•
Ngữ pháp

Bài 52: Câu Trả Lời Ngắn Trong Tiếng Anh

Học cách trả lời ngắn bằng yes/no đúng trợ động từ, đúng thì và tự nhiên hơn.

Admin
25 tháng 05, 2026
10 phút
3 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Short Answers Là Gì?

Câu trả lời ngắn (short answers) là cách trả lời yes/no mà không lặp lại cả câu. Trong tiếng Anh, bạn thường phải dùng đúng trợ động từ (auxiliary verb) hoặc động từ to be theo câu hỏi.

Are you tired? → Yes, I am. / No, I’m not.
Do you like coffee? → Yes, I do. / No, I don’t.
Did she call you? → Yes, she did. / No, she didn’t.
Can he swim? → Yes, he can. / No, he can’t.
Không trả lời cụt kiểu Yes, I like hoặc No, I not.

Mẹo nhìn nhanh

Câu hỏi dùng từ nào ở đầu thì câu trả lời ngắn thường dùng lại từ đó: Are → am/is/are, Do → do/does, Did → did, Can → can.

2

Short Answers Với Động Từ To Be

Dùng am/is/are trong câu trả lời ngắn

Khi câu hỏi bắt đầu bằng am/is/are, câu trả lời ngắn (short answer) cũng dùng lại am/is/are. Người Việt hay quên đổi chủ ngữ: Are you...? → Yes, I am, không phải Yes, you are.

Câu hỏi to be và câu trả lời ngắnTrả lời YesTrả lời No
Are you ready?Yes, I am.No, I’m not.
Is she busy?Yes, she is.No, she isn’t.
Are they students?Yes, they are.No, they aren’t.
Is it expensive?Yes, it is.No, it isn’t.
  • •
    Are you hungry? — Yes, I am.(Bạn đói không? — Có, tôi đói.)
  • •
    Are you hungry? — No, I’m not.(Bạn đói không? — Không, tôi không đói.)
  • •
    Is he your friend? — Yes, he is.(Anh ấy là bạn của bạn à? — Đúng vậy.)
  • •
    Is this your bag? — No, it isn’t.(Đây là túi của bạn à? — Không phải.)
  • •
    Are they at home? — Yes, they are.(Họ ở nhà à? — Đúng, họ ở nhà.)
  • •
    Is the room clean? — No, it isn’t.(Phòng sạch không? — Không sạch.)
3

Short Answers Với Do/Does/Did — Phần Người Việt Hay Sai Nhất

Hiện tại đơn (Present Simple): dùng do/does

Với câu hỏi hiện tại đơn (Present Simple), nếu câu hỏi có do/does thì câu trả lời ngắn phải dùng do/does. Không lặp động từ chính trong câu trả lời ngắn.

Công thức với do/does

Do/Does + S + V...? → Yes, S + do/does. | No, S + don’t/doesn’t.

  • •
    Do you like tea? — Yes, I do.(Bạn thích trà không? — Có.)
  • •
    Do they live here? — No, they don’t.(Họ sống ở đây không? — Không.)
  • •
    Does she speak English? — Yes, she does.(Cô ấy nói tiếng Anh không? — Có.)
  • •
    Does he work today? — No, he doesn’t.(Hôm nay anh ấy làm việc không? — Không.)
  • •
    Do we need tickets? — Yes, we do.(Chúng ta cần vé không? — Có.)
  • •
    Does it cost much? — No, it doesn’t.(Nó có đắt không? — Không.)

Quá khứ đơn (Past Simple): dùng did

Với quá khứ đơn (Past Simple), câu hỏi dùng did thì câu trả lời ngắn dùng did/didn’t cho tất cả chủ ngữ. Không dùng động từ quá khứ trong phần trả lời ngắn.

Công thức với did

Did + S + V...? → Yes, S + did. | No, S + didn’t.

  • •
    Did you sleep well? — Yes, I did.(Bạn ngủ ngon không? — Có.)
  • •
    Did she call back? — No, she didn’t.(Cô ấy gọi lại chưa? — Chưa.)
  • •
    Did they arrive late? — Yes, they did.(Họ đến muộn à? — Đúng vậy.)
  • •
    Did he buy the gift? — No, he didn’t.(Anh ấy mua quà chưa? — Chưa.)
  • •
    Did it rain yesterday? — Yes, it did.(Hôm qua trời mưa à? — Có.)
  • •
    Did we miss the bus? — No, we didn’t.(Chúng ta lỡ xe buýt à? — Không.)

Bẫy lớn nhất

Sau does/did, không thêm -s hoặc dùng V2 trong câu hỏi. Nhưng trong câu trả lời ngắn, bạn chỉ cần dùng does/did, không lặp lại động từ chính.

Sai

Do you like coffee? — Yes, I like.

Đúng

Do you like coffee? — Yes, I do.

Câu trả lời ngắn (short answer) dùng trợ động từ do, không lặp like.

Sai

Does she work here? — Yes, she do.

