•
Ngữ pháp

Bài 68: Future Meanings (Will / Be Going To / Present Continuous)

Học cách nói tương lai bằng will, be going to và Present Continuous theo đúng ý định, kế hoạch và lịch hẹn.

Admin
25 tháng 05, 2026
17 phút
0 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: Tương Lai Không Chỉ Có Will

Ý nghĩa tương lai (future meanings) trong tiếng Anh có nhiều cách nói: will, be going to, hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), và đôi khi hiện tại đơn (Present Simple). Người Việt hay dịch “sẽ” thành will trong mọi trường hợp, nhưng tiếng Anh chọn cấu trúc theo ý định và mức độ sắp xếp.

Will: quyết định ngay lúc nói, lời hứa, đề nghị, dự đoán chung.
Be going to: kế hoạch/ý định đã có trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu rõ.
Present Continuous: kế hoạch cá nhân đã sắp xếp cụ thể.
Present Simple: lịch trình chính thức như tàu xe, phim, lớp học.
Sau will dùng động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive).
Be going to cần chia am/is/are theo chủ ngữ.

Mẹo chọn nhanh

Vừa quyết định bây giờ: will. Đã có ý định: be going to. Đã hẹn/đặt lịch: Present Continuous.

2

Will: Quyết Định Ngay, Lời Hứa Và Dự Đoán Chung

Khi nào dùng will?

Will thường dùng khi quyết định xuất hiện ngay lúc nói, khi hứa, đề nghị giúp, hoặc đưa ra dự đoán chung. Will không phải lựa chọn mặc định cho mọi câu có chữ “sẽ”.

Các cách dùng willÝ nghĩaVí dụ
Quyết định ngayNảy ra tại thời điểm nóiI'm tired. I will take a taxi.
Lời hứaHứa sẽ làm gìI will call you tonight.
Đề nghịTự nguyện giúpI will help you.
Dự đoán chungNghĩ điều gì sẽ xảy raI think it will be fine.
Cảnh báoNêu hậu quảBe careful, or you will fall.
  • •
    I will call you when I get home.(Tôi sẽ gọi bạn khi về đến nhà.)
  • •
    Don't worry. I will help you.(Đừng lo. Tôi sẽ giúp bạn.)
  • •
    I think she will like this gift.(Tôi nghĩ cô ấy sẽ thích món quà này.)
  • •
    It's cold. I will close the window.(Trời lạnh. Tôi sẽ đóng cửa sổ.)
  • •
    He will probably arrive late.(Có lẽ anh ấy sẽ đến muộn.)
  • •
    I promise I won't tell anyone.(Tôi hứa tôi sẽ không nói với ai.)

Sau will không dùng to

Viết will go, will help, will call; không viết will to go hoặc will helps.

3

Phần Hay Sai Nhất: Be Going To Và Present Continuous

Be going to: kế hoạch/ý định đã có trước

Be going to dùng khi bạn đã có ý định hoặc kế hoạch trước lúc nói. Nó cũng dùng khi dự đoán dựa trên dấu hiệu rõ trước mắt.

Công thức be going to

S + am/is/are + going to + V

  • •
    I am going to learn Korean next year.(Tôi định học tiếng Hàn vào năm sau.)
  • •
    She is going to buy a new laptop.(Cô ấy định mua laptop mới.)
  • •
    They are going to move to a bigger apartment.(Họ dự định chuyển đến căn hộ lớn hơn.)
  • •
    Look at those clouds. It is going to rain.(Nhìn mây kia kìa. Trời sắp mưa rồi.)
  • •
    He is going to start a new job next month.(Anh ấy sẽ bắt đầu công việc mới tháng sau.)
  • •
    We are going to visit our grandparents this weekend.(Chúng tôi định thăm ông bà cuối tuần này.)

Present Continuous: kế hoạch đã sắp xếp

Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) dùng cho tương lai khi kế hoạch đã có sắp xếp cụ thể: đã hẹn người, đặt vé, có thời gian hoặc địa điểm rõ.

