Bài 53: Động Từ To Be - Đặc Tính & Cấu Trúc
Học cách dùng động từ to be với am, is, are, was, were để nói đúng câu khẳng định, phủ định và câu hỏi.
Nhìn Nhanh: To Be Là Gì?
Động từ to be (verb to be) là nhóm động từ rất cơ bản trong tiếng Anh, thường dùng để nói ai là gì, ở đâu, như thế nào hoặc đang trong trạng thái nào. Dạng thường gặp nhất là am, is, are ở hiện tại và was, were ở quá khứ.
Mẹo nhớ cực nhanh
To be giống dấu bằng trong tiếng Việt: I am Steven = Tôi là Steven; She is tired = Cô ấy mệt. Nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có am/is/are, không được bỏ.
Các Dạng Của To Be Theo Chủ Ngữ
Am, is, are, was, were dùng với ai?
Động từ to be đổi dạng theo chủ ngữ (subject) và thì (tense). Người Việt hay sai vì tiếng Việt không chia động từ theo chủ ngữ.
| Bảng chia động từ to be cơ bản | Hiện tại | Quá khứ |
|---|---|---|
| I | am | was |
| He / She / It / danh từ số ít | is | was |
| You / We / They / danh từ số nhiều | are | were |
| This / That | is | was |
| These / Those | are | were |
- •I am ready.(Tôi sẵn sàng.)
- •He is my brother.(Anh ấy là anh/em trai tôi.)
- •She is very kind.(Cô ấy rất tốt bụng.)
- •It is cold today.(Hôm nay trời lạnh.)
- •We are friends.(Chúng tôi là bạn.)
- •They were busy last night.(Tối qua họ bận.)
Cấu Trúc Khẳng Định, Phủ Định, Câu Hỏi Với To Be
Câu khẳng định và phủ định
Với to be, câu khẳng định theo trật tự chủ ngữ (subject) + to be + phần bổ nghĩa. Câu phủ định chỉ cần thêm not sau am/is/are/was/were.
Công thức khẳng định và phủ định
S + am/is/are/was/were + noun/adjective/place | S + am/is/are/was/were + not + noun/adjective/place
- •I am not angry.(Tôi không giận.)
- •She is a teacher.(Cô ấy là giáo viên.)
- •He is not at home.(Anh ấy không ở nhà.)
- •They are my friends.(Họ là bạn của tôi.)
- •We were not late.(Chúng tôi đã không trễ.)
- •It was very expensive.(Nó đã rất đắt.)
Câu hỏi với to be
Khi đặt câu hỏi yes/no với to be, đưa am/is/are/was/were lên trước chủ ngữ. Không dùng do/does/did với câu hỏi to be.
Công thức câu hỏi
Am/Is/Are/Was/Were + S + noun/adjective/place? → Yes, S + be. / No, S + be + not.
- •Are you tired?(Bạn có mệt không?)
- •Is she your sister?(Cô ấy là chị/em gái của bạn à?)
- •Are they in the room?(Họ ở trong phòng à?)
- •Was he sick yesterday?(Hôm qua anh ấy bị ốm à?)
- •Were you at work?(Bạn đã ở chỗ làm à?)
- •Is it safe here?(Ở đây có an toàn không?)
Lỗi người Việt hay mắc nhất
Đừng dùng do/does/did cho câu có to be. Sai: Do you are happy? Đúng: Are you happy?
I happy.
I am happy.
Tiếng Anh cần động từ to be trước tính từ happy.
She very beautiful.
She is very beautiful.
Sau chủ ngữ she cần is trước tính từ.
They my friends.
They are my friends.
They đi với are ở hiện tại.
He not at home.
He is not at home.
Phủ định với to be cần is not, không dùng not một mình.
I am not a angry.
I am not angry.
Angry là tính từ (adjective), không dùng a trước tính từ.
Do you are busy?
Are you busy?
Câu hỏi với to be đảo are lên trước chủ ngữ, không dùng do.
Does she is your teacher?
Is she your teacher?
Câu có is không dùng does để hỏi.
Are he your brother?
Is he your brother?
He đi với is, không đi với are.
You is late.
You are late.
You luôn đi với are ở hiện tại.
They was tired.
They were tired.
They ở quá khứ đi với were, không dùng was.
I were at home.
I was at home.
I ở quá khứ đi với was.
Is they students?
Are they students?
They là số nhiều nên dùng are trong câu hỏi.
To Be Dùng Để Nói Về Danh Tính, Tính Chất, Nơi Chốn Và Thời Tiết
To be + danh từ: nói ai là gì
Dùng to be + danh từ (noun) để nói nghề nghiệp, vai trò, danh tính hoặc mối quan hệ. Nếu danh từ số ít đếm được (countable singular noun), thường cần a/an.
- •I am a driver.(Tôi là tài xế.)
- •She is an engineer.(Cô ấy là kỹ sư.)