Đúng

Does she work here? — Yes, she does.

She đi với does trong hiện tại đơn (Present Simple).

Sai

Does he likes music? — Yes, he does.

Đúng

Does he like music? — Yes, he does.

Sau does, động từ chính dùng dạng nguyên mẫu (base verb), không thêm -s.

Sai

Did you went home? — Yes, I did.

Đúng

Did you go home? — Yes, I did.

Sau did, động từ chính dùng dạng nguyên mẫu, không dùng went.

Sai

Did she call? — No, she don’t.

Đúng

Did she call? — No, she didn’t.

Câu hỏi quá khứ dùng did thì phủ định ngắn là didn’t.

Sai

Do they live near here? — No, they not.

Đúng

Do they live near here? — No, they don’t.

Phủ định cần trợ động từ don’t, không dùng not một mình.

Sai

Are you tired? — Yes, I do.

Đúng

Are you tired? — Yes, I am.

Câu hỏi to be dùng am/is/are trong câu trả lời ngắn.

Sai

Is he busy? — No, he doesn’t.

Đúng

Is he busy? — No, he isn’t.

Busy đi với to be, nên trả lời bằng is/isn’t.

Sai

Can you drive? — Yes, I do.

Đúng

Can you drive? — Yes, I can.

Câu hỏi dùng can thì câu trả lời ngắn cũng dùng can.

Sai

Do you have time? — No, I no have.

Đúng

Do you have time? — No, I don’t.

Không dùng no để phủ định động từ; dùng don’t trong short answer.

Sai

Does your friend know? — Yes, he know.

Đúng

Does your friend know? — Yes, he does.

Câu trả lời ngắn không lặp động từ know, chỉ dùng does.

Sai

Did they finish? — Yes, they finished.

Đúng

Did they finish? — Yes, they did.

Nếu muốn trả lời ngắn, dùng did; trả lời dài mới nói They finished it.

4

Short Answers Với Can/Will/Have Và Cách Nói Tự Nhiên

Với động từ khuyết thiếu (modal verbs), bạn lặp lại can/will/should trong câu trả lời ngắn. Đây là điểm dễ nhớ vì không cần đổi theo chủ ngữ.

  • •
    Can you help me? — Yes, I can.(Bạn giúp tôi được không? — Được.)
  • •
    Can she drive? — No, she can’t.(Cô ấy lái xe được không? — Không.)
  • •
    Will you come tonight? — Yes, I will.(Tối nay bạn sẽ đến chứ? — Có.)
  • •
    Will it be cold? — No, it won’t.(Trời sẽ lạnh không? — Không.)
  • •
    Should we wait? — Yes, we should.(Chúng ta nên đợi không? — Nên.)
  • •
    Should I call her? — No, you shouldn’t.(Tôi có nên gọi cô ấy không? — Không nên.)

Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): have/has

Với hiện tại hoàn thành (Present Perfect), câu hỏi dùng have/has thì câu trả lời ngắn dùng have/has. Không dùng did khi câu hỏi bắt đầu bằng have/has.

  • •
    Have you eaten? — Yes, I have.(Bạn ăn chưa? — Rồi.)
  • •
    Have they left? — No, they haven’t.(Họ đi chưa? — Chưa.)
  • •
    Has she finished? — Yes, she has.(Cô ấy xong chưa? — Rồi.)
  • •
    Has he seen this movie? — No, he hasn’t.(Anh ấy xem phim này chưa? — Chưa.)
  • •
    Have we met before? — Yes, we have.(Chúng ta từng gặp nhau chưa? — Rồi.)
  • •
    Has it started? — No, it hasn’t.(Nó bắt đầu chưa? — Chưa.)

Nói tự nhiên hơn

Trong giao tiếp, câu trả lời ngắn thường đi kèm thêm cảm xúc: Yes, I do. A lot. / No, I’m not. I’m fine. Nhưng phần đầu vẫn phải đúng ngữ pháp.

5

Bài Tập: Luyện Short Answers Từ Dễ Đến Khó

#1

Chọn câu trả lời ngắn đúng

DỄ
1
Are you ready? → Yes, ___.→
2
Is she your sister? → No, ___.→
3
Do you like pizza? → Yes, ___.→
4
Does he play football? → No, ___.→
5
Can they swim? → Yes, ___.→
6
Will you join us? → No, ___.→
#2

Điền am/is/are/do/does

DỄ
1
Is it hot today? → Yes, it ___.→
2
Are they busy? → No, they ___.→
3
Do we need a taxi? → Yes, we ___.→
4
Does your mother cook every day? → Yes, she ___.→
5
Are you from Vietnam? → No, I ___.→
#3

Sửa lỗi sai trong short answers

TRUNG BÌNH
1
Sửa: Do you speak English? — Yes, I speak.→
2
Sửa: Does Anna like coffee? — Yes, she do.→
3
Sửa: Did you see him? — No, I don’t.→
4
Sửa: Are they friends? — Yes, they do.→
5
Sửa: Can she sing? — No, she doesn’t.→
#4

