỏi quan trọng. Important đứng trước question.)
  • •
    We visited an old temple.(Chúng tôi thăm một ngôi đền cổ. Old đứng trước temple.)
  • •
    He bought a cheap phone.(Anh ấy mua một chiếc điện thoại rẻ. Cheap đứng trước phone.)
  • •
    They are friendly people.(Họ là những người thân thiện. Friendly đứng trước people.)
  • •
    This is useful information.(Đây là thông tin hữu ích. Useful đứng trước information.)

Tính từ đứng sau động từ liên kết

Sau động từ liên kết (linking verb), ta dùng tính từ để mô tả chủ ngữ. Không dùng trạng từ (adverb) nếu bạn đang mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.

Công thức sau động từ liên kết

subject + be/look/seem/feel/sound/become/get + adjective She is happy. The soup smells good. The problem seems serious. The room became quiet.

  • •
    The room is clean.(Căn phòng sạch. Clean đứng sau is để mô tả room.)
  • •
    You look tired.(Bạn trông mệt. Tired đứng sau look.)
  • •
    This song sounds beautiful.(Bài hát này nghe hay. Beautiful đứng sau sound.)
  • •
    The food smells delicious.(Món ăn có mùi ngon. Delicious đứng sau smells.)
  • •
    He became angry.(Anh ấy trở nên tức giận. Angry đứng sau became.)
  • •
    The weather got cold.(Thời tiết trở lạnh. Cold đứng sau got.)

Bẫy lớn nhất của người Việt

Đừng dịch nhà đẹp thành house beautiful. Trong tiếng Anh cơ bản, nói a beautiful house hoặc The house is beautiful.

Sai

I live in a house beautiful.

Đúng

I live in a beautiful house.

Tính từ beautiful phải đứng trước danh từ house trong cụm danh từ.

Sai

She asked a question important.

Đúng

She asked an important question.

Important đứng trước question và important bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an.

Sai

This is a lesson difficult.

Đúng

This is a difficult lesson.

Difficult phải đứng trước danh từ lesson.

Sai

He bought a phone cheap.

Đúng

He bought a cheap phone.

Cheap đứng trước danh từ phone.

Sai

They are people friendly.

Đúng

They are friendly people.

Friendly đứng trước danh từ people khi bổ nghĩa trực tiếp.

Sai

The room is cleanly.

Đúng

The room is clean.

Sau is cần tính từ clean để mô tả room, không dùng trạng từ cleanly.

Sai

You look tiredly.

Đúng

You look tired.

Sau look với nghĩa trông có vẻ cần tính từ tired.

Sai

The food smells deliciously.

Đúng

The food smells delicious.

Sau smell với nghĩa có mùi cần tính từ delicious.

Sai

This story is interested.

Đúng

This story is interesting.

Story gây hứng thú nên dùng interesting, không dùng interested.

Sai

I am boring with this lesson.

Đúng

I am bored with this lesson.

Người cảm thấy chán dùng bored; vật hoặc việc gây chán dùng boring.

Sai

She is a girl very smart.

Đúng

She is a very smart girl.

Very smart là cụm tính từ đứng trước danh từ girl.

Sai

There is useful something in this book.

Đúng

There is something useful in this book.

Sau đại từ bất định something, tính từ useful đứng phía sau.

4

Vị Trí Đặc Biệt: Sau Đại Từ Bất Định Và Với Nhiều Tính Từ

Tính từ đứng sau đại từ bất định

Với đại từ bất định (indefinite pronoun) như something, anything, nothing, someone, anybody, tính từ thường đứng sau nó. Đây là ngoại lệ quan trọng so với quy tắc tính từ đứng trước danh từ.

  • •
    I need something useful.(Tôi cần thứ gì đó hữu ích. Useful đứng sau something.)
  • •
    Do you have anything important to say?(Bạn có điều gì quan trọng muốn nói không? Important đứng sau anything.)
  • •
    There is nothing strange here.(Không có gì lạ ở đây. Strange đứng sau nothing.)
  • •
    I met someone famous yesterday.(Hôm qua tôi gặp một người nổi tiếng. Famous đứng sau someone.)
  • •
    She wants something simple.(Cô ấy muốn thứ gì đó đơn giản. Simple đứng sau something.)
  • •
    We need somewhere quiet to study.(Chúng ta cần nơi nào đó yên tĩnh để học. Quiet đứng sau somewhere.)

