Bài 43: Giới Thiệu Động Từ Trong Tiếng Anh
Hiểu động từ là gì, các nhóm động từ chính và những lỗi người Việt hay mắc khi đặt câu.
Nhìn Nhanh: Động Từ Là Gì?
Động từ (verb) là trung tâm của câu tiếng Anh vì nó cho biết chủ ngữ làm gì, là gì, cảm thấy thế nào hoặc đang ở trạng thái nào. Nếu sai động từ, câu thường sai luôn thì, phủ định, câu hỏi và trật tự từ.
Mẹo nhìn nhanh
Một câu tiếng Anh cơ bản thường cần chủ ngữ (subject) và động từ (verb). Chỉ có danh từ hoặc tính từ đứng cạnh nhau thường chưa đủ thành câu đúng.
Các Nhóm Động Từ Cơ Bản Cần Biết
Phân loại theo vai trò trong câu
Không phải động từ nào cũng hoạt động giống nhau. Với người học A2-B1, nên nắm 5 nhóm: động từ hành động, be, động từ nối, trợ động từ và động từ khuyết thiếu.
| So sánh các nhóm động từ chính | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ hành động (action verb) | Nói hành động cụ thể hoặc hoạt động tinh thần | She studies English. |
| Động từ be (be verb) | Nói danh tính, trạng thái, vị trí hoặc mô tả | He is tired. |
| Động từ nối (linking verb) | Nối chủ ngữ với tính từ/danh từ bổ nghĩa | The soup smells good. |
| Trợ động từ (auxiliary verb) | Hỗ trợ tạo câu hỏi, phủ định, thì | Do you like coffee? |
| Động từ khuyết thiếu (modal verb) | Diễn tả khả năng, lời khuyên, nghĩa vụ | You should practice more. |
- •I read English articles every morning.(Tôi đọc bài tiếng Anh mỗi sáng. Read là động từ hành động (action verb).)
- •She is a teacher.(Cô ấy là giáo viên. Is là động từ be (be verb).)
- •The story sounds interesting.(Câu chuyện nghe có vẻ thú vị. Sounds là động từ nối (linking verb).)
- •Do you understand this lesson?(Bạn có hiểu bài này không? Do là trợ động từ (auxiliary verb).)
- •He can speak Japanese.(Anh ấy có thể nói tiếng Nhật. Can là động từ khuyết thiếu (modal verb).)
- •They have finished the report.(Họ đã hoàn thành báo cáo. Have hỗ trợ tạo thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect).)
Cách học thực tế
Đừng chỉ học nghĩa của động từ. Hãy học luôn cách nó tạo câu khẳng định, phủ định và câu hỏi.
Động Từ Thường Và Động Từ Be — Phần Người Việt Hay Sai Nhất
Động từ thường (ordinary/action verbs)
Động từ thường (ordinary verb/action verb) cần trợ động từ do, does hoặc did khi tạo câu hỏi và phủ định ở hiện tại đơn (Present Simple) hoặc quá khứ đơn (Past Simple). Đây là điểm người Việt rất hay bỏ sót.
Công thức với động từ thường
Khẳng định: S + V/V-s | Phủ định: S + do/does/did + not + V | Câu hỏi: Do/Does/Did + S + V?
- •I like coffee.(Tôi thích cà phê. Câu khẳng định dùng động từ like.)
- •She likes coffee.(Cô ấy thích cà phê. Chủ ngữ she nên like thêm -s.)
- •I do not like coffee.(Tôi không thích cà phê. Phủ định cần do not.)
- •She does not like coffee.(Cô ấy không thích cà phê. Sau does not dùng like, không dùng likes.)
- •Do you like coffee?(Bạn có thích cà phê không? Câu hỏi cần Do.)
- •Did you call him yesterday?(Hôm qua bạn có gọi anh ấy không? Quá khứ đơn dùng Did + V nguyên mẫu.)
Động từ be (be verbs)
Động từ be (be verb) gồm am, is, are, was, were. Be tự tạo phủ định và câu hỏi, nên không dùng do/does/did với be trong câu cơ bản.
Công thức với be
Khẳng định: S + be + complement | Phủ định: S + be + not + complement | Câu hỏi: Be + S + complement?
- •I am ready.(Tôi đã sẵn sàng. Am đi với I.)
- •She is tired.(Cô ấy mệt. Is đi với she/he/it hoặc danh từ số ít.)
- •They are at home.(Họ đang ở nhà. Are đi với they/we/you hoặc danh từ số nhiều.)
- •He is not angry.(Anh ấy không giận. Be phủ định bằng cách thêm not.)
- •Are you busy now?(Bây giờ bạn có bận không? Câu hỏi đảo are lên trước chủ ngữ.)
