Bài 37: Phân Loại Và Cách Dùng Giới Từ
Học cách phân loại giới từ và dùng đúng theo thời gian, nơi chốn, hướng di chuyển, phương tiện và cụm cố định.
Nhìn Nhanh: Giới Từ Có Những Nhóm Nào?
Giới từ (preposition) không chỉ có in, on, at. Khi học theo nhóm ý nghĩa như thời gian, nơi chốn, hướng di chuyển, phương tiện, nguyên nhân và cụm cố định, bạn sẽ chọn giới từ chính xác hơn.
Mẹo học theo nhóm
Đừng hỏi một giới từ nghĩa là gì trước. Hãy hỏi nó đang chỉ thời gian, nơi chốn, hướng đi, phương tiện, nguyên nhân hay cụm cố định.
Phân Loại Giới Từ Theo Chức Năng
6 nhóm giới từ thường gặp
Một giới từ có thể thuộc nhiều nhóm tùy ngữ cảnh. Ví dụ in có thể chỉ nơi chốn trong in the room, nhưng cũng chỉ thời gian trong in July.
| Các nhóm giới từ cơ bản | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thời gian (time) | Nói khi nào hoặc trong bao lâu | at 7 p.m., on Monday, in 2024 |
| Nơi chốn (place) | Nói vị trí ở đâu | in the room, on the wall, at the station |
| Hướng di chuyển (movement) | Nói đi đâu hoặc đi qua đâu | go to school, walk into the room |
| Phương tiện/cách thức (means/manner) | Nói bằng gì hoặc theo cách nào | by bus, with a knife |
| Nguyên nhân/mục đích (reason/purpose) | Nói vì sao hoặc để làm gì | for work, because of rain |
| Cụm cố định (collocation) | Đi kèm tính từ/động từ/danh từ | good at, depend on, reason for |
- •I have a meeting at 9 a.m.(Tôi có cuộc họp lúc 9 giờ. At chỉ thời gian chính xác.)
- •She lives in a small village.(Cô ấy sống trong một ngôi làng nhỏ. In chỉ khu vực.)
- •He walked into the room.(Anh ấy bước vào phòng. Into chỉ chuyển động vào bên trong.)
- •We went there by taxi.(Chúng tôi đến đó bằng taxi. By chỉ phương tiện.)
- •The flight was delayed because of heavy rain.(Chuyến bay bị hoãn vì mưa lớn. Because of chỉ nguyên nhân.)
- •She is good at writing emails.(Cô ấy giỏi viết email. Good at là cụm cố định.)
Một giới từ nhiều vai trò
In không chỉ có nghĩa là trong. Hãy nhìn cả cụm phía sau: in Vietnam là nơi chốn, in May là thời gian, in English là ngôn ngữ/cách thức.
In, On, At Và To, Into, Onto — Phần Hay Sai Nhất
In, on, at cho thời gian và nơi chốn
In, on, at là nhóm dễ sai nhất vì tiếng Việt thường dịch cả ba là ở hoặc vào. Hãy nhớ logic: in là vùng/khoảng, on là bề mặt/ngày, at là điểm/giờ.
Công thức in/on/at
in + area/space/long time | on + surface/day/date | at + point/exact time
- •She lives in Da Nang.(Cô ấy sống ở Đà Nẵng. Thành phố dùng in.)
- •The picture is on the wall.(Bức tranh ở trên tường. Bề mặt dùng on.)
- •I am waiting at the gate.(Tôi đang chờ ở cổng. Điểm cụ thể dùng at.)
- •We met on Friday.(Chúng tôi gặp nhau vào thứ Sáu. Ngày trong tuần dùng on.)
- •The class starts at 8 o'clock.(Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ. Giờ cụ thể dùng at.)
- •They moved here in 2021.(Họ chuyển đến đây vào năm 2021. Năm dùng in.)
To, into, onto cho hướng di chuyển
To chỉ hướng đến một nơi, into nhấn mạnh đi vào bên trong, còn onto nhấn mạnh chuyển lên một bề mặt. Đây là điểm người Việt hay bỏ qua khi chỉ dùng to cho mọi trường hợp.
Công thức hướng di chuyển
go to + destination | move into + inside space | jump/climb onto + surface
- •She went to the supermarket.(Cô ấy đi đến siêu thị. To chỉ điểm đến.)
- •He walked into the classroom.(Anh ấy bước vào lớp học. Into nhấn mạnh đi vào bên trong.)
- •The cat jumped onto the table.(Con mèo nhảy lên bàn. Onto nhấn mạnh lên bề mặt.)
