Bài 7: Mạo Từ Xác Định The Trong Tiếng Anh
Học cách dùng mạo từ xác định the khi người nghe đã biết rõ người, vật hoặc ý đang được nói đến.
Nhìn Nhanh: The Là Gì?
Mạo từ xác định (definite article) the dùng khi người nói và người nghe đều biết rõ người, vật, nơi chốn hoặc ý nào đang được nhắc đến. The có thể đứng trước danh từ số ít, danh từ số nhiều và danh từ không đếm được nếu danh từ đó đã xác định.
Mẹo nhớ nhanh
The thường mang nghĩa là người nghe biết chính xác cái nào. Nếu chỉ nói chung chung hoặc lần đầu chưa xác định, thường không dùng the hoặc dùng a/an tùy loại danh từ.
Dùng The Khi Danh Từ Đã Xác Định
Danh từ đã xác định (specific noun)
Danh từ đã xác định (specific noun) là danh từ mà người nghe biết rõ bạn đang nói đến ai hoặc cái gì. The giúp đánh dấu rằng đối tượng đó không còn mơ hồ nữa.
| So sánh a/an và the | Dùng a/an | Dùng the |
|---|---|---|
| Nhắc lần đầu | I saw a dog. | Không dùng the nếu người nghe chưa biết con chó nào |
| Nhắc lại lần hai | Không dùng a dog nếu đã xác định | The dog was friendly. |
| Một vật bất kỳ | Can I borrow a pen? | Không cần biết cây bút nào |
| Một vật cụ thể | Không dùng a nếu người nghe biết rõ | Can I borrow the pen on your desk? |
| Nghề nghiệp | She is a doctor. | Không dùng the nếu chỉ nói nghề nghiệp chung |
- •I bought a book yesterday. The book is very useful.(Hôm qua tôi mua một quyển sách. Quyển sách đó rất hữu ích.)
- •There is a cat in the garden. The cat is sleeping.(Có một con mèo trong vườn. Con mèo đó đang ngủ.)
- •Please close the window.(Làm ơn đóng cửa sổ lại. Người nghe biết cửa sổ nào.)
- •The phone on the table is mine.(Chiếc điện thoại trên bàn là của tôi. Đã xác định bằng cụm on the table.)
- •I talked to the teacher after class.(Tôi đã nói chuyện với giáo viên sau giờ học. Người nghe biết giáo viên nào.)
- •The answer to this question is simple.(Câu trả lời cho câu hỏi này đơn giản. Answer đã được xác định bởi to this question.)
Dùng The và Không Dùng The: Phần Người Việt Hay Sai Nhất
Khi nào dùng the?
Dùng the khi danh từ đã rõ, đã được nhắc lại, có cụm bổ nghĩa xác định, hoặc là đối tượng duy nhất trong ngữ cảnh. The không phụ thuộc vào danh từ số ít hay số nhiều, mà phụ thuộc vào việc danh từ đó có xác định hay không.
Công thức dùng the
the + danh từ đã xác định the + danh từ đã được nhắc trước đó the + danh từ + cụm bổ nghĩa xác định the + vật duy nhất trong ngữ cảnh
- •The man standing near the door is my uncle.(Người đàn ông đang đứng gần cửa là chú/bác/cậu của tôi.)
- •The students in this class are very active.(Các học sinh trong lớp này rất năng động.)
- •The water in this bottle is cold.(Nước trong chai này lạnh.)
- •The sun rises in the east.(Mặt trời mọc ở hướng đông.)
- •The problem we discussed yesterday is serious.(Vấn đề chúng ta đã thảo luận hôm qua rất nghiêm trọng.)
- •The movie I watched last night was excellent.(Bộ phim tôi xem tối qua rất hay.)
Khi nào không dùng the?
Không dùng the khi nói chung về một loại người, vật, hoạt động, môn học, ngôn ngữ hoặc khái niệm. Đây là lỗi rất phổ biến vì người Việt thường dịch máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
Công thức tránh dùng the sai
plural noun dùng nghĩa chung → không dùng the uncountable noun dùng nghĩa chung → không dùng the language/subject dùng nghĩa chung → không dùng the meals dùng nghĩa chung → không dùng the
- •I like music.(Tôi thích âm nhạc nói chung. Không dùng the music.)
- •Dogs are friendly animals.(Chó là loài vật thân thiện. Nói chung về loài chó.)
