•
Ngữ pháp

Bài 59: Will vs Shall Trong Tiếng Anh

Phân biệt will và shall để nói tương lai, lời hứa, đề nghị, xin ý kiến và văn phong trang trọng đúng hơn.

Admin
25 tháng 05, 2026
15 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Will Và Shall Khác Nhau Ở Đâu?

Will và shall đều là động từ khuyết thiếu (modal verbs), nên sau chúng luôn dùng động từ nguyên mẫu (base verb). Trong tiếng Anh hiện đại, will dùng rộng rãi để nói tương lai, quyết định, lời hứa; shall chủ yếu dùng với I/we để đề nghị, xin ý kiến hoặc trong văn phong trang trọng.

Will: dùng phổ biến nhất để nói tương lai, dự đoán, quyết định ngay lúc nói, lời hứa và lời đề nghị.
Shall: thường dùng với I/we trong câu hỏi như Shall I...? hoặc Shall we...?
Sau will/shall luôn dùng V nguyên mẫu: will go, shall we start, không dùng will to go.
Phủ định: will not = won’t; shall not = shan’t, nhưng shan’t khá cũ và ít dùng.
Trong hợp đồng/quy định, shall có thể mang nghĩa bắt buộc rất trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Giao tiếp thường ngày: gần như luôn dùng will cho tương lai. Dùng shall khi hỏi lịch sự với I/we: Shall I help you? hoặc Shall we go?

2

Will: Cách Dùng Phổ Biến Nhất Trong Giao Tiếp

Will dùng cho tương lai, quyết định, dự đoán và lời hứa

Will là lựa chọn an toàn nhất khi bạn muốn nói về tương lai (future), quyết định ngay lúc nói (instant decision), dự đoán (prediction), lời hứa (promise) hoặc lời đề nghị giúp đỡ (offer). Người Việt hay dịch “sẽ” máy móc, nhưng cần chú ý will không dùng cho mọi kế hoạch đã sắp xếp sẵn.

Các cách dùng chính của willMẫu câuCảm giác tiếng Việt
Dự đoán (prediction)It will rain tonight.Tối nay chắc sẽ mưa.
Quyết định ngay lúc nói (instant decision)I’ll take this one.Tôi lấy cái này.
Lời hứa (promise)I’ll call you tomorrow.Tôi sẽ gọi bạn ngày mai.
Lời đề nghị giúp (offer)I’ll help you carry it.Tôi sẽ giúp bạn mang nó.
Tương lai chung (general future)She will be here soon.Cô ấy sẽ sớm có mặt ở đây.
Từ chối bằng won’tThe door won’t open.Cửa không chịu mở.
  • •
    I think he will pass the exam.(Tôi nghĩ anh ấy sẽ đậu kỳ thi.)
  • •
    Wait here. I’ll get you some water.(Đợi ở đây. Tôi sẽ lấy nước cho bạn.)
  • •
    I promise I won’t be late again.(Tôi hứa tôi sẽ không trễ nữa.)
  • •
    This bag looks heavy. I’ll carry it for you.(Cái túi này trông nặng. Tôi sẽ xách giúp bạn.)
  • •
    The meeting will start at 9.(Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 9 giờ.)
  • •
    Don’t worry. Everything will be fine.(Đừng lo. Mọi chuyện sẽ ổn thôi.)

Will không phải lúc nào cũng là “kế hoạch”

Nếu kế hoạch đã sắp xếp rõ, người bản xứ thường dùng be going to hoặc hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): I’m meeting him tonight, không nhất thiết dùng I will meet him tonight.

3

Shall: Phần Người Việt Hay Sai Nhất Vì Ít Gặp Nhưng Rất Dễ Dùng Sai

Shall I...? và Shall we...? dùng để đề nghị hoặc rủ rê lịch sự

Trong giao tiếp hiện đại, shall thường gặp nhất trong câu hỏi với I hoặc we. Shall I...? dùng để đề nghị mình làm gì; Shall we...? dùng để rủ hoặc xin ý kiến cùng làm gì.

Công thức shall thông dụng

Shall I + V nguyên mẫu...? | Shall we + V nguyên mẫu...?

