•
Ngữ pháp

Bài 60: Would vs Should Trong Tiếng Anh

Học cách phân biệt would và should để mời, xin phép, khuyên, giả định và nói tiếc nuối tự nhiên hơn.

Admin
25 tháng 05, 2026
14 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Would Và Should Khác Nhau Ở Đâu?

Would và should đều là động từ khuyết thiếu (modal verbs), nên sau chúng luôn dùng động từ nguyên mẫu (base verb). Cách nhớ nhanh: would thường nói về điều “muốn/sẽ làm trong một tình huống”, còn should nói về điều “nên làm/đáng ra nên làm”.

Would: dùng để mời lịch sự, yêu cầu lịch sự, nói mong muốn hoặc tình huống giả định.
Should: dùng để khuyên, nói điều nên làm, kỳ vọng hoặc trách nhẹ về quá khứ.
Sau would/should không dùng to V: should go, would like, không phải should to go.
Sau would/should không thêm -s/-es: she would like, he should study.
Không dùng do/does/did để tạo câu hỏi/phủ định với would/should: Would you like...? không phải Do you would like...?

Mẹo nhớ cực nhanh

Would giống “sẽ/muốn trong một tình huống”; should giống “nên”. Nếu bạn đang mời ai đó uống gì, dùng would. Nếu bạn đang khuyên ai đó làm gì, dùng should.

2

Would: Lời Mời Lịch Sự, Mong Muốn Và Giả Định

Would dùng khi muốn câu mềm, lịch sự hoặc giả định

Would thường làm câu bớt trực tiếp và lịch sự hơn. Nó xuất hiện nhiều trong lời mời lịch sự (polite invitation), yêu cầu lịch sự (polite request), mong muốn (preference) và câu giả định (hypothetical sentence).

Các cách dùng chính của wouldMẫu câuCảm giác tiếng Việt
Lời mời lịch sự (polite invitation)Would you like some tea?Bạn có muốn dùng trà không?
Yêu cầu lịch sự (polite request)Would you mind helping me?Bạn có phiền giúp tôi không?
Mong muốn lịch sự (polite preference)I would like a quiet room.Tôi muốn một phòng yên tĩnh.
Giả định hiện tại (present hypothetical)I would go if I had time.Tôi sẽ đi nếu tôi có thời gian.
Thói quen quá khứ (past habit)When I was young, I would read at night.Hồi nhỏ tôi thường đọc sách buổi tối.
  • •
    Would you like some coffee?(Bạn có muốn uống cà phê không?)
  • •
    I would like to change my seat.(Tôi muốn đổi chỗ ngồi.)
  • •
    Would you mind closing the door?(Bạn có phiền đóng cửa giúp tôi không?)
  • •
    If I had more money, I would travel more.(Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi du lịch nhiều hơn.)
  • •
    She would be upset if you forgot her birthday.(Cô ấy sẽ buồn nếu bạn quên sinh nhật cô ấy.)
  • •
    When we were children, we would play outside until dark.(Khi còn nhỏ, chúng tôi thường chơi ngoài trời đến tối.)

Would không chỉ là quá khứ của will

Nhiều người học nhớ would = quá khứ của will, nhưng trong giao tiếp thường ngày, would xuất hiện rất nhiều để nói lịch sự hoặc giả định.

3

Should: Lời Khuyên, Kỳ Vọng Và Bẫy Người Việt Hay Sai Nhất

Should dùng để khuyên hoặc nói điều nên làm

Should thường dùng cho lời khuyên (advice), điều hợp lý nên làm hoặc trách nhiệm nhẹ. Nó nhẹ hơn must, nhưng vẫn có cảm giác người nói nghĩ việc đó là tốt/đúng/nên làm.

Công thức should cơ bản

S + should + V nguyên mẫu | S + shouldn’t + V nguyên mẫu | Should + S + V nguyên mẫu?

