•
Ngữ pháp

Bài 46: Thể Thụ Động Trong Tiếng Anh

Học nền tảng thể thụ động để chuyển đúng câu chủ động sang be + V3 và tránh lỗi sai thường gặp.

Admin
25 tháng 05, 2026
15 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Thể Thụ Động Dùng Khi Nào?

Thể thụ động (Passive Voice) dùng khi ta muốn nhấn mạnh người/vật chịu tác động của hành động, không phải người làm hành động. Công thức lõi là be + quá khứ phân từ (past participle/V3).

Chủ động (Active Voice): nhấn người làm hành động: The chef cooks the meal.
Thụ động (Passive Voice): nhấn người/vật nhận hành động: The meal is cooked.
Công thức lõi: S + be + V3.
Be phải chia theo thì: is/am/are, was/were, will be, has/have been.
Người làm hành động có thể thêm bằng by + người/vật làm hành động.
Không phải câu nào cũng chuyển bị động được; thường cần động từ có tân ngữ.

Mẹo nhớ cực nhanh

Nếu câu muốn nhấn mạnh cái gì được làm, được tạo, được gửi, được sửa hoặc được viết, hãy nghĩ đến thể thụ động (Passive Voice).

2

Chủ Động Và Thụ Động Khác Nhau Thế Nào?

Nhìn vào trọng tâm của câu

Câu chủ động (Active Voice) đặt người làm hành động làm chủ ngữ. Câu thụ động (Passive Voice) đưa người/vật chịu tác động lên làm chủ ngữ.

So sánh chủ động và thụ độngChủ động (Active Voice)Thụ động (Passive Voice)
Trọng tâmNgười/vật làm hành độngNgười/vật chịu tác động
Cấu trúc cơ bảnS + V + OO + be + V3
Ví dụ hiện tạiThey clean the room.The room is cleaned.
Ví dụ quá khứShe wrote the report.The report was written.
Khi dùngKhi người làm quan trọng hoặc rõ ràngKhi kết quả/người nhận hành động quan trọng hơn
  • •
    The teacher explains the rule.(Giáo viên giải thích quy tắc. Câu chủ động nhấn mạnh người giải thích.)
  • •
    The rule is explained by the teacher.(Quy tắc được giáo viên giải thích. Câu thụ động nhấn mạnh quy tắc.)
  • •
    They built this bridge in 2010.(Họ xây cây cầu này vào năm 2010. Chủ động nhấn mạnh người xây.)
  • •
    This bridge was built in 2010.(Cây cầu này được xây vào năm 2010. Thụ động nhấn mạnh cây cầu.)
  • •
    Someone stole my bike.(Ai đó đã lấy trộm xe đạp của tôi. Chủ động có người làm mơ hồ.)
  • •
    My bike was stolen.(Xe đạp của tôi đã bị lấy trộm. Thụ động tự nhiên hơn vì không biết người làm.)

Khi nào nên dùng bị động?

Dùng bị động khi người làm không biết, không quan trọng, quá hiển nhiên, hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh kết quả/người nhận hành động.

3

Công Thức Be + V3 Và Cách Chuyển Câu — Phần Hay Sai Nhất

Công thức nền tảng của thể thụ động

Thể thụ động (Passive Voice) luôn cần hai phần: be chia đúng thì và động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (past participle/V3). Người Việt hay quên be hoặc dùng sai V3.

Công thức thụ động cơ bản

Active: S + V + O | Passive: O + be + V3 + by + S

  • •
    They clean the room every day. → The room is cleaned every day.(Họ dọn phòng mỗi ngày. → Căn phòng được dọn mỗi ngày.)
  • •
    She writes the emails. → The emails are written by her.(Cô ấy viết email. → Các email được viết bởi cô ấy.)
  • •
    He repaired the bike. → The bike was repaired by him.(Anh ấy sửa xe đạp. → Xe đạp được sửa bởi anh ấy.)
  • •
    They finished the project. → The project was finished.(Họ hoàn thành dự án. → Dự án đã được hoàn thành.)
  • •
    People use English worldwide. → English is used worldwide.(Người ta dùng tiếng Anh trên toàn thế giới. → Tiếng Anh được dùng trên toàn thế giới.)
  • •
    Someone opened the window. → The window was opened.(Ai đó mở cửa sổ. → Cửa sổ đã được mở.)

