•
Ngữ pháp

Bài 64: Past Simple vs Present Perfect

Phân biệt Past Simple và Present Perfect để nói đúng việc đã xảy ra, trải nghiệm, kết quả và mốc thời gian.

Admin
25 tháng 05, 2026
16 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Khác Nhau Ở “Thời Điểm” Hay “Kết Nối Hiện Tại”

Quá khứ đơn (Past Simple) dùng khi việc đã xảy ra và thường có thời điểm quá khứ rõ. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) dùng khi việc quá khứ còn liên quan đến hiện tại: trải nghiệm, kết quả, hoặc một giai đoạn chưa kết thúc.

Past Simple: nói việc đã xong ở quá khứ, thường có thời điểm như yesterday, last week, in 2020.
Present Perfect: nói trải nghiệm hoặc kết quả đến hiện tại, thường dùng ever, never, just, already, yet.
Past Simple dùng V2 hoặc did + V.
Present Perfect dùng have/has + V3.
Không dùng Present Perfect với mốc thời gian đã kết thúc như yesterday hoặc last year.
Câu hỏi “When...?” thường đi với Past Simple.

Mẹo chọn thì nhanh

Nếu bạn nói rõ “khi nào” trong quá khứ, thường chọn Past Simple. Nếu bạn nhấn kết quả/trải nghiệm tới hiện tại, chọn Present Perfect.

2

Past Simple: Việc Đã Xảy Ra Ở Quá Khứ

Khi nào dùng Past Simple?

Quá khứ đơn (Past Simple) dùng để kể một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Trọng tâm là sự kiện và thời điểm, không phải kết quả hiện tại.

Dấu hiệu và cách dùng Past SimpleDấu hiệu thường gặpVí dụ
Việc đã xongyesterday, last nightI watched a movie last night.
Mốc thời gian rõin 2019, at 8 p.m.She moved here in 2019.
Chuỗi hành động quá khứthen, after thatHe opened the door and went in.
Câu hỏi khi nàoWhen...?When did you arrive?
Thói quen cũwhen I was a childI played outside every day.
  • •
    I met him yesterday.(Tôi gặp anh ấy hôm qua.)
  • •
    She bought a new phone last week.(Cô ấy mua điện thoại mới tuần trước.)
  • •
    They visited Da Nang in 2022.(Họ đã thăm Đà Nẵng vào năm 2022.)
  • •
    He didn't call me last night.(Tối qua anh ấy không gọi cho tôi.)
  • •
    Did you finish the report?(Bạn đã hoàn thành báo cáo chưa?)
  • •
    When did she leave?(Cô ấy rời đi khi nào?)

Past Simple cần did khi hỏi/phủ định

Trong câu hỏi/phủ định với động từ thường, dùng did/didn't + V nguyên mẫu: Did you go? không viết Did you went?

3

Phần Hay Sai Nhất: Present Perfect Và Mốc Thời Gian Quá Khứ

Present Perfect: trải nghiệm và kết quả tới hiện tại

Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) dùng để nói việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại. Nó thường nhấn vào kết quả, trải nghiệm hoặc việc vừa mới xảy ra.

Công thức Present Perfect

S + have/has + V3

  • •
    I have lost my keys.(Tôi làm mất chìa khóa rồi. (bây giờ vẫn chưa có chìa khóa))
  • •
    She has finished her homework.(Cô ấy đã làm xong bài tập. (kết quả hiện tại))
  • •
    We have been to Singapore.(Chúng tôi đã từng đến Singapore. (trải nghiệm))
  • •
    He has just left.(Anh ấy vừa rời đi.)
  • •
    They have already eaten.(Họ đã ăn rồi.)
  • •
    Have you ever tried Korean food?(Bạn đã từng thử đồ ăn Hàn Quốc chưa?)

Có thời điểm quá khứ đã kết thúc: dùng Past Simple

Khi câu có mốc thời gian đã kết thúc như yesterday, last month, in 2020, ago, dùng quá khứ đơn (Past Simple). Đây là lỗi người Việt hay mắc vì tiếng Việt chỉ nói “đã” cho cả hai thì.

Công thức Past Simple

S + V2/ed | S + did not + V | Did + S + V?

