•
Ngữ pháp

Bài 38: Các Giới Từ Dễ Lẫn Nhau

Phân biệt các cặp giới từ dễ nhầm như in/on/at, to/for, since/for, by/with và during/for.

Admin
25 tháng 05, 2026
12 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Vì Sao Giới Từ Dễ Bị Lẫn?

Các giới từ dễ lẫn nhau (confusing prepositions) thường có nghĩa tiếng Việt gần giống nhau, nhưng tiếng Anh chọn giới từ theo logic rất cụ thể: điểm hay vùng, bề mặt hay bên trong, mục đích hay người nhận, mốc thời gian hay khoảng thời gian.

In, on, at dễ lẫn vì đều có thể dịch là ở hoặc vào.
To và for dễ lẫn vì đều có thể dịch là cho hoặc để.
Since và for dễ lẫn vì đều nói về thời gian kéo dài.
By và with dễ lẫn vì đều có thể dịch là bằng.
During và for dễ lẫn vì đều liên quan đến một khoảng thời gian.
To và into dễ lẫn vì đều liên quan đến hướng di chuyển.

Mẹo học nhanh

Đừng dịch từng chữ sang tiếng Việt. Hãy hỏi: đây là điểm cụ thể, vùng rộng, bề mặt, người nhận, mục đích, phương tiện, công cụ, mốc thời gian hay khoảng thời gian?

2

In, On, At: Điểm, Bề Mặt Và Không Gian

Logic cốt lõi của in, on, at

In thường chỉ bên trong không gian hoặc khu vực lớn. On thường chỉ bề mặt hoặc ngày cụ thể. At thường chỉ điểm cụ thể hoặc giờ chính xác.

Phân biệt in, on, atLogic chínhVí dụ
inbên trong, khu vực, tháng/năm/mùain the room, in Hanoi, in 2024
onbề mặt, đường phố, tầng, ngày cụ thểon the table, on Monday, on the second floor
atđiểm cụ thể, địa điểm hẹn, giờ chính xácat the door, at school, at 8 a.m.
  • •
    She is in the kitchen.(Cô ấy ở trong bếp. In nhấn mạnh bên trong không gian.)
  • •
    The keys are on the table.(Chìa khóa ở trên bàn. On nhấn mạnh bề mặt.)
  • •
    I am waiting at the gate.(Tôi đang chờ ở cổng. At nhấn mạnh điểm cụ thể.)
  • •
    We live in Da Nang.(Chúng tôi sống ở Đà Nẵng. Thành phố dùng in.)
  • •
    The meeting is on Friday.(Cuộc họp vào thứ Sáu. Ngày cụ thể dùng on.)
  • •
    The class starts at 7 p.m.(Lớp học bắt đầu lúc 7 giờ tối. Giờ cụ thể dùng at.)

Mẹo nhớ ba tầng

In là trong vùng, on là trên bề mặt, at là tại một điểm. Với thời gian: in cho khoảng lớn, on cho ngày, at cho giờ.

3

To/For Và Since/For — Phần Người Việt Hay Sai Nhất

To và for: người nhận hay mục đích

To thường chỉ hướng đến, điểm đến hoặc người nhận trực tiếp. For thường chỉ mục đích, lợi ích, người được hưởng lợi hoặc khoảng thời gian.

Công thức to/for

send/give/explain + something + to + someone | buy/make/do + something + for + someone | for + purpose/benefit

  • •
    I sent the file to Emma.(Tôi gửi tệp cho Emma. To chỉ người nhận trực tiếp.)
  • •
    She explained the rule to me.(Cô ấy giải thích quy tắc cho tôi. Explain something to someone.)
  • •
    He bought a gift for his mother.(Anh ấy mua một món quà cho mẹ. For chỉ người được hưởng lợi.)
  • •
    This tool is for learning vocabulary.(Công cụ này dùng để học từ vựng. For chỉ mục đích.)
  • •
    We went to the station.(Chúng tôi đi đến nhà ga. To chỉ điểm đến.)
  • •
    I study English for work.(Tôi học tiếng Anh vì công việc. For chỉ mục đích.)

