Bài 30: Tính Từ Bất Quy Tắc Và Keyword So Sánh
Học các tính từ bất quy tắc và keyword giúp nhận diện nhanh câu so sánh trong tiếng Anh.
Nhìn Nhanh: Tính Từ Bất Quy Tắc Và Keyword So Sánh
Tính từ bất quy tắc (irregular adjectives) không đi theo quy tắc thêm -er/-est hoặc dùng more/most thông thường. Keyword so sánh (comparison keywords) giúp bạn nhận ra câu đang so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bằng hoặc so sánh kém.
Mẹo học nhanh
Đừng cố suy luận gooder hoặc baddest theo tiếng Việt. Với nhóm bất quy tắc, hãy học theo bộ 3: dạng gốc, so sánh hơn (comparative), so sánh nhất (superlative).
Tính Từ Bất Quy Tắc Quan Trọng Nhất
Nhóm cần học thuộc trước
Một số tính từ bất quy tắc (irregular adjectives) xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp. Sai nhóm này làm câu nghe rất thiếu tự nhiên, đặc biệt là gooder, more good, baddest.
| Bảng tính từ bất quy tắc thường gặp | So sánh hơn (comparative) | So sánh nhất (superlative) |
|---|---|---|
| good | better | the best |
| bad | worse | the worst |
| far | farther/further | the farthest/furthest |
| little | less | the least |
| many/much | more | the most |
- •This plan is better than the old one.(Kế hoạch này tốt hơn kế hoạch cũ.)
- •She is the best student in the class.(Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp.)
- •His pronunciation is worse than before.(Phát âm của anh ấy tệ hơn trước.)
- •That was the worst mistake in the report.(Đó là lỗi tệ nhất trong bản báo cáo.)
- •The station is farther than I expected.(Nhà ga xa hơn tôi mong đợi.)
- •This option gives us more time.(Lựa chọn này cho chúng ta nhiều thời gian hơn.)
Nhìn keyword để chọn dạng
Nếu sau tính từ có than, thường cần dạng so sánh hơn. Nếu trước đó có the và phía sau có in/of + nhóm, thường cần dạng so sánh nhất.
Good, Bad, Far, Little, Much/Many — Phần Hay Sai Nhất
Good và bad: không có gooder, badder trong văn chuẩn
Good và bad là hai tính từ bất quy tắc (irregular adjectives) quan trọng nhất. Người Việt hay dịch máy móc thành tốt hơn và tệ hơn rồi viết gooder hoặc more bad, nhưng dạng đúng là better và worse.
Công thức với good/bad
good → better than → the best | bad → worse than → the worst
- •Your idea is better than mine.(Ý tưởng của bạn tốt hơn của tôi.)
- •This restaurant is better than the one near my office.(Nhà hàng này tốt hơn nhà hàng gần văn phòng tôi.)
- •She gave the best answer.(Cô ấy đưa ra câu trả lời hay nhất.)
- •The traffic today is worse than yesterday.(Giao thông hôm nay tệ hơn hôm qua.)
- •This is the worst movie I have watched this year.(Đây là bộ phim tệ nhất tôi đã xem trong năm nay.)
- •His result was worse than expected.(Kết quả của anh ấy tệ hơn mong đợi.)
Far, little, much/many: đổi nghĩa theo ngữ cảnh
Far dùng cho khoảng cách hoặc mức độ xa hơn. Little, much và many liên quan đến lượng, nên phải chú ý danh từ đếm được (countable) và không đếm được (uncountable).
Công thức với far/little/much/many
far → farther/further than → the farthest/furthest | little → less than → the least | much/many → more than → the most
- •My new office is farther from home than my old office.(Văn phòng mới của tôi xa nhà hơn văn phòng cũ.)
- •We need further discussion before making a decision.(Chúng ta cần thảo luận thêm trước khi quyết định.)
- •I have less free time this month.(Tháng này tôi có ít thời gian rảnh hơn.)
- •This task takes the least time.(Nhiệm vụ này mất ít thời gian nhất.)
- •She has more books than me.(Cô ấy có nhiều sách hơn tôi.)
- •He has the most experience in the team.(Anh ấy có nhiều kinh nghiệm nhất trong đội.)
Bẫy cực phổ biến
Không viết more good, gooder, more bad, baddest, littler time. Hãy dùng better, worse, the worst, less time.
This app is more good than that app.
This app is better than that app.
Good là tính từ bất quy tắc nên so sánh hơn là better.
My score is gooder than last time.
