•
Ngữ pháp

Bài 37: Phân Loại Và Cách Dùng Giới Từ

Học cách phân loại giới từ và dùng đúng theo thời gian, nơi chốn, hướng di chuyển, phương tiện và cụm cố định.

Admin
25 tháng 05, 2026
12 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Giới Từ Có Những Nhóm Nào?

Giới từ (preposition) không chỉ có in, on, at. Khi học theo nhóm ý nghĩa như thời gian, nơi chốn, hướng di chuyển, phương tiện, nguyên nhân và cụm cố định, bạn sẽ chọn giới từ chính xác hơn.

Giới từ chỉ thời gian (prepositions of time): in, on, at, before, after, during, for, since.
Giới từ chỉ nơi chốn (prepositions of place): in, on, at, under, above, between, next to.
Giới từ chỉ hướng di chuyển (prepositions of movement): to, into, onto, through, across, from.
Giới từ chỉ phương tiện/cách thức (prepositions of means/manner): by, with, without.
Giới từ chỉ nguyên nhân/mục đích (prepositions of reason/purpose): for, because of, due to.
Giới từ đi theo cụm cố định (prepositional collocations): good at, interested in, wait for, listen to.

Mẹo học theo nhóm

Đừng hỏi một giới từ nghĩa là gì trước. Hãy hỏi nó đang chỉ thời gian, nơi chốn, hướng đi, phương tiện, nguyên nhân hay cụm cố định.

2

Phân Loại Giới Từ Theo Chức Năng

6 nhóm giới từ thường gặp

Một giới từ có thể thuộc nhiều nhóm tùy ngữ cảnh. Ví dụ in có thể chỉ nơi chốn trong in the room, nhưng cũng chỉ thời gian trong in July.

Các nhóm giới từ cơ bảnChức năngVí dụ
Thời gian (time)Nói khi nào hoặc trong bao lâuat 7 p.m., on Monday, in 2024
Nơi chốn (place)Nói vị trí ở đâuin the room, on the wall, at the station
Hướng di chuyển (movement)Nói đi đâu hoặc đi qua đâugo to school, walk into the room
Phương tiện/cách thức (means/manner)Nói bằng gì hoặc theo cách nàoby bus, with a knife
Nguyên nhân/mục đích (reason/purpose)Nói vì sao hoặc để làm gìfor work, because of rain
Cụm cố định (collocation)Đi kèm tính từ/động từ/danh từgood at, depend on, reason for
  • •
    I have a meeting at 9 a.m.(Tôi có cuộc họp lúc 9 giờ. At chỉ thời gian chính xác.)
  • •
    She lives in a small village.(Cô ấy sống trong một ngôi làng nhỏ. In chỉ khu vực.)
  • •
    He walked into the room.(Anh ấy bước vào phòng. Into chỉ chuyển động vào bên trong.)
  • •
    We went there by taxi.(Chúng tôi đến đó bằng taxi. By chỉ phương tiện.)
  • •
    The flight was delayed because of heavy rain.(Chuyến bay bị hoãn vì mưa lớn. Because of chỉ nguyên nhân.)
  • •
    She is good at writing emails.(Cô ấy giỏi viết email. Good at là cụm cố định.)

Một giới từ nhiều vai trò

In không chỉ có nghĩa là trong. Hãy nhìn cả cụm phía sau: in Vietnam là nơi chốn, in May là thời gian, in English là ngôn ngữ/cách thức.

3

In, On, At Và To, Into, Onto — Phần Hay Sai Nhất

In, on, at cho thời gian và nơi chốn

In, on, at là nhóm dễ sai nhất vì tiếng Việt thường dịch cả ba là ở hoặc vào. Hãy nhớ logic: in là vùng/khoảng, on là bề mặt/ngày, at là điểm/giờ.

Công thức in/on/at

in + area/space/long time | on + surface/day/date | at + point/exact time

  • •
    She lives in Da Nang.(Cô ấy sống ở Đà Nẵng. Thành phố dùng in.)
  • •
    The picture is on the wall.(Bức tranh ở trên tường. Bề mặt dùng on.)
  • •
    I am waiting at the gate.(Tôi đang chờ ở cổng. Điểm cụ thể dùng at.)
  • •
    We met on Friday.(Chúng tôi gặp nhau vào thứ Sáu. Ngày trong tuần dùng on.)
  • •
    The class starts at 8 o'clock.(Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ. Giờ cụ thể dùng at.)
  • •
    They moved here in 2021.(Họ chuyển đến đây vào năm 2021. Năm dùng in.)

