Bài 56: Tổng Quan Về Modal Verbs
Học cách dùng động từ khiếm khuyết như can, must, should, may, might, will, would để nói khả năng, lời khuyên, nghĩa vụ và dự đoán.
Nhìn Nhanh: Modal Verbs Là Gì?
Động từ khiếm khuyết (modal verbs) là các từ như can, could, must, should, may, might, will, would. Chúng đứng trước động từ chính để thêm ý nghĩa: khả năng, lời khuyên, nghĩa vụ, xin phép, yêu cầu, dự đoán hoặc sự chắc chắn.
Công thức vàng
Modal verbs không đi một mình trong đa số trường hợp. Hãy nhớ khung: chủ ngữ + modal verb + động từ nguyên mẫu.
Đặc Tính Quan Trọng Của Modal Verbs
3 đặc tính phải nhớ
Động từ khiếm khuyết (modal verbs) không chia theo chủ ngữ, không thêm -s, và động từ sau nó luôn ở dạng nguyên mẫu (base verb). Đây là điểm người Việt rất dễ sai vì hay dịch theo thói quen tiếng Việt.
| Modal verbs khác gì động từ thường? | Modal verbs | Động từ thường |
|---|---|---|
| Có thêm -s với he/she/it không? | Không: She can swim. | Có: She swims. |
| Sau nó dùng dạng gì? | Động từ nguyên mẫu: can go, must study | Tùy thì: goes, went, is going |
| Câu phủ định | Thêm not sau modal: cannot, should not | Dùng do/does/did not |
| Câu hỏi yes/no | Đảo modal lên đầu: Can you...? | Dùng do/does/did với động từ thường |
| Dùng to sau modal không? | Không: must go | Có thể dùng to trong cấu trúc khác: want to go |
- •She can speak English.(Cô ấy có thể nói tiếng Anh.)
- •He should sleep earlier.(Anh ấy nên ngủ sớm hơn.)
- •They must finish this today.(Họ phải hoàn thành việc này hôm nay.)
- •It might be expensive.(Nó có thể đắt.)
- •We will call you later.(Chúng tôi sẽ gọi bạn sau.)
- •Would you like some tea?(Bạn muốn uống chút trà không?)
Cấu Trúc Khẳng Định, Phủ Định, Câu Hỏi — Phần Hay Sai Nhất
Khẳng định và phủ định với modal verbs
Trong câu khẳng định, modal verb đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính. Trong câu phủ định, chỉ cần thêm not sau modal verb, không dùng don’t/doesn’t/didn’t.
Công thức khẳng định và phủ định
S + modal verb + V nguyên mẫu | S + modal verb + not + V nguyên mẫu
- •I can drive.(Tôi có thể lái xe.)
- •I cannot drive. / I can’t drive.(Tôi không thể lái xe.)
- •You should rest.(Bạn nên nghỉ ngơi.)
- •You shouldn’t stay up late.(Bạn không nên thức khuya.)
- •He must wear a seat belt.(Anh ấy phải thắt dây an toàn.)
- •They won’t come tonight.(Tối nay họ sẽ không đến.)
Câu hỏi với modal verbs
Khi đặt câu hỏi yes/no, đưa modal verb lên trước chủ ngữ. Không thêm do/does/did vì bản thân modal verb đã đóng vai trò như trợ động từ (auxiliary verb).
Công thức câu hỏi
Modal verb + S + V nguyên mẫu? | Wh-word + modal verb + S + V nguyên mẫu?
- •Can you help me?(Bạn có thể giúp tôi không?)
- •Should we wait here?(Chúng ta có nên đợi ở đây không?)
- •Must I pay now?(Tôi có phải trả tiền bây giờ không?)
- •Will she join us?(Cô ấy sẽ tham gia với chúng ta chứ?)
- •Where can I buy a SIM card?(Tôi có thể mua SIM ở đâu?)
- •What should I do next?(Tiếp theo tôi nên làm gì?)
