Bài 36: Đại Cương Về Giới Từ Trong Tiếng Anh
Học tổng quan về giới từ, cách dùng cơ bản và những lỗi người Việt hay mắc nhất.
Nhìn Nhanh: Giới Từ Là Gì Và Vì Sao Dễ Sai?
Giới từ (preposition) là từ nối danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ với phần còn lại của câu. Người Việt dễ sai giới từ vì tiếng Việt thường dùng một từ như ở, vào, cho, với nhưng tiếng Anh tách thành nhiều giới từ khác nhau theo ngữ cảnh.
Mẹo học nhanh
Đừng học giới từ đơn lẻ như in bằng nghĩa trong. Hãy học theo cụm: in the room, on Monday, at 7 a.m., interested in, good at.
Giới Từ Là Gì? Cấu Trúc Cơ Bản Của Cụm Giới Từ
Giới từ và cụm giới từ
Giới từ (preposition) thường đứng trước danh từ, đại từ hoặc danh động từ (gerund) để tạo thành cụm giới từ (prepositional phrase). Cụm này có thể chỉ nơi chốn, thời gian, nguyên nhân, mục đích, phương tiện hoặc quan hệ giữa các ý trong câu.
| Giới từ và thành phần đứng sau | Từ đứng sau | Ví dụ |
|---|---|---|
| preposition + noun | danh từ | at school, in Vietnam, on Monday |
| preposition + pronoun | đại từ | with me, for her, to them |
| preposition + V-ing | danh động từ (gerund) | before leaving, after studying, without asking |
| preposition + noun phrase | cụm danh từ | in the old building, at the bus stop |
- •I live in Vietnam.(Tôi sống ở Việt Nam. In Vietnam là cụm giới từ chỉ nơi chốn.)
- •She is waiting at the bus stop.(Cô ấy đang chờ ở trạm xe buýt. At the bus stop chỉ điểm cụ thể.)
- •We will meet on Monday.(Chúng ta sẽ gặp nhau vào thứ Hai. On Monday chỉ ngày cụ thể.)
- •He left after dinner.(Anh ấy rời đi sau bữa tối. After dinner chỉ thời gian.)
- •Thank you for helping me.(Cảm ơn bạn vì đã giúp tôi. Sau for dùng V-ing.)
- •She went to the market.(Cô ấy đi đến chợ. To chỉ hướng di chuyển.)
Công thức nền tảng
Sau giới từ nếu dùng động từ thì thường dùng V-ing, không dùng to V. Ví dụ: before going, after eating, without asking.
In, On, At — Phần Người Việt Hay Sai Nhất
In, on, at cho nơi chốn
Với nơi chốn, in thường dùng cho không gian/khu vực, on dùng cho bề mặt hoặc tuyến đường, at dùng cho điểm cụ thể. Đây là nhóm giới từ người Việt sai rất nhiều vì đều có thể dịch là ở.
Công thức nơi chốn
in + area/space | on + surface/street/floor | at + specific point/place
- •I live in Hanoi.(Tôi sống ở Hà Nội. In dùng với thành phố/khu vực.)
- •She is in the room.(Cô ấy ở trong phòng. In chỉ bên trong không gian.)
- •The book is on the table.(Cuốn sách ở trên bàn. On chỉ trên bề mặt.)
- •My office is on the second floor.(Văn phòng của tôi ở tầng hai. On dùng với tầng.)
- •I am at the bus stop.(Tôi đang ở trạm xe buýt. At chỉ điểm cụ thể.)
- •Let's meet at the entrance.(Hãy gặp nhau ở lối vào. At chỉ điểm hẹn cụ thể.)
In, on, at cho thời gian
Với thời gian, in dùng cho khoảng lớn, on dùng cho ngày cụ thể, at dùng cho giờ hoặc thời điểm chính xác. Không nên dịch máy móc tất cả là vào.
Công thức thời gian
in + month/year/season/part of day | on + day/date | at + exact time
- •I was born in 1998.(Tôi sinh năm 1998. In dùng với năm.)
- •We travel in summer.(Chúng tôi đi du lịch vào mùa hè. In dùng với mùa.)
- •She has a meeting on Monday.(Cô ấy có cuộc họp vào thứ Hai. On dùng với ngày trong tuần.)
- •The event is on May 5.(Sự kiện diễn ra vào ngày 5 tháng 5. On dùng với ngày cụ thể.)
