Bài 61: Modal + Perfect/Continuous Trong Tiếng Anh
Học cách dùng modal perfect và modal continuous để nói về khả năng, suy đoán, tiếc nuối và việc đang xảy ra.
Nhìn Nhanh: Modal + Perfect/Continuous Dùng Để Làm Gì?
Modal + perfect/continuous giúp bạn nói những ý khó hơn như: lẽ ra đã nên làm, chắc hẳn đã làm, có thể đang làm, hoặc có thể đã đang làm. Người Việt thường dịch theo ý tiếng Việt rồi quên have, be, V3 hoặc V-ing.
Mẹo nhìn công thức trước khi dịch
Thấy ý quá khứ thì nghĩ ngay đến have + V3. Thấy ý đang diễn ra thì nghĩ đến be + V-ing.
Modal Perfect: Modal + Have + V3
Khái niệm chính
Modal perfect là cấu trúc động từ khuyết thiếu hoàn thành (modal perfect). Nó dùng để nhận xét, suy đoán hoặc tiếc nuối về một việc trong quá khứ.
| Các dạng modal perfect thường gặp | Ý nghĩa thường dùng | Ví dụ nhanh |
|---|---|---|
| should have + V3 | Lẽ ra nên làm nhưng đã không làm | You should have called me. |
| shouldn't have + V3 | Lẽ ra không nên làm nhưng đã làm | I shouldn't have said that. |
| must have + V3 | Chắc hẳn đã làm | She must have forgotten. |
| might/may have + V3 | Có thể đã làm | He might have missed the bus. |
| could have + V3 | Đã có thể làm nhưng không làm / có khả năng đã | We could have won. |
| can't have + V3 | Không thể nào đã làm | He can't have known it. |
- •You should have told me earlier.(Lẽ ra bạn nên nói với tôi sớm hơn.)
- •I shouldn't have eaten so much.(Lẽ ra tôi không nên ăn nhiều như vậy.)
- •She must have gone home.(Chắc hẳn cô ấy đã về nhà.)
- •He might have lost his phone.(Có thể anh ấy đã làm mất điện thoại.)
- •We could have taken a taxi.(Lẽ ra chúng ta đã có thể bắt taxi.)
- •They can't have finished it already.(Không thể nào họ đã hoàn thành nó rồi.)
Chìa khóa của modal perfect
Cứ có ý nói về quá khứ sau modal, gần như bạn cần have + V3, không dùng had và không dùng V2 trực tiếp sau modal.
Phần Hay Sai Nhất: Should Have V3 và Must Have V3
Should have + V3: lẽ ra nên làm
Should have + V3 dùng khi bạn nhìn lại quá khứ và thấy một việc đáng ra nên xảy ra nhưng không xảy ra. Đây là cấu trúc rất dễ sai vì tiếng Việt thường chỉ nói “lẽ ra nên” mà không có have.
Công thức
S + should have + V3 + O
- •I should have studied harder.(Lẽ ra tôi nên học chăm hơn.)
- •You should have checked the address.(Lẽ ra bạn nên kiểm tra địa chỉ.)
- •She should have brought an umbrella.(Lẽ ra cô ấy nên mang ô.)
- •We should have left earlier.(Lẽ ra chúng ta nên rời đi sớm hơn.)
- •He should have apologized to her.(Lẽ ra anh ấy nên xin lỗi cô ấy.)
- •They should have booked the tickets online.(Lẽ ra họ nên đặt vé trực tuyến.)
Must have + V3: chắc hẳn đã
Must have + V3 dùng để suy đoán rất chắc về quá khứ dựa trên bằng chứng. Không dùng must + V2 vì sau modal không đi trực tiếp với động từ quá khứ đơn (Past Simple).
Công thức
S + must have + V3 + O
- •She must have been tired.(Chắc hẳn cô ấy đã mệt.)
- •He must have missed the train.(Chắc hẳn anh ấy đã lỡ tàu.)
- •They must have forgotten the meeting.(Chắc hẳn họ đã quên cuộc họp.)
- •You must have heard the news.(Chắc hẳn bạn đã nghe tin rồi.)
- •The restaurant must have closed early.(Chắc hẳn nhà hàng đã đóng cửa sớm.)
- •I must have left my wallet at home.(Chắc hẳn tôi đã để ví ở nhà.)
Bẫy dịch từ tiếng Việt
Tiếng Việt không có dấu hiệu have + V3 nên người học hay viết “should went” hoặc “must went”. Sau modal không dùng V2 trực tiếp.
You should told me.
You should have told me.
Nói về điều lẽ ra nên làm trong quá khứ nên dùng should have + V3.
I should went home earlier.