To, into, onto cho hướng di chuyển

To chỉ hướng đến một nơi, into nhấn mạnh đi vào bên trong, còn onto nhấn mạnh chuyển lên một bề mặt. Đây là điểm người Việt hay bỏ qua khi chỉ dùng to cho mọi trường hợp.

Công thức hướng di chuyển

go to + destination | move into + inside space | jump/climb onto + surface

  • •
    She went to the supermarket.(Cô ấy đi đến siêu thị. To chỉ điểm đến.)
  • •
    He walked into the classroom.(Anh ấy bước vào lớp học. Into nhấn mạnh đi vào bên trong.)
  • •
    The cat jumped onto the table.(Con mèo nhảy lên bàn. Onto nhấn mạnh lên bề mặt.)
  • •
    They moved from Hue to Hanoi.(Họ chuyển từ Huế ra Hà Nội. From và to chỉ điểm bắt đầu/kết thúc.)
  • •
    We walked through the tunnel.(Chúng tôi đi xuyên qua đường hầm. Through là đi xuyên bên trong.)
  • •
    She walked across the street.(Cô ấy đi băng qua đường. Across là đi ngang qua bề mặt/khoảng rộng.)

Bẫy dịch từng chữ

Không dùng in cho mọi nghĩa ở, và không dùng to sau mọi động từ di chuyển. Arrive thường đi với at/in, còn enter thường không cần into trong cấu trúc cơ bản.

Sai

I live at Ho Chi Minh City.

Đúng

I live in Ho Chi Minh City.

Thành phố là khu vực nên dùng in.

Sai

She is waiting in the gate.

Đúng

She is waiting at the gate.

Gate là điểm cụ thể nên dùng at.

Sai

The poster is in the wall.

Đúng

The poster is on the wall.

Trên bề mặt tường dùng on.

Sai

The meeting is in Monday.

Đúng

The meeting is on Monday.

Ngày trong tuần dùng on.

Sai

The lesson starts on 8 a.m.

Đúng

The lesson starts at 8 a.m.

Giờ cụ thể dùng at.

Sai

I arrived to the airport early.

Đúng

I arrived at the airport early.

Arrive at dùng với điểm cụ thể như airport.

Sai

She entered into the room.

Đúng

She entered the room.

Enter thường là ngoại động từ nên không cần into trong nghĩa vào phòng.

Sai

He jumped to the table.

Đúng

He jumped onto the table.

Onto nhấn mạnh chuyển động lên bề mặt bàn.

Sai

We discussed about the plan.

Đúng

We discussed the plan.

Discuss là ngoại động từ, không cần about ngay sau nó.

Sai

I am waiting you.

Đúng

I am waiting for you.

Wait for someone là cụm đúng.

Sai

Please listen me carefully.

Đúng

Please listen to me carefully.

Listen to someone là cụm đúng.

Sai

I look forward to meet you.

Đúng

I look forward to meeting you.

Trong look forward to, to là giới từ nên sau đó dùng V-ing.

4

Giới Từ Chỉ Phương Tiện, Cách Thức, Nguyên Nhân Và Cụm Cố Định

By, with, without, for, because of

By thường chỉ phương tiện hoặc cách thức, with chỉ công cụ được dùng trực tiếp, without chỉ không có điều gì, for chỉ mục đích, còn because of chỉ nguyên nhân.

  • •
    I go to work by motorbike.(Tôi đi làm bằng xe máy. By dùng với phương tiện.)
  • •
    She opened the door with a key.(Cô ấy mở cửa bằng chìa khóa. With chỉ công cụ cầm trực tiếp.)
  • •
    He left without saying goodbye.(Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt. Without đi với V-ing.)
  • •
    I study English for my job.(Tôi học tiếng Anh vì công việc. For chỉ mục đích.)
  • •
    The game was canceled because of the rain.(Trận đấu bị hủy vì mưa. Because of đi với danh từ/cụm danh từ.)
  • •
    This email was written by Emma.(Email này được viết bởi Emma. By chỉ tác nhân trong câu bị động.)

