•
Ngữ pháp

Bài 47: Thụ Động Tiếp Diễn Và Biến Thể

Học cách dùng câu bị động tiếp diễn trong tiếng Anh và các biến thể người Việt hay nhầm.

Admin
25 tháng 05, 2026
12 phút
1 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Thụ Động Tiếp Diễn Dùng Khi Nào?

Câu bị động tiếp diễn (Continuous Passive) dùng khi muốn nói một hành động đang được thực hiện lên người/vật nào đó. Trọng tâm không phải ai làm, mà là người/vật đang chịu tác động.

Hiện tại tiếp diễn bị động (Present Continuous Passive): am/is/are being + V3/V-ed
Quá khứ tiếp diễn bị động (Past Continuous Passive): was/were being + V3/V-ed
Dùng khi hành động đang xảy ra tại một thời điểm hiện tại hoặc quá khứ
Không bỏ being vì being là dấu hiệu quan trọng của dạng tiếp diễn bị động
Không dùng V-ing sau being trong cấu trúc này; phải dùng quá khứ phân từ (past participle)

Mẹo nhận diện nhanh

Nếu tiếng Việt có ý “đang được…” thì tiếng Anh thường là be + being + V3/V-ed, ví dụ: “đang được sửa” → is being repaired.

2

Công Thức Gốc: Chủ Động Tiếp Diễn Sang Bị Động Tiếp Diễn

Từ chủ động tiếp diễn (active continuous) sang bị động tiếp diễn (passive continuous)

Trong câu chủ động tiếp diễn (active continuous), chủ ngữ đang làm hành động. Khi đổi sang câu bị động tiếp diễn (passive continuous), tân ngữ cũ lên làm chủ ngữ mới và động từ đổi thành be + being + V3/V-ed.

So sánh chủ động tiếp diễn và bị động tiếp diễnCông thứcVí dụ
Chủ động hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + V-ing + OThey are building a bridge.
Bị động hiện tại tiếp diễnO + am/is/are + being + V3/V-edA bridge is being built.
Chủ động quá khứ tiếp diễnS + was/were + V-ing + OThey were repairing the road.
Bị động quá khứ tiếp diễnO + was/were + being + V3/V-edThe road was being repaired.
Có by + người làmO + be + being + V3 + by + agentThe report is being checked by my manager.
Không cần nói người làmO + be + being + V3The room is being cleaned.
  • •
    The emails are being reviewed.(Các email đang được xem lại.)
  • •
    The house is being painted.(Ngôi nhà đang được sơn.)
  • •
    The documents are being printed.(Các tài liệu đang được in.)
  • •
    My phone was being repaired at 3 p.m. yesterday.(Điện thoại của tôi đang được sửa lúc 3 giờ chiều hôm qua.)
  • •
    The students were being interviewed when I arrived.(Các học sinh đang được phỏng vấn khi tôi đến.)
  • •
    The problem is being discussed in the meeting.(Vấn đề đang được thảo luận trong cuộc họp.)

Cốt lõi cần nhớ

Dạng tiếp diễn bị động luôn có 2 phần: be chia theo thì + being + V3/V-ed. Thiếu being hoặc dùng sai V3 là lỗi rất phổ biến.

3

Hiện Tại Tiếp Diễn Bị Động — Phần Người Việt Hay Sai Nhất

Dạng khẳng định

Hiện tại tiếp diễn bị động (Present Continuous Passive) diễn tả người/vật đang được làm gì đó ngay bây giờ hoặc trong giai đoạn hiện tại. Người Việt hay quên being vì tiếng Việt chỉ nói “đang được” mà không có cấu trúc tương đương rõ ràng.

Công thức khẳng định

S + am/is/are + being + V3/V-ed + (by + người/vật thực hiện)

  • •
    The car is being washed.(Chiếc xe đang được rửa.)
  • •
    Two new features are being developed.(Hai tính năng mới đang được phát triển.)
  • •
    The room is being decorated for the party.(Căn phòng đang được trang trí cho bữa tiệc.)
  • •
    My laptop is being fixed by a technician.(Laptop của tôi đang được kỹ thuật viên sửa.)
  • •
    The orders are being prepared.(Các đơn hàng đang được chuẩn bị.)
  • •
    The lesson is being recorded.(Bài học đang được ghi hình.)

