Bài 41: Giới Từ Sau Tính Từ, Danh Từ, Động Từ
Học các cụm giới từ đi sau tính từ, danh từ và động từ để dùng tiếng Anh tự nhiên hơn.
Nhìn Nhanh: Vì Sao Phải Học Giới Từ Theo Cụm?
Giới từ theo sau tính từ, danh từ và động từ thường không thể dịch từng chữ từ tiếng Việt. Cách học hiệu quả nhất là học theo cụm cố định (collocation), ví dụ good at, interested in, reason for, depend on.
Mẹo học nhanh
Đừng học riêng từ good rồi học riêng at. Hãy học cả cụm good at something hoặc good at doing something.
Ba Nhóm Chính: Tính Từ, Danh Từ Và Động Từ Đi Với Giới Từ
Nhìn tổng quan 3 kiểu cụm giới từ
Trong tiếng Anh, nhiều từ cần một giới từ cụ thể đi sau để hoàn chỉnh nghĩa. Ba nhóm cần học trước là tính từ + giới từ, danh từ + giới từ và động từ + giới từ.
| So sánh 3 nhóm cụm giới từ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ + giới từ | adjective + preposition + noun/V-ing | good at math, interested in reading |
| Danh từ + giới từ | noun + preposition + noun/V-ing | reason for delay, solution to the problem |
| Động từ + giới từ | verb + preposition + noun/V-ing | listen to music, depend on your help |
| Động từ không cần giới từ | verb + object | discuss the issue, enter the room |
- •She is good at speaking English.(Cô ấy giỏi nói tiếng Anh. Good đi với at.)
- •I am interested in technology.(Tôi hứng thú với công nghệ. Interested đi với in.)
- •There is a reason for this change.(Có một lý do cho sự thay đổi này. Reason đi với for.)
- •We need a solution to this problem.(Chúng ta cần một giải pháp cho vấn đề này. Solution đi với to.)
- •Please listen to the teacher.(Vui lòng nghe giáo viên. Listen đi với to.)
- •This depends on the weather.(Điều này phụ thuộc vào thời tiết. Depend đi với on.)
Học theo mẫu đầy đủ
Mỗi cụm nên học kèm khung câu: be good at something, be interested in doing something, depend on someone, a solution to a problem.
Tính Từ + Giới Từ Và Động Từ + Giới Từ — Phần Hay Sai Nhất
Tính từ + giới từ (adjective + preposition)
Nhiều tính từ tiếng Anh cần giới từ riêng đi sau. Người Việt thường sai vì dịch theo tiếng Việt như giỏi trong, thích về, sợ với.
Công thức tính từ + giới từ
be + adjective + preposition + noun/pronoun/V-ing
- •She is good at pronunciation.(Cô ấy giỏi phát âm. Good đi với at.)
- •He is bad at remembering names.(Anh ấy kém nhớ tên. Bad đi với at.)
- •I am interested in learning English.(Tôi hứng thú với việc học tiếng Anh. Interested đi với in.)
- •She is afraid of dogs.(Cô ấy sợ chó. Afraid đi với of.)
- •He is responsible for the report.(Anh ấy chịu trách nhiệm cho báo cáo. Responsible đi với for.)
- •This room is full of books.(Căn phòng này đầy sách. Full đi với of.)
Động từ + giới từ (verb + preposition)
Một số động từ cần giới từ để nối với tân ngữ. Nếu bỏ giới từ hoặc dùng sai giới từ, câu nghe rất thiếu tự nhiên.
Công thức động từ + giới từ
verb + preposition + noun/pronoun/V-ing
- •Please listen to me.(Vui lòng nghe tôi nói. Listen đi với to.)
- •I am waiting for my friend.(Tôi đang chờ bạn tôi. Wait đi với for.)
- •This plan depends on the budget.(Kế hoạch này phụ thuộc vào ngân sách. Depend đi với on.)
- •Look at the picture carefully.(Hãy nhìn vào bức tranh cẩn thận. Look đi với at.)
- •She apologized for being late.(Cô ấy xin lỗi vì đến muộn. Apologize đi với for.)
- •We talked about the new project.(Chúng tôi nói về dự án mới. Talk đi với about.)
Bẫy lớn nhất
Sau giới từ thường dùng V-ing, không dùng to V. Viết interested in to learn là sai; đúng là interested in learning.