- •Was the lesson difficult?(Bài học có khó không? Was dùng cho quá khứ với danh từ số ít.)
Bẫy lớn nhất
Động từ thường cần do/does/did trong câu hỏi và phủ định. Động từ be thì tự đảo lên trước chủ ngữ, không dùng Do you are hoặc I do not am.
I no like coffee.
I do not like coffee.
Phủ định hiện tại đơn với động từ thường cần do not.
She not likes English.
She does not like English.
Với she ở hiện tại đơn, phủ định dùng does not + động từ nguyên mẫu.
Where you go every day?
Where do you go every day?
Câu hỏi hiện tại đơn với động từ thường cần trợ động từ do.
Where she works?
Where does she work?
Câu hỏi với she dùng does và động từ chính về dạng nguyên mẫu work.
Did you went to school yesterday?
Did you go to school yesterday?
Sau did dùng động từ nguyên mẫu, không dùng went.
I am like English.
I like English.
Like là động từ thường, không dùng be trước like trong nghĩa thích.
She is work at a bank.
She works at a bank. / She is working at a bank.
Không dùng is + V nguyên mẫu; dùng hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn tùy ý.
Do you are tired?
Are you tired?
Với động từ be, tạo câu hỏi bằng cách đảo be lên trước chủ ngữ.
I do not am ready.
I am not ready.
Be tự tạo phủ định bằng not, không dùng do not am.
He can speaks English.
He can speak English.
Sau modal verb như can dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -s.
She enjoys to read books.
She enjoys reading books.
Enjoy thường đi với V-ing, không dùng to V.
There have many verbs in this lesson.
There are many verbs in this lesson.
Khi nói có nhiều thứ gì, dùng There are với danh từ số nhiều.
Động Từ Nội Động, Ngoại Động, Động Từ Nối Và Modal Verbs
Nội động từ và ngoại động từ
Ngoại động từ (transitive verb) cần tân ngữ trực tiếp. Nội động từ (intransitive verb) không cần tân ngữ trực tiếp, nhưng có thể đi với trạng từ hoặc cụm giới từ.
- •She opened the door.(Cô ấy mở cửa. Open là ngoại động từ (transitive verb) cần tân ngữ the door.)
- •I bought a new dictionary.(Tôi mua một cuốn từ điển mới. Buy cần tân ngữ.)
- •The baby slept peacefully.(Em bé ngủ yên bình. Sleep là nội động từ (intransitive verb).)
- •He arrived at the station early.(Anh ấy đến nhà ga sớm. Arrive không nhận tân ngữ trực tiếp, thường đi với at/in.)
- •We discussed the problem.(Chúng tôi thảo luận vấn đề. Discuss là ngoại động từ, không cần about ngay sau.)
- •She entered the room quietly.(Cô ấy bước vào phòng nhẹ nhàng. Enter thường đi trực tiếp với địa điểm.)
Động từ nối và động từ khuyết thiếu
Động từ nối (linking verb) không diễn tả hành động mạnh mà nối chủ ngữ với thông tin mô tả. Động từ khuyết thiếu (modal verb) như can, should, must đi với động từ nguyên mẫu.
- •The food smells delicious.(Món ăn có mùi ngon. Smells là động từ nối, sau đó là tính từ delicious.)
- •She became confident after practice.(Cô ấy trở nên tự tin sau khi luyện tập. Became là động từ nối.)
- •You should review this rule.(Bạn nên ôn lại quy tắc này. Should đi với review nguyên mẫu.)
- •He must finish the report today.(Anh ấy phải hoàn thành báo cáo hôm nay. Must đi với finish nguyên mẫu.)
- •They can join the class online.(Họ có thể tham gia lớp học trực tuyến. Can đi với join nguyên mẫu.)
- •This idea sounds practical.(Ý tưởng này nghe có vẻ thực tế. Sounds nối chủ ngữ với tính từ practical.)
Hai bẫy cần nhớ
Sau linking verb thường dùng tính từ, không dùng trạng từ nếu mô tả chủ ngữ. Sau modal verb dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -s, -ed hoặc to.
Bài Tập: Luyện Nhận Diện Và Dùng Động Từ
Nhận diện nhóm động từ
Chọn dạng động từ đúng
Sửa lỗi câu hỏi và phủ định
Chọn động từ thường hoặc be
Dịch sang tiếng Anh
Chọn câu tự nhiên và đúng ngữ pháp
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Động từ (verb) là trung tâm của câu, cho biết hành động, trạng thái hoặc quan hệ.
- •Động từ thường cần do/does/did khi tạo câu hỏi và phủ định ở thì đơn.
- •Động từ be tự tạo câu hỏi và phủ định: Are you ready? I am not ready.
