Bài 33: Bậc So Sánh Của Trạng Từ Trong Tiếng Anh
Học cách so sánh hơn và so sánh nhất với trạng từ trong tiếng Anh.
Nhìn Nhanh: So Sánh Trạng Từ Dùng Khi Nào?
Bậc so sánh của trạng từ (comparison of adverbs) dùng để so sánh cách một hành động xảy ra: nhanh hơn, cẩn thận hơn, thường xuyên hơn, tốt nhất hoặc rõ nhất. Điểm khó là phải phân biệt trạng từ ngắn như fast, hard với trạng từ dài dạng -ly như carefully, clearly.
Mẹo nhận diện nhanh
Nếu bạn đang so sánh hành động, hãy nghĩ đến trạng từ. Ví dụ: run faster là chạy nhanh hơn, speak more clearly là nói rõ ràng hơn.
So Sánh Trạng Từ Và So Sánh Tính Từ Khác Nhau Thế Nào?
Phân biệt đối tượng được so sánh
So sánh tính từ (comparison of adjectives) mô tả người hoặc vật. So sánh trạng từ (comparison of adverbs) mô tả cách hành động được thực hiện.
| So sánh tính từ và trạng từ | Tính từ (adjective) | Trạng từ (adverb) |
|---|---|---|
| Bổ nghĩa cho | Danh từ hoặc chủ ngữ | Động từ hoặc hành động |
| Câu hỏi trả lời | Người/vật như thế nào? | Làm như thế nào? |
| Ví dụ so sánh hơn | She is faster than me. | She runs faster than me. |
| Ví dụ so sánh nhất | He is the best player. | He plays the best. |
| Lỗi hay gặp | Dùng trạng từ sau be sai | Dùng tính từ sau động từ hành động sai |
- •She is a faster runner than me.(Cô ấy là người chạy nhanh hơn tôi. Faster mô tả runner.)
- •She runs faster than me.(Cô ấy chạy nhanh hơn tôi. Faster mô tả runs.)
- •He is a careful driver.(Anh ấy là một tài xế cẩn thận. Careful mô tả driver.)
- •He drives more carefully than before.(Anh ấy lái xe cẩn thận hơn trước. More carefully mô tả drives.)
- •This is the clearest explanation.(Đây là phần giải thích rõ nhất. Clearest mô tả explanation.)
- •She explained the rule the most clearly.(Cô ấy giải thích quy tắc rõ nhất. The most clearly mô tả explained.)
Cách tránh nhầm
Sau be thường dùng tính từ để mô tả chủ ngữ. Sau động từ hành động như run, speak, drive, explain, write, thường dùng trạng từ.
So Sánh Hơn Và So Sánh Nhất Của Trạng Từ — Phần Hay Sai Nhất
Trạng từ ngắn: thêm -er và -est
Một số trạng từ ngắn (short adverbs) có dạng so sánh giống tính từ ngắn: thêm -er cho so sánh hơn và thêm -est cho so sánh nhất. Nhóm thường gặp gồm fast, hard, late, early, soon.
Công thức trạng từ ngắn
S + V + adverb-er + than + object | S + V + the + adverb-est + in/of + group
- •He runs faster than his brother.(Anh ấy chạy nhanh hơn anh trai mình.)
- •She works harder than before.(Cô ấy làm việc chăm chỉ hơn trước.)
- •The train arrived later than expected.(Tàu đến muộn hơn dự kiến.)
- •I woke up earlier than usual.(Tôi thức dậy sớm hơn thường lệ.)
- •He finished the fastest in the group.(Anh ấy hoàn thành nhanh nhất trong nhóm.)
- •She works the hardest in our team.(Cô ấy làm việc chăm chỉ nhất trong đội chúng tôi.)
Trạng từ dài dạng -ly: more và the most
Với trạng từ dài (long adverbs), đặc biệt là trạng từ kết thúc bằng -ly, không thêm -er hoặc -est. Ta dùng more cho so sánh hơn và the most cho so sánh nhất.
Công thức trạng từ dài
S + V + more + adverb + than + object | S + V + the most + adverb + in/of + group
- •Please speak more slowly.(Vui lòng nói chậm hơn.)
- •She answered more carefully than I did.(Cô ấy trả lời cẩn thận hơn tôi.)
- •He explained the idea more clearly this time.(Lần này anh ấy giải thích ý tưởng rõ ràng hơn.)
- •Emma writes the most neatly in the class.(Emma viết ngay ngắn nhất lớp.)
- •Brian listened the most carefully during the meeting.(Brian lắng nghe cẩn thận nhất trong cuộc họp.)
