•
Ngữ pháp

Bài 7: Mạo Từ Xác Định The Trong Tiếng Anh

Học cách dùng mạo từ xác định the khi người nghe đã biết rõ người, vật hoặc ý đang được nói đến.

Admin
25 tháng 05, 2026
13 phút
22 lượt xem
1

Nhìn Nhanh: The Là Gì?

Mạo từ xác định (definite article) the dùng khi người nói và người nghe đều biết rõ người, vật, nơi chốn hoặc ý nào đang được nhắc đến. The có thể đứng trước danh từ số ít, danh từ số nhiều và danh từ không đếm được nếu danh từ đó đã xác định.

Dùng the khi nhắc lại người/vật đã được nói trước đó: I saw a dog. The dog was friendly.
Dùng the khi người nghe biết rõ đối tượng: Please close the door.
Dùng the với vật duy nhất trong ngữ cảnh: the sun, the moon, the sky
Dùng the với so sánh nhất (superlative): the best, the tallest, the most important
Dùng the với một số địa danh như sông, biển, đại dương, dãy núi: the Nile, the Pacific Ocean
Không dùng the với danh từ chung khi nói nghĩa chung: I like music, không phải I like the music
Người Việt hay sai vì tiếng Việt không có mạo từ a/an/the

Mẹo nhớ nhanh

The thường mang nghĩa là người nghe biết chính xác cái nào. Nếu chỉ nói chung chung hoặc lần đầu chưa xác định, thường không dùng the hoặc dùng a/an tùy loại danh từ.

2

Dùng The Khi Danh Từ Đã Xác Định

Danh từ đã xác định (specific noun)

Danh từ đã xác định (specific noun) là danh từ mà người nghe biết rõ bạn đang nói đến ai hoặc cái gì. The giúp đánh dấu rằng đối tượng đó không còn mơ hồ nữa.

So sánh a/an và theDùng a/anDùng the
Nhắc lần đầuI saw a dog.Không dùng the nếu người nghe chưa biết con chó nào
Nhắc lại lần haiKhông dùng a dog nếu đã xác địnhThe dog was friendly.
Một vật bất kỳCan I borrow a pen?Không cần biết cây bút nào
Một vật cụ thểKhông dùng a nếu người nghe biết rõCan I borrow the pen on your desk?
Nghề nghiệpShe is a doctor.Không dùng the nếu chỉ nói nghề nghiệp chung
  • •
    I bought a book yesterday. The book is very useful.(Hôm qua tôi mua một quyển sách. Quyển sách đó rất hữu ích.)
  • •
    There is a cat in the garden. The cat is sleeping.(Có một con mèo trong vườn. Con mèo đó đang ngủ.)
  • •
    Please close the window.(Làm ơn đóng cửa sổ lại. Người nghe biết cửa sổ nào.)
  • •
    The phone on the table is mine.(Chiếc điện thoại trên bàn là của tôi. Đã xác định bằng cụm on the table.)
  • •
    I talked to the teacher after class.(Tôi đã nói chuyện với giáo viên sau giờ học. Người nghe biết giáo viên nào.)
  • •
    The answer to this question is simple.(Câu trả lời cho câu hỏi này đơn giản. Answer đã được xác định bởi to this question.)
3

Dùng The và Không Dùng The: Phần Người Việt Hay Sai Nhất

Khi nào dùng the?

Dùng the khi danh từ đã rõ, đã được nhắc lại, có cụm bổ nghĩa xác định, hoặc là đối tượng duy nhất trong ngữ cảnh. The không phụ thuộc vào danh từ số ít hay số nhiều, mà phụ thuộc vào việc danh từ đó có xác định hay không.