- •He is my cousin.(Anh ấy là anh/em họ của tôi.)
- •They are students.(Họ là học sinh/sinh viên.)
- •This is my phone.(Đây là điện thoại của tôi.)
- •It is a good idea.(Đó là một ý tưởng hay.)
To be + tính từ/nơi chốn/thời tiết
Dùng to be + tính từ (adjective) để nói đặc điểm hoặc cảm xúc; dùng to be + nơi chốn (place) để nói vị trí. Với thời tiết hoặc tình huống chung, tiếng Anh hay dùng chủ ngữ giả (dummy subject) it.
- •The food is delicious.(Món ăn ngon.)
- •My room is small.(Phòng của tôi nhỏ.)
- •We are in Thailand.(Chúng tôi đang ở Thái Lan.)
- •She is at the airport.(Cô ấy đang ở sân bay.)
- •It is hot today.(Hôm nay trời nóng.)
- •It was dark outside.(Bên ngoài đã tối.)
Mẹo dùng a/an với nghề nghiệp
Nói nghề nghiệp số ít thường cần a/an: She is a doctor, He is an artist. Không nói She is doctor.
Bài Tập: Luyện Động Từ To Be Từ Dễ Đến Khó
Điền am/is/are
Điền was/were
Chuyển sang phủ định
Đặt câu hỏi yes/no với to be
Sửa lỗi sai trong câu
Dịch sang tiếng Anh
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •To be ở hiện tại: I am, he/she/it is, you/we/they are.
- •To be ở quá khứ: I/he/she/it was, you/we/they were.
- •Khẳng định: S + be + danh từ/tính từ/nơi chốn.
- •Phủ định: S + be + not + phần còn lại.
- •Câu hỏi: Be + S + phần còn lại?
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*I happy → I am happy
- •*She beautiful → She is beautiful
- •*Do you are busy? → Are you busy?
- •*He not at home → He is not at home
- •*They was tired → They were tired
- •*She is doctor → She is a doctor
Mẹo nhớ nhanh
- •To be thường giống dấu bằng: I am tired = Tôi mệt.
- •Có tính từ sau chủ ngữ thì thường cần to be: She is nice.
- •Hỏi với to be thì đảo to be lên đầu: You are ready → Are you ready?
- •Nói nghề nghiệp số ít nhớ thêm a/an: a teacher, an engineer.
Tổng Kết: Ghi Nhớ To Be Trong 1 Phút
Ghi nhớ
Động từ to be (verb to be) gồm am, is, are ở hiện tại và was, were ở quá khứ.
I am; he/she/it is; you/we/they are.
I/he/she/it was; you/we/they were.
To be đứng trước danh từ, tính từ, nơi chốn hoặc trạng thái.
Phủ định chỉ cần thêm not sau to be.
Câu hỏi yes/no với to be chỉ cần đảo to be lên trước chủ ngữ.
Không dùng do/does/did để hỏi câu có to be.
So Sánh Nhanh: To Be Và Động Từ Thường
| To be khác gì động từ thường? | To be | Động từ thường |
|---|---|---|
| Ví dụ | She is happy. | She likes coffee. |
| Phủ định | She is not happy. | She does not like coffee. |
| Câu hỏi | Is she happy? | Does she like coffee? |
| Có dùng do/does không? | Không dùng do/does | Có dùng do/does/did khi hỏi hoặc phủ định |
| Sau chủ ngữ | Thường là tính từ, danh từ, nơi chốn | Thường là động từ hành động |
Đừng trộn 2 kiểu câu
Sai: Does she is tired? Vì is đã là động từ chính trong câu này. Đúng: Is she tired?
Thực Hành Thêm: Điền To Be Vào Chỗ Trống
Điền am/is/are/was/were
Điền dạng đúng của động từ to be vào dấu ___.
💡 My parents = they.
💡 I đi với dạng riêng.
💡 The hotel là số ít và có last year.
💡 You ở quá khứ dùng were.
💡 This bag là số ít.
💡 Those shoes là số nhiều.
Hội Thoại Áp Dụng To Be
Gặp bạn mới
Hai người mới gặp nhau và hỏi thông tin cơ bản bằng động từ to be.
Hi, are you new here?
Chào, bạn mới ở đây à?
Yes, I am. I am from Vietnam.
Đúng vậy. Tôi đến từ Việt Nam.
Nice! Is this your first time here?
Hay quá! Đây là lần đầu bạn đến đây à?
No, it isn’t. I was here last year.
Không. Tôi đã ở đây năm ngoái.
Are your friends with you?
Bạn bè của bạn có đi cùng không?
Yes, they are. They are at the hotel now.
Có. Bây giờ họ đang ở khách sạn.
Great. The weather is nice today.
Tuyệt. Hôm nay thời tiết đẹp.
Yes, it is. It was very hot yesterday.
Đúng vậy. Hôm qua trời rất nóng.