•
Ngữ pháp

Bài 51: Câu Hỏi Đuôi Trong Tiếng Anh

Học cách dùng câu hỏi đuôi để xác nhận thông tin, hỏi lại nhẹ nhàng và tránh lỗi sai người Việt hay gặp.

Admin
25 tháng 05, 2026
15 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Câu Hỏi Đuôi Dùng Để Làm Gì?

Câu hỏi đuôi (Tag Questions) là phần hỏi ngắn đặt cuối câu để xác nhận thông tin hoặc kéo người nghe tham gia vào cuộc trò chuyện. Người Việt hay sai vì tiếng Việt chỉ thêm phải không/đúng không, còn tiếng Anh phải đổi trợ động từ, phủ định và đại từ cho đúng.

Câu khẳng định thường đi với đuôi phủ định: You are tired, aren't you?
Câu phủ định thường đi với đuôi khẳng định: She doesn't like coffee, does she?
Đuôi phải dùng đúng trợ động từ (auxiliary verb): do/does/did, is/are, have/has, will, can, should.
Chủ ngữ ở đuôi thường đổi thành đại từ: Anna is here, isn't she?
Với động từ thường ở hiện tại đơn/quá khứ đơn, dùng do/does/did trong đuôi.
Ngữ điệu lên thường là hỏi thật; ngữ điệu xuống thường là xác nhận điều mình khá chắc.

Mẹo nhớ cực nhanh

Hãy kiểm tra câu chính trước: câu chính khẳng định thì đuôi thường phủ định; câu chính phủ định thì đuôi thường khẳng định.

2

Cấu Trúc Cơ Bản Của Câu Hỏi Đuôi

Câu chính + dấu phẩy + phần đuôi

Câu hỏi đuôi (Tag Question) gồm một câu chính và một phần đuôi ngắn. Phần đuôi dùng trợ động từ phù hợp và đại từ thay cho chủ ngữ.

Cấu trúc câu hỏi đuôi cơ bảnPhần đuôiVí dụ
Khẳng định với bebe phủ định + đại từShe is your teacher, isn't she?
Phủ định với bebe khẳng định + đại từThey aren't ready, are they?
Khẳng định với động từ thườngdo/does/did phủ định + đại từHe works here, doesn't he?
Phủ định với động từ thườngdo/does/did khẳng định + đại từYou don't smoke, do you?
Có modal verbmodal đảo lại ở đuôiShe can swim, can't she?
  • •
    You are Vietnamese, aren't you?(Bạn là người Việt, phải không?)
  • •
    She is not angry, is she?(Cô ấy không giận, đúng không?)
  • •
    He works in IT, doesn't he?(Anh ấy làm trong ngành IT, phải không?)
  • •
    They didn't call you, did they?(Họ đã không gọi bạn, đúng không?)
  • •
    We can start now, can't we?(Chúng ta có thể bắt đầu bây giờ, phải không?)
  • •
    Anna has finished the report, hasn't she?(Anna đã hoàn thành báo cáo rồi, đúng không?)

Cách làm 3 bước

Bước 1: xác định câu chính khẳng định hay phủ định. Bước 2: tìm trợ động từ đúng. Bước 3: đổi chủ ngữ thành đại từ.

3

Khẳng Định, Phủ Định Và Trợ Động Từ — Phần Hay Sai Nhất

Câu khẳng định dùng đuôi phủ định

Khi câu chính là khẳng định, phần đuôi thường ở dạng phủ định rút gọn. Đây là mẫu phổ biến nhất trong giao tiếp.

Công thức câu khẳng định

S + V/be/modal ..., auxiliary/modal + not + pronoun?

  • •
    You like English, don't you?(Bạn thích tiếng Anh, phải không?)
  • •
    She studies every night, doesn't she?(Cô ấy học mỗi tối, đúng không?)
  • •
    They went home early, didn't they?(Họ về nhà sớm, phải không?)
  • •
    He is your brother, isn't he?(Anh ấy là anh trai bạn, đúng không?)
  • •
    You will join the class, won't you?(Bạn sẽ tham gia lớp học, đúng không?)
  • •
    She can speak Japanese, can't she?(Cô ấy có thể nói tiếng Nhật, phải không?)

Câu phủ định dùng đuôi khẳng định

Khi câu chính có not, never, no one, nothing, hardly hoặc rarely, ý của câu thường là phủ định. Phần đuôi vì vậy thường dùng dạng khẳng định.