Khi có nhiều tính từ trước danh từ

Khi có nhiều tính từ cùng đứng trước danh từ, tiếng Anh thường có thứ tự tự nhiên. Người học không cần học quá máy móc lúc đầu, nhưng nên nhớ cảm nhận chung: ý kiến trước, kích thước, tuổi, màu sắc và chất liệu sau.

  • •
    She bought a beautiful old house.(Cô ấy mua một ngôi nhà cổ đẹp. Beautiful là ý kiến, old là tuổi.)
  • •
    He has a small black bag.(Anh ấy có một cái túi nhỏ màu đen. Small đứng trước black.)
  • •
    I like this nice wooden table.(Tôi thích cái bàn gỗ đẹp này. Nice là ý kiến, wooden là chất liệu.)
  • •
    They live in a large modern apartment.(Họ sống trong một căn hộ hiện đại rộng. Large thường đứng trước modern.)
  • •
    She wore a lovely blue dress.(Cô ấy mặc một chiếc váy xanh đáng yêu. Lovely là ý kiến, blue là màu sắc.)
  • •
    This is a useful English grammar book.(Đây là một quyển sách ngữ pháp tiếng Anh hữu ích. Useful đánh giá, English grammar xác định loại sách.)

Mẹo dùng nhiều tính từ

Khi chưa chắc thứ tự, hãy dùng một hoặc hai tính từ thôi. Câu ngắn như a useful book thường tự nhiên hơn một cụm quá dài.

5

Bài Tập: Luyện Vị Trí Của Tính Từ

#1

Sắp xếp tính từ trước danh từ

DỄ
1
Sắp xếp: house / beautiful / a→
2
Sắp xếp: question / important / an→
3
Sắp xếp: phone / cheap / a→
4
Sắp xếp: examples / useful→
5
Sắp xếp: room / clean / a→
#2

Chọn vị trí đúng của tính từ

DỄ
1
Chọn đúng: a difficult lesson / a lesson difficult→
2
Chọn đúng: The lesson is difficult / The lesson difficult is→
3
Chọn đúng: friendly people / people friendly→
4
Chọn đúng: something useful / useful something→
5
Chọn đúng: anything important / important anything→
#3

Sửa lỗi trật tự tính từ

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: I bought a bag black.→
2
Sửa câu: She is a student smart.→
3
Sửa câu: This is an idea good.→
4
Sửa câu: We need a plan clear.→
5
Sửa câu: I found useful something here.→
#4

Chọn tính từ sau động từ liên kết

TRUNG BÌNH
1
The soup smells ___. (good/well)→
2
You look ___. (tired/tiredly)→
3
The music sounds ___. (beautiful/beautifully)→
4
The child became ___. (quiet/quietly)→
5
The room feels ___. (cold/coldly)→
#5

Phân tích và sửa câu tự nhiên hơn

KHÓ
1
Phân tích và sửa: She is a girl very kind.→
2
Phân tích và sửa: I need useful something for this project.→
3
Phân tích và sửa: The food tastes well.→
4
Phân tích và sửa: It is an old beautiful house.→
5
Phân tích và sửa: There is important anything in this email.→
#6