Bẫy đỏ: modal verb không thích “đuôi thừa”
Sau can, must, should, may, might, will, would mà bạn viết thêm to, -s, V-ing hoặc V2 thì gần như chắc sai: can to go, she can goes, must went đều sai.
She can speaks English.
She can speak English.
Sau can, động từ chính dùng dạng nguyên mẫu speak, không thêm -s.
He should to rest.
He should rest.
Sau should không dùng to.
They must went home.
They must go home.
Sau must dùng động từ nguyên mẫu go, không dùng V2 went.
Do you can help me?
Can you help me?
Câu hỏi với can thì đảo can lên đầu, không dùng do.
She doesn’t can swim.
She can’t swim.
Phủ định với modal verb thêm not sau modal, không dùng doesn’t.
He cans drive.
He can drive.
Modal verb không thêm -s dù chủ ngữ là he.
I must to finish this.
I must finish this.
Sau must không dùng to.
Where you can buy it?
Where can you buy it?
Câu hỏi Wh- với modal verb cần đảo can lên trước chủ ngữ.
You should not to smoke here.
You should not smoke here.
Sau should not vẫn dùng động từ nguyên mẫu smoke.
May I to ask a question?
May I ask a question?
Sau may không dùng to.
She will goes tomorrow.
She will go tomorrow.
Sau will dùng động từ nguyên mẫu go, không dùng goes.
Can I opening the window?
Can I open the window?
Sau can dùng động từ nguyên mẫu open, không dùng V-ing.
Nhóm Nghĩa Chính Của Modal Verbs
Khả năng và xin phép: can, could, may
Dùng can/could để nói khả năng (ability) hoặc xin phép (permission). May trang trọng hơn can khi xin phép, còn could thường lịch sự hơn can.
- •I can swim.(Tôi biết bơi.)
- •She can speak Korean.(Cô ấy có thể nói tiếng Hàn.)
- •Can I sit here?(Tôi ngồi đây được không?)
- •Could you help me?(Bạn có thể giúp tôi được không? (lịch sự hơn))
- •May I come in?(Tôi vào được không? (trang trọng))
- •I could run fast when I was young.(Khi còn trẻ, tôi từng chạy nhanh.)
Lời khuyên, bắt buộc và khả năng: should, must, have to, might
Dùng should để khuyên, must/have to để nói sự bắt buộc, và may/might để nói khả năng có thể xảy ra. Mức độ mạnh yếu khác nhau nên không nên dùng lẫn bừa.
- •You should drink more water.(Bạn nên uống nhiều nước hơn.)
- •You must wear a helmet.(Bạn phải đội mũ bảo hiểm.)
- •I have to work tomorrow.(Ngày mai tôi phải đi làm.)
- •It might rain tonight.(Tối nay có thể trời mưa.)
- •She may be busy now.(Có lẽ bây giờ cô ấy đang bận.)
- •You shouldn’t eat too much sugar.(Bạn không nên ăn quá nhiều đường.)
Mẹo phân tầng lực nghĩa
Should giống lời khuyên mềm; must là bắt buộc mạnh; might là đoán nhẹ. Nói sai modal verb có thể làm câu nghe quá gắt hoặc quá yếu.
Bài Tập: Luyện Modal Verbs Từ Dễ Đến Khó
Chọn modal verb phù hợp
Điền động từ đúng sau modal verb
Chuyển sang phủ định
Đổi sang câu hỏi
Sửa lỗi sai với modal verbs
Dịch sang tiếng Anh
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Modal verbs đứng trước động từ chính để thêm nghĩa: khả năng, lời khuyên, nghĩa vụ, dự đoán, xin phép.
- •Công thức chính: S + modal verb + V nguyên mẫu.
- •Modal verb không thêm -s dù chủ ngữ là he/she/it.
- •Phủ định: modal verb + not.
- •Câu hỏi: đảo modal verb lên trước chủ ngữ.