Công thức Present Continuous cho tương lai

S + am/is/are + V-ing + time expression

  • •
    I am meeting Lan at 7 tonight.(Tối nay lúc 7 giờ tôi sẽ gặp Lan.)
  • •
    She is flying to Bangkok tomorrow.(Ngày mai cô ấy bay đến Bangkok.)
  • •
    We are having dinner with my parents on Friday.(Thứ Sáu chúng tôi ăn tối với bố mẹ tôi.)
  • •
    They are moving next week.(Tuần sau họ chuyển nhà.)
  • •
    He is seeing the doctor this afternoon.(Chiều nay anh ấy có hẹn gặp bác sĩ.)
  • •
    I am taking an English test on Monday.(Thứ Hai tôi sẽ thi tiếng Anh.)

Đừng dùng will cho mọi kế hoạch

Nếu kế hoạch đã có trước, dùng be going to. Nếu đã hẹn/sắp xếp cụ thể, dùng Present Continuous tự nhiên hơn.

Sai

I will to call you.

Đúng

I will call you.

Sau will dùng động từ nguyên mẫu không to.

Sai

She will goes tomorrow.

Đúng

She will go tomorrow.

Sau will không thêm -s dù chủ ngữ là she.

Sai

He going to buy a car.

Đúng

He is going to buy a car.

Be going to cần am/is/are trước going to.

Sai

They is going to move.

Đúng

They are going to move.

They đi với are, không dùng is.

Sai

I am going buy a new phone.

Đúng

I am going to buy a new phone.

Cấu trúc đúng là be going to + V.

Sai

Where you will go?

Đúng

Where will you go?

Câu hỏi với will cần đảo will lên trước chủ ngữ.

Sai

I no will tell him.

Đúng

I won't tell him.

Phủ định của will là won't, không dùng no.

Sai

She doesn't going to come.

Đúng

She isn't going to come.

Phủ định be going to dùng am/is/are not.

Sai

Are you will join us?

Đúng

Will you join us?

Câu hỏi với will không dùng are.

Sai

I am meet him tonight.

Đúng

I am meeting him tonight.

Present Continuous cần am/is/are + V-ing.

Sai

We are going to meeting them.

Đúng

We are going to meet them. / We are meeting them.

Sau going to dùng V nguyên mẫu; Present Continuous thì bỏ going to.

Sai

When I will arrive, I will call you.

Đúng

When I arrive, I will call you.

Sau when chỉ thời gian tương lai dùng Present Simple, không dùng will.

4

Dự Đoán, Lịch Trình Và Timeline Tương Lai

Dự đoán: will hay be going to?

Dự đoán (prediction) có thể dùng will hoặc be going to. Will thường là ý kiến/cảm giác chung; be going to thường dựa trên dấu hiệu rõ trước mắt.

  • •
    I think the team will win.(Tôi nghĩ đội đó sẽ thắng.)
  • •
    Look at the score. They are going to win.(Nhìn tỉ số kìa. Họ sắp thắng rồi.)
  • •
    Maybe it will be expensive.(Có lẽ nó sẽ đắt.)
  • •
    Look at the dark clouds. It is going to rain.(Nhìn mây đen kìa. Trời sắp mưa.)
  • •
    I believe she will become a great teacher.(Tôi tin cô ấy sẽ trở thành giáo viên giỏi.)
  • •
    Be careful! You are going to drop the glass.(Cẩn thận! Bạn sắp làm rơi cái ly.)

Present Simple cho lịch trình chính thức

Hiện tại đơn (Present Simple) dùng cho tương lai khi nói về lịch trình chính thức như chuyến bay, xe buýt, phim, lớp học hoặc sự kiện.

