Bài 28: So Sánh Bằng Và So Sánh Kém
Học cách dùng as...as, not as...as và less...than để so sánh bằng, không bằng và kém hơn trong tiếng Anh.
Nhìn Nhanh: So Sánh Bằng Và So Sánh Kém Là Gì?
So sánh bằng (equal comparison) dùng để nói hai người, vật hoặc hành động có mức độ tương đương. So sánh kém (inferior comparison) dùng để nói một người, vật hoặc hành động ở mức thấp hơn người, vật hoặc hành động khác.
Mẹo nhớ nhanh
As...as nói bằng nhau, not as...as nói không bằng, less...than nói kém hơn hoặc ít hơn về mức độ.
So Sánh Bằng Với As...As
Cấu trúc as...as cơ bản
So sánh bằng (equal comparison) dùng as...as với tính từ (adjective) hoặc trạng từ (adverb) ở dạng gốc. Không thêm -er và không dùng more trong cấu trúc này.
| So sánh cách dùng as...as | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| as + adjective + as | So sánh tính chất của danh từ | She is as careful as her brother. |
| as + adverb + as | So sánh cách làm hành động | He runs as fast as Tom. |
| not as + adjective + as | Nói không bằng về tính chất | This room is not as large as that room. |
| not as + adverb + as | Nói không bằng về hành động | I cannot type as quickly as you. |
| as much + uncountable noun + as | So sánh danh từ không đếm được | I do not have as much time as you. |
| as many + plural noun + as | So sánh danh từ số nhiều | She has as many books as I do. |
- •This lesson is as useful as the previous one.(Bài học này hữu ích bằng bài trước.)
- •Emma speaks English as clearly as Brian.(Emma nói tiếng Anh rõ như Brian.)
- •My room is as quiet as your room.(Phòng của tôi yên tĩnh bằng phòng của bạn.)
- •This exercise is as easy as the example.(Bài tập này dễ bằng ví dụ.)
- •He works as hard as his teammates.(Anh ấy làm việc chăm chỉ như đồng đội của mình.)
- •This app is as practical as a notebook for review.(Ứng dụng này thực tế như một quyển vở để ôn tập.)
Phần Hay Sai Nhất: Not As...As Và Less...Than
Not as...as để nói không bằng
So sánh không bằng (negative equal comparison) dùng not as...as để nói một bên không đạt mức độ bằng bên còn lại. Mẫu này rất tự nhiên trong giao tiếp và thường dễ dùng hơn less...than.
Công thức not as...as
S + be + not as + adjective + as + noun/pronoun/clause S + do/does/did + not + verb + as + adverb + as + noun/pronoun/clause This book is not as useful as that one. She does not speak as quickly as her teacher.
- •This test is not as hard as I expected.(Bài kiểm tra này không khó như tôi tưởng.)
- •My laptop is not as fast as yours.(Laptop của tôi không nhanh bằng cái của bạn.)
- •This road is not as safe as the main road.(Con đường này không an toàn bằng đường chính.)
- •He does not study as often as his sister.(Anh ấy không học thường xuyên bằng chị/em gái của mình.)
- •The second example is not as clear as the first one.(Ví dụ thứ hai không rõ bằng ví dụ thứ nhất.)
- •I am not as confident as Emma when speaking English.(Tôi không tự tin bằng Emma khi nói tiếng Anh.)
Less...than để nói kém hơn hoặc ít hơn
So sánh kém (inferior comparison) dùng less...than để nói mức độ thấp hơn. Tuy nhiên trong giao tiếp, người bản xứ thường dùng tính từ trái nghĩa hơn nếu câu nghe tự nhiên hơn.
Công thức less...than
S + be + less + adjective + than + noun/pronoun/clause S + verb + less + adverb + than + noun/pronoun/clause This option is less expensive than that one. He speaks less clearly than Emma. Tự nhiên hơn trong nhiều trường hợp: less big → smaller, less good → worse
- •This hotel is less expensive than the one near the beach.(Khách sạn này ít đắt hơn khách sạn gần biển.)
- •This method is less effective than daily practice.(Phương pháp này kém hiệu quả hơn việc luyện tập hằng ngày.)
- •The second answer is less clear than the first answer.(Câu trả lời thứ hai kém rõ ràng hơn câu thứ nhất.)