  • •
    You should sleep earlier.(Bạn nên ngủ sớm hơn.)
  • •
    She should talk to her manager.(Cô ấy nên nói chuyện với quản lý của mình.)
  • •
    We should book the tickets today.(Chúng ta nên đặt vé hôm nay.)
  • •
    He shouldn’t spend all his money.(Anh ấy không nên tiêu hết tiền.)
  • •
    Should I call her now?(Tôi có nên gọi cô ấy bây giờ không?)
  • •
    You shouldn’t believe everything online.(Bạn không nên tin mọi thứ trên mạng.)

Should dùng để nói kỳ vọng: chắc là, đáng ra là

Should không chỉ có nghĩa là “nên”. Trong nhiều câu, should diễn tả kỳ vọng (expectation): người nói nghĩ điều gì đó có khả năng đúng hoặc sẽ xảy ra theo lẽ thường.

Công thức should chỉ kỳ vọng

S + should + V nguyên mẫu = chắc là / có lẽ sẽ / đáng ra sẽ

  • •
    The bus should arrive in ten minutes.(Xe buýt chắc sẽ đến trong 10 phút nữa.)
  • •
    This should be enough for two people.(Cái này chắc là đủ cho hai người.)
  • •
    She should know the answer.(Cô ấy chắc là biết câu trả lời.)
  • •
    The shop should still be open.(Cửa hàng chắc vẫn còn mở.)
  • •
    Your phone should work now.(Điện thoại của bạn chắc giờ dùng được rồi.)
  • •
    The file should be in your email.(Tệp đó chắc nằm trong email của bạn.)

Bẫy lớn: “nên” không phải lúc nào cũng là should

Trong tiếng Việt, “nên” đôi khi nghe như lời mời: “Bạn có muốn uống gì không?” Lúc này tiếng Anh dùng would: What would you like to drink?, không dùng What should you like to drink?

Sai

I should like a coffee.

Đúng

I would like a coffee.

Khi gọi món hoặc nói “tôi muốn” lịch sự, dùng would like.

Sai

Should you like some tea?

Đúng

Would you like some tea?

Lời mời lịch sự dùng Would you like...?, không dùng Should you like...?

Sai

You would see a doctor.

Đúng

You should see a doctor.

Đây là lời khuyên, nên dùng should.

Sai

Would I tell her the truth?

Đúng

Should I tell her the truth?

Khi hỏi “tôi có nên... không?”, dùng Should I...?

Sai

I should to call him.

Đúng

I should call him.

Sau should dùng động từ nguyên mẫu (base verb), không dùng to V.

Sai

She would likes this dress.

Đúng

She would like this dress.

Sau would không thêm -s/-es, dù chủ ngữ là she.

Sai

He should goes home now.

Đúng

He should go home now.

Sau should dùng go, không dùng goes.

Sai

Do you would like some water?

Đúng

Would you like some water?

Would đã là trợ động từ (auxiliary verb), không thêm do.

Sai

I don’t should eat late.

Đúng

I shouldn’t eat late.

Phủ định của should là shouldn’t, không dùng don’t should.

Sai

I don’t would go there.

Đúng

I wouldn’t go there.

Phủ định của would là wouldn’t, không dùng don’t would.

Sai

You no should say that.

Đúng

You shouldn’t say that.

Tiếng Anh không dùng no trước should; phải dùng shouldn’t.

Sai

If I have more time, I would study more.

Đúng

If I had more time, I would study more.

Giả định hiện tại thường dùng If + quá khứ đơn (Past Simple), mệnh đề chính dùng would.

Sai

If I will be rich, I would buy a house.

Đúng

If I were rich, I would buy a house.

Trong câu giả định, mệnh đề if không dùng will; dùng quá khứ đơn.

Sai

You would not smoke here.

Đúng

You shouldn’t smoke here.

Nói “không nên hút thuốc ở đây” là lời khuyên/cấm nhẹ, nên dùng shouldn’t.

Sai

I should rather stay home.

Đúng

I would rather stay home.

Cấu trúc “thà/thích hơn” là would rather, không phải should rather.

Sai

You should have call me.

Đúng

You should have called me.

Sau should have dùng quá khứ phân từ (past participle/V3), nên là called.

