Bài 58: Ought To / Dare / Used To Trong Tiếng Anh
Học cách dùng ought to, dare và used to để nói lời khuyên, sự thách thức, thói quen cũ và trạng thái trong quá khứ.
Nhìn Nhanh: Ought To, Dare, Used To Là Gì?
Ought to, dare và used to là các cấu trúc đặc biệt thường gây nhầm vì chúng vừa giống động từ khiếm khuyết (modal verbs), vừa có cách dùng riêng. Bạn nên học theo từng nhóm nghĩa: ought to = nên, dare = dám/thách, used to = đã từng/thường từng.
Bẫy cần nhớ ngay
Used to khác be used to. Used to + V là đã từng làm; be used to + V-ing là quen với việc gì. Sai một chữ be là đổi nghĩa hoàn toàn.
Ought To: Lời Khuyên Trang Trọng Hơn Should
Ought to dùng khi nào?
Ought to dùng để đưa lời khuyên, nói điều nên làm hoặc điều đúng đắn nên xảy ra. Nghĩa gần giống should nhưng nghe trang trọng, nghiêm túc hoặc có sắc thái đạo đức hơn.
| So sánh ought to và should | Ought to | Should |
|---|---|---|
| Nghĩa chính | Nên làm, đúng ra nên làm | Nên làm, lời khuyên phổ biến |
| Mức độ tự nhiên | Ít dùng hơn, hơi trang trọng | Rất thông dụng trong giao tiếp |
| Cấu trúc | ought to + V nguyên mẫu | should + V nguyên mẫu |
| Ví dụ | You ought to tell the truth. | You should tell the truth. |
| Phủ định | ought not to + V | should not / shouldn’t + V |
| Gợi ý học | Hiểu để đọc/nghe tốt, dùng khi cần sắc thái nghiêm túc | Ưu tiên dùng trong nói hằng ngày |
- •You ought to say sorry.(Bạn nên xin lỗi.)
- •He ought to be more careful.(Anh ấy nên cẩn thận hơn.)
- •We ought to leave early.(Chúng ta nên rời đi sớm.)
- •She ought to tell her parents.(Cô ấy nên nói với bố mẹ.)
- •They ought to respect the rules.(Họ nên tôn trọng quy định.)
- •You ought not to drive so fast.(Bạn không nên lái xe nhanh như vậy.)
Used To Và Dare — Phần Người Việt Hay Sai Nhất
Used to: đã từng/thường từng trong quá khứ
Used to dùng để nói một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa. Sau used to luôn dùng động từ nguyên mẫu (base verb), không dùng V-ing.
Công thức used to
S + used to + V nguyên mẫu | S + didn’t use to + V | Did + S + use to + V?
- •I used to live in a small town.(Tôi từng sống ở một thị trấn nhỏ.)
- •She used to have long hair.(Cô ấy từng có tóc dài.)
- •We used to play football after school.(Chúng tôi từng chơi bóng đá sau giờ học.)
- •He didn’t use to drink coffee.(Trước đây anh ấy không uống cà phê.)
- •Did you use to study French?(Trước đây bạn có từng học tiếng Pháp không?)
- •This street used to be quiet.(Con đường này trước đây từng yên tĩnh.)
Dare: dám làm gì hoặc thách ai làm gì
Dare có hai kiểu dùng chính: như động từ thường (main verb) với dare to V, hoặc trong câu phủ định/câu hỏi mang sắc thái mạnh như modal verb. Trong giao tiếp, I dare you to... thường dùng để thách ai làm gì.
Công thức dare thường gặp
S + dare(s) to + V | S + don’t/doesn’t/didn’t dare to + V | I dare you to + V
- •I don’t dare to ask him.(Tôi không dám hỏi anh ấy.)
- •She didn’t dare to say anything.(Cô ấy đã không dám nói gì.)
- •Do you dare to try it?(Bạn có dám thử không?)
- •He dares to speak the truth.(Anh ấy dám nói sự thật.)
- •I dare you to call her.(Tôi thách bạn gọi cho cô ấy.)
- •Don’t you dare touch my phone!(Bạn mà dám chạm vào điện thoại của tôi thì biết tay!)
