•
Ngữ pháp

Bài 56: Tổng Quan Về Modal Verbs

Học cách dùng động từ khiếm khuyết như can, must, should, may, might, will, would để nói khả năng, lời khuyên, nghĩa vụ và dự đoán.

Admin
25 tháng 05, 2026
13 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Modal Verbs Là Gì?

Động từ khiếm khuyết (modal verbs) là các từ như can, could, must, should, may, might, will, would. Chúng đứng trước động từ chính để thêm ý nghĩa: khả năng, lời khuyên, nghĩa vụ, xin phép, yêu cầu, dự đoán hoặc sự chắc chắn.

Can: khả năng hoặc xin phép thân mật → I can swim.
Should: lời khuyên → You should rest.
Must: bắt buộc hoặc rất chắc chắn → You must wear a helmet.
May/Might: khả năng có thể xảy ra → It might rain.
Will/Would: tương lai, lời mời, yêu cầu lịch sự → I will call you.
Sau modal verb luôn dùng động từ nguyên mẫu (base verb), không thêm to, không thêm -s.

Công thức vàng

Modal verbs không đi một mình trong đa số trường hợp. Hãy nhớ khung: chủ ngữ + modal verb + động từ nguyên mẫu.

2

Đặc Tính Quan Trọng Của Modal Verbs

Động từ khiếm khuyết (modal verbs) không chia theo chủ ngữ, không thêm -s, và động từ sau nó luôn ở dạng nguyên mẫu (base verb). Đây là điểm người Việt rất dễ sai vì hay dịch theo thói quen tiếng Việt.

Modal verbs khác gì động từ thường?Modal verbsĐộng từ thường
Có thêm -s với he/she/it không?Không: She can swim.Có: She swims.
Sau nó dùng dạng gì?Động từ nguyên mẫu: can go, must studyTùy thì: goes, went, is going
Câu phủ địnhThêm not sau modal: cannot, should notDùng do/does/did not
Câu hỏi yes/noĐảo modal lên đầu: Can you...?Dùng do/does/did với động từ thường
Dùng to sau modal không?Không: must goCó thể dùng to trong cấu trúc khác: want to go
  • •
    She can speak English.(Cô ấy có thể nói tiếng Anh.)
  • •
    He should sleep earlier.(Anh ấy nên ngủ sớm hơn.)
  • •
    They must finish this today.(Họ phải hoàn thành việc này hôm nay.)
  • •
    It might be expensive.(Nó có thể đắt.)
  • •
    We will call you later.(Chúng tôi sẽ gọi bạn sau.)
  • •
    Would you like some tea?(Bạn muốn uống chút trà không?)
3

Cấu Trúc Khẳng Định, Phủ Định, Câu Hỏi — Phần Hay Sai Nhất

Trong câu khẳng định, modal verb đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính. Trong câu phủ định, chỉ cần thêm not sau modal verb, không dùng don’t/doesn’t/didn’t.

Công thức khẳng định và phủ định

S + modal verb + V nguyên mẫu | S + modal verb + not + V nguyên mẫu

  • •
    I can drive.(Tôi có thể lái xe.)
  • •
    I cannot drive. / I can’t drive.(Tôi không thể lái xe.)
  • •
    You should rest.(Bạn nên nghỉ ngơi.)
  • •
    You shouldn’t stay up late.(Bạn không nên thức khuya.)
  • •
    He must wear a seat belt.(Anh ấy phải thắt dây an toàn.)
  • •
    They won’t come tonight.(Tối nay họ sẽ không đến.)

Khi đặt câu hỏi yes/no, đưa modal verb lên trước chủ ngữ. Không thêm do/does/did vì bản thân modal verb đã đóng vai trò như trợ động từ (auxiliary verb).

Công thức câu hỏi

Modal verb + S + V nguyên mẫu? | Wh-word + modal verb + S + V nguyên mẫu?

  • •
    Can you help me?(Bạn có thể giúp tôi không?)
  • •
    Should we wait here?(Chúng ta có nên đợi ở đây không?)
  • •
    Must I pay now?(Tôi có phải trả tiền bây giờ không?)
  • •
    Will she join us?(Cô ấy sẽ tham gia với chúng ta chứ?)
  • •
    Where can I buy a SIM card?(Tôi có thể mua SIM ở đâu?)
  • •
    What should I do next?(Tiếp theo tôi nên làm gì?)

Bẫy đỏ: modal verb không thích “đuôi thừa”

Sau can, must, should, may, might, will, would mà bạn viết thêm to, -s, V-ing hoặc V2 thì gần như chắc sai: can to go, she can goes, must went đều sai.

Sai

She can speaks English.

Đúng

She can speak English.

Sau can, động từ chính dùng dạng nguyên mẫu speak, không thêm -s.

Sai

He should to rest.

Đúng

He should rest.

Sau should không dùng to.

Sai

They must went home.

Đúng

They must go home.

Sau must dùng động từ nguyên mẫu go, không dùng V2 went.

