•
Ngữ pháp

Bài 48: Hòa Hợp Chủ Ngữ – Động Từ

Học cách chia động từ đúng theo chủ ngữ trong tiếng Anh để tránh lỗi số ít, số nhiều và there is/are.

Admin
25 tháng 05, 2026
13 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Hòa Hợp Chủ Ngữ – Động Từ Là Gì?

Hòa hợp chủ ngữ – động từ (Subject-Verb Agreement) nghĩa là động từ phải chia đúng theo chủ ngữ. Tiếng Việt không chia động từ theo số ít/số nhiều nên người Việt rất dễ viết thiếu -s/-es hoặc dùng sai is/are.

Chủ ngữ số ít (singular subject) thường đi với động từ số ít: She works, The book is.
Chủ ngữ số nhiều (plural subject) thường đi với động từ số nhiều: They work, The books are.
Trong hiện tại đơn (Present Simple), he/she/it hoặc danh từ số ít thường làm động từ thêm -s/-es.
I và you là ngoại lệ quen thuộc: I work, you work, không dùng works.
Không chia động từ theo danh từ gần nhất nếu danh từ đó không phải chủ ngữ chính.

Mẹo tìm chủ ngữ chính

Trước khi chia động từ, hãy hỏi: “Ai/cái gì đang được nói đến?” Sau đó bỏ qua các cụm chen giữa như of the students, with my friends, in the room.

2

Quy Tắc Gốc: Chủ Ngữ Số Ít Và Chủ Ngữ Số Nhiều

Số ít (singular) vs số nhiều (plural)

Trong hiện tại đơn (Present Simple), chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như he, she, it, my mother, the company thường đi với động từ thêm -s/-es. Chủ ngữ số nhiều như they, students, my friends đi với động từ nguyên mẫu.

So sánh cách chia động từ theo chủ ngữĐộng từ thườngVí dụ
He / She / ItV-s/V-esShe studies English every day.
Danh từ số ít (singular noun)V-s/V-esThe dog barks at night.
I / YouV nguyên mẫuI like coffee. / You like tea.
We / TheyV nguyên mẫuThey play football.
Danh từ số nhiều (plural noun)V nguyên mẫuThe workers arrive early.
Động từ beam/is/areI am ready. / He is ready. / They are ready.
  • •
    My brother watches TV after dinner.(Em trai tôi xem TV sau bữa tối. (brother số ít → watches))
  • •
    My brothers watch TV after dinner.(Các em trai tôi xem TV sau bữa tối. (brothers số nhiều → watch))
  • •
    This app works very well.(Ứng dụng này hoạt động rất tốt. (app số ít → works))
  • •
    These apps work very well.(Những ứng dụng này hoạt động rất tốt. (apps số nhiều → work))
  • •
    The student asks a question.(Học sinh đó đặt một câu hỏi. (student số ít → asks))
  • •
    The students ask many questions.(Các học sinh đặt nhiều câu hỏi. (students số nhiều → ask))

Cách kiểm tra nhanh

Nếu chủ ngữ thay được bằng he/she/it, động từ hiện tại đơn thường thêm -s/-es. Nếu thay được bằng they, động từ thường không thêm -s/-es.

3

Phần Hay Sai Nhất: Cụm Chen Giữa Và There Is/There Are

Bẫy cụm giới từ (prepositional phrase)

Cụm giới từ (prepositional phrase) như of the students, with his friends, in the box có thể đứng giữa chủ ngữ và động từ. Tuy nhiên, động từ vẫn chia theo chủ ngữ chính, không chia theo danh từ trong cụm giới từ.

Công thức nhìn chủ ngữ chính

Chủ ngữ chính + (of/with/in/on/near + danh từ phụ) + động từ chia theo chủ ngữ chính

  • •
    The list of names is on the desk.(Danh sách tên ở trên bàn. (chủ ngữ chính: list → is))
  • •
    The books on the desk are mine.(Những quyển sách trên bàn là của tôi. (chủ ngữ chính: books → are))
  • •
    A box of apples is in the kitchen.(Một hộp táo ở trong bếp. (chủ ngữ chính: box → is))
  • •
    The results of the exam are surprising.(Kết quả bài thi thật bất ngờ. (chủ ngữ chính: results → are))
  • •
    The teacher with two students is waiting outside.(Giáo viên cùng hai học sinh đang chờ bên ngoài. (teacher → is))
  • •
    The keys in my bag are missing.(Những chiếc chìa khóa trong túi tôi bị mất. (keys → are))

Chủ ngữ giả there: There is / There are

Với chủ ngữ giả (dummy subject) there, động từ be chia theo danh từ đứng sau nó. Người Việt hay dùng there is cho mọi câu vì dịch từ “có”, nhưng tiếng Anh phải nhìn danh từ phía sau.

