Bài 34: Trạng Từ Mức Độ Và Từ Đứng Sau
Học cách dùng very, absolutely, completely, quite, rather và chọn đúng từ đứng sau.
Nhìn Nhanh: Trạng Từ Mức Độ Dùng Để Làm Gì?
Trạng từ mức độ (degree adverbs) cho biết mức độ mạnh, nhẹ, hoàn toàn hay gần như của một tính từ, trạng từ hoặc động từ. Điểm khó là không phải trạng từ mức độ nào cũng đi với mọi từ đứng sau.
Mẹo nhìn nhanh
Trước khi dùng very hoặc absolutely, hãy kiểm tra từ đứng sau có phải tính từ thường hay tính từ mạnh. Very cold tự nhiên, nhưng absolutely cold không tự nhiên bằng absolutely freezing.
Very, Really, So, Too, Enough: Nhóm Cơ Bản Nhất
Nhóm trạng từ mức độ dùng hằng ngày
Nhóm very, really, so, too và enough xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp. Chúng thường bổ nghĩa cho tính từ (adjective), trạng từ (adverb) hoặc đôi khi là động từ (verb).
| So sánh các trạng từ mức độ cơ bản | Từ đứng sau thường gặp | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| very | tính từ/trạng từ thường | rất, mức độ cao |
| really | tính từ/trạng từ/động từ | thật sự, rất |
| so | tính từ/trạng từ | rất, nhấn mạnh cảm xúc |
| too | tính từ/trạng từ | quá mức, thường không tốt |
| enough | đứng sau tính từ/trạng từ | đủ mức |
- •This lesson is very useful.(Bài học này rất hữu ích.)
- •She speaks really clearly.(Cô ấy nói thật sự rõ ràng.)
- •The room is so quiet.(Căn phòng rất yên tĩnh.)
- •This coffee is too hot.(Cà phê này quá nóng.)
- •Your answer is good enough.(Câu trả lời của bạn đủ tốt.)
- •He did the task quickly enough.(Anh ấy làm nhiệm vụ đủ nhanh.)
Cách nhớ vị trí enough
Very, really, so, too đứng trước tính từ hoặc trạng từ. Enough thường đứng sau tính từ hoặc trạng từ: strong enough, clearly enough.
Very Hay Absolutely? Phần Người Việt Hay Sai Nhất
Very đi với tính từ thường (gradable adjectives)
Tính từ thường (gradable adjectives) có nhiều mức độ, ví dụ cold, hot, good, bad, useful, expensive. Với nhóm này, very dùng rất tự nhiên để tăng mức độ.
Công thức với very
very + gradable adjective/adverb
- •It is very cold today.(Hôm nay trời rất lạnh.)
- •This book is very useful.(Cuốn sách này rất hữu ích.)
- •She is very careful.(Cô ấy rất cẩn thận.)
- •He speaks very slowly.(Anh ấy nói rất chậm.)
- •The test was very difficult.(Bài kiểm tra rất khó.)
- •This phone is very expensive.(Chiếc điện thoại này rất đắt.)
Absolutely đi với tính từ mạnh hoặc tuyệt đối
Tính từ mạnh (extreme adjectives) đã mang nghĩa rất mạnh, ví dụ freezing, exhausted, perfect, impossible, amazing. Với nhóm này, absolutely thường tự nhiên hơn very.
Công thức với absolutely
absolutely + extreme/non-gradable adjective
- •It is absolutely freezing outside.(Bên ngoài lạnh cóng hoàn toàn.)
- •I am absolutely exhausted.(Tôi kiệt sức hoàn toàn.)
- •Your answer is absolutely correct.(Câu trả lời của bạn hoàn toàn đúng.)
- •That idea is absolutely impossible.(Ý tưởng đó hoàn toàn không thể.)
- •The view was absolutely amazing.(Khung cảnh đó tuyệt vời vô cùng.)
- •This rule is absolutely essential.(Quy tắc này hoàn toàn thiết yếu.)
Bẫy very + tính từ mạnh
Không nên viết very perfect, very impossible hoặc very exhausted trong văn chuẩn. Hãy dùng absolutely perfect, absolutely impossible, absolutely exhausted.
The answer is very correct.
The answer is absolutely correct.
