Bài 39: Liên Từ Cơ Bản Trong Tiếng Anh
Học cách dùng and, but, or, so, because để nối ý rõ ràng và tránh lỗi câu rời rạc.
Nhìn Nhanh: Liên Từ Dùng Để Làm Gì?
Liên từ (conjunction) dùng để nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề. Nhờ liên từ, câu tiếng Anh rõ quan hệ hơn: thêm ý, đối lập, lựa chọn, kết quả hoặc lý do.
Mẹo học nhanh
Hãy hỏi quan hệ giữa hai ý là gì: thêm ý dùng and, trái ý dùng but, lựa chọn dùng or, kết quả dùng so, lý do dùng because.
And, But, Or, So: 4 Liên Từ Nối Ý Cơ Bản
Liên từ kết hợp cơ bản
And, but, or, so là các liên từ kết hợp (coordinating conjunctions) rất thường gặp. Chúng có thể nối từ với từ, cụm từ với cụm từ, hoặc mệnh đề với mệnh đề.
| So sánh and, but, or, so | Quan hệ ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| and | thêm ý, cùng chiều | She is kind and patient. |
| but | đối lập, trái kỳ vọng | I like the course, but it is hard. |
| or | lựa chọn, khả năng khác | You can study now or later. |
| so | kết quả, hệ quả | It was late, so we went home. |
- •I like reading and writing.(Tôi thích đọc và viết. And nối hai hoạt động cùng nhóm.)
- •She is smart but shy.(Cô ấy thông minh nhưng nhút nhát. But nối hai ý đối lập nhẹ.)
- •Do you want coffee or tea?(Bạn muốn cà phê hay trà? Or đưa ra lựa chọn.)
- •It was raining, so we stayed inside.(Trời đang mưa, nên chúng tôi ở trong nhà. So chỉ kết quả.)
- •He studied hard, but he did not pass the test.(Anh ấy học chăm, nhưng anh ấy không đậu bài kiểm tra. But nối hai mệnh đề trái kỳ vọng.)
- •You can email me or send me a message.(Bạn có thể gửi email cho tôi hoặc nhắn tin cho tôi. Or nối hai lựa chọn.)
Dấu phẩy khi nối mệnh đề
Khi and, but, or, so nối hai mệnh đề có đủ chủ ngữ và động từ, thường đặt dấu phẩy trước liên từ.
Because Và So — Phần Người Việt Hay Sai Nhất
Because dùng để nói lý do
Because là liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) dùng để đưa ra lý do. Mệnh đề because không nên đứng một mình nếu chưa có mệnh đề chính trong văn viết chuẩn.
Công thức với because
main clause + because + reason clause | Because + reason clause, main clause
- •I stayed home because I was sick.(Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.)
- •She studies English because she wants a better job.(Cô ấy học tiếng Anh vì cô ấy muốn có công việc tốt hơn.)
- •Because it was raining, we canceled the picnic.(Vì trời đang mưa, chúng tôi hủy buổi dã ngoại.)
- •He was late because the traffic was heavy.(Anh ấy đến muộn vì giao thông đông.)
- •I did not call you because my phone was dead.(Tôi không gọi bạn vì điện thoại tôi hết pin.)
- •Because the lesson was difficult, I reviewed it twice.(Vì bài học khó, tôi ôn lại hai lần.)
So dùng để nói kết quả
So dùng để nối nguyên nhân với kết quả. Mệnh đề trước so thường là nguyên nhân, mệnh đề sau so là kết quả.
Công thức với so
reason clause, so + result clause
- •I was sick, so I stayed home.(Tôi bị ốm, nên tôi ở nhà.)
- •The lesson was difficult, so I reviewed it twice.(Bài học khó, nên tôi ôn lại hai lần.)
- •She missed the bus, so she took a taxi.(Cô ấy lỡ xe buýt, nên cô ấy đi taxi.)
- •It was too late, so we stopped working.(Đã quá muộn, nên chúng tôi dừng làm việc.)
- •He practiced every day, so his pronunciation improved.(Anh ấy luyện tập mỗi ngày, nên phát âm của anh ấy cải thiện.)
- •The room was noisy, so I could not focus.(Căn phòng ồn, nên tôi không thể tập trung.)
Không dùng because và so cùng lúc cho cùng một quan hệ
Không viết Because I was tired, so I went home. Chọn một trong hai: Because I was tired, I went home hoặc I was tired, so I went home.
Because I was tired, so I went home.