Công thức câu phủ định

S + auxiliary/modal + not + V ..., auxiliary/modal + pronoun? | S + negative word ..., positive tag?

  • •
    You don't like coffee, do you?(Bạn không thích cà phê, đúng không?)
  • •
    She isn't at home, is she?(Cô ấy không ở nhà, đúng không?)
  • •
    They didn't finish the task, did they?(Họ chưa hoàn thành nhiệm vụ, đúng không?)
  • •
    He can't drive, can he?(Anh ấy không biết lái xe, đúng không?)
  • •
    You have never been to Japan, have you?(Bạn chưa từng đến Nhật, đúng không?)
  • •
    Nothing happened, did it?(Không có chuyện gì xảy ra, đúng không?)

Bẫy lớn nhất của người Việt

Không dịch máy móc phải không thành một đuôi cố định. Tiếng Anh phải chọn đúng trợ động từ theo câu chính: is, do, does, did, has, will, can...

Sai

You like English, isn't it?

Đúng

You like English, don't you?

Like là động từ thường ở hiện tại đơn nên đuôi dùng do, không dùng isn't it.

Sai

She works here, don't she?

Đúng

She works here, doesn't she?

Chủ ngữ she ở hiện tại đơn cần trợ động từ does trong phần đuôi.

Sai

They went home, don't they?

Đúng

They went home, didn't they?

Went là quá khứ đơn nên phần đuôi dùng did.

Sai

He is a teacher, doesn't he?

Đúng

He is a teacher, isn't he?

Câu chính dùng be verb is nên phần đuôi cũng dùng is.

Sai

You are tired, are you?

Đúng

You are tired, aren't you?

Câu chính khẳng định thì phần đuôi thường phủ định.

Sai

She isn't ready, isn't she?

Đúng

She isn't ready, is she?

Câu chính phủ định thì phần đuôi thường khẳng định.

Sai

He can swim, doesn't he?

Đúng

He can swim, can't he?

Câu chính có modal verb can nên phần đuôi dùng can.

Sai

You don't speak Japanese, don't you?

Đúng

You don't speak Japanese, do you?

Câu chính đã phủ định bằng don't nên đuôi phải là do you.

Sai

Anna is coming, isn't Anna?

Đúng

Anna is coming, isn't she?

Chủ ngữ tên riêng Anna phải đổi thành đại từ she trong phần đuôi.

Sai

This lesson is useful, isn't this lesson?

Đúng

This lesson is useful, isn't it?

Cụm this lesson đổi thành đại từ it ở phần đuôi.

Sai

There are many students, aren't they?

Đúng

There are many students, aren't there?

Với There is/are, phần đuôi giữ there, không đổi thành they.

Sai

Let's start, don't we?

Đúng

Let's start, shall we?

Với Let's, câu hỏi đuôi tự nhiên là shall we.

4

Các Trường Hợp Đặc Biệt Và Cách Dùng Tự Nhiên

Một số mẫu đặc biệt cần thuộc

Một số câu hỏi đuôi không đi theo cách đổi đơn giản như câu thường. Các mẫu như I am, Let's, mệnh lệnh và There is/are nên học riêng theo cụm.

  • •
    I am late, aren't I?(Tôi đến muộn, phải không? Đây là mẫu đặc biệt của I am.)
  • •
    Let's take a break, shall we?(Chúng ta nghỉ một chút nhé?)
  • •
    Open the window, will you?(Mở cửa sổ giúp tôi nhé?)
  • •
    Don't be late, will you?(Đừng đến muộn nhé?)
  • •
    There is a problem, isn't there?(Có một vấn đề, đúng không?)
  • •
    There were many people, weren't there?(Đã có nhiều người, đúng không?)

Ngữ điệu lên và xuống

Câu hỏi đuôi còn phụ thuộc vào ngữ điệu (intonation). Lên giọng thường nghĩa là người nói thật sự muốn hỏi; xuống giọng thường nghĩa là người nói khá chắc và chỉ muốn xác nhận.

  • •
    You live near here, don't you? ↗(Bạn sống gần đây, phải không? Người nói chưa chắc và muốn hỏi thật.)
  • •
    You live near here, don't you? ↘(Bạn sống gần đây mà, đúng không? Người nói khá chắc.)
  • •
    She is your manager, isn't she? ↗(Cô ấy là quản lý của bạn phải không? Người nói cần xác nhận.)
  • •
    She is your manager, isn't she? ↘(Cô ấy là quản lý của bạn mà, đúng không? Người nói gần như chắc.)
  • •
    We have met before, haven't we? ↗(Chúng ta đã từng gặp nhau rồi phải không?)
  • •
    This is your bag, isn't it? ↘(Đây là túi của bạn mà, đúng không?)

