Bài 29: So Sánh Hơn Và So Sánh Nhất Trong Tiếng Anh
Nắm chắc so sánh hơn và so sánh nhất để diễn đạt hơn, kém, nhất một cách tự nhiên.
Nhìn Nhanh: Khi Nào Dùng So Sánh Hơn Và So Sánh Nhất?
So sánh hơn (comparative) dùng khi so sánh 2 người, 2 vật hoặc 2 tình huống. So sánh nhất (superlative) dùng khi nói một người hoặc vật đứng đầu trong một nhóm.
Mẹo nhìn nhanh
Nếu câu có 2 đối tượng, hãy nghĩ đến so sánh hơn (comparative). Nếu câu có một nhóm từ 3 trở lên, hãy nghĩ đến so sánh nhất (superlative).
So Sánh Hơn (Comparative): A Hơn B
Cách dùng cơ bản của so sánh hơn
So sánh hơn (comparative) dùng để nói một người/vật có mức độ cao hơn người/vật khác về một đặc điểm nào đó. Trong tiếng Việt ta nói đơn giản là hơn, nhưng tiếng Anh phải chọn đúng dạng -er hoặc more.
| Hai cách tạo so sánh hơn | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ ngắn (short adjective) | adj + -er + than | taller than, cheaper than, faster than |
| Tính từ dài (long adjective) | more + adj + than | more beautiful than, more expensive than |
| Tính từ kết thúc bằng -y | đổi y thành i + -er | happy → happier, easy → easier |
| Tính từ bất quy tắc (irregular adjective) | dạng đặc biệt | good → better, bad → worse |
- •This bag is cheaper than that one.(Cái túi này rẻ hơn cái kia.)
- •My brother is taller than me.(Anh trai tôi cao hơn tôi.)
- •English is easier than Japanese for some learners.(Tiếng Anh dễ hơn tiếng Nhật đối với một số người học.)
- •This phone is more expensive than my old phone.(Chiếc điện thoại này đắt hơn điện thoại cũ của tôi.)
- •Her explanation is clearer than mine.(Phần giải thích của cô ấy rõ hơn của tôi.)
- •Today is hotter than yesterday.(Hôm nay nóng hơn hôm qua.)
Đừng quên than
Khi so sánh trực tiếp A với B, sau dạng so sánh hơn thường cần than: bigger than, better than, more useful than.
So Sánh Nhất (Superlative): Nhất Trong Một Nhóm
Tính từ ngắn: the + adj-est
So sánh nhất (superlative) dùng để nói một người/vật đứng đầu trong một nhóm. Với tính từ ngắn (short adjective), thường thêm -est và đặt the phía trước.
Công thức với tính từ ngắn
S + be + the + adjective-est + in/of + group
- •Lan is the tallest student in the class.(Lan là học sinh cao nhất trong lớp.)
- •This is the cheapest hotel in the area.(Đây là khách sạn rẻ nhất trong khu vực.)
- •Monday is the busiest day of the week.(Thứ Hai là ngày bận nhất trong tuần.)
- •This road is the safest route home.(Con đường này là tuyến đường an toàn nhất về nhà.)
- •He is the youngest person in the team.(Anh ấy là người trẻ nhất trong đội.)
- •That was the coldest night of the year.(Đó là đêm lạnh nhất trong năm.)
Tính từ dài: the most + adjective
Với tính từ dài (long adjective), không thêm -est mà dùng the most. Đây là lỗi người Việt hay mắc khi viết như beautifulest hoặc expensivest.
Công thức với tính từ dài
S + be + the most + adjective + in/of + group
- •This is the most interesting book I have read.(Đây là cuốn sách thú vị nhất tôi từng đọc.)
- •She is the most careful driver in my family.(Cô ấy là tài xế cẩn thận nhất trong gia đình tôi.)
- •This is the most expensive restaurant in town.(Đây là nhà hàng đắt nhất trong thị trấn.)
- •That was the most difficult question in the test.(Đó là câu hỏi khó nhất trong bài kiểm tra.)
- •He is the most reliable member of the group.(Anh ấy là thành viên đáng tin cậy nhất trong nhóm.)
- •This is the most useful feature of the app.(Đây là tính năng hữu ích nhất của ứng dụng.)
Bẫy lớn nhất
Không dùng more và -er cùng lúc, cũng không dùng most và -est cùng lúc. Viết more cheaper hoặc most cheapest là sai.
This phone is more cheaper than mine.
This phone is cheaper than mine.
Cheaper đã là so sánh hơn nên không thêm more.
She is beautifuler than her sister.
She is more beautiful than her sister.
Beautiful là tính từ dài (long adjective) nên dùng more beautiful.
He is the most tallest student.
He is the tallest student.
Tallest đã là so sánh nhất nên không dùng most.
This is the expensivest bag.
This is the most expensive bag.
Expensive là tính từ dài nên dùng the most expensive.
