•
Ngữ pháp

Bài 28: So Sánh Bằng Và So Sánh Kém

Học cách dùng as...as, not as...as và less...than để so sánh bằng, không bằng và kém hơn trong tiếng Anh.

Admin
25 tháng 05, 2026
17 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: So Sánh Bằng Và So Sánh Kém Là Gì?

So sánh bằng (equal comparison) dùng để nói hai người, vật hoặc hành động có mức độ tương đương. So sánh kém (inferior comparison) dùng để nói một người, vật hoặc hành động ở mức thấp hơn người, vật hoặc hành động khác.

So sánh bằng dùng mẫu as + tính từ/trạng từ gốc + as: She is as tall as her sister.
So sánh không bằng dùng not as...as: This test is not as difficult as the last one.
So sánh kém dùng less + tính từ/trạng từ + than: This option is less expensive than that one.
Sau as và than thường cần tân ngữ hoặc cụm danh từ rõ nghĩa.
Không dùng dạng so sánh hơn trong as...as: as taller as là sai.
Có thể dùng twice as...as, three times as...as để nói gấp đôi, gấp ba.
Người Việt hay sai vì quên as thứ hai, dùng sai than/as hoặc dịch máy móc từ bằng và kém.

Mẹo nhớ nhanh

As...as nói bằng nhau, not as...as nói không bằng, less...than nói kém hơn hoặc ít hơn về mức độ.

2

So Sánh Bằng Với As...As

Cấu trúc as...as cơ bản

So sánh bằng (equal comparison) dùng as...as với tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb) ở dạng gốc. Không thêm -er và không dùng more trong cấu trúc này.

So sánh cách dùng as...asCách dùngVí dụ
as + adjective + asSo sánh tính chất của danh từShe is as careful as her brother.
as + adverb + asSo sánh cách làm hành độngHe runs as fast as Tom.
not as + adjective + asNói không bằng về tính chấtThis room is not as large as that room.
not as + adverb + asNói không bằng về hành độngI cannot type as quickly as you.
as much + uncountable noun + asSo sánh danh từ không đếm đượcI do not have as much time as you.
as many + plural noun + asSo sánh danh từ số nhiềuShe has as many books as I do.
  • •
    This lesson is as useful as the previous one.(Bài học này hữu ích bằng bài trước.)
  • •
    Emma speaks English as clearly as Brian.(Emma nói tiếng Anh rõ như Brian.)
  • •
    My room is as quiet as your room.(Phòng của tôi yên tĩnh bằng phòng của bạn.)
  • •
    This exercise is as easy as the example.(Bài tập này dễ bằng ví dụ.)
  • •
    He works as hard as his teammates.(Anh ấy làm việc chăm chỉ như đồng đội của mình.)
  • •
    This app is as practical as a notebook for review.(Ứng dụng này thực tế như một quyển vở để ôn tập.)
3

Phần Hay Sai Nhất: Not As...As Và Less...Than

Not as...as để nói không bằng

So sánh không bằng (negative equal comparison) dùng not as...as để nói một bên không đạt mức độ bằng bên còn lại. Mẫu này rất tự nhiên trong giao tiếp và thường dễ dùng hơn less...than.

Công thức not as...as

S + be + not as + adjective + as + noun/pronoun/clause S + do/does/did + not + verb + as + adverb + as + noun/pronoun/clause This book is not as useful as that one. She does not speak as quickly as her teacher.

  • •
    This test is not as hard as I expected.(Bài kiểm tra này không khó như tôi tưởng.)
  • •
    My laptop is not as fast as yours.(Laptop của tôi không nhanh bằng cái của bạn.)
  • •
    This road is not as safe as the main road.(Con đường này không an toàn bằng đường chính.)
  • •
    He does not study as often as his sister.(Anh ấy không học thường xuyên bằng chị/em gái của mình.)
  • •
    The second example is not as clear as the first one.(Ví dụ thứ hai không rõ bằng ví dụ thứ nhất.)
  • •
    I am not as confident as Emma when speaking English.(Tôi không tự tin bằng Emma khi nói tiếng Anh.)