Dạng phủ định và câu hỏi

Ở dạng phủ định (negative), thêm not sau am/is/are. Ở câu hỏi (question), đảo am/is/are lên trước chủ ngữ; không dùng do/does vì trong câu đã có động từ be.

Công thức phủ định và câu hỏi

Phủ định: S + am/is/are + not + being + V3/V-ed | Câu hỏi: Am/Is/Are + S + being + V3/V-ed?

  • •
    The printer is not being used.(Máy in hiện không đang được sử dụng.)
  • •
    The rooms are not being cleaned now.(Các phòng hiện không đang được dọn.)
  • •
    Is the report being checked?(Báo cáo đang được kiểm tra à?)
  • •
    Are the tickets being sold online?(Vé đang được bán trực tuyến à?)
  • •
    Why is the meeting being recorded?(Tại sao cuộc họp đang được ghi âm?)
  • •
    Who is being interviewed now?(Ai đang được phỏng vấn bây giờ?)

Đừng dùng do/does trong câu hỏi bị động tiếp diễn

Sai: Does the report being checked? Đúng: Is the report being checked? Vì is là trợ động từ chính trong cấu trúc này.

Sai

The car is washing now.

Đúng

The car is being washed now.

Nếu chiếc xe chịu tác động, phải dùng bị động tiếp diễn (passive continuous): is being washed.

Sai

The room is cleaned now.

Đúng

The room is being cleaned now.

Cleaned chỉ bị động thường; đang xảy ra thì cần being.

Sai

The report is being check.

Đúng

The report is being checked.

Sau being phải dùng quá khứ phân từ (past participle), không dùng động từ nguyên mẫu.

Sai

The emails are being sending.

Đúng

The emails are being sent.

Không dùng V-ing sau being trong bị động tiếp diễn; phải dùng V3 là sent.

Sai

My phone being repaired.

Đúng

My phone is being repaired.

Câu tiếng Anh cần động từ be được chia theo chủ ngữ: is being repaired.

Sai

The documents is being printed.

Đúng

The documents are being printed.

Documents là số nhiều nên dùng are, không dùng is.

Sai

A new bridge are being built.

Đúng

A new bridge is being built.

A new bridge là số ít nên dùng is.

Sai

Is being the car washed?

Đúng

Is the car being washed?

Câu hỏi đảo is lên trước chủ ngữ, còn being đứng sau chủ ngữ.

Sai

Does the room being cleaned?

Đúng

Is the room being cleaned?

Không dùng does vì cấu trúc đã có is làm trợ động từ.

Sai

The cake is being make by my sister.

Đúng

The cake is being made by my sister.

Make là động từ bất quy tắc, quá khứ phân từ (past participle) là made.

Sai

The project is being discuss.

Đúng

The project is being discussed.

Discuss là động từ có quy tắc nên V3/V-ed là discussed.

Sai

I am being cleaned the room.

Đúng

The room is being cleaned by me.

Trong bị động, vật chịu tác động là the room phải lên làm chủ ngữ.

4

Quá Khứ Tiếp Diễn Bị Động Và Các Biến Thể Mở Rộng

Quá khứ tiếp diễn bị động (Past Continuous Passive)

Quá khứ tiếp diễn bị động (Past Continuous Passive) dùng khi một người/vật đang được làm gì tại một thời điểm trong quá khứ. Dấu hiệu thường gặp: at 8 p.m. yesterday, when I arrived, while...