  • •
    I saw him yesterday.(Tôi đã gặp anh ấy hôm qua.)
  • •
    She finished the task last night.(Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ tối qua.)
  • •
    They moved here three years ago.(Họ chuyển đến đây ba năm trước.)
  • •
    We visited Japan in 2018.(Chúng tôi đã thăm Nhật Bản năm 2018.)
  • •
    Did you call her this morning?(Sáng nay bạn đã gọi cô ấy chưa?)
  • •
    He didn't come to class yesterday.(Hôm qua anh ấy không đến lớp.)

Không ghép have/has với yesterday

Không viết I have seen him yesterday. Nếu có yesterday, hãy viết I saw him yesterday.

Sai

I have seen him yesterday.

Đúng

I saw him yesterday.

Yesterday là mốc quá khứ đã kết thúc nên dùng Past Simple.

Sai

She has went to Paris.

Đúng

She has gone to Paris. / She went to Paris.

Sau has cần V3 là gone; nếu nói thời điểm cụ thể thì dùng went.

Sai

Did you ever been to Japan?

Đúng

Have you ever been to Japan?

Hỏi trải nghiệm đến hiện tại dùng Present Perfect.

Sai

I didn't never try sushi.

Đúng

I have never tried sushi.

Never trong trải nghiệm thường dùng với have/has + V3.

Sai

She has finished it last night.

Đúng

She finished it last night.

Last night là thời gian quá khứ rõ nên dùng Past Simple.

Sai

When have you arrived?

Đúng

When did you arrive?

Câu hỏi When hỏi thời điểm cụ thể thường dùng Past Simple.

Sai

I have bought a car in 2020.

Đúng

I bought a car in 2020.

In 2020 là mốc quá khứ đã kết thúc nên dùng Past Simple.

Sai

He already ate lunch yesterday.

Đúng

He ate lunch yesterday. / He has already eaten lunch.

Có yesterday thì dùng Past Simple; nếu nhấn kết quả hiện tại thì bỏ yesterday và dùng Present Perfect.

Sai

She has just finished it two hours ago.

Đúng

She finished it two hours ago.

Ago kéo câu về Past Simple, không dùng với Present Perfect trong tiếng Anh chuẩn.

Sai

I no have visited London.

Đúng

I haven't visited London.

Phủ định Present Perfect dùng haven't/hasn't, không dùng no.

Sai

Where you have been?

Đúng

Where have you been?

Câu hỏi Present Perfect cần đảo have/has lên trước chủ ngữ.

Sai

He has lived here since five years.

Đúng

He has lived here for five years.

For dùng với khoảng thời gian; since dùng với mốc bắt đầu.

4

Since, For, Just, Already, Yet Và Timeline

Since và for: kéo dài đến hiện tại

Since và for thường đi với hiện tại hoàn thành (Present Perfect) khi một tình trạng bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục đến hiện tại. Since dùng với mốc bắt đầu, for dùng với khoảng thời gian.

  • •
    I have lived here since 2020.(Tôi đã sống ở đây từ năm 2020.)
  • •
    I have lived here for four years.(Tôi đã sống ở đây được bốn năm.)
  • •
    She has worked here since Monday.(Cô ấy làm ở đây từ thứ Hai.)
  • •
    She has worked here for a week.(Cô ấy làm ở đây được một tuần.)
  • •
    We have known each other since childhood.(Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu.)
  • •
    They have been married for ten years.(Họ đã kết hôn được mười năm.)

Just, already, yet: kết quả gần hiện tại

Just, already và yet thường dùng để nói kết quả gần hiện tại. Just là vừa mới, already là đã rồi, yet thường dùng trong câu hỏi/phủ định với nghĩa chưa.

  • •
    I have just arrived.(Tôi vừa đến.)
  • •
    She has already finished the report.(Cô ấy đã hoàn thành báo cáo rồi.)
  • •
    Have you eaten yet?(Bạn ăn chưa?)
  • •
    I haven't finished yet.(Tôi vẫn chưa xong.)
  • •
    They have just opened a new store.(Họ vừa mở một cửa hàng mới.)
  • •
    He hasn't replied yet.(Anh ấy vẫn chưa trả lời.)

Since/for không chỉ là từ vựng

Since và for thường báo hiệu một việc kéo dài đến hiện tại, nên rất hay đi với Present Perfect.

Timeline: Past Simple vs Present Perfect

Mốc đã kết thúc

Past Simple

"I met her yesterday."