Less...than để nói kém hơn hoặc ít hơn

So sánh kém (inferior comparison) dùng less...than để nói mức độ thấp hơn. Tuy nhiên trong giao tiếp, người bản xứ thường dùng tính từ trái nghĩa hơn nếu câu nghe tự nhiên hơn.

Công thức less...than

S + be + less + adjective + than + noun/pronoun/clause S + verb + less + adverb + than + noun/pronoun/clause This option is less expensive than that one. He speaks less clearly than Emma. Tự nhiên hơn trong nhiều trường hợp: less big → smaller, less good → worse

  • •
    This hotel is less expensive than the one near the beach.(Khách sạn này ít đắt hơn khách sạn gần biển.)
  • •
    This method is less effective than daily practice.(Phương pháp này kém hiệu quả hơn việc luyện tập hằng ngày.)
  • •
    The second answer is less clear than the first answer.(Câu trả lời thứ hai kém rõ ràng hơn câu thứ nhất.)
  • •
    He works less carefully than his partner.(Anh ấy làm việc kém cẩn thận hơn cộng sự của mình.)
  • •
    This route is less crowded than the old route.(Tuyến đường này ít đông hơn tuyến cũ.)
  • •
    Online practice is less stressful than speaking in front of a big class.(Luyện tập online ít căng thẳng hơn nói trước một lớp đông.)

Bẫy lớn nhất của người Việt

Đừng dùng as với dạng so sánh hơn. Nói as tall as, không nói as taller as. Nói less expensive than, không nói less expensive as.

Sai

She is as taller as her sister.

Đúng

She is as tall as her sister.

Trong as...as, tính từ phải ở dạng gốc tall, không dùng taller.

Sai

This test is not as difficult than the last one.

Đúng

This test is not as difficult as the last one.

Mẫu not as...as cần as ở cuối, không dùng than.

Sai

This phone is less expensive as that phone.

Đúng

This phone is less expensive than that phone.

Less đi với than, không đi với as.

Sai

He runs as fast than me.

Đúng

He runs as fast as me. / He runs as fast as I do.

So sánh bằng cần as...as.

Sai

I am not as confident than Emma.

Đúng

I am not as confident as Emma.

Not as cần kết thúc bằng as.

Sai

This lesson is less easier than that one.

Đúng

This lesson is less easy than that one. / This lesson is harder than that one.

Sau less dùng tính từ gốc, không dùng easier.

Sai

She has as much books as me.

Đúng

She has as many books as me. / She has as many books as I do.

Books là danh từ đếm được số nhiều nên dùng many.

Sai

I have as many money as you.

Đúng

I have as much money as you.

Money là danh từ không đếm được nên dùng much.

Sai

This room is not as big than mine.

Đúng

This room is not as big as mine.

Not as...as dùng as ở cả hai vị trí.

Sai

He speaks English as good as his teacher.

Đúng

He speaks English as well as his teacher.

Speak là hành động nên cần trạng từ well, không dùng tính từ good.

Sai

This option is more less useful than that one.

Đúng

This option is less useful than that one.

Không dùng more và less cùng lúc trước cùng một tính từ.

Sai

I am as old with my brother.

Đúng

I am as old as my brother.

So sánh bằng dùng as, không dùng with.

4

Mở Rộng: Twice As...As, As Soon As Possible Và Các Cụm As Thường Gặp

Twice as...as và three times as...as

Để nói gấp đôi, gấp ba hoặc nhiều lần hơn, dùng số lần + as...as. Trong cấu trúc này, tính từ hoặc trạng từ vẫn giữ dạng gốc.

  • •
    This room is twice as large as my room.(Căn phòng này rộng gấp đôi phòng của tôi.)
  • •
    Her bag is three times as expensive as mine.(Túi của cô ấy đắt gấp ba lần túi của tôi.)
  • •
    This app loads twice as fast as the old app.(Ứng dụng này tải nhanh gấp đôi ứng dụng cũ.)
  • •
    He studies half as often as his sister.(Anh ấy học thường xuyên bằng một nửa chị/em gái của mình.)
  • •
    The new bridge is four times as long as the old one.(Cây cầu mới dài gấp bốn lần cây cầu cũ.)
  • •
    This exercise takes twice as much time as the first one.(Bài tập này mất gấp đôi thời gian so với bài đầu tiên.)