Because I was tired, I went home. / I was tired, so I went home.
Không dùng because và so cùng lúc để nối cùng một cặp nguyên nhân-kết quả.
I like English but I like Japanese.
I like English, and I like Japanese.
Hai ý cùng chiều nên dùng and tự nhiên hơn but.
She is poor and she is happy.
She is poor, but she is happy.
Hai ý trái kỳ vọng nên dùng but.
Do you want tea and coffee?
Do you want tea or coffee?
Khi đưa ra lựa chọn một trong hai, dùng or.
I was sick, because I stayed home.
I stayed home because I was sick.
Because đứng trước lý do, không đứng trước kết quả.
It rained, because we stayed inside.
It rained, so we stayed inside.
Mệnh đề sau là kết quả nên dùng so.
I no like coffee or tea.
I do not like coffee or tea.
Phủ định hiện tại đơn cần do not, không dùng no trước động từ.
Where you study and work?
Where do you study and work?
Câu hỏi hiện tại đơn với động từ thường cần trợ động từ do.
He likes apples but oranges.
He likes apples and oranges.
Apples và oranges là hai danh từ cùng nhóm, nên dùng and nếu không có ý đối lập.
I want to sleep, because tired.
I want to sleep because I am tired.
Sau because cần một mệnh đề có chủ ngữ và động từ.
She can sing, and dance well.
She can sing and dance well.
Khi nối hai động từ dùng chung chủ ngữ và modal can, thường không cần dấu phẩy.
I studied hard so I passed the test.
I studied hard, so I passed the test.
Khi so nối hai mệnh đề độc lập, nên đặt dấu phẩy trước so trong văn viết rõ ràng.
Dấu Phẩy, Cấu Trúc Song Song Và Lỗi Nối Câu
Dấu phẩy với liên từ
Dấu phẩy giúp người đọc thấy rõ hai mệnh đề được nối. Nếu liên từ chỉ nối hai từ hoặc hai cụm ngắn, thường không cần dấu phẩy.
- •I like tea and coffee.(Tôi thích trà và cà phê. And chỉ nối hai danh từ nên không cần dấu phẩy.)
- •I like tea, and my brother likes coffee.(Tôi thích trà, và anh trai tôi thích cà phê. And nối hai mệnh đề độc lập.)
- •She is tired but happy.(Cô ấy mệt nhưng vui. But nối hai tính từ nên không cần dấu phẩy.)
- •She was tired, but she kept working.(Cô ấy mệt, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm việc. But nối hai mệnh đề.)
- •You can stay here or go home.(Bạn có thể ở đây hoặc về nhà. Or nối hai động từ/cụm động từ.)
- •You can stay here, or you can go home.(Bạn có thể ở đây, hoặc bạn có thể về nhà. Or nối hai mệnh đề.)
Cấu trúc song song khi dùng liên từ
Khi dùng and, but, or để nối các ý ngang hàng, nên giữ cấu trúc song song (parallel structure). Nghĩa là danh từ nối với danh từ, V-ing nối với V-ing, to V nối với to V.
- •I enjoy reading and writing.(Tôi thích đọc và viết. Reading và writing song song.)
- •She wants to learn English and to find a better job.(Cô ấy muốn học tiếng Anh và tìm công việc tốt hơn. Hai cụm to V song song.)
- •This app is simple but useful.(Ứng dụng này đơn giản nhưng hữu ích. Hai tính từ song song.)
- •You can practice speaking or listening today.(Hôm nay bạn có thể luyện nói hoặc nghe. Speaking và listening song song.)
- •He is not only smart but also hardworking.(Anh ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ. Smart và hardworking song song.)
- •We need clear examples and practical exercises.(Chúng ta cần ví dụ rõ ràng và bài tập thực tế. Hai cụm danh từ song song.)
Đừng nối hai dạng lệch nhau
Không nên viết I enjoy reading and to write. Hãy viết I enjoy reading and writing hoặc I want to read and to write.
Bài Tập: Luyện Liên Từ Cơ Bản
Chọn and, but, or, so
Chọn because hoặc so
Sửa lỗi dùng liên từ
Dịch sang tiếng Anh
Viết lại câu giữ nguyên nghĩa
Chọn câu tự nhiên và đúng ngữ pháp
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •And thêm ý cùng chiều.
- •But nối ý đối lập hoặc trái kỳ vọng.
- •Or đưa ra lựa chọn hoặc khả năng thay thế.
- •So nối nguyên nhân với kết quả.