Bẫy đặc sắc: used to không phải “đã quen”
I used to wake up early = trước đây tôi thường dậy sớm, giờ có thể không còn. I am used to waking up early = tôi quen với việc dậy sớm. Một câu nói quá khứ, một câu nói sự quen thuộc hiện tại.
I used to playing football.
I used to play football.
Used to nói thói quen quá khứ thì đi với động từ nguyên mẫu, không dùng V-ing.
Did you used to live here?
Did you use to live here?
Sau did, used đổi về use.
I didn’t used to like coffee.
I didn’t use to like coffee.
Sau didn’t, dùng use to, không dùng used to.
She use to have short hair.
She used to have short hair.
Câu khẳng định quá khứ dùng used to.
I am used to wake up early. (ý muốn nói: tôi quen dậy sớm)
I am used to waking up early.
Be used to nghĩa là quen với việc gì, sau to dùng V-ing hoặc danh từ.
I used to wake up early. (ý muốn nói: tôi quen dậy sớm bây giờ)
I am used to waking up early.
Used to nói quá khứ đã từng, không dùng để nói sự quen thuộc hiện tại.
He ought go home now.
He ought to go home now.
Ought luôn đi với to trước động từ chính.
She oughts to apologize.
She ought to apologize.
Ought không thêm -s dù chủ ngữ là she.
You ought to not lie.
You ought not to lie.
Dạng phủ định chuẩn là ought not to, không phải ought to not.
I dare ask her? (trong giao tiếp thông thường)
Do I dare to ask her?
Dare thường dùng như động từ thường trong câu hỏi: do/does/did + dare to.
She doesn’t dare ask the teacher. (A1-A2 nên dùng rõ ràng hơn)
She doesn’t dare to ask the teacher.
Với người học, dùng dare to V sẽ rõ và an toàn hơn.
I dare you call him.
I dare you to call him.
Cấu trúc thách ai làm gì là I dare you to + V.
Phân Biệt Used To, Be Used To Và Get Used To
Be used to: quen với việc gì
Be used to không nói thói quen quá khứ; nó nói bạn đã quen với một việc, một môi trường hoặc một cảm giác. Sau be used to là danh từ (noun) hoặc V-ing.
- •I am used to spicy food.(Tôi quen đồ ăn cay.)
- •She is used to working at night.(Cô ấy quen làm việc ban đêm.)
- •They are used to the noise.(Họ quen với tiếng ồn.)
- •He isn’t used to living alone.(Anh ấy chưa quen sống một mình.)
- •Are you used to this weather?(Bạn đã quen với thời tiết này chưa?)
- •We are used to waiting in line.(Chúng tôi quen với việc xếp hàng.)
Get used to: dần quen với việc gì
Get used to diễn tả quá trình dần quen. Cấu trúc này rất hữu ích khi nói về cuộc sống mới, công việc mới, khí hậu mới hoặc một thói quen mới.
- •I’m getting used to my new job.(Tôi đang dần quen với công việc mới.)
- •You will get used to it.(Bạn sẽ quen với nó thôi.)
- •She got used to driving on the left.(Cô ấy đã quen với việc lái xe bên trái.)
- •It took me a month to get used to the weather.(Tôi mất một tháng để quen với thời tiết.)
- •He can’t get used to waking up early.(Anh ấy không thể quen với việc dậy sớm.)
- •They are slowly getting used to city life.(Họ đang dần quen với cuộc sống thành phố.)
Mẹo 3 tầng cực dễ nhớ
Used to + V = từng làm trong quá khứ. Be used to + V-ing/N = đã quen. Get used to + V-ing/N = đang/sẽ/trở nên quen.
Bài Tập: Luyện Ought To / Dare / Used To
Chọn ought to, dare hoặc used to
Điền dạng đúng sau cấu trúc
Chuyển sang phủ định hoặc câu hỏi
Phân biệt used to và be used to
Sửa lỗi sai
Dịch sang tiếng Anh
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Ought to + V nguyên mẫu: nên làm gì, gần giống should nhưng trang trọng hơn.
- •Used to + V nguyên mẫu: đã từng/thường từng trong quá khứ, nay không còn.
- •Dare to + V: dám làm gì; I dare you to + V: thách ai làm gì.
- •Be used to + V-ing/N: quen với việc gì.
- •Get used to + V-ing/N: dần quen với việc gì.
