Bài 69: Thì Tương Lai Hoàn Thành (Future Perfect)
Học Future Perfect để nói một việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
Nhìn Nhanh: Future Perfect Dùng Để Nói “Sẽ Xong Trước Một Mốc Tương Lai”
Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) dùng để nói một hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong tương lai. Người Việt hay dịch “sẽ” thành will + V, nhưng nếu nhấn mạnh “sẽ xong trước lúc nào đó”, cần will have + V3.
Mẹo nhìn nhanh
Nếu câu có nghĩa “tính đến lúc đó thì đã xong”, hãy nghĩ ngay đến will have + V3.
Future Perfect Là Gì Và Khác Future Simple Thế Nào?
Ý chính của Future Perfect
Tương lai hoàn thành (Future Perfect) không chỉ nói “sẽ làm”, mà nói “sẽ đã làm xong” trước một mốc tương lai. Trọng tâm là sự hoàn tất trước hạn hoặc trước một sự kiện khác.
| Future Simple vs Future Perfect | Future Simple | Future Perfect |
|---|---|---|
| Công thức | S + will + V | S + will have + V3 |
| Trọng tâm | Việc sẽ xảy ra | Việc sẽ hoàn tất trước một mốc |
| Ví dụ | I will finish the report tomorrow. | I will have finished the report by tomorrow. |
| Câu hỏi chính | Sẽ làm gì? | Sẽ xong trước lúc nào? |
| Dấu hiệu | tomorrow, soon, next week | by tomorrow, by then, by the time... |
| Lỗi hay gặp | Dùng will cho mọi câu | Quên have hoặc dùng V2 sau have |
- •I will finish the report tomorrow.(Ngày mai tôi sẽ hoàn thành báo cáo. (nói việc sẽ làm))
- •I will have finished the report by tomorrow.(Trước ngày mai, tôi sẽ đã hoàn thành báo cáo. (nhấn xong trước mốc))
- •She will arrive at 8.(Cô ấy sẽ đến lúc 8 giờ.)
- •She will have arrived by 8.(Trước 8 giờ, cô ấy sẽ đã đến rồi.)
- •They will build a new bridge.(Họ sẽ xây một cây cầu mới.)
- •They will have built the bridge by 2030.(Đến năm 2030, họ sẽ đã xây xong cây cầu.)
By là dấu hiệu rất mạnh
By Friday nghĩa là trước hoặc muộn nhất vào thứ Sáu. Nó thường kéo câu về Future Perfect nếu nhấn việc đã hoàn tất.
Phần Hay Sai Nhất: Will Have + V3 Và By The Time
Công thức will have + V3
Future Perfect cần đủ will + have + V3. Sau will không chia has, và sau have phải là quá khứ phân từ (past participle).
Công thức khẳng định
S + will have + V3 + O + by + mốc tương lai
- •I will have finished my homework by 9 p.m.(Trước 9 giờ tối, tôi sẽ đã làm xong bài tập.)
- •She will have left by the time we arrive.(Cô ấy sẽ đã rời đi trước lúc chúng ta đến.)
- •They will have completed the project by next month.(Họ sẽ đã hoàn thành dự án trước tháng sau.)
- •He will have saved enough money by December.(Anh ấy sẽ đã tiết kiệm đủ tiền trước tháng Mười Hai.)
- •We will have moved into the new office by Monday.(Trước thứ Hai, chúng tôi sẽ đã chuyển vào văn phòng mới.)
- •The movie will have started by the time you get there.(Bộ phim sẽ đã bắt đầu trước lúc bạn đến đó.)
Phủ định và câu hỏi với Future Perfect
Phủ định dùng will not have + V3, viết tắt là won't have + V3. Câu hỏi đảo will lên trước chủ ngữ, nhưng vẫn giữ have + V3 phía sau.
Công thức phủ định và câu hỏi
S + will not have + V3 | Will + S + have + V3?
- •I won't have finished it by noon.(Trước buổi trưa, tôi sẽ chưa làm xong nó.)
- •She won't have arrived by then.(Đến lúc đó, cô ấy sẽ chưa đến.)
- •Will you have completed the form by Friday?(Bạn sẽ hoàn thành mẫu đơn trước thứ Sáu chứ?)
- •Will they have left before we arrive?(Họ sẽ rời đi trước khi chúng ta đến chứ?)
- •How much will you have saved by the end of the year?(Đến cuối năm bạn sẽ tiết kiệm được bao nhiêu?)
- •By 10 p.m., we won't have reached the hotel yet.(Đến 10 giờ tối, chúng tôi vẫn sẽ chưa tới khách sạn.)
By the time + hiện tại đơn
Nói tương lai sau by the time/when/before thường dùng hiện tại đơn: by the time you arrive, không viết by the time you will arrive.
I will finished it by Friday.
I will have finished it by Friday.
Future Perfect cần will have + V3, không dùng will + V3 trực tiếp.