Công thức quá khứ tiếp diễn bị động

S + was/were + being + V3/V-ed + (by + người/vật thực hiện)

  • •
    The road was being repaired when we passed by.(Con đường đang được sửa khi chúng tôi đi ngang qua.)
  • •
    The guests were being served dinner at 7 p.m.(Các vị khách đang được phục vụ bữa tối lúc 7 giờ.)
  • •
    The files were being copied when the computer crashed.(Các tệp đang được sao chép thì máy tính bị treo.)
  • •
    The suspect was being questioned by the police.(Nghi phạm đang được cảnh sát thẩm vấn.)
  • •
    The old building was being demolished last month.(Tòa nhà cũ đang được phá dỡ vào tháng trước.)
  • •
    The children were being taught English when I entered.(Bọn trẻ đang được dạy tiếng Anh khi tôi bước vào.)

Biến thể thường gặp: modal, perfect và reporting

Không phải lúc nào “đang được” cũng đứng một mình. Trong thực tế, bạn sẽ gặp nhiều biến thể như modal passive, perfect passive và cấu trúc tường thuật bị động (reporting passive).

Các biến thể bị động quan trọngCông thứcVí dụ
Modal passivemodal + be + V3/V-edThe task must be completed today.
Modal continuous passivemodal + be + being + V3/V-edThe issue may be being investigated.
Present perfect passivehas/have + been + V3/V-edThe report has been submitted.
Past perfect passivehad + been + V3/V-edThe room had been cleaned before we arrived.
Reporting passiveIt + be + said/believed/reported + that...It is said that the company is expanding.
Passive with getget + V3/V-edMy bike got stolen.
  • •
    The problem may be being fixed right now.(Vấn đề có thể đang được sửa ngay lúc này.)
  • •
    The documents must be signed before noon.(Các tài liệu phải được ký trước buổi trưa.)
  • •
    The app has been updated.(Ứng dụng đã được cập nhật.)
  • •
    It is believed that the plan will succeed.(Người ta tin rằng kế hoạch sẽ thành công.)
  • •
    My wallet got stolen on the bus.(Ví của tôi bị lấy trộm trên xe buýt.)
  • •
    The new policy is being explained to all employees.(Chính sách mới đang được giải thích cho toàn bộ nhân viên.)

Phân biệt being và been

Being thường đi với nghĩa “đang được” trong tiếp diễn bị động. Been thường nằm trong các thì hoàn thành bị động như has been done, had been done.

Dòng thời gian của các dạng bị động liên quan

At 8 p.m. yesterday

Past Continuous Passive

"The road was being repaired at 8 p.m."

Right now

Present Continuous Passive

"The road is being repaired now."

By tomorrow

Future Passive

"The road will be repaired by tomorrow."

Quá khứ
Hiện tại
Tương lai
5

Bài Tập: Luyện Bị Động Tiếp Diễn Từ Dễ Đến Khó

#1

Điền am/is/are being + V3/V-ed

DỄ
1
The car ___ (wash) now.→
2
The windows ___ (clean) at the moment.→
3
My bike ___ (repair) now.→
4
The letters ___ (send) right now.→
5
Dinner ___ (prepare) in the kitchen.→
6
The lesson ___ (record) today.→
7
The rooms ___ (paint) this week.→
#2

Chọn dạng đúng

DỄ
1
The report (is checking / is being checked) by Anna.→
2
The cakes (are being made / are being make) now.→
3
The computer (is being used / is using) by my brother.→
4
The bags (are carrying / are being carried) by the staff.→
5
The project (is being discussed / is discussed now).→
#3

Đổi từ chủ động tiếp diễn sang bị động tiếp diễn

TRUNG BÌNH
1
They are building a new school.→
2
She is writing an email.→
3
They are interviewing the candidates.→
4
The workers are repairing the bridge.→
5
Someone is cleaning the office.→
6
They are testing the new software.→
#4

Dùng was/were being + V3/V-ed

TRUNG BÌNH
1
The road ___ (repair) when I arrived.→
2
The guests ___ (serve) dinner at 8 p.m.→
3
The documents ___ (check) when the manager called.→
4
The old house ___ (paint) all morning yesterday.→
5
The children ___ (teach) English when I came in.→
#5

Sửa lỗi câu bị động tiếp diễn

KHÓ
1
Sửa: The report is being check now.→
2
Sửa: The cars is being washed.→
3
Sửa: Is being the food prepared?→
4
Sửa: The house was being build yesterday.→
5
Sửa: The emails are being wrote.→
#6