I should have gone home earlier.
Sau should không dùng V2; quá khứ giả định cần have + V3.
She must went to work.
She must have gone to work.
Must suy đoán về quá khứ phải đi với have + V3.
He might lost his key.
He might have lost his key.
Might nói khả năng trong quá khứ cần have + V3.
They could finished it.
They could have finished it.
Could have + V3 diễn tả việc đã có thể hoàn thành trong quá khứ.
I shouldn't said that.
I shouldn't have said that.
Lẽ ra không nên nói trong quá khứ nên dùng shouldn't have + V3.
He should has called you.
He should have called you.
Sau modal dùng have, không chia thành has dù chủ ngữ là he.
She must has forgotten.
She must have forgotten.
Must là modal nên động từ sau nó giữ dạng nguyên mẫu have.
I no should have done it.
I shouldn't have done it.
Phủ định với modal dùng not sau modal, không dùng no trước động từ.
Where should I have went?
Where should I have gone?
Sau have cần quá khứ phân từ (past participle), nên dùng gone chứ không dùng went.
She might have go home.
She might have gone home.
Sau have trong modal perfect phải là V3, không dùng V nguyên mẫu.
You should have to call me.
You should have called me.
Should have + V3 không thêm to trước động từ chính.
Modal Continuous và Modal Perfect Continuous
Modal continuous: modal + be + V-ing
Modal continuous là cấu trúc động từ khuyết thiếu tiếp diễn (modal continuous). Nó dùng để suy đoán hoặc nói về việc có thể/đáng lẽ đang xảy ra tại hiện tại hoặc quanh một thời điểm.
- •She might be sleeping now.(Có thể bây giờ cô ấy đang ngủ.)
- •He must be working late.(Chắc hẳn anh ấy đang làm việc muộn.)
- •They may be waiting outside.(Có thể họ đang chờ bên ngoài.)
- •You shouldn't be using your phone in class.(Bạn không nên đang dùng điện thoại trong lớp.)
- •The kids could be playing in the garden.(Bọn trẻ có thể đang chơi trong vườn.)
- •She can't be telling the truth.(Không thể nào cô ấy đang nói thật.)
Modal perfect continuous: modal + have been + V-ing
Modal perfect continuous là cấu trúc động từ khuyết thiếu hoàn thành tiếp diễn (modal perfect continuous). Nó nhấn mạnh một hành động đã đang diễn ra trước một thời điểm hoặc tạo ra kết quả hiện tại.
- •She must have been crying.(Chắc hẳn cô ấy đã khóc nãy giờ / đã vừa khóc.)
- •He might have been working all night.(Có thể anh ấy đã làm việc cả đêm.)
- •They may have been waiting for us.(Có thể họ đã đang chờ chúng ta.)
- •You shouldn't have been driving so fast.(Lẽ ra bạn không nên lái xe nhanh như vậy.)
- •I could have been studying instead of watching TV.(Lẽ ra tôi đã có thể đang học thay vì xem TV.)
- •She can't have been sleeping the whole time.(Không thể nào cô ấy đã ngủ suốt thời gian đó.)
Phân biệt nhanh
Modal continuous nhìn vào hành động đang diễn ra. Modal perfect continuous nhìn lại một hành động đã đang diễn ra và thường có dấu hiệu kết quả hoặc khoảng thời gian.
Dòng thời gian của modal + perfect/continuous
Modal perfect
"You should have called me yesterday."
Modal continuous
"She might be sleeping now."
Modal perfect continuous
"He must have been working all night."
Modal + be + V-ing
"They may be arriving soon."
Bài Tập: Từ Dễ Đến Khó
Chọn công thức đúng
Chọn have, be hoặc have been
Sửa lỗi sai thường gặp
Dịch Việt sang Anh
Chọn sắc thái nghĩa đúng
Viết lại câu không đổi nghĩa
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Modal perfect: modal + have + V3 để nói về quá khứ.
- •Modal continuous: modal + be + V-ing để nói về hành động đang diễn ra.
- •Modal perfect continuous: modal + have been + V-ing để nhấn mạnh quá trình đã đang diễn ra.
- •Sau modal không chia has/had theo chủ ngữ.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*should went → should have gone
- •*must went → must have gone
- •*might waiting → might be waiting
- •*should has called → should have called
- •*might have go → might have gone
- •*I no should → I shouldn't
- •*Where you should have gone? → Where should you have gone?
Mẹo nhớ nhanh
- •Quá khứ sau modal: thêm have + V3.
- •Đang diễn ra sau modal: thêm be + V-ing.
- •Vừa quá khứ vừa kéo dài: thêm have been + V-ing.