- •This app runs more smoothly after the update.(Ứng dụng này chạy mượt hơn sau bản cập nhật.)
Bẫy lớn nhất
Không viết more faster, carefullyer, the most fastest hoặc the carefullyest. Với fast dùng faster/the fastest; với carefully dùng more carefully/the most carefully.
He runs more faster than me.
He runs faster than me.
Fast là trạng từ ngắn nên dùng faster, không dùng more faster.
She drives carefuler now.
She drives more carefully now.
Carefully là trạng từ dài dạng -ly nên dùng more carefully.
Please speak slowlier.
Please speak more slowly.
Slowly là trạng từ dạng -ly nên không thêm -er.
He works more hard than before.
He works harder than before.
Hard là trạng từ ngắn nên dùng harder.
She arrived more late than us.
She arrived later than us.
Late là trạng từ ngắn nên dùng later.
He did the test gooder than me.
He did the test better than me.
Well là trạng từ của good và dạng so sánh hơn là better.
This student writes the most neatliest.
This student writes the most neatly.
Neatly là trạng từ dạng -ly nên dùng the most neatly.
She sings the bestly in the group.
She sings the best in the group.
Well có so sánh nhất là the best, không có bestly.
They finished the more quickly.
They finished more quickly.
So sánh hơn dùng more quickly, không thêm the.
He plays the worse in the team.
He plays the worst in the team.
So sánh nhất của badly là the worst.
Can you talk more clearly than yesterday?
Can you speak more clearly than yesterday?
Talk không sai hoàn toàn, nhưng speak more clearly tự nhiên hơn khi nói về cách phát âm hoặc diễn đạt.
Where you can run faster?
Where can you run faster?
Câu hỏi với can phải đảo can lên trước chủ ngữ.
Trạng Từ Bất Quy Tắc Và Cách Nhấn Mạnh So Sánh
Trạng từ bất quy tắc
Một số trạng từ không theo quy tắc thêm -er/-est hoặc more/most. Nhóm quan trọng nhất là well, badly, far, little, much.
- •She speaks English well.(Cô ấy nói tiếng Anh tốt.)
- •She speaks English better than before.(Cô ấy nói tiếng Anh tốt hơn trước.)
- •She speaks English the best in her group.(Cô ấy nói tiếng Anh tốt nhất trong nhóm.)
- •He performed badly yesterday.(Hôm qua anh ấy thể hiện tệ.)
- •He performed worse today.(Hôm nay anh ấy thể hiện tệ hơn.)
- •He performed the worst in the final round.(Anh ấy thể hiện tệ nhất ở vòng cuối.)
Bảng trạng từ bất quy tắc
| Dạng gốc | So sánh hơn | So sánh nhất | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| well | better | the best | She writes better now. |
| badly | worse | the worst | He behaved worse today. |
| far | farther/further | the farthest/furthest | She walked farther than me. |
| little | less | the least | He talks less now. |
| much | more | the most | She practices more than before. |
Nhấn mạnh mức độ so sánh
Để nói hơn nhiều, hơn một chút hoặc ngày càng hơn, bạn có thể thêm từ nhấn mạnh (modifier) trước dạng so sánh. Không dùng very trước dạng so sánh hơn.
- •He runs much faster than before.(Anh ấy chạy nhanh hơn trước nhiều.)
- •She speaks a little more slowly now.(Bây giờ cô ấy nói chậm hơn một chút.)
- •You should listen far more carefully.(Bạn nên lắng nghe cẩn thận hơn nhiều.)
- •The team is working more and more efficiently.(Đội đang làm việc ngày càng hiệu quả hơn.)
- •He arrived slightly earlier than usual.(Anh ấy đến sớm hơn thường lệ một chút.)
- •She writes better and better every week.(Cô ấy viết tốt hơn qua từng tuần.)
Không dùng very trước so sánh hơn
Không nói very faster hoặc very more carefully. Hãy dùng much faster, far more carefully, a little earlier hoặc slightly better.
Bài Tập: Luyện Bậc So Sánh Của Trạng Từ
Điền dạng so sánh hơn của trạng từ
Điền dạng so sánh nhất của trạng từ
Sửa lỗi sai trong câu
Dịch sang tiếng Anh
Viết lại câu giữ nguyên nghĩa
Chọn câu tự nhiên và đúng ngữ pháp
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Trạng từ ngắn thường thêm -er/-est: fast → faster → the fastest.
- •Trạng từ dạng -ly thường dùng more/the most: carefully → more carefully → the most carefully.
- •Well có dạng so sánh là better/the best.
