Bài 60: Would vs Should Trong Tiếng Anh
Học cách phân biệt would và should để mời, xin phép, khuyên, giả định và nói tiếc nuối tự nhiên hơn.
Nhìn Nhanh: Would Và Should Khác Nhau Ở Đâu?
Would và should đều là động từ khuyết thiếu (modal verbs), nên sau chúng luôn dùng động từ nguyên mẫu (base verb). Cách nhớ nhanh: would thường nói về điều “muốn/sẽ làm trong một tình huống”, còn should nói về điều “nên làm/đáng ra nên làm”.
Mẹo nhớ cực nhanh
Would giống “sẽ/muốn trong một tình huống”; should giống “nên”. Nếu bạn đang mời ai đó uống gì, dùng would. Nếu bạn đang khuyên ai đó làm gì, dùng should.
Would: Lời Mời Lịch Sự, Mong Muốn Và Giả Định
Would dùng khi muốn câu mềm, lịch sự hoặc giả định
Would thường làm câu bớt trực tiếp và lịch sự hơn. Nó xuất hiện nhiều trong lời mời lịch sự (polite invitation), yêu cầu lịch sự (polite request), mong muốn (preference) và câu giả định (hypothetical sentence).
| Các cách dùng chính của would | Mẫu câu | Cảm giác tiếng Việt |
|---|---|---|
| Lời mời lịch sự (polite invitation) | Would you like some tea? | Bạn có muốn dùng trà không? |
| Yêu cầu lịch sự (polite request) | Would you mind helping me? | Bạn có phiền giúp tôi không? |
| Mong muốn lịch sự (polite preference) | I would like a quiet room. | Tôi muốn một phòng yên tĩnh. |
| Giả định hiện tại (present hypothetical) | I would go if I had time. | Tôi sẽ đi nếu tôi có thời gian. |
| Thói quen quá khứ (past habit) | When I was young, I would read at night. | Hồi nhỏ tôi thường đọc sách buổi tối. |
- •Would you like some coffee?(Bạn có muốn uống cà phê không?)
- •I would like to change my seat.(Tôi muốn đổi chỗ ngồi.)
- •Would you mind closing the door?(Bạn có phiền đóng cửa giúp tôi không?)
- •If I had more money, I would travel more.(Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi du lịch nhiều hơn.)
- •She would be upset if you forgot her birthday.(Cô ấy sẽ buồn nếu bạn quên sinh nhật cô ấy.)
- •When we were children, we would play outside until dark.(Khi còn nhỏ, chúng tôi thường chơi ngoài trời đến tối.)
Would không chỉ là quá khứ của will
Nhiều người học nhớ would = quá khứ của will, nhưng trong giao tiếp thường ngày, would xuất hiện rất nhiều để nói lịch sự hoặc giả định.
Should: Lời Khuyên, Kỳ Vọng Và Bẫy Người Việt Hay Sai Nhất
Should dùng để khuyên hoặc nói điều nên làm
Should thường dùng cho lời khuyên (advice), điều hợp lý nên làm hoặc trách nhiệm nhẹ. Nó nhẹ hơn must, nhưng vẫn có cảm giác người nói nghĩ việc đó là tốt/đúng/nên làm.
Công thức should cơ bản
S + should + V nguyên mẫu | S + shouldn’t + V nguyên mẫu | Should + S + V nguyên mẫu?
- •You should sleep earlier.(Bạn nên ngủ sớm hơn.)
- •She should talk to her manager.(Cô ấy nên nói chuyện với quản lý của mình.)
- •We should book the tickets today.(Chúng ta nên đặt vé hôm nay.)
- •He shouldn’t spend all his money.(Anh ấy không nên tiêu hết tiền.)
- •Should I call her now?(Tôi có nên gọi cô ấy bây giờ không?)
- •You shouldn’t believe everything online.(Bạn không nên tin mọi thứ trên mạng.)
Should dùng để nói kỳ vọng: chắc là, đáng ra là
Should không chỉ có nghĩa là “nên”. Trong nhiều câu, should diễn tả kỳ vọng (expectation): người nói nghĩ điều gì đó có khả năng đúng hoặc sẽ xảy ra theo lẽ thường.
