•
Ngữ pháp

Bài 42: Luyện Tổng Hợp Preposition Và Conjunction

Luyện phối hợp giới từ và liên từ để viết câu tiếng Anh rõ nghĩa, đúng cấu trúc và tự nhiên hơn.

Admin
25 tháng 05, 2026
14 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Vì Sao Cần Luyện Chung Giới Từ Và Liên Từ?

Giới từ (preposition) nối danh từ, đại từ hoặc V-ing với phần còn lại của câu. Liên từ (conjunction) nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề, nên hai nhóm này thường xuất hiện cùng nhau khi bạn viết câu dài.

Giới từ (preposition): in, on, at, to, for, with, by, about, of.
Liên từ (conjunction): and, but, or, so, because, although, while, whereas.
Sau giới từ nếu dùng động từ thì thường dùng V-ing: interested in learning, before leaving.
Sau because/although/while thường là mệnh đề có chủ ngữ và động từ.
Không dùng because và so cùng lúc cho cùng một quan hệ nguyên nhân-kết quả.
Không dùng although và but cùng lúc cho cùng một quan hệ đối lập.

Mẹo nhận diện nhanh

Nếu phía sau là danh từ hoặc V-ing, hãy nghĩ đến giới từ. Nếu phía sau là cả mệnh đề S + V, hãy nghĩ đến liên từ.

2

Phân Biệt Giới Từ Và Liên Từ Qua Cấu Trúc Sau Nó

Nhìn vào thành phần đứng sau

Cách phân biệt nhanh nhất là nhìn phần đứng sau. Giới từ (preposition) thường đi với danh từ, đại từ hoặc V-ing; liên từ (conjunction) thường nối mệnh đề có chủ ngữ và động từ.

So sánh giới từ và liên từTheo sau thường làVí dụ
Giới từ (preposition)danh từ, đại từ, V-ingbecause of the rain, after studying
Liên từ (conjunction)mệnh đề S + Vbecause it rained, after I studied
Giới từ trong cụm cố địnhnoun/pronoun/V-inggood at speaking, depend on you
Liên từ nối hai mệnh đềclause + clauseI was tired, so I slept early.
  • •
    I stayed home because of the rain.(Tôi ở nhà vì cơn mưa. Because of là cụm giới từ (prepositional phrase).)
  • •
    I stayed home because it rained.(Tôi ở nhà vì trời mưa. Because là liên từ (conjunction).)
  • •
    She left after lunch.(Cô ấy rời đi sau bữa trưa. After đi với danh từ nên là giới từ.)
  • •
    She left after she finished lunch.(Cô ấy rời đi sau khi ăn trưa xong. After nối mệnh đề nên là liên từ.)
  • •
    He is interested in learning English.(Anh ấy hứng thú với việc học tiếng Anh. In là giới từ nên sau đó dùng V-ing.)
  • •
    Although he was busy, he helped me.(Mặc dù anh ấy bận, anh ấy vẫn giúp tôi. Although nối mệnh đề nhượng bộ.)

Cách kiểm tra khi viết

Sau because có S + V; sau because of không có mệnh đề đầy đủ. Sau preposition thường không dùng động từ nguyên mẫu trực tiếp.

3

Because/Because Of Và Although/Despite — Phần Hay Sai Nhất

Because và because of

Because là liên từ (conjunction), còn because of là cụm giới từ (prepositional phrase). Người Việt hay nhầm vì cả hai đều dịch là vì.

Công thức because/because of

because + S + V | because of + noun/noun phrase/V-ing

  • •
    I was late because the traffic was heavy.(Tôi đến muộn vì giao thông đông.)
  • •
    I was late because of the heavy traffic.(Tôi đến muộn vì giao thông đông.)
  • •
    She succeeded because she practiced every day.(Cô ấy thành công vì cô ấy luyện tập mỗi ngày.)
  • •
    She succeeded because of practicing every day.(Cô ấy thành công nhờ luyện tập mỗi ngày.)
  • •
    We canceled the trip because it rained.(Chúng tôi hủy chuyến đi vì trời mưa.)
  • •
    We canceled the trip because of the rain.(Chúng tôi hủy chuyến đi vì cơn mưa.)