- •Sau modal verb không dùng to, V-ing, V2 hoặc V-s/es.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*She can speaks → She can speak
- •*He should to go → He should go
- •*Do you can...? → Can you...?
- •*She doesn’t can → She can’t
- •*He cans drive → He can drive
- •*Did he could...? → Could he...?
- •*Where I can buy...? → Where can I buy...?
- •*Must to finish → Must finish
Mẹo nhớ nhanh
- •Modal verb giống “bộ điều khiển nghĩa”: nó điều chỉnh ý của động từ phía sau.
- •Thấy can, must, should, may, might, will, would → nhìn ngay động từ sau: phải là dạng gốc.
- •Muốn hỏi thì kéo modal lên đầu, đừng thêm do/does/did.
- •Muốn phủ định thì gắn not vào modal, đừng dùng don’t/doesn’t với modal.
Tổng Kết: Nhớ Modal Verbs Trong 1 Phút
Ghi nhớ
Động từ khiếm khuyết (modal verbs) gồm can, could, must, should, may, might, will, would và một số dạng liên quan.
Sau modal verb luôn dùng động từ nguyên mẫu (base verb).
Không thêm -s vào modal verb: he can, she must, it might.
Không dùng to sau modal verb: should go, must study, can help.
Câu phủ định thêm not sau modal: can’t, shouldn’t, mustn’t, won’t.
Câu hỏi đảo modal lên đầu: Can you...? Should we...? Will they...?
Chọn modal verb theo ý nghĩa: can = khả năng, should = lời khuyên, must = bắt buộc, might = khả năng không chắc.
Bảng So Sánh Nhanh Các Modal Verbs Thường Gặp
| Modal verbs và cách dùng chính | Nghĩa thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| can | có thể, biết làm gì, xin phép thân mật | Can you help me? |
| could | có thể trong quá khứ, yêu cầu lịch sự | Could you repeat that? |
| should | nên, lời khuyên | You should rest. |
| must | phải, bắt buộc, rất chắc | You must stop here. |
| may | có thể, xin phép trang trọng | May I ask a question? |
| might | có thể, không chắc | It might rain. |
| will | sẽ, quyết định, dự đoán | I will call you. |
| would | sẽ, muốn, yêu cầu/lời mời lịch sự | Would you like some tea? |
Bẫy sắc thái: nói sai modal là đổi thái độ
You must rest nghe mạnh như ra lệnh; You should rest nghe nhẹ như lời khuyên. Khi giao tiếp, chọn sai modal verb có thể làm câu nghe thiếu lịch sự.
Thực Hành Thêm: Chọn Modal Verb Theo Tình Huống
Điền can, should, must, might, will hoặc would
Điền modal verb phù hợp vào dấu ***.
💡 Đây là lời khuyên.
💡 Nói khả năng.
💡 Đây là quy định bắt buộc.
💡 Người nói không chắc.
💡 Lời mời lịch sự.
💡 Nói việc sẽ làm sau.
Bẫy “dịch từng chữ”
Tiếng Việt nói “có thể” rất rộng, nhưng tiếng Anh phải chọn đúng: can cho khả năng, may cho xin phép/trang trọng, might cho dự đoán chưa chắc.
Hội Thoại Áp Dụng Modal Verbs
Hỏi đường và xin lời khuyên
Hai người đang nói chuyện ở sân bay và dùng nhiều modal verbs trong tình huống tự nhiên.
Can you help me?
Bạn có thể giúp tôi không?
Sure. What do you need?
Được chứ. Bạn cần gì?
Where can I buy a SIM card?
Tôi có thể mua SIM ở đâu?
You can buy one near Gate 3.
Bạn có thể mua ở gần cổng số 3.
Should I exchange money here?
Tôi có nên đổi tiền ở đây không?
You might get a better rate in the city.
Có thể bạn sẽ được tỷ giá tốt hơn trong thành phố.
Thanks. I must catch my bus soon.
Cảm ơn. Tôi phải bắt xe buýt sớm.
Then you should go now.
Vậy bạn nên đi ngay bây giờ.