Bài 48: Hòa Hợp Chủ Ngữ – Động Từ
Học cách chia động từ đúng theo chủ ngữ trong tiếng Anh để tránh lỗi số ít, số nhiều và there is/are.
Nhìn Nhanh: Hòa Hợp Chủ Ngữ – Động Từ Là Gì?
Hòa hợp chủ ngữ – động từ (Subject-Verb Agreement) nghĩa là động từ phải chia đúng theo chủ ngữ. Tiếng Việt không chia động từ theo số ít/số nhiều nên người Việt rất dễ viết thiếu -s/-es hoặc dùng sai is/are.
Mẹo tìm chủ ngữ chính
Trước khi chia động từ, hãy hỏi: “Ai/cái gì đang được nói đến?” Sau đó bỏ qua các cụm chen giữa như of the students, with my friends, in the room.
Quy Tắc Gốc: Chủ Ngữ Số Ít Và Chủ Ngữ Số Nhiều
Số ít (singular) vs số nhiều (plural)
Trong hiện tại đơn (Present Simple), chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như he, she, it, my mother, the company thường đi với động từ thêm -s/-es. Chủ ngữ số nhiều như they, students, my friends đi với động từ nguyên mẫu.
| So sánh cách chia động từ theo chủ ngữ | Động từ thường | Ví dụ |
|---|---|---|
| He / She / It | V-s/V-es | She studies English every day. |
| Danh từ số ít (singular noun) | V-s/V-es | The dog barks at night. |
| I / You | V nguyên mẫu | I like coffee. / You like tea. |
| We / They | V nguyên mẫu | They play football. |
| Danh từ số nhiều (plural noun) | V nguyên mẫu | The workers arrive early. |
| Động từ be | am/is/are | I am ready. / He is ready. / They are ready. |
- •My brother watches TV after dinner.(Em trai tôi xem TV sau bữa tối. (brother số ít → watches))
- •My brothers watch TV after dinner.(Các em trai tôi xem TV sau bữa tối. (brothers số nhiều → watch))
- •This app works very well.(Ứng dụng này hoạt động rất tốt. (app số ít → works))
- •These apps work very well.(Những ứng dụng này hoạt động rất tốt. (apps số nhiều → work))
- •The student asks a question.(Học sinh đó đặt một câu hỏi. (student số ít → asks))
- •The students ask many questions.(Các học sinh đặt nhiều câu hỏi. (students số nhiều → ask))
Cách kiểm tra nhanh
Nếu chủ ngữ thay được bằng he/she/it, động từ hiện tại đơn thường thêm -s/-es. Nếu thay được bằng they, động từ thường không thêm -s/-es.
Phần Hay Sai Nhất: Cụm Chen Giữa Và There Is/There Are
Bẫy cụm giới từ (prepositional phrase)
Cụm giới từ (prepositional phrase) như of the students, with his friends, in the box có thể đứng giữa chủ ngữ và động từ. Tuy nhiên, động từ vẫn chia theo chủ ngữ chính, không chia theo danh từ trong cụm giới từ.
Công thức nhìn chủ ngữ chính
Chủ ngữ chính + (of/with/in/on/near + danh từ phụ) + động từ chia theo chủ ngữ chính
- •The list of names is on the desk.(Danh sách tên ở trên bàn. (chủ ngữ chính: list → is))
- •The books on the desk are mine.(Những quyển sách trên bàn là của tôi. (chủ ngữ chính: books → are))
- •A box of apples is in the kitchen.(Một hộp táo ở trong bếp. (chủ ngữ chính: box → is))
- •The results of the exam are surprising.(Kết quả bài thi thật bất ngờ. (chủ ngữ chính: results → are))
- •The teacher with two students is waiting outside.(Giáo viên cùng hai học sinh đang chờ bên ngoài. (teacher → is))
- •The keys in my bag are missing.(Những chiếc chìa khóa trong túi tôi bị mất. (keys → are))
Chủ ngữ giả there: There is / There are
Với chủ ngữ giả (dummy subject) there, động từ be chia theo danh từ đứng sau nó. Người Việt hay dùng there is cho mọi câu vì dịch từ “có”, nhưng tiếng Anh phải nhìn danh từ phía sau.