My score is better than last time.
Không dùng gooder trong văn chuẩn; dùng better.
This is the goodest answer.
This is the best answer.
So sánh nhất của good là the best.
The weather is more bad today.
The weather is worse today.
Bad đổi thành worse khi so sánh hơn.
That was the baddest day of my trip.
That was the worst day of my trip.
So sánh nhất của bad là the worst.
My house is more far than yours.
My house is farther/further than yours.
Far thường đổi thành farther hoặc further trong so sánh hơn.
This is the most far place I know.
This is the farthest/furthest place I know.
So sánh nhất của far là the farthest hoặc the furthest.
I have littler time today.
I have less time today.
Little khi nói về lượng ít hơn thường dùng less.
She has manyer friends than me.
She has more friends than me.
Many có dạng so sánh hơn là more.
He has the manyest books.
He has the most books.
So sánh nhất của many là the most.
This option is the less expensive.
This option is less expensive. / This is the least expensive option.
Less là so sánh kém hơn; the least mới là ít nhất trong nhóm.
He is best student in the group.
He is the best student in the group.
So sánh nhất thường cần mạo từ the phía trước.
Keyword So Sánh: Nhìn Từ Khóa Để Chọn Đúng Cấu Trúc
Keyword của so sánh hơn (comparative)
Keyword rõ nhất của so sánh hơn (comparative) là than. Ngoài ra, các từ như much, far, a little, slightly, even thường đứng trước dạng so sánh hơn để nhấn mạnh mức độ.
- •This method is better than the old method.(Phương pháp này tốt hơn phương pháp cũ.)
- •The new version is much better.(Phiên bản mới tốt hơn nhiều.)
- •This issue is far worse than we thought.(Vấn đề này tệ hơn nhiều so với chúng ta nghĩ.)
- •The second room is slightly farther from the elevator.(Phòng thứ hai xa thang máy hơn một chút.)
- •Her English is even better now.(Tiếng Anh của cô ấy bây giờ thậm chí còn tốt hơn.)
- •I need more time than before.(Tôi cần nhiều thời gian hơn trước.)
Keyword của so sánh nhất (superlative)
So sánh nhất (superlative) thường có the phía trước và in/of phía sau để chỉ phạm vi nhóm. Người Việt hay quên the vì tiếng Việt không có mạo từ tương ứng.
- •She is the best speaker in the class.(Cô ấy là người nói tốt nhất trong lớp.)
- •This is the worst result of the year.(Đây là kết quả tệ nhất trong năm.)
- •He has the most experience in our company.(Anh ấy có nhiều kinh nghiệm nhất trong công ty chúng tôi.)
- •This is the least expensive plan.(Đây là gói ít đắt nhất.)
- •That is the farthest house from the gate.(Đó là ngôi nhà xa cổng nhất.)
- •It was the best day of my vacation.(Đó là ngày tuyệt nhất trong kỳ nghỉ của tôi.)
Bộ keyword nên nhớ
Than thường kéo theo so sánh hơn. The + best/worst/most/least thường là so sánh nhất. As...as là so sánh bằng, còn less...than là so sánh kém.
Bảng keyword nhận diện nhanh
| Keyword | Mẫu thường gặp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| than | better/worse/more/less + than | hơn/kém hơn | This is better than that. |
| the | the best/worst/most/least | nhất/ít nhất | She is the best. |
| in | the best + in + place/group | nhất trong một nhóm/nơi | He is the best in class. |
| of | the worst + of + plural/time group | nhất trong một tập hợp | This is the worst of all. |
| as...as | as + adj/adv + as | bằng | She is as good as him. |
| less | less + adj + than | kém/ít hơn | This is less useful than that. |
| least | the least + adj | ít/kém nhất | This is the least useful. |
| more and more | more and more + adj | ngày càng | It is more and more popular. |
Bài Tập: Luyện Tính Từ Bất Quy Tắc Và Keyword So Sánh
Điền dạng đúng của tính từ bất quy tắc
Chọn keyword đúng
Sửa lỗi sai trong câu
Dịch sang tiếng Anh
Viết lại câu dùng keyword so sánh
Chọn câu tự nhiên và đúng ngữ pháp
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Good → better → the best, không dùng gooder hoặc goodest.
- •Bad → worse → the worst, không dùng more bad hoặc baddest.
- •Many/much → more → the most, dùng cho ý nhiều hơn/nhiều nhất.
- •Little → less → the least, dùng cho ý ít hơn/ít nhất.