Cụm giới từ cố định

Nhiều giới từ không chọn theo nghĩa riêng lẻ mà theo cụm cố định (collocation). Với các cụm như good at, interested in, responsible for, depend on, bạn nên học nguyên cụm.

  • •
    She is good at pronunciation.(Cô ấy giỏi phát âm. Good đi với at.)
  • •
    I am interested in English grammar.(Tôi hứng thú với ngữ pháp tiếng Anh. Interested đi với in.)
  • •
    He is responsible for this report.(Anh ấy chịu trách nhiệm cho báo cáo này. Responsible đi với for.)
  • •
    We depend on clear examples.(Chúng tôi phụ thuộc vào ví dụ rõ ràng. Depend đi với on.)
  • •
    She apologized for being late.(Cô ấy xin lỗi vì đến muộn. Apologize for + V-ing.)
  • •
    This problem is different from the first one.(Vấn đề này khác với vấn đề đầu tiên. Different from là cách dùng phổ biến.)

Sau giới từ thường dùng V-ing

Khi một động từ đứng sau giới từ, hãy dùng V-ing: before leaving, after eating, without asking, interested in learning, good at speaking.

5

Bài Tập: Luyện Phân Loại Và Cách Dùng Giới Từ

#1

Chọn giới từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn

DỄ
1
She lives ___ Hanoi.→
2
The notebook is ___ the desk.→
3
I am waiting ___ the entrance.→
4
We have class ___ Tuesday.→
5
The train leaves ___ 6:30.→
6
They moved here ___ 2022.→
#2

Chọn giới từ chỉ hướng, phương tiện hoặc công cụ

DỄ
1
She went ___ the supermarket.→
2
He walked ___ the room quietly.→
3
The cat jumped ___ the chair.→
4
I go to school ___ bus.→
5
She cut the paper ___ scissors.→
6
He left ___ saying anything.→
#3

Sửa lỗi dùng giới từ

TRUNG BÌNH
1
Sửa: I am interested on learning English.→
2
Sửa: She is good in speaking.→
3
Sửa: We arrived to the station late.→
4
Sửa: He depends of his parents.→
5
Sửa: Thank you to helping me.→
6
Sửa: The meeting was canceled because the rain.→
#4

Dịch sang tiếng Anh

TRUNG BÌNH
1
Tôi học tiếng Anh vì công việc.→
2
Cô ấy đang chờ ở cổng.→
3
Anh ấy bước vào phòng.→
4
Tôi đi làm bằng xe buýt.→
5
Cô ấy mở hộp bằng dao.→
6
Tôi mong được gặp bạn.→
#5

Chọn giới từ theo cụm cố định

KHÓ
1
She is afraid ___ dogs.→
2
He apologized ___ being late.→
3
This answer is different ___ mine.→
4
We are responsible ___ the final report.→
5
Please listen ___ the instructions.→
6
She is looking ___ the picture.→
#6

Phân loại giới từ trong câu

KHÓ
1
In the sentence: I met her at the station. What type is at?→
2
In the sentence: We talked during the meeting. What type is during?→
3
In the sentence: She walked across the street. What type is across?→
4
In the sentence: He wrote it with a pencil. What type is with?→
5
In the sentence: I stayed home because of the storm. What type is because of?→
6
In the sentence: She is good at grammar. What type is at?→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Giới từ nên học theo nhóm chức năng: thời gian, nơi chốn, hướng, phương tiện, nguyên nhân và cụm cố định.
  • •In thường là vùng/khoảng, on thường là bề mặt/ngày, at thường là điểm/giờ.
  • •To chỉ hướng đến; into chỉ đi vào bên trong; onto chỉ đi lên bề mặt.
  • •By dùng với phương tiện; with dùng với công cụ trực tiếp.
  • •Sau giới từ nếu dùng động từ thì thường dùng V-ing.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*in Monday → on Monday
  • •*on 8 a.m. → at 8 a.m.
  • •*arrive to → arrive at/in
  • •*interested on → interested in
  • •*good in speaking → good at speaking
  • •*wait you → wait for you
  • •*look forward to meet → look forward to meeting
Mẹo nhớ nhanh
  • •Đừng dịch từng chữ; hãy nhìn quan hệ logic.
  • •Học giới từ theo cụm hoàn chỉnh.
  • •Thấy địa điểm rộng thì nghĩ in, điểm cụ thể thì nghĩ at.
  • •Thấy bề mặt hoặc ngày cụ thể thì nghĩ on.
  • •Sau preposition là noun, pronoun hoặc V-ing.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Giới từ (preposition) có thể phân loại theo thời gian, nơi chốn, hướng di chuyển, phương tiện, nguyên nhân, mục đích và cụm cố định.

