•
Ngữ pháp

Bài 58: Ought To / Dare / Used To Trong Tiếng Anh

Học cách dùng ought to, dare và used to để nói lời khuyên, sự thách thức, thói quen cũ và trạng thái trong quá khứ.

Admin
25 tháng 05, 2026
13 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Ought To, Dare, Used To Là Gì?

Ought to, dare và used to là các cấu trúc đặc biệt thường gây nhầm vì chúng vừa giống động từ khiếm khuyết (modal verbs), vừa có cách dùng riêng. Bạn nên học theo từng nhóm nghĩa: ought to = nên, dare = dám/thách, used to = đã từng/thường từng.

Ought to: lời khuyên hoặc điều nên làm → You ought to apologize.
Dare: dám làm gì hoặc thách ai làm gì → I dare you to ask her.
Used to: thói quen/trạng thái trong quá khứ, nay không còn → I used to live here.
Sau ought to dùng động từ nguyên mẫu: ought to go, ought to study.
Sau used to dùng động từ nguyên mẫu: used to play, used to be.
Dạng phủ định/câu hỏi của used to thường dùng did: didn’t use to, Did you use to...?

Bẫy cần nhớ ngay

Used to khác be used to. Used to + V là đã từng làm; be used to + V-ing là quen với việc gì. Sai một chữ be là đổi nghĩa hoàn toàn.

2

Ought To: Lời Khuyên Trang Trọng Hơn Should

Ought to dùng khi nào?

Ought to dùng để đưa lời khuyên, nói điều nên làm hoặc điều đúng đắn nên xảy ra. Nghĩa gần giống should nhưng nghe trang trọng, nghiêm túc hoặc có sắc thái đạo đức hơn.

So sánh ought to và shouldOught toShould
Nghĩa chínhNên làm, đúng ra nên làmNên làm, lời khuyên phổ biến
Mức độ tự nhiênÍt dùng hơn, hơi trang trọngRất thông dụng trong giao tiếp
Cấu trúcought to + V nguyên mẫushould + V nguyên mẫu
Ví dụYou ought to tell the truth.You should tell the truth.
Phủ địnhought not to + Vshould not / shouldn’t + V
Gợi ý họcHiểu để đọc/nghe tốt, dùng khi cần sắc thái nghiêm túcƯu tiên dùng trong nói hằng ngày
  • •
    You ought to say sorry.(Bạn nên xin lỗi.)
  • •
    He ought to be more careful.(Anh ấy nên cẩn thận hơn.)
  • •
    We ought to leave early.(Chúng ta nên rời đi sớm.)
  • •
    She ought to tell her parents.(Cô ấy nên nói với bố mẹ.)
  • •
    They ought to respect the rules.(Họ nên tôn trọng quy định.)
  • •
    You ought not to drive so fast.(Bạn không nên lái xe nhanh như vậy.)
3

Used To Và Dare — Phần Người Việt Hay Sai Nhất

Used to: đã từng/thường từng trong quá khứ

Used to dùng để nói một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa. Sau used to luôn dùng động từ nguyên mẫu (base verb), không dùng V-ing.

Công thức used to

S + used to + V nguyên mẫu | S + didn’t use to + V | Did + S + use to + V?

  • •
    I used to live in a small town.(Tôi từng sống ở một thị trấn nhỏ.)
  • •
    She used to have long hair.(Cô ấy từng có tóc dài.)
  • •
    We used to play football after school.(Chúng tôi từng chơi bóng đá sau giờ học.)
  • •
    He didn’t use to drink coffee.(Trước đây anh ấy không uống cà phê.)
  • •
    Did you use to study French?(Trước đây bạn có từng học tiếng Pháp không?)
  • •
    This street used to be quiet.(Con đường này trước đây từng yên tĩnh.)

Dare: dám làm gì hoặc thách ai làm gì

Dare có hai kiểu dùng chính: như động từ thường (main verb) với dare to V, hoặc trong câu phủ định/câu hỏi mang sắc thái mạnh như modal verb. Trong giao tiếp, I dare you to... thường dùng để thách ai làm gì.