She is good in English.
She is good at English.
Good đi với at khi nói giỏi một môn hoặc kỹ năng.
I am interested on learning English.
I am interested in learning English.
Interested đi với in và sau giới từ dùng V-ing.
He is afraid with dogs.
He is afraid of dogs.
Afraid đi với of để nói sợ điều gì.
She is responsible of this project.
She is responsible for this project.
Responsible đi với for để nói chịu trách nhiệm cho việc gì.
This room is full with people.
This room is full of people.
Full đi với of.
Please listen me.
Please listen to me.
Listen cần giới từ to trước người hoặc vật được nghe.
I am waiting you.
I am waiting for you.
Wait đi với for trước người hoặc vật được chờ.
It depends of the weather.
It depends on the weather.
Depend đi với on.
Look the picture.
Look at the picture.
Look at nghĩa là nhìn vào cái gì.
She apologized about being late.
She apologized for being late.
Apologize for + V-ing dùng để xin lỗi vì một việc.
I discussed about the problem.
I discussed the problem.
Discuss là ngoại động từ, không cần about ngay sau nó.
I look forward to meet you.
I look forward to meeting you.
Trong look forward to, to là giới từ nên sau đó dùng V-ing.
Danh Từ + Giới Từ Và Các Động Từ Dễ Bị Thêm Sai Giới Từ
Danh từ + giới từ (noun + preposition)
Nhiều danh từ cũng đi với giới từ cố định. Nhóm này rất quan trọng trong văn viết vì thường xuất hiện trong các cụm như reason for, solution to, problem with.
- •There is a reason for his decision.(Có một lý do cho quyết định của anh ấy. Reason đi với for.)
- •We need a solution to this problem.(Chúng ta cần giải pháp cho vấn đề này. Solution đi với to.)
- •There is a problem with my laptop.(Có vấn đề với laptop của tôi. Problem đi với with.)
- •The advantage of this method is speed.(Ưu điểm của phương pháp này là tốc độ. Advantage đi với of.)
- •Her answer to the question was clear.(Câu trả lời của cô ấy cho câu hỏi rất rõ. Answer đi với to.)
- •I received an invitation to the meeting.(Tôi nhận được lời mời tham dự cuộc họp. Invitation đi với to.)
Động từ không cần giới từ ngay sau
Một số động từ trong tiếng Việt nghe như cần về, vào, với, nhưng tiếng Anh lại đi trực tiếp với tân ngữ. Đây là bẫy rất phổ biến.
- •We discussed the plan.(Chúng tôi thảo luận kế hoạch. Không dùng discuss about the plan.)
- •She entered the room quietly.(Cô ấy bước vào phòng một cách nhẹ nhàng. Enter thường không cần into.)
- •He married his college friend.(Anh ấy kết hôn với bạn thời đại học. Marry someone không cần with.)
- •I contacted the support team.(Tôi liên hệ đội hỗ trợ. Contact someone không cần with.)
- •She answered the question correctly.(Cô ấy trả lời câu hỏi đúng. Answer the question là cấu trúc trực tiếp.)
- •They reached the airport at noon.(Họ đến sân bay lúc trưa. Reach không cần to.)
Đừng thêm giới từ vì tiếng Việt có từ nối
Tiếng Việt nói thảo luận về, bước vào, kết hôn với, nhưng tiếng Anh thường là discuss something, enter a place, marry someone.
Bài Tập: Luyện Giới Từ Theo Sau Tính Từ, Danh Từ, Động Từ
Chọn giới từ sau tính từ
Chọn giới từ sau động từ
Chọn giới từ sau danh từ
Sửa lỗi sai trong câu
Dịch sang tiếng Anh
Chọn câu tự nhiên và đúng ngữ pháp
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Tính từ + giới từ: good at, interested in, afraid of, responsible for.
- •Danh từ + giới từ: reason for, solution to, problem with, advantage of.
- •Động từ + giới từ: listen to, wait for, depend on, look at, apologize for.
- •Sau giới từ nếu dùng động từ thì thường dùng V-ing.