Although và despite

Although là liên từ (conjunction), còn despite là giới từ (preposition). Although đi với mệnh đề S + V; despite đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

Công thức although/despite

although + S + V, main clause | despite + noun/noun phrase/V-ing, main clause

  • •
    Although it was raining, we went out.(Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
  • •
    Despite the rain, we went out.(Dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
  • •
    Although she was tired, she finished the report.(Mặc dù cô ấy mệt, cô ấy vẫn hoàn thành báo cáo.)
  • •
    Despite being tired, she finished the report.(Dù mệt, cô ấy vẫn hoàn thành báo cáo.)
  • •
    Although the lesson was long, it was useful.(Mặc dù bài học dài, nó vẫn hữu ích.)
  • •
    Despite the long lesson, it was useful.(Dù bài học dài, nó vẫn hữu ích.)

Bẫy dịch từ tiếng Việt

Không viết because of S + V hoặc despite S + V. Nếu phía sau có chủ ngữ và động từ, dùng because hoặc although.

Sai

I stayed home because of I was sick.

Đúng

I stayed home because I was sick.

Because of không đi với mệnh đề S + V.

Sai

I stayed home because sick.

Đúng

I stayed home because I was sick. / I stayed home because of sickness.

Sau because cần mệnh đề đầy đủ, không chỉ dùng một tính từ.

Sai

Because I was tired, so I went to bed early.

Đúng

Because I was tired, I went to bed early. / I was tired, so I went to bed early.

Không dùng because và so cùng lúc cho cùng một quan hệ lý do-kết quả.

Sai

Despite it rained, we went out.

Đúng

Although it rained, we went out. / Despite the rain, we went out.

Despite không đi trực tiếp với mệnh đề S + V.

Sai

Although it was difficult, but I finished it.

Đúng

Although it was difficult, I finished it. / It was difficult, but I finished it.

Không dùng although và but cùng lúc cho cùng một quan hệ đối lập.

Sai

I am interested to learn English.

Đúng

I am interested in learning English.

Interested đi với in và sau giới từ dùng V-ing.

Sai

She is good in speaking English.

Đúng

She is good at speaking English.

Good at + V-ing dùng để nói giỏi làm gì.

Sai

Please listen me carefully.

Đúng

Please listen to me carefully.

Listen cần giới từ to trước người hoặc vật được nghe.

Sai

I discussed about the problem because it was serious.

Đúng

I discussed the problem because it was serious.

Discuss là ngoại động từ nên không cần about ngay sau nó.

Sai

Where you go after class?

Đúng

Where do you go after class?

Câu hỏi hiện tại đơn với động từ thường cần trợ động từ do.

Sai

I no like coffee or tea.

Đúng

I do not like coffee or tea.

Phủ định hiện tại đơn cần do not, không dùng no trước động từ.

Sai

There have many students in the room.

Đúng

There are many students in the room.

Khi nói có nhiều người/vật, dùng There are với danh từ số nhiều.

4

Nối Câu Tự Nhiên: Giới Từ Trong Cụm, Liên Từ Giữa Mệnh Đề

Giới từ thường nằm trong cụm nhỏ

Giới từ thường tạo cụm nhỏ trong câu như at school, in the morning, good at grammar, reason for delay. Cụm này bổ sung thông tin về nơi chốn, thời gian, lý do, kỹ năng hoặc quan hệ.

  • •
    I study English in the morning because I focus better then.(Tôi học tiếng Anh vào buổi sáng vì lúc đó tôi tập trung tốt hơn.)
  • •
    She is good at grammar, but she needs more speaking practice.(Cô ấy giỏi ngữ pháp, nhưng cần luyện nói thêm.)
  • •
    We waited for the bus, but it did not come.(Chúng tôi chờ xe buýt, nhưng nó không đến.)
  • •
    There is a problem with my phone, so I cannot call you.(Điện thoại tôi có vấn đề, nên tôi không thể gọi bạn.)
  • •
    He apologized for being late because the meeting was important.(Anh ấy xin lỗi vì đến muộn vì cuộc họp quan trọng.)
  • •
    The reason for this mistake is simple: he forgot the rule.(Lý do cho lỗi này đơn giản: anh ấy quên quy tắc.)

Liên từ thường nối hai mệnh đề

Liên từ giúp nối hai mệnh đề để thể hiện quan hệ logic. Nếu bỏ liên từ, câu dễ bị rời rạc hoặc thành lỗi nối câu (run-on sentence).