Công thức dùng the

the + danh từ đã xác định the + danh từ đã được nhắc trước đó the + danh từ + cụm bổ nghĩa xác định the + vật duy nhất trong ngữ cảnh

  • •
    The man standing near the door is my uncle.(Người đàn ông đang đứng gần cửa là chú/bác/cậu của tôi.)
  • •
    The students in this class are very active.(Các học sinh trong lớp này rất năng động.)
  • •
    The water in this bottle is cold.(Nước trong chai này lạnh.)
  • •
    The sun rises in the east.(Mặt trời mọc ở hướng đông.)
  • •
    The problem we discussed yesterday is serious.(Vấn đề chúng ta đã thảo luận hôm qua rất nghiêm trọng.)
  • •
    The movie I watched last night was excellent.(Bộ phim tôi xem tối qua rất hay.)

Khi nào không dùng the?

Không dùng the khi nói chung về một loại người, vật, hoạt động, môn học, ngôn ngữ hoặc khái niệm. Đây là lỗi rất phổ biến vì người Việt thường dịch máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Công thức tránh dùng the sai

plural noun dùng nghĩa chung → không dùng the uncountable noun dùng nghĩa chung → không dùng the language/subject dùng nghĩa chung → không dùng the meals dùng nghĩa chung → không dùng the

  • •
    I like music.(Tôi thích âm nhạc nói chung. Không dùng the music.)
  • •
    Dogs are friendly animals.(Chó là loài vật thân thiện. Nói chung về loài chó.)
  • •
    English is useful for work.(Tiếng Anh hữu ích cho công việc. Không dùng the English.)
  • •
    Children need love and safety.(Trẻ em cần tình yêu và sự an toàn. Nói chung.)
  • •
    I have breakfast at seven.(Tôi ăn sáng lúc bảy giờ. Bữa ăn nói chung không dùng the.)
  • •
    Water is important for life.(Nước quan trọng cho sự sống. Nói về nước nói chung.)

Bẫy lớn nhất

Đừng dùng the chỉ vì tiếng Việt có từ này, đó, ấy. Hãy hỏi: người nghe có biết rõ mình đang nói đến cái nào không? Nếu không, có thể không dùng the.

Sai

I like the music.

Đúng

I like music.

Khi nói thích âm nhạc nói chung, không dùng the.

Sai

The English is important.

Đúng

English is important.

Tên ngôn ngữ dùng nghĩa chung thường không dùng the.

Sai

I saw dog in the park. Dog was cute.

Đúng

I saw a dog in the park. The dog was cute.

Nhắc lần đầu dùng a dog, nhắc lại dùng the dog.

Sai

Please open window.

Đúng

Please open the window.

Trong ngữ cảnh phòng cụ thể, người nghe biết cửa sổ nào nên dùng the.

Sai

She is the doctor.

Đúng

She is a doctor.

Khi chỉ nói nghề nghiệp, dùng a/an, không dùng the.

Sai

The children need love.

Đúng

Children need love.

Nếu nói trẻ em nói chung, không dùng the.

Sai

I eat the breakfast at 7.

Đúng

I eat breakfast at 7.

Tên bữa ăn dùng nghĩa chung thường không dùng the.

Sai

Sun is hot.

Đúng

The sun is hot.

Sun là vật duy nhất trong đời sống thường ngày nên dùng the.

Sai

This is best answer.

Đúng

This is the best answer.

So sánh nhất (superlative) thường đi với the.

Sai

I live near school.

Đúng

I live near the school.

Nếu nói một ngôi trường cụ thể mà người nghe biết, dùng the school.

Sai

The water is important for health.

Đúng

Water is important for health.

Water dùng nghĩa chung thì không dùng the.

Sai

I put my phone on table.

Đúng

I put my phone on the table.

Table là cái bàn cụ thể trong ngữ cảnh nên dùng the.

4

The Với Vật Duy Nhất, So Sánh Nhất và Địa Danh

The với vật duy nhất và so sánh nhất

Một số đối tượng được xem là duy nhất trong ngữ cảnh hoặc trong đời sống thường ngày nên thường đi với the. Ngoài ra, so sánh nhất (superlative) thường cần the vì nó chỉ một đối tượng nổi bật nhất trong nhóm.