- •English is useful for work.(Tiếng Anh hữu ích cho công việc. Không dùng the English.)
- •Children need love and safety.(Trẻ em cần tình yêu và sự an toàn. Nói chung.)
- •I have breakfast at seven.(Tôi ăn sáng lúc bảy giờ. Bữa ăn nói chung không dùng the.)
- •Water is important for life.(Nước quan trọng cho sự sống. Nói về nước nói chung.)
Bẫy lớn nhất
Đừng dùng the chỉ vì tiếng Việt có từ này, đó, ấy. Hãy hỏi: người nghe có biết rõ mình đang nói đến cái nào không? Nếu không, có thể không dùng the.
I like the music.
I like music.
Khi nói thích âm nhạc nói chung, không dùng the.
The English is important.
English is important.
Tên ngôn ngữ dùng nghĩa chung thường không dùng the.
I saw dog in the park. Dog was cute.
I saw a dog in the park. The dog was cute.
Nhắc lần đầu dùng a dog, nhắc lại dùng the dog.
Please open window.
Please open the window.
Trong ngữ cảnh phòng cụ thể, người nghe biết cửa sổ nào nên dùng the.
She is the doctor.
She is a doctor.
Khi chỉ nói nghề nghiệp, dùng a/an, không dùng the.
The children need love.
Children need love.
Nếu nói trẻ em nói chung, không dùng the.
I eat the breakfast at 7.
I eat breakfast at 7.
Tên bữa ăn dùng nghĩa chung thường không dùng the.
Sun is hot.
The sun is hot.
Sun là vật duy nhất trong đời sống thường ngày nên dùng the.
This is best answer.
This is the best answer.
So sánh nhất (superlative) thường đi với the.
I live near school.
I live near the school.
Nếu nói một ngôi trường cụ thể mà người nghe biết, dùng the school.
The water is important for health.
Water is important for health.
Water dùng nghĩa chung thì không dùng the.
I put my phone on table.
I put my phone on the table.
Table là cái bàn cụ thể trong ngữ cảnh nên dùng the.
The Với Vật Duy Nhất, So Sánh Nhất và Địa Danh
The với vật duy nhất và so sánh nhất
Một số đối tượng được xem là duy nhất trong ngữ cảnh hoặc trong đời sống thường ngày nên thường đi với the. Ngoài ra, so sánh nhất (superlative) thường cần the vì nó chỉ một đối tượng nổi bật nhất trong nhóm.
- •The sun is bright today.(Hôm nay mặt trời sáng rực.)
- •The moon looks beautiful tonight.(Tối nay mặt trăng trông rất đẹp.)
- •The sky is clear.(Bầu trời trong xanh.)
- •She is the best student in the class.(Cô ấy là học sinh giỏi nhất lớp.)
- •This is the most important rule.(Đây là quy tắc quan trọng nhất.)
- •He is the tallest boy in our group.(Cậu ấy là cậu bé cao nhất trong nhóm chúng tôi.)
The với địa danh (place names)
Một số địa danh cần the, đặc biệt là sông, biển, đại dương, dãy núi, sa mạc, nhóm đảo và tên quốc gia có dạng số nhiều hoặc có từ như kingdom, states, republic. Nhưng nhiều tên thành phố, quốc gia đơn lẻ không dùng the.
- •The Nile is a long river.(Sông Nile là một con sông dài.)
- •The Pacific Ocean is huge.(Thái Bình Dương rất rộng lớn.)
- •The Alps are beautiful.(Dãy Alps rất đẹp.)
- •The United States is a large country.(Hoa Kỳ là một quốc gia rộng lớn.)
- •Vietnam is in Southeast Asia.(Việt Nam nằm ở Đông Nam Á. Không dùng the Vietnam.)
- •Hanoi is the capital of Vietnam.(Hà Nội là thủ đô của Việt Nam. Không dùng the Hanoi.)
Mẹo học địa danh với the
Hãy học theo nhóm: sông, biển, đại dương, dãy núi thường có the; thành phố và quốc gia đơn lẻ thường không có the.
Bài Tập: Luyện Mạo Từ Xác Định The
Điền the hoặc không dùng
Chọn a/an hoặc the
Sửa lỗi dùng the
The với địa danh
Dịch sang tiếng Anh tự nhiên
Phân tích và sửa câu
Chốt kiến thức để không sai nữa
- •The là mạo từ xác định (definite article).