  • •
    The train leaves at 6 tomorrow morning.(Tàu rời đi lúc 6 giờ sáng mai.)
  • •
    The movie starts at 8 p.m.(Phim bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
  • •
    My class begins next Monday.(Lớp của tôi bắt đầu vào thứ Hai tới.)
  • •
    The meeting starts at 9 sharp.(Cuộc họp bắt đầu đúng 9 giờ.)
  • •
    The plane lands at noon.(Máy bay hạ cánh lúc trưa.)
  • •
    The shop opens at 10 tomorrow.(Ngày mai cửa hàng mở lúc 10 giờ.)

Lịch cá nhân khác lịch chính thức

I am meeting Tom tonight là lịch cá nhân đã hẹn. The train leaves at 6 là lịch trình chính thức.

Timeline: Các cách nói tương lai

Quyết định ngay

will

"I will call him now."

Ý định đã có

be going to

"I am going to study abroad."

Lịch hẹn đã xếp

Present Continuous

"I am meeting her tomorrow."

Lịch trình chính thức

Present Simple

"The train leaves at 7."

Quá khứ
Hiện tại
Tương lai
5

Bài Tập: Will / Be Going To / Present Continuous

#1

Chọn dạng tương lai phù hợp

DỄ
1
I'm thirsty. I ___ get some water. (quyết định ngay)→
2
Look at the sky. It ___ rain. (dấu hiệu rõ)→
3
I ___ my dentist at 4 p.m. tomorrow. (đã hẹn)→
4
She ___ probably be late.→
5
We ___ buy a new sofa next month. (đã dự định)→
6
The bus ___ at 7:15 tomorrow.→
7
I promise I ___ tell anyone.→
#2

Chọn will hoặc be going to

DỄ
1
A: The phone is ringing. B: I ___ answer it.→
2
I bought paint yesterday. I ___ paint my room this weekend.→
3
I think people ___ use more electric cars in the future.→
4
Watch out! You ___ fall!→
5
Don't worry. I ___ pay for dinner.→
6
She has saved money for months. She ___ buy a car.→
#3

Sửa lỗi sai

TRUNG BÌNH
1
Sửa: I will to help you.→
2
Sửa: She will goes tomorrow.→
3
Sửa: He going to study abroad.→
4
Sửa: They is going to move.→
5
Sửa: Where you will stay?→
6
Sửa: I no will go.→
#4

Dịch Việt sang Anh

TRUNG BÌNH
1
Tôi sẽ gọi bạn tối nay. (lời hứa)→
2
Tôi định học tiếng Nhật năm sau.→
3
Tối nay tôi gặp Nam lúc 8 giờ. (đã hẹn)→
4
Nhìn mây kìa. Trời sắp mưa.→
5
Tàu rời đi lúc 6 giờ sáng mai.→
6
Tôi giúp bạn nhé.→
#5

Chọn theo sắc thái nghĩa

KHÓ
1
Bạn thấy người khác cầm quá nhiều đồ và quyết định giúp ngay. Viết câu.→
2
Bạn đã đặt vé máy bay cho ngày mai. Nói: Tôi bay đi Singapore ngày mai.→
3
Bạn đã tiết kiệm tiền để mua xe. Viết câu với be going to.→
4
Bạn dự đoán chung: Tôi nghĩ giá sẽ tăng.→
5
Bạn nhìn một cái ly ở mép bàn sắp rơi. Viết câu cảnh báo.→
6
Bạn có hẹn bác sĩ chiều nay. Viết câu.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •Will dùng cho quyết định ngay, lời hứa, đề nghị và dự đoán chung.
  • •Be going to dùng cho ý định/kế hoạch có trước hoặc dự đoán có dấu hiệu rõ.
  • •Present Continuous dùng cho lịch hẹn/kế hoạch đã sắp xếp.
  • •Present Simple dùng cho lịch trình chính thức.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*will to go → will go
  • •*she will goes → she will go
  • •*he going to → he is going to
  • •*they is going to → they are going to
  • •*where you will go → where will you go
  • •*I no will → I won't
  • •*going to meeting → going to meet / are meeting
Mẹo nhớ nhanh
  • •Quyết định ngay: will.
  • •Kế hoạch có trước: be going to.
  • •Đã hẹn/đặt lịch: Present Continuous.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ

Ý nghĩa tương lai (future meanings) trong tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt, không chỉ will.

