•
Ngữ pháp

Bài 32: Hình Thức Trạng Từ Trong Tiếng Anh

Học cách tạo trạng từ, nhận diện dạng -ly, ngoại lệ và các lỗi thường gặp khi dùng trạng từ.

Admin
25 tháng 05, 2026
12 phút
1 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Hình Thức Trạng Từ Có Gì Cần Nhớ?

Hình thức trạng từ (adverb forms) cho biết trạng từ được tạo ra như thế nào từ tính từ hoặc từ gốc. Phần quan trọng nhất là biết khi nào thêm -ly, khi nào đổi chính tả, và khi nào không được thêm -ly.

Nhiều trạng từ được tạo từ tính từ + -ly: quick → quickly, careful → carefully.
Tính từ kết thúc bằng phụ âm + y thường đổi y thành i rồi thêm -ly: happy → happily.
Tính từ kết thúc bằng -le thường đổi -le thành -ly: gentle → gently.
Một số từ giữ nguyên khi làm trạng từ: fast, hard, late, early.
Good có trạng từ là well, không phải goodly.
Không phải từ kết thúc bằng -ly luôn là trạng từ: friendly, lovely, lonely thường là tính từ.

Mẹo nhớ nhanh

Muốn biết cần tính từ hay trạng từ, hãy hỏi từ đó đang mô tả danh từ hay hành động. Mô tả danh từ dùng tính từ; mô tả hành động thường dùng trạng từ.

2

Cách Tạo Trạng Từ Cơ Bản: Thêm -ly

Tính từ + -ly

Cách phổ biến nhất để tạo trạng từ (adverb) là thêm -ly vào sau tính từ (adjective). Nhóm này thường dùng để mô tả cách một hành động xảy ra.

Tính từ và trạng từ dạng -lyTrạng từ (adverb)Ví dụ
quickquicklyShe answered quickly.
carefulcarefullyHe drives carefully.
slowslowlyThe train moved slowly.
clearclearlyPlease speak clearly.
quietquietlyThe baby slept quietly.
badbadlyI badly need your help.
  • •
    She gave a quick answer.(Cô ấy đưa ra một câu trả lời nhanh. Quick là tính từ bổ nghĩa cho answer.)
  • •
    She answered quickly.(Cô ấy trả lời nhanh. Quickly là trạng từ bổ nghĩa cho answered.)
  • •
    He is a careful driver.(Anh ấy là một tài xế cẩn thận. Careful bổ nghĩa cho driver.)
  • •
    He drives carefully.(Anh ấy lái xe cẩn thận. Carefully bổ nghĩa cho drives.)
  • •
    This is a clear explanation.(Đây là một lời giải thích rõ ràng. Clear bổ nghĩa cho explanation.)
  • •
    She explained it clearly.(Cô ấy giải thích điều đó rõ ràng. Clearly bổ nghĩa cho explained.)

Cách dùng nhanh

Sau động từ hành động như speak, drive, work, answer, explain, read, listen, bạn thường cần trạng từ để nói hành động đó diễn ra như thế nào.

3

Quy Tắc Chính Tả Khi Tạo Trạng Từ — Phần Hay Sai Nhất

Tính từ kết thúc bằng phụ âm + y

Khi tính từ kết thúc bằng phụ âm + y, thường đổi y thành i rồi thêm -ly. Người học hay viết happyly hoặc easyly vì dịch máy móc từ tính từ sang trạng từ.

Công thức đổi -y

adjective ending in consonant + y → change y to i + ly

  • •
    happy → happily: The children played happily.(Happy thành happily: Bọn trẻ chơi vui vẻ.)
  • •
    easy → easily: You can solve this easily.(Easy thành easily: Bạn có thể giải bài này dễ dàng.)
  • •
    angry → angrily: He replied angrily.(Angry thành angrily: Anh ấy trả lời một cách giận dữ.)
  • •
    noisy → noisily: The kids ran noisily upstairs.(Noisy thành noisily: Bọn trẻ chạy ồn ào lên tầng.)
  • •
    lazy → lazily: The cat slept lazily in the sun.(Lazy thành lazily: Con mèo nằm ngủ lười biếng dưới nắng.)
  • •
    heavy → heavily: It rained heavily last night.(Heavy thành heavily: Tối qua trời mưa rất to.)