Công thức There
There is + danh từ số ít/không đếm được | There are + danh từ số nhiều
- •There is a chair in the room.(Có một cái ghế trong phòng. (a chair số ít → is))
- •There are three chairs in the room.(Có ba cái ghế trong phòng. (three chairs số nhiều → are))
- •There is some milk in the fridge.(Có một ít sữa trong tủ lạnh. (milk không đếm được → is))
- •There are many people at the station.(Có nhiều người ở nhà ga. (people số nhiều → are))
- •There was a mistake in the report.(Có một lỗi trong báo cáo. (a mistake số ít → was))
- •There were several mistakes in the report.(Có vài lỗi trong báo cáo. (mistakes số nhiều → were))
Đừng bị danh từ gần nhất đánh lừa
Trong The quality of the products is high, products ở gần động từ nhưng chủ ngữ chính là quality, nên dùng is.
She like English.
She likes English.
She là ngôi thứ ba số ít nên động từ hiện tại đơn thêm -s.
My friends likes music.
My friends like music.
Friends là danh từ số nhiều nên động từ không thêm -s.
The list of students are long.
The list of students is long.
Chủ ngữ chính là list số ít, không phải students.
A box of books are on the floor.
A box of books is on the floor.
Chủ ngữ chính là box số ít nên dùng is.
The price of these bags are too high.
The price of these bags is too high.
Chủ ngữ chính là price số ít, không phải bags.
There is many people in the park.
There are many people in the park.
People là danh từ số nhiều nên dùng there are.
There are some water on the table.
There is some water on the table.
Water là danh từ không đếm được (uncountable) nên dùng there is.
The information are useful.
The information is useful.
Information là danh từ không đếm được (uncountable) nên đi với động từ số ít.
The news are bad.
The news is bad.
News nhìn giống số nhiều nhưng thường dùng với động từ số ít.
Everyone are ready.
Everyone is ready.
Everyone là đại từ bất định (indefinite pronoun) số ít nên dùng is.
Each student have a laptop.
Each student has a laptop.
Each + danh từ số ít đi với động từ số ít.
The teacher and the student is here.
The teacher and the student are here.
Hai chủ ngữ nối bằng and thường tạo thành chủ ngữ số nhiều nên dùng are.
Chủ Ngữ Đặc Biệt: Each, Every, Danh Từ Không Đếm Được Và Danh Từ Tập Hợp
Each, every, everyone, somebody, nobody
Các từ each, every, everyone, someone, somebody, nobody thường được xem là số ít trong ngữ pháp chuẩn. Vì vậy, động từ theo sau thường ở dạng số ít.
- •Each employee has an ID card.(Mỗi nhân viên có một thẻ nhân viên. (each employee → has))
- •Every room needs cleaning.(Mỗi phòng cần được dọn. (every room → needs))
- •Everyone is waiting for the bus.(Mọi người đang chờ xe buýt. (everyone → is))
- •Somebody wants to see you.(Có ai đó muốn gặp bạn. (somebody → wants))
- •Nobody knows the answer.(Không ai biết câu trả lời. (nobody → knows))
- •Either option is fine.(Lựa chọn nào cũng được. (either option → is))
Danh từ không đếm được (uncountable) và danh từ tập hợp (collective noun)
Danh từ không đếm được (uncountable) như information, advice, furniture, homework thường đi với động từ số ít. Danh từ tập hợp (collective noun) như family, team, class có thể dùng số ít khi nhìn cả nhóm như một đơn vị.
- •The advice is helpful.(Lời khuyên đó hữu ích. (advice không đếm được → is))
- •The furniture looks expensive.(Đồ nội thất trông đắt tiền. (furniture không đếm được → looks))
- •My homework is difficult.(Bài tập về nhà của tôi khó. (homework không đếm được → is))
- •My family is very close.(Gia đình tôi rất gắn bó. (nhìn như một đơn vị → is))
- •The team is playing well.(Đội đang chơi tốt. (nhìn như một đội → is))
- •The team are arguing among themselves.(Các thành viên trong đội đang tranh luận với nhau. (nhấn từng thành viên → are))
Anh-Mỹ và Anh-Anh có thể khác nhau
Anh-Mỹ thường dùng động từ số ít với danh từ tập hợp: The team is. Anh-Anh linh hoạt hơn và có thể dùng The team are khi nhấn mạnh từng thành viên.
Các chủ ngữ đặc biệt cần nhớ
| Chủ ngữ | Động từ thường dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Each / Every + danh từ số ít | Số ít | Each student has a book. |
| Everyone / Someone / Nobody | Số ít | Everyone is here. |
| Information / Advice / Furniture | Số ít | The information is useful. |
| People / Children / Men / Women | Số nhiều | The children are noisy. |
| Family / Team / Class | Số ít hoặc số nhiều tùy ý nghĩa | The team is strong. |
| The police | Thường số nhiều | The police are investigating. |
Bài Tập: Luyện Hòa Hợp Chủ Ngữ – Động Từ
Chọn động từ đúng trong hiện tại đơn
Chọn is/are hoặc was/were
Bỏ qua cụm giới từ để chọn đúng
Each, every và danh từ không đếm được
Sửa lỗi hòa hợp chủ ngữ – động từ
Chọn động từ theo ý nghĩa và cấu trúc nâng cao
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Chủ ngữ số ít thường đi với động từ số ít: She works, The book is.