Sai

Do you can help me?

Đúng

Can you help me?

Câu hỏi với can thì đảo can lên đầu, không dùng do.

Sai

She doesn’t can swim.

Đúng

She can’t swim.

Phủ định với modal verb thêm not sau modal, không dùng doesn’t.

Sai

He cans drive.

Đúng

He can drive.

Modal verb không thêm -s dù chủ ngữ là he.

Sai

I must to finish this.

Đúng

I must finish this.

Sau must không dùng to.

Sai

Where you can buy it?

Đúng

Where can you buy it?

Câu hỏi Wh- với modal verb cần đảo can lên trước chủ ngữ.

Sai

You should not to smoke here.

Đúng

You should not smoke here.

Sau should not vẫn dùng động từ nguyên mẫu smoke.

Sai

May I to ask a question?

Đúng

May I ask a question?

Sau may không dùng to.

Sai

She will goes tomorrow.

Đúng

She will go tomorrow.

Sau will dùng động từ nguyên mẫu go, không dùng goes.

Sai

Can I opening the window?

Đúng

Can I open the window?

Sau can dùng động từ nguyên mẫu open, không dùng V-ing.

4

Nhóm Nghĩa Chính Của Modal Verbs

Khả năng và xin phép: can, could, may

Dùng can/could để nói khả năng (ability) hoặc xin phép (permission). May trang trọng hơn can khi xin phép, còn could thường lịch sự hơn can.

  • •
    I can swim.(Tôi biết bơi.)
  • •
    She can speak Korean.(Cô ấy có thể nói tiếng Hàn.)
  • •
    Can I sit here?(Tôi ngồi đây được không?)
  • •
    Could you help me?(Bạn có thể giúp tôi được không? (lịch sự hơn))
  • •
    May I come in?(Tôi vào được không? (trang trọng))
  • •
    I could run fast when I was young.(Khi còn trẻ, tôi từng chạy nhanh.)

Lời khuyên, bắt buộc và khả năng: should, must, have to, might

Dùng should để khuyên, must/have to để nói sự bắt buộc, và may/might để nói khả năng có thể xảy ra. Mức độ mạnh yếu khác nhau nên không nên dùng lẫn bừa.

  • •
    You should drink more water.(Bạn nên uống nhiều nước hơn.)
  • •
    You must wear a helmet.(Bạn phải đội mũ bảo hiểm.)
  • •
    I have to work tomorrow.(Ngày mai tôi phải đi làm.)
  • •
    It might rain tonight.(Tối nay có thể trời mưa.)
  • •
    She may be busy now.(Có lẽ bây giờ cô ấy đang bận.)
  • •
    You shouldn’t eat too much sugar.(Bạn không nên ăn quá nhiều đường.)

Mẹo phân tầng lực nghĩa

Should giống lời khuyên mềm; must là bắt buộc mạnh; might là đoán nhẹ. Nói sai modal verb có thể làm câu nghe quá gắt hoặc quá yếu.

5

Bài Tập: Luyện Modal Verbs Từ Dễ Đến Khó

#1

Chọn modal verb phù hợp

DỄ
1
I ___ swim. I learned when I was six.→
2
You ___ see a doctor. You look sick.→
3
Students ___ use phones during the test.→
4
It ___ rain later. Take an umbrella.→
5
___ I open the window?→
6
I ___ call you tomorrow.→
#2

Điền động từ đúng sau modal verb

DỄ
1
She can ___ English. (speak/speaks)→
2
He should ___ earlier. (sleep/to sleep)→
3
They must ___ quiet. (be/are)→
4
We will ___ soon. (leave/leaves)→
5
May I ___ here? (sit/sitting)→
#3

Chuyển sang phủ định

TRUNG BÌNH
1
I can drive. → ...→
2
You should eat fast food every day. → ...→
3
They will come tonight. → ...→
4
He must park here. → ...→
5
She may know the answer. → ...→
#4

Đổi sang câu hỏi

TRUNG BÌNH
1
You can help me. → ...?→
2
We should wait here. → ...?→
3
She will join us. → ...?→
4
I may ask a question. → ...?→
5
They could hear us. → ...?→
#5

Sửa lỗi sai với modal verbs

KHÓ
1
Sửa: He can plays guitar.→
2
Sửa: Do you can speak Thai?→
3
Sửa: She should to study tonight.→
4
Sửa: They must went home now.→
5
Sửa: He doesn’t can swim.→
6
Sửa: Where I can buy water?→
#6