Các dạng -le, -ic và -al

Một số tính từ cần đổi đuôi trước khi thành trạng từ. Các nhóm hay gặp là -le thành -ly, -ic thành -ically, còn nhiều tính từ kết thúc bằng -al chỉ cần thêm -ly.

Công thức đổi đuôi thường gặp

gentle → gently | basic → basically | natural → naturally

  • •
    gentle → gently: She touched the baby gently.(Gentle thành gently: Cô ấy chạm nhẹ vào em bé.)
  • •
    simple → simply: He explained the rule simply.(Simple thành simply: Anh ấy giải thích quy tắc đơn giản.)
  • •
    terrible → terribly: I am terribly sorry.(Terrible thành terribly: Tôi rất xin lỗi.)
  • •
    basic → basically: Basically, the idea is simple.(Basic thành basically: Về cơ bản, ý tưởng này đơn giản.)
  • •
    automatic → automatically: The door opens automatically.(Automatic thành automatically: Cánh cửa tự động mở.)
  • •
    natural → naturally: She speaks naturally.(Natural thành naturally: Cô ấy nói một cách tự nhiên.)

Bẫy chính tả cần tránh

Không viết happyly, easyly, gentlely hoặc basicly trong văn chuẩn. Dạng đúng là happily, easily, gently và basically.

Sai

She smiled happyly.

Đúng

She smiled happily.

Happy kết thúc bằng phụ âm + y nên đổi thành happily.

Sai

I can do it easyly.

Đúng

I can do it easily.

Easy đổi y thành i rồi thêm -ly thành easily.

Sai

He replied angryly.

Đúng

He replied angrily.

Angry đổi thành angrily khi làm trạng từ.

Sai

The children played noisyly.

Đúng

The children played noisily.

Noisy đổi thành noisily, không viết noisyly.

Sai

She spoke gentlely.

Đúng

She spoke gently.

Gentle đổi -le thành -ly nên thành gently.

Sai

He explained it simplely.

Đúng

He explained it simply.

Simple đổi thành simply, không viết simplely.

Sai

I basicly agree with you.

Đúng

I basically agree with you.

Basic đổi thành basically, cần có -ally.

Sai

The system works automaticly.

Đúng

The system works automatically.

Automatic đổi thành automatically, không viết automaticly.

Sai

She speaks naturaly.

Đúng

She speaks naturally.

Natural thêm -ly thành naturally, cần hai chữ l trong dạng này.

Sai

He did the job good.

Đúng

He did the job well.

Good là tính từ; trạng từ đúng là well.

Sai

He runs fastly.

Đúng

He runs fast.

Fast giữ nguyên khi làm trạng từ, không dùng fastly.

Sai

They worked hardly yesterday.

Đúng

They worked hard yesterday.

Hard nghĩa là chăm chỉ; hardly nghĩa là hầu như không.

4

Ngoại Lệ: Trạng Từ Không Thêm -ly Và Từ -ly Không Phải Trạng Từ

Tính từ và trạng từ có cùng hình thức

Một số từ có cùng dạng khi làm tính từ (adjective) và trạng từ (adverb). Đây là nhóm rất quan trọng vì nếu thêm -ly sai, câu sẽ nghe không tự nhiên hoặc đổi nghĩa.

  • •
    He is a fast runner.(Anh ấy là một người chạy nhanh. Fast là tính từ.)
  • •
    He runs fast.(Anh ấy chạy nhanh. Fast là trạng từ.)
  • •
    This is hard work.(Đây là công việc khó. Hard là tính từ.)
  • •
    She works hard.(Cô ấy làm việc chăm chỉ. Hard là trạng từ.)
  • •
    We had an early breakfast.(Chúng tôi ăn sáng sớm. Early là tính từ.)
  • •
    We arrived early.(Chúng tôi đến sớm. Early là trạng từ.)