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Đây là một bài học hữu ích.→
2
Bài học này hữu ích.→
3
Tôi cần thứ gì đó đơn giản.→
4
Cô ấy sống trong một căn nhà cổ đẹp.→
5
Món ăn này có mùi rất ngon.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Tính từ thường đứng trước danh từ: a useful lesson.
  • •Tính từ đứng sau động từ liên kết (linking verb): The lesson is useful.
  • •Sau something, anything, nothing, someone, tính từ thường đứng phía sau.
  • •Sau look, seem, sound, feel, smell, taste thường dùng tính từ nếu mô tả chủ ngữ.
  • •Khi có nhiều tính từ, ý kiến thường đứng trước tuổi, màu sắc, chất liệu.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*house beautiful → beautiful house
  • •*question important → important question
  • •*useful something → something useful
  • •*You look tiredly → You look tired
  • •*The food smells deliciously → The food smells delicious
  • •*a girl very smart → a very smart girl
  • •*old beautiful house → beautiful old house
Mẹo nhớ nhanh
  • •Bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ thì đặt tính từ trước danh từ.
  • •Mô tả chủ ngữ sau be/look/seem/feel/sound thì đặt tính từ sau động từ.
  • •Gặp something/anything/nothing thì đặt tính từ phía sau.
  • •Đừng dịch theo trật tự tiếng Việt kiểu danh từ + tính từ.
  • •Không chắc thứ tự nhiều tính từ thì dùng ít tính từ hơn để câu tự nhiên.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Vị trí của tính từ (position of adjectives) quyết định câu có tự nhiên và đúng ngữ pháp hay không.

1

Tính từ thường đứng trước danh từ khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.

2

Tính từ đứng sau động từ liên kết (linking verb) như be, look, seem, feel, sound, smell, taste, become.

3

Tính từ đứng sau đại từ bất định (indefinite pronoun) như something, anything, nothing, someone.

4

Người Việt cần tránh lỗi dịch theo trật tự tiếng Việt như house beautiful hoặc question important.

5

Khi có nhiều tính từ, nên ưu tiên trật tự tự nhiên và tránh dùng quá nhiều tính từ trong một cụm danh từ.

6
7

Bảng Tổng Hợp Vị Trí Tính Từ Thường Gặp

Các vị trí tính từ cần nhớ

Vị tríMẫuVí dụGhi chú
Trước danh từadjective + nouna useful bookVị trí phổ biến nhất.
Sau besubject + be + adjectiveThe book is useful.Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
Sau linking verbsubject + look/seem/feel/sound + adjectiveYou look tired.Không dùng trạng từ nếu đang mô tả chủ ngữ.
Sau đại từ bất địnhsomething/anything/nothing + adjectivesomething importantĐây là ngoại lệ quan trọng.
Sau too/verytoo/very + adjectivevery cold, too difficultVery và too đứng trước tính từ.
Nhiều tính từ trước danh từopinion + age/color/material + nouna beautiful old houseKhông nên nhồi quá nhiều tính từ.

Không bỏ động từ be

Tiếng Việt có thể nói bài học khó, nhưng tiếng Anh cần The lesson is difficult. Không viết The lesson difficult.

8

Thực Hành Thêm: Điền Và Sắp Xếp Tính Từ

Điền hoặc sắp xếp tính từ đúng vị trí

Điền tính từ hoặc sắp xếp cụm từ sao cho đúng trật tự tiếng Anh.

1
This is a
story. (funny)

💡 Tính từ đứng trước danh từ story.

2
The story is
. (funny)

💡 Tính từ đứng sau is.

3
I need something
. (cheap)

💡 Sau something.

4
She looks
. (happy)

💡 Sau look dùng tính từ.

5
This is a
bag. (small / red)

💡 Kích thước thường đứng trước màu sắc.

6
We found nothing
. (strange)

💡 Sau nothing.

7
The idea sounds
. (interesting)

💡 Sau sound dùng tính từ.

8
It is a
table. (wooden / nice)

💡 Ý kiến trước chất liệu.

Hội thoại áp dụng vị trí của tính từ

Brian và Emma đang nhận xét một lớp học tiếng Anh mới.

B
Brian

This is an interesting lesson.

Đây là một bài học thú vị.

09:00
Emma

Yes, the examples are clear and useful.

Đúng, các ví dụ rõ ràng và hữu ích.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

The teacher sounds friendly.

Giáo viên nghe có vẻ thân thiện.

09:02
Emma

I also found something helpful in the practice section.

Tôi cũng tìm thấy điều gì đó hữu ích trong phần thực hành.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

The room looks clean and quiet.

Căn phòng trông sạch sẽ và yên tĩnh.

09:04
Emma

Good. A quiet room helps students focus better.

Tốt. Một căn phòng yên tĩnh giúp học sinh tập trung tốt hơn.

09:05Đã đọc
E