Phân biệt being, been và be

KHÓ
1
The app has ___ updated.→
2
The app is ___ updated now.→
3
The app must ___ updated today.→
4
The issue may ___ being investigated.→
5
The room had ___ cleaned before we arrived.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Hiện tại tiếp diễn bị động: am/is/are being + V3/V-ed.
  • •Quá khứ tiếp diễn bị động: was/were being + V3/V-ed.
  • •Being là dấu hiệu của “đang được”; đừng bỏ being.
  • •Sau being trong câu bị động phải là quá khứ phân từ (past participle).
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*is cleaned now → is being cleaned now
  • •*is being clean → is being cleaned
  • •*are being sending → are being sent
  • •*Does the report being checked? → Is the report being checked?
  • •*The documents is being printed → The documents are being printed
Mẹo nhớ nhanh
  • •“Đang được” thường gợi ý be + being + V3.
  • •Nhìn chủ ngữ mới để chọn am/is/are hoặc was/were.
  • •Không chắc V3? Học theo cụm: done, made, written, sent, built, taught.
  • •Câu hỏi chỉ đảo be lên đầu: Is the car being washed?
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Câu bị động tiếp diễn (Continuous Passive) dùng khi người/vật đang được thực hiện một hành động.

1

Công thức cốt lõi là be + being + V3/V-ed.

2

Hiện tại: am/is/are being done; quá khứ: was/were being done.

3

Không dùng do/does/did để tạo câu hỏi trong cấu trúc này.

4

Being khác been: being thường chỉ “đang được”, been thường dùng trong các thì hoàn thành bị động.

5

Người Việt cần đặc biệt chú ý chia be theo số ít/số nhiều và dùng đúng quá khứ phân từ (past participle).

6
7

So Sánh Thêm: Bị Động Đơn, Bị Động Tiếp Diễn Và Bị Động Hoàn Thành

Ba dạng này đều là bị động (passive voice), nhưng khác nhau ở thời điểm và sắc thái. Hãy nhìn dấu hiệu thời gian trước khi chọn cấu trúc.

Chọn đúng dạng bị động theo ý nghĩaCấu trúcVí dụ
Sự thật/thói quen/quy trìnham/is/are + V3/V-edCoffee is grown in Vietnam.
Đang được làm ngay bây giờam/is/are + being + V3/V-edThe coffee is being packed now.
Đã được làm xonghas/have + been + V3/V-edThe coffee has been packed.
Đã được làm trong quá khứwas/were + V3/V-edThe coffee was packed yesterday.
Đang được làm tại một thời điểm quá khứwas/were + being + V3/V-edThe coffee was being packed when I arrived.
  • •
    The door is closed every night.(Cửa được đóng mỗi tối. (quy trình/thói quen))
  • •
    The door is being closed now.(Cửa đang được đóng bây giờ.)
  • •
    The door has been closed.(Cửa đã được đóng rồi.)
  • •
    The door was closed at 10 p.m.(Cửa đã được đóng lúc 10 giờ tối.)
  • •
    The door was being closed when I got there.(Cửa đang được đóng khi tôi đến đó.)

Bẫy now và already

Now thường kéo về is being done; already thường kéo về has been done. Ví dụ: The file is being uploaded now; The file has already been uploaded.

8

Thực Hành Thêm: Điền Từ Vào Chỗ Trống

Điền being, been hoặc be

Điền dạng phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu bị động.

1
The package is
delivered right now.

💡 Có right now.

2
The package has
delivered.

💡 Có has.

3
The package will
delivered tomorrow.

💡 Sau will dùng động từ nguyên mẫu.

4
The package was
delivered when I called.

💡 Có was và một hành động xen vào.

5
The package must
delivered today.

💡 Sau modal must.

6
The package may
being checked.

💡 Modal continuous passive.

Dạng may be being V3 khá trang trọng

Cấu trúc như may be being investigated đúng ngữ pháp nhưng khá nặng. Trong giao tiếp, người bản xứ thường nói đơn giản hơn nếu ngữ cảnh cho phép.