Tổng Kết
Ghi nhớ
Should have + V3 dùng cho điều lẽ ra nên làm trong quá khứ.
Shouldn't have + V3 dùng cho điều lẽ ra không nên làm trong quá khứ.
Must have + V3 dùng khi suy đoán chắc về quá khứ.
May/Might have + V3 dùng khi suy đoán có thể đã xảy ra.
Could have + V3 thường diễn tả việc đã có thể xảy ra nhưng không xảy ra.
Modal + be + V-ing dùng cho hành động có thể/chắc hẳn đang diễn ra.
Modal + have been + V-ing dùng khi nhấn mạnh quá trình đã đang diễn ra.
So Sánh Nâng Cao: Perfect, Continuous, Perfect Continuous
Cùng một modal, khác công thức là khác nghĩa
| So sánh 3 dạng quan trọng | Trọng tâm nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| must have + V3 | Chắc hẳn đã làm xong / đã xảy ra | He must have left. |
| must be + V-ing | Chắc hẳn đang làm | He must be leaving now. |
| must have been + V-ing | Chắc hẳn đã đang làm trong một khoảng thời gian | He must have been working late. |
| might have + V3 | Có thể đã làm | She might have called. |
| might be + V-ing | Có thể đang làm | She might be calling now. |
| might have been + V-ing | Có thể đã đang làm | She might have been calling you all morning. |
- •He must have left.(Chắc hẳn anh ấy đã rời đi.)
- •He must be leaving now.(Chắc hẳn bây giờ anh ấy đang rời đi.)
- •He must have been leaving when you called.(Chắc hẳn anh ấy đang rời đi khi bạn gọi.)
- •She might have cooked dinner.(Có thể cô ấy đã nấu bữa tối.)
- •She might be cooking dinner.(Có thể cô ấy đang nấu bữa tối.)
- •She might have been cooking when the power went out.(Có thể cô ấy đang nấu ăn thì mất điện.)
Bẫy nghĩa rất dễ nhầm
Must have left không giống must be leaving. Một câu nhìn về việc đã xảy ra, một câu nhìn vào hành động đang diễn ra.
Bẫy Người Việt Hay Mắc Khi Dùng Modal
Lỗi do dịch từng chữ từ tiếng Việt
Tiếng Việt không chia thì rõ bằng hình thức động từ, nên người học dễ bỏ have, be hoặc trợ động từ trong câu hỏi/phủ định. Hãy kiểm tra chủ ngữ (subject), modal, have/be và dạng động từ trước khi viết.
Bảng kiểm tra nhanh trước khi viết câu
| Vấn đề | Mẫu sai thường gặp | Cách sửa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| Quên have trong quá khứ | should + V2 | should have + V3 | You should have told me. |
| Quên be trước V-ing | might + V-ing | might be + V-ing | She might be sleeping. |
| Chia has sau modal | must has + V3 | must have + V3 | He must have known. |
| Sai trật tự câu hỏi | Where you should...? | Where should you...? | Where should you have gone? |
| Phủ định kiểu tiếng Việt | I no should... | I shouldn't... | I shouldn't have done that. |
| Nhầm to V với V-ing | should have to call | should have called | You should have called me. |
Câu hỏi tự kiểm
Hãy hỏi: câu này nói quá khứ, đang diễn ra, hay đã đang diễn ra? Trả lời được câu đó là chọn đúng have, be hoặc have been.
Thực Hành Thêm: Điền Vào Chỗ Trống
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
Dùng modal perfect, modal continuous hoặc modal perfect continuous.
💡 Lẽ ra nên làm trong quá khứ.
💡 Có right now.
💡 Suy đoán chắc về quá khứ.
💡 Có for an hour.
💡 Lẽ ra không nên trong quá khứ.
💡 Nói về hiện tại, không phải quá khứ.
💡 Sau can't cần have + V3 cho quá khứ.
💡 Đã có thể làm nhưng không làm.
Hội thoại áp dụng modal perfect/continuous
Hai người bạn nói về một người đến muộn.
Where is Nam? He should have arrived by now.
Nam đâu rồi? Lẽ ra giờ này cậu ấy phải đến rồi.
He might be stuck in traffic.
Có thể cậu ấy đang bị kẹt xe.
He should have left earlier.
Lẽ ra cậu ấy nên đi sớm hơn.
Maybe he has been trying to call us.
Có thể cậu ấy đã đang cố gọi cho chúng ta.
No, my phone is on. He can't have called me.
Không, điện thoại tôi đang bật. Không thể nào cậu ấy đã gọi tôi.
Then he must have forgotten the time.
Vậy chắc hẳn cậu ấy đã quên giờ.