- •The class starts at 8 a.m.(Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ sáng. At dùng với giờ cụ thể.)
- •I usually study at night.(Tôi thường học vào ban đêm. At night là cụm cố định.)
Bẫy in/on/at
Đừng viết in Monday, on 8 a.m. hoặc at 2024. Dạng đúng là on Monday, at 8 a.m., in 2024.
I live at Hanoi.
I live in Hanoi.
Với thành phố hoặc khu vực, dùng in.
She is on the room.
She is in the room.
Room là không gian bên trong nên dùng in.
The book is in the table.
The book is on the table.
Trên bề mặt bàn dùng on.
We meet in the bus stop.
We meet at the bus stop.
Bus stop là điểm cụ thể nên dùng at.
My birthday is in Monday.
My birthday is on Monday.
Ngày trong tuần dùng on.
The meeting starts on 9 a.m.
The meeting starts at 9 a.m.
Giờ cụ thể dùng at.
I was born at 2000.
I was born in 2000.
Năm dùng in.
She goes to school by Monday.
She goes to school on Monday.
Monday là ngày cụ thể nên dùng on.
I am good in English.
I am good at English.
Cụm cố định là good at một môn/kỹ năng.
He is interested on music.
He is interested in music.
Cụm cố định là interested in.
Thank you to your help.
Thank you for your help.
Thank you for dùng để cảm ơn vì điều gì.
I look forward to meet you.
I look forward to meeting you.
Trong cụm look forward to, to là giới từ nên sau đó dùng V-ing.
To, For, From, With, By: Các Giới Từ Cốt Lõi Khác
To và for: đến ai, cho ai, vì mục đích gì
To thường chỉ hướng, điểm đến hoặc người nhận trực tiếp. For thường chỉ mục đích, lợi ích, khoảng thời gian hoặc người được hưởng lợi.
- •I sent an email to my teacher.(Tôi gửi email cho giáo viên của tôi. To chỉ người nhận trực tiếp.)
- •She went to the supermarket.(Cô ấy đi đến siêu thị. To chỉ điểm đến.)
- •This gift is for you.(Món quà này dành cho bạn. For chỉ người hưởng lợi.)
- •I study English for work.(Tôi học tiếng Anh vì công việc. For chỉ mục đích.)
- •We stayed there for two weeks.(Chúng tôi ở đó trong hai tuần. For chỉ khoảng thời gian.)
- •Can you explain this to me?(Bạn có thể giải thích điều này cho tôi không? Explain something to someone.)
From, with và by
From thường chỉ nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu. With chỉ sự đi cùng hoặc công cụ được cầm trực tiếp. By thường chỉ phương tiện, cách thức hoặc người thực hiện trong câu bị động.
- •I am from Vietnam.(Tôi đến từ Việt Nam. From chỉ nguồn gốc.)
- •The train leaves from platform 3.(Tàu rời đi từ sân ga số 3. From chỉ điểm xuất phát.)
- •She went to the park with her sister.(Cô ấy đi công viên với chị gái. With chỉ sự đi cùng.)
- •He cut the paper with scissors.(Anh ấy cắt giấy bằng kéo. With chỉ công cụ cầm trực tiếp.)
- •I go to work by bus.(Tôi đi làm bằng xe buýt. By chỉ phương tiện.)
- •This book was written by a famous author.(Cuốn sách này được viết bởi một tác giả nổi tiếng. By chỉ tác nhân trong câu bị động.)
To và for không thay thế nhau tự do
Send to someone nhưng buy for someone. Explain to someone nhưng prepare for someone. Hãy học theo cụm động từ + giới từ.
Bài Tập: Luyện Đại Cương Về Giới Từ
Chọn in, on hoặc at cho nơi chốn và thời gian
Chọn to, for, from, with hoặc by
Sửa lỗi giới từ trong câu
Dịch sang tiếng Anh
Chọn giới từ tự nhiên theo cụm cố định
Viết lại câu đúng và tự nhiên hơn
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Giới từ (preposition) thường đứng trước danh từ, đại từ hoặc V-ing.
- •In dùng cho không gian/khu vực/khoảng thời gian lớn.
- •On dùng cho bề mặt/ngày cụ thể.
- •At dùng cho điểm cụ thể/giờ cụ thể.
