Bài 54: Động Từ To Have Trong Tiếng Anh
Học cách dùng have, has, had và have got để nói về sự sở hữu, mối quan hệ, bệnh nhẹ và trải nghiệm thường ngày.
Nhìn Nhanh: Động Từ To Have Dùng Để Làm Gì?
Động từ to have (verb to have) thường dùng để nói “có”, “sở hữu”, “có mối quan hệ”, “bị bệnh nhẹ” hoặc “trải nghiệm một hoạt động”. Dạng cơ bản cần nhớ là have, has, had và have got.
Mẹo nhớ nhanh
Nếu have mang nghĩa “có/sở hữu”, hãy nghĩ ngay đến công thức hiện tại đơn (Present Simple): I/you/we/they have, he/she/it has.
Have, Has, Had: Chia Theo Chủ Ngữ Và Thì
Dạng của to have theo chủ ngữ
Trong hiện tại đơn (Present Simple), have đổi thành has với he/she/it hoặc danh từ số ít. Trong quá khứ đơn (Past Simple), tất cả chủ ngữ đều dùng had.
| Bảng chia have, has, had | Hiện tại đơn (Present Simple) | Quá khứ đơn (Past Simple) |
|---|---|---|
| I | have | had |
| You | have | had |
| We / They | have | had |
| He / She / It | has | had |
| Danh từ số ít | has | had |
| Danh từ số nhiều | have | had |
- •I have a question.(Tôi có một câu hỏi.)
- •You have a nice bag.(Bạn có một cái túi đẹp.)
- •She has a new job.(Cô ấy có công việc mới.)
- •He has a lot of friends.(Anh ấy có nhiều bạn.)
- •They have two cars.(Họ có hai chiếc xe.)
- •We had dinner at 8 p.m.(Chúng tôi đã ăn tối lúc 8 giờ.)
Khẳng Định, Phủ Định, Câu Hỏi Với Have/Has/Had
Câu khẳng định: S + have/has/had
Câu khẳng định với have khá đơn giản: đặt have/has/had sau chủ ngữ (subject). Người Việt hay quên has với he/she/it vì tiếng Việt không chia động từ theo chủ ngữ.
Công thức khẳng định
S + have/has + noun | S + had + noun
- •I have a passport.(Tôi có hộ chiếu.)
- •She has long hair.(Cô ấy có mái tóc dài.)
- •My brother has a motorbike.(Anh/em trai tôi có xe máy.)
- •We have a meeting today.(Hôm nay chúng tôi có một cuộc họp.)
- •They had a problem yesterday.(Hôm qua họ có một vấn đề.)
- •He had a cold last week.(Tuần trước anh ấy bị cảm.)
Phủ định và câu hỏi: dùng do/does/did
Khi have là động từ chính (main verb) mang nghĩa “có”, câu phủ định và câu hỏi hiện đại thường dùng trợ động từ (auxiliary verb) do/does/did. Sau do/does/did, động từ chính luôn về have, không dùng has hoặc had.
Công thức phủ định và câu hỏi
S + do/does/did + not + have + noun | Do/Does/Did + S + have + noun?
- •I don’t have time.(Tôi không có thời gian.)
- •She doesn’t have a car.(Cô ấy không có xe hơi.)
- •They didn’t have lunch.(Họ đã không ăn trưa.)
- •Do you have a pen?(Bạn có bút không?)
- •Does he have any money?(Anh ấy có tiền không?)
- •Did you have a good trip?(Bạn đã có chuyến đi vui không?)
Bẫy hay sai nhất
Sau does và did, luôn dùng have. Sai: Does she has...? / Did you had...? Đúng: Does she have...? / Did you have...?
She have a new phone.
She has a new phone.
She đi với has trong hiện tại đơn (Present Simple).
He have many friends.
He has many friends.
He là ngôi thứ ba số ít nên dùng has.
I has a question.
I have a question.
I luôn đi với have, không dùng has.
Does she has a car?
Does she have a car?
Sau does, động từ chính về dạng nguyên mẫu (base verb) have.
Do he have money?
Does he have money?
He trong hiện tại đơn cần trợ động từ does khi hỏi.
She doesn’t has time.
She doesn’t have time.
Sau doesn’t, dùng have, không dùng has.
I no have money.
I don’t have money.
Phủ định động từ thường cần trợ động từ don’t, không dùng no.
Did you had breakfast?
Did you have breakfast?
Sau did, động từ chính dùng dạng nguyên mẫu have.
They didn’t had a good time.
They didn’t have a good time.
Sau didn’t, không dùng had.
Have you a pen?
Do you have a pen?
Trong tiếng Anh hiện đại, hỏi have nghĩa là “có” thường dùng do.
My sister have a baby.
My sister has a baby.
My sister là danh từ số ít nên dùng has.
We has a meeting tomorrow.
We have a meeting tomorrow.
We đi với have, không dùng has.
Have Got Và Các Cụm Have Thường Gặp
Have got: cách nói “có” phổ biến trong giao tiếp
Have got cũng có nghĩa là “có”, thường gặp trong Anh-Anh và giao tiếp thân mật. Dạng này chủ yếu dùng ở hiện tại, không dùng để nói thói quen hoặc quá khứ.
- •I have got a new phone.(Tôi có một chiếc điện thoại mới.)
- •She has got a beautiful smile.(Cô ấy có nụ cười đẹp.)
- •We have got enough time.(Chúng ta có đủ thời gian.)
- •They haven’t got any tickets.(Họ không có vé nào.)
- •Have you got a charger?(Bạn có sạc không?)