  • •
    The sun is bright today.(Hôm nay mặt trời sáng rực.)
  • •
    The moon looks beautiful tonight.(Tối nay mặt trăng trông rất đẹp.)
  • •
    The sky is clear.(Bầu trời trong xanh.)
  • •
    She is the best student in the class.(Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp.)
  • •
    This is the most important rule.(Đây là quy tắc quan trọng nhất.)
  • •
    He is the tallest boy in our group.(Cậu ấy là cậu bé cao nhất trong nhóm chúng tôi.)

The với địa danh (place names)

Một số địa danh cần the, đặc biệt là sông, biển, đại dương, dãy núi, sa mạc, nhóm đảo và tên quốc gia có dạng số nhiều hoặc có từ như kingdom, states, republic. Nhưng nhiều tên thành phố, quốc gia đơn lẻ không dùng the.

  • •
    The Nile is a long river.(Sông Nile là một con sông dài.)
  • •
    The Pacific Ocean is huge.(Thái Bình Dương rất rộng lớn.)
  • •
    The Alps are beautiful.(Dãy Alps rất đẹp.)
  • •
    The United States is a large country.(Hoa Kỳ là một quốc gia rộng lớn.)
  • •
    Vietnam is in Southeast Asia.(Việt Nam nằm ở Đông Nam Á. Không dùng the Vietnam.)
  • •
    Hanoi is the capital of Vietnam.(Hà Nội là thủ đô của Việt Nam. Không dùng the Hanoi.)

Mẹo học địa danh với the

Hãy học theo nhóm: sông, biển, đại dương, dãy núi thường có the; thành phố và quốc gia đơn lẻ thường không có the.

5

Bài Tập: Luyện Mạo Từ Xác Định The

#1

Điền the hoặc không dùng

DỄ
1
___ sun is very bright today.→
2
I like ___ music.→
3
Please close ___ door.→
4
___ English is useful.→
5
This is ___ best answer.→
#2

Chọn a/an hoặc the

DỄ
1
I saw ___ cat. ___ cat was black.→
2
She bought ___ laptop. ___ laptop is expensive.→
3
He is ___ doctor.→
4
Can you pass me ___ salt?→
5
There is ___ problem with this computer.→
#3

Sửa lỗi dùng the

TRUNG BÌNH
1
Sửa câu: I like the coffee.→
2
Sửa câu: The Vietnamese is my first language.→
3
Sửa câu: Please turn off light.→
4
Sửa câu: She is the engineer.→
5
Sửa câu: Moon is beautiful tonight.→
#4

The với địa danh

TRUNG BÌNH
1
___ Vietnam is a beautiful country.→
2
___ United States is large.→
3
___ Pacific Ocean is huge.→
4
___ Hanoi is the capital of Vietnam.→
5
___ Alps are in Europe.→
#5

Dịch sang tiếng Anh tự nhiên

KHÓ
1
Tôi thấy một con chó. Con chó đó rất thân thiện.→
2
Tôi thích âm nhạc.→
3
Làm ơn mở cửa sổ.→
4
Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp.→
5
Việt Nam nằm ở Đông Nam Á.→
#6

Phân tích và sửa câu

KHÓ
1
Phân tích và sửa: I bought book. Book is useful.→
2
Phân tích và sửa: The water is important for life.→
3
Phân tích và sửa: He is best player in team.→
4
Phân tích và sửa: I study the English every day.→
5
Phân tích và sửa: Please put it on table.→
Chốt kiến thức để không sai nữa
  • •The là mạo từ xác định (definite article).
  • •Dùng the khi người nghe biết rõ đối tượng nào đang được nói đến.
  • •Nhắc lần đầu thường dùng a/an; nhắc lại thường dùng the.
  • •Dùng the với vật duy nhất như the sun, the moon, the sky.
  • •Dùng the với so sánh nhất: the best, the tallest, the most important.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
  • •*I like the music → I like music
  • •*The English is useful → English is useful
  • •*Please open window → Please open the window
  • •*Sun is hot → The sun is hot
  • •*best answer → the best answer
  • •*the Vietnam → Vietnam
Mẹo nhớ nhanh
  • •Nếu người nghe biết rõ cái nào, thường dùng the.
  • •Nếu nói chung về một loại, thường không dùng the.
  • •Nhắc lần đầu: a/an; nhắc lại: the.
  • •So sánh nhất gần như luôn đi với the.
  • •Tên thành phố và quốc gia đơn lẻ thường không dùng the.
6

Tổng Kết

Ghi nhớ chính

Mạo từ xác định (definite article) the dùng khi danh từ đã rõ hoặc đã xác định trong ngữ cảnh.

