•
Ngữ pháp

Bài 27: Cách Dùng Đặc Biệt Của Tính Từ

Học các cách dùng đặc biệt của tính từ như the + adjective, tính từ sau đại từ bất định và tính từ đuôi -ed/-ing.

Admin
25 tháng 05, 2026
17 phút
3 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Tính Từ Có Những Cách Dùng Đặc Biệt Nào?

Ngoài vị trí thông thường trước danh từ hoặc sau động từ liên kết (linking verb), tính từ (adjective) còn có nhiều cách dùng đặc biệt. Các điểm quan trọng nhất là the + adjective để chỉ một nhóm người, tính từ sau đại từ bất định (indefinite pronoun), và cặp tính từ đuôi -ed/-ing.

The + adjective có thể chỉ một nhóm người: the rich, the poor, the young.
Sau đại từ bất định (indefinite pronoun), tính từ thường đứng phía sau: something useful, nothing serious.
Tính từ đuôi -ed thường nói cảm xúc của người: I am bored.
Tính từ đuôi -ing thường nói thứ gây ra cảm xúc: The lesson is boring.
Một số tính từ đi với giới từ cố định: good at, interested in, afraid of, different from.
Một số tính từ chỉ trạng thái như asleep, awake, alive thường đứng sau động từ be hơn là trước danh từ.
Người Việt hay sai vì dịch theo tiếng Việt, thiếu the, sai giới từ hoặc nhầm bored với boring.

Mẹo nhớ nhanh

Gặp tính từ đặc biệt, hãy kiểm tra nó đang chỉ nhóm người, đứng sau something/anything, nói cảm xúc bằng -ed hay nguyên nhân gây cảm xúc bằng -ing.

2

The + Adjective: Dùng Tính Từ Để Chỉ Một Nhóm Người

The rich, the poor, the young nghĩa là gì?

Cấu trúc the + tính từ (the + adjective) có thể dùng để chỉ cả một nhóm người có cùng đặc điểm. Cấu trúc này thường mang nghĩa số nhiều, nên động từ phía sau thường dùng dạng số nhiều.

So sánh tính từ thường và the + adjectiveÝ nghĩaVí dụ
adjective + nounMô tả một danh từ cụ thểrich people
the + adjectiveChỉ cả một nhóm ngườithe rich
the youngngười trẻ nói chungThe young need guidance.
the elderlyngười cao tuổi nói chungThe elderly need care.
the poorngười nghèo nói chungThe poor need support.
the unemployedngười thất nghiệp nói chungThe unemployed need opportunities.
  • •
    The rich should help the poor.(Người giàu nên giúp người nghèo. The rich và the poor chỉ hai nhóm người.)
  • •
    The young often learn technology quickly.(Người trẻ thường học công nghệ nhanh.)
  • •
    The elderly need more support in winter.(Người cao tuổi cần nhiều hỗ trợ hơn vào mùa đông.)
  • •
    The unemployed are looking for new jobs.(Người thất nghiệp đang tìm việc mới.)
  • •
    The blind can use screen readers.(Người khiếm thị có thể dùng trình đọc màn hình.)
  • •
    The homeless need safe places to sleep.(Người vô gia cư cần nơi an toàn để ngủ.)
3

Phần Hay Sai Nhất: Sau Đại Từ Bất Định Và Tính Từ -ed/-ing

Tính từ đứng sau đại từ bất định

Sau đại từ bất định (indefinite pronoun) như something, anything, nothing, someone, somebody, somewhere, tính từ thường đứng phía sau. Đây là ngoại lệ quan trọng vì tính từ tiếng Anh thường đứng trước danh từ.

Công thức với đại từ bất định

something/anything/nothing/someone + adjective something useful anything important nothing serious someone famous somewhere quiet

  • •
    I need something simple.(Tôi cần thứ gì đó đơn giản. Simple đứng sau something.)
  • •
    Do you have anything important to tell me?(Bạn có điều gì quan trọng muốn nói với tôi không? Important đứng sau anything.)
  • •
    There is nothing strange in this room.(Không có gì lạ trong căn phòng này. Strange đứng sau nothing.)
  • •
    We met someone famous at the event.(Chúng tôi gặp một người nổi tiếng ở sự kiện. Famous đứng sau someone.)
  • •
    She wants somewhere quiet to study.(Cô ấy muốn nơi nào đó yên tĩnh để học. Quiet đứng sau somewhere.)
  • •
    I found something useful in this lesson.(Tôi tìm thấy điều hữu ích trong bài học này. Useful đứng sau something.)