1

Một giới từ có thể có nhiều chức năng khác nhau tùy cụm và ngữ cảnh.

2

In, on, at là nhóm nền tảng nhưng cũng là nhóm người Việt sai nhiều nhất.

3

To, into, onto không giống nhau: to là hướng đến, into là vào bên trong, onto là lên bề mặt.

4

By và with khác nhau: by thường là phương tiện/cách thức, with là công cụ trực tiếp.

5

Muốn dùng giới từ tự nhiên, hãy học theo collocation như good at, interested in, depend on, listen to.

6
7

So Sánh Nhanh Các Nhóm Giới Từ Dễ Nhầm

Bảng đối chiếu theo logic dùng

Các cặp giới từ dưới đây thường bị dịch chung sang tiếng Việt. Hãy nhìn sự khác nhau về logic để chọn đúng.

Các nhóm giới từ dễ nhầmKhác nhau chínhVí dụ
in vs atin là vùng/khu vực, at là điểm cụ thểin the city / at the door
on vs inon là bề mặt, in là bên trongon the box / in the box
to vs intoto là hướng đến, into là vào bên tronggo to school / walk into the room
onto vs ononto có chuyển động lên, on là vị trí trênjump onto the sofa / sit on the sofa
by vs withby là phương tiện, with là công cụby taxi / with a pen
because of vs forbecause of nêu nguyên nhân, for nêu mục đích/lợi íchbecause of rain / for work
  • •
    She is in the office.(Cô ấy ở trong văn phòng. In nhấn mạnh bên trong không gian.)
  • •
    She is at the office.(Cô ấy đang ở văn phòng. At nhấn mạnh điểm/nơi làm việc.)
  • •
    The phone is on the box.(Điện thoại ở trên hộp.)
  • •
    The phone is in the box.(Điện thoại ở trong hộp.)
  • •
    He walked to the room.(Anh ấy đi đến căn phòng.)
  • •
    He walked into the room.(Anh ấy bước vào trong căn phòng.)

Hỏi đúng câu hỏi trước khi chọn giới từ

Đó là vị trí hay chuyển động, bề mặt hay bên trong, điểm cụ thể hay khu vực, phương tiện hay công cụ? Trả lời được câu hỏi này thì chọn giới từ dễ hơn.

8

Từ Vựng Giới Từ Theo Nhóm Nên Học Trước

Danh sách cụm giới từ thực dụng

Bảng dưới đây gom các cụm giới từ thông dụng theo nhóm để bạn học theo ngữ cảnh. Đây là cách học hiệu quả hơn việc ghi nhớ nghĩa rời rạc của từng giới từ.

Cụm giới từ phổ biến theo nhóm

8 từ
at the stationprepositional phrase
//æt ðə ˈsteɪʃən//

ở nhà ga, tại điểm nhà ga

"I met him at the station."

in the morningprepositional phrase
//ɪn ðə ˈmɔːrnɪŋ//

vào buổi sáng

"I study in the morning."

on Fridayprepositional phrase
//ɒn ˈfraɪdeɪ//

vào thứ Sáu

"We have a test on Friday."

by emailprepositional phrase
//baɪ ˈiːmeɪl//

bằng email, qua email

"Please send it by email."

with a penprepositional phrase
//wɪð ə pen//

bằng bút

"Write your name with a pen."

because of rainprepositional phrase
//bɪˈkɔːz əv reɪn//

vì mưa

"The match was canceled because of rain."

good atadjective phrase
//ɡʊd æt//

giỏi về

"She is good at speaking."

depend onverb phrase
//dɪˈpend ɒn//

phụ thuộc vào

"It depends on the weather."

Thực hành thêm: chọn giới từ theo nhóm

Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống.

1
I study English
the morning.

💡 buổi trong ngày

2
We have a meeting
Friday.

💡 ngày trong tuần

3
Please send the file
email.

💡 phương thức gửi

4
Write your answer
a pencil.

💡 công cụ trực tiếp

5
The trip was canceled
the storm.

💡 nguyên nhân