•
Ngữ pháp

Bài 36: Đại Cương Về Giới Từ Trong Tiếng Anh

Học tổng quan về giới từ, cách dùng cơ bản và những lỗi người Việt hay mắc nhất.

Admin
25 tháng 05, 2026
12 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Giới Từ Là Gì Và Vì Sao Dễ Sai?

Giới từ (preposition) là từ nối danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ với phần còn lại của câu. Người Việt dễ sai giới từ vì tiếng Việt thường dùng một từ như ở, vào, cho, với nhưng tiếng Anh tách thành nhiều giới từ khác nhau theo ngữ cảnh.

Giới từ chỉ nơi chốn (place): in, on, at, under, behind, next to.
Giới từ chỉ thời gian (time): in, on, at, before, after, during.
Giới từ chỉ hướng/chuyển động (movement): to, into, onto, from, across, through.
Giới từ chỉ mục đích/người nhận (purpose/recipient): for, to.
Giới từ thường đứng trước danh từ hoặc V-ing: at school, after dinner, before leaving.
Không dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Anh vì giới từ phụ thuộc cụm từ cố định.

Mẹo học nhanh

Đừng học giới từ đơn lẻ như in bằng nghĩa trong. Hãy học theo cụm: in the room, on Monday, at 7 a.m., interested in, good at.

2

Giới Từ Là Gì? Cấu Trúc Cơ Bản Của Cụm Giới Từ

Giới từ và cụm giới từ

Giới từ (preposition) thường đứng trước danh từ, đại từ hoặc danh động từ (gerund) để tạo thành cụm giới từ (prepositional phrase). Cụm này có thể chỉ nơi chốn, thời gian, nguyên nhân, mục đích, phương tiện hoặc quan hệ giữa các ý trong câu.

Giới từ và thành phần đứng sauTừ đứng sauVí dụ
preposition + noundanh từat school, in Vietnam, on Monday
preposition + pronounđại từwith me, for her, to them
preposition + V-ingdanh động từ (gerund)before leaving, after studying, without asking
preposition + noun phrasecụm danh từin the old building, at the bus stop
  • •
    I live in Vietnam.(Tôi sống ở Việt Nam. In Vietnam là cụm giới từ chỉ nơi chốn.)
  • •
    She is waiting at the bus stop.(Cô ấy đang chờ ở trạm xe buýt. At the bus stop chỉ điểm cụ thể.)
  • •
    We will meet on Monday.(Chúng ta sẽ gặp nhau vào thứ Hai. On Monday chỉ ngày cụ thể.)
  • •
    He left after dinner.(Anh ấy rời đi sau bữa tối. After dinner chỉ thời gian.)
  • •
    Thank you for helping me.(Cảm ơn bạn vì đã giúp tôi. Sau for dùng V-ing.)
  • •
    She went to the market.(Cô ấy đi đến chợ. To chỉ hướng di chuyển.)

Công thức nền tảng

Sau giới từ nếu dùng động từ thì thường dùng V-ing, không dùng to V. Ví dụ: before going, after eating, without asking.

3

In, On, At — Phần Người Việt Hay Sai Nhất

In, on, at cho nơi chốn

Với nơi chốn, in thường dùng cho không gian/khu vực, on dùng cho bề mặt hoặc tuyến đường, at dùng cho điểm cụ thể. Đây là nhóm giới từ người Việt sai rất nhiều vì đều có thể dịch là ở.

Công thức nơi chốn

in + area/space | on + surface/street/floor | at + specific point/place

  • •
    I live in Hanoi.(Tôi sống ở Hà Nội. In dùng với thành phố/khu vực.)
  • •
    She is in the room.(Cô ấy ở trong phòng. In chỉ bên trong không gian.)
  • •
    The book is on the table.(Cuốn sách ở trên bàn. On chỉ trên bề mặt.)
  • •
    My office is on the second floor.(Văn phòng của tôi ở tầng hai. On dùng với tầng.)
  • •
    I am at the bus stop.(Tôi đang ở trạm xe buýt. At chỉ điểm cụ thể.)
  • •
    Let's meet at the entrance.(Hãy gặp nhau ở lối vào. At chỉ điểm hẹn cụ thể.)