- •Sau modal verb dùng động từ nguyên mẫu: can speak, should study, must finish.
- •Động từ nối thường đi với tính từ: sounds good, feels tired, looks nice.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*I no like → I do not like
- •*Where you go → Where do you go
- •*Did you went → Did you go
- •*Do you are → Are you
- •*I am like → I like
- •*She is work → She works / She is working
- •*can speaks → can speak
- •*discuss about → discuss
Mẹo nhớ nhanh
- •Thấy động từ thường trong câu hỏi thì kiểm tra do/does/did.
- •Thấy be thì không dùng thêm do/does/did.
- •Sau can/should/must luôn dùng động từ nguyên mẫu.
- •Sau enjoy, avoid, finish thường dùng V-ing.
- •Một câu cơ bản cần đúng S - V - O trước khi viết dài hơn.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Động từ (verb) là thành phần bắt buộc trong hầu hết câu tiếng Anh hoàn chỉnh.
Các nhóm quan trọng gồm động từ hành động, be, động từ nối, trợ động từ và động từ khuyết thiếu.
Người Việt dễ sai vì tiếng Việt không chia động từ theo chủ ngữ, thì và cấu trúc câu hỏi như tiếng Anh.
Ở hiện tại đơn, chủ ngữ he/she/it thường làm động từ thêm -s/-es với động từ thường.
Câu hỏi và phủ định với động từ thường cần do/does/did; với be thì đảo be hoặc thêm not.
Sau modal verb dùng động từ nguyên mẫu, còn sau một số động từ như enjoy, avoid, finish thường dùng V-ing.
Bảng Mở Rộng: Động Từ Theo Mẫu Câu
Học động từ theo pattern
Một động từ nên được học cùng mẫu câu đi sau nó. Cách này giúp bạn tránh lỗi to V/V-ing, thiếu tân ngữ hoặc thêm sai giới từ.
Các mẫu động từ phổ biến
| Mẫu | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| verb + object | Động từ cần tân ngữ trực tiếp | She opened the window. |
| verb + preposition + object | Động từ đi với giới từ cố định | Please listen to me. |
| verb + to V | Một số động từ đi với to V | I want to improve my English. |
| verb + V-ing | Một số động từ đi với V-ing | She enjoys reading novels. |
| modal + V | Modal verb đi với động từ nguyên mẫu | You should review the lesson. |
| linking verb + adjective | Mô tả trạng thái/chủ ngữ | The idea sounds useful. |
| There is/are + noun | Nói có ai/cái gì tồn tại | There are three exercises. |
| be + adjective/noun/place | Nói trạng thái, danh tính, vị trí | He is at school. |
Học động từ như học công thức nhỏ
Khi học một động từ mới, hãy ghi ít nhất một mẫu: want to do, enjoy doing, listen to someone, discuss something.
Hội Thoại Áp Dụng: Sửa Lỗi Động Từ Khi Nói Tiếng Anh
Dùng động từ đúng trong hội thoại
Hội thoại dưới đây mô phỏng tình huống người học sửa lỗi động từ thường gặp: thiếu trợ động từ, dùng sai be, sai modal verb và sai V-ing.
Fixing Verb Mistakes
Brian và Emma đang sửa vài câu tiếng Anh trong bài nói của Brian.
I said: I no like long grammar lessons.
Tôi nói: Tôi không thích các bài ngữ pháp dài.
Say: I do not like long grammar lessons.
Hãy nói: Tôi không thích các bài ngữ pháp dài.
I also said: Where you study after work?
Tôi cũng nói: Bạn học ở đâu sau giờ làm?
You need do: Where do you study after work?
Bạn cần do: Bạn học ở đâu sau giờ làm?
What about: She is work at a bank?
Còn câu: Cô ấy làm việc ở ngân hàng thì sao?
Use works: She works at a bank. Or say: She is working at a bank now.
Dùng works: Cô ấy làm việc ở ngân hàng. Hoặc nói: Bây giờ cô ấy đang làm ở ngân hàng.
I often forget that can speak has no -s.
Tôi thường quên rằng can speak không có -s.
Right. Modal verbs take the base verb: can speak, should study, must finish.
Đúng. Động từ khuyết thiếu đi với động từ nguyên mẫu: can speak, should study, must finish.
So verbs control the whole sentence.
Vậy động từ kiểm soát cả câu.
Exactly. If the verb is right, the sentence becomes much clearer.
Chính xác. Nếu động từ đúng, câu sẽ rõ hơn nhiều.
Thực hành theo hội thoại
Điền dạng đúng của động từ hoặc trợ động từ.
💡 phủ định hiện tại đơn
💡 câu hỏi hiện tại đơn
💡 she + Present Simple
💡 hiện tại tiếp diễn
💡 sau modal verb