- •Because đưa ra lý do và cần một mệnh đề có chủ ngữ, động từ.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*because..., so... → chỉ dùng because hoặc so
- •*tea but coffee → tea and coffee
- •*tea and coffee? → tea or coffee? khi hỏi lựa chọn
- •*because tired → because I am tired
- •*I no like → I do not like
- •*Where you go → Where do you go
Mẹo nhớ nhanh
- •Thêm ý thì dùng and.
- •Trái ý thì dùng but.
- •Chọn một trong hai thì dùng or.
- •Kết quả thì dùng so.
- •Lý do thì dùng because.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Liên từ (conjunction) giúp nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề để câu mạch lạc hơn.
And, but, or, so là các liên từ kết hợp (coordinating conjunctions) cơ bản nhất.
Because là liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) dùng để nói lý do.
Không dùng because và so cùng lúc cho cùng một quan hệ nguyên nhân-kết quả.
Khi nối hai mệnh đề độc lập bằng and, but, or, so, thường dùng dấu phẩy trước liên từ.
Người Việt cần chú ý câu hỏi và phủ định vẫn phải có trợ động từ do/does khi dùng động từ thường.
So Sánh Thêm: Because, Because Of Và So
Phân biệt lý do và kết quả
Because đi với mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Because of đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. So đi với kết quả.
| Because, because of và so | Theo sau bởi | Ví dụ |
|---|---|---|
| because | mệnh đề có chủ ngữ và động từ | I stayed home because I was sick. |
| because of | danh từ, cụm danh từ, V-ing | I stayed home because of the rain. |
| so | mệnh đề kết quả | I was sick, so I stayed home. |
- •We were late because the traffic was heavy.(Chúng tôi đến muộn vì giao thông đông. Because đi với mệnh đề.)
- •We were late because of the heavy traffic.(Chúng tôi đến muộn vì giao thông đông. Because of đi với cụm danh từ.)
- •The traffic was heavy, so we were late.(Giao thông đông, nên chúng tôi đến muộn. So đứng trước kết quả.)
- •She passed because she practiced every day.(Cô ấy đậu vì cô ấy luyện tập mỗi ngày.)
- •She passed because of practicing every day.(Cô ấy đậu nhờ luyện tập mỗi ngày.)
- •She practiced every day, so she passed.(Cô ấy luyện tập mỗi ngày, nên cô ấy đậu.)
Cách kiểm tra nhanh
Sau because có S + V. Sau because of không có mệnh đề đầy đủ. Sau so là kết quả.
Hội Thoại Áp Dụng: Chọn Liên Từ Khi Nói Chuyện
Dùng and, but, or, so, because trong hội thoại
Hội thoại dưới đây cho thấy các liên từ cơ bản xuất hiện tự nhiên khi nói về kế hoạch học tiếng Anh.
Planning an English Study Session
Brian và Emma đang lên kế hoạch học tiếng Anh cuối tuần.
Do you want to study grammar or practice speaking today?
Hôm nay bạn muốn học ngữ pháp hay luyện nói?
I want to practice speaking because I need more confidence.
Tôi muốn luyện nói vì tôi cần tự tin hơn.
Good idea. We can practice speaking and review new words.
Ý hay đó. Chúng ta có thể luyện nói và ôn từ mới.
The lesson is useful, but it is a little long.
Bài học hữu ích, nhưng hơi dài.
Then we can study for thirty minutes, so we will not get tired.
Vậy chúng ta có thể học trong ba mươi phút, nên chúng ta sẽ không bị mệt.
Should we study at home or at the library?
Chúng ta nên học ở nhà hay ở thư viện?
At home is quieter, but the library has more books.
Ở nhà yên tĩnh hơn, nhưng thư viện có nhiều sách hơn.
Let's study at home because we can record our voices there.
Hãy học ở nhà vì chúng ta có thể ghi âm giọng ở đó.
Great. I will prepare questions, and you can prepare answers.
Tuyệt. Tôi sẽ chuẩn bị câu hỏi, và bạn có thể chuẩn bị câu trả lời.
Perfect. We will practice slowly, so we can speak more clearly.
Hoàn hảo. Chúng ta sẽ luyện chậm, nên chúng ta có thể nói rõ hơn.
Thực hành theo hội thoại
Điền liên từ phù hợp vào chỗ trống.
💡 lựa chọn
💡 lý do
💡 thêm ý
💡 đối lập nhẹ
💡 kết quả