Công thức dare thường gặp

S + dare(s) to + V | S + don’t/doesn’t/didn’t dare to + V | I dare you to + V

  • •
    I don’t dare to ask him.(Tôi không dám hỏi anh ấy.)
  • •
    She didn’t dare to say anything.(Cô ấy đã không dám nói gì.)
  • •
    Do you dare to try it?(Bạn có dám thử không?)
  • •
    He dares to speak the truth.(Anh ấy dám nói sự thật.)
  • •
    I dare you to call her.(Tôi thách bạn gọi cho cô ấy.)
  • •
    Don’t you dare touch my phone!(Bạn mà dám chạm vào điện thoại của tôi thì biết tay!)

Bẫy đặc sắc: used to không phải “đã quen”

I used to wake up early = trước đây tôi thường dậy sớm, giờ có thể không còn. I am used to waking up early = tôi quen với việc dậy sớm. Một câu nói quá khứ, một câu nói sự quen thuộc hiện tại.

Sai

I used to playing football.

Đúng

I used to play football.

Used to nói thói quen quá khứ thì đi với động từ nguyên mẫu, không dùng V-ing.

Sai

Did you used to live here?

Đúng

Did you use to live here?

Sau did, used đổi về use.

Sai

I didn’t used to like coffee.

Đúng

I didn’t use to like coffee.

Sau didn’t, dùng use to, không dùng used to.

Sai

She use to have short hair.

Đúng

She used to have short hair.

Câu khẳng định quá khứ dùng used to.

Sai

I am used to wake up early. (ý muốn nói: tôi quen dậy sớm)

Đúng

I am used to waking up early.

Be used to nghĩa là quen với việc gì, sau to dùng V-ing hoặc danh từ.

Sai

I used to wake up early. (ý muốn nói: tôi quen dậy sớm bây giờ)

Đúng

I am used to waking up early.

Used to nói quá khứ đã từng, không dùng để nói sự quen thuộc hiện tại.

Sai

He ought go home now.

Đúng

He ought to go home now.

Ought luôn đi với to trước động từ chính.

Sai

She oughts to apologize.

Đúng

She ought to apologize.

Ought không thêm -s dù chủ ngữ là she.

Sai

You ought to not lie.

Đúng

You ought not to lie.

Dạng phủ định chuẩn là ought not to, không phải ought to not.

Sai

I dare ask her? (trong giao tiếp thông thường)

Đúng

Do I dare to ask her?

Dare thường dùng như động từ thường trong câu hỏi: do/does/did + dare to.

Sai

She doesn’t dare ask the teacher. (A1-A2 nên dùng rõ ràng hơn)

Đúng

She doesn’t dare to ask the teacher.

Với người học, dùng dare to V sẽ rõ và an toàn hơn.

Sai

I dare you call him.

Đúng

I dare you to call him.

Cấu trúc thách ai làm gì là I dare you to + V.

4

Phân Biệt Used To, Be Used To Và Get Used To

Be used to: quen với việc gì

Be used to không nói thói quen quá khứ; nó nói bạn đã quen với một việc, một môi trường hoặc một cảm giác. Sau be used to là danh từ (noun) hoặc V-ing.

  • •
    I am used to spicy food.(Tôi quen đồ ăn cay.)
  • •
    She is used to working at night.(Cô ấy quen làm việc ban đêm.)
  • •
    They are used to the noise.(Họ quen với tiếng ồn.)
  • •
    He isn’t used to living alone.(Anh ấy chưa quen sống một mình.)
  • •
    Are you used to this weather?(Bạn đã quen với thời tiết này chưa?)
  • •
    We are used to waiting in line.(Chúng tôi quen với việc xếp hàng.)

Get used to: dần quen với việc gì

Get used to diễn tả quá trình dần quen. Cấu trúc này rất hữu ích khi nói về cuộc sống mới, công việc mới, khí hậu mới hoặc một thói quen mới.

  • •
    I’m getting used to my new job.(Tôi đang dần quen với công việc mới.)
  • •
    You will get used to it.(Bạn sẽ quen với nó thôi.)
  • •
    She got used to driving on the left.(Cô ấy đã quen với việc lái xe bên trái.)
  • •
    It took me a month to get used to the weather.(Tôi mất một tháng để quen với thời tiết.)
  • •
    He can’t get used to waking up early.(Anh ấy không thể quen với việc dậy sớm.)
  • •
    They are slowly getting used to city life.(Họ đang dần quen với cuộc sống thành phố.)

