Bài 3: Số Nhiều Của Danh Từ Trong Tiếng Anh
Học cách chuyển danh từ số ít sang số nhiều trong tiếng Anh và tránh lỗi thêm -s/-es sai.
Nhìn Nhanh: Số Nhiều Của Danh Từ Là Gì?
Số nhiều của danh từ (plural nouns) dùng khi nói từ hai người/vật trở lên. Trong tiếng Anh, danh từ đếm được (countable noun) thường phải đổi dạng khi đi với số lượng lớn hơn một, ví dụ one book nhưng two books.
Mẹo nhớ cốt lõi
Khi thấy số lượng từ hai trở lên như two, three, many, several, a few, hãy kiểm tra ngay danh từ phía sau có cần dạng số nhiều không.
Quy Tắc Thêm -s và -es
Danh từ số nhiều có quy tắc (regular plural nouns)
Danh từ số nhiều có quy tắc (regular plural nouns) là nhóm dễ nhất: phần lớn chỉ cần thêm -s. Nếu danh từ kết thúc bằng âm khó đọc như s, x, sh, ch, z thì thường thêm -es để phát âm dễ hơn.
| So sánh cách thêm -s và -es | Cách đổi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hầu hết danh từ | Thêm -s | book → books, chair → chairs |
| Tận cùng bằng s | Thêm -es | bus → buses, class → classes |
| Tận cùng bằng x | Thêm -es | box → boxes, fox → foxes |
| Tận cùng bằng sh | Thêm -es | dish → dishes, wish → wishes |
| Tận cùng bằng ch | Thêm -es | watch → watches, peach → peaches |
| Tận cùng bằng z | Thường thêm -es hoặc nhân đôi z rồi thêm -es | quiz → quizzes |
- •I have two books.(Tôi có hai quyển sách. (book → books))
- •There are three chairs in the room.(Có ba cái ghế trong phòng. (chair → chairs))
- •She washes the dishes after dinner.(Cô ấy rửa bát sau bữa tối. (dish → dishes))
- •The buses are late today.(Hôm nay các xe buýt đến muộn. (bus → buses))
- •He bought two watches.(Anh ấy đã mua hai chiếc đồng hồ. (watch → watches))
- •There are many boxes in the warehouse.(Có nhiều cái hộp trong nhà kho. (box → boxes))
Các Quy Tắc Hay Sai: -y, -f/-fe, -o và Danh Từ Không Đếm Được
Đổi -y, -f/-fe và -o
Một số danh từ không chỉ thêm -s đơn giản mà phải đổi chính tả. Người Việt hay sai vì chỉ nhớ máy móc là cứ số nhiều thì thêm -s.
Công thức đổi chính tả phổ biến
phụ âm + y → đổi y thành -ies nguyên âm + y → thêm -s một số danh từ tận cùng f/fe → đổi thành -ves một số danh từ tận cùng o → thêm -es hoặc -s tùy từ
- •One city, two cities.(Một thành phố, hai thành phố. (city → cities))
- •One boy, three boys.(Một cậu bé, ba cậu bé. (boy → boys))
- •One baby, two babies.(Một em bé, hai em bé. (baby → babies))
- •One leaf, many leaves.(Một chiếc lá, nhiều chiếc lá. (leaf → leaves))
- •One knife, two knives.(Một con dao, hai con dao. (knife → knives))
- •One tomato, three tomatoes.(Một quả cà chua, ba quả cà chua. (tomato → tomatoes))
Danh từ không đếm được (uncountable noun) thường không có số nhiều
Danh từ không đếm được (uncountable noun) không đếm trực tiếp bằng one, two, three và thường không thêm -s. Muốn đếm, bạn dùng đơn vị đo như piece, glass, bottle, slice.