My house is big than yours.
My house is bigger than yours.
So sánh hơn với big phải đổi thành bigger.
This lesson is more easy than that lesson.
This lesson is easier than that lesson.
Easy kết thúc bằng -y nên đổi thành easier.
She is the better student in the class.
She is the best student in the class.
Trong một nhóm dùng so sánh nhất (superlative), good đổi thành best.
This is best answer.
This is the best answer.
So sánh nhất thường cần the trước best.
He runs fast than me.
He runs faster than me.
Fast khi so sánh hơn dùng faster than.
This movie is more good than the last one.
This movie is better than the last one.
Good là bất quy tắc (irregular), so sánh hơn là better.
Today is more hot than yesterday.
Today is hotter than yesterday.
Hot là tính từ ngắn, cần gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -er.
She is the most smart in the group.
She is the smartest in the group.
Smart là tính từ ngắn nên dùng the smartest.
Quy Tắc Chính Tả, Bất Quy Tắc Và Các Cách Mở Rộng
Quy tắc chính tả khi thêm -er/-est
Khi thêm -er hoặc -est, một số tính từ phải đổi chính tả. Nếu không nắm phần này, người học rất dễ viết sai như biger, hoter, easyer.
Bảng quy tắc chính tả thường gặp
| Quy tắc | So sánh hơn | So sánh nhất | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Tính từ ngắn thông thường | small → smaller | small → the smallest | Thêm -er/-est trực tiếp. |
| Kết thúc bằng -e | large → larger | large → the largest | Chỉ thêm -r/-st. |
| Phụ âm + y | happy → happier | happy → the happiest | Đổi y thành i rồi thêm -er/-est. |
| Một nguyên âm + một phụ âm cuối | big → bigger | big → the biggest | Gấp đôi phụ âm cuối. |
| Tính từ dài | careful → more careful | careful → the most careful | Không thêm -er/-est. |
- •This room is larger than that room.(Căn phòng này lớn hơn căn phòng kia.)
- •She looks happier today.(Hôm nay cô ấy trông vui hơn.)
- •This is the biggest problem.(Đây là vấn đề lớn nhất.)
- •The test was easier than I expected.(Bài kiểm tra dễ hơn tôi tưởng.)
- •He is more careful than before.(Anh ấy cẩn thận hơn trước.)
- •That was the funniest story of the night.(Đó là câu chuyện hài hước nhất trong tối đó.)
Tính từ bất quy tắc (irregular adjectives)
Một số tính từ không theo quy tắc -er/-est hoặc more/most. Bạn nên học thuộc vì đây là nhóm xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
Các dạng bất quy tắc quan trọng
| Dạng gốc | So sánh hơn | So sánh nhất | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| good | better | the best | This plan is better. |
| bad | worse | the worst | That was the worst day. |
| far | farther/further | the farthest/furthest | The station is farther than I thought. |
| little | less | the least | I have less time today. |
| many/much | more | the most | She has the most experience. |
Mở rộng: much, a little, even, far
Để nói hơn nhiều hoặc hơn một chút, bạn có thể thêm từ nhấn mạnh (modifier) trước dạng so sánh hơn. Cách này giúp câu tự nhiên hơn thay vì chỉ dùng very.
- •This laptop is much faster than my old one.(Chiếc laptop này nhanh hơn nhiều so với chiếc cũ của tôi.)
- •The second option is a little cheaper.(Lựa chọn thứ hai rẻ hơn một chút.)
- •Your answer is even better than mine.(Câu trả lời của bạn thậm chí còn tốt hơn của tôi.)
- •This problem is far more serious than we thought.(Vấn đề này nghiêm trọng hơn nhiều so với chúng ta nghĩ.)
- •She is slightly taller than her sister.(Cô ấy cao hơn chị gái một chút.)
- •The city is becoming more and more crowded.(Thành phố đang ngày càng đông đúc hơn.)
Không dùng very trước so sánh hơn
Không nói very better hoặc very cheaper. Hãy dùng much better, far cheaper, a little better hoặc slightly cheaper.
Bài Tập: Luyện So Sánh Hơn Và So Sánh Nhất
Chọn dạng đúng của so sánh hơn
Chọn dạng đúng của so sánh nhất
Sửa lỗi sai trong câu
Dịch sang tiếng Anh
Viết lại câu giữ nguyên nghĩa
Chọn cách diễn đạt tự nhiên hơn
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •So sánh hơn (comparative): tính từ ngắn + -er than hoặc more + tính từ dài + than.
- •So sánh nhất (superlative): the + tính từ ngắn + -est hoặc the most + tính từ dài.
- •Good, bad, far, little, many/much là nhóm bất quy tắc cần học thuộc.