In, on, at cho thời gian

Với thời gian, in dùng cho khoảng lớn, on dùng cho ngày cụ thể, at dùng cho giờ hoặc thời điểm chính xác. Không nên dịch máy móc tất cả là vào.

Công thức thời gian

in + month/year/season/part of day | on + day/date | at + exact time

  • •
    I was born in 1998.(Tôi sinh năm 1998. In dùng với năm.)
  • •
    We travel in summer.(Chúng tôi đi du lịch vào mùa hè. In dùng với mùa.)
  • •
    She has a meeting on Monday.(Cô ấy có cuộc họp vào thứ Hai. On dùng với ngày trong tuần.)
  • •
    The event is on May 5.(Sự kiện diễn ra vào ngày 5 tháng 5. On dùng với ngày cụ thể.)
  • •
    The class starts at 8 a.m.(Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ sáng. At dùng với giờ cụ thể.)
  • •
    I usually study at night.(Tôi thường học vào ban đêm. At night là cụm cố định.)

Bẫy in/on/at

Đừng viết in Monday, on 8 a.m. hoặc at 2024. Dạng đúng là on Monday, at 8 a.m., in 2024.

Sai

I live at Hanoi.

Đúng

I live in Hanoi.

Với thành phố hoặc khu vực, dùng in.

Sai

She is on the room.

Đúng

She is in the room.

Room là không gian bên trong nên dùng in.

Sai

The book is in the table.

Đúng

The book is on the table.

Trên bề mặt bàn dùng on.

Sai

We meet in the bus stop.

Đúng

We meet at the bus stop.

Bus stop là điểm cụ thể nên dùng at.

Sai

My birthday is in Monday.

Đúng

My birthday is on Monday.

Ngày trong tuần dùng on.

Sai

The meeting starts on 9 a.m.

Đúng

The meeting starts at 9 a.m.

Giờ cụ thể dùng at.

Sai

I was born at 2000.

Đúng

I was born in 2000.

Năm dùng in.

Sai

She goes to school by Monday.

Đúng

She goes to school on Monday.

Monday là ngày cụ thể nên dùng on.

Sai

I am good in English.

Đúng

I am good at English.

Cụm cố định là good at một môn/kỹ năng.

Sai

He is interested on music.

Đúng

He is interested in music.

Cụm cố định là interested in.

Sai

Thank you to your help.

Đúng

Thank you for your help.

Thank you for dùng để cảm ơn vì điều gì.

Sai

I look forward to meet you.

Đúng

I look forward to meeting you.

Trong cụm look forward to, to là giới từ nên sau đó dùng V-ing.

4

To, For, From, With, By: Các Giới Từ Cốt Lõi Khác

To và for: đến ai, cho ai, vì mục đích gì

To thường chỉ hướng, điểm đến hoặc người nhận trực tiếp. For thường chỉ mục đích, lợi ích, khoảng thời gian hoặc người được hưởng lợi.

  • •
    I sent an email to my teacher.(Tôi gửi email cho giáo viên của tôi. To chỉ người nhận trực tiếp.)
  • •
    She went to the supermarket.(Cô ấy đi đến siêu thị. To chỉ điểm đến.)
  • •
    This gift is for you.(Món quà này dành cho bạn. For chỉ người hưởng lợi.)
  • •
    I study English for work.(Tôi học tiếng Anh vì công việc. For chỉ mục đích.)
  • •
    We stayed there for two weeks.(Chúng tôi ở đó trong hai tuần. For chỉ khoảng thời gian.)
  • •
    Can you explain this to me?(Bạn có thể giải thích điều này cho tôi không? Explain something to someone.)

From, with và by

From thường chỉ nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu. With chỉ sự đi cùng hoặc công cụ được cầm trực tiếp. By thường chỉ phương tiện, cách thức hoặc người thực hiện trong câu bị động.