Correct mang tính đúng/sai khá tuyệt đối nên absolutely correct tự nhiên hơn.
This is very impossible.
This is absolutely impossible.
Impossible là tính từ tuyệt đối nên dùng absolutely.
I am very exhausted.
I am absolutely exhausted.
Exhausted đã nghĩa là rất mệt, nên dùng absolutely để nhấn mạnh.
The room is absolutely cold.
The room is very cold. / The room is absolutely freezing.
Cold là tính từ thường nên dùng very; freezing là tính từ mạnh nên dùng absolutely.
She is very perfect for the job.
She is absolutely perfect for the job.
Perfect là tính từ tuyệt đối nên không dùng very trong văn chuẩn.
This movie is absolutely good.
This movie is very good. / This movie is absolutely amazing.
Good là tính từ thường nên dùng very; amazing là tính từ mạnh nên dùng absolutely.
He speaks English very fluently enough.
He speaks English fluently enough.
Enough đã diễn tả đủ mức nên không cần very ngay trước cụm này.
This bag is enough big.
This bag is big enough.
Enough đứng sau tính từ hoặc trạng từ.
I very like this song.
I really like this song.
Very không bổ nghĩa trực tiếp cho động từ like; dùng really sẽ tự nhiên hơn.
The coffee is too good.
The coffee is very good. / The coffee is so good.
Too thường mang nghĩa quá mức không tốt, nên không phù hợp nếu chỉ muốn khen.
She is completely beautiful.
She is very beautiful. / She is absolutely beautiful.
Completely thường hợp với trạng thái toàn bộ như wrong, different, sure hơn là beautiful.
I am very agree with you.
I completely agree with you. / I really agree with you.
Agree là động từ nên không dùng very trực tiếp trước agree.
Completely, Totally, Quite, Rather Và Nearly: Mở Rộng Cách Nhấn Mạnh
Completely và totally
Completely và totally thường diễn tả mức độ toàn bộ hoặc hoàn toàn. Chúng hay đi với các từ như wrong, different, sure, finished, destroyed, empty.
- •You are completely right.(Bạn hoàn toàn đúng.)
- •The two answers are completely different.(Hai câu trả lời hoàn toàn khác nhau.)
- •I totally agree with you.(Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
- •The room was completely empty.(Căn phòng hoàn toàn trống.)
- •The file was totally useless.(Tệp đó hoàn toàn vô dụng.)
- •The project is completely finished.(Dự án đã hoàn thành hoàn toàn.)
Quite, rather, almost và nearly
Quite và rather thường diễn tả mức độ vừa phải hoặc khá. Almost và nearly diễn tả gần đạt đến một trạng thái nào đó, nhưng chưa hoàn toàn.
- •The lesson is quite easy.(Bài học khá dễ.)
- •The test was rather difficult.(Bài kiểm tra khá khó.)
- •I am almost ready.(Tôi gần như đã sẵn sàng.)
- •She nearly missed the bus.(Cô ấy suýt lỡ xe buýt.)
- •The room is quite small but comfortable.(Căn phòng khá nhỏ nhưng thoải mái.)
- •He is almost always on time.(Anh ấy gần như luôn đúng giờ.)
Cẩn thận sắc thái của too và rather
Too thường có sắc thái quá mức và gây vấn đề. Rather có thể nghe hơi tiêu cực trong một số câu, ví dụ rather expensive nghĩa là khá đắt, có thể ngụ ý không rẻ.
Bài Tập: Luyện Trạng Từ Mức Độ Và Từ Đứng Sau
Chọn very, really, too hoặc enough
Chọn absolutely hoặc very
Sửa lỗi sai
Dịch sang tiếng Anh
Chọn câu tự nhiên hơn
Viết lại câu dùng trạng từ mức độ tự nhiên
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Very đi với tính từ hoặc trạng từ thường: very useful, very slowly.
- •Absolutely đi với tính từ mạnh hoặc tuyệt đối: absolutely perfect, absolutely impossible.
- •Completely và totally nhấn mạnh ý hoàn toàn: completely different, totally agree.
- •Too thường mang nghĩa quá mức và có thể tiêu cực.