Be phải chia theo thì và chủ ngữ

Trong câu bị động, động từ chính luôn ở V3, còn be mới là phần thể hiện thì. Vì vậy bạn phải chia be theo hiện tại, quá khứ, tương lai hoặc hoàn thành.

Công thức theo thì thông dụng

Present Simple: am/is/are + V3 | Past Simple: was/were + V3 | Future Simple: will be + V3 | Present Perfect: has/have been + V3

  • •
    The door is closed every evening.(Cánh cửa được đóng mỗi tối. Is closed là bị động hiện tại đơn.)
  • •
    The documents are checked carefully.(Các tài liệu được kiểm tra cẩn thận. Are dùng với danh từ số nhiều.)
  • •
    The house was built last year.(Ngôi nhà được xây năm ngoái. Was built là bị động quá khứ đơn.)
  • •
    The books were delivered yesterday.(Những quyển sách đã được giao hôm qua. Were dùng với danh từ số nhiều.)
  • •
    The result will be announced tomorrow.(Kết quả sẽ được công bố ngày mai. Will be + V3 cho tương lai.)
  • •
    The problem has been solved.(Vấn đề đã được giải quyết. Has been + V3 cho hiện tại hoàn thành.)

Bẫy lớn nhất

Đừng viết The room cleaned nếu muốn nói căn phòng được dọn. Câu bị động phải có be: The room is cleaned hoặc The room was cleaned.

Sai

The room cleaned every day.

Đúng

The room is cleaned every day.

Bị động hiện tại đơn cần is/are + V3.

Sai

The emails written by her.

Đúng

The emails are written by her.

Thiếu be; emails là số nhiều nên dùng are.

Sai

The bike was repair yesterday.

Đúng

The bike was repaired yesterday.

Sau was trong bị động phải dùng V3, không dùng động từ nguyên mẫu.

Sai

The house is build in 2020.

Đúng

The house was built in 2020.

In 2020 là quá khứ nên dùng was built, và V3 của build là built.

Sai

The books was delivered.

Đúng

The books were delivered.

Books là danh từ số nhiều nên dùng were.

Sai

This song is sing by many students.

Đúng

This song is sung by many students.

V3 của sing là sung, không phải sing.

Sai

The problem has solved.

Đúng

The problem has been solved.

Bị động hiện tại hoàn thành cần has/have been + V3.

Sai

The report will finished tomorrow.

Đúng

The report will be finished tomorrow.

Bị động tương lai đơn cần will be + V3.

Sai

English uses in many countries.

Đúng

English is used in many countries.

English là vật/ngôn ngữ được sử dụng nên cần bị động is used.

Sai

The cake made by my mother yesterday.

Đúng

The cake was made by my mother yesterday.

Yesterday là quá khứ nên dùng was made.

Sai

My phone was stole.

Đúng

My phone was stolen.

V3 của steal là stolen, không phải stole.

Sai

Where the book was found?

Đúng

Where was the book found?

Câu hỏi bị động với be phải đảo be lên trước chủ ngữ.

4

Khi Nào Dùng By Và Khi Nào Bỏ By?

By + người/vật làm hành động

Trong thể thụ động (Passive Voice), by + tác nhân (agent) dùng để nói ai hoặc cái gì thực hiện hành động. Chỉ thêm by khi thông tin đó thật sự cần thiết.

  • •
    The novel was written by George Orwell.(Cuốn tiểu thuyết được viết bởi George Orwell. Tác giả là thông tin quan trọng.)
  • •
    The window was broken by the boys.(Cửa sổ bị làm vỡ bởi mấy cậu bé. Người gây ra hành động được nêu rõ.)
  • •
    The song was performed by a local band.(Bài hát được trình diễn bởi một ban nhạc địa phương.)
  • •
    The photo was taken by my sister.(Bức ảnh được chụp bởi chị gái tôi.)
  • •
    The rule was explained by our teacher.(Quy tắc được giải thích bởi giáo viên của chúng tôi.)
  • •
    The machine was invented by a young engineer.(Cỗ máy được phát minh bởi một kỹ sư trẻ.)

Khi nên bỏ by

Ta thường bỏ by khi người làm hành động không biết, không quan trọng, hoặc quá hiển nhiên. Đây là cách dùng rất tự nhiên trong tin tức, thông báo, hướng dẫn và văn viết trang trọng.

