Bài 47: Thụ Động Tiếp Diễn Và Biến Thể
Học cách dùng câu bị động tiếp diễn trong tiếng Anh và các biến thể người Việt hay nhầm.
Nhìn Nhanh: Thụ Động Tiếp Diễn Dùng Khi Nào?
Câu bị động tiếp diễn (Continuous Passive) dùng khi muốn nói một hành động đang được thực hiện lên người/vật nào đó. Trọng tâm không phải ai làm, mà là người/vật đang chịu tác động.
Mẹo nhận diện nhanh
Nếu tiếng Việt có ý “đang được…” thì tiếng Anh thường là be + being + V3/V-ed, ví dụ: “đang được sửa” → is being repaired.
Công Thức Gốc: Chủ Động Tiếp Diễn Sang Bị Động Tiếp Diễn
Từ chủ động tiếp diễn (active continuous) sang bị động tiếp diễn (passive continuous)
Trong câu chủ động tiếp diễn (active continuous), chủ ngữ đang làm hành động. Khi đổi sang câu bị động tiếp diễn (passive continuous), tân ngữ cũ lên làm chủ ngữ mới và động từ đổi thành be + being + V3/V-ed.
| So sánh chủ động tiếp diễn và bị động tiếp diễn | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chủ động hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing + O | They are building a bridge. |
| Bị động hiện tại tiếp diễn | O + am/is/are + being + V3/V-ed | A bridge is being built. |
| Chủ động quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing + O | They were repairing the road. |
| Bị động quá khứ tiếp diễn | O + was/were + being + V3/V-ed | The road was being repaired. |
| Có by + người làm | O + be + being + V3 + by + agent | The report is being checked by my manager. |
| Không cần nói người làm | O + be + being + V3 | The room is being cleaned. |
- •The emails are being reviewed.(Các email đang được xem lại.)
- •The house is being painted.(Ngôi nhà đang được sơn.)
- •The documents are being printed.(Các tài liệu đang được in.)
- •My phone was being repaired at 3 p.m. yesterday.(Điện thoại của tôi đang được sửa lúc 3 giờ chiều hôm qua.)
- •The students were being interviewed when I arrived.(Các học sinh đang được phỏng vấn khi tôi đến.)
- •The problem is being discussed in the meeting.(Vấn đề đang được thảo luận trong cuộc họp.)
Cốt lõi cần nhớ
Dạng tiếp diễn bị động luôn có 2 phần: be chia theo thì + being + V3/V-ed. Thiếu being hoặc dùng sai V3 là lỗi rất phổ biến.
Hiện Tại Tiếp Diễn Bị Động — Phần Người Việt Hay Sai Nhất
Dạng khẳng định
Hiện tại tiếp diễn bị động (Present Continuous Passive) diễn tả người/vật đang được làm gì đó ngay bây giờ hoặc trong giai đoạn hiện tại. Người Việt hay quên being vì tiếng Việt chỉ nói “đang được” mà không có cấu trúc tương đương rõ ràng.
Công thức khẳng định
S + am/is/are + being + V3/V-ed + (by + người/vật thực hiện)
- •The car is being washed.(Chiếc xe đang được rửa.)
- •Two new features are being developed.(Hai tính năng mới đang được phát triển.)
- •The room is being decorated for the party.(Căn phòng đang được trang trí cho bữa tiệc.)
- •My laptop is being fixed by a technician.(Laptop của tôi đang được kỹ thuật viên sửa.)
- •The orders are being prepared.(Các đơn hàng đang được chuẩn bị.)
- •The lesson is being recorded.(Bài học đang được ghi hình.)
Dạng phủ định và câu hỏi
Ở dạng phủ định (negative), thêm not sau am/is/are. Ở câu hỏi (question), đảo am/is/are lên trước chủ ngữ; không dùng do/does vì trong câu đã có động từ be.
Công thức phủ định và câu hỏi
Phủ định: S + am/is/are + not + being + V3/V-ed | Câu hỏi: Am/Is/Are + S + being + V3/V-ed?
- •The printer is not being used.(Máy in hiện không đang được sử dụng.)
- •The rooms are not being cleaned now.(Các phòng hiện không đang được dọn.)
- •Is the report being checked?(Báo cáo đang được kiểm tra à?)
- •Are the tickets being sold online?(Vé đang được bán trực tuyến à?)
- •Why is the meeting being recorded?(Tại sao cuộc họp đang được ghi âm?)