  • •
    I am from Vietnam.(Tôi đến từ Việt Nam. From chỉ nguồn gốc.)
  • •
    The train leaves from platform 3.(Tàu rời đi từ sân ga số 3. From chỉ điểm xuất phát.)
  • •
    She went to the park with her sister.(Cô ấy đi công viên với chị gái. With chỉ sự đi cùng.)
  • •
    He cut the paper with scissors.(Anh ấy cắt giấy bằng kéo. With chỉ công cụ cầm trực tiếp.)
  • •
    I go to work by bus.(Tôi đi làm bằng xe buýt. By chỉ phương tiện.)
  • •
    This book was written by a famous author.(Cuốn sách này được viết bởi một tác giả nổi tiếng. By chỉ tác nhân trong câu bị động.)

To và for không thay thế nhau tự do

Send to someone nhưng buy for someone. Explain to someone nhưng prepare for someone. Hãy học theo cụm động từ + giới từ.

5

Bài Tập: Luyện Đại Cương Về Giới Từ

#1

Chọn in, on hoặc at cho nơi chốn và thời gian

DỄ
1
I live ___ Da Nang.→
2
The keys are ___ the table.→
3
She is waiting ___ the door.→
4
We have a test ___ Friday.→
5
The class starts ___ 7 p.m.→
6
They moved here ___ 2020.→
#2

Chọn to, for, from, with hoặc by

DỄ
1
This gift is ___ my mother.→
2
I sent a message ___ him.→
3
She is ___ Vietnam.→
4
He went there ___ bus.→
5
I cut the paper ___ scissors.→
6
Can you explain it ___ me?→
#3

Sửa lỗi giới từ trong câu

TRUNG BÌNH
1
Sửa: I was born on 1999.→
2
Sửa: We meet in the airport.→
3
Sửa: She is interested on English.→
4
Sửa: I am waiting you.→
5
Sửa: He depends of his parents.→
6
Sửa: Thank you to helping me.→
#4

Dịch sang tiếng Anh

TRUNG BÌNH
1
Tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh.→
2
Chúng tôi gặp nhau ở trạm xe buýt lúc 8 giờ.→
3
Cuốn sách ở trên bàn.→
4
Tôi đi làm bằng xe máy.→
5
Cô ấy học tiếng Anh vì công việc.→
6
Anh ấy đến từ Việt Nam.→
#5

Chọn giới từ tự nhiên theo cụm cố định

KHÓ
1
She is good ___ speaking English.→
2
I am afraid ___ dogs.→
3
He is responsible ___ this project.→
4
This problem is different ___ the old one.→
5
I am looking forward ___ seeing you.→
6
She apologized ___ being late.→
#6

Viết lại câu đúng và tự nhiên hơn

KHÓ
1
Viết lại: I discussed about the problem.→
2
Viết lại: Please listen me.→
3
Viết lại: I married with her last year.→
4
Viết lại: We arrived to the airport early.→
5
Viết lại: She entered into the room.→
6
Viết lại: He explained me the rule.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Giới từ (preposition) thường đứng trước danh từ, đại từ hoặc V-ing.
  • •In dùng cho không gian/khu vực/khoảng thời gian lớn.
  • •On dùng cho bề mặt/ngày cụ thể.
  • •At dùng cho điểm cụ thể/giờ cụ thể.
  • •Sau giới từ nếu dùng động từ thì thường dùng V-ing.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*in Monday → on Monday
  • •*on 8 a.m. → at 8 a.m.
  • •*at 2020 → in 2020
  • •*interested on → interested in
  • •*wait you → wait for you
  • •*listen me → listen to me
  • •*explain me → explain it to me
Mẹo nhớ nhanh
  • •Học giới từ theo cụm, không học từng từ lẻ.
  • •In là vùng/khoảng; on là bề mặt/ngày; at là điểm/giờ.
  • •Sau preposition là noun/pronoun/V-ing.
  • •Không dịch mọi chữ ở, vào, cho thành một giới từ duy nhất.
  • •Gặp adjective + preposition hoặc verb + preposition thì nên học như cụm cố định.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Giới từ (preposition) nối danh từ, đại từ hoặc V-ing với phần còn lại của câu.

1

Các nhóm giới từ quan trọng gồm nơi chốn, thời gian, hướng di chuyển, phương tiện, mục đích và cụm cố định.