She will has left by then.
She will have left by then.
Sau will dùng have, không chia has.
They will have finish the work.
They will have finished the work.
Sau have phải dùng V3 là finished.
He will have went home by 8.
He will have gone home by 8.
Went là V2; sau have cần V3 là gone.
Will you have finish by tomorrow?
Will you have finished by tomorrow?
Câu hỏi Future Perfect vẫn cần have + V3.
I no will have completed it.
I won't have completed it.
Phủ định với will dùng won't/will not, không dùng no.
By the time you will arrive, I will have cooked dinner.
By the time you arrive, I will have cooked dinner.
Mệnh đề thời gian tương lai dùng hiện tại đơn, không dùng will.
She won't has finished by noon.
She won't have finished by noon.
Sau won't dùng have, không dùng has.
Where you will have gone by then?
Where will you have gone by then?
Câu hỏi cần đảo will lên trước chủ ngữ.
I will have did it before Monday.
I will have done it before Monday.
Did là V2; sau have cần V3 là done.
There will have many people arrived by 8.
Many people will have arrived by 8.
Không dùng there will have để thay cho chủ ngữ thật trong cấu trúc này.
I will have completed a report by the Friday.
I will have completed the report by Friday.
Tên ngày trong tuần thường không dùng the; report cụ thể nên dùng the report.
By, Before, By The Time Và Timeline
By và before: xong trước mốc nào?
By nhấn hạn chót hoặc mốc hoàn tất; before chỉ đơn giản là trước một thời điểm. Cả hai thường xuất hiện với Future Perfect khi muốn nói việc sẽ hoàn tất trước mốc đó.
- •I will have sent the email by 5 p.m.(Trước 5 giờ chiều, tôi sẽ gửi xong email.)
- •She will have packed her bags before the taxi arrives.(Cô ấy sẽ đã đóng gói xong hành lý trước khi taxi đến.)
- •We will have finished the meeting by lunchtime.(Trước giờ ăn trưa, chúng tôi sẽ đã họp xong.)
- •He will have repaired the bike before Sunday.(Anh ấy sẽ sửa xong xe đạp trước Chủ nhật.)
- •They will have sold all the tickets by tomorrow.(Trước ngày mai, họ sẽ đã bán hết vé.)
- •I will have read this book by the end of the week.(Đến cuối tuần, tôi sẽ đọc xong quyển sách này.)
By the time: trước lúc...
By the time nghĩa là “trước lúc/tính đến lúc”. Khi nói tương lai, mệnh đề sau by the time thường dùng hiện tại đơn (Present Simple), còn việc hoàn tất trước đó dùng Future Perfect.
- •By the time you arrive, I will have cooked dinner.(Trước lúc bạn đến, tôi sẽ đã nấu xong bữa tối.)
- •By the time she wakes up, we will have left.(Trước lúc cô ấy thức dậy, chúng tôi sẽ đã rời đi.)
- •By the time the class starts, I will have printed the handouts.(Trước lúc lớp bắt đầu, tôi sẽ đã in tài liệu phát tay.)
- •By the time we reach the airport, the check-in desk will have closed.(Trước lúc chúng ta tới sân bay, quầy check-in sẽ đã đóng.)
- •By the time he graduates, he will have learned two languages.(Trước lúc anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ đã học hai ngôn ngữ.)
- •By the time the guests come, they will have cleaned the house.(Trước khi khách đến, họ sẽ đã dọn xong nhà.)
Mốc tương lai có thể là thời gian hoặc hành động
By 6 p.m. là mốc thời gian; by the time you arrive là mốc hành động. Cả hai đều có thể đi với Future Perfect.
Timeline của Future Perfect
Nói kế hoạch/dự đoán
"Now I am talking about the future."
Future Perfect
"I will have finished the report..."
By + time / by the time
"...by Friday / by the time you arrive."
Kết quả đã hoàn tất
"The report will be ready."
Bài Tập: Luyện Future Perfect Từ Dễ Đến Khó
Điền will have + V3
Chọn will / will have
Sửa lỗi sai
Dịch Việt sang Anh
Chọn thì theo ngữ cảnh
Viết lại câu đúng nghĩa
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •Future Perfect dùng để nói việc sẽ hoàn tất trước một mốc tương lai.
- •Công thức chính: S + will have + V3.
- •Phủ định: S + won't have + V3.
- •Câu hỏi: Will + S + have + V3?
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*will finished → will have finished
- •*will has left → will have left
- •*will have finish → will have finished
- •*will have went → will have gone
- •*by the time you will arrive → by the time you arrive
- •*no will have done → won't have done
- •*will she has finished → will she have finished
Mẹo nhớ nhanh
- •Có by + mốc tương lai: kiểm tra xem có cần will have + V3 không.
- •Sau will luôn là have, không phải has.
- •Sau by the time/when/before nói tương lai: dùng hiện tại đơn.