Mẹo 3 tầng cực dễ nhớ

Used to + V = từng làm trong quá khứ. Be used to + V-ing/N = đã quen. Get used to + V-ing/N = đang/sẽ/trở nên quen.

5

Bài Tập: Luyện Ought To / Dare / Used To

#1

Chọn ought to, dare hoặc used to

DỄ
1
You ___ tell the truth.→
2
I ___ live near the beach when I was a child.→
3
Do you ___ to try this spicy soup?→
4
She ___ have short hair.→
5
He ___ apologize to his friend.→
6
I ___ you to sing in front of everyone.→
#2

Điền dạng đúng sau cấu trúc

DỄ
1
She ought to ___ more carefully. (drive/driving)→
2
I used to ___ coffee every morning. (drink/drinking)→
3
He doesn’t dare to ___ anything. (say/saying)→
4
We are used to ___ late. (work/working)→
5
They got used to ___ in a small room. (live/living)→
#3

Chuyển sang phủ định hoặc câu hỏi

TRUNG BÌNH
1
I used to smoke. → phủ định→
2
She used to live here. → câu hỏi→
3
You ought to tell him. → phủ định→
4
He dares to ask difficult questions. → phủ định→
5
They dared to enter the old house. → câu hỏi→
#4

Phân biệt used to và be used to

TRUNG BÌNH
1
Tôi từng sống ở Bangkok. → ...→
2
Tôi quen sống ở Bangkok. → ...→
3
Cô ấy từng làm ca đêm. → ...→
4
Cô ấy quen làm ca đêm. → ...→
5
Tôi đang dần quen với đồ ăn cay. → ...→
#5

Sửa lỗi sai

KHÓ
1
Sửa: I used to playing games every night.→
2
Sửa: Did you used to work here?→
3
Sửa: She oughts to be polite.→
4
Sửa: He ought go now.→
5
Sửa: I am used to live alone.→
6
Sửa: I dare you call her.→
#6

Dịch sang tiếng Anh

KHÓ
1
Bạn nên nói thật.→
2
Tôi từng rất nhút nhát.→
3
Bạn có dám thử không?→
4
Tôi không quen ăn đồ cay.→
5
Cô ấy đang dần quen với công việc mới.→
6
Tôi thách bạn nhảy xuống nước.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Ought to + V nguyên mẫu: nên làm gì, gần giống should nhưng trang trọng hơn.
  • •Used to + V nguyên mẫu: đã từng/thường từng trong quá khứ, nay không còn.
  • •Dare to + V: dám làm gì; I dare you to + V: thách ai làm gì.
  • •Be used to + V-ing/N: quen với việc gì.
  • •Get used to + V-ing/N: dần quen với việc gì.
  • •Sau did/didn’t, dùng use to, không dùng used to.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*used to playing → used to play
  • •*didn’t used to → didn’t use to
  • •*Did you used to...? → Did you use to...?
  • •*be used to live → be used to living
  • •*ought go → ought to go
  • •*oughts to → ought to
  • •*I dare you call → I dare you to call
  • •*used to = quen với → sai; be used to mới là quen với
Mẹo nhớ nhanh
  • •Used to có chữ d vì nó kể chuyện quá khứ.
  • •Be used to có be nên nói trạng thái quen thuộc hiện tại.
  • •Get used to có get nên nói quá trình dần quen.
  • •Ought luôn kéo theo to: ought to do.
  • •Dare someone to do something = thách ai làm gì.
6

Tổng Kết: Nhớ Ought To / Dare / Used To Trong 1 Phút

Ghi nhớ

Ought to dùng để đưa lời khuyên hoặc nói điều đúng ra nên làm.

1

Ought không thêm -s và luôn có to: he ought to go.

2

Used to + V nguyên mẫu nói thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nay không còn.

3

Didn’t use to và Did you use to là dạng phủ định/câu hỏi phổ biến.

4

Dare thường dùng như động từ thường: dare to V, don’t dare to V.

5

I dare you to + V dùng để thách ai làm gì.