- •Badly có dạng so sánh là worse/the worst.
- •Sau so sánh hơn thường có than; so sánh nhất thường có the.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*more faster → faster
- •*carefuler → more carefully
- •*slowlier → more slowly
- •*gooder → better
- •*the most hard → the hardest
- •*the bestly → the best
- •*very faster → much faster
Mẹo nhớ nhanh
- •So sánh hành động thì kiểm tra trạng từ, không chỉ tính từ.
- •Trạng từ có -ly thì ưu tiên more/the most.
- •Fast, hard, late, early thường dùng -er/-est.
- •Muốn nói hơn nhiều, dùng much hoặc far trước dạng so sánh hơn.
- •Không chắc cấu trúc? Thử hỏi: hành động xảy ra như thế nào.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Bậc so sánh của trạng từ (comparison of adverbs) dùng để so sánh cách hành động xảy ra.
Trạng từ ngắn như fast, hard, late, early thường dùng -er và -est.
Trạng từ dài dạng -ly như carefully, clearly, slowly thường dùng more và the most.
Các trạng từ bất quy tắc quan trọng: well → better → the best; badly → worse → the worst.
Không dùng double comparison như more faster hoặc the most fastest.
Người Việt cần tránh dùng tính từ thay cho trạng từ sau động từ hành động.
So Sánh Trạng Từ Với As...As, Less Và Least
So sánh bằng và so sánh kém với trạng từ
Ngoài so sánh hơn và so sánh nhất, trạng từ còn dùng trong so sánh bằng (as...as) và so sánh kém (less/least). Đây là cách diễn đạt rất hữu ích khi muốn nói làm gì đó không nhanh bằng, ít cẩn thận hơn hoặc kém hiệu quả nhất.
| Các cấu trúc mở rộng với trạng từ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| So sánh bằng | as + adverb + as | She speaks as clearly as her teacher. |
| Phủ định so sánh bằng | not as + adverb + as | He does not run as fast as me. |
| So sánh kém | less + adverb + than | She answered less carefully than usual. |
| So sánh kém nhất | the least + adverb | He behaved the least politely. |
- •She speaks as clearly as a native speaker.(Cô ấy nói rõ như người bản xứ.)
- •He does not work as hard as his sister.(Anh ấy không làm việc chăm chỉ bằng chị gái mình.)
- •Please drive less aggressively.(Vui lòng lái xe bớt hung hăng hơn.)
- •This machine runs less smoothly than the new one.(Máy này chạy kém mượt hơn máy mới.)
- •He answered the least politely in the group.(Anh ấy trả lời kém lịch sự nhất trong nhóm.)
- •Emma explained the rule as simply as possible.(Emma giải thích quy tắc đơn giản nhất có thể.)
Cách dùng tự nhiên
Trong giao tiếp, not as fast as thường tự nhiên hơn less fast than. Với trạng từ dài như carefully hoặc clearly, less carefully và less clearly vẫn rất ổn.
Hội Thoại Áp Dụng: So Sánh Cách Học Tiếng Anh
Dùng bậc so sánh của trạng từ trong hội thoại
Hội thoại dưới đây cho thấy cách dùng faster, more clearly, harder, the best và more carefully trong tình huống học tiếng Anh.
Comparing English Study Habits
Brian và Emma đang nói về cách họ luyện tiếng Anh.
You speak English more clearly than before.
Bạn nói tiếng Anh rõ hơn trước.
Thanks. I try to speak more slowly now.
Cảm ơn. Bây giờ tôi cố nói chậm hơn.
I still speak too fast when I am nervous.
Tôi vẫn nói quá nhanh khi tôi lo lắng.
You can improve faster if you practice every day.
Bạn có thể tiến bộ nhanh hơn nếu luyện tập mỗi ngày.
You listen the most carefully in our group.
Bạn lắng nghe cẩn thận nhất trong nhóm chúng ta.
Maybe, but you work harder than me.
Có thể, nhưng bạn học chăm chỉ hơn tôi.
I want to write better, not just faster.
Tôi muốn viết tốt hơn, không chỉ nhanh hơn.
Then read your sentences more carefully after writing.
Vậy hãy đọc lại câu của bạn cẩn thận hơn sau khi viết.
Good idea. I usually correct mistakes too quickly.
Ý hay đó. Tôi thường sửa lỗi quá vội.
Slow practice often works the best.
Luyện chậm thường hiệu quả nhất.
Thực hành theo hội thoại
Điền dạng so sánh đúng của trạng từ.
💡 clearly
💡 slowly
💡 fast
💡 carefully
💡 hard