4

Mở Rộng Quan Trọng: Would Like, Would Rather Và Should Have

Would like: muốn một cách lịch sự

Would like là mẫu cực hay dùng khi gọi món, đặt phòng, mua hàng hoặc nói mong muốn lịch sự. Nó mềm hơn want, nên phù hợp trong nhà hàng, khách sạn, email và giao tiếp với người lạ.

  • •
    I would like a window seat.(Tôi muốn một chỗ ngồi gần cửa sổ.)
  • •
    I’d like to make a reservation.(Tôi muốn đặt chỗ.)
  • •
    Would you like anything else?(Bạn có muốn thêm gì nữa không?)
  • •
    She would like to speak to you.(Cô ấy muốn nói chuyện với bạn.)
  • •
    We would like more information.(Chúng tôi muốn thêm thông tin.)
  • •
    I wouldn’t like to work there.(Tôi không muốn làm việc ở đó.)

Would rather và should have

Would rather dùng để nói “thà/thích hơn”. Should have + V3 dùng để nói “đáng lẽ nên làm” trong quá khứ, thường có sắc thái tiếc nuối hoặc trách nhẹ.

  • •
    I would rather stay home tonight.(Tối nay tôi thà ở nhà hơn.)
  • •
    Would you rather eat out or cook at home?(Bạn thích ăn ngoài hay nấu ở nhà hơn?)
  • •
    I’d rather not talk about it.(Tôi không muốn nói về chuyện đó.)
  • •
    You should have told me earlier.(Đáng lẽ bạn nên nói với tôi sớm hơn.)
  • •
    I shouldn’t have spent so much money.(Đáng lẽ tôi không nên tiêu nhiều tiền như vậy.)
  • •
    We should have left before rush hour.(Đáng lẽ chúng ta nên đi trước giờ cao điểm.)

Phân biệt hiện tại và quá khứ

You should call her = bây giờ/tương lai bạn nên gọi. You should have called her = đáng lẽ trước đó bạn nên gọi nhưng đã không gọi.

So sánh các mẫu dễ nhầmNghĩaVí dụ
would like + nounmuốn cái gì một cách lịch sựI would like a coffee.
would like to + Vmuốn làm gì một cách lịch sựI would like to join.
would rather + Vthà/thích làm gì hơnI would rather wait.
should + Vnên làm gìYou should rest.
should have + V3đáng lẽ nên làm gì trong quá khứYou should have called.
5

Bài Tập: Luyện Would vs Should Từ Dễ Đến Khó

#1

Chọn would hoặc should

DỄ
1
You ___ drink more water.→
2
___ you like some coffee?→
3
I ___ like a quiet table, please.→
4
He ___ not drive so fast.→
5
If I had time, I ___ learn Spanish.→
6
We ___ leave now, or we will be late.→
#2

Điền dạng đúng của động từ sau would/should

DỄ
1
She should ___ earlier. (sleep)→
2
I would ___ to order now. (like)→
3
He shouldn’t ___ here. (smoke)→
4
Would you ___ me with this bag? (help)→
5
They should ___ careful with that file. (be)→
6
She would rather ___ at home. (stay)→
#3

Sửa lỗi sai

TRUNG BÌNH
1
Sửa: You should to rest.→
2
Sửa: She would likes this restaurant.→
3
Sửa: Do you would like tea?→
4
Sửa: I don’t should go.→
5
Sửa: I no would do that.→
6
Sửa: You should have call me.→
#4

Chọn câu tự nhiên hơn

TRUNG BÌNH
1
Mời khách uống nước: A) Should you like some water? B) Would you like some water?→
2
Khuyên bạn đi ngủ sớm: A) You should sleep early. B) You would sleep early.→
3
Nói giả định: A) I should buy it if I had money. B) I would buy it if I had money.→
4
Xin lời khuyên: A) Should I call him? B) Would I call him?→
5
Gọi món lịch sự: A) I would like a coffee. B) I should like a coffee.→
6
Nói tiếc nuối quá khứ: A) I should have studied. B) I would have study.→
#5