  • •
    Shall I open the window?(Tôi mở cửa sổ nhé?)
  • •
    Shall I call a taxi?(Tôi gọi taxi nhé?)
  • •
    Shall we start?(Chúng ta bắt đầu nhé?)
  • •
    Shall we go for a walk?(Chúng ta đi dạo nhé?)
  • •
    Shall I send you the file?(Tôi gửi tệp cho bạn nhé?)
  • •
    Shall we meet at the entrance?(Chúng ta gặp nhau ở lối vào nhé?)

Shall trong văn phong trang trọng: quy định, hợp đồng, nghĩa vụ

Trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc quy định, shall có thể mang nghĩa bắt buộc (obligation). Nghĩa này không giống “sẽ” bình thường, mà gần với “phải/có trách nhiệm”.

Công thức shall trang trọng

S + shall + V nguyên mẫu = phải / có trách nhiệm trong văn bản trang trọng

  • •
    The tenant shall pay the rent on the first day of each month.(Người thuê phải trả tiền thuê vào ngày đầu tiên mỗi tháng.)
  • •
    Employees shall wear ID cards in the building.(Nhân viên phải đeo thẻ trong tòa nhà.)
  • •
    The buyer shall inspect the goods upon delivery.(Người mua phải kiểm tra hàng khi nhận.)
  • •
    All visitors shall register at reception.(Tất cả khách phải đăng ký tại quầy lễ tân.)
  • •
    The company shall provide training before work begins.(Công ty phải cung cấp đào tạo trước khi công việc bắt đầu.)
  • •
    No member shall share confidential information.(Không thành viên nào được chia sẻ thông tin mật.)

Bẫy lớn: đừng dùng shall thay will cho mọi chủ ngữ

Trong giao tiếp thường ngày, I shall go, he shall come nghe cũ hoặc quá trang trọng. Nói tự nhiên hơn: I’ll go, he’ll come.

Sai

He shall come tomorrow.

Đúng

He will come tomorrow.

Trong giao tiếp thường ngày, dùng will với he/she/they tự nhiên hơn shall.

Sai

Shall you help me?

Đúng

Will you help me? / Can you help me?

Shall you không tự nhiên; khi nhờ người khác giúp, dùng Will you...? hoặc Can you...?

Sai

I will open the window?

Đúng

Shall I open the window?

Khi đề nghị mình làm gì cho người khác, Shall I...? tự nhiên và lịch sự hơn.

Sai

Shall we to start?

Đúng

Shall we start?

Sau shall dùng động từ nguyên mẫu, không dùng to V.

Sai

She will goes home soon.

Đúng

She will go home soon.

Sau will dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -s/-es.

Sai

I no will tell anyone.

Đúng

I won’t tell anyone.

Phủ định của will là won’t, không dùng no will.

Sai

Do you will join us?

Đúng

Will you join us?

Will đã là trợ động từ (auxiliary verb), không thêm do trong câu hỏi.

Sai

Will you like some tea?

Đúng

Would you like some tea? / Do you want some tea?

Khi mời ai đó dùng gì, Would you like...? tự nhiên hơn Will you like...?

Sai

Shall I helps you?

Đúng

Shall I help you?

Sau shall không thêm -s vào động từ chính.

Sai

We shall meeting at 7?

Đúng

Shall we meet at 7?

Câu hỏi với shall đảo shall lên đầu và dùng động từ nguyên mẫu meet.

Sai

I won’t to be late.

Đúng

I won’t be late.

Sau won’t dùng động từ nguyên mẫu, không dùng to be.

Sai

The students will to submit the homework.

Đúng

The students will submit the homework.

Sau will dùng submit, không dùng to submit.

Sai

Shall they come with us?

Đúng

Will they come with us?

Với they trong câu hỏi tương lai thông thường, dùng will tự nhiên hơn shall.

Sai

I shall call you tomorrow. (nói chuyện thân mật hằng ngày)

Đúng

I’ll call you tomorrow.

Trong hội thoại thân mật, I’ll nghe tự nhiên hơn I shall.

Sai

We will start?

Đúng

Shall we start? / Should we start?

Khi xin ý kiến “bắt đầu nhé?”, dùng Shall we...? hoặc Should we...?

4

Will, Shall, Going To Và Present Continuous: Đừng Dịch “Sẽ” Máy Móc

Will vs be going to: quyết định ngay hay đã có dấu hiệu/kế hoạch?