- •Dùng the khi người nghe biết rõ đối tượng nào đang được nói đến.
- •Nhắc lần đầu thường dùng a/an; nhắc lại thường dùng the.
- •Dùng the với vật duy nhất như the sun, the moon, the sky.
- •Dùng the với so sánh nhất: the best, the tallest, the most important.
Bẫy lỗi thường gặp của người Việt
- •*I like the music → I like music
- •*The English is useful → English is useful
- •*Please open window → Please open the window
- •*Sun is hot → The sun is hot
- •*best answer → the best answer
- •*the Vietnam → Vietnam
Mẹo nhớ nhanh
- •Nếu người nghe biết rõ cái nào, thường dùng the.
- •Nếu nói chung về một loại, thường không dùng the.
- •Nhắc lần đầu: a/an; nhắc lại: the.
- •So sánh nhất gần như luôn đi với the.
- •Tên thành phố và quốc gia đơn lẻ thường không dùng the.
Tổng Kết
Ghi nhớ chính
Mạo từ xác định (definite article) the dùng khi danh từ đã rõ hoặc đã xác định trong ngữ cảnh.
The dùng được với danh từ số ít, số nhiều và không đếm được nếu danh từ đó xác định.
Khi nhắc lần đầu một danh từ đếm được số ít, thường dùng a/an; khi nhắc lại, dùng the.
Không dùng the khi nói chung về danh từ số nhiều, danh từ không đếm được, ngôn ngữ, môn học hoặc bữa ăn.
Dùng the với vật duy nhất, so sánh nhất và nhiều địa danh như sông, biển, đại dương, dãy núi.
Người Việt cần luyện phân biệt nghĩa xác định và nghĩa chung thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Bảng Tổng Hợp Cách Dùng The
Các trường hợp dùng the và không dùng the
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nhắc lại lần hai | Dùng the | I saw a dog. The dog was cute. | Đối tượng đã được xác định |
| Người nghe biết rõ | Dùng the | Close the door. | Cửa cụ thể trong ngữ cảnh |
| Vật duy nhất | Dùng the | the sun, the moon | Thường được xem là duy nhất |
| So sánh nhất | Dùng the | the best answer | Chỉ đối tượng nổi bật nhất |
| Nói chung về danh từ số nhiều | Không dùng the | Dogs are friendly. | Nói chung về loài chó |
| Nói chung về danh từ không đếm được | Không dùng the | Water is important. | Nói về nước nói chung |
| Ngôn ngữ | Không dùng the | English is useful. | Không dùng the English khi nói ngôn ngữ |
| Sông, biển, đại dương, dãy núi | Thường dùng the | the Nile, the Pacific Ocean, the Alps | Học theo nhóm địa danh |
| Thành phố, quốc gia đơn lẻ | Thường không dùng the | Hanoi, Vietnam, Japan | Không dùng the Hanoi hoặc the Vietnam |
Không dùng the theo cảm tính
The không có nghĩa đơn giản là cái hoặc những. The báo hiệu rằng danh từ đã xác định, nên hãy kiểm tra ngữ cảnh trước khi dùng.
Thực Hành Thêm: Điền The Hoặc Không Dùng
Điền the hoặc ∅
Điền the nếu danh từ đã xác định; điền ∅ nếu không cần mạo từ xác định.
💡 Nói về cà phê nói chung.
💡 Cà phê trong cái cốc này đã xác định.
💡 Đèn cụ thể trong ngữ cảnh.
💡 Nói về trẻ em nói chung.
💡 So sánh nhất.
💡 Tên quốc gia đơn lẻ.
Hội thoại ngắn dùng the
Brian và Emma nói chuyện trong lớp học và dùng the với các vật đã xác định.
Can you open the window?
Bạn có thể mở cửa sổ không?
Sure. The room is a little hot.
Được. Căn phòng hơi nóng.
I saw a cat outside. The cat was sleeping near the door.
Tôi thấy một con mèo bên ngoài. Con mèo đó đang ngủ gần cửa.
That sounds cute. I like cats.
Nghe dễ thương đấy. Tôi thích mèo nói chung.
By the way, who is the best student in this class?
Nhân tiện, ai là học sinh giỏi nhất lớp này?
I think Anna is the best student.
Tôi nghĩ Anna là học sinh giỏi nhất.