Dịch sang tiếng Anh

KHÓ
1
Bạn nên kiểm tra lại email.→
2
Tôi muốn một phòng yên tĩnh.→
3
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không mua nó.→
4
Bạn có muốn đi ăn tối không?→
5
Đáng lẽ bạn nên nói với tôi sớm hơn.→
6
Tôi thà ở nhà hơn.→
7
Bạn không nên nói chuyện như vậy.→
#6

Hoàn thành câu theo ngữ cảnh

KHÓ
1
Bạn thấy bạn mình rất mệt. Viết lời khuyên với should.→
2
Bạn đang ở quán cà phê và muốn gọi trà. Viết câu lịch sự với would like.→
3
Bạn tiếc vì hôm qua không học bài. Dùng should have.→
4
Bạn hỏi người khác có nên gửi tin nhắn không. Dùng should.→
5
Bạn nói nếu có nhiều tiền, bạn sẽ đi du lịch. Dùng would.→
6
Bạn không muốn nói về chuyện đó. Dùng would rather.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Would dùng cho lời mời, yêu cầu lịch sự, mong muốn và giả định.
  • •Should dùng cho lời khuyên, điều nên làm và kỳ vọng.
  • •Sau would/should luôn dùng động từ nguyên mẫu (base verb), không dùng to V.
  • •Should have + V3 dùng cho điều đáng lẽ nên làm trong quá khứ.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*should to go → should go
  • •*would likes → would like
  • •*do you would like → would you like
  • •*I don’t should → I shouldn’t
  • •*I no would → I wouldn’t
  • •*Should you like coffee? → Would you like coffee?
  • •*should have call → should have called
Mẹo nhớ nhanh
  • •Có ý “khuyên/nên làm” → nghĩ đến should.
  • •Có ý “mời/muốn/lịch sự/giả định” → nghĩ đến would.
  • •Thấy would like → gần như hiểu là “muốn” lịch sự.
  • •Thấy should have → nhớ ngay: “đáng lẽ nên...” trong quá khứ.
6

Tổng Kết: Công Thức Nhớ Nhanh

Ghi nhớ

Would và should đều là động từ khuyết thiếu (modal verbs), nên sau chúng dùng động từ nguyên mẫu.

1

Would you like...? dùng để mời hoặc hỏi mong muốn một cách lịch sự.

2

I would like... dùng để gọi món, đặt dịch vụ hoặc nói mong muốn lịch sự.

3

If I had..., I would... dùng cho giả định hiện tại.

4

You should... dùng để khuyên ai đó nên làm gì.

5

This should be enough / The bus should arrive soon dùng should với nghĩa kỳ vọng.

6

You should have done... dùng để nói đáng lẽ nên làm trong quá khứ.

7

Không dùng do/does/did để hỏi hoặc phủ định với would/should.

8
7

So Sánh Would, Should, Must Và Could

Bảng phân biệt các modal verbs dễ nhầmCảm giác chínhVí dụ tự nhiên
WouldLịch sự, mong muốn, giả địnhI would like some tea.
ShouldLời khuyên, điều nên làm, kỳ vọngYou should call her.
MustBắt buộc mạnh, quy định rõYou must wear a helmet.
CouldCó thể, đề nghị nhẹ, khả năngCould you help me?
Would ratherThà/thích hơnI would rather stay home.
Should haveĐáng lẽ nên làm trong quá khứI should have listened.

Bẫy dịch từng chữ từ tiếng Việt

Tiếng Việt dùng “nên” khá rộng, nhưng tiếng Anh tách rõ: lời khuyên dùng should, lời mời lịch sự dùng would, bắt buộc mạnh dùng must, khả năng/đề nghị nhẹ dùng could.

