•
Ngữ pháp

Bài 63: Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)

Học thì hiện tại đơn để nói thói quen, sự thật, lịch trình và tránh lỗi quên -s/-es, do/does.

Admin
25 tháng 05, 2026
15 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Present Simple Dùng Khi Nào?

Thì hiện tại đơn (Present Simple) dùng để nói thói quen, sự thật, lịch trình, sở thích và trạng thái hiện tại. Người Việt hay sai vì tiếng Việt không chia động từ theo chủ ngữ, còn tiếng Anh cần chú ý -s/-es và trợ động từ do/does.

Thói quen: I drink coffee every morning.
Sự thật hiển nhiên: The sun rises in the east.
Lịch trình cố định: The train leaves at 7 a.m.
Sở thích/trạng thái: She likes music.
Câu phủ định dùng do/does not, không dùng no.
Câu hỏi dùng Do/Does đứng trước chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Nếu câu nói về việc lặp lại, sự thật hoặc lịch trình cố định, hãy nghĩ đến thì hiện tại đơn (Present Simple).

2

Cách Dùng Chính Của Thì Hiện Tại Đơn

4 nhóm nghĩa thường gặp

Thì hiện tại đơn (Present Simple) không chỉ nói về “hiện tại”. Nó thường nói về điều đúng nói chung, điều lặp lại hoặc lịch trình được xem như cố định.

Các cách dùng Present SimpleDấu hiệu thường gặpVí dụ
Thói quen (habit)always, usually, often, every dayI walk to work every day.
Sự thật (fact)generally, usually, alwaysWater boils at 100°C.
Lịch trình (schedule)at 8 p.m., on Monday, tomorrowThe movie starts at 9.
Sở thích/trạng thái (state)like, love, know, want, needShe knows the answer.
Hướng dẫn/chỉ dẫn (instruction)first, then, nextYou press this button first.
  • •
    I get up at 6 every morning.(Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.)
  • •
    She works in a bank.(Cô ấy làm việc ở ngân hàng.)
  • •
    They play football on Sundays.(Họ chơi bóng đá vào Chủ nhật.)
  • •
    The earth goes around the sun.(Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
  • •
    The bus leaves at 7:30.(Xe buýt rời đi lúc 7:30.)
  • •
    He likes spicy food.(Anh ấy thích đồ ăn cay.)

Đừng dịch máy theo chữ “đang”

Nếu hành động là thói quen như “tôi đi làm bằng xe máy mỗi ngày”, dùng Present Simple, không dùng Present Continuous.

3

Phần Hay Sai Nhất: Thêm -s/-es Và Dùng Do/Does

Câu khẳng định: he/she/it thêm -s hoặc -es

Trong thì hiện tại đơn (Present Simple), động từ thường phải thêm -s/-es khi chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít. Đây là lỗi rất phổ biến vì tiếng Việt không có sự thay đổi này.

Công thức khẳng định

I/You/We/They + V | He/She/It + V-s/es

  • •
    I work from home.(Tôi làm việc ở nhà.)
  • •
    She works from home.(Cô ấy làm việc ở nhà.)
  • •
    They watch movies at night.(Họ xem phim vào buổi tối.)
  • •
    He watches movies at night.(Anh ấy xem phim vào buổi tối.)
  • •
    We go to the gym every week.(Chúng tôi đi tập gym mỗi tuần.)
  • •
    My brother goes to the gym every week.(Anh trai tôi đi tập gym mỗi tuần.)

Câu phủ định và câu hỏi: dùng do/does

Khi phủ định hoặc đặt câu hỏi với động từ thường, dùng trợ động từ (auxiliary verb) do/does. Sau do/does, động từ chính quay về dạng nguyên mẫu, không thêm -s/-es.

Công thức phủ định và câu hỏi

S + do/does not + V | Do/Does + S + V?