  • •
    I wanted to join the class, but I was busy.(Tôi muốn tham gia lớp học, nhưng tôi bận.)
  • •
    She missed the bus, so she arrived late.(Cô ấy lỡ xe buýt, nên đến muộn.)
  • •
    Although the test was hard, he passed it.(Mặc dù bài kiểm tra khó, anh ấy đã vượt qua.)
  • •
    I stayed at home because it was raining heavily.(Tôi ở nhà vì trời mưa to.)
  • •
    You can study at home or go to the library.(Bạn có thể học ở nhà hoặc đến thư viện.)
  • •
    Brian likes grammar, whereas Emma prefers speaking practice.(Brian thích ngữ pháp, trong khi Emma thích luyện nói hơn.)

Đừng nối câu bằng dấu phẩy trần

Không viết I was tired, I went home. Hãy dùng I was tired, so I went home hoặc Because I was tired, I went home.

5

Bài Tập: Luyện Tổng Hợp Preposition + Conjunction

#1

Chọn giới từ đúng

DỄ
1
I usually study English ___ the morning.→
2
The class starts ___ 7 p.m.→
3
We have a test ___ Friday.→
4
She is interested ___ learning English.→
5
Please listen ___ the audio carefully.→
#2

Chọn liên từ đúng

DỄ
1
I was tired, ___ I went to bed early.→
2
I went to bed early ___ I was tired.→
3
___ it was raining, we went out.→
4
Do you want to study at home ___ at the library?→
5
The lesson was long, ___ it was useful.→
#3

Chọn because, because of, although hoặc despite

TRUNG BÌNH
1
We stayed inside ___ the heavy rain.→
2
We stayed inside ___ it rained heavily.→
3
___ being tired, she finished the report.→
4
___ she was tired, she finished the report.→
5
He passed the test ___ many mistakes in his essay.→
#4

Sửa lỗi sai tổng hợp

TRUNG BÌNH
1
Sửa: Because of I was busy, I did not call you.→
2
Sửa: Although it was late, but we continued.→
3
Sửa: I am good in writing emails.→
4
Sửa: I studied hard, I passed the test.→
5
Sửa: Where you usually study after work?→
#5

Dịch sang tiếng Anh

KHÓ
1
Tôi học ở thư viện vì ở đó yên tĩnh.→
2
Mặc dù tôi mệt, tôi vẫn ôn bài vào buổi tối.→
3
Tôi hứng thú với việc học tiếng Anh, nhưng tôi không có nhiều thời gian.→
4
Chúng tôi hủy buổi học vì cơn mưa lớn.→
5
Bạn muốn học ở nhà hay ở quán cà phê?→
#6

Viết lại câu giữ nguyên nghĩa

KHÓ
1
Viết lại dùng because: I was sick, so I stayed home.→
2
Viết lại dùng so: She missed the bus because she woke up late.→
3
Viết lại dùng despite: Although it was noisy, I could focus.→
4
Viết lại dùng because of: We were late because the traffic was heavy.→
5
Viết lại thành một câu: I am interested in grammar. I am bad at speaking.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Giới từ (preposition) thường đi với danh từ, đại từ hoặc V-ing.
  • •Liên từ (conjunction) thường nối mệnh đề có chủ ngữ và động từ.
  • •Because + S + V; because of + noun/noun phrase/V-ing.
  • •Although + S + V; despite + noun/noun phrase/V-ing.
  • •Sau giới từ nếu dùng động từ thì thường dùng V-ing.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*because of I was tired → because I was tired
  • •*although..., but... → although...,...
  • •*because..., so... → because...,...
  • •*interested to learn → interested in learning
  • •*good in speaking → good at speaking
  • •*listen me → listen to me
  • •*Where you go → Where do you go
Mẹo nhớ nhanh
  • •Sau từ nối có S + V thì thường là liên từ.
  • •Sau từ nối là noun hoặc V-ing thì thường là giới từ/cụm giới từ.
  • •Lý do dạng mệnh đề dùng because, dạng danh từ dùng because of.
  • •Trái kỳ vọng dạng mệnh đề dùng although, dạng danh từ/V-ing dùng despite.
  • •Khi nối hai mệnh đề độc lập, đừng chỉ dùng dấu phẩy.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Bài tổng hợp này tập trung vào cách phối hợp giới từ (preposition) và liên từ (conjunction) trong cùng một câu.