- •Enough đứng sau tính từ hoặc trạng từ: good enough, clearly enough.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*very impossible → absolutely impossible
- •*very agree → completely agree / really agree
- •*enough good → good enough
- •*enough clearly → clearly enough
- •*very freezing → absolutely freezing
- •*too good → very good / really good
- •*absolutely cold → very cold / absolutely freezing
Mẹo nhớ nhanh
- •Từ bình thường thì dùng very.
- •Từ rất mạnh thì dùng absolutely.
- •Muốn nói đủ mức thì đặt enough phía sau.
- •Muốn nói quá mức thì dùng too.
- •Không dùng very trực tiếp trước động từ như like, want, agree.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Trạng từ mức độ (degree adverbs) cho biết mức độ mạnh, nhẹ, hoàn toàn, gần như hoặc đủ mức.
Very thường đi với tính từ/trạng từ thường, không đi tự nhiên với tính từ tuyệt đối.
Absolutely, completely và totally thường dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn.
Too diễn tả quá mức, thường khác với very về sắc thái.
Enough đứng sau tính từ hoặc trạng từ, không đứng trước theo kiểu enough good.
Người Việt cần tránh dịch máy móc rất thành very trong mọi trường hợp.
Bảng Từ Đứng Sau: Dùng Very Hay Absolutely?
Cụm từ nên học theo cặp
Cách học tốt nhất là học theo cụm tự nhiên (collocation). Một số tính từ đi với very, một số đi với absolutely, và một số có thể đi với nhiều trạng từ tùy ý nghĩa.
Cụm trạng từ mức độ phổ biến
| Trạng từ mức độ | Từ đứng sau tự nhiên | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| very | good, useful, cold, hot, tired | This is very useful. | Dùng với tính từ thường. |
| absolutely | perfect, impossible, amazing, freezing | It is absolutely freezing. | Dùng với tính từ mạnh. |
| completely | wrong, different, empty, finished | You are completely wrong. | Nhấn mạnh trạng thái toàn bộ. |
| totally | agree, different, wrong, useless | I totally agree. | Thường dùng trong văn nói. |
| quite | easy, good, small, interesting | The test was quite easy. | Nghĩa phụ thuộc văn cảnh. |
| rather | difficult, expensive, strange | It is rather expensive. | Có thể hơi tiêu cực. |
| almost | ready, finished, empty, always | I am almost ready. | Gần nhưng chưa hoàn toàn. |
| too | late, expensive, difficult, fast | It is too late. | Quá mức, thường gây vấn đề. |
Học theo cụm thay vì học từng từ lẻ
Người bản xứ thường dùng cụm cố định như absolutely amazing, completely different, really like, good enough. Học theo cụm sẽ tự nhiên hơn học từng từ riêng lẻ.
Hội Thoại Áp Dụng: Nhận Xét Một Khóa Học
Dùng trạng từ mức độ trong hội thoại
Hội thoại dưới đây cho thấy very, really, too, absolutely, completely và enough được dùng tự nhiên khi nhận xét một khóa học.
Reviewing an English Course
Brian và Emma đang nói về một khóa học tiếng Anh online.
The course is very useful, but some lessons are too long.
Khóa học rất hữu ích, nhưng một số bài quá dài.
I agree. The speaking part is really helpful.
Tôi đồng ý. Phần nói thật sự hữu ích.
The teacher explains grammar quite clearly.
Giáo viên giải thích ngữ pháp khá rõ ràng.
Yes, and the examples are absolutely perfect for beginners.
Đúng, và các ví dụ hoàn toàn phù hợp cho người mới bắt đầu.
The writing section is almost finished, right?
Phần viết gần như xong rồi, đúng không?
Yes, but the quiz is not easy enough for A2 learners.
Đúng, nhưng bài quiz chưa đủ dễ cho người học A2.
Some questions are rather difficult.
Một số câu hỏi khá khó.
Still, the course is completely different from the old one.
Dù vậy, khóa học này hoàn toàn khác khóa cũ.
I totally agree with you.
Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
Good. Let's use it carefully with our students.
Tốt. Hãy dùng nó cẩn thận với học sinh của chúng ta.
Thực hành theo hội thoại
Điền trạng từ mức độ phù hợp vào chỗ trống.
💡 rất hữu ích
💡 quá dài
💡 hoàn toàn hoàn hảo
💡 đủ dễ
💡 hoàn toàn đồng ý