Công thức đếm danh từ không đếm được
some/much/a lot of + danh từ không đếm được a piece/glass/bottle/slice/cup of + danh từ không đếm được
- •I need some information.(Tôi cần một ít thông tin. (không dùng informations))
- •She gave me two pieces of advice.(Cô ấy cho tôi hai lời khuyên. (không dùng two advices))
- •We have a lot of homework.(Chúng tôi có nhiều bài tập về nhà. (không dùng homeworks))
- •There is too much traffic today.(Hôm nay có quá nhiều xe cộ. (không dùng traffics))
- •This furniture is expensive.(Đồ nội thất này đắt. (không dùng furnitures))
- •He drank two glasses of water.(Anh ấy uống hai ly nước. (đếm bằng glasses of))
Bẫy lớn nhất của người Việt
Tiếng Việt không bắt buộc đánh dấu số nhiều rõ ràng như tiếng Anh, nên người Việt thường quên -s/-es sau two, many, several hoặc lại thêm -s sai vào danh từ không đếm được.
I have two book.
I have two books.
Two đi với danh từ đếm được số nhiều nên book phải thành books.
She has many friend.
She has many friends.
Many đi với danh từ đếm được số nhiều nên friend phải thêm -s.
There are three box on the table.
There are three boxes on the table.
Box tận cùng bằng x nên số nhiều là boxes.
I visited two city last year.
I visited two cities last year.
City tận cùng bằng phụ âm + y nên đổi y thành -ies.
The childs are playing.
The children are playing.
Child là danh từ bất quy tắc, số nhiều là children.
There are many informations online.
There is a lot of information online.
Information là danh từ không đếm được nên không thêm -s và thường dùng is.
She gave me three advices.
She gave me three pieces of advice.
Advice không đếm trực tiếp; muốn đếm dùng pieces of advice.
These furnitures are beautiful.
This furniture is beautiful. / These pieces of furniture are beautiful.
Furniture là danh từ không đếm được, không dùng furnitures.
The news are shocking.
The news is shocking.
News nhìn giống số nhiều nhưng thường dùng như danh từ không đếm được với động từ số ít.
I bought two knife.
I bought two knives.
Knife thường đổi f/fe thành -ves khi sang số nhiều.
There are five sheeps in the field.
There are five sheep in the field.
Sheep có dạng số ít và số nhiều giống nhau.
He has many moneys.
He has a lot of money.
Money là danh từ không đếm được nên không dùng many moneys.
Danh Từ Bất Quy Tắc và Danh Từ Không Đổi
Danh từ số nhiều bất quy tắc (irregular plural nouns)
Danh từ số nhiều bất quy tắc (irregular plural nouns) không theo quy tắc thêm -s/-es thông thường. Nhóm này cần học theo cặp vì rất hay gặp trong giao tiếp và bài tập cơ bản.
- •One child is sleeping. Two children are playing.(Một đứa trẻ đang ngủ. Hai đứa trẻ đang chơi. (child → children))
- •One man is waiting. Three men are waiting.(Một người đàn ông đang chờ. Ba người đàn ông đang chờ. (man → men))
- •One woman is speaking. Two women are speaking.(Một người phụ nữ đang nói. Hai người phụ nữ đang nói. (woman → women))
- •One person came early. Many people came late.(Một người đến sớm. Nhiều người đến muộn. (person → people))
- •My tooth hurts. My teeth are sensitive.(Một cái răng của tôi đau. Răng của tôi nhạy cảm. (tooth → teeth))
- •The mouse is small. The mice are fast.(Con chuột nhỏ. Những con chuột chạy nhanh. (mouse → mice))
Danh từ số ít và số nhiều giống nhau
Một số danh từ có dạng số ít và số nhiều giống nhau. Bạn không thêm -s dù phía trước có số lượng lớn hơn một.
- •I saw one sheep.(Tôi thấy một con cừu.)
- •I saw five sheep.(Tôi thấy năm con cừu. (không dùng sheeps))
- •This fish is small.(Con cá này nhỏ.)