- •Than là dấu hiệu mạnh của so sánh hơn; the thường xuất hiện trong so sánh nhất.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*more good → better
- •*gooder → better
- •*the goodest → the best
- •*more bad → worse
- •*baddest → the worst
- •*manyer → more
- •*the manyest → the most
- •*best student → the best student
Mẹo nhớ nhanh
- •Thấy than → kiểm tra xem có cần dạng so sánh hơn không.
- •Thấy the + in/of → thường là so sánh nhất.
- •Tốt hơn không phải more good mà là better.
- •Tệ hơn không phải more bad mà là worse.
- •Ít hơn thường dùng less; ít nhất thường dùng the least.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Tính từ bất quy tắc (irregular adjectives) phải học theo cụm 3 dạng: base, comparative, superlative.
Good, bad, far, little, much/many là nhóm quan trọng nhất trong bài này.
Keyword than thường báo hiệu so sánh hơn (comparative).
Keyword the, in, of thường xuất hiện trong so sánh nhất (superlative).
Less...than dùng để nói ít hơn hoặc kém hơn; the least dùng để nói ít nhất hoặc kém nhất.
Người Việt cần chú ý mạo từ the trong so sánh nhất vì tiếng Việt không có mạo từ tương ứng.
So Sánh Less, Fewer, More Và Most
Less và fewer khác nhau thế nào?
Less thường dùng với danh từ không đếm được (uncountable), còn fewer thường dùng với danh từ đếm được số nhiều (plural countable nouns). More dùng được với cả hai loại danh từ khi muốn nói nhiều hơn.
| Less, fewer, more, most | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| less | Danh từ không đếm được hoặc tính từ | less time, less money, less useful |
| fewer | Danh từ đếm được số nhiều | fewer books, fewer mistakes, fewer people |
| more | Đếm được và không đếm được | more books, more water, more careful |
| the most | Nhiều nhất hoặc mức độ cao nhất | the most books, the most useful |
- •I have less time today.(Hôm nay tôi có ít thời gian hơn.)
- •She made fewer mistakes this time.(Lần này cô ấy mắc ít lỗi hơn.)
- •We need more information before deciding.(Chúng ta cần thêm thông tin trước khi quyết định.)
- •He has more friends than me.(Anh ấy có nhiều bạn hơn tôi.)
- •She has the most experience in the team.(Cô ấy có nhiều kinh nghiệm nhất trong đội.)
- •This option is less expensive but less flexible.(Lựa chọn này ít đắt hơn nhưng kém linh hoạt hơn.)
Lỗi người Việt hay gặp
Đừng dùng less people trong văn viết cẩn thận nếu muốn nói ít người hơn; dùng fewer people sẽ chuẩn hơn. Tuy nhiên trong giao tiếp đời thường, bạn vẫn có thể nghe less people.
Hội Thoại Áp Dụng: Chọn Khóa Học Tiếng Anh
Dùng better, worse, more, less, the best trong hội thoại
Hội thoại ngắn dưới đây giúp bạn thấy các tính từ bất quy tắc và keyword so sánh xuất hiện tự nhiên trong tình huống đời thường.
Choosing an English Course
Brian và Emma đang so sánh hai khóa học tiếng Anh trước khi đăng ký.
I think this course is better than the one we saw yesterday.
Tôi nghĩ khóa học này tốt hơn khóa học chúng ta xem hôm qua.
Yes, but it is more expensive.
Đúng, nhưng nó đắt hơn.
The teacher has more experience, so the price makes sense.
Giáo viên có nhiều kinh nghiệm hơn, nên mức giá cũng hợp lý.
The old course had worse reviews.
Khóa học cũ có đánh giá tệ hơn.
This one has the best speaking practice section.
Khóa này có phần luyện nói tốt nhất.
I like that it gives us less homework but more practice.
Tôi thích việc nó cho ít bài tập về nhà hơn nhưng nhiều thực hành hơn.
The location is farther from my house, though.
Tuy nhiên địa điểm xa nhà tôi hơn.
For me, quality is more important than distance.
Với tôi, chất lượng quan trọng hơn khoảng cách.
Good point. This may be the best choice for us.
Ý hay đó. Đây có thể là lựa chọn tốt nhất cho chúng ta.
Let's choose it before the price gets worse.
Hãy chọn nó trước khi giá trở nên tệ hơn.
Thực hành theo hội thoại
Điền dạng đúng vào chỗ trống.
💡 good
💡 bad
💡 mạo từ
💡 far
💡 nhiều hơn