Các từ giữ nguyên khi làm trạng từ

TừLàm tính từLàm trạng từGhi chú
fasta fast cardrive fastKhông dùng fastly.
harda hard questionwork hardHardly nghĩa khác.
latea late trainarrive lateLately nghĩa là gần đây.
earlyan early meetingwake up earlyEarly đã kết thúc bằng -ly nhưng vẫn dùng như trạng từ.
straighta straight roadgo straightKhông cần straightly trong nghĩa thông dụng.

Từ kết thúc bằng -ly nhưng thường là tính từ

Không phải từ nào có -ly cũng là trạng từ. Một số từ như friendly, lovely, lonely, silly thường là tính từ và không dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho động từ theo cách thông thường.

  • •
    She is friendly.(Cô ấy thân thiện. Friendly là tính từ.)
  • •
    She smiled in a friendly way.(Cô ấy mỉm cười một cách thân thiện. Dùng in a friendly way thay cho friendly như trạng từ.)
  • •
    It was a lovely day.(Đó là một ngày đẹp. Lovely là tính từ.)
  • •
    He feels lonely.(Anh ấy cảm thấy cô đơn. Lonely là tính từ.)
  • •
    That was a silly mistake.(Đó là một lỗi ngớ ngẩn. Silly là tính từ.)
  • •
    She spoke to me in a friendly manner.(Cô ấy nói chuyện với tôi theo cách thân thiện.)

Đừng nhìn đuôi -ly rồi kết luận vội

Friendly, lovely, lonely, silly nhìn giống trạng từ nhưng thường là tính từ. Muốn dùng ý thân thiện như trạng từ, dùng in a friendly way hoặc in a friendly manner.

5

Bài Tập: Luyện Hình Thức Trạng Từ

#1

Đổi tính từ thành trạng từ

DỄ
1
quick → ___→
2
careful → ___→
3
slow → ___→
4
clear → ___→
5
happy → ___→
6
easy → ___→
7
gentle → ___→
#2

Chọn dạng đúng trong câu

DỄ
1
She answered quick/quickly.→
2
He is a careful/carefully driver.→
3
The baby slept quiet/quietly.→
4
This is an easy/easily question.→
5
She solved the problem easy/easily.→
6
He gave a clear/clearly answer.→
7
He explained the answer clear/clearly.→
#3

Sửa lỗi hình thức trạng từ

TRUNG BÌNH
1
Sửa: She smiled happyly.→
2
Sửa: He drives fastly.→
3
Sửa: I did the test good.→
4
Sửa: She spoke gentlely.→
5
Sửa: The machine works automaticly.→
6
Sửa: They worked hardly all day.→
#4

Dịch sang tiếng Anh

TRUNG BÌNH
1
Cô ấy nói rất rõ ràng.→
2
Anh ấy lái xe nhanh.→
3
Bọn trẻ chơi vui vẻ.→
4
Tôi dễ dàng tìm thấy địa chỉ đó.→
5
Cô ấy chạm vào chiếc cốc rất nhẹ nhàng.→
6
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.→
#5

Phân biệt trạng từ thật và tính từ đuôi -ly

KHÓ
1
Chọn câu đúng: A. She smiled friendly. B. She smiled in a friendly way.→
2
Chọn câu đúng: A. He runs fast. B. He runs fastly.→
3
Chọn câu đúng: A. She plays the piano good. B. She plays the piano well.→
4
Chọn câu đúng: A. I have been busy lately. B. I have been busy late.→
5
Chọn câu đúng: A. He hardly works on Sundays. B. He hard works on Sundays.→
6
Chọn câu đúng: A. The answer is simply. B. The answer is simple.→
#6