- •They moved from Hue to Hanoi.(Họ chuyển từ Huế ra Hà Nội. From và to chỉ điểm bắt đầu/kết thúc.)
- •We walked through the tunnel.(Chúng tôi đi xuyên qua đường hầm. Through là đi xuyên bên trong.)
- •She walked across the street.(Cô ấy đi băng qua đường. Across là đi ngang qua bề mặt/khoảng rộng.)
Bẫy dịch từng chữ
Không dùng in cho mọi nghĩa ở, và không dùng to sau mọi động từ di chuyển. Arrive thường đi với at/in, còn enter thường không cần into trong cấu trúc cơ bản.
I live at Ho Chi Minh City.
I live in Ho Chi Minh City.
Thành phố là khu vực nên dùng in.
She is waiting in the gate.
She is waiting at the gate.
Gate là điểm cụ thể nên dùng at.
The poster is in the wall.
The poster is on the wall.
Trên bề mặt tường dùng on.
The meeting is in Monday.
The meeting is on Monday.
Ngày trong tuần dùng on.
The lesson starts on 8 a.m.
The lesson starts at 8 a.m.
Giờ cụ thể dùng at.
I arrived to the airport early.
I arrived at the airport early.
Arrive at dùng với điểm cụ thể như airport.
She entered into the room.
She entered the room.
Enter thường là ngoại động từ nên không cần into trong nghĩa vào phòng.
He jumped to the table.
He jumped onto the table.
Onto nhấn mạnh chuyển động lên bề mặt bàn.
We discussed about the plan.
We discussed the plan.
Discuss là ngoại động từ, không cần about ngay sau nó.
I am waiting you.
I am waiting for you.
Wait for someone là cụm đúng.
Please listen me carefully.
Please listen to me carefully.
Listen to someone là cụm đúng.
I look forward to meet you.
I look forward to meeting you.
Trong look forward to, to là giới từ nên sau đó dùng V-ing.
Giới Từ Chỉ Phương Tiện, Cách Thức, Nguyên Nhân Và Cụm Cố Định
By, with, without, for, because of
By thường chỉ phương tiện hoặc cách thức, with chỉ công cụ được dùng trực tiếp, without chỉ không có điều gì, for chỉ mục đích, còn because of chỉ nguyên nhân.
- •I go to work by motorbike.(Tôi đi làm bằng xe máy. By dùng với phương tiện.)
- •She opened the door with a key.(Cô ấy mở cửa bằng chìa khóa. With chỉ công cụ cầm trực tiếp.)
- •He left without saying goodbye.(Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt. Without đi với V-ing.)
- •I study English for my job.(Tôi học tiếng Anh vì công việc. For chỉ mục đích.)
- •The game was canceled because of the rain.(Trận đấu bị hủy vì mưa. Because of đi với danh từ/cụm danh từ.)
- •This email was written by Emma.(Email này được viết bởi Emma. By chỉ tác nhân trong câu bị động.)
Cụm giới từ cố định
Nhiều giới từ không chọn theo nghĩa riêng lẻ mà theo cụm cố định (collocation). Với các cụm như good at, interested in, responsible for, depend on, bạn nên học nguyên cụm.
- •She is good at pronunciation.(Cô ấy giỏi phát âm. Good đi với at.)
- •I am interested in English grammar.(Tôi hứng thú với ngữ pháp tiếng Anh. Interested đi với in.)
- •He is responsible for this report.(Anh ấy chịu trách nhiệm cho báo cáo này. Responsible đi với for.)
- •We depend on clear examples.(Chúng tôi phụ thuộc vào ví dụ rõ ràng. Depend đi với on.)
- •She apologized for being late.(Cô ấy xin lỗi vì đến muộn. Apologize for + V-ing.)
- •This problem is different from the first one.(Vấn đề này khác với vấn đề đầu tiên. Different from là cách dùng phổ biến.)
Sau giới từ thường dùng V-ing
Khi một động từ đứng sau giới từ, hãy dùng V-ing: before leaving, after eating, without asking, interested in learning, good at speaking.
Bài Tập: Luyện Phân Loại Và Cách Dùng Giới Từ
Chọn giới từ chỉ thời gian hoặc nơi chốn
Chọn giới từ chỉ hướng, phương tiện hoặc công cụ
Sửa lỗi dùng giới từ
Dịch sang tiếng Anh
Chọn giới từ theo cụm cố định
Phân loại giới từ trong câu
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Giới từ nên học theo nhóm chức năng: thời gian, nơi chốn, hướng, phương tiện, nguyên nhân và cụm cố định.