  • •
    You should wear a jacket. It’s cold.(Bạn nên mặc áo khoác. Trời lạnh.)
  • •
    You must wear a seat belt.(Bạn phải thắt dây an toàn.)
  • •
    Would you like a jacket?(Bạn có muốn lấy một chiếc áo khoác không?)
  • •
    Could you pass me my jacket?(Bạn có thể đưa áo khoác cho tôi được không?)
  • •
    I would wear a jacket if I were you.(Nếu tôi là bạn, tôi sẽ mặc áo khoác.)
  • •
    I should have worn a jacket.(Đáng lẽ tôi nên mặc áo khoác.)
8

Bẫy Nâng Cao: Khi Would Và Should Đổi Sắc Thái

Một câu đúng ngữ pháp vẫn có thể sai sắc thái

Would và should không chỉ khác nghĩa, mà còn khác độ lịch sự và thái độ. Dùng sai có thể khiến câu nghe kỳ, quá trực tiếp hoặc không đúng ý.

Đúng ngữ pháp nhưng khác sắc tháiNghe như thế nào?Nên dùng khi nào?
Do you want coffee?Bình thường, khá trực tiếpHỏi bạn bè, người thân
Would you like coffee?Lịch sự hơnNhà hàng, khách, người lạ
You should leave now.Lời khuyên rõKhi thật sự nghĩ người kia nên đi
You would leave now.Nghe thiếu ngữ cảnh, giống giả địnhChỉ dùng trong câu như If I were you, I would leave now.
Should I help you?Hỏi có nên giúp không, hơi lạ nếu muốn đề nghị giúpDùng khi xin lời khuyên
Would you like me to help you?Đề nghị giúp lịch sựDùng khi muốn giúp ai đó

Cẩn thận với Should I help you?

Nếu bạn muốn đề nghị giúp, hãy nói Would you like me to help? hoặc Can I help? Should I help you? nghe như bạn đang hỏi người khác xem bạn có nên giúp hay không.

Điền would hoặc should theo sắc thái

Điền would hoặc should vào chỗ trống. Chú ý xem câu là lời mời, lời khuyên hay giả định.

1
you like me to carry this bag?

💡 Đề nghị giúp ai đó một cách lịch sự.

2
You
carry less stuff next time.

💡 Đây là lời khuyên.

3
If I were you, I
apologize.

💡 Câu giả định với If I were you.

4
The train
arrive soon.

💡 Đây là kỳ vọng.

5
I
like to ask a question.

💡 Nói mong muốn lịch sự.

9

Hội Thoại Áp Dụng Would Và Should

Ở quán cà phê và xin lời khuyên

Hai người bạn đang chọn đồ uống và nói về việc học tiếng Anh.

NN
Người nói A

Would you like some coffee?

Bạn có muốn uống cà phê không?

09:00
Bạn

Yes, I would. Thanks.

Có, cảm ơn.

09:01Đã gửi
B
NN
Người nói A

I would like a small latte, please.

Tôi muốn một ly latte nhỏ.

09:02
Bạn

I have an English test tomorrow.

Ngày mai tôi có bài kiểm tra tiếng Anh.

09:03Đã gửi
B
NN
Người nói A

You should review the grammar tonight.

Tối nay bạn nên ôn lại ngữ pháp.

09:04
Bạn

Should I study all night?

Tôi có nên học cả đêm không?

09:05Đã gửi
B
NN
Người nói A

No, you shouldn’t. You should sleep early.

Không nên. Bạn nên ngủ sớm.

09:06
Bạn

I should have started earlier.

Đáng lẽ tôi nên bắt đầu sớm hơn.

09:07Đã đọc
B
NN
Người nói A

Next time, I would make a study plan if I were you.

Lần sau, nếu tôi là bạn, tôi sẽ lập kế hoạch học.

09:08

Cụm từ hay đi với would và should

6 từ
would likephrase
//wʊd laɪk//

muốn một cách lịch sự

"I would like a glass of water."

would ratherphrase
//wʊd ˈræðər//

thà, thích hơn

"I would rather stay here."

should havephrase
//ʃʊd hæv//

đáng lẽ nên làm

"You should have called me."

shouldn’t havephrase
//ˈʃʊdnt hæv//

đáng lẽ không nên làm

"I shouldn’t have said that."

Would you mind...?phrase
//wʊd juː maɪnd//

Bạn có phiền... không?

"Would you mind waiting outside?"

Should I...?phrase
//ʃʊd aɪ//

Tôi có nên... không?

"Should I tell her?"