Bài 6: Mạo Từ Vô Định A/An Trong Tiếng Anh
Học cách dùng mạo từ vô định a/an với danh từ số ít đếm được và tránh lỗi người Việt hay gặp.
Nhìn Nhanh: A/An Là Gì?
Mạo từ vô định (indefinite article) a/an dùng trước danh từ đếm được số ít (singular countable noun) khi người nghe chưa biết rõ đó là người/vật nào. Tiếng Việt không có mạo từ kiểu này, nên người Việt rất hay quên a/an trong câu đơn giản.
Mẹo nhớ nhanh
Gặp danh từ đếm được số ít như book, student, apple, idea thì hãy kiểm tra ngay phía trước có cần a/an/the/my/this không.
Dùng A Hay An: Quy Tắc Theo Âm, Không Theo Chữ
A/an phụ thuộc vào âm đầu (initial sound)
A/an không phụ thuộc hoàn toàn vào chữ cái đầu tiên, mà phụ thuộc vào âm đầu khi phát âm. Nếu âm đầu là phụ âm (consonant sound), dùng a; nếu âm đầu là nguyên âm (vowel sound), dùng an.
| So sánh cách dùng a và an | Dùng trước âm nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | Âm phụ âm (consonant sound) | a book, a car, a student |
| an | Âm nguyên âm (vowel sound) | an apple, an egg, an idea |
| a | Chữ u phát âm /juː/ | a university, a uniform, a useful tool |
| an | Chữ h câm | an hour, an honest man |
| an | Chữ cái đọc bắt đầu bằng âm nguyên âm | an MBA, an FBI agent |
- •She is a student.(Cô ấy là một học sinh. Student bắt đầu bằng âm phụ âm nên dùng a.)
- •He bought an apple.(Anh ấy đã mua một quả táo. Apple bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an.)
- •This is a university.(Đây là một trường đại học. University phát âm bắt đầu bằng âm /juː/ nên dùng a.)
- •I waited for an hour.(Tôi đã chờ một giờ. Hour có h câm nên bắt đầu bằng âm nguyên âm.)
- •She has an idea.(Cô ấy có một ý tưởng. Idea bắt đầu bằng âm nguyên âm.)
- •He is a European writer.(Ông ấy là một nhà văn châu Âu. European bắt đầu bằng âm /j/ nên dùng a.)
Khi Nào Bắt Buộc Cần A/An: Phần Người Việt Hay Sai Nhất
A/an với danh từ đếm được số ít
Danh từ đếm được số ít (singular countable noun) thường không đứng một mình trong câu. Nó cần a/an, the, this, that, my, your hoặc một từ hạn định khác.
Công thức cơ bản
a/an + danh từ đếm được số ít S + be + a/an + nghề nghiệp There is + a/an + danh từ đếm được số ít
- •I have a book.(Tôi có một quyển sách.)
- •She is an engineer.(Cô ấy là một kỹ sư.)
- •There is a cat under the table.(Có một con mèo dưới bàn.)
- •He needs an umbrella.(Anh ấy cần một cái ô.)
- •My father is a doctor.(Bố tôi là bác sĩ.)
- •This is an important question.(Đây là một câu hỏi quan trọng.)
Không dùng a/an với danh từ số nhiều và không đếm được
A/an chỉ có nghĩa gần với một, nên không dùng trực tiếp trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Với danh từ không đếm được, thường dùng some, much, a lot of hoặc đơn vị đo.
Công thức tránh sai
Không dùng: a/an + plural noun Không dùng: a/an + uncountable noun Dùng: some/a lot of + uncountable noun Dùng: a piece/glass/bottle of + uncountable noun
- •I need some information.(Tôi cần một ít thông tin. Không dùng an information.)
- •She gave me a piece of advice.(Cô ấy cho tôi một lời khuyên. Không dùng an advice.)
- •We bought two books.(Chúng tôi đã mua hai quyển sách. Không dùng a books.)
- •There are many students in the room.(Có nhiều học sinh trong phòng. Không dùng a many students.)
- •He drank a glass of water.(Anh ấy uống một ly nước. Không dùng a water.)
- •This furniture is expensive.(Đồ nội thất này đắt. Không dùng a furniture.)
Bẫy lớn nhất
Tiếng Việt nói tôi là giáo viên, nhưng tiếng Anh phải nói I am a teacher. Nghề nghiệp số ít thường cần a/an.
I am teacher.
I am a teacher.
Teacher là danh từ đếm được số ít chỉ nghề nghiệp nên cần a.
She is engineer.
She is an engineer.
Engineer bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an.
He bought apple.
He bought an apple.
Apple là danh từ đếm được số ít và bắt đầu bằng âm nguyên âm.
I have book.
I have a book.
Book là danh từ đếm được số ít nên cần a hoặc từ hạn định khác.
This is a information.
This is some information. / This is a piece of information.
Information là danh từ không đếm được nên không dùng a trực tiếp.
She gave me an advice.
She gave me some advice. / She gave me a piece of advice.
Advice là danh từ không đếm được nên không dùng an trực tiếp.
I need a water.
I need some water. / I need a glass of water.
Water là danh từ không đếm được; muốn đếm cần đơn vị như glass.
There is a students in the class.
There are students in the class. / There is a student in the class.
A/an không đi với danh từ số nhiều students.
He is an university student.
He is a university student.
University phát âm bắt đầu bằng âm /juː/, là âm phụ âm nên dùng a.
I waited for a hour.
I waited for an hour.
Hour có h câm và bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng an.
She is a honest person.
She is an honest person.
Honest có h câm nên dùng an.
I saw an cat.
I saw a cat.
Cat bắt đầu bằng âm phụ âm nên dùng a.