- •Một số động từ đi trực tiếp với tân ngữ: discuss, enter, marry, contact, reach.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*good in → good at
- •*interested on/to learn → interested in learning
- •*listen me → listen to me
- •*wait you → wait for you
- •*depend of → depend on
- •*discuss about → discuss
- •*enter into the room → enter the room
- •*look forward to meet → look forward to meeting
Mẹo nhớ nhanh
- •Học theo cụm hoàn chỉnh, không học từng giới từ rời rạc.
- •Sau preposition là noun, pronoun hoặc V-ing.
- •Thấy từ tiếng Việt về, với, vào chưa chắc tiếng Anh cần giới từ.
- •Các cụm dùng nhiều nên học thuộc như một đơn vị.
- •Khi phân vân, kiểm tra xem động từ có phải ngoại động từ không cần giới từ hay không.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Giới từ theo sau tính từ, danh từ và động từ là phần nên học theo cụm cố định (collocation).
Tính từ thường gặp: good at, bad at, interested in, afraid of, responsible for, full of.
Danh từ thường gặp: reason for, solution to, problem with, answer to, advantage of, invitation to.
Động từ thường gặp: listen to, wait for, depend on, look at, apologize for, talk about.
Sau giới từ nếu dùng động từ thì chuyển sang V-ing, không dùng to V trực tiếp.
Không thêm giới từ sau các động từ như discuss, enter, marry, contact, reach trong cấu trúc cơ bản.
Bảng Cụm Giới Từ Cần Học Thuộc Trước
Các cụm thông dụng theo nhóm
Bảng dưới đây gom các cụm nên học sớm vì xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp và viết cơ bản. Hãy học cả ví dụ để nhớ ngữ cảnh dùng.
Cụm giới từ thông dụng
| Nhóm | Cụm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Adjective + preposition | good at | giỏi về | She is good at grammar. |
| Adjective + preposition | interested in | hứng thú với | I am interested in AI. |
| Adjective + preposition | afraid of | sợ | He is afraid of heights. |
| Adjective + preposition | responsible for | chịu trách nhiệm cho | She is responsible for sales. |
| Noun + preposition | reason for | lý do cho | What is the reason for this delay? |
| Noun + preposition | solution to | giải pháp cho | We need a solution to this problem. |
| Verb + preposition | depend on | phụ thuộc vào | It depends on your budget. |
| Verb + preposition | look forward to | mong chờ | I look forward to hearing from you. |
Ưu tiên cụm có tần suất cao
Với người học A2-B1, nên thuộc trước good at, interested in, responsible for, reason for, solution to, listen to, wait for, depend on.
Hội Thoại Áp Dụng: Sửa Cụm Giới Từ Khi Học Tiếng Anh
Dùng cụm giới từ trong hội thoại
Hội thoại dưới đây cho thấy các cụm giới từ xuất hiện tự nhiên khi trao đổi về học tập và công việc.
Talking About English Learning Problems
Brian và Emma đang sửa lỗi giới từ trong bài viết tiếng Anh.
I wrote that I am good in speaking English. Is that okay?
Tôi viết rằng tôi giỏi trong việc nói tiếng Anh. Câu đó ổn không?
Use good at, so write: I am good at speaking English.
Dùng good at, nên viết: Tôi giỏi nói tiếng Anh.
I also wrote: I am interested to learn business English.
Tôi cũng viết: Tôi hứng thú để học tiếng Anh thương mại.
That should be interested in learning business English.
Câu đó nên là hứng thú với việc học tiếng Anh thương mại.
What about: We need a solution for this problem?
Còn câu: Chúng ta cần giải pháp cho vấn đề này thì sao?
Many people say that, but solution to this problem is more standard.
Nhiều người nói vậy, nhưng solution to this problem chuẩn hơn.
I often forget listen to and wait for.
Tôi thường quên listen to và wait for.
Yes, remember: listen to the audio and wait for your turn.
Đúng, hãy nhớ: nghe audio và chờ đến lượt của bạn.
This depends on practice, right?
Điều này phụ thuộc vào luyện tập, đúng không?
Exactly. Learning phrases is better than memorizing single prepositions.
Chính xác. Học cụm tốt hơn ghi nhớ từng giới từ riêng lẻ.
Thực hành theo hội thoại
Điền giới từ đúng vào chỗ trống.
💡 good + preposition
💡 interested + preposition
💡 solution + preposition
💡 listen + preposition
💡 depend + preposition