- •Sau giới từ nếu dùng động từ thì thường dùng V-ing.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*in Monday → on Monday
- •*on 8 a.m. → at 8 a.m.
- •*at 2020 → in 2020
- •*interested on → interested in
- •*wait you → wait for you
- •*listen me → listen to me
- •*explain me → explain it to me
Mẹo nhớ nhanh
- •Học giới từ theo cụm, không học từng từ lẻ.
- •In là vùng/khoảng; on là bề mặt/ngày; at là điểm/giờ.
- •Sau preposition là noun/pronoun/V-ing.
- •Không dịch mọi chữ ở, vào, cho thành một giới từ duy nhất.
- •Gặp adjective + preposition hoặc verb + preposition thì nên học như cụm cố định.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Giới từ (preposition) nối danh từ, đại từ hoặc V-ing với phần còn lại của câu.
Các nhóm giới từ quan trọng gồm nơi chốn, thời gian, hướng di chuyển, phương tiện, mục đích và cụm cố định.
In, on, at là nhóm người Việt hay sai nhất vì đều có thể dịch là ở hoặc vào.
To thường chỉ hướng hoặc người nhận; for thường chỉ mục đích, lợi ích hoặc khoảng thời gian.
Sau giới từ không dùng động từ nguyên mẫu trực tiếp; thường dùng V-ing nếu cần động từ.
Muốn dùng giới từ tự nhiên, hãy học theo cụm như good at, interested in, wait for, listen to.
So Sánh Các Cặp Giới Từ Dễ Nhầm
Những cặp giới từ cần phân biệt sớm
Nhiều giới từ nhìn đơn giản nhưng khác nhau về logic. Nếu học theo cặp đối chiếu, bạn sẽ dễ nhớ hơn và ít dịch từng chữ hơn.
| Các cặp giới từ dễ nhầm | Khác nhau chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| in vs at | in là khu vực, at là điểm cụ thể | in Hanoi / at the station |
| on vs in | on là bề mặt, in là bên trong không gian | on the table / in the box |
| to vs for | to là hướng/người nhận, for là mục đích/lợi ích | send to him / buy for him |
| by vs with | by là phương tiện/cách thức, with là công cụ cầm trực tiếp | by bus / with a knife |
| from vs since | from là điểm bắt đầu, since nhấn mạnh từ mốc thời gian đến hiện tại | from 8 to 10 / since 2020 |
| during vs for | during + sự kiện, for + khoảng thời gian | during the meeting / for two hours |
- •I studied in the library.(Tôi học trong thư viện. Nhấn mạnh bên trong không gian thư viện.)
- •I met her at the library.(Tôi gặp cô ấy ở thư viện. Nhấn mạnh điểm hẹn.)
- •He sent the file to me.(Anh ấy gửi tệp cho tôi. To chỉ người nhận.)
- •He bought a book for me.(Anh ấy mua một cuốn sách cho tôi. For chỉ người được hưởng lợi.)
- •She opened the box with a knife.(Cô ấy mở hộp bằng dao. With chỉ công cụ.)
- •She went to work by taxi.(Cô ấy đi làm bằng taxi. By chỉ phương tiện.)
Đừng chỉ hỏi nghĩa tiếng Việt
Khi chọn giới từ, hãy hỏi quan hệ logic là gì: điểm đến, người nhận, mục đích, bề mặt, bên trong, điểm cụ thể hay khoảng thời gian.
Từ Vựng Giới Từ Cơ Bản Nên Học Theo Cụm
Cụm giới từ thông dụng
Giới từ thường đi theo cụm cố định (collocation). Học theo cụm giúp bạn dùng tự nhiên hơn so với việc nhớ nghĩa rời rạc.
Cụm giới từ phổ biến
8 từgiỏi về việc gì
"She is good at speaking English."
quan tâm, hứng thú với
"I am interested in technology."
sợ điều gì
"He is afraid of dogs."
chịu trách nhiệm cho
"She is responsible for the report."
chờ ai/cái gì
"I am waiting for my friend."
nghe ai/cái gì
"Please listen to me."
nhìn vào
"Look at the picture."
mong chờ điều gì
"I look forward to meeting you."
Thực hành thêm: điền giới từ trong cụm cố định
Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống.
💡 good + preposition
💡 interested + preposition
💡 listen + preposition
💡 wait + preposition
💡 look forward + preposition