Will thường dùng cho quyết định ngay lúc nói hoặc dự đoán theo suy nghĩ. Be going to dùng khi đã có kế hoạch trước hoặc có dấu hiệu rõ ràng.

  • •
    This phone is too expensive. I’ll buy the cheaper one.(Điện thoại này đắt quá. Tôi sẽ mua cái rẻ hơn. (quyết định ngay))
  • •
    I’m going to buy a new phone next month.(Tôi sẽ mua điện thoại mới tháng sau. (đã có kế hoạch))
  • •
    Look at those clouds. It’s going to rain.(Nhìn mây kia kìa. Trời sắp mưa rồi. (có dấu hiệu))
  • •
    I think it will rain later.(Tôi nghĩ lát nữa trời sẽ mưa. (dự đoán))
  • •
    I’ll answer the phone.(Tôi sẽ nghe điện thoại. (quyết định ngay))
  • •
    We’re going to visit Da Nang this summer.(Chúng tôi sẽ đi Đà Nẵng hè này. (kế hoạch đã có))

Will vs hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): ý định chung hay lịch đã xếp?

Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) có thể nói về tương lai khi việc đã được sắp xếp rõ. Vì vậy, không phải câu tiếng Việt nào có “sẽ” cũng dịch bằng will.

  • •
    I’m meeting Anna at 6.(Tôi sẽ gặp Anna lúc 6 giờ. (đã hẹn))
  • •
    I’ll meet Anna someday.(Một ngày nào đó tôi sẽ gặp Anna. (ý chung, chưa chắc đã sắp xếp))
  • •
    We’re flying to Bangkok on Friday.(Thứ Sáu chúng tôi sẽ bay đến Bangkok. (đã có lịch))
  • •
    I’ll fly there if the ticket is cheap.(Tôi sẽ bay đến đó nếu vé rẻ. (điều kiện/quyết định))
  • •
    She’s having dinner with her boss tonight.(Tối nay cô ấy sẽ ăn tối với sếp. (đã sắp xếp))
  • •
    She’ll probably have dinner at home.(Cô ấy có lẽ sẽ ăn tối ở nhà. (dự đoán))

Bẫy dịch “sẽ”

Tiếng Việt dùng “sẽ” rất rộng. Tiếng Anh chọn will, be going to hoặc Present Continuous tùy ý nghĩa: quyết định ngay, kế hoạch, dấu hiệu hay lịch đã xếp.

So sánh nhanh các cách nói tương laiDùng khi nào?Ví dụ
will + VDự đoán, hứa, quyết định ngayI’ll call you later.
be going to + VKế hoạch trước hoặc dấu hiệu rõI’m going to study tonight.
am/is/are + V-ingLịch đã sắp xếpI’m meeting him at 7.
Shall I + V?Đề nghị mình làm gìShall I open the door?
Shall we + V?Rủ rê/xin ý kiến cùng làm gìShall we go now?
5

Bài Tập: Luyện Will vs Shall Từ Dễ Đến Khó

#1

Chọn will hoặc shall

DỄ
1
I think it ___ rain tomorrow.→
2
___ I open the window?→
3
She ___ be here soon.→
4
___ we start the meeting?→
5
Don’t worry. I ___ help you.→
6
The company ___ provide safety training. (formal rule)→
#2

Điền dạng đúng của động từ

DỄ
1
She will ___ home late. (come)→
2
Shall we ___ now? (leave)→
3
I won’t ___ anyone. (tell)→
4
Will he ___ the meeting? (join)→
5
Shall I ___ you the address? (send)→
6
They will ___ ready soon. (be)→
#3

Sửa lỗi sai

TRUNG BÌNH
1
Sửa: She will goes to work tomorrow.→
2
Sửa: Shall we to eat now?→
3
Sửa: Do you will come tonight?→
4
Sửa: I no will forget this.→
5
Sửa: Shall you help me?→
6
Sửa: I won’t to be late.→
#4

Chọn câu tự nhiên hơn

TRUNG BÌNH
1
Đề nghị mở cửa: A) Shall I open the door? B) Will I open the door?→
2
Dự đoán thời tiết: A) It shall rain later. B) It will rain later.→
3
Rủ bắt đầu: A) Shall we start? B) Will we start?→
4
Hứa gọi lại: A) I’ll call you back. B) I shall call you back.→
5
Hỏi người khác có tham gia không: A) Shall you join us? B) Will you join us?→
6
Văn bản quy định: A) Visitors shall sign in. B) Visitors will sign in.→
#5