1

The dùng được với danh từ số ít, số nhiều và không đếm được nếu danh từ đó xác định.

2

Khi nhắc lần đầu một danh từ đếm được số ít, thường dùng a/an; khi nhắc lại, dùng the.

3

Không dùng the khi nói chung về danh từ số nhiều, danh từ không đếm được, ngôn ngữ, môn học hoặc bữa ăn.

4

Dùng the với vật duy nhất, so sánh nhất và nhiều địa danh như sông, biển, đại dương, dãy núi.

5

Người Việt cần luyện phân biệt nghĩa xác định và nghĩa chung thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.

6
7

Bảng Tổng Hợp Cách Dùng The

Các trường hợp dùng the và không dùng the

Trường hợpQuy tắcVí dụGhi chú
Nhắc lại lần haiDùng theI saw a dog. The dog was cute.Đối tượng đã được xác định
Người nghe biết rõDùng theClose the door.Cửa cụ thể trong ngữ cảnh
Vật duy nhấtDùng thethe sun, the moonThường được xem là duy nhất
So sánh nhấtDùng thethe best answerChỉ đối tượng nổi bật nhất
Nói chung về danh từ số nhiềuKhông dùng theDogs are friendly.Nói chung về loài chó
Nói chung về danh từ không đếm đượcKhông dùng theWater is important.Nói về nước nói chung
Ngôn ngữKhông dùng theEnglish is useful.Không dùng the English khi nói ngôn ngữ
Sông, biển, đại dương, dãy núiThường dùng thethe Nile, the Pacific Ocean, the AlpsHọc theo nhóm địa danh
Thành phố, quốc gia đơn lẻThường không dùng theHanoi, Vietnam, JapanKhông dùng the Hanoi hoặc the Vietnam

Không dùng the theo cảm tính

The không có nghĩa đơn giản là cái hoặc những. The báo hiệu rằng danh từ đã xác định, nên hãy kiểm tra ngữ cảnh trước khi dùng.

8

Thực Hành Thêm: Điền The Hoặc Không Dùng

Điền the hoặc ∅

Điền the nếu danh từ đã xác định; điền ∅ nếu không cần mạo từ xác định.

1
I like
coffee.

💡 Nói về cà phê nói chung.

2
coffee in this cup is too hot.

💡 Cà phê trong cái cốc này đã xác định.

3
Please turn off
light.

💡 Đèn cụ thể trong ngữ cảnh.

4
children need time to play.

💡 Nói về trẻ em nói chung.

5
She is
tallest student in the class.

💡 So sánh nhất.

6
Vietnam is famous for its food.

💡 Tên quốc gia đơn lẻ.

Hội thoại ngắn dùng the

Brian và Emma nói chuyện trong lớp học và dùng the với các vật đã xác định.

B
Brian

Can you open the window?

Bạn có thể mở cửa sổ không?

09:00
Emma

Sure. The room is a little hot.

Được. Căn phòng hơi nóng.

09:01Đã gửi
E
B
Brian

I saw a cat outside. The cat was sleeping near the door.

Tôi thấy một con mèo bên ngoài. Con mèo đó đang ngủ gần cửa.

09:02
Emma

That sounds cute. I like cats.

Nghe dễ thương đấy. Tôi thích mèo nói chung.

09:03Đã gửi
E
B
Brian

By the way, who is the best student in this class?

Nhân tiện, ai là học sinh giỏi nhất lớp này?

09:04
Emma

I think Anna is the best student.

Tôi nghĩ Anna là học sinh giỏi nhất.

09:05Đã đọc
E