  • •
    I don't drink coffee.(Tôi không uống cà phê.)
  • •
    She doesn't drink coffee.(Cô ấy không uống cà phê.)
  • •
    Do you live near here?(Bạn sống gần đây không?)
  • •
    Does he live near here?(Anh ấy sống gần đây không?)
  • •
    They don't like loud music.(Họ không thích nhạc ồn.)
  • •
    Does your sister speak English?(Em gái bạn có nói tiếng Anh không?)

Một câu chỉ cần một dấu hiệu chia động từ

Đã có does thì động từ chính không thêm -s: Does she like...? không viết Does she likes...?

Sai

She work in a hotel.

Đúng

She works in a hotel.

Chủ ngữ she trong Present Simple cần động từ thêm -s/-es.

Sai

He go to school by bus.

Đúng

He goes to school by bus.

Go với he/she/it đổi thành goes.

Sai

My mother cook dinner every day.

Đúng

My mother cooks dinner every day.

My mother là chủ ngữ số ít nên động từ thêm -s.

Sai

She doesn't likes tea.

Đúng

She doesn't like tea.

Sau doesn't, động từ chính về dạng nguyên mẫu.

Sai

Does he plays football?

Đúng

Does he play football?

Trong câu hỏi có does thì không thêm -s cho động từ chính.

Sai

I no like coffee.

Đúng

I don't like coffee.

Phủ định động từ thường cần don't/doesn't, không dùng no trước động từ.

Sai

Where you live?

Đúng

Where do you live?

Câu hỏi Present Simple cần trợ động từ do/does.

Sai

Where she works?

Đúng

Where does she work?

Với she dùng does, động từ chính work không thêm -s.

Sai

He don't know the answer.

Đúng

He doesn't know the answer.

He/she/it dùng doesn't, không dùng don't.

Sai

They doesn't study on weekends.

Đúng

They don't study on weekends.

They dùng don't, không dùng doesn't.

Sai

There have a bank near here.

Đúng

There is a bank near here.

Khi nói “có một ngân hàng”, dùng chủ ngữ giả there is, không dịch là there have.

Sai

She is go to work every day.

Đúng

She goes to work every day.

Present Simple với động từ thường không dùng is trước động từ chính.

4

Dấu Hiệu, Trạng Từ Tần Suất Và Timeline

Trạng từ tần suất (frequency adverbs)

Trạng từ tần suất (frequency adverbs) cho biết việc xảy ra thường xuyên thế nào. Chúng thường đứng trước động từ thường, nhưng đứng sau động từ be.

  • •
    I usually have breakfast at home.(Tôi thường ăn sáng ở nhà.)
  • •
    She often goes to bed early.(Cô ấy thường đi ngủ sớm.)
  • •
    They sometimes eat out.(Họ thỉnh thoảng ăn ngoài.)
  • •
    He never drinks alcohol.(Anh ấy không bao giờ uống rượu.)
  • •
    I am always busy on Monday.(Tôi luôn bận vào thứ Hai.)
  • •
    She is usually very friendly.(Cô ấy thường rất thân thiện.)

Cách thêm -s/-es/-ies

Với he/she/it, đa số động từ thêm -s. Một số động từ thêm -es hoặc đổi y thành -ies tùy chữ cuối.

  • •
    She likes music.(Cô ấy thích âm nhạc. (like → likes))
  • •
    He watches TV.(Anh ấy xem TV. (watch → watches))
  • •
    My dad fixes bikes.(Bố tôi sửa xe đạp. (fix → fixes))
  • •
    She studies English.(Cô ấy học tiếng Anh. (study → studies))
  • •
    He plays tennis.(Anh ấy chơi tennis. (play → plays))
  • •
    The baby cries at night.(Em bé khóc vào ban đêm. (cry → cries))

Vị trí trạng từ tần suất

Động từ thường: She often cooks. Động từ be: She is often tired. Đừng viết She often is tired trong văn phong cơ bản.

Timeline của thì hiện tại đơn (Present Simple)

Quá khứ

Hành động lặp lại

"I usually walked to school as a child."