Công thức should chỉ kỳ vọng
S + should + V nguyên mẫu = chắc là / có lẽ sẽ / đáng ra sẽ
- •The bus should arrive in ten minutes.(Xe buýt chắc sẽ đến trong 10 phút nữa.)
- •This should be enough for two people.(Cái này chắc là đủ cho hai người.)
- •She should know the answer.(Cô ấy chắc là biết câu trả lời.)
- •The shop should still be open.(Cửa hàng chắc vẫn còn mở.)
- •Your phone should work now.(Điện thoại của bạn chắc giờ dùng được rồi.)
- •The file should be in your email.(Tệp đó chắc nằm trong email của bạn.)
Bẫy lớn: “nên” không phải lúc nào cũng là should
Trong tiếng Việt, “nên” đôi khi nghe như lời mời: “Bạn có muốn uống gì không?” Lúc này tiếng Anh dùng would: What would you like to drink?, không dùng What should you like to drink?
I should like a coffee.
I would like a coffee.
Khi gọi món hoặc nói “tôi muốn” lịch sự, dùng would like.
Should you like some tea?
Would you like some tea?
Lời mời lịch sự dùng Would you like...?, không dùng Should you like...?
You would see a doctor.
You should see a doctor.
Đây là lời khuyên, nên dùng should.
Would I tell her the truth?
Should I tell her the truth?
Khi hỏi “tôi có nên... không?”, dùng Should I...?
I should to call him.
I should call him.
Sau should dùng động từ nguyên mẫu (base verb), không dùng to V.
She would likes this dress.
She would like this dress.
Sau would không thêm -s/-es, dù chủ ngữ là she.
He should goes home now.
He should go home now.
Sau should dùng go, không dùng goes.
Do you would like some water?
Would you like some water?
Would đã là trợ động từ (auxiliary verb), không thêm do.
I don’t should eat late.
I shouldn’t eat late.
Phủ định của should là shouldn’t, không dùng don’t should.
I don’t would go there.
I wouldn’t go there.
Phủ định của would là wouldn’t, không dùng don’t would.
You no should say that.
You shouldn’t say that.
Tiếng Anh không dùng no trước should; phải dùng shouldn’t.
If I have more time, I would study more.
If I had more time, I would study more.
Giả định hiện tại thường dùng If + quá khứ đơn (Past Simple), mệnh đề chính dùng would.
If I will be rich, I would buy a house.
If I were rich, I would buy a house.
Trong câu giả định, mệnh đề if không dùng will; dùng quá khứ đơn.
You would not smoke here.
You shouldn’t smoke here.
Nói “không nên hút thuốc ở đây” là lời khuyên/cấm nhẹ, nên dùng shouldn’t.
I should rather stay home.
I would rather stay home.
Cấu trúc “thà/thích hơn” là would rather, không phải should rather.
You should have call me.
You should have called me.
Sau should have dùng quá khứ phân từ (past participle/V3), nên là called.
Mở Rộng Quan Trọng: Would Like, Would Rather Và Should Have
Would like: muốn một cách lịch sự
Would like là mẫu cực hay dùng khi gọi món, đặt phòng, mua hàng hoặc nói mong muốn lịch sự. Nó mềm hơn want, nên phù hợp trong nhà hàng, khách sạn, email và giao tiếp với người lạ.
- •I would like a window seat.(Tôi muốn một chỗ ngồi gần cửa sổ.)
- •I’d like to make a reservation.(Tôi muốn đặt chỗ.)
- •Would you like anything else?(Bạn có muốn thêm gì nữa không?)
- •She would like to speak to you.(Cô ấy muốn nói chuyện với bạn.)
- •We would like more information.(Chúng tôi muốn thêm thông tin.)
- •I wouldn’t like to work there.(Tôi không muốn làm việc ở đó.)