2

In, on, at là nhóm người Việt hay sai nhất vì đều có thể dịch là ở hoặc vào.

3

To thường chỉ hướng hoặc người nhận; for thường chỉ mục đích, lợi ích hoặc khoảng thời gian.

4

Sau giới từ không dùng động từ nguyên mẫu trực tiếp; thường dùng V-ing nếu cần động từ.

5

Muốn dùng giới từ tự nhiên, hãy học theo cụm như good at, interested in, wait for, listen to.

6
7

So Sánh Các Cặp Giới Từ Dễ Nhầm

Những cặp giới từ cần phân biệt sớm

Nhiều giới từ nhìn đơn giản nhưng khác nhau về logic. Nếu học theo cặp đối chiếu, bạn sẽ dễ nhớ hơn và ít dịch từng chữ hơn.

Các cặp giới từ dễ nhầmKhác nhau chínhVí dụ
in vs atin là khu vực, at là điểm cụ thểin Hanoi / at the station
on vs inon là bề mặt, in là bên trong không gianon the table / in the box
to vs forto là hướng/người nhận, for là mục đích/lợi íchsend to him / buy for him
by vs withby là phương tiện/cách thức, with là công cụ cầm trực tiếpby bus / with a knife
from vs sincefrom là điểm bắt đầu, since nhấn mạnh từ mốc thời gian đến hiện tạifrom 8 to 10 / since 2020
during vs forduring + sự kiện, for + khoảng thời gianduring the meeting / for two hours
  • •
    I studied in the library.(Tôi học trong thư viện. Nhấn mạnh bên trong không gian thư viện.)
  • •
    I met her at the library.(Tôi gặp cô ấy ở thư viện. Nhấn mạnh điểm hẹn.)
  • •
    He sent the file to me.(Anh ấy gửi tệp cho tôi. To chỉ người nhận.)
  • •
    He bought a book for me.(Anh ấy mua một cuốn sách cho tôi. For chỉ người được hưởng lợi.)
  • •
    She opened the box with a knife.(Cô ấy mở hộp bằng dao. With chỉ công cụ.)
  • •
    She went to work by taxi.(Cô ấy đi làm bằng taxi. By chỉ phương tiện.)

Đừng chỉ hỏi nghĩa tiếng Việt

Khi chọn giới từ, hãy hỏi quan hệ logic là gì: điểm đến, người nhận, mục đích, bề mặt, bên trong, điểm cụ thể hay khoảng thời gian.

8

Từ Vựng Giới Từ Cơ Bản Nên Học Theo Cụm

Cụm giới từ thông dụng

Giới từ thường đi theo cụm cố định (collocation). Học theo cụm giúp bạn dùng tự nhiên hơn so với việc nhớ nghĩa rời rạc.

Cụm giới từ phổ biến

8 từ
good atadjective phrase
//ɡʊd æt//

giỏi về việc gì

"She is good at speaking English."

interested inadjective phrase
//ˈɪntrəstɪd ɪn//

quan tâm, hứng thú với

"I am interested in technology."

afraid ofadjective phrase
//əˈfreɪd əv//

sợ điều gì

"He is afraid of dogs."

responsible foradjective phrase
//rɪˈspɒnsəbl fɔːr//

chịu trách nhiệm cho

"She is responsible for the report."

wait forverb phrase
//weɪt fɔːr//

chờ ai/cái gì

"I am waiting for my friend."

listen toverb phrase
//ˈlɪsn tuː//

nghe ai/cái gì

"Please listen to me."

look atverb phrase
//lʊk æt//

nhìn vào

"Look at the picture."

look forward toverb phrase
//lʊk ˈfɔːrwərd tuː//

mong chờ điều gì

"I look forward to meeting you."

Thực hành thêm: điền giới từ trong cụm cố định

Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống.

1
She is good
math.

💡 good + preposition

2
I am interested
learning English.

💡 interested + preposition

3
Please listen
the teacher.

💡 listen + preposition

4
We are waiting
the bus.

💡 wait + preposition

5
I look forward
hearing from you.

💡 look forward + preposition