  • •
    My wallet was stolen.(Ví của tôi bị trộm. Không biết ai trộm nên bỏ by.)
  • •
    The meeting was canceled.(Cuộc họp đã bị hủy. Người hủy không quan trọng trong câu này.)
  • •
    The road is closed.(Con đường bị đóng. Người đóng đường không cần nêu.)
  • •
    The package was delivered this morning.(Gói hàng được giao sáng nay. Trọng tâm là gói hàng đã đến.)
  • •
    Mistakes were found in the report.(Các lỗi được tìm thấy trong báo cáo.)
  • •
    The form must be completed before Friday.(Biểu mẫu phải được hoàn thành trước thứ Sáu.)

Không lạm dụng by people

Không cần viết English is used by people in many countries. Tự nhiên hơn là English is used in many countries.

Thụ động theo mốc thời gian cơ bản

Past result

Past Simple Passive

"The bridge was built in 2010."

Present fact

Present Simple Passive

"English is spoken worldwide."

Current process

Present Continuous Passive

"The room is being cleaned now."

Result up to now

Present Perfect Passive

"The issue has been fixed."

Future action

Future Simple Passive

"The result will be announced tomorrow."

Deadline before future

Future Perfect Passive

"The work will have been completed by Friday."

Quá khứ
Hiện tại
Tương lai
5

Bài Tập: Luyện Thể Thụ Động Nền Tảng

#1

Điền dạng bị động hiện tại đơn

DỄ
1
English ___ in many countries. (speak)→
2
The rooms ___ every morning. (clean)→
3
This app ___ by many students. (use)→
4
The emails ___ automatically. (send)→
5
The door ___ at 10 p.m. (lock)→
#2

Điền dạng bị động quá khứ đơn

DỄ
1
The house ___ in 2018. (build)→
2
The windows ___ yesterday. (repair)→
3
My phone ___ last night. (steal)→
4
The letters ___ this morning. (deliver)→
5
The mistake ___ by the teacher. (find)→
#3

Chuyển câu chủ động sang bị động

TRUNG BÌNH
1
Chuyển: They clean the office every day.→
2
Chuyển: She wrote the report yesterday.→
3
Chuyển: People speak English here.→
4
Chuyển: Someone broke the window.→
5
Chuyển: They will announce the result tomorrow.→
#4

Sửa lỗi sai trong câu bị động

TRUNG BÌNH
1
Sửa: The room cleaned every day.→
2
Sửa: The book was write by him.→
3
Sửa: The cars was sold yesterday.→
4
Sửa: The result will announced tomorrow.→
5
Sửa: Where the key was found?→
#5

Dịch sang tiếng Anh dùng thể thụ động

KHÓ
1
Căn phòng được dọn mỗi ngày.→
2
Cây cầu này được xây vào năm 2010.→
3
Xe đạp của tôi đã bị lấy trộm.→
4
Kết quả sẽ được công bố ngày mai.→
5
Vấn đề đã được giải quyết.→
#6

Chọn câu tự nhiên và đúng ngữ pháp

KHÓ
1
Chọn câu đúng: A. The room is cleaned every day. B. The room cleans every day.→
2
Chọn câu đúng: A. The report was written by Emma. B. The report was wrote by Emma.→
3
Chọn câu đúng: A. My phone was stolen. B. My phone was stole.→
4
Chọn câu đúng: A. English is used in many countries. B. English is used by people in many countries.→
5
Chọn câu đúng: A. Will the result be announced tomorrow? B. Will be the result announced tomorrow?→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Thể thụ động (Passive Voice) nhấn mạnh người/vật chịu tác động.
  • •Công thức lõi là S + be + V3.
  • •Be phải chia theo thì và chủ ngữ: is/are, was/were, will be, has/have been.
  • •By + agent chỉ dùng khi người/vật làm hành động quan trọng.
  • •Nhiều câu bị động tự nhiên hơn khi bỏ by someone, by people hoặc by them.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*The room cleaned → The room is cleaned
  • •*was write → was written
  • •*is build → was built/is built tùy thì
  • •*has solved → has been solved
  • •*will announced → will be announced
  • •*books was → books were
  • •*Where the key was found → Where was the key found
  • •*by people quá chung → thường bỏ
Mẹo nhớ nhanh
  • •Muốn viết bị động, kiểm tra đủ be + V3.
  • •Tân ngữ của câu chủ động thường thành chủ ngữ của câu bị động.
  • •Thì nằm ở be, không nằm ở động từ chính.
  • •Không biết ai làm thì bỏ by.
  • •Gặp yesterday dùng was/were; gặp tomorrow dùng will be.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Thể thụ động (Passive Voice) dùng để nhấn mạnh người/vật nhận hành động thay vì người làm hành động.