Since và for: mốc thời gian hay khoảng thời gian

Since dùng với mốc thời gian bắt đầu. For dùng với độ dài khoảng thời gian. Đây là cặp rất dễ sai khi dùng thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect).

Công thức since/for

since + starting point | for + duration

  • •
    I have lived here since 2020.(Tôi đã sống ở đây từ năm 2020. Since đi với mốc bắt đầu.)
  • •
    I have lived here for four years.(Tôi đã sống ở đây được bốn năm. For đi với khoảng thời gian.)
  • •
    She has studied English since last summer.(Cô ấy đã học tiếng Anh từ mùa hè năm ngoái.)
  • •
    She has studied English for six months.(Cô ấy đã học tiếng Anh được sáu tháng.)
  • •
    We have known each other since high school.(Chúng tôi biết nhau từ thời trung học.)
  • •
    They waited for two hours.(Họ đã chờ trong hai giờ.)

Bẫy to/for và since/for

Không viết explain me hoặc since three years. Dạng đúng là explain it to me và for three years.

Sai

I sent an email for my teacher.

Đúng

I sent an email to my teacher.

Người nhận trực tiếp của send dùng to.

Sai

She bought a book to me.

Đúng

She bought a book for me.

Người được hưởng lợi từ hành động buy dùng for.

Sai

Can you explain me this rule?

Đúng

Can you explain this rule to me?

Cấu trúc đúng là explain something to someone.

Sai

This app is to learning English.

Đúng

This app is for learning English.

For + V-ing dùng để nói mục đích.

Sai

I go for school every day.

Đúng

I go to school every day.

Điểm đến của go dùng to.

Sai

I have lived here for 2020.

Đúng

I have lived here since 2020.

2020 là mốc thời gian nên dùng since.

Sai

She has worked here since three years.

Đúng

She has worked here for three years.

Three years là khoảng thời gian nên dùng for.

Sai

We have known each other for last year.

Đúng

We have known each other since last year.

Last year là mốc bắt đầu nên dùng since.

Sai

I waited since two hours.

Đúng

I waited for two hours.

Two hours là khoảng thời gian nên dùng for.

Sai

He is responsible to this project.

Đúng

He is responsible for this project.

Cụm cố định là responsible for.

Sai

I am looking forward to meet you.

Đúng

I am looking forward to meeting you.

Trong look forward to, to là giới từ nên sau đó dùng V-ing.

Sai

Where you go for lunch?

Đúng

Where do you go for lunch?

Câu hỏi hiện tại đơn với động từ thường cần trợ động từ do.

4

By/With, During/For Và To/Into/Onto

By/with và during/for

By thường chỉ phương tiện hoặc cách thức. With chỉ công cụ được dùng trực tiếp. During đi với sự kiện hoặc giai đoạn, còn for đi với độ dài thời gian.

  • •
    I go to work by bus.(Tôi đi làm bằng xe buýt. By dùng với phương tiện.)
  • •
    She opened the door with a key.(Cô ấy mở cửa bằng chìa khóa. With dùng với công cụ trực tiếp.)
  • •
    Please send the document by email.(Vui lòng gửi tài liệu qua email. By chỉ phương thức gửi.)
  • •
    He wrote the answer with a pencil.(Anh ấy viết câu trả lời bằng bút chì. With chỉ công cụ cầm trực tiếp.)
  • •
    We talked during the meeting.(Chúng tôi nói chuyện trong lúc họp. During đi với sự kiện.)
  • •
    We talked for two hours.(Chúng tôi nói chuyện trong hai giờ. For đi với độ dài thời gian.)

To, into và onto

To chỉ hướng đến điểm đích. Into nhấn mạnh chuyển động vào bên trong. Onto nhấn mạnh chuyển động lên một bề mặt.

  • •
    She went to the office.(Cô ấy đi đến văn phòng. To chỉ điểm đến.)
  • •
    She walked into the office.(Cô ấy bước vào trong văn phòng. Into nhấn mạnh đi vào bên trong.)
  • •
    The cat jumped onto the chair.(Con mèo nhảy lên ghế. Onto nhấn mạnh chuyển động lên bề mặt.)
  • •
    He put the phone into his bag.(Anh ấy bỏ điện thoại vào túi. Into chỉ đưa vào bên trong.)
  • •
    The child climbed onto the bed.(Đứa trẻ trèo lên giường. Onto chỉ chuyển động lên bề mặt.)
  • •
    We drove to the airport.(Chúng tôi lái xe đến sân bay. To chỉ điểm đến.)