A/An Với Nghề Nghiệp, Lần Đầu Nhắc Đến và Cấu Trúc There Is
A/an với nghề nghiệp (jobs)
Khi nói một người làm nghề gì, tiếng Anh thường dùng a/an trước danh từ nghề nghiệp số ít. Đây là lỗi người Việt gặp rất nhiều vì tiếng Việt không nói một giáo viên trong mẫu câu này.
- •I am a developer.(Tôi là lập trình viên.)
- •She is an accountant.(Cô ấy là kế toán.)
- •My brother is a driver.(Anh/em trai tôi là tài xế.)
- •He wants to become an actor.(Anh ấy muốn trở thành diễn viên.)
- •Lan is a nurse.(Lan là y tá.)
- •Mr. Brown is an English teacher.(Ông Brown là giáo viên tiếng Anh.)
A/an khi nhắc lần đầu và trong There is
Dùng a/an khi nhắc đến một người hoặc vật lần đầu, người nghe chưa biết cụ thể là ai/cái nào. Cấu trúc There is cũng thường dùng a/an với danh từ đếm được số ít.
- •I saw a dog in the park. The dog was very friendly.(Tôi thấy một con chó trong công viên. Con chó đó rất thân thiện.)
- •There is a bank near my house.(Có một ngân hàng gần nhà tôi.)
- •There is an old tree in the garden.(Có một cái cây cổ thụ trong vườn.)
- •She bought a new laptop yesterday.(Cô ấy đã mua một chiếc laptop mới hôm qua.)
- •I met an interesting person at the event.(Tôi gặp một người thú vị ở sự kiện.)
- •There is a problem with this file.(Có một vấn đề với tập tin này.)
A/an và the khác nhau thế nào?
Dùng a/an khi người nghe chưa biết cụ thể. Dùng the khi người nghe đã biết hoặc bạn đang nói đến một đối tượng xác định.
Bài Tập: Luyện Mạo Từ Vô Định A/An
Điền a hoặc an
Chọn a/an hoặc không dùng
Các trường hợp theo âm đầu
Sửa lỗi dùng a/an
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Phân tích và sửa câu
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •A/an là mạo từ vô định (indefinite article).
- •A/an chỉ dùng trực tiếp với danh từ đếm được số ít.
- •A dùng trước âm phụ âm: a book, a university.
- •An dùng trước âm nguyên âm: an apple, an hour.
- •Nghề nghiệp số ít thường cần a/an: a teacher, an engineer.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*I am teacher → I am a teacher
- •*She is engineer → She is an engineer
- •*an university → a university
- •*a hour → an hour
- •*an information → some information / a piece of information
- •*a students → students / a student
Mẹo nhớ nhanh
- •Đừng nhìn chữ cái đầu, hãy nghe âm đầu.
- •Danh từ đếm được số ít không nên đứng trơ trọi.
- •Gặp nghề nghiệp số ít, kiểm tra ngay a/an.
- •Không dùng a/an trực tiếp với danh từ số nhiều hoặc không đếm được.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Mạo từ vô định (indefinite article) a/an dùng khi nói về một người/vật chưa xác định rõ.
A/an chỉ đứng trực tiếp trước danh từ đếm được số ít.
Dùng a trước âm phụ âm và dùng an trước âm nguyên âm.
Không dùng a/an trực tiếp với danh từ số nhiều như books, students.
Không dùng a/an trực tiếp với danh từ không đếm được như information, advice, water.
Người Việt cần đặc biệt chú ý câu nghề nghiệp: I am a teacher, She is an engineer.
Bảng Tổng Hợp Cách Dùng A/An
Các trường hợp dùng a/an thường gặp
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Danh từ đếm được số ít | Dùng a/an | a book, an apple | Không để danh từ số ít đứng một mình |
| Âm phụ âm | Dùng a | a car, a teacher | Dựa vào âm đầu, không chỉ dựa vào chữ |
| Âm nguyên âm | Dùng an | an egg, an idea | A, e, i, o, u thường cần kiểm tra phát âm |
| Chữ u phát âm /juː/ | Dùng a | a university, a useful app | Âm đầu là /j/, không phải nguyên âm |
| H câm | Dùng an | an hour, an honest person | H không được phát âm |
| Nghề nghiệp số ít | Dùng a/an | a doctor, an engineer | Rất dễ bị người Việt bỏ quên |
| Danh từ không đếm được | Không dùng a/an trực tiếp | some information, a piece of advice | Cần some hoặc đơn vị đo |
Đừng học theo chữ cái đầu
University bắt đầu bằng chữ u nhưng dùng a university. Hour bắt đầu bằng chữ h nhưng dùng an hour. Quy tắc thật sự là âm đầu.
Thực Hành Thêm: Điền A/An Hoặc Không Dùng
Điền a, an hoặc ∅
Điền a, an hoặc ∅ nếu không dùng mạo từ vô định.
💡 Architect bắt đầu bằng âm nguyên âm.
💡 New bắt đầu bằng âm phụ âm.
💡 Information là danh từ không đếm được.
💡 University phát âm bắt đầu bằng /juː/.
💡 Hour có h câm.
💡 Students là danh từ số nhiều.
Hội thoại ngắn dùng a/an
Brian và Emma nói về nghề nghiệp, đồ vật và lỗi dùng a/an.
What does your sister do?
Chị/em gái bạn làm nghề gì?
She is an engineer.
Cô ấy là kỹ sư.
Does she work for a big company?
Cô ấy làm cho một công ty lớn không?
Yes, and she has a useful laptop.
Có, và cô ấy có một chiếc laptop hữu ích.
I need some information about her company.
Tôi cần một ít thông tin về công ty của cô ấy.
Sure. I can send you an email later.
Được. Tôi có thể gửi bạn một email sau.