6

Be used to + V-ing/N nghĩa là quen với; get used to + V-ing/N nghĩa là dần quen với.

7
7

Bảng So Sánh Nhanh Ought To / Dare / Used To

Chọn đúng cấu trúc theo ý muốn nóiÝ nghĩa chínhVí dụ
ought to + Vnên làm, đúng ra nên làmYou ought to rest.
ought not to + Vkhông nên làmYou ought not to lie.
used to + Vđã từng/thường từng trong quá khứI used to live here.
didn’t use to + Vtrước đây không từng/thường khôngShe didn’t use to like tea.
Did + S + use to + V?hỏi về thói quen/trạng thái quá khứDid you use to work here?
dare to + Vdám làm gìHe dares to speak up.
I dare you to + Vtôi thách bạn làm gìI dare you to ask him.
be used to + V-ing/Nquen với việc gìI am used to living alone.
get used to + V-ing/Ndần quen với việc gìYou will get used to it.

Bẫy đổi nghĩa chỉ vì thiếu be

I used to work at night = trước đây tôi từng làm đêm. I am used to working at night = tôi quen làm đêm. Đừng bỏ be khi muốn nói “quen”.

8

Từ Vựng Và Cụm Hay Đi Với Ought To / Dare / Used To

Cụm thông dụng cần nhớ

8 từ
tell the truthphrase
//tel ðə truːθ//

nói sự thật

"You ought to tell the truth."

say sorryphrase
//seɪ ˈsɑːri//

nói xin lỗi

"He ought to say sorry."

used to livephrase
//juːst tə lɪv//

từng sống

"I used to live near the river."

used to bephrase
//juːst tə biː//

từng là/từng ở trạng thái

"This place used to be quiet."

dare to askphrase
//der tə æsk//

dám hỏi

"I don’t dare to ask."

dare someone to do somethingphrase
//der ˈsʌmwʌn tə duː ˈsʌmθɪŋ//

thách ai làm gì

"I dare you to try it."

be used to somethingphrase
//biː juːst tə ˈsʌmθɪŋ//

quen với điều gì

"I am used to the noise."

get used to somethingphrase
//ɡet juːst tə ˈsʌmθɪŋ//

dần quen với điều gì

"You will get used to the weather."

Điền cấu trúc đúng vào chỗ trống

Điền ought to, used to, use to, dare to, be used to hoặc get used to vào dấu ___.

1
You
listen to your parents.

💡 Đây là lời khuyên.

2
Did she
live in Japan?

💡 Sau did không dùng used.

3
I didn’t
like vegetables.

💡 Sau didn’t dùng dạng gốc.

4
He doesn’t
tell her the truth.

💡 Không dám làm gì.

5
I am
waking up early now.

💡 Có am phía trước.

6
You will
the new schedule soon.

💡 Sẽ dần quen.

9

Hội Thoại Áp Dụng Ought To / Dare / Used To

Nói về thói quen cũ và lời khuyên

Hai người bạn nói chuyện sau khi một người chuyển sang thành phố mới.

NN
Người nói A

Do you like living here?

Bạn thích sống ở đây không?

09:00
Bạn

Yes, but I’m still getting used to the traffic.

Có, nhưng tôi vẫn đang dần quen với giao thông.

09:01Đã gửi
B
NN
Người nói A

I used to live in a quiet town, so this is new for me.

Tôi từng sống ở một thị trấn yên tĩnh, nên điều này khá mới với tôi.

09:02
Bạn

You ought to leave home earlier in the morning.

Bạn nên rời nhà sớm hơn vào buổi sáng.

09:03Đã gửi
B
NN
Người nói A

Good idea. I don’t dare to drive during rush hour yet.

Ý hay đó. Tôi vẫn chưa dám lái xe vào giờ cao điểm.

09:04
Bạn

You’ll get used to it soon.

Bạn sẽ sớm quen thôi.

09:05Đã gửi
B
NN
Người nói A

I used to take the bus every day.

Trước đây tôi từng đi xe buýt mỗi ngày.

09:06
Bạn

Then you ought to try the subway here.

Vậy bạn nên thử tàu điện ngầm ở đây.

09:07Đã đọc
B