Hiện tại

Present Simple

"I usually walk to work."

Tương lai

Lịch trình cố định

"The plane leaves tomorrow morning."

Quá khứ
Hiện tại
Tương lai
5

Bài Tập: Luyện Present Simple Từ Dễ Đến Khó

#1

Chia động từ ở hiện tại đơn

DỄ
1
She ___ coffee every morning. (drink)→
2
I ___ English at night. (study)→
3
He ___ TV after dinner. (watch)→
4
They ___ to work by bus. (go)→
5
My sister ___ in Da Nang. (live)→
6
The shop ___ at 9 a.m. (open)→
7
We ___ dinner at home. (have)→
#2

Chọn do/does/don't/doesn't

DỄ
1
___ you like tea?→
2
___ she work here?→
3
I ___ eat meat.→
4
He ___ know my name.→
5
___ they live near you?→
6
My mother ___ drive.→
7
We ___ have much time.→
#3

Sửa lỗi sai

TRUNG BÌNH
1
Sửa: She go to work every day.→
2
Sửa: He don't like coffee.→
3
Sửa: Does she likes music?→
4
Sửa: Where you live?→
5
Sửa: I no understand.→
6
Sửa: My father watch TV at night.→
7
Sửa: She is work in a hotel.→
#4

Dịch Việt sang Anh

TRUNG BÌNH
1
Tôi uống cà phê mỗi sáng.→
2
Cô ấy không thích đồ ăn cay.→
3
Bạn sống ở đâu?→
4
Anh ấy đi làm bằng xe máy.→
5
Cửa hàng mở lúc 8 giờ.→
6
Có một ngân hàng gần đây.→
#5

Chọn Present Simple hay Present Continuous

KHÓ
1
She usually ___ at home, but today she ___ at a cafe. (work)→
2
I ___ coffee every day, but I ___ tea now. (drink)→
3
The train ___ at 6 tomorrow. (leave)→
4
Listen! The baby ___. (cry)→
5
He ___ the answer. (know)→
6
They ___ tennis on Sundays. (play)→
#6

Viết lại câu đúng cấu trúc

KHÓ
1
Make a question: you / work / on weekends→
2
Make a negative sentence: she / eat / meat→
3
Make a question: your brother / play / guitar→
4
Make a negative sentence: they / understand / the rule→
5
Make a sentence: my teacher / explain / clearly→
6
Make a question: where / she / buy / fruit→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Present Simple dùng cho thói quen, sự thật, lịch trình và trạng thái.
  • •He/she/it hoặc danh từ số ít: động từ thêm -s/-es.
  • •Phủ định dùng don't/doesn't + V.
  • •Câu hỏi dùng Do/Does + S + V?
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*she go → she goes
  • •*he don't → he doesn't
  • •*does she likes → does she like
  • •*where you live → where do you live
  • •*I no like → I don't like
  • •*she is work → she works
  • •*there have → there is/there are
Mẹo nhớ nhanh
  • •Có every day/usually/often → thường dùng Present Simple.
  • •Có does rồi thì động từ chính không thêm -s.
  • •Câu tiếng Việt không có “có/không” vẫn cần do/does trong câu hỏi tiếng Anh.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ

Thì hiện tại đơn (Present Simple) dùng cho thói quen, sự thật, lịch trình cố định, sở thích và trạng thái.

1

Câu khẳng định: I/you/we/they + V; he/she/it + V-s/es.

2

Câu phủ định: S + don't/doesn't + V.

3

Câu hỏi: Do/Does + S + V?

4

Không dùng no để phủ định động từ thường; dùng don't hoặc doesn't.

5

Không quên -s/-es với he/she/it trong câu khẳng định.

6

Sau does/doesn't, động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu.

7
7

So Sánh Thêm: Present Simple Và Present Continuous

Thói quen hay đang xảy ra?