- •We caught ten fish.(Chúng tôi bắt được mười con cá. (fish thường không đổi trong nghĩa số lượng cá))
- •One deer crossed the road.(Một con hươu băng qua đường.)
- •Several deer crossed the road.(Vài con hươu băng qua đường. (không dùng deers))
Cách học danh từ bất quy tắc
Đừng học rời từng từ. Hãy học theo cặp one child → two children, one tooth → many teeth, one sheep → five sheep để não ghi nhớ theo ngữ cảnh.
Bài Tập: Luyện Số Nhiều Của Danh Từ
Đổi danh từ sang số nhiều
Chọn -s hoặc -es
Đổi -y, -f/-fe và -o
Sửa lỗi số nhiều trong câu
Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Hầu hết danh từ đếm được thêm -s khi sang số nhiều.
- •Danh từ tận cùng bằng s, x, sh, ch, z thường thêm -es.
- •Phụ âm + y đổi thành -ies: city → cities.
- •Một số danh từ đổi bất quy tắc: child → children, man → men.
- •Danh từ không đếm được như information, advice, furniture thường không thêm -s.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*two book → two books
- •*many friend → many friends
- •*three box → three boxes
- •*many city → many cities
- •*childs → children
- •*sheeps → sheep
- •*informations → information
- •*advices → advice / pieces of advice
Mẹo nhớ nhanh
- •Thấy two, three, many, several, a few thì kiểm tra danh từ số nhiều ngay.
- •Không phải danh từ nào cũng thêm -s; hãy học riêng nhóm bất quy tắc.
- •Nếu danh từ là không đếm được, đừng thêm -s; hãy dùng đơn vị như a piece of hoặc a glass of.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Số nhiều của danh từ (plural nouns) dùng khi nói từ hai người/vật trở lên.
Danh từ đếm được (countable noun) thường cần dạng số nhiều sau two, many, several, a few.
Quy tắc cơ bản là thêm -s, nhưng các từ tận cùng s, x, sh, ch, z thường thêm -es.
Danh từ tận cùng bằng phụ âm + y đổi y thành -ies, ví dụ city → cities.
Một số danh từ bất quy tắc cần học thuộc theo cặp: child → children, tooth → teeth, person → people.
Danh từ không đếm được (uncountable noun) không thêm -s; muốn đếm phải dùng đơn vị đo.
Bảng Tổng Hợp Quy Tắc Số Nhiều
Các quy tắc đổi danh từ số ít sang số nhiều
| Quy tắc | Số ít | Số nhiều | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thêm -s | book | books | Quy tắc phổ biến nhất |
| Thêm -es | box | boxes | Dùng với s, x, sh, ch, z |
| Phụ âm + y → -ies | city | cities | Đổi y thành ies |
| Nguyên âm + y → thêm -s | boy | boys | Không đổi y |
| f/fe → -ves | knife | knives | Không áp dụng cho mọi từ tận cùng f/fe |
| Một số từ tận cùng -o thêm -es | tomato | tomatoes | Cần học theo từ |
| Bất quy tắc | child | children | Không dùng childs |
| Không đổi dạng | sheep | sheep | Không dùng sheeps |
| Không đếm được | information | information | Không dùng informations |
Không áp dụng máy móc
Không phải cứ số nhiều là thêm -s. Hãy kiểm tra danh từ đó thuộc nhóm có quy tắc, bất quy tắc, không đổi hay không đếm được.
Thực Hành Thêm: Điền Dạng Số Nhiều Đúng
Điền danh từ số nhiều đúng vào chỗ trống
Điền dạng số nhiều đúng của danh từ trong ngoặc.
💡 Danh từ thông thường thêm -s.
💡 Từ tận cùng bằng s thường thêm -es.
💡 Phụ âm + y đổi thành -ies.
💡 Đây là danh từ bất quy tắc.
💡 Dạng số ít và số nhiều giống nhau.
💡 Đây là danh từ không đếm được.