Dịch sang tiếng Anh

KHÓ
1
Tôi có thể giúp bạn.→
2
Bạn không nên thức khuya.→
3
Tôi có thể ngồi đây không?→
4
Anh ấy phải hoàn thành việc này hôm nay.→
5
Có lẽ cô ấy đang bận.→
6
Bạn có thể nói chậm hơn không?→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Modal verbs đứng trước động từ chính để thêm nghĩa: khả năng, lời khuyên, nghĩa vụ, dự đoán, xin phép.
  • •Công thức chính: S + modal verb + V nguyên mẫu.
  • •Modal verb không thêm -s dù chủ ngữ là he/she/it.
  • •Phủ định: modal verb + not.
  • •Câu hỏi: đảo modal verb lên trước chủ ngữ.
  • •Sau modal verb không dùng to, V-ing, V2 hoặc V-s/es.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*She can speaks → She can speak
  • •*He should to go → He should go
  • •*Do you can...? → Can you...?
  • •*She doesn’t can → She can’t
  • •*He cans drive → He can drive
  • •*Did he could...? → Could he...?
  • •*Where I can buy...? → Where can I buy...?
  • •*Must to finish → Must finish
Mẹo nhớ nhanh
  • •Modal verb giống “bộ điều khiển nghĩa”: nó điều chỉnh ý của động từ phía sau.
  • •Thấy can, must, should, may, might, will, would → nhìn ngay động từ sau: phải là dạng gốc.
  • •Muốn hỏi thì kéo modal lên đầu, đừng thêm do/does/did.
  • •Muốn phủ định thì gắn not vào modal, đừng dùng don’t/doesn’t với modal.
6

Tổng Kết: Nhớ Modal Verbs Trong 1 Phút

Ghi nhớ

Động từ khiếm khuyết (modal verbs) gồm can, could, must, should, may, might, will, would và một số dạng liên quan.

1

Sau modal verb luôn dùng động từ nguyên mẫu (base verb).

2

Không thêm -s vào modal verb: he can, she must, it might.

3

Không dùng to sau modal verb: should go, must study, can help.

4

Câu phủ định thêm not sau modal: can’t, shouldn’t, mustn’t, won’t.

5

Câu hỏi đảo modal lên đầu: Can you...? Should we...? Will they...?

6

Chọn modal verb theo ý nghĩa: can = khả năng, should = lời khuyên, must = bắt buộc, might = khả năng không chắc.

7
7

Bảng So Sánh Nhanh Các Modal Verbs Thường Gặp

Modal verbs và cách dùng chínhNghĩa thường gặpVí dụ
cancó thể, biết làm gì, xin phép thân mậtCan you help me?
couldcó thể trong quá khứ, yêu cầu lịch sựCould you repeat that?
shouldnên, lời khuyênYou should rest.
mustphải, bắt buộc, rất chắcYou must stop here.
maycó thể, xin phép trang trọngMay I ask a question?
mightcó thể, không chắcIt might rain.
willsẽ, quyết định, dự đoánI will call you.
wouldsẽ, muốn, yêu cầu/lời mời lịch sựWould you like some tea?

Bẫy sắc thái: nói sai modal là đổi thái độ

You must rest nghe mạnh như ra lệnh; You should rest nghe nhẹ như lời khuyên. Khi giao tiếp, chọn sai modal verb có thể làm câu nghe thiếu lịch sự.

8

Thực Hành Thêm: Chọn Modal Verb Theo Tình Huống

Điền can, should, must, might, will hoặc would

Điền modal verb phù hợp vào dấu ***.

1
You look tired. You
take a break.

💡 Đây là lời khuyên.

2
I
speak Vietnamese and English.

💡 Nói khả năng.

3
Passengers
wear seat belts.

💡 Đây là quy định bắt buộc.

4
It
be busy at this hour.

💡 Người nói không chắc.

5
*** you like some coffee?

💡 Lời mời lịch sự.

6
I
send you the address later.

💡 Nói việc sẽ làm sau.

Bẫy “dịch từng chữ”

Tiếng Việt nói “có thể” rất rộng, nhưng tiếng Anh phải chọn đúng: can cho khả năng, may cho xin phép/trang trọng, might cho dự đoán chưa chắc.

9

Hội Thoại Áp Dụng Modal Verbs

Hỏi đường và xin lời khuyên

Hai người đang nói chuyện ở sân bay và dùng nhiều modal verbs trong tình huống tự nhiên.

NN
Người nói A

Can you help me?

Bạn có thể giúp tôi không?

09:00
Bạn

Sure. What do you need?

Được chứ. Bạn cần gì?

09:01Đã gửi
B
NN
Người nói A

Where can I buy a SIM card?

Tôi có thể mua SIM ở đâu?

09:02
Bạn

You can buy one near Gate 3.

Bạn có thể mua ở gần cổng số 3.

09:03Đã gửi
B
NN
Người nói A

Should I exchange money here?

Tôi có nên đổi tiền ở đây không?

09:04
Bạn

You might get a better rate in the city.

Có thể bạn sẽ được tỷ giá tốt hơn trong thành phố.

09:05Đã gửi
B
NN
Người nói A

Thanks. I must catch my bus soon.

Cảm ơn. Tôi phải bắt xe buýt sớm.

09:06
Bạn

Then you should go now.

Vậy bạn nên đi ngay bây giờ.

09:07Đã đọc
B