Các cụm as thường gặp

Một số cụm có as rất phổ biến nhưng không phải lúc nào cũng là so sánh bằng đơn thuần. Người học nên học theo cụm để dùng tự nhiên hơn.

  • •
    Please reply as soon as possible.(Vui lòng trả lời sớm nhất có thể.)
  • •
    Speak as clearly as possible.(Hãy nói rõ nhất có thể.)
  • •
    You can stay here as long as you need.(Bạn có thể ở đây miễn là bạn cần.)
  • •
    She works as well as studies at night.(Cô ấy vừa đi làm vừa học buổi tối. As well as nghĩa là cũng như hoặc đồng thời.)
  • •
    He looked at me as if he knew the answer.(Anh ấy nhìn tôi như thể anh ấy biết câu trả lời.)
  • •
    This result is the same as last time.(Kết quả này giống lần trước.)

Cách dùng tự nhiên hơn

Với less...than, nếu có tính từ trái nghĩa rõ ràng thì thường dùng so sánh hơn sẽ tự nhiên hơn: less big → smaller, less interesting → more boring.

5

Bài Tập: Luyện So Sánh Bằng Và So Sánh Kém

#1

Điền as hoặc than

DỄ
1
This room is as quiet ___ that room.→
2
This option is less expensive ___ the first option.→
3
She is not as tall ___ her sister.→
4
He works less carefully ___ Emma.→
5
This book is as useful ___ the video.→
#2

Chọn dạng tính từ hoặc trạng từ đúng

DỄ
1
She is as ___ as her mother. (kind/kinder)→
2
This test is less ___ than the last one. (difficult/more difficult)→
3
He runs as ___ as Tom. (fast/faster)→
4
This answer is not as ___ as yours. (clear/clearer)→
5
She speaks as ___ as a teacher. (clearly/clear)→
#3

Sửa lỗi so sánh bằng

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: This bag is as cheaper as that bag.→
2
Sửa câu: My room is not as large than yours.→
3
Sửa câu: He speaks English as good as Emma.→
4
Sửa câu: She has as much friends as me.→
5
Sửa câu: I have as many homework as you.→
#4

Sửa lỗi so sánh kém

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: This method is less better than that method.→
2
Sửa câu: This phone is less expensive as mine.→
3
Sửa câu: He works less carefully as his partner.→
4
Sửa câu: This route is less crowded that the old route.→
5
Sửa câu: The second example is less clearer than the first.→
#5

Viết lại câu giữ nguyên nghĩa

KHÓ
1
Viết lại: This lesson is easier than the last lesson. Dùng not as...as.→
2
Viết lại: My phone is slower than yours. Dùng not as...as.→
3
Viết lại: This hotel is cheaper than that hotel. Dùng less...than.→
4
Viết lại: Emma speaks more clearly than Brian. Dùng not as...as.→
5
Viết lại: This task takes half the time of that task. Dùng half as...as.→
#6

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Cô ấy cao bằng chị gái của cô ấy.→
2
Bài kiểm tra này không khó bằng bài trước.→
3
Lựa chọn này ít tốn kém hơn lựa chọn kia.→
4
Anh ấy nói tiếng Anh rõ bằng giáo viên của mình.→
5
Vui lòng gửi bài càng sớm càng tốt.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •So sánh bằng (equal comparison): as + adjective/adverb + as.
  • •So sánh không bằng: not as + adjective/adverb + as.
  • •So sánh kém (inferior comparison): less + adjective/adverb + than.
  • •Với danh từ, dùng as much + danh từ không đếm được và as many + danh từ số nhiều.
  • •Twice as...as, half as...as dùng để nói gấp đôi hoặc bằng một nửa.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*as taller as → as tall as
  • •*not as difficult than → not as difficult as
  • •*less expensive as → less expensive than
  • •*as good as với hành động speak → as well as
  • •*as much books → as many books
  • •*as many money → as much money
  • •*less easier than → less easy than / harder than
Mẹo nhớ nhanh
  • •As mở đầu thì thường cần as kết thúc.
  • •Less luôn đi với than trong so sánh.
  • •Sau as...as và less...than dùng tính từ hoặc trạng từ gốc.
  • •Danh từ đếm được số nhiều dùng many; không đếm được dùng much.
  • •Nếu less nghe gượng, thử dùng tính từ trái nghĩa với so sánh hơn.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

So sánh bằng (equal comparison) dùng as...as để nói hai bên ngang nhau về tính chất hoặc hành động.