Dịch sang tiếng Anh

KHÓ
1
Tôi sẽ gọi bạn sau.→
2
Tôi mở cửa sổ nhé?→
3
Chúng ta đi bây giờ nhé?→
4
Tôi nghĩ cô ấy sẽ thích món quà này.→
5
Tôi sẽ không nói với ai.→
6
Khách phải đăng ký ở lễ tân. (văn bản trang trọng)→
7
Bạn sẽ tham gia với chúng tôi chứ?→
#6

Chọn will, shall, going to hoặc Present Continuous

KHÓ
1
Look at the sky. It ___ rain.→
2
I forgot my wallet. I ___ go back and get it.→
3
We ___ meeting our client at 3 p.m.→
4
___ I carry this box for you?→
5
I think the price ___ go up next year.→
6
We ___ going to move next month.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Will dùng rộng rãi cho tương lai, dự đoán, quyết định ngay lúc nói, lời hứa và lời đề nghị.
  • •Shall thường dùng với I/we trong câu hỏi: Shall I...? và Shall we...?
  • •Sau will/shall luôn dùng động từ nguyên mẫu (base verb), không dùng to V và không thêm -s/-es.
  • •Trong văn bản trang trọng, shall có thể mang nghĩa bắt buộc.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*will goes → will go
  • •*shall we to start → shall we start
  • •*do you will come → will you come
  • •*I no will → I won’t
  • •*shall you help me → can/will you help me
  • •*will you like coffee → would you like coffee
  • •*I won’t to be late → I won’t be late
Mẹo nhớ nhanh
  • •Nói tương lai thông thường → dùng will.
  • •Đề nghị mình làm gì → dùng Shall I...?
  • •Rủ hoặc xin ý kiến cùng làm gì → dùng Shall we...?
  • •Kế hoạch đã có hoặc dấu hiệu rõ → cân nhắc be going to.
  • •Lịch đã xếp rõ → có thể dùng hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
6

Tổng Kết: Công Thức Nhớ Nhanh

Ghi nhớ

Will và shall đều là động từ khuyết thiếu (modal verbs), sau đó dùng động từ nguyên mẫu.

1

Will là lựa chọn phổ biến nhất cho tương lai trong giao tiếp hiện đại.

2

Dùng will cho dự đoán: I think it will rain.

3

Dùng will cho quyết định ngay: I’ll take this one.

4

Dùng will cho lời hứa: I won’t forget.

5

Dùng Shall I...? để đề nghị mình làm gì: Shall I help you?

6

Dùng Shall we...? để rủ hoặc xin ý kiến: Shall we start?

7

Trong hợp đồng/quy định, shall có thể mang nghĩa bắt buộc.

8

Không dùng do/does/did để hỏi hoặc phủ định với will/shall.

9
7

So Sánh Will, Shall, Would Và Should

Bảng phân biệt các modal verbs dễ nhầmCảm giác chínhVí dụ tự nhiên
WillSẽ, dự đoán, quyết định, lời hứaI’ll call you later.
ShallĐề nghị/xin ý kiến với I/we; trang trọng trong luật lệShall we start?
WouldLịch sự, mong muốn, giả địnhI would like some tea.
ShouldNên, lời khuyên, kỳ vọngYou should rest.
Won’tSẽ không/không chịuThe door won’t open.
Shall notKhông được/không phải trong văn bản trang trọngMembers shall not share passwords.

Đừng nhầm Shall I với Should I

Shall I help you? = Tôi giúp bạn nhé? Should I help you? = Tôi có nên giúp bạn không? Hai câu này khác sắc thái.

  • •
    Shall I carry your bag?(Tôi xách túi giúp bạn nhé?)
  • •
    Should I carry my passport?(Tôi có nên mang hộ chiếu không?)
  • •
    Will you wait for me?(Bạn sẽ đợi tôi chứ?)
  • •
    Would you wait for me, please?(Bạn vui lòng đợi tôi được không?)
  • •
    Shall we order now?(Chúng ta gọi món bây giờ nhé?)
  • •
    Should we order more food?(Chúng ta có nên gọi thêm đồ ăn không?)
8

Bẫy Nâng Cao: Câu Đúng Ngữ Pháp Nhưng Sai Sắc Thái

Will và shall khác nhau không chỉ ở nghĩa, mà còn ở độ tự nhiên

Một câu có thể đúng ngữ pháp nhưng nghe cứng, cũ hoặc không đúng ý. Với người học Việt Nam, lỗi thường nằm ở việc dịch “sẽ” thành will quá máy móc hoặc dùng shall cho mọi chủ ngữ.