Đừng lạm dụng câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi rất tự nhiên khi muốn xác nhận, nhưng dùng quá nhiều có thể khiến câu nói nghe như đang ép người nghe đồng ý.

Mẫu câu hỏi đuôi đặc biệt

MẫuĐuôi thường dùngVí dụ
I am ...aren't I?I am late, aren't I?
Let's ...shall we?Let's go, shall we?
Mệnh lệnh khẳng địnhwill you? / can you?Help me, will you?
Mệnh lệnh phủ địnhwill you?Don't forget, will you?
There is/are ...isn't there? / aren't there?There are seats, aren't there?
Nobody/No one ...positive tagNobody called, did they?
5

Bài Tập: Luyện Câu Hỏi Đuôi

#1

Điền câu hỏi đuôi với be

DỄ
1
She is your sister, ___?→
2
They are ready, ___?→
3
He isn't tired, ___?→
4
You were at home, ___?→
5
It wasn't expensive, ___?→
#2

Điền câu hỏi đuôi với động từ thường

DỄ
1
You like tea, ___?→
2
She works here, ___?→
3
They live near here, ___?→
4
He called you yesterday, ___?→
5
You don't eat meat, ___?→
#3

Điền câu hỏi đuôi với modal và perfect

TRUNG BÌNH
1
She can drive, ___?→
2
We should leave now, ___?→
3
He won't be late, ___?→
4
They have finished, ___?→
5
She hasn't called, ___?→
#4

Sửa lỗi câu hỏi đuôi

TRUNG BÌNH
1
Sửa: You are busy, are you?→
2
Sửa: She likes coffee, don't she?→
3
Sửa: They went home, don't they?→
4
Sửa: He can swim, doesn't he?→
5
Sửa: There is a problem, isn't it?→
#5

Dịch sang tiếng Anh dùng câu hỏi đuôi

KHÓ
1
Bạn thích học tiếng Anh, phải không?→
2
Cô ấy không sống ở đây, đúng không?→
3
Anh ấy đã gọi cho bạn hôm qua, phải không?→
4
Chúng ta nên bắt đầu bây giờ, đúng không?→
5
Có nhiều bài tập trong bài này, đúng không?→
#6

Chọn câu tự nhiên và đúng ngữ pháp

KHÓ
1
Chọn câu đúng: A. I am late, amn't I? B. I am late, aren't I?→
2
Chọn câu đúng: A. Let's go, shall we? B. Let's go, don't we?→
3
Chọn câu đúng: A. Nobody came, did they? B. Nobody came, didn't they?→
4
Chọn câu đúng: A. This is your phone, isn't it? B. This is your phone, isn't this?→
5
Chọn câu đúng: A. Open the door, will you? B. Open the door, don't you?→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Câu hỏi đuôi (Tag Question) dùng để xác nhận thông tin hoặc hỏi lại nhẹ nhàng.
  • •Câu chính khẳng định thường đi với đuôi phủ định.
  • •Câu chính phủ định thường đi với đuôi khẳng định.
  • •Đuôi phải dùng đúng trợ động từ: be, do/does/did, have/has, will, can, should.
  • •Chủ ngữ trong phần đuôi thường là đại từ: he, she, it, they, we, you.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*isn't it dùng cho mọi câu → phải chọn đúng trợ động từ
  • •*She works, don't she → She works, doesn't she
  • •*They went, don't they → They went, didn't they
  • •*He can swim, doesn't he → He can swim, can't he
  • •*There is..., isn't it → There is..., isn't there
  • •*Let's go, don't we → Let's go, shall we
  • •*I am late, amn't I → I am late, aren't I
Mẹo nhớ nhanh
  • •Tìm trợ động từ trong câu chính trước.
  • •Không có trợ động từ thì dùng do/does/did theo thì.
  • •Tên riêng đổi thành đại từ trong phần đuôi.
  • •Có từ phủ định như never/nobody/nothing thì đuôi thường khẳng định.
  • •Muốn hỏi thật thì lên giọng; muốn xác nhận thì xuống giọng.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Câu hỏi đuôi (Tag Questions) có cấu trúc: câu chính + dấu phẩy + trợ động từ + đại từ.