1

So sánh không bằng dùng not as...as để nói một bên không đạt mức bằng bên còn lại.

2

So sánh kém (inferior comparison) dùng less...than để nói mức độ thấp hơn.

3

Trong as...as và less...than, tính từ hoặc trạng từ thường ở dạng gốc.

4

Với danh từ, cần phân biệt đếm được (countable) và không đếm được (uncountable): as many books nhưng as much money.

5

Người Việt cần tránh lỗi dùng than thay cho as, thiếu trợ động từ trong câu phủ định, và dùng sai good/well.

6
7

Bảng Tổng Hợp Mẫu So Sánh Bằng Và Kém

Các mẫu cần nhớ với as...as và less...than

MẫuÝ nghĩaVí dụGhi chú
as + adjective + asbằng nhau về tính chấtShe is as tall as Emma.Tính từ dùng dạng gốc.
as + adverb + asbằng nhau về cách làm hành độngHe speaks as clearly as Tom.Động từ hành động thường cần trạng từ.
not as + adjective + askhông bằng về tính chấtThis room is not as quiet as mine.Không dùng than.
less + adjective + thankém hơn hoặc ít hơn về mức độThis route is less crowded than that one.Less đi với than.
as much + uncountable noun + asbằng nhau về lượng với danh từ không đếm đượcI have as much time as you.Time, money, homework dùng much.
as many + plural noun + asbằng nhau về số lượng với danh từ số nhiềuShe has as many books as I do.Books, friends, questions dùng many.
twice as + adjective + asgấp đôi về mức độThis room is twice as large as mine.Có thể thay twice bằng three times, four times.

Đừng trộn hai loại so sánh

Không trộn as...as với than trong cùng một mẫu. Chọn as tall as hoặc taller than, không viết as taller than.

8

Thực Hành Thêm: Điền As, Than, Much, Many

Điền từ phù hợp vào chỗ trống

Điền as, than, much, many, less hoặc dạng đúng của tính từ/trạng từ.

1
This exercise is as easy
the example.

💡 So sánh bằng.

2
This answer is less clear
yours.

💡 Less đi với từ nào?

3
She has as
questions as I do.

💡 Questions là số nhiều.

4
I do not have as
time as you.

💡 Time không đếm được.

5
He speaks as
as his teacher. (clear/clearly)

💡 Speak là hành động.

6
My bag is not as
as yours. (heavy/heavier)

💡 Sau as dùng dạng gốc.

7
This method is
effective than daily practice.

💡 Nghĩa là kém hiệu quả hơn.

8
Please finish it as soon
possible.

💡 Cụm cố định.

Hội thoại áp dụng as...as và less...than

Brian và Emma đang so sánh hai cách học tiếng Anh.

B
Brian

Is this new app as useful as your notebook?

Ứng dụng mới này có hữu ích bằng quyển vở của bạn không?

09:00
Emma

It is useful, but it is not as simple as my notebook.

Nó hữu ích, nhưng không đơn giản bằng quyển vở của tôi.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

I think online practice is less boring than copying sentences.

Tôi nghĩ luyện tập online ít chán hơn việc chép câu.

09:02
Emma

Maybe, but writing by hand helps me remember words as well as examples.

Có thể, nhưng viết tay giúp tôi nhớ từ cũng như ví dụ.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

This app loads twice as fast as the old one.

Ứng dụng này tải nhanh gấp đôi ứng dụng cũ.

09:04
Emma

Good. Then we should try it as soon as possible.

Tốt. Vậy chúng ta nên thử nó càng sớm càng tốt.

09:05Đã đọc
E