Cẩn thận với arrive và enter

Arrive thường đi với at hoặc in, không dùng arrive to. Enter thường đi trực tiếp với địa điểm: enter the room, không cần enter into trong câu cơ bản.

5

Bài Tập: Luyện Các Giới Từ Dễ Lẫn Nhau

#1

Chọn in, on hoặc at

DỄ
1
I was born ___ 2001.→
2
The meeting is ___ Monday.→
3
The class starts ___ 9 a.m.→
4
She lives ___ Hue.→
5
The picture is ___ the wall.→
6
We met ___ the entrance.→
#2

Chọn to hoặc for

DỄ
1
I sent the report ___ my boss.→
2
She bought coffee ___ me.→
3
We went ___ the library.→
4
This book is ___ beginners.→
5
Can you explain this ___ me?→
#3

Chọn since hoặc for

TRUNG BÌNH
1
I have studied English ___ two years.→
2
She has worked here ___ 2021.→
3
We have known him ___ last summer.→
4
They stayed there ___ three weeks.→
5
He has lived in Japan ___ he was a child.→
#4

Sửa lỗi sai giới từ

TRUNG BÌNH
1
Sửa: I arrived to the airport early.→
2
Sửa: She is interested on music.→
3
Sửa: He opened the door by a key.→
4
Sửa: We talked during two hours.→
5
Sửa: I have lived here since five years.→
6
Sửa: She entered into the classroom.→
#5

Dịch sang tiếng Anh

KHÓ
1
Tôi đã học ở đây từ năm 2020.→
2
Tôi đã học ở đây được ba năm.→
3
Cô ấy gửi tin nhắn cho tôi.→
4
Cô ấy mua một món quà cho tôi.→
5
Tôi đi làm bằng xe buýt.→
6
Anh ấy viết bằng bút chì.→
#6

Chọn câu tự nhiên và đúng ngữ pháp

KHÓ
1
Chọn câu đúng: A. I live at Hanoi. B. I live in Hanoi.→
2
Chọn câu đúng: A. The class starts at 8. B. The class starts on 8.→
3
Chọn câu đúng: A. I have worked here since 2022. B. I have worked here for 2022.→
4
Chọn câu đúng: A. We waited during two hours. B. We waited for two hours.→
5
Chọn câu đúng: A. He cut it with a knife. B. He cut it by a knife.→
6
Chọn câu đúng: A. She walked into the room. B. She walked to inside the room.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •In là vùng/khoảng, on là bề mặt/ngày, at là điểm/giờ.
  • •To chỉ hướng hoặc người nhận trực tiếp; for chỉ mục đích, lợi ích hoặc khoảng thời gian.
  • •Since dùng với mốc thời gian; for dùng với khoảng thời gian.
  • •By dùng với phương tiện/cách thức; with dùng với công cụ trực tiếp.
  • •During đi với sự kiện; for đi với độ dài thời gian.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*in Monday → on Monday
  • •*on 8 a.m. → at 8 a.m.
  • •*send for me → send to me
  • •*buy to me → buy for me
  • •*since three years → for three years
  • •*for 2020 → since 2020
  • •*by a knife → with a knife
  • •*during two hours → for two hours
Mẹo nhớ nhanh
  • •Hỏi đó là mốc hay khoảng thời gian trước khi chọn since hoặc for.
  • •Hỏi đó là người nhận hay người hưởng lợi trước khi chọn to hoặc for.
  • •Hỏi đó là phương tiện hay công cụ trước khi chọn by hoặc with.
  • •Hỏi đó là vị trí hay chuyển động trước khi chọn in, to hoặc into.
  • •Học theo cụm ví dụ, không học giới từ rời rạc.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Các giới từ dễ lẫn nhau cần được học theo logic sử dụng, không học theo một nghĩa tiếng Việt duy nhất.

1

In, on, at khác nhau theo vùng, bề mặt, điểm và theo khoảng thời gian, ngày, giờ.