Would rather và should have
Would rather dùng để nói “thà/thích hơn”. Should have + V3 dùng để nói “đáng lẽ nên làm” trong quá khứ, thường có sắc thái tiếc nuối hoặc trách nhẹ.
- •I would rather stay home tonight.(Tối nay tôi thà ở nhà hơn.)
- •Would you rather eat out or cook at home?(Bạn thích ăn ngoài hay nấu ở nhà hơn?)
- •I’d rather not talk about it.(Tôi không muốn nói về chuyện đó.)
- •You should have told me earlier.(Đáng lẽ bạn nên nói với tôi sớm hơn.)
- •I shouldn’t have spent so much money.(Đáng lẽ tôi không nên tiêu nhiều tiền như vậy.)
- •We should have left before rush hour.(Đáng lẽ chúng ta nên đi trước giờ cao điểm.)
Phân biệt hiện tại và quá khứ
You should call her = bây giờ/tương lai bạn nên gọi. You should have called her = đáng lẽ trước đó bạn nên gọi nhưng đã không gọi.
| So sánh các mẫu dễ nhầm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| would like + noun | muốn cái gì một cách lịch sự | I would like a coffee. |
| would like to + V | muốn làm gì một cách lịch sự | I would like to join. |
| would rather + V | thà/thích làm gì hơn | I would rather wait. |
| should + V | nên làm gì | You should rest. |
| should have + V3 | đáng lẽ nên làm gì trong quá khứ | You should have called. |
Bài Tập: Luyện Would vs Should Từ Dễ Đến Khó
Chọn would hoặc should
Điền dạng đúng của động từ sau would/should
Sửa lỗi sai
Chọn câu tự nhiên hơn
Dịch sang tiếng Anh
Hoàn thành câu theo ngữ cảnh
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Would dùng cho lời mời, yêu cầu lịch sự, mong muốn và giả định.
- •Should dùng cho lời khuyên, điều nên làm và kỳ vọng.
- •Sau would/should luôn dùng động từ nguyên mẫu (base verb), không dùng to V.
- •Should have + V3 dùng cho điều đáng lẽ nên làm trong quá khứ.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*should to go → should go
- •*would likes → would like
- •*do you would like → would you like
- •*I don’t should → I shouldn’t
- •*I no would → I wouldn’t
- •*Should you like coffee? → Would you like coffee?
- •*should have call → should have called
Mẹo nhớ nhanh
- •Có ý “khuyên/nên làm” → nghĩ đến should.
- •Có ý “mời/muốn/lịch sự/giả định” → nghĩ đến would.
- •Thấy would like → gần như hiểu là “muốn” lịch sự.
- •Thấy should have → nhớ ngay: “đáng lẽ nên...” trong quá khứ.
Tổng Kết: Công Thức Nhớ Nhanh
Ghi nhớ
Would và should đều là động từ khuyết thiếu (modal verbs), nên sau chúng dùng động từ nguyên mẫu.
Would you like...? dùng để mời hoặc hỏi mong muốn một cách lịch sự.
I would like... dùng để gọi món, đặt dịch vụ hoặc nói mong muốn lịch sự.
If I had..., I would... dùng cho giả định hiện tại.
You should... dùng để khuyên ai đó nên làm gì.
This should be enough / The bus should arrive soon dùng should với nghĩa kỳ vọng.
You should have done... dùng để nói đáng lẽ nên làm trong quá khứ.
Không dùng do/does/did để hỏi hoặc phủ định với would/should.
So Sánh Would, Should, Must Và Could
| Bảng phân biệt các modal verbs dễ nhầm | Cảm giác chính | Ví dụ tự nhiên |
|---|---|---|
| Would | Lịch sự, mong muốn, giả định | I would like some tea. |
| Should | Lời khuyên, điều nên làm, kỳ vọng | You should call her. |
| Must | Bắt buộc mạnh, quy định rõ | You must wear a helmet. |
| Could | Có thể, đề nghị nhẹ, khả năng | Could you help me? |
| Would rather | Thà/thích hơn | I would rather stay home. |
| Should have | Đáng lẽ nên làm trong quá khứ | I should have listened. |
Bẫy dịch từng chữ từ tiếng Việt
Tiếng Việt dùng “nên” khá rộng, nhưng tiếng Anh tách rõ: lời khuyên dùng should, lời mời lịch sự dùng would, bắt buộc mạnh dùng must, khả năng/đề nghị nhẹ dùng could.