- •Has he got a passport?(Anh ấy có hộ chiếu không?)
Have trong các cụm sinh hoạt hằng ngày
Have không chỉ mang nghĩa “sở hữu”. Trong nhiều cụm cố định, have diễn tả hoạt động hoặc trải nghiệm, như ăn uống, nghỉ ngơi, tắm rửa, trò chuyện.
- •I have breakfast at 7.(Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.)
- •She had a shower after work.(Cô ấy đã tắm sau giờ làm.)
- •We had a good time.(Chúng tôi đã có khoảng thời gian vui.)
- •Let’s have a rest.(Chúng ta nghỉ một chút nhé.)
- •Can I have a look?(Tôi xem một chút được không?)
- •He had a headache yesterday.(Hôm qua anh ấy bị đau đầu.)
Phân biệt nhanh have và have got
Have dùng rộng hơn: sở hữu, thói quen, hoạt động, quá khứ. Have got chủ yếu dùng để nói “có/sở hữu” ở hiện tại.
Bài Tập: Luyện Have, Has, Had Và Have Got
Điền have hoặc has
Điền had cho câu quá khứ
Chuyển sang phủ định
Đặt câu hỏi với have
Sửa lỗi sai
Dịch sang tiếng Anh
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •I/you/we/they dùng have ở hiện tại.
- •He/she/it và danh từ số ít dùng has ở hiện tại.
- •Tất cả chủ ngữ dùng had ở quá khứ.
- •Phủ định hiện tại: don’t/doesn’t have.
- •Câu hỏi hiện tại: Do/Does + S + have...?
- •Quá khứ: didn’t have và Did + S + have...?
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*She have → She has
- •*I has → I have
- •*Does she has...? → Does she have...?
- •*She doesn’t has → She doesn’t have
- •*Did you had...? → Did you have...?
- •*I no have → I don’t have
- •*He has headache → He has a headache
Mẹo nhớ nhanh
- •Có does/did phía trước thì have trở về dạng gốc.
- •Hỏi “có không?” với have thường dùng Do/Does/Did.
- •Have got dùng để nói “có” ở hiện tại, nghe thân mật hơn.
- •Các cụm như have breakfast, have a shower, have fun không dịch từng chữ là “có”.
Tổng Kết: Nhớ Have Trong 1 Phút
Ghi nhớ
Động từ to have (verb to have) có các dạng chính: have, has, had.
Have/has dùng ở hiện tại đơn (Present Simple); had dùng ở quá khứ đơn (Past Simple).
He/she/it dùng has; các chủ ngữ còn lại thường dùng have.
Sau do/does/did/don’t/doesn’t/didn’t luôn dùng have.
Have got có nghĩa gần giống have khi nói về sở hữu ở hiện tại.
Have còn xuất hiện trong nhiều cụm tự nhiên: have breakfast, have a rest, have a shower, have fun.
So Sánh: Have Và Have Got
| Have và have got khác nhau thế nào? | Have | Have got |
|---|---|---|
| Nghĩa chính | Có, sở hữu, trải nghiệm, ăn/uống/làm hoạt động | Có, sở hữu |
| Văn phong | Dùng rộng, phổ biến trong Anh-Mỹ và Anh-Anh | Thân mật, rất phổ biến trong Anh-Anh |
| Câu khẳng định | I have a bike. | I have got a bike. |
| Câu phủ định | I don’t have a bike. | I haven’t got a bike. |
| Câu hỏi | Do you have a bike? | Have you got a bike? |
| Dùng cho quá khứ | Có: I had a bike. | Không dùng phổ biến cho quá khứ |
| Dùng với hoạt động | Có: have breakfast, have a shower | Không dùng: have got breakfast với nghĩa ăn sáng |
Đừng dùng have got cho mọi trường hợp
Have got chủ yếu nói sở hữu. Với hoạt động như ăn sáng, tắm, nghỉ ngơi, hãy dùng have: I have breakfast, không nói I have got breakfast.
Từ Vựng Và Cụm Have Thường Gặp
Cụm have cần nhớ
8 từăn sáng
"I have breakfast at home."
ăn trưa
"We have lunch at noon."
ăn tối
"They had dinner together."
tắm vòi sen
"She had a shower after work."
nghỉ ngơi một chút
"Let’s have a rest."
vui vẻ
"Have fun tonight!"
bị đau đầu
"I have a headache."
xem qua
"Can I have a look?"
Điền cụm have phù hợp
Điền have/has/had và cụm phù hợp vào chỗ trống.
💡 I dùng have.
💡 Có yesterday.
💡 He dùng has.
💡 Sau did dùng động từ gốc.
💡 Sau don’t dùng động từ gốc.
Hội Thoại Áp Dụng Have Trong Đời Sống
Hỏi về đồ dùng và kế hoạch
Hai người bạn chuẩn bị ra ngoài và dùng have/has/had trong hội thoại tự nhiên.
Do you have your passport?
Bạn có hộ chiếu chưa?
Yes, I do. I have it in my bag.
Có rồi. Tôi để nó trong túi.
Does Anna have the tickets?
Anna có vé không?
No, she doesn’t. I have the tickets.
Không. Tôi có vé.
Did you have breakfast?
Bạn ăn sáng chưa?
No, I didn’t. I only had coffee.
Chưa. Tôi chỉ uống cà phê thôi.
We have time. Let’s eat something.
Chúng ta có thời gian. Đi ăn gì đó đi.
Good idea. I have got a little hungry.
Ý hay đó. Tôi hơi đói rồi.