Tính từ đuôi -ed và -ing

Tính từ đuôi -ed thường mô tả cảm xúc của người hoặc chủ thể chịu tác động. Tính từ đuôi -ing thường mô tả người, vật hoặc sự việc gây ra cảm xúc đó.

Công thức phân biệt -ed và -ing

person + be/feel + -ed adjective thing/event + be + -ing adjective I am bored. The lesson is boring. She feels interested. The topic is interesting.

  • •
    I am bored because the movie is boring.(Tôi thấy chán vì bộ phim chán. Bored là cảm xúc, boring là thứ gây chán.)
  • •
    She is interested in the topic.(Cô ấy hứng thú với chủ đề này. Interested nói cảm xúc của cô ấy.)
  • •
    The topic is interesting.(Chủ đề này thú vị. Interesting nói chủ đề gây hứng thú.)
  • •
    We were surprised by the news.(Chúng tôi ngạc nhiên vì tin đó. Surprised nói cảm xúc của người nghe tin.)
  • •
    The news was surprising.(Tin đó gây ngạc nhiên. Surprising nói bản thân tin đó gây cảm xúc.)
  • •
    He felt tired after the long meeting.(Anh ấy thấy mệt sau cuộc họp dài. Tired nói trạng thái của anh ấy.)

Bẫy lớn nhất của người Việt

Đừng nói I am boring nếu muốn nói tôi thấy chán. I am boring nghĩa là tôi là người gây chán cho người khác.

Sai

I need useful something.

Đúng

I need something useful.

Sau something, tính từ useful phải đứng phía sau.

Sai

There is important anything here.

Đúng

There is not anything important here. / There is nothing important here.

Sau anything hoặc nothing, tính từ important đứng phía sau; câu phủ định cần not hoặc nothing.

Sai

She met famous someone.

Đúng

She met someone famous.

Sau someone, tính từ famous đứng phía sau.

Sai

We need quiet somewhere.

Đúng

We need somewhere quiet.

Sau somewhere, tính từ quiet đứng phía sau.

Sai

I am boring in this class.

Đúng

I am bored in this class.

Người cảm thấy chán dùng bored, không dùng boring.

Sai

This class is bored.

Đúng

This class is boring.

Lớp học gây chán nên dùng boring.

Sai

She is interesting in English.

Đúng

She is interested in English.

Người có hứng thú dùng interested in.

Sai

The story is very interested.

Đúng

The story is very interesting.

Câu chuyện gây hứng thú nên dùng interesting.

Sai

The rich is powerful.

Đúng

The rich are powerful.

The rich chỉ một nhóm người nên thường đi với động từ số nhiều are.

Sai

Rich need to help poor.

Đúng

The rich need to help the poor.

Khi dùng tính từ để chỉ nhóm người, cần the trước tính từ.

Sai

I am afraid about dogs.

Đúng

I am afraid of dogs.

Afraid thường đi với giới từ of.

Sai

He is good in English.

Đúng

He is good at English.

Good khi nói giỏi kỹ năng hoặc môn học thường đi với at.

4

Tính Từ Đi Với Giới Từ Và Tính Từ Chỉ Trạng Thái

Tính từ thường đi với giới từ cố định

Nhiều tính từ (adjective) thường đi kèm một giới từ (preposition) cố định. Người Việt hay sai phần này vì tiếng Việt không bắt buộc giới từ theo cùng cách tiếng Anh.

  • •
    She is good at speaking English.(Cô ấy giỏi nói tiếng Anh. Good thường đi với at.)
  • •
    I am interested in Japanese culture.(Tôi hứng thú với văn hóa Nhật Bản. Interested đi với in.)
  • •
    He is afraid of heights.(Anh ấy sợ độ cao. Afraid đi với of.)
  • •
    This answer is different from mine.(Câu trả lời này khác câu của tôi. Different thường đi với from.)
  • •
    She is proud of her son.(Cô ấy tự hào về con trai mình. Proud đi với of.)
  • •
    This room is full of books.(Căn phòng này đầy sách. Full đi với of.)