1

Will phù hợp với quyết định ngay lúc nói, lời hứa, đề nghị và dự đoán chung.

2

Be going to phù hợp với kế hoạch/ý định đã có trước và dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại.

3

Present Continuous dùng cho kế hoạch cá nhân đã được sắp xếp cụ thể.

4

Present Simple dùng cho lịch trình chính thức như tàu xe, phim, lớp học, sự kiện.

5

Sau will dùng V nguyên mẫu; sau be going to cũng dùng V nguyên mẫu.

6

Câu hỏi cần đảo trợ động từ: Will you...? Are you going to...? Are you meeting...?

7
7

So Sánh Thêm: 4 Cách Nói Tương Lai

Cùng nói tương lai nhưng sắc thái khác nhau

Bảng chọn nhanh cách nói tương laiDùng khiVí dụ
will + VQuyết định ngay/lời hứa/dự đoán chungI will help you.
am/is/are going to + VÝ định có trước/dấu hiệu rõI am going to buy a bike.
am/is/are + V-ingLịch hẹn/kế hoạch đã sắp xếpI am meeting her tonight.
Present SimpleLịch trình chính thứcThe plane leaves at 9.

Một câu “sẽ” tiếng Việt có thể ra 4 dạng tiếng Anh

Hãy xác định ý định trước: quyết định ngay, kế hoạch có trước, lịch hẹn đã xếp hay lịch trình chính thức.

8

Bẫy Nâng Cao: When/After/Before Và Will

Sau when/after/before không dùng will nếu nói thời gian

Khi mệnh đề thời gian (time clause) nói về tương lai sau when, after, before, until, as soon as, ta thường dùng hiện tại đơn (Present Simple), không dùng will.

Bảng sửa lỗi mệnh đề thời gian

SaiĐúngGhi chú
When I will arrive, I will call you.When I arrive, I will call you.Sau when dùng Present Simple.
After she will finish, we will go.After she finishes, we will go.After + Present Simple.
Before you will leave, text me.Before you leave, text me.Before + Present Simple.
As soon as he will come, we will start.As soon as he comes, we will start.As soon as + Present Simple.

Chỉ mệnh đề chính mới dùng will

When I arrive, I will call you: arrive không dùng will, call dùng will.

9

Thực Hành Thêm: Điền Và Hội Thoại

Điền dạng đúng để nói tương lai

Chọn will, be going to, Present Continuous hoặc Present Simple.

1
I forgot my wallet. I
borrow some money from my brother.

💡 Quyết định ngay lúc nói.

2
She bought a ticket. She
to Seoul next week. (fly)

💡 Đã mua vé.

3
Look! The child
fall.

💡 Có dấu hiệu trước mắt.

4
The concert
at 8 tonight. (start)

💡 Lịch trình chính thức.

5
When I
home, I
text you. (get / text)

💡 Sau when không dùng will ở mệnh đề thời gian.

Hội thoại áp dụng Future Meanings

Hai người bạn lên kế hoạch cuối tuần.

NN
Người nói A

What are you doing this weekend?

Cuối tuần này bạn làm gì?

09:00
Bạn

I am meeting my cousins on Saturday.

Tôi sẽ gặp anh chị em họ vào thứ Bảy.

09:01Đã gửi
B
NN
Người nói A

Are you going to eat out?

Các bạn định ăn ngoài à?

09:02
Bạn

Yes, we are going to try a new Thai restaurant.

Ừ, chúng tôi định thử một nhà hàng Thái mới.

09:03Đã gửi
B
NN
Người nói A

It will probably be crowded.

Có lẽ chỗ đó sẽ đông.

09:04
Bạn

I know. I will book a table now.

Tôi biết. Tôi sẽ đặt bàn ngay bây giờ.

09:05Đã đọc
B