Bắt đầu trong quá khứ

Present Perfect

"I have lived here since 2020."

Liên quan hiện tại

Present Perfect

"I have lost my keys."

Lịch tương lai không liên quan

Future/Present Simple

"The train leaves tomorrow."

Quá khứ
Hiện tại
Tương lai
5

Bài Tập: Past Simple vs Present Perfect

#1

Chọn thì đúng theo dấu hiệu thời gian

DỄ
1
I ___ him yesterday. (see)→
2
She ___ her homework already. (finish)→
3
They ___ to Thailand last year. (go)→
4
We ___ never ___ sushi. (try)→
5
He ___ five minutes ago. (leave)→
6
I ___ just ___ the news. (hear)→
7
She ___ here since 2021. (live)→
#2

Điền since hoặc for

DỄ
1
I have known him ___ ten years.→
2
She has worked here ___ Monday.→
3
They have lived together ___ 2019.→
4
We have waited ___ two hours.→
5
He has been sick ___ last night.→
6
I haven't seen her ___ a long time.→
7
She has studied English ___ she was a child.→
#3

Sửa lỗi sai

TRUNG BÌNH
1
Sửa: I have met him yesterday.→
2
Sửa: She has went home.→
3
Sửa: When have you started your job?→
4
Sửa: I didn't ever visit Canada.→
5
Sửa: He has lived here since five years.→
6
Sửa: Did you already eat?→
7
Sửa: I have bought this phone in 2022.→
#4

Dịch Việt sang Anh

TRUNG BÌNH
1
Tôi đã gặp cô ấy hôm qua.→
2
Tôi đã từng đến Nhật Bản.→
3
Cô ấy vừa rời đi.→
4
Bạn mua cái này khi nào?→
5
Tôi sống ở đây từ năm 2020.→
6
Anh ấy chưa trả lời email của tôi.→
#5

Chọn Past Simple hay Present Perfect theo ngữ cảnh

KHÓ
1
I ___ my wallet. I can't pay now. (lose)→
2
I ___ my wallet yesterday, but someone returned it. (lose)→
3
She ___ three emails this morning. (send) - bây giờ vẫn là buổi sáng→
4
She ___ three emails this morning. (send) - bây giờ là buổi tối→
5
We ___ friends for ten years. (be)→
6
We ___ friends when we were kids. (be)→
#6

Viết lại câu đúng nghĩa

KHÓ
1
I started learning English in 2020 and I still learn it. → I...→
2
This is my first time eating Thai food. → I...→
3
She is not here now because she left. → She...→
4
I saw this movie in 2021. → I...→
5
Ask about experience: you / ever / ride a horse→
6
Ask about time: when / you / ride a horse→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Past Simple: việc đã xong trong quá khứ, thường có thời điểm rõ.
  • •Present Perfect: quá khứ có liên quan hiện tại, trải nghiệm, kết quả hoặc giai đoạn chưa kết thúc.
  • •Past Simple dùng V2 hoặc did + V.
  • •Present Perfect dùng have/has + V3.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*have seen yesterday → saw yesterday
  • •*has went → has gone
  • •*when have you...? → when did you...?
  • •*didn't ever visit → have never visited
  • •*since five years → for five years
  • •*have bought in 2020 → bought in 2020
  • •*where you have been → where have you been
Mẹo nhớ nhanh
  • •Có yesterday/last/ago/in 2020 → thường dùng Past Simple.
  • •Có ever/never/just/already/yet → thường dùng Present Perfect.
  • •When hỏi mốc thời gian → thường dùng Past Simple.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ

Quá khứ đơn (Past Simple) tập trung vào sự kiện đã xong trong quá khứ.

1

Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) tập trung vào liên hệ với hiện tại.

2

Dùng Past Simple với yesterday, last week, in 2020, ago.

3

Dùng Present Perfect với ever, never, just, already, yet, since, for khi còn liên quan hiện tại.

4

Câu hỏi When...? thường dùng Past Simple.

5

Sau have/has phải dùng V3, không dùng V2.

6

For dùng với khoảng thời gian; since dùng với mốc bắt đầu.