1

Cấu trúc nền tảng là chủ ngữ mới + be + quá khứ phân từ (past participle/V3).

2

Muốn chuyển chủ động sang bị động, đưa tân ngữ của câu chủ động lên làm chủ ngữ mới.

3

Be phải chia đúng thì: is/are cho hiện tại, was/were cho quá khứ, will be cho tương lai, has/have been cho hiện tại hoàn thành.

4

By + người làm hành động chỉ nên dùng khi thông tin đó rõ ràng và có giá trị.

5

Các lỗi người Việt hay mắc nhất là thiếu be, dùng sai V3, sai số ít/số nhiều với is/are/was/were, và đặt sai trật tự câu hỏi.

6
7

Bảng Công Thức Bị Động Theo Thì Thường Gặp

Học công thức theo be, không học rời rạc

Trong câu bị động, phần thay đổi nhiều nhất là be. Động từ chính luôn ở dạng V3, vì vậy hãy nhìn thì của câu để chia be trước.

Công thức bị động thông dụng

ThìCông thức bị độngVí dụ
Hiện tại đơn (Present Simple)am/is/are + V3The room is cleaned every day.
Quá khứ đơn (Past Simple)was/were + V3The room was cleaned yesterday.
Tương lai đơn (Future Simple)will be + V3The room will be cleaned tomorrow.
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)has/have been + V3The room has been cleaned.
Động từ khuyết thiếu (Modal Verb)modal + be + V3The form must be completed.
Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)am/is/are being + V3The room is being cleaned now.
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)was/were being + V3The room was being cleaned at 8 a.m.

Cách tự kiểm tra

Nếu sau be không phải V3, câu bị động rất có thể sai. Nếu câu có will mà không có be, câu bị động tương lai cũng sai.

8

Hội Thoại Áp Dụng: Sửa Câu Bị Động Cơ Bản

Dùng Passive Voice trong tình huống học tập

Hội thoại dưới đây giúp bạn thấy lỗi bị động thường gặp khi người học Việt Nam chuyển câu từ chủ động sang thụ động.

Fixing Passive Voice Mistakes

Brian và Emma đang sửa bài viết tiếng Anh có câu bị động.

B
Brian

I wrote: The room cleaned every morning.

Tôi viết: Căn phòng được dọn mỗi sáng.

09:00
Emma

You need be. Say: The room is cleaned every morning.

Bạn cần be. Nói: Căn phòng được dọn mỗi sáng.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

What about: The report was write by Anna?

Còn câu: Báo cáo được viết bởi Anna thì sao?

09:02
Emma

Use the past participle: The report was written by Anna.

Dùng quá khứ phân từ: Báo cáo được viết bởi Anna.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

I also wrote: The result will announced tomorrow.

Tôi cũng viết: Kết quả sẽ được công bố ngày mai.

09:04
Emma

Future passive needs will be: The result will be announced tomorrow.

Bị động tương lai cần will be: Kết quả sẽ được công bố ngày mai.

09:05Đã gửi
E
B
Brian

Should I always use by people?

Tôi có nên luôn dùng by people không?

09:06
Emma

No. If the agent is too general, leave it out.

Không. Nếu người làm quá chung chung, hãy bỏ đi.

09:07Đã gửi
E
B
Brian

So English is used in many countries is better?

Vậy English is used in many countries tốt hơn đúng không?

09:08
Emma

Exactly. It sounds cleaner and more natural.

Chính xác. Câu đó gọn và tự nhiên hơn.

09:09Đã đọc
E

Thực hành theo hội thoại

Điền từ phù hợp vào chỗ trống.

1
The room
cleaned every morning.

💡 Present Simple Passive

2
The report was
by Anna.

💡 V3 của write

3
The result will
announced tomorrow.

💡 Future Passive

4
English is
in many countries.

💡 V3 của use

5
The books
delivered yesterday.

💡 books số nhiều + quá khứ