Viết short answer theo gợi ý

TRUNG BÌNH
1
Have you finished your homework? (Yes)→
2
Has he arrived? (No)→
3
Will it rain tomorrow? (Yes)→
4
Should we leave now? (No)→
5
Did they help you? (Yes)→
#5

Chọn short answer đúng theo thì

KHÓ
1
Does your brother live abroad? → No, ___.→
2
Were you at home last night? → Yes, ___.→
3
Was the movie good? → No, ___.→
4
Have your parents called? → Yes, ___.→
5
Would you like some tea? → Yes, ___.→
#6

Dịch sang tiếng Anh bằng short answers

KHÓ
1
Bạn mệt không? — Không.→
2
Cô ấy thích nhạc không? — Có.→
3
Họ đã đến chưa? — Chưa.→
4
Bạn có thể giúp tôi không? — Được.→
5
Anh ấy đã ăn chưa? — Rồi.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Câu hỏi to be → trả lời bằng am/is/are hoặc was/were.
  • •Câu hỏi do/does → trả lời bằng do/does hoặc don’t/doesn’t.
  • •Câu hỏi did → trả lời bằng did/didn’t.
  • •Câu hỏi can/will/should/have/has → lặp lại đúng từ đó trong short answer.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*Yes, I like → Yes, I do
  • •*No, I not → No, I don’t / No, I’m not
  • •*Yes, she do → Yes, she does
  • •*Did you went? → Did you go?
  • •*Are you tired? Yes, I do → Yes, I am
  • •*Can you swim? Yes, I do → Yes, I can
Mẹo nhớ nhanh
  • •Nhìn từ đầu câu hỏi: Are/Do/Did/Can/Will/Have.
  • •Trả lời ngắn thường lặp lại trợ động từ (auxiliary verb), không lặp động từ chính.
  • •Đổi you thành I/we khi trả lời về bản thân.
  • •Muốn tự nhiên hơn, thêm một câu ngắn sau short answer: Yes, I do. A lot.
6

Tổng Kết: Công Thức Nhớ Nhanh

Ghi nhớ

Câu trả lời ngắn (short answer) không chỉ là Yes/No; thường cần thêm chủ ngữ + trợ động từ.

1

Are you...? → Yes, I am / No, I’m not.

2

Do you...? → Yes, I do / No, I don’t.

3

Does she...? → Yes, she does / No, she doesn’t.

4

Did they...? → Yes, they did / No, they didn’t.

5

Can/Will/Should/Have/Has trong câu hỏi thì lặp lại chính từ đó trong câu trả lời ngắn.

6
7

So Sánh Nhanh Các Nhóm Short Answers

Bảng tổng hợp short answers thông dụngVí dụ câu hỏiShort answer đúng
To be hiện tạiAre you okay?Yes, I am. / No, I’m not.
To be quá khứWere they late?Yes, they were. / No, they weren’t.
Hiện tại đơn với doDo you agree?Yes, I do. / No, I don’t.
Hiện tại đơn với doesDoes he know?Yes, he does. / No, he doesn’t.
Quá khứ đơnDid she leave?Yes, she did. / No, she didn’t.
Modal verbsCan we sit here?Yes, we can. / No, we can’t.
Present PerfectHave you tried it?Yes, I have. / No, I haven’t.

Cách luyện 30 giây mỗi ngày

Tự hỏi 5 câu yes/no về ngày của bạn, rồi trả lời thật nhanh bằng short answers. Ví dụ: Did I drink coffee today? — Yes, I did.

8

Hội Thoại Áp Dụng Short Answers

Hỏi đáp nhanh trong đời sống

Hai người bạn đang nói chuyện trước khi đi ra ngoài.

NN
Người nói A

Are you ready?

Bạn sẵn sàng chưa?

09:00
Bạn

Yes, I am. Just one minute.

Rồi. Chờ tôi một phút.

09:01Đã gửi
B
NN
Người nói A

Did you bring your phone?

Bạn mang điện thoại chưa?

09:02
Bạn

Yes, I did.

Rồi.

09:03Đã gửi
B
NN
Người nói A

Do we need a taxi?

Chúng ta cần taxi không?

09:04
Bạn

No, we don’t. We can walk.

Không cần. Chúng ta có thể đi bộ.

09:05Đã gửi
B
NN
Người nói A

Can you check the address?

Bạn kiểm tra địa chỉ được không?

09:06
Bạn

Yes, I can.

Được.

09:07Đã đọc
B

Điền short answers vào chỗ trống

Điền câu trả lời ngắn phù hợp vào dấu ___.

1
Are you free tonight? — Yes,
.

💡 Câu hỏi dùng are you.

2
Does your sister study English? — No,
.

💡 Your sister = she.

3
Did he message you? — Yes,
.

💡 Câu hỏi dùng did.

4
Can they come with us? — No,
.

💡 Câu hỏi dùng can.

5
Have you seen my keys? — No,
.

💡 Câu hỏi dùng have.