7
7

So Sánh Thêm: Have Been To, Have Gone To, Went To

Ba cách nói rất dễ nhầm

Been to vs Gone to vs Went toNghĩaVí dụ
have/has been toĐã từng đến và đã vềI have been to Korea.
have/has gone toĐã đi đến đó và hiện chưa về/không ở đâyShe has gone to the bank.
went toĐã đi vào một thời điểm quá khứ cụ thểWe went to Korea last year.
have never been toChưa từng đếnHe has never been to London.
didn't go toĐã không đi trong một dịp cụ thểI didn't go to work yesterday.
  • •
    I have been to Bangkok twice.(Tôi đã từng đến Bangkok hai lần.)
  • •
    She has gone to Bangkok. She will be back tomorrow.(Cô ấy đã đi Bangkok rồi. Ngày mai cô ấy sẽ về.)
  • •
    We went to Bangkok last summer.(Chúng tôi đã đi Bangkok mùa hè trước.)
  • •
    Have you ever been to London?(Bạn đã từng đến London chưa?)
  • •
    He didn't go to the meeting yesterday.(Hôm qua anh ấy không đi họp.)
  • •
    My boss has gone home, so you can't meet him now.(Sếp tôi đã về nhà rồi, nên bây giờ bạn không gặp được ông ấy.)

Been to không giống gone to

Have been to là trải nghiệm đã đi và đã về. Have gone to thường nghĩa là đã đi và hiện không có mặt ở đây.

8

Bẫy Nâng Cao: This Morning, Today, This Week

Khoảng thời gian đã kết thúc hay chưa?

Các cụm như today, this morning, this week có thể dùng Past Simple hoặc Present Perfect tùy thời điểm nói. Nếu khoảng thời gian vẫn còn tiếp diễn, Present Perfect tự nhiên hơn; nếu đã kết thúc, Past Simple tự nhiên hơn.

Bảng chọn thì với this morning/today/this week

Cụm thời gianTình huốngThì nên dùngVí dụ
this morningBây giờ vẫn là buổi sángPresent PerfectI have sent three emails this morning.
this morningBây giờ là buổi tốiPast SimpleI sent three emails this morning.
todayHôm nay chưa kết thúcPresent PerfectI have had two meetings today.
todayKể một việc đã xong, nhấn thời điểmPast SimpleI met him at 9 today.
this weekTuần này chưa kết thúcPresent PerfectShe has worked late three times this week.
last weekTuần trước đã kết thúcPast SimpleShe worked late three times last week.

This không luôn luôn là Present Perfect

This morning dùng Present Perfect nếu buổi sáng chưa kết thúc; nếu đã qua buổi sáng, dùng Past Simple sẽ tự nhiên hơn.

9

Thực Hành Thêm: Điền Và Đọc Hội Thoại

Điền dạng đúng: Past Simple hoặc Present Perfect

Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc.

1
I
my phone yesterday. (lose)

💡 Có yesterday.

2
I
my phone. Can I use yours? (lose)

💡 Có kết quả hiện tại.

3
She
never
abroad. (travel)

💡 Trải nghiệm đến hiện tại.

4
When
you
here? (move)

💡 When hỏi thời điểm.

5
We
here for two hours. (wait)

💡 For + khoảng thời gian.

6
He
lunch at 12:30. (have)

💡 Có giờ cụ thể trong quá khứ.

7
They
just
the airport. (reach)

💡 Có just.

8
I
him since last year. (not see)

💡 Since + mốc bắt đầu.

Hội thoại áp dụng Past Simple và Present Perfect

Hai người bạn nói về chuyến du lịch và trải nghiệm.

NN
Người nói A

Have you ever been to Singapore?

Bạn đã từng đến Singapore chưa?

09:00
Bạn

Yes, I have. I went there last year.

Rồi. Tôi đã đi đến đó năm ngoái.

09:01Đã gửi
B
NN
Người nói A

What did you like most?

Bạn thích điều gì nhất?

09:02
Bạn

I liked the food. I have never tried anything like it before.

Tôi thích đồ ăn. Trước đó tôi chưa từng thử thứ gì giống vậy.

09:03Đã gửi
B
NN
Người nói A

Have you booked your next trip yet?

Bạn đã đặt chuyến tiếp theo chưa?

09:04
Bạn

Not yet. I checked the prices yesterday, but I haven't booked anything.

Chưa. Hôm qua tôi đã kiểm tra giá, nhưng tôi chưa đặt gì cả.

09:05Đã đọc
B