Đúng ngữ pháp nhưng nên chọn câu tự nhiên hơnNghe như thế nào?Câu nên dùng
I shall call you later.Đúng nhưng hơi cũ/trang trọng trong hội thoạiI’ll call you later.
He shall arrive soon.Nghe cứng hoặc giống văn bản pháp lýHe’ll arrive soon.
Will I open the door?Nghe như hỏi dự đoán về bản thânShall I open the door?
Shall you come with us?Không tự nhiên trong tiếng Anh hiện đạiWill you come with us?
We will start?Thiếu tự nhiên nếu đang xin ý kiếnShall we start?
Will you like some tea?Dễ hiểu sai là hỏi tương lai có thích khôngWould you like some tea?

Cẩn thận với câu hỏi có I/we

Will I...? thường hỏi về điều sẽ xảy ra với chính mình. Shall I...? thường là đề nghị mình làm gì. Will we...? hỏi dự đoán/kế hoạch; Shall we...? rủ hoặc xin ý kiến.

Điền will hoặc shall theo sắc thái

Điền will hoặc shall vào chỗ trống. Chú ý câu là dự đoán, đề nghị hay xin ý kiến.

1
I turn on the lights?

💡 Đề nghị mình làm gì.

2
I think they
arrive before lunch.

💡 Dự đoán.

3
we take a break?

💡 Xin ý kiến cùng làm gì.

4
I promise I
not tell anyone.

💡 Lời hứa.

5
All guests
follow the safety rules. (formal)

💡 Văn bản trang trọng/quy định.

9

Hội Thoại Áp Dụng Will Và Shall

Chuẩn bị cho một cuộc họp

Hai đồng nghiệp đang chuẩn bị phòng họp và trao đổi kế hoạch.

NN
Người nói A

Shall we start in five minutes?

Chúng ta bắt đầu sau 5 phút nhé?

09:00
Bạn

Yes, that sounds good.

Ừ, nghe ổn đó.

09:01Đã gửi
B
NN
Người nói A

Shall I open the window?

Tôi mở cửa sổ nhé?

09:02
Bạn

Yes, please. It’s a bit hot in here.

Vâng, làm ơn. Trong này hơi nóng.

09:03Đã gửi
B
NN
Người nói A

I’ll print the agenda before everyone arrives.

Tôi sẽ in chương trình họp trước khi mọi người đến.

09:04
Bạn

Great. I’ll check the projector.

Tuyệt. Tôi sẽ kiểm tra máy chiếu.

09:05Đã gửi
B
NN
Người nói A

Do you think the client will be late?

Bạn nghĩ khách hàng sẽ đến muộn không?

09:06
Bạn

No, I think they’ll arrive on time.

Không, tôi nghĩ họ sẽ đến đúng giờ.

09:07Đã gửi
B
NN
Người nói A

Shall we prepare some coffee for them?

Chúng ta chuẩn bị cà phê cho họ nhé?

09:08
Bạn

Yes. I’ll ask the receptionist.

Ừ. Tôi sẽ hỏi lễ tân.

09:09Đã đọc
B

Cụm từ hay đi với will và shall

6 từ
I’ll...contraction
//aɪl//

tôi sẽ...

"I’ll call you later."

won’tmodal contraction
//woʊnt//

sẽ không, không chịu

"I won’t forget."

Shall I...?question pattern
//ʃæl aɪ//

Tôi làm gì đó nhé?

"Shall I help you?"

Shall we...?question pattern
//ʃæl wiː//

Chúng ta làm gì đó nhé?

"Shall we go now?"

I think... will...sentence pattern
//aɪ θɪŋk wɪl//

Tôi nghĩ... sẽ...

"I think it will work."

shall notformal modal phrase
//ʃæl nɑːt//

không được/không phải trong văn bản trang trọng

"Users shall not share passwords."