- •Chủ ngữ số nhiều thường đi với động từ số nhiều: They work, The books are.
- •Cụm giới từ không quyết định động từ: The list of names is.
- •There is/are chia theo danh từ đứng sau there.
- •Each, every, everyone, nobody thường đi với động từ số ít.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*She like → She likes
- •*My friends likes → My friends like
- •*The list of students are → The list of students is
- •*There is many people → There are many people
- •*Information are → Information is
- •*Everyone are → Everyone is
- •*The news are → The news is
Mẹo nhớ nhanh
- •Tìm chủ ngữ chính trước, rồi mới chia động từ.
- •Bỏ qua cụm of..., with..., in... khi xác định động từ.
- •Thay chủ ngữ bằng he/she/it hoặc they để kiểm tra nhanh.
- •Gặp there, nhìn danh từ phía sau.
- •Gặp each/every/everyone, ưu tiên số ít.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Hòa hợp chủ ngữ – động từ (Subject-Verb Agreement) là quy tắc chia động từ theo chủ ngữ.
Trong hiện tại đơn (Present Simple), chủ ngữ ngôi thứ ba số ít thường làm động từ thêm -s/-es.
Đừng chia động từ theo danh từ gần nhất nếu danh từ đó nằm trong cụm giới từ.
There is/are phụ thuộc vào danh từ đứng sau there, không phụ thuộc vào there.
Danh từ không đếm được như information, advice, furniture, homework thường đi với động từ số ít.
Each, every, everyone, someone, nobody thường đi với động từ số ít.
Với danh từ tập hợp như family, team, class, hãy chọn số ít hay số nhiều theo ý nghĩa muốn nhấn mạnh.
So Sánh Nâng Cao: The Number Of, A Number Of Và Either...Or
Một số cấu trúc nhìn giống nhau nhưng chia động từ khác nhau. Đây là phần dễ gây sai trong bài viết học thuật, email công việc và bài thi.
| Các cấu trúc dễ nhầm trong S-V Agreement | Cách chia động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| The number of + danh từ số nhiều | Động từ số ít | The number of users is increasing. |
| A number of + danh từ số nhiều | Động từ số nhiều | A number of users are complaining. |
| Either A or B | Thường chia theo B | Either the teachers or the principal is coming. |
| Neither A nor B | Thường chia theo B | Neither the manager nor the employees are available. |
| Not only A but also B | Thường chia theo B | Not only the students but also the teacher is tired. |
| A as well as B | Thường chia theo A | The teacher as well as the students is here. |
- •The number of online learners is rising.(Số lượng người học trực tuyến đang tăng. (the number → is))
- •A number of online learners are asking questions.(Nhiều người học trực tuyến đang đặt câu hỏi. (learners → are))
- •Either my parents or my brother is going to pick me up.(Hoặc bố mẹ tôi hoặc anh trai tôi sẽ đón tôi. (brother gần động từ → is))
- •Either my brother or my parents are going to pick me up.(Hoặc anh trai tôi hoặc bố mẹ tôi sẽ đón tôi. (parents gần động từ → are))
- •Neither the CEO nor the managers are available now.(Cả CEO lẫn các quản lý đều không rảnh bây giờ. (managers gần động từ → are))
- •The CEO as well as the managers is attending the event.(CEO cũng như các quản lý sẽ tham dự sự kiện. (CEO là chủ ngữ chính → is))
Bẫy the number và a number
The number of nghĩa là “con số/số lượng” nên số ít. A number of nghĩa là “nhiều” nên đi với danh từ số nhiều và động từ số nhiều.
Thực Hành Thêm: Điền Động Từ Đúng
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
Chia động từ trong ngoặc sao cho hòa hợp với chủ ngữ.
💡 Chủ ngữ chính là price.
💡 Chủ ngữ chính là shoes.
💡 Every + danh từ số ít.
💡 Traffic không đếm được.
💡 Mistakes số nhiều.
💡 A number of = nhiều.
💡 The number là chủ ngữ chính.
💡 Teacher gần động từ.
Mẹo viết câu dài không sai
Gạch chân chủ ngữ chính, gạch bỏ cụm chen giữa, rồi mới chọn động từ. Cách này rất hữu ích khi viết email, IELTS Writing hoặc báo cáo công việc.