- •He works less carefully than his partner.(Anh ấy làm việc kém cẩn thận hơn cộng sự của mình.)
- •This route is less crowded than the old route.(Tuyến đường này ít đông hơn tuyến cũ.)
- •Online practice is less stressful than speaking in front of a big class.(Luyện tập online ít căng thẳng hơn nói trước một lớp đông.)
Bẫy lớn nhất của người Việt
Đừng dùng as với dạng so sánh hơn. Nói as tall as, không nói as taller as. Nói less expensive than, không nói less expensive as.
She is as taller as her sister.
She is as tall as her sister.
Trong as...as, tính từ phải ở dạng gốc tall, không dùng taller.
This test is not as difficult than the last one.
This test is not as difficult as the last one.
Mẫu not as...as cần as ở cuối, không dùng than.
This phone is less expensive as that phone.
This phone is less expensive than that phone.
Less đi với than, không đi với as.
He runs as fast than me.
He runs as fast as me. / He runs as fast as I do.
So sánh bằng cần as...as.
I am not as confident than Emma.
I am not as confident as Emma.
Not as cần kết thúc bằng as.
This lesson is less easier than that one.
This lesson is less easy than that one. / This lesson is harder than that one.
Sau less dùng tính từ gốc, không dùng easier.
She has as much books as me.
She has as many books as me. / She has as many books as I do.
Books là danh từ đếm được số nhiều nên dùng many.
I have as many money as you.
I have as much money as you.
Money là danh từ không đếm được nên dùng much.
This room is not as big than mine.
This room is not as big as mine.
Not as...as dùng as ở cả hai vị trí.
He speaks English as good as his teacher.
He speaks English as well as his teacher.
Speak là hành động nên cần trạng từ well, không dùng tính từ good.
This option is more less useful than that one.
This option is less useful than that one.
Không dùng more và less cùng lúc trước cùng một tính từ.
I am as old with my brother.
I am as old as my brother.
So sánh bằng dùng as, không dùng with.
Mở Rộng: Twice As...As, As Soon As Possible Và Các Cụm As Thường Gặp
Twice as...as và three times as...as
Để nói gấp đôi, gấp ba hoặc nhiều lần hơn, dùng số lần + as...as. Trong cấu trúc này, tính từ hoặc trạng từ vẫn giữ dạng gốc.
- •This room is twice as large as my room.(Căn phòng này rộng gấp đôi phòng của tôi.)
- •Her bag is three times as expensive as mine.(Túi của cô ấy đắt gấp ba lần túi của tôi.)
- •This app loads twice as fast as the old app.(Ứng dụng này tải nhanh gấp đôi ứng dụng cũ.)
- •He studies half as often as his sister.(Anh ấy học thường xuyên bằng một nửa chị/em gái của mình.)
- •The new bridge is four times as long as the old one.(Cây cầu mới dài gấp bốn lần cây cầu cũ.)
- •This exercise takes twice as much time as the first one.(Bài tập này mất gấp đôi thời gian so với bài đầu tiên.)
Các cụm as thường gặp
Một số cụm có as rất phổ biến nhưng không phải lúc nào cũng là so sánh bằng đơn thuần. Người học nên học theo cụm để dùng tự nhiên hơn.
- •Please reply as soon as possible.(Vui lòng trả lời sớm nhất có thể.)
- •Speak as clearly as possible.(Hãy nói rõ nhất có thể.)
- •You can stay here as long as you need.(Bạn có thể ở đây miễn là bạn cần.)
- •She works as well as studies at night.(Cô ấy vừa đi làm vừa học buổi tối. As well as nghĩa là cũng như hoặc đồng thời.)
- •He looked at me as if he knew the answer.(Anh ấy nhìn tôi như thể anh ấy biết câu trả lời.)
- •This result is the same as last time.(Kết quả này giống lần trước.)
Cách dùng tự nhiên hơn
Với less...than, nếu có tính từ trái nghĩa rõ ràng thì thường dùng so sánh hơn sẽ tự nhiên hơn: less big → smaller, less interesting → more boring.
Bài Tập: Luyện So Sánh Bằng Và So Sánh Kém
Điền as hoặc than
Chọn dạng tính từ hoặc trạng từ đúng
Sửa lỗi so sánh bằng
Sửa lỗi so sánh kém
Viết lại câu giữ nguyên nghĩa
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •So sánh bằng (equal comparison): as + adjective/adverb + as.