Công thức There

There is + danh từ số ít/không đếm được | There are + danh từ số nhiều

  • •
    There is a chair in the room.(Có một cái ghế trong phòng. (a chair số ít → is))
  • •
    There are three chairs in the room.(Có ba cái ghế trong phòng. (three chairs số nhiều → are))
  • •
    There is some milk in the fridge.(Có một ít sữa trong tủ lạnh. (milk không đếm được → is))
  • •
    There are many people at the station.(Có nhiều người ở nhà ga. (people số nhiều → are))
  • •
    There was a mistake in the report.(Có một lỗi trong báo cáo. (a mistake số ít → was))
  • •
    There were several mistakes in the report.(Có vài lỗi trong báo cáo. (mistakes số nhiều → were))

Đừng bị danh từ gần nhất đánh lừa

Trong The quality of the products is high, products ở gần động từ nhưng chủ ngữ chính là quality, nên dùng is.

Sai

She like English.

Đúng

She likes English.

She là ngôi thứ ba số ít nên động từ hiện tại đơn thêm -s.

Sai

My friends likes music.

Đúng

My friends like music.

Friends là danh từ số nhiều nên động từ không thêm -s.

Sai

The list of students are long.

Đúng

The list of students is long.

Chủ ngữ chính là list số ít, không phải students.

Sai

A box of books are on the floor.

Đúng

A box of books is on the floor.

Chủ ngữ chính là box số ít nên dùng is.

Sai

The price of these bags are too high.

Đúng

The price of these bags is too high.

Chủ ngữ chính là price số ít, không phải bags.

Sai

There is many people in the park.

Đúng

There are many people in the park.

People là danh từ số nhiều nên dùng there are.

Sai

There are some water on the table.

Đúng

There is some water on the table.

Water là danh từ không đếm được (uncountable) nên dùng there is.

Sai

The information are useful.

Đúng

The information is useful.

Information là danh từ không đếm được (uncountable) nên đi với động từ số ít.

Sai

The news are bad.

Đúng

The news is bad.

News nhìn giống số nhiều nhưng thường dùng với động từ số ít.

Sai

Everyone are ready.

Đúng

Everyone is ready.

Everyone là đại từ bất định (indefinite pronoun) số ít nên dùng is.

Sai

Each student have a laptop.

Đúng

Each student has a laptop.

Each + danh từ số ít đi với động từ số ít.

Sai

The teacher and the student is here.

Đúng

The teacher and the student are here.

Hai chủ ngữ nối bằng and thường tạo thành chủ ngữ số nhiều nên dùng are.

4

Chủ Ngữ Đặc Biệt: Each, Every, Danh Từ Không Đếm Được Và Danh Từ Tập Hợp

Each, every, everyone, somebody, nobody

Các từ each, every, everyone, someone, somebody, nobody thường được xem là số ít trong ngữ pháp chuẩn. Vì vậy, động từ theo sau thường ở dạng số ít.

  • •
    Each employee has an ID card.(Mỗi nhân viên có một thẻ nhân viên. (each employee → has))
  • •
    Every room needs cleaning.(Mỗi phòng cần được dọn. (every room → needs))
  • •
    Everyone is waiting for the bus.(Mọi người đang chờ xe buýt. (everyone → is))
  • •
    Somebody wants to see you.(Có ai đó muốn gặp bạn. (somebody → wants))
  • •
    Nobody knows the answer.(Không ai biết câu trả lời. (nobody → knows))
  • •
    Either option is fine.(Lựa chọn nào cũng được. (either option → is))

Danh từ không đếm được (uncountable) và danh từ tập hợp (collective noun)

Danh từ không đếm được (uncountable) như information, advice, furniture, homework thường đi với động từ số ít. Danh từ tập hợp (collective noun) như family, team, class có thể dùng số ít khi nhìn cả nhóm như một đơn vị.