- •You should wear a jacket. It’s cold.(Bạn nên mặc áo khoác. Trời lạnh.)
- •You must wear a seat belt.(Bạn phải thắt dây an toàn.)
- •Would you like a jacket?(Bạn có muốn lấy một chiếc áo khoác không?)
- •Could you pass me my jacket?(Bạn có thể đưa áo khoác cho tôi được không?)
- •I would wear a jacket if I were you.(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ mặc áo khoác.)
- •I should have worn a jacket.(Đáng lẽ tôi nên mặc áo khoác.)
Bẫy Nâng Cao: Khi Would Và Should Đổi Sắc Thái
Một câu đúng ngữ pháp vẫn có thể sai sắc thái
Would và should không chỉ khác nghĩa, mà còn khác độ lịch sự và thái độ. Dùng sai có thể khiến câu nghe kỳ, quá trực tiếp hoặc không đúng ý.
| Đúng ngữ pháp nhưng khác sắc thái | Nghe như thế nào? | Nên dùng khi nào? |
|---|---|---|
| Do you want coffee? | Bình thường, khá trực tiếp | Hỏi bạn bè, người thân |
| Would you like coffee? | Lịch sự hơn | Nhà hàng, khách, người lạ |
| You should leave now. | Lời khuyên rõ | Khi thật sự nghĩ người kia nên đi |
| You would leave now. | Nghe thiếu ngữ cảnh, giống giả định | Chỉ dùng trong câu như If I were you, I would leave now. |
| Should I help you? | Hỏi có nên giúp không, hơi lạ nếu muốn đề nghị giúp | Dùng khi xin lời khuyên |
| Would you like me to help you? | Đề nghị giúp lịch sự | Dùng khi muốn giúp ai đó |
Cẩn thận với Should I help you?
Nếu bạn muốn đề nghị giúp, hãy nói Would you like me to help? hoặc Can I help? Should I help you? nghe như bạn đang hỏi người khác xem bạn có nên giúp hay không.
Điền would hoặc should theo sắc thái
Điền would hoặc should vào chỗ trống. Chú ý xem câu là lời mời, lời khuyên hay giả định.
💡 Đề nghị giúp ai đó một cách lịch sự.
💡 Đây là lời khuyên.
💡 Câu giả định với If I were you.
💡 Đây là kỳ vọng.
💡 Nói mong muốn lịch sự.
Hội Thoại Áp Dụng Would Và Should
Ở quán cà phê và xin lời khuyên
Hai người bạn đang chọn đồ uống và nói về việc học tiếng Anh.
Would you like some coffee?
Bạn có muốn uống cà phê không?
Yes, I would. Thanks.
Có, cảm ơn.
I would like a small latte, please.
Tôi muốn một ly latte nhỏ.
I have an English test tomorrow.
Ngày mai tôi có bài kiểm tra tiếng Anh.
You should review the grammar tonight.
Tối nay bạn nên ôn lại ngữ pháp.
Should I study all night?
Tôi có nên học cả đêm không?
No, you shouldn’t. You should sleep early.
Không nên. Bạn nên ngủ sớm.
I should have started earlier.
Đáng lẽ tôi nên bắt đầu sớm hơn.
Next time, I would make a study plan if I were you.
Lần sau, nếu tôi là bạn, tôi sẽ lập kế hoạch học.
Cụm từ hay đi với would và should
6 từmuốn một cách lịch sự
"I would like a glass of water."
thà, thích hơn
"I would rather stay here."
đáng lẽ nên làm
"You should have called me."
đáng lẽ không nên làm
"I shouldn’t have said that."
Bạn có phiền... không?
"Would you mind waiting outside?"
Tôi có nên... không?
"Should I tell her?"