- •Who is being interviewed now?(Ai đang được phỏng vấn bây giờ?)
Đừng dùng do/does trong câu hỏi bị động tiếp diễn
Sai: Does the report being checked? Đúng: Is the report being checked? Vì is là trợ động từ chính trong cấu trúc này.
The car is washing now.
The car is being washed now.
Nếu chiếc xe chịu tác động, phải dùng bị động tiếp diễn (passive continuous): is being washed.
The room is cleaned now.
The room is being cleaned now.
Cleaned chỉ bị động thường; đang xảy ra thì cần being.
The report is being check.
The report is being checked.
Sau being phải dùng quá khứ phân từ (past participle), không dùng động từ nguyên mẫu.
The emails are being sending.
The emails are being sent.
Không dùng V-ing sau being trong bị động tiếp diễn; phải dùng V3 là sent.
My phone being repaired.
My phone is being repaired.
Câu tiếng Anh cần động từ be được chia theo chủ ngữ: is being repaired.
The documents is being printed.
The documents are being printed.
Documents là số nhiều nên dùng are, không dùng is.
A new bridge are being built.
A new bridge is being built.
A new bridge là số ít nên dùng is.
Is being the car washed?
Is the car being washed?
Câu hỏi đảo is lên trước chủ ngữ, còn being đứng sau chủ ngữ.
Does the room being cleaned?
Is the room being cleaned?
Không dùng does vì cấu trúc đã có is làm trợ động từ.
The cake is being make by my sister.
The cake is being made by my sister.
Make là động từ bất quy tắc, quá khứ phân từ (past participle) là made.
The project is being discuss.
The project is being discussed.
Discuss là động từ có quy tắc nên V3/V-ed là discussed.
I am being cleaned the room.
The room is being cleaned by me.
Trong bị động, vật chịu tác động là the room phải lên làm chủ ngữ.
Quá Khứ Tiếp Diễn Bị Động Và Các Biến Thể Mở Rộng
Quá khứ tiếp diễn bị động (Past Continuous Passive)
Quá khứ tiếp diễn bị động (Past Continuous Passive) dùng khi một người/vật đang được làm gì tại một thời điểm trong quá khứ. Dấu hiệu thường gặp: at 8 p.m. yesterday, when I arrived, while...
Công thức quá khứ tiếp diễn bị động
S + was/were + being + V3/V-ed + (by + người/vật thực hiện)
- •The road was being repaired when we passed by.(Con đường đang được sửa khi chúng tôi đi ngang qua.)
- •The guests were being served dinner at 7 p.m.(Các vị khách đang được phục vụ bữa tối lúc 7 giờ.)
- •The files were being copied when the computer crashed.(Các tệp đang được sao chép thì máy tính bị treo.)
- •The suspect was being questioned by the police.(Nghi phạm đang được cảnh sát thẩm vấn.)
- •The old building was being demolished last month.(Tòa nhà cũ đang được phá dỡ vào tháng trước.)
- •The children were being taught English when I entered.(Bọn trẻ đang được dạy tiếng Anh khi tôi bước vào.)
Biến thể thường gặp: modal, perfect và reporting
Không phải lúc nào “đang được” cũng đứng một mình. Trong thực tế, bạn sẽ gặp nhiều biến thể như modal passive, perfect passive và cấu trúc tường thuật bị động (reporting passive).
| Các biến thể bị động quan trọng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Modal passive | modal + be + V3/V-ed | The task must be completed today. |
| Modal continuous passive | modal + be + being + V3/V-ed | The issue may be being investigated. |
| Present perfect passive | has/have + been + V3/V-ed | The report has been submitted. |
| Past perfect passive | had + been + V3/V-ed | The room had been cleaned before we arrived. |
| Reporting passive | It + be + said/believed/reported + that... | It is said that the company is expanding. |
| Passive with get | get + V3/V-ed | My bike got stolen. |
- •The problem may be being fixed right now.(Vấn đề có thể đang được sửa ngay lúc này.)
- •The documents must be signed before noon.(Các tài liệu phải được ký trước buổi trưa.)
- •The app has been updated.(Ứng dụng đã được cập nhật.)
- •It is believed that the plan will succeed.(Người ta tin rằng kế hoạch sẽ thành công.)
- •My wallet got stolen on the bus.(Ví của tôi bị lấy trộm trên xe buýt.)