  • •
    The advice is helpful.(Lời khuyên đó hữu ích. (advice không đếm được → is))
  • •
    The furniture looks expensive.(Đồ nội thất trông đắt tiền. (furniture không đếm được → looks))
  • •
    My homework is difficult.(Bài tập về nhà của tôi khó. (homework không đếm được → is))
  • •
    My family is very close.(Gia đình tôi rất gắn bó. (nhìn như một đơn vị → is))
  • •
    The team is playing well.(Đội đang chơi tốt. (nhìn như một đội → is))
  • •
    The team are arguing among themselves.(Các thành viên trong đội đang tranh luận với nhau. (nhấn từng thành viên → are))

Anh-Mỹ và Anh-Anh có thể khác nhau

Anh-Mỹ thường dùng động từ số ít với danh từ tập hợp: The team is. Anh-Anh linh hoạt hơn và có thể dùng The team are khi nhấn mạnh từng thành viên.

Các chủ ngữ đặc biệt cần nhớ

Chủ ngữĐộng từ thường dùngVí dụ
Each / Every + danh từ số ítSố ítEach student has a book.
Everyone / Someone / NobodySố ítEveryone is here.
Information / Advice / FurnitureSố ítThe information is useful.
People / Children / Men / WomenSố nhiềuThe children are noisy.
Family / Team / ClassSố ít hoặc số nhiều tùy ý nghĩaThe team is strong.
The policeThường số nhiềuThe police are investigating.
5

Bài Tập: Luyện Hòa Hợp Chủ Ngữ – Động Từ

#1

Chọn động từ đúng trong hiện tại đơn

DỄ
1
She (like/likes) coffee.→
2
They (play/plays) badminton every Sunday.→
3
My father (work/works) in a hospital.→
4
The students (study/studies) English after school.→
5
This phone (cost/costs) a lot of money.→
6
These phones (cost/costs) a lot of money.→
#2

Chọn is/are hoặc was/were

DỄ
1
There (is/are) a pencil on the desk.→
2
There (is/are) five pencils on the desk.→
3
The information (is/are) correct.→
4
The children (was/were) excited.→
5
My friend (is/are) from Hue.→
6
My friends (is/are) from Hue.→
#3

Bỏ qua cụm giới từ để chọn đúng

TRUNG BÌNH
1
The color of the walls (is/are) beautiful.→
2
The books in my backpack (is/are) heavy.→
3
A group of tourists (is/are) taking photos.→
4
The results of the test (was/were) unexpected.→
5
The manager with two assistants (is/are) in the meeting room.→
6
The quality of these products (is/are) excellent.→
#4

Each, every và danh từ không đếm được

TRUNG BÌNH
1
Each student (has/have) a dictionary.→
2
Every employee (need/needs) a password.→
3
Everyone (is/are) ready for the test.→
4
Nobody (know/knows) the truth.→
5
The furniture (look/looks) new.→
6
The advice (was/were) useful.→
#5

Sửa lỗi hòa hợp chủ ngữ – động từ

KHÓ
1
Sửa: The number of students are increasing.→
2
Sửa: A number of students is absent today.→
3
Sửa: Neither answer are correct.→
4
Sửa: My family are very large.→
5
Sửa: The news were shocking.→
6
Sửa: The police is looking for the thief.→
#6

Chọn động từ theo ý nghĩa và cấu trúc nâng cao

KHÓ
1
The team (is/are) playing very well today.→
2
The team (is/are) arguing with one another.→
3
Bread and butter (is/are) my favorite breakfast.→
4
My brother and my sister (is/are) doctors.→
5
Either the manager or the employees (is/are) responsible.→
6
Neither the employees nor the manager (is/are) available.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Chủ ngữ số ít thường đi với động từ số ít: She works, The book is.
  • •Chủ ngữ số nhiều thường đi với động từ số nhiều: They work, The books are.
  • •Cụm giới từ không quyết định động từ: The list of names is.
  • •There is/are chia theo danh từ đứng sau there.
  • •Each, every, everyone, nobody thường đi với động từ số ít.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*She like → She likes
  • •*My friends likes → My friends like
  • •*The list of students are → The list of students is
  • •*There is many people → There are many people
  • •*Information are → Information is
  • •*Everyone are → Everyone is
  • •*The news are → The news is
Mẹo nhớ nhanh
  • •Tìm chủ ngữ chính trước, rồi mới chia động từ.
  • •Bỏ qua cụm of..., with..., in... khi xác định động từ.
  • •Thay chủ ngữ bằng he/she/it hoặc they để kiểm tra nhanh.
  • •Gặp there, nhìn danh từ phía sau.
  • •Gặp each/every/everyone, ưu tiên số ít.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Hòa hợp chủ ngữ – động từ (Subject-Verb Agreement) là quy tắc chia động từ theo chủ ngữ.