1

Câu chính khẳng định thường dùng phần đuôi phủ định; câu chính phủ định thường dùng phần đuôi khẳng định.

2

Phải chọn trợ động từ theo câu chính: be đi với be, modal đi với modal, động từ thường dùng do/does/did.

3

Chủ ngữ ở phần đuôi thường đổi thành đại từ phù hợp: Anna → she, this lesson → it, the students → they.

4

Các mẫu đặc biệt cần nhớ gồm I am → aren't I, Let's → shall we, mệnh lệnh → will you/can you, There is/are → isn't/aren't there.

5

Người Việt cần tránh dùng một đuôi cố định như isn't it cho mọi câu vì tiếng Anh phụ thuộc vào cấu trúc câu chính.

6
7

Bảng Trợ Động Từ Trong Câu Hỏi Đuôi

Chọn đuôi theo trợ động từ

Muốn viết câu hỏi đuôi đúng, hãy tìm trợ động từ hoặc thì của câu chính. Nếu câu chính không có trợ động từ rõ ràng, dùng do/does/did.

Cách chọn trợ động từ cho phần đuôi

Câu chínhĐuôiVí dụ
am/is/aream/is/are đảo ngượcShe is kind, isn't she?
was/werewas/were đảo ngượcThey were late, weren't they?
Present Simple động từ thườngdo/doesHe plays tennis, doesn't he?
Past Simple động từ thườngdidYou saw him, didn't you?
Present Perfecthave/hasShe has left, hasn't she?
Future SimplewillYou will help me, won't you?
Modal verbmodal đóThey should wait, shouldn't they?
There is/areis/are + thereThere are seats, aren't there?

Cách tự kiểm tra câu

Đọc phần trước dấu phẩy, tìm động từ chính và trợ động từ, rồi mới viết phần đuôi. Đừng viết đuôi theo cảm tính tiếng Việt.

8

Hội Thoại Áp Dụng: Dùng Câu Hỏi Đuôi Khi Xác Nhận

Dùng tag questions trong hội thoại

Hội thoại dưới đây cho thấy câu hỏi đuôi được dùng tự nhiên để xác nhận thông tin, kiểm tra lịch học và nhắc nhẹ người nghe.

Checking Study Plans

Brian và Emma đang xác nhận kế hoạch học tiếng Anh cuối tuần.

B
Brian

We have a grammar class tomorrow, don't we?

Ngày mai chúng ta có lớp ngữ pháp, đúng không?

09:00
Emma

Yes, we do. It starts at nine, doesn't it?

Đúng rồi. Lớp bắt đầu lúc chín giờ, phải không?

09:01Đã gửi
E
B
Brian

I think so. You finished the homework, didn't you?

Tôi nghĩ vậy. Bạn đã làm xong bài tập rồi, đúng không?

09:02
Emma

Not yet. But it isn't too difficult, is it?

Chưa. Nhưng nó không quá khó, đúng không?

09:03Đã gửi
E
B
Brian

We should review tag questions first, shouldn't we?

Chúng ta nên ôn câu hỏi đuôi trước, đúng không?

09:04
Emma

Good idea. They are useful in conversations, aren't they?

Ý hay đó. Chúng hữu ích trong hội thoại, phải không?

09:05Đã gửi
E
B
Brian

But we shouldn't use them too much, should we?

Nhưng chúng ta không nên dùng quá nhiều, đúng không?

09:06
Emma

Exactly. Natural speaking needs balance, doesn't it?

Chính xác. Nói tự nhiên cần sự cân bằng, đúng không?

09:07Đã gửi
E
B
Brian

Let's practice five examples, shall we?

Chúng ta luyện năm ví dụ nhé?

09:08
Emma

Sure. That will help us remember the pattern, won't it?

Chắc chắn rồi. Việc đó sẽ giúp chúng ta nhớ mẫu câu, đúng không?

09:09Đã đọc
E

Thực hành theo hội thoại

Điền câu hỏi đuôi phù hợp vào chỗ trống.

1
We have a grammar class tomorrow,
?

💡 have = động từ thường trong ngữ cảnh này

2
It starts at nine,
?

💡 starts = Present Simple

3
You finished the homework,
?

💡 finished = Past Simple

4
It isn't too difficult,
?

💡 câu chính phủ định

5
Let's practice five examples,
?

💡 Let's