Present Simple vs Present ContinuousPresent SimplePresent Continuous
Ý chínhThói quen/sự thật/lịch trìnhĐang xảy ra/tạm thời
Dấu hiệualways, often, every daynow, right now, at the moment
Ví dụI work in Hanoi.I am working from home today.
Lỗi hay gặpQuên -s/-esQuên am/is/are
Động từ trạng tháiThường dùng SimpleÍt dùng Continuous ở nghĩa cơ bản
  • •
    She works in a hospital.(Cô ấy làm việc ở bệnh viện. (công việc thường xuyên))
  • •
    She is working late tonight.(Tối nay cô ấy đang làm muộn. (tạm thời))
  • •
    I usually eat at home.(Tôi thường ăn ở nhà.)
  • •
    I am eating at a restaurant now.(Bây giờ tôi đang ăn ở nhà hàng.)
  • •
    He knows the answer.(Anh ấy biết câu trả lời. (trạng thái))
  • •
    The bus leaves at 8.(Xe buýt rời đi lúc 8 giờ. (lịch trình))

Bẫy now và usually

Usually gần như kéo bạn về Present Simple; now thường kéo bạn về Present Continuous. Đừng chỉ nhìn nghĩa tiếng Việt.

8

Bẫy Nâng Cao: Be, Have, There Is Và Giới Từ

Những lỗi không chỉ nằm ở động từ

Khi dùng Present Simple, người Việt không chỉ sai -s/-es mà còn dễ sai mạo từ (article), giới từ (preposition), chủ ngữ giả (dummy subject) và trật tự từ (word order).

Bảng lỗi liên quan khi dùng Present Simple

Nhóm lỗiSaiĐúngGhi chú
Mạo từ (article)She is teacher.She is a teacher.Nghề nghiệp số ít thường cần a/an.
Giới từ (preposition)He goes school.He goes to school.Go to + địa điểm.
Chủ ngữ giả (dummy subject)Have many shops here.There are many shops here.Dùng there is/are để nói “có”.
Số nhiều (plural)She has two cat.She has two cats.Two + danh từ số nhiều.
Trật tự từ (word order)She very likes coffee.She likes coffee very much.Không đặt very trước like theo kiểu tiếng Việt.
To V vs V-ingHe enjoys to swim.He enjoys swimming.Enjoy + V-ing.

Kiểm tra cả câu, không chỉ động từ

Một câu Present Simple đúng cần đủ: chủ ngữ, động từ đúng dạng, mạo từ/giới từ hợp lý và trật tự từ chuẩn S-V-O.

9

Thực Hành Thêm: Điền Và Sửa Lỗi

Điền dạng đúng ở Present Simple

Điền động từ hoặc trợ động từ đúng vào chỗ trống.

1
She
English every evening. (study)

💡 She + động từ thêm -s/-es.

2
your father work on Sundays?

💡 Your father là số ít.

3
I
like very loud music.

💡 Phủ định với I.

4
He
to school by bus. (go)

💡 Go đổi thành goes.

5
Where
she live?

💡 Câu hỏi wh- với she.

6
There
a small cafe near my office.

💡 A small cafe là số ít.

7
They
have a car.

💡 They phủ định.

8
The movie
at 10 tonight. (start)

💡 Lịch trình cố định.

Hội thoại áp dụng Present Simple

Hai người hỏi nhau về thói quen hằng ngày.

NN
Người nói A

What time do you usually get up?

Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ?

09:00
Bạn

I usually get up at six, but my brother gets up at eight.

Tôi thường dậy lúc sáu giờ, nhưng anh trai tôi dậy lúc tám giờ.

09:01Đã gửi
B
NN
Người nói A

Does he work from home?

Anh ấy làm việc ở nhà à?

09:02
Bạn

No, he doesn't. He works in an office.

Không. Anh ấy làm ở văn phòng.

09:03Đã gửi
B
NN
Người nói A

Do you cook every day?

Bạn có nấu ăn mỗi ngày không?

09:04
Bạn

Yes, I do. I like simple food.

Có. Tôi thích đồ ăn đơn giản.

09:05Đã đọc
B