Viết lại câu dùng đúng hình thức trạng từ

KHÓ
1
Viết lại: She is a careful speaker. Dùng speak.→
2
Viết lại: He is a fast runner. Dùng run.→
3
Viết lại: It was a happy ending. Dùng ended.→
4
Viết lại: She gave a gentle touch. Dùng touched.→
5
Viết lại: He is a good singer. Dùng sings.→
6
Viết lại: They are hard workers. Dùng work.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Nhiều trạng từ được tạo bằng tính từ + -ly: careful → carefully.
  • •Phụ âm + y thường đổi thành -ily: happy → happily, easy → easily.
  • •Một số từ giữ nguyên khi làm trạng từ: fast, hard, late, early.
  • •Good có trạng từ là well, không dùng goodly.
  • •Một số từ đuôi -ly là tính từ: friendly, lovely, lonely, silly.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*happyly → happily
  • •*easyly → easily
  • •*gentlely → gently
  • •*basicly → basically
  • •*automaticly → automatically
  • •*fastly → fast
  • •*did good → did well
  • •*smiled friendly → smiled in a friendly way
Mẹo nhớ nhanh
  • •Mô tả danh từ thì dùng tính từ.
  • •Mô tả hành động thì thường dùng trạng từ.
  • •Đừng tự thêm -ly vào fast, hard, late, early.
  • •Thấy -ly chưa chắc là trạng từ.
  • •Không chắc friendly dùng thế nào thì viết in a friendly way cho an toàn.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Hình thức trạng từ (adverb forms) gồm dạng thêm -ly, dạng đổi chính tả, dạng giữ nguyên và dạng bất quy tắc.

1

Quy tắc phổ biến nhất là thêm -ly vào tính từ: slow → slowly, clear → clearly.

2

Với phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -ly: happy → happily.

3

Một số trạng từ không có -ly: fast, hard, late, early.

4

Good không tạo trạng từ bằng goodly; dạng đúng là well.

5

Người Việt cần tránh dùng tính từ thay cho trạng từ sau động từ hành động.

6
7

So Sánh Các Dạng Dễ Nhầm: Hard, Hardly, Late, Lately

Cùng gốc nhưng khác nghĩa

Một số cặp từ có hình thức gần giống nhau nhưng nghĩa khác xa. Nếu dùng sai, câu có thể đổi nghĩa hoàn toàn.

Hard vs hardly, late vs latelyNghĩa đúngVí dụ
hardchăm chỉ, mạnh, khóShe works hard every day.
hardlyhầu như khôngShe hardly works on Sundays.
latemuộnHe arrived late.
latelygần đâyI have been tired lately.
neargầnThe school is near my house.
nearlygần nhưI nearly missed the bus.
  • •
    He works hard to improve his English.(Anh ấy học chăm chỉ để cải thiện tiếng Anh.)
  • •
    He hardly studies at night.(Anh ấy hầu như không học vào buổi tối.)
  • •
    The meeting started late.(Cuộc họp bắt đầu muộn.)
  • •
    I have not slept well lately.(Gần đây tôi ngủ không ngon.)
  • •
    The hotel is near the beach.(Khách sạn gần bãi biển.)
  • •
    I nearly forgot your birthday.(Tôi suýt quên sinh nhật của bạn.)

Đổi -ly có thể đổi nghĩa

Hard không giống hardly, late không giống lately, near không giống nearly. Vì vậy không nên nghĩ cứ thêm -ly là chỉ đổi từ loại mà nghĩa vẫn giữ nguyên.

8

Từ Vựng Trạng Từ Cơ Bản Nên Học Trước

Nhóm trạng từ dùng nhiều trong giao tiếp

Bảng dưới đây gom các trạng từ phổ biến theo hình thức để bạn học nhanh hơn. Hãy học cả ví dụ để nhớ vị trí và ngữ cảnh dùng.

Trạng từ phổ biến theo hình thức

8 từ
quicklyadverb
//ˈkwɪkli//

một cách nhanh chóng

"She finished the task quickly."

carefullyadverb
//ˈkeəfəli//

một cách cẩn thận

"Read the instructions carefully."

easilyadverb
//ˈiːzəli//

một cách dễ dàng

"He passed the test easily."

happilyadverb
//ˈhæpɪli//

một cách vui vẻ

"The children laughed happily."

welladverb
//wel//

tốt, giỏi

"She speaks English well."

fastadverb
//fɑːst//

nhanh

"He runs fast."

hardadverb
//hɑːd//

chăm chỉ, mạnh

"They work hard."

latelyadverb
//ˈleɪtli//

gần đây

"I have been busy lately."

Thực hành thêm: điền trạng từ đúng

Điền trạng từ đúng vào chỗ trống.

1
She speaks English
.

💡 good

2
He drives very
.

💡 careful

3
The children played
.

💡 happy

4
The train arrived
.

💡 muộn

5
I have been busy
.

💡 gần đây