Tổng Kết
Ghi nhớ
Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) dùng cho hành động sẽ hoàn tất trước một mốc tương lai.
Công thức khẳng định: S + will have + V3.
Công thức phủ định: S + won't have + V3.
Công thức câu hỏi: Will + S + have + V3?
Dấu hiệu thường gặp: by, by then, by tomorrow, by the end of..., by the time...
Trong mệnh đề thời gian tương lai sau by the time/when/before, dùng Present Simple.
Không dùng has sau will và không dùng V2 sau have.
So Sánh Thêm: Future Perfect, Future Simple Và Future Continuous
Cùng nói tương lai nhưng trọng tâm khác nhau
| So sánh 3 cách nói tương lai | Công thức | Trọng tâm |
|---|---|---|
| Future Simple | will + V | Việc sẽ xảy ra/quyết định/dự đoán |
| Future Continuous | will be + V-ing | Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm tương lai |
| Future Perfect | will have + V3 | Việc sẽ hoàn tất trước một mốc tương lai |
| Going to | am/is/are going to + V | Kế hoạch hoặc dự đoán có dấu hiệu |
| Present Continuous | am/is/are + V-ing | Kế hoạch đã sắp xếp |
- •At 8 p.m., I will work.(Câu này ít tự nhiên nếu muốn nói đang làm tại 8 giờ.)
- •At 8 p.m., I will be working.(Lúc 8 giờ tối, tôi sẽ đang làm việc.)
- •By 8 p.m., I will have finished work.(Trước 8 giờ tối, tôi sẽ đã xong việc.)
- •I will write the report tomorrow.(Ngày mai tôi sẽ viết báo cáo.)
- •I will be writing the report at 3 p.m.(Lúc 3 giờ chiều, tôi sẽ đang viết báo cáo.)
- •I will have written the report by 5 p.m.(Trước 5 giờ chiều, tôi sẽ đã viết xong báo cáo.)
At và by khác nhau rất lớn
At 8 p.m. thường nhìn vào việc đang xảy ra lúc 8 giờ. By 8 p.m. nhìn vào việc đã xong trước hoặc muộn nhất lúc 8 giờ.
Bẫy Nâng Cao: By, Until, Before Và Mạo Từ
By không giống until
By nhấn hạn chót hoàn tất; until nhấn hành động/trạng thái kéo dài đến một mốc. Với Future Perfect, by thường tự nhiên hơn until.
Bảng bẫy hay gặp với Future Perfect
| Điểm dễ nhầm | Sai/không tự nhiên | Tự nhiên hơn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| By vs until | I will have finished until Friday. | I will have finished by Friday. | Hoàn tất trước hạn dùng by. |
| Until với kéo dài | I will have stayed here by Friday. | I will stay here until Friday. | Ở lại kéo dài đến mốc dùng until. |
| Mệnh đề thời gian | Before he will come, I will have left. | Before he comes, I will have left. | Sau before dùng Present Simple. |
| Mạo từ | I will have bought car by June. | I will have bought a car by June. | Car số ít cần a. |
| Giới từ ngày | by the Monday | by Monday | Tên ngày thường không dùng the. |
| Trật tự từ | By Friday will I have finished. | By Friday, I will have finished. | Giữ trật tự S - V sau cụm thời gian. |
Dùng by cho hạn chót hoàn tất
Nếu muốn nói “xong trước/thời hạn cuối là...”, dùng by, không dùng until.
Thực Hành Thêm: Điền Và Hội Thoại
Điền dạng đúng với Future Perfect
Điền will have + V3 hoặc dạng tương lai phù hợp.
💡 Có by next year.
💡 At 9 p.m. nhấn đang diễn ra.
💡 By 9 p.m. nhấn xong trước mốc.
💡 Sau before dùng Present Simple.
💡 Câu hỏi Future Perfect.
💡 Rời đi trước khi mưa bắt đầu.
💡 Until nhấn kéo dài.
💡 Xong trước khi giáo viên đến.
Hội thoại áp dụng Future Perfect
Hai đồng nghiệp nói về hạn chót dự án.
Will you have finished the slides by Friday?
Bạn sẽ làm xong slide trước thứ Sáu chứ?
Yes, I will have finished the main part by Thursday evening.
Có, tôi sẽ làm xong phần chính trước tối thứ Năm.
Great. By the time the client arrives, we will have prepared everything.
Tốt. Trước lúc khách hàng đến, chúng ta sẽ đã chuẩn bị xong mọi thứ.
I hope so. I won't have checked the final numbers until I get the report.
Hy vọng vậy. Tôi sẽ chưa kiểm tra xong số liệu cuối cho đến khi nhận được báo cáo.
When you get it, send me a message.
Khi bạn nhận được nó, nhắn tôi nhé.
Sure. I will update you as soon as I finish.
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ cập nhật cho bạn ngay khi xong.