1

Giới từ thường tạo cụm nhỏ như at school, in the morning, interested in learning, reason for delay.

2

Liên từ thường nối mệnh đề để thể hiện lý do, kết quả, lựa chọn hoặc đối lập.

3

Because khác because of; although khác despite; lỗi chính nằm ở thành phần đứng sau.

4

Không dùng cặp trùng chức năng như because...so hoặc although...but trong tiếng Anh chuẩn.

5

Người Việt cần chú ý trợ động từ do/does/did trong câu hỏi và phủ định khi luyện viết câu dài.

6
7

Bảng So Sánh Nhanh Các Cặp Dễ Nhầm

Nhìn cặp để chọn đúng cấu trúc

Các cặp dưới đây dễ nhầm vì dịch sang tiếng Việt khá giống nhau. Hãy chọn theo cấu trúc đứng sau, không chọn theo bản dịch tiếng Việt.

Các cặp cần phân biệtCách chọnVí dụ
because / because ofbecause + S + V; because of + noun/V-ingbecause it rained / because of the rain
although / despitealthough + S + V; despite + noun/V-ingalthough I was tired / despite being tired
so / becauseso đứng trước kết quả; because đứng trước lý doI was sick, so I slept. / I slept because I was sick.
but / althoughbut nối hai mệnh đề chính; although mở mệnh đề phụIt was hard, but I tried. / Although it was hard, I tried.
in / on / atin là khoảng/vùng; on là ngày/bề mặt; at là giờ/điểmin June / on Monday / at 8 a.m.
to / forto là điểm đến/người nhận; for là mục đích/người hưởng lợisend to her / buy for her

Tự hỏi trước khi điền

Từ phía sau là mệnh đề hay cụm danh từ? Ý đang là lý do, kết quả, đối lập, thời gian, địa điểm hay mục đích?

8

Hội Thoại Áp Dụng: Sửa Câu Có Giới Từ Và Liên Từ

Dùng trong tình huống học tiếng Anh

Hội thoại dưới đây cho thấy giới từ và liên từ thường đi cùng nhau khi sửa câu tiếng Anh.

Fixing Prepositions and Conjunctions

Brian và Emma đang sửa bài viết tiếng Anh về thói quen học tập.

B
Brian

I wrote: Because of I was busy, so I studied at night.

Tôi viết: Vì tôi bận, nên tôi học vào buổi tối.

09:00
Emma

Use either because or so, not both. Say: Because I was busy, I studied at night.

Dùng because hoặc so thôi, không dùng cả hai. Nói: Vì tôi bận, tôi học vào buổi tối.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

I also wrote: I am interested to learn grammar.

Tôi cũng viết: Tôi hứng thú để học ngữ pháp.

09:02
Emma

That should be interested in learning grammar.

Câu đó nên là hứng thú với việc học ngữ pháp.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

What about: Although the lesson was hard, but I finished it?

Còn câu: Mặc dù bài học khó, nhưng tôi hoàn thành nó thì sao?

09:04
Emma

Remove but. Say: Although the lesson was hard, I finished it.

Bỏ but. Nói: Mặc dù bài học khó, tôi đã hoàn thành nó.

09:05Đã gửi
E
B
Brian

So I should check what comes after each connector?

Vậy tôi nên kiểm tra phần đứng sau mỗi từ nối đúng không?

09:06
Emma

Exactly. Because takes a clause, but because of takes a noun phrase or V-ing.

Chính xác. Because đi với mệnh đề, còn because of đi với cụm danh từ hoặc V-ing.

09:07Đã gửi
E
B
Brian

That is clearer now. I will review my sentences carefully.

Bây giờ rõ hơn rồi. Tôi sẽ xem lại câu của mình cẩn thận.

09:08
Emma

Good. Focus on structure first, and your writing will become cleaner.

Tốt. Hãy tập trung vào cấu trúc trước, và bài viết của bạn sẽ gọn hơn.

09:09Đã đọc
E

Thực hành theo hội thoại

Điền từ hoặc cụm phù hợp vào chỗ trống.

1
I was busy, I studied at night.

💡 lý do có S + V

2
I studied at night
I was busy.

💡 lý do

3
I am interested
learning grammar.

💡 interested + preposition

4
the lesson was hard, I finished it.

💡 trái kỳ vọng

5
Because
the rain, we stayed inside.

💡 because + ? + noun