- •In thường là vùng/khoảng, on thường là bề mặt/ngày, at thường là điểm/giờ.
- •To chỉ hướng đến; into chỉ đi vào bên trong; onto chỉ đi lên bề mặt.
- •By dùng với phương tiện; with dùng với công cụ trực tiếp.
- •Sau giới từ nếu dùng động từ thì thường dùng V-ing.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*in Monday → on Monday
- •*on 8 a.m. → at 8 a.m.
- •*arrive to → arrive at/in
- •*interested on → interested in
- •*good in speaking → good at speaking
- •*wait you → wait for you
- •*look forward to meet → look forward to meeting
Mẹo nhớ nhanh
- •Đừng dịch từng chữ; hãy nhìn quan hệ logic.
- •Học giới từ theo cụm hoàn chỉnh.
- •Thấy địa điểm rộng thì nghĩ in, điểm cụ thể thì nghĩ at.
- •Thấy bề mặt hoặc ngày cụ thể thì nghĩ on.
- •Sau preposition là noun, pronoun hoặc V-ing.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Giới từ (preposition) có thể phân loại theo thời gian, nơi chốn, hướng di chuyển, phương tiện, nguyên nhân, mục đích và cụm cố định.
Một giới từ có thể có nhiều chức năng khác nhau tùy cụm và ngữ cảnh.
In, on, at là nhóm nền tảng nhưng cũng là nhóm người Việt sai nhiều nhất.
To, into, onto không giống nhau: to là hướng đến, into là vào bên trong, onto là lên bề mặt.
By và with khác nhau: by thường là phương tiện/cách thức, with là công cụ trực tiếp.
Muốn dùng giới từ tự nhiên, hãy học theo collocation như good at, interested in, depend on, listen to.
So Sánh Nhanh Các Nhóm Giới Từ Dễ Nhầm
Bảng đối chiếu theo logic dùng
Các cặp giới từ dưới đây thường bị dịch chung sang tiếng Việt. Hãy nhìn sự khác nhau về logic để chọn đúng.
| Các nhóm giới từ dễ nhầm | Khác nhau chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| in vs at | in là vùng/khu vực, at là điểm cụ thể | in the city / at the door |
| on vs in | on là bề mặt, in là bên trong | on the box / in the box |
| to vs into | to là hướng đến, into là vào bên trong | go to school / walk into the room |
| onto vs on | onto có chuyển động lên, on là vị trí trên | jump onto the sofa / sit on the sofa |
| by vs with | by là phương tiện, with là công cụ | by taxi / with a pen |
| because of vs for | because of nêu nguyên nhân, for nêu mục đích/lợi ích | because of rain / for work |
- •She is in the office.(Cô ấy ở trong văn phòng. In nhấn mạnh bên trong không gian.)
- •She is at the office.(Cô ấy đang ở văn phòng. At nhấn mạnh điểm/nơi làm việc.)
- •The phone is on the box.(Điện thoại ở trên hộp.)
- •The phone is in the box.(Điện thoại ở trong hộp.)
- •He walked to the room.(Anh ấy đi đến căn phòng.)
- •He walked into the room.(Anh ấy bước vào trong căn phòng.)
Hỏi đúng câu hỏi trước khi chọn giới từ
Đó là vị trí hay chuyển động, bề mặt hay bên trong, điểm cụ thể hay khu vực, phương tiện hay công cụ? Trả lời được câu hỏi này thì chọn giới từ dễ hơn.
Từ Vựng Giới Từ Theo Nhóm Nên Học Trước
Danh sách cụm giới từ thực dụng
Bảng dưới đây gom các cụm giới từ thông dụng theo nhóm để bạn học theo ngữ cảnh. Đây là cách học hiệu quả hơn việc ghi nhớ nghĩa rời rạc của từng giới từ.
Cụm giới từ phổ biến theo nhóm
8 từở nhà ga, tại điểm nhà ga
"I met him at the station."
vào buổi sáng
"I study in the morning."
vào thứ Sáu
"We have a test on Friday."
bằng email, qua email
"Please send it by email."
bằng bút
"Write your name with a pen."
vì mưa
"The match was canceled because of rain."
giỏi về
"She is good at speaking."
phụ thuộc vào
"It depends on the weather."
Thực hành thêm: chọn giới từ theo nhóm
Điền giới từ phù hợp vào chỗ trống.
💡 buổi trong ngày
💡 ngày trong tuần
💡 phương thức gửi
💡 công cụ trực tiếp
💡 nguyên nhân