- •The new policy is being explained to all employees.(Chính sách mới đang được giải thích cho toàn bộ nhân viên.)
Phân biệt being và been
Being thường đi với nghĩa “đang được” trong tiếp diễn bị động. Been thường nằm trong các thì hoàn thành bị động như has been done, had been done.
Dòng thời gian của các dạng bị động liên quan
Past Continuous Passive
"The road was being repaired at 8 p.m."
Present Continuous Passive
"The road is being repaired now."
Future Passive
"The road will be repaired by tomorrow."
Bài Tập: Luyện Bị Động Tiếp Diễn Từ Dễ Đến Khó
Điền am/is/are being + V3/V-ed
Chọn dạng đúng
Đổi từ chủ động tiếp diễn sang bị động tiếp diễn
Dùng was/were being + V3/V-ed
Sửa lỗi câu bị động tiếp diễn
Phân biệt being, been và be
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Hiện tại tiếp diễn bị động: am/is/are being + V3/V-ed.
- •Quá khứ tiếp diễn bị động: was/were being + V3/V-ed.
- •Being là dấu hiệu của “đang được”; đừng bỏ being.
- •Sau being trong câu bị động phải là quá khứ phân từ (past participle).
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*is cleaned now → is being cleaned now
- •*is being clean → is being cleaned
- •*are being sending → are being sent
- •*Does the report being checked? → Is the report being checked?
- •*The documents is being printed → The documents are being printed
Mẹo nhớ nhanh
- •“Đang được” thường gợi ý be + being + V3.
- •Nhìn chủ ngữ mới để chọn am/is/are hoặc was/were.
- •Không chắc V3? Học theo cụm: done, made, written, sent, built, taught.
- •Câu hỏi chỉ đảo be lên đầu: Is the car being washed?
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Câu bị động tiếp diễn (Continuous Passive) dùng khi người/vật đang được thực hiện một hành động.
Công thức cốt lõi là be + being + V3/V-ed.
Hiện tại: am/is/are being done; quá khứ: was/were being done.
Không dùng do/does/did để tạo câu hỏi trong cấu trúc này.
Being khác been: being thường chỉ “đang được”, been thường dùng trong các thì hoàn thành bị động.
Người Việt cần đặc biệt chú ý chia be theo số ít/số nhiều và dùng đúng quá khứ phân từ (past participle).
So Sánh Thêm: Bị Động Đơn, Bị Động Tiếp Diễn Và Bị Động Hoàn Thành
Ba dạng này đều là bị động (passive voice), nhưng khác nhau ở thời điểm và sắc thái. Hãy nhìn dấu hiệu thời gian trước khi chọn cấu trúc.
| Chọn đúng dạng bị động theo ý nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sự thật/thói quen/quy trình | am/is/are + V3/V-ed | Coffee is grown in Vietnam. |
| Đang được làm ngay bây giờ | am/is/are + being + V3/V-ed | The coffee is being packed now. |
| Đã được làm xong | has/have + been + V3/V-ed | The coffee has been packed. |
| Đã được làm trong quá khứ | was/were + V3/V-ed | The coffee was packed yesterday. |
| Đang được làm tại một thời điểm quá khứ | was/were + being + V3/V-ed | The coffee was being packed when I arrived. |
- •The door is closed every night.(Cửa được đóng mỗi tối. (quy trình/thói quen))
- •The door is being closed now.(Cửa đang được đóng bây giờ.)
- •The door has been closed.(Cửa đã được đóng rồi.)
- •The door was closed at 10 p.m.(Cửa đã được đóng lúc 10 giờ tối.)
- •The door was being closed when I got there.(Cửa đang được đóng khi tôi đến đó.)
Bẫy now và already
Now thường kéo về is being done; already thường kéo về has been done. Ví dụ: The file is being uploaded now; The file has already been uploaded.
Thực Hành Thêm: Điền Từ Vào Chỗ Trống
Điền being, been hoặc be
Điền dạng phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu bị động.
💡 Có right now.
💡 Có has.
💡 Sau will dùng động từ nguyên mẫu.
💡 Có was và một hành động xen vào.
💡 Sau modal must.
💡 Modal continuous passive.
Dạng may be being V3 khá trang trọng
Cấu trúc như may be being investigated đúng ngữ pháp nhưng khá nặng. Trong giao tiếp, người bản xứ thường nói đơn giản hơn nếu ngữ cảnh cho phép.