1

Trong hiện tại đơn (Present Simple), chủ ngữ ngôi thứ ba số ít thường làm động từ thêm -s/-es.

2

Đừng chia động từ theo danh từ gần nhất nếu danh từ đó nằm trong cụm giới từ.

3

There is/are phụ thuộc vào danh từ đứng sau there, không phụ thuộc vào there.

4

Danh từ không đếm được như information, advice, furniture, homework thường đi với động từ số ít.

5

Each, every, everyone, someone, nobody thường đi với động từ số ít.

6

Với danh từ tập hợp như family, team, class, hãy chọn số ít hay số nhiều theo ý nghĩa muốn nhấn mạnh.

7
7

So Sánh Nâng Cao: The Number Of, A Number Of Và Either...Or

Một số cấu trúc nhìn giống nhau nhưng chia động từ khác nhau. Đây là phần dễ gây sai trong bài viết học thuật, email công việc và bài thi.

Các cấu trúc dễ nhầm trong S-V AgreementCách chia động từVí dụ
The number of + danh từ số nhiềuĐộng từ số ítThe number of users is increasing.
A number of + danh từ số nhiềuĐộng từ số nhiềuA number of users are complaining.
Either A or BThường chia theo BEither the teachers or the principal is coming.
Neither A nor BThường chia theo BNeither the manager nor the employees are available.
Not only A but also BThường chia theo BNot only the students but also the teacher is tired.
A as well as BThường chia theo AThe teacher as well as the students is here.
  • •
    The number of online learners is rising.(Số lượng người học trực tuyến đang tăng. (the number → is))
  • •
    A number of online learners are asking questions.(Nhiều người học trực tuyến đang đặt câu hỏi. (learners → are))
  • •
    Either my parents or my brother is going to pick me up.(Hoặc bố mẹ tôi hoặc anh trai tôi sẽ đón tôi. (brother gần động từ → is))
  • •
    Either my brother or my parents are going to pick me up.(Hoặc anh trai tôi hoặc bố mẹ tôi sẽ đón tôi. (parents gần động từ → are))
  • •
    Neither the CEO nor the managers are available now.(Cả CEO lẫn các quản lý đều không rảnh bây giờ. (managers gần động từ → are))
  • •
    The CEO as well as the managers is attending the event.(CEO cũng như các quản lý sẽ tham dự sự kiện. (CEO là chủ ngữ chính → is))

Bẫy the number và a number

The number of nghĩa là “con số/số lượng” nên số ít. A number of nghĩa là “nhiều” nên đi với danh từ số nhiều và động từ số nhiều.

8

Thực Hành Thêm: Điền Động Từ Đúng

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc

Chia động từ trong ngoặc sao cho hòa hợp với chủ ngữ.

1
The price of these shoes
too high. (be)

💡 Chủ ngữ chính là price.

2
The shoes in this store
expensive. (be)

💡 Chủ ngữ chính là shoes.

3
Every student
to submit the assignment. (need)

💡 Every + danh từ số ít.

4
There
a lot of traffic today. (be)

💡 Traffic không đếm được.

5
There
several mistakes in your essay. (be)

💡 Mistakes số nhiều.

6
A number of customers
complained about the service. (have)

💡 A number of = nhiều.

7
The number of complaints
gone down. (have)

💡 The number là chủ ngữ chính.

8
Neither the students nor the teacher
ready. (be)

💡 Teacher gần động từ.

Mẹo viết câu dài không sai

Gạch chân chủ ngữ chính, gạch bỏ cụm chen giữa, rồi mới chọn động từ. Cách này rất hữu ích khi viết email, IELTS Writing hoặc báo cáo công việc.