- •Tính từ kết thúc bằng phụ âm + y thường đổi y thành i: easy → easier → the easiest.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*more cheaper → cheaper
- •*most cheapest → cheapest
- •*beautifuler → more beautiful
- •*the better student in class → the best student in class
- •*gooder → better
- •*baddest → worst
- •*best answer → the best answer
Mẹo nhớ nhanh
- •2 đối tượng → dùng so sánh hơn (comparative).
- •Một nhóm có người/vật đứng đầu → dùng so sánh nhất (superlative).
- •Tính từ dài nghe khó thêm -er thì thường dùng more/most.
- •Muốn nhấn mạnh hơn nhiều, dùng much/far/a lot trước dạng so sánh hơn.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
So sánh hơn (comparative) dùng để so sánh A với B, thường có than.
So sánh nhất (superlative) dùng để nói nhất trong một nhóm, thường có the.
Tính từ ngắn dùng -er/-est; tính từ dài dùng more/most.
Không dùng hai dấu hiệu so sánh cùng lúc: more cheaper và most tallest đều sai.
Các dạng bất quy tắc như better, best, worse, worst xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp.
Người Việt cần đặc biệt chú ý mạo từ the trong so sánh nhất và trật tự từ đúng trong câu.
So Sánh Hơn, So Sánh Nhất Và So Sánh Bằng Khác Nhau Thế Nào?
Ba kiểu so sánh dễ nhầm
Ba cấu trúc này đều dùng để so sánh, nhưng ý nghĩa khác nhau. So sánh bằng (as...as) nói ngang bằng, so sánh hơn (comparative) nói hơn/kém, còn so sánh nhất (superlative) nói đứng đầu trong nhóm.
| So sánh 3 kiểu cấu trúc | Công thức chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| So sánh bằng (equality comparison) | as + adj/adv + as | She is as tall as her brother. |
| So sánh hơn (comparative) | adj-er/more adj + than | She is taller than her brother. |
| So sánh nhất (superlative) | the adj-est/the most adj | She is the tallest student in her class. |
- •This bag is as expensive as that bag.(Cái túi này đắt bằng cái túi kia.)
- •This bag is more expensive than that bag.(Cái túi này đắt hơn cái túi kia.)
- •This is the most expensive bag in the shop.(Đây là cái túi đắt nhất trong cửa hàng.)
- •He runs as fast as me.(Anh ấy chạy nhanh bằng tôi.)
- •He runs faster than me.(Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.)
- •He is the fastest runner in our class.(Anh ấy là người chạy nhanh nhất lớp chúng tôi.)
Cách chọn cấu trúc
Thấy bằng nhau thì dùng as...as. Thấy hơn/kém giữa 2 bên thì dùng comparative. Thấy nhất trong nhóm thì dùng superlative.
Bẫy Nâng Cao: Less, Least, Double Comparative Và Cấu Trúc Càng Ngày Càng
So sánh kém: less và the least
Less dùng để nói kém hơn, ít hơn về mức độ. The least dùng để nói ít nhất hoặc kém nhất trong nhóm.
Công thức less/least
less + adjective + than | the least + adjective + in/of + group
- •This option is less expensive than the first one.(Lựa chọn này ít đắt hơn lựa chọn đầu tiên.)
- •He is less confident than before.(Anh ấy kém tự tin hơn trước.)
- •This is the least useful feature.(Đây là tính năng ít hữu ích nhất.)
- •That was the least interesting part of the movie.(Đó là phần kém thú vị nhất của bộ phim.)
- •This road is less dangerous than the old road.(Con đường này ít nguy hiểm hơn con đường cũ.)
- •She is the least experienced member of the team.(Cô ấy là thành viên ít kinh nghiệm nhất trong đội.)
Càng ngày càng: more and more / adj-er and adj-er
Khi muốn nói một việc đang tăng dần theo thời gian, tiếng Anh dùng cấu trúc càng ngày càng. Với tính từ ngắn dùng adj-er and adj-er; với tính từ dài dùng more and more + adjective.
Công thức càng ngày càng
short adjective-er and short adjective-er | more and more + long adjective
- •The weather is getting hotter and hotter.(Thời tiết đang ngày càng nóng hơn.)
- •The city is becoming more and more crowded.(Thành phố đang ngày càng đông hơn.)
- •English is getting easier and easier for me.(Tiếng Anh đang ngày càng dễ hơn với tôi.)
- •The project is becoming more and more complicated.(Dự án đang ngày càng phức tạp hơn.)
- •Food is getting more and more expensive.(Đồ ăn đang ngày càng đắt hơn.)
- •My speaking is getting better and better.(Khả năng nói của tôi đang ngày càng tốt hơn.)
Tránh double comparative
Không viết more better, more easier hoặc more faster. Nếu muốn nhấn mạnh, dùng much better, much easier, much faster.
Thực hành nhanh: điền dạng đúng
Điền dạng so sánh phù hợp vào chỗ trống.
💡 easy
💡 useful là tính từ dài
💡 ít nguy hiểm hơn
💡 ít hữu ích nhất
💡 good → better