2

To và for khác nhau giữa người nhận trực tiếp, điểm đến, mục đích và lợi ích.

3

Since và for rất quan trọng trong thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect).

4

By và with đều có thể dịch là bằng nhưng by thường chỉ phương tiện, còn with chỉ công cụ trực tiếp.

5

Trong nhiều cụm cố định như interested in, good at, depend on, listen to, giới từ phải học nguyên cụm.

6
7

Bảng Tổng Hợp Các Cặp Giới Từ Dễ Lẫn

Bảng đối chiếu nhanh

Bảng này giúp bạn rà nhanh trước khi viết hoặc nói. Mỗi cặp nên được học cùng ví dụ để tránh dịch máy móc từ tiếng Việt.

Các cặp giới từ dễ lẫn và cách chọn

Cặp giới từDùng từ thứ nhất khiDùng từ thứ hai khiVí dụ
in / atnói vùng, khu vực, bên trongnói điểm cụ thểin the city / at the gate
on / innói bề mặt hoặc ngàynói bên trong hoặc tháng/nămon the desk / in the drawer
to / fornói điểm đến hoặc người nhậnnói mục đích hoặc người hưởng lợisend to her / buy for her
since / fornói mốc bắt đầunói khoảng thời giansince 2020 / for two years
by / withnói phương tiện hoặc phương thứcnói công cụ trực tiếpby bus / with a pen
during / fornói trong lúc sự kiện xảy ranói độ dài thời gianduring the lesson / for one hour
to / intonói hướng đến điểm đíchnói đi vào bên tronggo to the room / walk into the room
on / ontonói vị trí trên bề mặtnói chuyển động lên bề mặtsit on the chair / jump onto the chair

Học bằng câu đối chiếu

Một cặp giới từ nên học bằng hai câu gần giống nhau. Ví dụ: I sent it to Emma và I bought it for Emma.

8

Hội Thoại Áp Dụng: Sửa Giới Từ Khi Nói Chuyện

Dùng giới từ đúng trong hội thoại

Hội thoại dưới đây cho thấy các cặp giới từ dễ lẫn xuất hiện tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.

Fixing Preposition Mistakes

Brian và Emma đang chuẩn bị email tiếng Anh và sửa lỗi giới từ cho nhau.

B
Brian

I wrote: I sent the report for my manager. Is that correct?

Tôi viết: Tôi gửi báo cáo cho quản lý của tôi. Câu đó đúng không?

09:00
Emma

Use to, not for. Say: I sent the report to my manager.

Dùng to, không dùng for. Nói: Tôi gửi báo cáo cho quản lý của tôi.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

What about: I bought a notebook to my sister?

Còn câu: Tôi mua một quyển sổ cho em gái tôi thì sao?

09:02
Emma

That should be for my sister because she receives the benefit.

Câu đó nên dùng for my sister vì cô ấy là người được hưởng lợi.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

I also wrote: I have worked here since three years.

Tôi cũng viết: Tôi đã làm ở đây từ ba năm.

09:04
Emma

Use for three years. Since needs a starting point, like since 2021.

Dùng for three years. Since cần mốc bắt đầu, như since 2021.

09:05Đã gửi
E
B
Brian

And should I write by a pen or with a pen?

Vậy tôi nên viết by a pen hay with a pen?

09:06
Emma

Use with a pen because it is a direct tool.

Dùng with a pen vì đó là công cụ trực tiếp.

09:07Đã gửi
E
B
Brian

Great. I think I understand these pairs better now.

Tuyệt. Tôi nghĩ bây giờ tôi hiểu các cặp này tốt hơn rồi.

09:08
Emma

Good. Learn them in pairs, and they will become easier.

Tốt. Học chúng theo cặp thì chúng sẽ dễ hơn.

09:09Đã đọc
E

Thực hành theo hội thoại

Điền giới từ đúng vào chỗ trống.

1
I sent the report
my manager.

💡 người nhận trực tiếp

2
I bought a notebook
my sister.

💡 người hưởng lợi

3
I have worked here
three years.

💡 khoảng thời gian

4
I have worked here
2021.

💡 mốc bắt đầu

5
Write your answer
a pen.

💡 công cụ trực tiếp