- •Sau did/didn’t, dùng use to, không dùng used to.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*used to playing → used to play
- •*didn’t used to → didn’t use to
- •*Did you used to...? → Did you use to...?
- •*be used to live → be used to living
- •*ought go → ought to go
- •*oughts to → ought to
- •*I dare you call → I dare you to call
- •*used to = quen với → sai; be used to mới là quen với
Mẹo nhớ nhanh
- •Used to có chữ d vì nó kể chuyện quá khứ.
- •Be used to có be nên nói trạng thái quen thuộc hiện tại.
- •Get used to có get nên nói quá trình dần quen.
- •Ought luôn kéo theo to: ought to do.
- •Dare someone to do something = thách ai làm gì.
Tổng Kết: Nhớ Ought To / Dare / Used To Trong 1 Phút
Ghi nhớ
Ought to dùng để đưa lời khuyên hoặc nói điều đúng ra nên làm.
Ought không thêm -s và luôn có to: he ought to go.
Used to + V nguyên mẫu nói thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nay không còn.
Didn’t use to và Did you use to là dạng phủ định/câu hỏi phổ biến.
Dare thường dùng như động từ thường: dare to V, don’t dare to V.
I dare you to + V dùng để thách ai làm gì.
Be used to + V-ing/N nghĩa là quen với; get used to + V-ing/N nghĩa là dần quen với.
Bảng So Sánh Nhanh Ought To / Dare / Used To
| Chọn đúng cấu trúc theo ý muốn nói | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| ought to + V | nên làm, đúng ra nên làm | You ought to rest. |
| ought not to + V | không nên làm | You ought not to lie. |
| used to + V | đã từng/thường từng trong quá khứ | I used to live here. |
| didn’t use to + V | trước đây không từng/thường không | She didn’t use to like tea. |
| Did + S + use to + V? | hỏi về thói quen/trạng thái quá khứ | Did you use to work here? |
| dare to + V | dám làm gì | He dares to speak up. |
| I dare you to + V | tôi thách bạn làm gì | I dare you to ask him. |
| be used to + V-ing/N | quen với việc gì | I am used to living alone. |
| get used to + V-ing/N | dần quen với việc gì | You will get used to it. |
Bẫy đổi nghĩa chỉ vì thiếu be
I used to work at night = trước đây tôi từng làm đêm. I am used to working at night = tôi quen làm đêm. Đừng bỏ be khi muốn nói “quen”.
Từ Vựng Và Cụm Hay Đi Với Ought To / Dare / Used To
Cụm thông dụng cần nhớ
8 từnói sự thật
"You ought to tell the truth."
nói xin lỗi
"He ought to say sorry."
từng sống
"I used to live near the river."
từng là/từng ở trạng thái
"This place used to be quiet."
dám hỏi
"I don’t dare to ask."
thách ai làm gì
"I dare you to try it."
quen với điều gì
"I am used to the noise."
dần quen với điều gì
"You will get used to the weather."
Điền cấu trúc đúng vào chỗ trống
Điền ought to, used to, use to, dare to, be used to hoặc get used to vào dấu ___.
💡 Đây là lời khuyên.
💡 Sau did không dùng used.
💡 Sau didn’t dùng dạng gốc.
💡 Không dám làm gì.
💡 Có am phía trước.
💡 Sẽ dần quen.
Hội Thoại Áp Dụng Ought To / Dare / Used To
Nói về thói quen cũ và lời khuyên
Hai người bạn nói chuyện sau khi một người chuyển sang thành phố mới.
Do you like living here?
Bạn thích sống ở đây không?
Yes, but I’m still getting used to the traffic.
Có, nhưng tôi vẫn đang dần quen với giao thông.
I used to live in a quiet town, so this is new for me.
Tôi từng sống ở một thị trấn yên tĩnh, nên điều này khá mới với tôi.
You ought to leave home earlier in the morning.
Bạn nên rời nhà sớm hơn vào buổi sáng.
Good idea. I don’t dare to drive during rush hour yet.
Ý hay đó. Tôi vẫn chưa dám lái xe vào giờ cao điểm.
You’ll get used to it soon.
Bạn sẽ sớm quen thôi.
I used to take the bus every day.
Trước đây tôi từng đi xe buýt mỗi ngày.
Then you ought to try the subway here.
Vậy bạn nên thử tàu điện ngầm ở đây.