- •So sánh không bằng: not as + adjective/adverb + as.
- •So sánh kém (inferior comparison): less + adjective/adverb + than.
- •Với danh từ, dùng as much + danh từ không đếm được và as many + danh từ số nhiều.
- •Twice as...as, half as...as dùng để nói gấp đôi hoặc bằng một nửa.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*as taller as → as tall as
- •*not as difficult than → not as difficult as
- •*less expensive as → less expensive than
- •*as good as với hành động speak → as well as
- •*as much books → as many books
- •*as many money → as much money
- •*less easier than → less easy than / harder than
Mẹo nhớ nhanh
- •As mở đầu thì thường cần as kết thúc.
- •Less luôn đi với than trong so sánh.
- •Sau as...as và less...than dùng tính từ hoặc trạng từ gốc.
- •Danh từ đếm được số nhiều dùng many; không đếm được dùng much.
- •Nếu less nghe gượng, thử dùng tính từ trái nghĩa với so sánh hơn.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
So sánh bằng (equal comparison) dùng as...as để nói hai bên ngang nhau về tính chất hoặc hành động.
So sánh không bằng dùng not as...as để nói một bên không đạt mức bằng bên còn lại.
So sánh kém (inferior comparison) dùng less...than để nói mức độ thấp hơn.
Trong as...as và less...than, tính từ hoặc trạng từ thường ở dạng gốc.
Với danh từ, cần phân biệt đếm được (countable) và không đếm được (uncountable): as many books nhưng as much money.
Người Việt cần tránh lỗi dùng than thay cho as, thiếu trợ động từ trong câu phủ định, và dùng sai good/well.
Bảng Tổng Hợp Mẫu So Sánh Bằng Và Kém
Các mẫu cần nhớ với as...as và less...than
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| as + adjective + as | bằng nhau về tính chất | She is as tall as Emma. | Tính từ dùng dạng gốc. |
| as + adverb + as | bằng nhau về cách làm hành động | He speaks as clearly as Tom. | Động từ hành động thường cần trạng từ. |
| not as + adjective + as | không bằng về tính chất | This room is not as quiet as mine. | Không dùng than. |
| less + adjective + than | kém hơn hoặc ít hơn về mức độ | This route is less crowded than that one. | Less đi với than. |
| as much + uncountable noun + as | bằng nhau về lượng với danh từ không đếm được | I have as much time as you. | Time, money, homework dùng much. |
| as many + plural noun + as | bằng nhau về số lượng với danh từ số nhiều | She has as many books as I do. | Books, friends, questions dùng many. |
| twice as + adjective + as | gấp đôi về mức độ | This room is twice as large as mine. | Có thể thay twice bằng three times, four times. |
Đừng trộn hai loại so sánh
Không trộn as...as với than trong cùng một mẫu. Chọn as tall as hoặc taller than, không viết as taller than.
Thực Hành Thêm: Điền As, Than, Much, Many
Điền từ phù hợp vào chỗ trống
Điền as, than, much, many, less hoặc dạng đúng của tính từ/trạng từ.
💡 So sánh bằng.
💡 Less đi với từ nào?
💡 Questions là số nhiều.
💡 Time không đếm được.
💡 Speak là hành động.
💡 Sau as dùng dạng gốc.
💡 Nghĩa là kém hiệu quả hơn.
💡 Cụm cố định.
Hội thoại áp dụng as...as và less...than
Brian và Emma đang so sánh hai cách học tiếng Anh.
Is this new app as useful as your notebook?
Ứng dụng mới này có hữu ích bằng quyển vở của bạn không?
It is useful, but it is not as simple as my notebook.
Nó hữu ích, nhưng không đơn giản bằng quyển vở của tôi.
I think online practice is less boring than copying sentences.
Tôi nghĩ luyện tập online ít chán hơn việc chép câu.
Maybe, but writing by hand helps me remember words as well as examples.
Có thể, nhưng viết tay giúp tôi nhớ từ cũng như ví dụ.
This app loads twice as fast as the old one.
Ứng dụng này tải nhanh gấp đôi ứng dụng cũ.
Good. Then we should try it as soon as possible.
Tốt. Vậy chúng ta nên thử nó càng sớm càng tốt.