Tính từ chỉ trạng thái như asleep, awake, alive

Một số tính từ chỉ trạng thái (state adjectives) thường đứng sau động từ be hoặc động từ liên kết (linking verb). Chúng ít khi đứng trực tiếp trước danh từ trong văn phong cơ bản.

  • •
    The baby is asleep.(Em bé đang ngủ. Asleep thường đứng sau is.)
  • •
    The child is awake now.(Đứa trẻ hiện đang thức. Awake đứng sau is.)
  • •
    The fish is still alive.(Con cá vẫn còn sống. Alive đứng sau is.)
  • •
    The two ideas are alike.(Hai ý tưởng này giống nhau. Alike đứng sau are.)
  • •
    She felt alone in the new city.(Cô ấy cảm thấy cô đơn ở thành phố mới. Alone đứng sau felt.)
  • •
    The door remained open.(Cánh cửa vẫn mở. Open đứng sau remained.)

Cách học tự nhiên

Hãy học theo cụm cố định: interested in, good at, afraid of, proud of. Với asleep, awake, alive, ưu tiên mẫu subject + be + adjective.

5

Bài Tập: Luyện Cách Dùng Đặc Biệt Của Tính Từ

#1

Chọn vị trí đúng sau đại từ bất định

DỄ
1
Chọn đúng: something useful / useful something→
2
Chọn đúng: anything strange / strange anything→
3
Chọn đúng: nothing serious / serious nothing→
4
Chọn đúng: someone famous / famous someone→
5
Chọn đúng: somewhere safe / safe somewhere→
#2

Chọn -ed hoặc -ing

DỄ
1
I am ___ because the lesson is long. (bored/boring)→
2
The lesson is ___. (bored/boring)→
3
She is ___ in history. (interested/interesting)→
4
This book is ___. (interested/interesting)→
5
We were ___ by the result. (surprised/surprising)→
#3

Sửa lỗi the + adjective

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: Rich should help poor.→
2
Sửa câu: The young is often creative.→
3
Sửa câu: Elderly need care.→
4
Sửa câu: The unemployed is looking for jobs.→
5
Sửa câu: We should support poor.→
#4

Chọn giới từ đúng sau tính từ

TRUNG BÌNH
1
She is good ___ grammar. (at/in/on)→
2
I am interested ___ this topic. (in/on/for)→
3
He is afraid ___ snakes. (of/to/with)→
4
This answer is different ___ yours. (from/with/to)→
5
She is proud ___ her progress. (of/at/in)→
#5

Phân tích và sửa câu tự nhiên hơn

KHÓ
1
Phân tích và sửa: I am interesting in this lesson.→
2
Phân tích và sửa: This movie is very bored.→
3
Phân tích và sửa: I found important something in the email.→
4
Phân tích và sửa: The baby is an asleep baby.→
5
Phân tích và sửa: He is good in speaking English.→
#6

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Tôi cần điều gì đó quan trọng.→
2
Bài học này thú vị.→
3
Tôi hứng thú với tiếng Anh.→
4
Người trẻ cần nhiều cơ hội hơn.→
5
Cô ấy giỏi viết email.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •The + adjective có thể chỉ một nhóm người: the rich, the poor, the young.
  • •Sau something, anything, nothing, someone, tính từ đứng phía sau.
  • •Tính từ đuôi -ed thường nói cảm xúc của người.
  • •Tính từ đuôi -ing thường nói thứ gây ra cảm xúc.
  • •Nhiều tính từ đi với giới từ cố định như good at, interested in, afraid of.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*useful something → something useful
  • •*I am boring → I am bored
  • •*The lesson is bored → The lesson is boring
  • •*interesting in → interested in
  • •*Rich need help → The rich need help
  • •*The poor is → The poor are
  • •*good in English → good at English
Mẹo nhớ nhanh
  • •Sau đại từ bất định, tính từ đi sau.
  • •Người cảm thấy thế nào thì thường dùng -ed.
  • •Thứ gây cảm xúc thì thường dùng -ing.
  • •Chỉ nhóm người bằng tính từ thì thêm the.
  • •Học tính từ kèm giới từ như một cụm cố định.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Cách dùng đặc biệt của tính từ (special uses of adjectives) rất quan trọng trong giao tiếp và bài viết.

1

The + adjective có thể dùng để chỉ một nhóm người nói chung và thường mang nghĩa số nhiều.

2

Sau đại từ bất định (indefinite pronoun), tính từ thường đứng phía sau.

3

Tính từ đuôi -ed mô tả cảm xúc; tính từ đuôi -ing mô tả nguyên nhân gây cảm xúc.

4

Một số tính từ phải học kèm giới từ như interested in, afraid of, good at, proud of.

5

Người Việt cần tránh dịch máy móc vì dễ sai trật tự từ, sai giới từ và sai -ed/-ing.

6
7

Bảng Tổng Hợp Các Mẫu Tính Từ Đặc Biệt

Các mẫu tính từ đặc biệt cần nhớ

MẫuNghĩa/Cách dùngVí dụGhi chú
the + adjectivechỉ một nhóm ngườithe poor, the youngThường dùng động từ số nhiều.
something + adjectivethứ gì đó có tính chất nào đósomething usefulTính từ đứng sau something.
anything + adjectiveđiều gì đó trong câu hỏi/phủ địnhanything importantTính từ đứng sau anything.
person + be + -edngười cảm thấy thế nàoI am interested.Nhấn cảm xúc của người.
thing + be + -ingthứ gì gây cảm xúcThe topic is interesting.Nhấn nguyên nhân gây cảm xúc.
adjective + prepositiontính từ đi với giới từ cố địnhgood at, afraid ofNên học theo cụm.
be + state adjectivemô tả trạng tháiThe baby is asleep.Asleep, awake, alive thường đứng sau be.

Đừng dùng một công thức cho mọi tính từ

Không phải tính từ nào cũng đứng trước danh từ tự nhiên. Ví dụ asleep thường dùng sau be, còn something useful bắt buộc đặt useful phía sau something.

8

Thực Hành Thêm: Điền Dạng Tính Từ Đúng

Điền tính từ, giới từ hoặc cấu trúc phù hợp

Điền đáp án phù hợp vào chỗ trống, chú ý vị trí tính từ và giới từ đi kèm.

1
I want something
to read. (interest)

💡 Sau something cần tính từ.

2
She is
in science. (interested/interesting)

💡 Nói cảm xúc của người.

3
The science lesson is
. (interested/interesting)

💡 Bài học gây hứng thú.

4
The
need better healthcare. (elderly)

💡 Cần cấu trúc the + adjective.

5
He is afraid
dogs.

💡 Afraid đi với giới từ cố định.

6
She is good
explaining grammar.

💡 Good khi nói giỏi kỹ năng đi với at.

7
There is nothing
in the report. (new)

💡 Sau nothing.

8
The baby is
. (asleep/sleep)

💡 Sau is cần tính từ trạng thái.

Hội thoại áp dụng cách dùng đặc biệt của tính từ

Brian và Emma nói về một bài học tiếng Anh và các lỗi thường gặp.

B
Brian

I found something useful in today's lesson.

Tôi tìm thấy điều gì đó hữu ích trong bài học hôm nay.

09:00
Emma

Was it about -ed and -ing adjectives?

Có phải bài đó nói về tính từ đuôi -ed và -ing không?

09:01Đã gửi
E
B
Brian

Yes. I learned that I should say I am bored, not I am boring.

Đúng. Tôi học được rằng nên nói tôi thấy chán, không phải tôi gây chán.

09:02
Emma

That is important because many learners make that mistake.

Điều đó quan trọng vì nhiều người học mắc lỗi đó.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

The teacher also said the young need more practice.

Giáo viên cũng nói người trẻ cần luyện tập nhiều hơn.

09:04
Emma

Good point. We should also learn adjective patterns like interested in and good at.

Ý hay đó. Chúng ta cũng nên học các mẫu tính từ như interested in và good at.

09:05Đã đọc
E